Đề thi KSCL môn Toán 11 năm 2020-2021 có đáp án - Trường THPT Quế Võ 1 (Lần 2) - Pdf 73

SỞ GD-ĐT BẮC NINH
TRƯỜNG THPT QUẾ VÕ 1
--------------ĐỀ CHÍNH THỨC
Đề gồm có 6 trang, 50 câu

ĐỀ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG LẦN 2 - NĂM HỌC 2020-2021
MƠN: TỐN 11
(Thời gian làm bài: 90 phút, không kể thời gian phát đề)
Mã đề: 110

(Thí sinh khơng được sử dụng tài liệu)
Họ tên thí sinh:............................................................SBD:...............................................................

  biến điểm A thành điểm:
Câu 1: Cho hình bình hành ABCD. Phép tịnh tiến T
AB + AD
A. C .
B. A′ đối xứng với A qua C .

C. A đối xứng với D qua C .
D. O là giao điểm của AC và BD .

Câu 2: Số nghiệm của phương trình
B. 6 .
A. 4 .

4 − x 2 .cos 3 x =
0 là
C. 7 .

D. 2 .

D. A và B xung khắc.
12
Câu 6: Tìm tất cả các giá trị thực của tham số m để phương trình sin x − m =
1 có nghiệm?
A. m ≥ 1.
B. m ≤ 0.
C. 0 ≤ m ≤ 1.
D. −2 ≤ m ≤ 0.
Câu 7: Hai xạ thủ cùng bắn mỗi người một viên đạn vào bia một cách độc lập. Xác suất bắn trúng bia của
1
1
hai xạ thủ lần lượt là và . Xác suất để có ít nhất một xạ thủ không bắn trúng bia bằng
3
2
1
1
5
2
B. .
C. .
D. .
A. .
6
2
6
3
Câu 8: Cho hình hộp ABCD. A′B′C ′D′ . Mặt phẳng ( AB′D′ ) song song với mặt phẳng nào sau đây?
A. ( ACD′ ) .

B. ( C ′BD ) .

π 1

Câu 12: Tất cả các nghiệm của phương trình sin  2 x +  =được biểu diễn bởi bao nhiêu điểm trên
3 2

đường tròn lượng giác?
C. 8 .
A. 1 .
B. 2 .
D. 4 .
Trang 1/6 - Mã đề thi 110


21

2

Câu 13: Tìm số hạng khơng chứa x trong khai triển nhị thức Newton  x − 2  , ( x ≠ 0, n ∈ * ) .
x 

8 8
7 7
8 8
7
A. 2 C21 .
B. 2 C21 .
C. −2 C21 .
D. −27 C21
.
3sin 2 x + cos 2 x

1
1
1
B.
= 2+
+
A. H là trực tâm tam giác ABC
2
2
OH
OA OB OC 2
C. OA ⊥ BC
D. AH ⊥ ( OBC )

Câu 18: Trong các dãy số sau, có bao nhiêu dãy số là cấp số cộng?
vn 2n 2 + 1 .
b) Dãy số ( vn ) với =
a) Dãy số ( un ) với un = 4n .

n
− 7 . d) Dãy số ( tn ) với =
tn
5 − 5n .
3
B. 3 .
A. 1 .
C. 4 .
D. 2 .
Câu 19: Có bao nhiêu số tự nhiên có 7 chữ số trong đó các chữ số ở vị trí cách đều chữ số đứng chính
giữa thì giống nhau?

 BC ⊂ ( EFG )
a ⊥ AC
a ⊥ ( ABC )
 AB //EF
III. 
IV. 
⇒ ( ABC ) // ( EFG ) .
⇒ ( ABC ) // ( EFG ) .
 BC //FG
a ⊥ ( EFG )
A. 3.
B. 4.
C. 2.
D. 1.
Câu 22: Cắt hình chóp tứ giác bởi mặt phẳng vng góc với đường cao của hình chóp thiết diện là hình
gì?
A. Một hình tứ giác.
B. Một ngũ giác.
C. Một hình bình hành. D. Một hình tam giác.
Câu 23: Khẳng định nào sau đây là đúng?
2x
A. Hàm số y = sin
có tập xác định là D = .
x−2
Trang 2/6 - Mã đề thi 110


cos x + 1 có tập xác định là D = .
2018
C. Hàm số y =

C. Học sinh trên giải sai từ Bước 2.
D. Học sinh trên giải sai từ Bước 3.
10
Câu 25: Tìm số hạng thứ ba trong khai triển ( 3 + 2x ) theo lũy thừa tăng dần của x .
8 2 8 8
A. C20
32 x .

B. C202 38 22 x 2 .

C. C202 38 22 .

8 2 8
D. C20
32 .

3
π
π

với < x < π khi đó tan  x +  bằng.
2
5
4

2
2
1
1
A.

D. R′ = 27 .
B. R′ = 1 .
Câu 28: Cho cấp số cộng ( un ) có số hạng tổng quát là u=
3n − 2 . Tìm cơng sai d của cấp số cộng.
n
A. d = −3 .

B. d = 2 .

C. d = −2 .
D. d = 3 .
2
3n − 19n
Câu 29: Tổng n số hạng đầu tiên của một cấp số cộng là S n =
với n ∈ * . Tìm số hạng đầu
4
tiên u1 và công sai d của cấp số cộng đã cho.
3
5
1
3
1
B.
C. u1 =
D. u1 = 2; d = − .
A. u1 =
−4; d =
.
;d
.

D. y = x 2 − 2 x − 1.
 5π 7π 
Câu 31: Khi x thay đổi trong khoảng  ;
 thì y = sin x lấy mọi giá trị thuộc
 4 4 
A. [ −1;1] .

 2 
B.  −
;0 
2




2
C.  −1; −
 .
2



 2 
D. 
;1 .
2



2

1 . Tiêu cự của (E) bằng
25 9
A. 16.
B. 10.
C. 4.
D. 8.
3un − 1
Câu 36: Cho dãy số (un ) xác định bởi u1 =
(n ∈ *) . Gọi k là số nguyên nhỏ nhất sao
−2, un +1 =
un + 1
cho u2 .u4 .u6 ...u2 k > 2020 . Tìm giá trị của uk .
1010
1009
2023
506
A. uk =
.
B. uk =
.
C. uk =
.
D. uk =
.
1007
1003
503
2017
Câu 37: Trong thời gian liên tục 25 năm, một người lao động luôn gửi đúng 4.000.000 đồng vào một
ngày cố định của tháng ở ngân hàng M với lại suất không thay đổi trong suốt thời gian gửi tiền là 0, 6%

mọi x .
A. 5 .
C. 7 .
D. 3 .
B. 4 .
y A sin ( x + α ) + B (với A, B, α là các
Câu 40: Đường cong trong hình bên mơ tả đồ thị của hàm số=
12α
 π
hằng số và α ∈ 0;  ). Tính S = A + B +
.
π
 2

Trang 4/6 - Mã đề thi 110


A. S = 5.
B. S = 3.
C. S = 1.
D. S = 2.
Câu 41: Ba bạn A , B , C mỗi bạn viết ngẫu nhiên lên bảng một số tự nhiên thuộc đoạn [1;19] . Xác suất
để ba số được viết ra có tổng chia hết cho 3 bằng
109
2539
2287
1027
A.
.
B.

D. sin α =
.
2
4
2
4
Câu 44: Cho hình chóp S . ABCD có đáy ABCD là hình bình hành, mặt bên SAB là tam giác vuông tại
A , SA = a 3 , SB = 2a . Điểm M nằm trên đoạn AD sao cho AM = 2 MD . Gọi ( P ) là mặt phẳng qua

A. sin α =

M và song song với ( SAB ) . Tính diện tích thiết diện của hình chóp cắt bởi mặt phẳng ( P ) .

5a 2 3
5a 2 3
4a 2 3
4a 2 3
.
B.
.
C.
.
D.
.
18
6
9
3
Câu 45: Hình vẽ bên là hai bánh răng của một động cơ, chúng có cùng kích thước. Khi động cơ hoạt
động, hai bánh răng quay đều, cùng chiều. Biết tốc độ quay của bánh răng ở hình 2 gấp đơi tốc độ quay

tâm ( C ) , đường thẳng d đi qua M (1; −3) cắt ( C ) tại A, B. Biết tam giác IAB có diện tích là 8. Phương
trình đường thẳng d là: x + by + c =
0. Tính b + c
A. 1.
B. 2.
C. 8.
D. 6.
Câu 47: Cho hình chóp S . ABC có đáy ABC là tam giác vuông tại A với AB = a , BC = 2a . Điểm H
a 6
1
. Gọi I là trung
thuộc cạnh AC sao cho CH = CA , SH là đường cao hình chóp S . ABC và SH =
3
3
điểm BC . Tính diện tích thiết diện của hình chóp với mặt phẳng đi qua H và vng góc với AI .
2a 2
2a 2
3a 2
3a 2
.
B.
.
C.
.
D.
.
A.
6
6
3

2
2
2
2
2
Câu 50: Cho n là số nguyên dương thỏa mãn 2 ( C2 + C3 + C4 + ...Cn ) =
3 An +1 . Sau khi khai triển và rút
2n

n

1
1
gọn thì biểu thức  x − 2  +  x3 −  có tất cả bao nhiêu số hạng.
x 
x


A. 30 .
B. 28 .
C. 29 .
-----------------------------------------------

D. 32 .

----------- HẾT ----------

Trang 6/6 - Mã đề thi 110



30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50

110
A
A
C
A
D
D
C

A
A
B
C
B
D
B
B
B
C
A
C
C

138
B
C
A
C
D
A
B
B
A
A
B
A
A
B
D

B
B
C
D
C

210
A
A
D
B
C
D
A
A
D
B
C
A
D
C
B
B
A
B
B
D
C
B
A

D
A
C
D
B
C
A
D
B
C
A
B
D
D
C
A
C
B
D
A
B
D
D
A
D
D
A
C
A
C

B
A
B
A
A
A
B
B
D
C
C
C
A
D
C
A
D
D
A
A
A
B
C
D
B
A
D
B
D
B

D
C
B
A
D
C
C
D
B
C
B
D
A
C
C
C
A
D
D
C
B
B
C
B
D
D
B
A
C
D

C
D
A
A
A
B
D
A
D
C
B
A
A
C
B
D
B
C
C
D
B
C
C
A
B

598
C
D
A

C
A
A
C
B
A
D
B
C
B
B
C
D
A
A
B
D

610
D
A
D
B
B
D
B
B
C
C
D

C
C
B
B
C
A
A
A
A

792
B
A
C
C
C
C
A
B
B
D
A
A
A
B
A
C
C
C
D

D

874
B
D
C
D
C
A
D
C
B
C
A
B
A
A
B
D
B
D
D
B
A
D
B
D
D
C
C

B
A
C
D
B
B
A
A
C
D
C
D
B
C
D
B
A
A
D
C
D
D
D
C
A
A
C
B
A
C


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status