2000 từ tiếng Anh thơng dụng Nguyễn ðặng Hồng Duy
Học, học nữa, học mãi!!! Trang 1
2000 TỪ TIẾNG ANH THÔNG DỤNGa/an (det) một
able (a) có thể
ability (n) khả năng
about (adv) khoảng chừng
about (prep) về
above (prep) phía trên
absence (n) sự vắng mặt
absent (a) vắng mặt
absolutely(adv)hoàn toàn
academic (a) (thuộc) nhà
trường
accept (v) chấp nhận
acception(n)sự chấp nhận
access (n) đường vào
accident(n) tai nạn
accompany (v) hộ tống
according to (prep) theo
account (n) tài khoản
account (v) coi như
achieve (v) đạt được
achievement (n) thành
tựu
acid (n) axít
acquire (v) thu được
across (prep) bên kia
afraid (a) sợ
after (prep/conj) sau (khi)
afternoon (n) buổi chiều
afterward(s)(adv) sau này
again (adv) lặp lại
against (prep) chống lại
age (n) tuổi
agency (n) cơ quan
agent (n) tác nhân
ago (adv) trước đây
agree (v) đồng ý
agreement (n) sự tán
thành
ahead (adv) phía trước
aid (n) sự viện trợ
aid (v) viện trợ
aim (n) mục đích
aim (v) nhắm (đích)
air (n) không khí
aircraft (n) máy bay
all (adv/det) tất cả
allow (v) cho phép
almost (adv) hầu như
alone (a) cô độc
alone (adv) chỉ 1 mình
along (prep) dọc theo
already (adv) đã rồi
alright (adv) được
also (adv) cũng vậy
alternative (a) thay thế
nhiên
apparently (adv) hình như
appeal (n) sự kêu gọi
appeal (v) kêu gọi
appear (v) xuất hiện
appearance (n) sự xuất
hiện
application (n) sự ứng
dụng
apply (v) ứng dụng
appoint (v) bổ nhiệm
appointment (n) sự bổ
nhiệm
approach (n) sự lại gần
approach (v) đến gần
appropriate (a) thích hợp
approve (v) chấp thuận
area (n) khu vực/diện tích
argue (v) tranh luận
argument(n) sự tranh luận
arise(v) nảy sinh
arm (n) cánh tay
army (n) quân đội
around(adv) khắp nơi
around(prep) đó
đây/vòng quanh
arrange(v) sắp đặt, thu
xếp
arrangement(n) sự sắp
xếp
audience(n) khán giả
author(n) tác giả
authority(n) quyền thế
available(a) sẵn sàng
average(a) trung bình
avoid (v) tránh
award(n) phần thưởng
award(v) tặng thưởng
aware(a) có ý thức
away (adv) rời xa
baby(n) trẻ sơ sinh
back(adv) đằng sau
back(n) cái lưng
background(n) nền tảng
bad(a) xấu
bag(n) túi xách
balance(n) cái cân/sự
cân bằng
ball(n) quả bóng
band(n) ban (nhạc)
bank(n) bờ sông/ngân
hàng
bar(n) quán rượu
base(v) dựa/căn cứ vào
basic(a) căn bản
basis(n) nền tảng, cơ sở
battle(n) cuộc chiến
be(v) thì, là
bear(v) sinh/mang/chòu
đựng
kia/qua khỏi
big(a) to,lớn
bill(n) hóa đơn
bind(v) trói buộc
bird(n) con chim
birth(n) sự ra đời
birth-control(n)sinh đẻ có
kế hoạch
birthmark(n) vết bớt
bit(n) miếng
black(a/n) màu đen
block(n) khối lớn
blood(n) máu
bloody(a) có máu
blow(v) thổi
blue(a/n) màu xanh
board(n) cái bảng
boat(n) tàu thuyền
body(n) thân thể
bone(n) xương
book(n) quyển sách
border(n) biên giới
border(v) tiếp giáp
both(adv) cả hai
both(det) cả hai
bottle (n) chai, lọ
bottom(n) phần đáy
box(n) cái hộp
boy(n) con trai
brain(n) đầu óc
candidate(n) người ứng
cử
capable(a) có khả năng
capacity(n) sức
chứa/công suất
capital(n) thủ đô/vốn
car(n) xe hơi
card(n) thẻ/thiếp
care(n) sự chăm sóc
care(v) chăm sóc
career(n) sự nghiệp
careful(a) chu đáo, cẩn
thận
carefully(adv) cẩn thận
carry(v) mang, vác
case(n) cảnh ngộ/trường
hợp
cash(n) tiền mặt
cat(n) con mèo
catch(v) bắt
category(n) hạng, loại
cause(n) nguyên nhân
cause(v) gây ra
cell(n) tế bào
central(a) trung tâm
centre(n) trung tâm
2000 từ tiếng Anh thơng dụng Nguyễn ðặng Hồng Duy
Học, học nữa, học mãi!!! Trang 4
century(n) thế kỷ
circumstance(n) hoàn
cảnh, tình huống
citizen(n) công dân
city(n) thành phố
civil(a) (thuộc) công dân
claim(n) sự đòi hỏi
claim(v) đòi hỏi
class(n) lớp học
clean(a) sạch sẽ
clean(v) lau chùi
clear(a) sáng sủa
clear(v) làm sạch
clearly(adv) rõ ràng
client(n) khách hàng/thân
chủ
climb(v) leo trèo
close(a) gần/thân thiết
close(adv) gần
close(v) đóng
closely(adv) 1 cách thân
mật
cloth(n) vải
clothes(n) quần áo
club(n) câu lạc bộ
coal(n) than đá
code(n) bộ luật/mã số
coffee(n) cà phê
cold(a) lạnh
colleague(n) đồng nghiệp
collect(v) sưu tầm
competition(n) sự cạnh
tranh
complete(a) hoàn toàn
complete(v) hoàn thành
completely(adv) trọn
vẹn
complex(a) phức tạp
component(n)thành
phần
computer(n) máy vi tính
concentrate(v) tập trung
concentration(n) sự tập
trung
concept(n) khái niệm
concern(n) sự lo lắng,
băn khoăn
2000 từ tiếng Anh thơng dụng Nguyễn ðặng Hồng Duy
Học, học nữa, học mãi!!! Trang 5
concern(v) làm băn
khoăn
concerned(a) có liên
quan, dính líu
conclude(v) kết luận
conclusion(n) sự/phần kết
luận
condition(n) điều kiện
conduct(v) hướng
dẫn/tiến hành
conference(n) hội nghò
content(a) hài lòng
content(n) sự hài lòng
context(n) ngữ/bối cảnh
continue(v) tiếp tục
continuation(n)sự tiếp tục
contract(n) hợp đồng
contrast(n) sự tương phản
contrastive(a) tương phản
contribute(v) đóng góp
contribution(n) sự đóng
góp
control(n)sự điều
khiển,kiểm soát
control(v)điều
khiển,kiểm soát
convention(n) tục lệ, qui
ước, hiệp đònh
conversation(n) cuộc nói
chuyện
copy(n) bản sao
corner(n) góc
corporate(a) (thuộc) đoàn
thể/tập thể
correct(a) chính xác,đúng
cost(n) giá trò
cost(v) trò giá
could(modal) có thể
council(n) hội đồng
count(v) đếm
country(n) quốc gia, quê
curriculum(n) chương
trình giảng dạy
customer(n) khách hàng
cut(n) vết đứt
cut(v) cắt
damage(n) sự hư hại
damage(v) làm hư hại
2000 từ tiếng Anh thơng dụng Nguyễn ðặng Hồng Duy
Học, học nữa, học mãi!!! Trang 6
danger(n) sự nguy hiểm
dangerous(a) nguy hiểm
dark(a) tối tăm
data(n) dữ liệu
date(n) ngày tháng/cuộc
hẹn hò
date(v) đề ngày
tháng/hẹn hò
daughter(n) con gái
day(n) ngày
dead(a) chết
deal(n) nhiều
deal with (v) đối phó, giải
quyết
death(n) cái chết
debate(n) cuộc tranh luận
debt(n) món nợ
decade(n) thập kỷ
decide(v) quyết đònh
decision(n) sự quyết đònh
desire(n) sự khao khát
desk(n) bàn giấy
despite(prep) mặc dùs
destroy(v) tàn phá
detail(n) chi tiết
detailed(a) có chi tiết
determination(n) sự quyết
tâm
determine(v) quyết tâm
develop(v) phát triển
development(n) sự phát
triển
device(n) thiết bò
die(v) chết
difference(n) sự khác
nhau
different(a) khác
difficult(a) khó khăn
difficulty(n) sự khó khăn
dinner(n) bữa tối
direct (a) trực tiếp
direct (v) hướng dẫn
direction(n) phương
hướng
directly(adv) trực tiếp
director(n) giám đốc
disappear(v) biến mất
discipline(n) kỷ luật
discover(v) khám phá ra
discuss(v) thảo luận
dream(n) giấc mơ
dream (v) mơ
dress(n) áo đầm
dress(v) ăn mặc
drink(n) thức uống
drink(v) uống
drive(n) cuộc chạy xe
drive(v) lái xe
driver(n) người lái xe
drop(v) rơi xuống
drug(n) thuốc/ma túy
dry(a) khô, ráo
during(prep) trong lúc
duty(n) trách nhiệm
each(det) mỗi
ear(n) tai
early(a) sớm
early(adv) sớm
earn(v) kiếm được
earth(n) trái đất
easily(adv)1 cách dễ
dàng
east(n) miền đông
easy(a) dễ dàng
eat(v) ăn
economical(a) tiết kiệm
economic(a)(thuộc) kinh
tế
economy(n) nền kinh tế
employment(n) sự sử
dụng
empty(a) trống rỗng
enable(v) làm cho có khả
năng
encourage(v) khuyến
khích
end(n) sự kết thúc
end(v) kết thúc
enemy(n) kẻ thù
energy(n) năng
lượng/nghò lực
engine(n) động cơ
engineering(n) nghề kỹ
sư
enjoy(v) thích
enough(adv) đủ
ensure(v) bảo đảm
enter(v) đi vào
enterprise(n) doanh
nghiệp
entire(a) toàn bộ
entirely(adv) toàn vẹn
entitle(v) đặt tên, đầu
đề (cho sách…)
entry(n) lối đi vào
environment(n) môi
trường
environmental(a) về
môi trường
evidence(n) nhân chứng
exactly(adv) một cách
chính xác
examination(n) sự khám
xét
examine(v) khám xét
example(n) thí dụ
excellent(a) ưu tú
except(conj) loại trừ
exchange(v) trao đổi
exchange(n) vật trao đổi
executive(n) ủy viên ban
chấp hành
exercise(n) bài tập
exercise(v) làm bài tập
exhibition(n) cuộc triển
lãm
exist (v) tồn tại
existence(n) sự tồn tại
existing(a) thuộc về hiện
tại
expect(v) mong chờ
expectation(n) sự mong
đợi
expenditure(n) phí tổn
expense(n) sự tiêu
expensive(a) đắt tiền
experience(n) kinh
nghiệm
experience (v) trải qua
familiar(a) thân thuộc
family(n) gia đình
famous(a) nổi tiếng
far(a) xa xôi
far(adv) xa, nhiều
farm(n) trang trại
farmer(n) nông dân
fashion(n) thời trang
fast(a) không phai
fast(adv) bền vững
father(n) cha
favour(n) sự quý mến
fear(n) sự sợ hãi
fear(v) sợ
feature(n) điểm đặc
trưng
fee(n) tiền thưởng
feel(v) cảm thấy
feeling(n) sự bắt mạch
female(a) cái, mái
few(det) số ít
few(n) vài
field(n) đồng
fight(v) chiến đấu
figure(n) hình minh họa
file(n) sự mài giũa
fill(v) lấp kín
film(n) phim
final(a) quyết đònh
finally(adv) dứt khoát
for(prep) ủng hộ
force(n) quyền lực
force(v) ép buộc
foreign(a) (thuộc) nước
ngoài
forest(n) rừng
forget(v) quên
form(n) hình thức
form(v) tạo thành
formal(a) bản chất
former(det) xưa
forward(adv) về tương lai
found(v) nấu chảy
foundation(n) sự thành
lập
free(a) tự do
freedom(n) sự tự do
frequently(adv) nhiều lần
fresh(a) tươi
friend(n) bạn
from(prep) dựa vào
front(a) đằng trước
front(n) mặt trận
fruit(n) quả
fuel(n) nhiên liệu
full(a) tràn trề
fully(adv) đầy đủ
function(n) chức năng
fund(n) kho, quỹ
fun(n) trò đùa
grant(v) ban(cho)
great(a) vó đại
green(a) xanh lá cây
grey(a) xám
ground(n) mặt đất
group(n) nhóm
grow(v) mọc, lớn lên
growing(a) đang lớn lên
growth(n) sự lớn mạnh
guest(n) khách trọ
guide(n) người hướng
dẫn
gun(n) súng
hair(n) tóc
half(det) phân nửa
half(n) phân nữa
hall(n) hội trường
hand(n) tay
hand(v) chuyển giao
handle(v) cầm
hang(v) treo
happen(v) xảy ra
happy(a) vui vẻ
hard(a) cứng
hard(adv) gay go
hardly(adv) khắc nghiệt
hate(v) căm thù
have(v) có, dùng
he(pron) anh ấy
head(n) cái đầu
history(n) lòch sử
hit(v) đụng
hold(v) cầm, giữ
hole(n) cái hang
holiday(n) ngày nghỉ
home(adv) về nhà
home(n) nhà
hope(n) nguồn hy vọng
hope(v) hy vọng
horse(n) ngựa
hospital(n) bệnh viện
hot(a) nóng bức
hotel(n) khách sạn
hour(n) 1 giờ
house(n) nhà
household(n) hộ gia đình
housing(n) chuồng
how(adv) bao nhiêu
however(adv) dù như thế
nào
huge(a) khổng lồ
human(a) có tính người
human(n) con người
hurt(v) làm đau
husband(n) người chồng
I(pron) tôi, tớ
idea(n) quan niệm
identify(v) nhận ra
if(conj) nếu
ignore(v) bác bỏ
increasingly(adv) càng
ngày càng tăng
indeed(adv) thực vậy
independent(a) không
phụ thuộc
index (n) ngón trỏ
indicate(v) biểu lộ
individual(a) cá nhân
individual(n) cá nhân
industrial(a) (thuộc)
công nghiệp
industry(n) công nghiệp
influence(n) ảnh hưởng
influence(v) ảnh hưởng
đến
inform(v) báo tin
information(n) thông tin
initial(a) ban đầu
initiative(n) sự khởi đầu
injury(n) mối hại
inside(adv) ở trong
2000 từ tiếng Anh thơng dụng Nguyễn ðặng Hồng Duy
Học, học nữa, học mãi!!! Trang 11
inside(prep) ở phía trong
insist(v) nhấn mạnh
instance(n) ví dụ
instead(adv) thay vì
institute(n) học viện
institution(n) sự thành lập
item(n) tiết mục
its(det) của cái đó
itself(pron) chính nó
job(n) công việc
join(v) kết hợp
joint(a) chung
journey(n) cuộc hành
trình
judge(n) quan tòa
judge(v) xét xử
jump(v) nhảy qua
just(adv) đúng
justice(n) công lý
keep(v) tuân theo
key(a) then chốt
key(n) chìa khóa
kid(n) con dê non
kill(v) giết chết
kind(a) tử tế
kind(n) loài, giống
king(n) quốc vương
kitchen(n) nhà bếp
knee(n) đầu gối
know(v) hiểu biết
knowledge(n) sự hiểu
biết
labour(a) lao động
labour(n) tầng lớp lao
động
lack(n) sự thiếu
legal(a) hợp pháp
legislation(n) sự ban
hành pháp luật
length(n) độ dài
less(adv) nhỏ hơn
less(det) bớt đi
let(v) cho phép
letter(n) thư tín
level(n) trình độ
liability(n) trách nhiệm
pháp lý
liberal(a) rộng rãi
2000 từ tiếng Anh thơng dụng Nguyễn ðặng Hồng Duy
Học, học nữa, học mãi!!! Trang 12
library(n) thư viện
lie(v) nói dối
life(n) sự sống
lift(v) giương cao
light(a) sáng sủa
light(n) đèn
like(prep) giống như
like(v) thích
likely(a) có lẽ thật
likely(adv) có khả năng
limit(n) sự giới hạn
limit(v) giới hạn
limited(a) có hạn chế
line(n) dây
link(n) mắt xích
mainly(adv) phần lớn
maintain(v) duy trì, bảo
vệ
major(a) trọng đại
majority(n) đa số
make (v) chế tạo
male(a) đực, trống
male(n) con trai
man(n) đàn ông
manage(v) quản lý
management(n) sự quản
lý
manager(n) người quản lý
manner(n) kiểu, cách
many (det) nhiều
map(n) bản đồ
mark(n) nhãn hiệu
mark(v) đánh dấu
market(n) chợ
market(v) bán ở chợ
marriage(n) hôn nhân
married(a) có chồng(vợ)
marry(v) lấy(ai)làm vợ
mass(n) khối, đống
master(n) chủ
master(v) làm chủ
match(n) cuộc thi đấu
match(v) đối chọi
material(n) vật chất
matter(n) chất, vật chất
middle(n) thắt lưng
might (modal) có thể
mile(n) dặm, lý
2000 từ tiếng Anh thơng dụng Nguyễn ðặng Hồng Duy
Học, học nữa, học mãi!!! Trang 13
military(a) lực lượng vũ
trang
military(n) binh lính
milk(n) sữa
mind(n) tâm trí
mind(v) lưu ý
mine(n) mỏ
minister(n) bộ trưởng
ministry(n) Bộ
minute(n) phút
miss(v) trượt, chệch
mistake(n) lỗi lầm
model(n) kiểu, mẫu
modern(a) hiện đại
module(n) đơn vò đo
moment(n) chốc, lát
money(n) tiền
month(n) tháng
more(adv) hơn
more(det) nhiều hơn
morning(n) buổi sáng
most(adv) nhất
most(det) phần lớn
mother(n) mẹ
need(n) cần thiết
need(v) cần, muốn
negotiation(n) sự thương
lượng
neighbour(n) hàng xóm
neither(adv) cũng không
network(n) mạng lưới
never (adv) không bao giờ
nevertheless(adv) tuy
nhiên
new(a) mới
news(n) tin tức
newspaper(n) báo
next(adv) tiếp
next(det) sau đó
nice(a) thú vò
night(n) đêm, tối
no(adv) không
no(det) không
nobody(pron) không ai
nod(v) đồng ý
noise(n) ồn ào
none(pron) không vật gì
no one(pron) không
người nào
nor(conj) cũng không
normal(a) thông thường
normally(adv) như
thường lệ
north(n) phía bắc
off(adv) tắt
off(prep) khỏi
offence(n) sự vi phạm
offer(n) sự trả giá
offer(v) biếu, tặng
office(n) chức vụ
officer(n) só quan
official(a) (thuộc) chính
quyền
official(n) viên chức
often(adv) thường
oil(n) dầu
okay(adv) đồng ý
old(a) già
on(adv) tiếp tục
on(prep) ở trên
once(adv) chỉ 1 lần
once(conj) ngay khi
one(pron) một
only(a) duy nhất
only(adv) trừ ra
onto(prep) lên trên
open(a) mở
open(v) mở, bắt đầu
operate(v) hoạt động
operation(n) cách hoạt
động
opinion(n) quan điểm
opportunity (n) cơ hội
opposition(n) sự chống lại
package(n) gói đồ
page(n) trang(giấy)
pain(n) sự đau đớn
paint(v) sơn, quét sơn
painting(n) hội họa
pair(n) đôi, cặp
panel(n) Panô
paper (n) giấy
parent(n) cha, mẹ
park(n) công viên
parliament(n) quốc hội
part(n) bộ phận
particular(a) riêng biệt
particularly (adv) một
cách đặc biệt
partly(adv) đến chừng
mực nào đó
partner(n) cộng sự
party(n) buổi tiệc
pass(v) đi qua
passage(n) sự trôi qua
past(a) quá khứ
past(n) dó vãng
past(prep) quá, muộn
path(n) đường mòn
patient(n) bệnh nhân
pattern(n) gương mẫu
pay(n) tiền lương
pay(v) trả (tiền lương)
payment(n) tiền bồi
plan(n) dự đònh
plan(v) dự kiến
planning(n) sự lập kế
hoạch
plant(n) thực vật
plastic(n) chất dẻo
plate(n) tấm kim loại
play(n) sự vui chơi
play(v) chơi
player(n) người chơi
please(adv) làm hài lòng
pleasure(n) niềm vui
thích
plenty(pron) sự dư thừa
plus(prep) cộng với
pocket(n) túi
point(n) đầu nhọn
point(v) chỉ trỏ
police(n) cảnh sát
policy(n) chính sách
political(a) về chính phủ
politics(n) hoạt động
chính trò
pool(n) vũng nước
poor(a) nghèo
popular(a) phổ biến
population(n) dân cư
position(n) vò trí
positive(a) xác thực
possibility(n) sự có thể
priority(n) quyền ưu tiên
prison(n) nhà tù
prisoner(n) tù nhân
private(a) cá nhân,
riêng
probably(adv) hầu như
chắc chắn
problem(n) vần đề
procedure(n) thủ tục
process(n) quá trình
produce(v) trình ra
product(n) sản phẩm
production(n) sự sản
xuất
professional(a) nhà
nghề
profit (n) thuận lợi
program(n) chương trình
programme (n) chương
trình
progress(n) sự đi lên
project(n) đề án
promise(v) hẹn ước
promote(v) thăng chức
proper(a) thích đáng
properly(adv) hợp thức
property(n) hoàn toàn
thích đáng
proportion(n) sự cân đối
proposal(n) sự đề xuất
radio(n) riô
railway(n) đường sắt
rain(n) cơn mưa
raise(v) nâng lên
range (n) phạm vi
rapidly(adv) một cách
mau lẹ
rare(a) hiếm, loãng
rate(n) tỷ lệ
rather(adv) thà…hơn
reach (v) với tới
reaction(n) dò ứng
read(v) đọc
reader(n) độc giả
reading(n) sự xem
ready (a) sẵn sàng
real(a) thực tế
realise(v) thực hiện
reality(n) sự thực
realize(v) thực hiện
really(adv) thật, thực ra
reason(n) lý do
reasonable (a) biết lẽ
phải
recall (v) gọi về
receive(v) nhận, tiếp đón
recent(a) mới xảy ra
recently(adv) mới xảy ra
recognise(v) công nhận
recognition (n) sự công
release(n) sự giải thoát
release(v) tha
relevant(a) thích đáng
relief (n) sự đền bù
religion(n) tôn giáo
religious(a) (thuộc) tôn
giáo
rely(v) tin
remain(v) còn lại
remember(v) nhớ
remind(v) nhắc nhở
remove(v) tháo ra
repeat(v) nhắc lại
replace(v) thay thế
reply(v) trả lời
report(n) bản báo cáo
report(v) báo cáo
represent(v) đại diện
representation(n) sự đại
diện
representative(n) người
đại diện
request(n) lời thỉnh cầu
require(v) đòi hỏi
requirement(n) nhu cầu
2000 từ tiếng Anh thơng dụng Nguyễn ðặng Hồng Duy
Học, học nữa, học mãi!!! Trang 17
research(n) sự nghiên cứu
resource(n) thù đoạn
river(n) dòng sông
road(n) con đường
rock(n) đá
role(n) vai trò
roll(v) lăn
roof(n) mái nhà
room(n) phòng
round (adv) quanh
round (prep) xung quanh
route(n) tuyến đường
row(n) sự chèo thuyền
royal(a) (thuộc) hoàng
gia
rule(n) quy tắc
run(n) cuộc đi dạo
run(v) chạy
rural(a) nông thôn
safe(a) an toàn
safety(n) sự an toàn
sale(n) sự bán hàng
same(det) đều đều
sample(n) mẫu hàng
satisfy(v) đáp ứng
save(v) cứu nguy
say(v) nói
scale(n) vảy(cá…)
scene (n) hiện trường
scheme(n) sự phối hợp
school(n) trường học
science(n) khoa học
serious(a) nghiêm trang
seriously(adv) đứng đắn
servant(n) người hầu
serve(v) phục vụ
service(n) sự phục vụ
session(n) phiên họp
set(n) tập hợp
set(v) ổn đònh
settle(v) giải quyết
settlement(n) sự giải
quyết
several(det) khác nhau
severe(a) nghiêm khắc
sex(n) giới tính
sexual(a) (thuộc) giới
tính
2000 từ tiếng Anh thơng dụng Nguyễn ðặng Hồng Duy
Học, học nữa, học mãi!!! Trang 18
shake(v) lắc, lay động
shall(modal) sẽ
shape(n) hình thức
share(n) lưỡi cày
share(v) phân chia
she(pron) chò ấy, cô ấy
sheet(n) khăn trải giường
ship(n) tàu thủy
shoe(n) giày
shoot(v) vụt qua
shop(n) cửa hàng
skill(n) sự khéo léo
skin(n) da
sky(n) trời, thiên đường
sleep(v) ngủ
slightly(adv) không đáng
kể
slip(v) trôi qua
slow(a) chậm chạp
slowly(adv) chậm
small(a) nhỏ
smile(n) nụ cười
smile(v) mỉm cười
so(adv) cũng vậy
so(conj) vì thế
social(a) có tính chất xã
hội
society(n) xã hội
soft(a) mềm, dẽo
software(n) bộ nhu liệu
soil(n) đất
soldier(n) lính
solicitor(n) cố vấn pháp
luật
solution(n) dung dòch
some (det) một vài
somebody(pron) ai đó
someone(pron) một người
nào đó
something(pron) điều gì
đó
stand(v) đứng
standard(a) tiêu chuẩn
standard(n) trình độ
star(n) ngôi sao
star(v)
start(n) lúc bắt đầu
start(v) bắt đầu
2000 từ tiếng Anh thơng dụng Nguyễn ðặng Hồng Duy
Học, học nữa, học mãi!!! Trang 19
state(n) đại vò
state(v) tuyên bố
statement(n) lời tuyên bố
station(n) trạm, đồn
status (n) đòa vò
stay(v) ở lại
steal(v) ăn cắp
step(n) nấc thang
step(v) khiêu vũ
stick(v) cắm, đâm
still(adv) vẫn còn
stock(n) kho dự trữ
stone(n) đá quý
stop(v) dừng lại
store(n) sự dồi dào
story(n) cốt truyện
straight(adv) thẳng
strange(a) xa lạ
strategy(n) chiếm lược
street (n) đường phố
supply(v) cung cấp
support(n) sự ủng hộ
support(v) khuyến khích
suppose(v) giả sử
sure(a) chắc chắn
surely(adv) nhất đònh rồi
surface(n) bề mặt
surprise(n) sự bất ngờ
surround(v) bao vây
survey(n) sự nghiên cứu
survive(v) sống lâu hơn
switch(v) đánh bằng gậy
system(n) hệ thống
table(n) cái bàn
take(v) cầm, nắm
talk(n) cuộc trò chuyện
talk(v) nói chuyện
tall(a) cao
tape(n) dây, băng
target(n) mục tiêu
task(n) nhiệm vụ
tax(n) thuế cước
tea(n) trà
teach(v) dạy
teacher(n) giáo viên
teaching(n) nghề dạy
team(n) cỗ(ngựa )
tear(n) cơn giận dữ
technical(a) chuyên
môn
there(adv) ở đó
there(pron) tại nơi đó
therefore(adv) bởi vậy
these(det) cái này
they(pron) họ
thin(a) gầy
thing (n) đồ dùng
think(v) suy nghó
this(det) đây là
those(det) những cái đó
though(adv) tuy nhiên
though(conj) dù cho
thought(n) sự suy nghó
threat(n) sự đe dọa
threaten(v) đe dọa
through(adv) qua
through(prep) xuyên qua
throughout(prep) từ đầu
đến cuối
throw (v) ném, vứt
thus(adv) như vậy
ticket (n) nhãn
time(n) thời gian
tiny(a) nhỏ xíu
title(n) nhan đề
to(adv) vào, lại
to infinitive-marker
to(prep) đến, tới
today (adv) hôm nay
travel(v) đi du lòch
treat(v) xem như
treatment(n) sự đối xử
treaty(n) hiệp ước
tree(n) cây
trend(n) khuynh hướng
trial(n) điều thử thách
trip(n) cuộc đi chơi
troop(n) đoàn, đàn
trouble(n) sự phiền hà
true(a) chân chính
trust(n) sự tín nhiệm
truth(n) sự thật, lẽ phải
try(v) cố gắng
turn(n) vòng quay
turn(v) quay
twice(adv) gấp hai
type(n) kiểu mẫu
typical(a) đặc trưng
unable(a) bất tài
under (adv) ở dưới
under(prep) dưới
understand (v) hiểu
understanding(n) sự
hiểu biết
undertake(v) đònh làm
unemployment(n) sự
thất nghiệp
unfortunately(adv) bất
hạnh
various(a) khác nhau
vary(v) thay đổi
vast(a) mênh mông
vehicle(n) phương tiện
version(n) bản kòch
very(a) thực sự
very(adv) rất
via(prep) đi qua
victim(n) nạn nhân
victory(n) thắng lợi
video(n) truyền hình
view(n) cảnh
village(n) làng xã
violence(n) sự dữ dội
vision(n) điều mơ thấy
visit(n) sự tham quan
visit(v) thăm
visitor(n) khách
vital(a) (thuộc) sự sống
voice(n) tiếng
volume(n) âm lượng
vote(n) lá phiếu
vote(v) bỏ phiếu
wage(n) tiền lương
wait(v) chờ đợi
walk(n) sự dạo chơi
walk(v) đi bộ
wall(n) tường
want(v) muốn
war(n) sự cãi cọ
which(det) cái nào, người
nào
while(conj) trong khi
while(n) lúc, chốt, lát
whilst(conj) trong khi
mà
white(a) trắng
who(pron) ai
whole(a) trọn vẹn
whole(n) toàn bộ
whom(pron) ai, người
nào
whose(pron) của ai
why(adv) tại sao
wide(a) rộng lớn
widely(adv) khắp nơi
wife(n) vợ
wild(a) dại, hoang
will(modal) sẽ
will(n) nguyện vọng
win(v) thắng
wind(n) gió
window(n) cửa sổ
wine(n) rượu vang
wing(n) phi đội
winner(n) người thắng
cuộc
winter(n) mùa đông
wish(v) hy vọng
with(prep) với
young(a) trẻ
your(det) của anh, chò…
yourself(pron) chính
anh
youth(n) tuổi trẻ
Hãy vào
Hãy vào Hãy vào
Hãy vào http://vihocsinhthanyeu.tk
http://vihocsinhthanyeu.tkhttp://vihocsinhthanyeu.tk
http://vihocsinhthanyeu.tk
để tham khảo
để tham khảo để tham khảo
để tham khảo
thêm tài liệu học tập tiếng Anh.
thêm tài liệu học tập tiếng Anh.thêm tài liệu học tập tiếng Anh.
thêm tài liệu học tập tiếng Anh.