ĐỀ KIỂM TRA TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT BÀI 4( LẦN 1) GIÁO TRÌNH SƠ CẤP MINA NO NIHONGO - Pdf 64

第4課の語彙テスト1
名前:...............................................................
日付:.....................................     
クラス:..............................

STT

ベトナム語

1

Dậy, thức dậy

2

Ngủ, đi ngủ

3

Làm việc

4

Nghỉ, nghỉ ngơi

5

Học

6


14

Nửa, rưỡi

15

~ phút

16

~ giờ

17

Bây giờ

18

Sau 12 giò trưa, chiều

19

Buổi sáng, sáng

20

Buổi tối, tối

21



Sáng nay

29

Tối nay

30

Nghỉ trưa

31

Nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ

32

Hàng ngày, mỗi ngày

33

Hàng tối, mỗi tối

34

Hàng sáng, mỗi sáng

35

Thứ năm


~ từ

44

~ đến

45

Thứ mấy

46

Số ( số phòng, số điện thoại )

47

~ và ( Dùng để nối 2 danh từ )

48

ừ, à(từ đệm trong hội thoại)

49

Ông,bà,anh,chị vất vả quá rồi

50

Ông, bà/ Phía ông,phía bà


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status