THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CHI PHÍ BÁN HÀNG TẠI CÔNG TY TRÁCH
NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ BẢO VỆ VÀ ĐIỆN TỬ TIN HỌC VIỆT ANH
2.1. Thủ tục chứng từ:
2.1.1. Chi phí nhân viên bán hàng:
* Chứng từ sử dụng:
!"#$%&'()*%+,
-.!
-+/01
-23452-6/01
7
* Tài khoản sử dụng:
!"#%&'(82-9:;;<= 4>?@
8A
* Quy trình luân chuyển chứng từ:
B88C7DE>%6'F.!*@5>?@
8A C7DE>%&-.!/7DA @5
/01?82-346/01G34/01?8
2-346/01*>?AH+G/7A
Bảng 2-1
Công ty TNHH Thiết bị bảo vệ
1
và Điện tử tin học Việt Anh
BẢNG CHẤM CÔNG
THÁNG 03 NĂM 2010
Phòng ban: Phòng Kinh doanh
ST
T
Họ
và
K +
O
O 7 7 L + + + + + ;M + + + + + L + + + +
B
8
BP
B
K + + + + + L + + + + + ;M + + + + + L + + + +
Q AA AA .. .. .. .. . AA .. .. .. .. .. .. AA .. .. .. . .. .. AA .. .. .. .. ..
Cộ
ng
G
Ộ
P
H
Ậ
N
Bảng 2-2
Công
ty
TNH
H
Thiết
bị
bảo
vệ
và
Điện
tử
tin
học
Việt
Anh
7D'+
Bảng thanh toán lZơng
Tháng 03 năm 2010
TT Họ và tên
Số ngời
phụ
thuộc
Tổng Xếp loại Hệ số
R01
B "
0U
0V
R011
@-0U
0V
1 2 3 4.0 5.0 6.0 7 8 9 10 11 12 13
I
Phòng Kế
toán 2 164 4 168
35,680,
000
11,050,0
00 - 7
25,306,6
67
11,050,00
0 300,000
;
EI
EJ
; M:AW M:AW
XC9WC
WWW
2,500,0
00 #M ;AW
9C:9WCW
WW
R+# M:AW M:AW
:C:WC
WWW
1,450,0
00 #M ;AW
CW:WCW
WW
;C:YWCWW
W
Y
B8"N
B M:AW M:AW
:C:WC
WWW
1,450,0
00 #M ;AW
CW:WCW
WW
;C:YWCWW
W
9
\+3
M:AW M:AW
:C:WC
WWW
1,450,0
00 #M ;AW
CW:WCW
WW
;C:YWCWW
(3)
Bảo hiểm xã hội Bảo hiểm y tế Bảo hiểm thất nghiệp
Tổng
số(4)
Trong đó
Tổng số
(7)
Trong đó
Tổng số
(10)
Trích vào
chi phí
(16%) (5)
Trừ vào
lZơng (6%)
(6)
Trích vào
chi phí
(3%)
(8)
Trừ vào
lZơng
(1,5%)
(9)
Trích vào
chi phí
(1%)
(11)
V Phòng Kinh doanh 11,050,000 2,431,000 1,768,000 663,000 497,250 331,500 165,750 221,000 110,500
1
B85C8;WNMW;W
E0]/@< 30V
^
Công ty
TNHH
Thiết bị bảo
vệ
Mẫu số: 02-TT
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng
BTC)
4
và Điện tử
tin học Việt
PHIẾU CHI
Ngày 31 tháng 03 năm 2010
H, WW9M
EU, :;
G, ;;;;
BJ?8
0]
,
R
B`
O+a,
7AB8
4
Rb',+/01MW;W E"
Số tiền: 35,265,517 c"@`de,+/N3C+3N%01/NfCN3N0]
@gP
O+a,X O0] >oRRUn^+
H82-,
O=,\$%,MWW;WYZ
BJ0]+8,pEI"NB-
O1?, !EBB@@-??8O&J"#
O+a,HMC70]^CqB8\+C7B8E5A
H82-,
Bf)+,\ \$%,W;WWYMW9Y;
H 8G+C'?( O" H/0U O1 8
# ; M r;jM
; oN#M
4jN'm
R4 9W ;:AY9C9: XZMA;XM
9WAWWW
58XZMA;XM
%.^^,;WsXZAM;X
S5+,;AW;A:WW
Số tiền viết bằng chữ: Một triệu, không trăm mười chín nghìn, bốn trăm đồngAA
E0]+8E0]@8i30V1?
(Ký, đóng dấu, ghi rõ họ tên)
Công ty TNHH Thiết bị bảo vệ
Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
7
và Điện tử tin học Việt Anh
O5/'B=7t
GIẤY ĐỀ NGHỊ THANH TOÁN
Ngày 03 tháng 03 năm 2010
Kính gửi: Giám đốc công ty
!/8 EI"NB-
0]
,
EI
"NB-
O+a, Rj6
Rb'
,
jNj6
H, ;AW;A:
WW c"@`de,\53C2!3N0]4fC@3NP
h
6,
)
*
O+xi%c"@`de,AAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAA
Ngày 03 tháng 03 năm 2010
Giám
đốc cbC
JC
G
'.e
Kế toán
trZởng
cbC
3FJ
e
Kế toán
Giá trị gia tăng
Liên 2: giao cho khách hàng
Mẫu 01(GTKT – 3LL)
AT/2010B
0070525
E8WYWNMW;W
O1?@8, !EBB@2+B8E5
O+a,MMO= P"}B8E5
H82-,
H=,\$%,W;W;::YW9
BJ0]+8,p3>lON3
O1?, !EBB@@-??8O&J"#
O+a,HMC70]^CqB8\+C7B8E5A
H82-,
Bf)+,\ \$%,W;WWYMW9Y;
H 8G+C'?( O" H/0U O1 8
# ; M r;jM
; 7(24 W; ;AXWWAWWW ;AXWWAWWW
58;AXWWAWWW
%.^^,;Ws;XWAWWW
S5+,;AXWAWWW
Số tiền viết bằng chữ: Một triệu, chín trăm tám mươi nghìn đồng chẵnAA
E0]+8E0]@8i30V1?
(Ký, đóng dấu, ghi rõ họ tên)
11
Công ty TNHH Thiết bị bảo vệ
và Điện tử tin học Việt Anh
Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
O5/'B=7t
G, ;;;;
BJ?8
0]
,
3m
ON
3
O+a,
B8
4
Rb'
,
+
(
2
4
H, ;AXWAW
WW c"@`de,\53C43N01fP~
h
6,
)
*
O$i%c"@`de,AAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAAA
Ngày 05 tháng 03 năm 2010
Giám
đốc
G2=?88A.+H O/8@2`@n
+2!(/=*mu8@53H OA
!$2.+01?-?./8j?01
'2;2-3@-i+01?-
"42.+H O-6|%+,
€ !'(012.+601lN•A.-H O
342.+31%V•/42.+N2b62‚N?v (
|-/b??88%-E80v='+A
€.-H OGi+!++?8|3f2'+
-42.+?8>@S?88A
€"42.+01?-i+ !'+3M1%V,
Ei+01CGc!!C8&+AAAe?8]+%&'(A
O?vj6?-83M.f342.+XNC?v%>@$
<j6C0]C342.+XNC?v8&+23t42.+;NA
\)2.+0U40%+,
14
\)2.+
8N
rΣ
E
%N%&'(
\)2.+840%+,
\)2.+
8
r
\)2.+8N
;M
_Chứng từ sử dụng:
0k0l+>wH O
2k+kH O+l+kN0k?+l+k0k0lk3k2>k+A
2.1.5. Chi phí quảng cáo, khuyến mại:
_Chứng từ sử dụng:
BG+1^^
^.+
7
HÓA ĐƠN
Giá trị gia tăng
Liên 2: giao cho khách hàng
Mẫu 01(GTKT – 3LL)
BL/2010B
004358
E8WWNMW;W
O1?@8, !EBBq-#"
O+a,E0}B8E5
H82-,
H=,\$%,W;W;ZZYXX
BJ0]+8,pExB+l#
O1?, !EBB@@-??8O&J"#
O+a,HMC70]^CqB8\+C7B8E5A
H82-,
Bf)+,\ \$%,W;WWYMW9Y;
H 8G+C'?( O" H/0U O1 8
# ; M r;jM
; ON!|- ; ;:AY9A9: ;:AY9A9:
58;:AY9A9:
16
%.^^,;Ws;A:YA99
S5+,;YAWAWWW
17
Công ty TNHH Thiết bị bảo vệ
và Điện tử tin học Việt Anh
Mẫu số: 02-TT
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC
ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)
PHIẾU CHI
Ngày 09 tháng 03 năm 2010
H, WMW
EU, 9:;Y
E1w,;;
G, ;;;;
BJ?8
0]
,
EI
B8
#
O+a,
B8
4
Rb'
,
N
!
_Quy trình luân chuyển chứng từ:
B8C !GN|-301!=
tA C@5\+326G+1?8i(
+</7DA+jy'C/7A
2.1.6. Chi phí dịch vụ văn phòng, thiết bị văn phòng:
_Chứng từ sử dụng:
BG+1^^
^.+
7
HÓA ĐƠN
Giá trị gia tăng
Liên 2: giao cho khách hàng
Mẫu 01(GTKT – 3LL)
AX/2010B
0005802
E8;YWNMW;W
O1?@8, !EBB\?8K"B\
O+a,O5 .}B8E5
H82-,
H=,\$%,W;W;:XZZW
BJ0]+8,pEB8#
O1?, !EBB@@-??8O&J"#
O+a,HMC70]^CqB8\+C7B8E5A
19