CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
! ""# "$$%
&'(
M«n thi: thùc hµnh nghÒ
)*+,-.&((/"0
1- .23 .45
1 - Lập phiếu thu
+ các nghiệp vụ 4
+ Nghiệp vụ 14
1 điểm
0.5đ
0.5đ
2
Lập sổ cái các tài khoản 511, 515, 711, 632, 635, 911
+ Tài khoản 511
+ Tài khoản 515
+ Tài khoản 711
+ Tài khoản 632
+ Tài khoản 635
+ Tài khoản 911
3 điểm
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
0.5
3 - Sổ nhật ký chung 3 điểm
!"=>+.45%
1
Đơn vị :
'??
Quyển số : 01
Mẫu số 01-TT
Địa chỉ :
Số: 107
QĐ số: 15/2006/QĐ-BTC
Ngày 17 tháng 12 năm N Nợ: 111
Ngày 20 tháng 3 năm
2006
Có: 121,515
của Bộ Tài Chính
Họ và tên người nộp tiền : Nguyễn Văn A
Địa chỉ : DN Tư nhân Hải Hà – TX Tam Điệp - Ninh Bình
Lý do nộp : Trả tiền mua trái phiếu
Số tiền 205,000,000
Bằng chữ : Hai trăm lẻ năm triệu đồng chẵn
Kèm theo :
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ) Hai trăm không năm triệu đồng chẵn
Ngày 17 tháng 12 năm N
@-ABC3+D;E 8-9-ABC3
3BF.
,
3BF.
.82 @G2H
67IJ9.9-K.LM>$$=>$>=N$$=OP =OP>=Q$$!P+%
RSTU
Tên tài khoản: Doanh thu bán hàng – TK 511
R Z [
RYB+\2L]
15/12 15/12 §îc hëng chiÕt khÊu tt 331 - 1,980
15/12 15/12 §îc hëng chiÕt khÊu tt 111 - 5,000
15/12 15/12 §îc hëng chiÕt khÊu tt 911 6,980 -
39-I.
6,980 6,980
RYB2Y.L]
RSTU
Tên tài khoản: Thu nhập khác – TK 711
Từ ngày 01/12/N đến ngày 31/12/N
2
VT: 1000
R
13-V
(.W3.M.
X
RY ,
R Z [
RYB+\2L]
86 Giá trị thanh lý 112 - 42,000
31/12 31/12 Kết chuyển cuối kỳ 911 42,000 -
39-I.
42,000 42,000
RYB2Y.L]
RSTU
Tờn ti khon: Giỏ vn hng bỏn TK 632
T ngy 01/12/N n ngy 31/12/N
VT: 1000
Xác định kết quả kinh doanh 911 - 9,200
39-I.
920 920
RYB2Y.L]
RSTU
Tờn ti khon: Xỏc nh kt qu kinh doanh TK 911
T ngy 01/12/N n ngy 31/12/N
VT: 1000
3
R
13-V
(.W3.M.
X
RY ,
R Z [
RYB+\2L]
KÕt chuyÓn 511 sang 911 511 - 738,130
KÕt chuyÓn 515 sang 911 515 - 6,980
KÕt chuyÓn 711 sang 911 711 - 42,000
KÕt chuyÓn 632 sang 911 632 612,500 -
KÕt chuyÓn 641 sang 911 641 44,443 -
KÕt chuyÓn 635 sang 911 635 9,200 -
KÕt chuyÓn 811 sang 911 811 35,300 -
KÕt chuyÓn 642 sang 911 642 44,600 -
KÕt chuyÓn 821 sang 911 821 10,267 -
KÕt qu¶ kinh doanh 421 30,801 -
39-I.
787.110 787.110
RYB2Y.L]
Mua CCDC C1
627(II)
2.0
00
NV1
Mua CCDC C1
133
2.0
00
NV1
Mua CCDC C1
111
22.0
00
NV2
Mua HĐ, chứng từ kế toán
642 400
NV2
Mua VLP
152
3.0
00
NV3
Mua VLP
133
1.5
00
NV3
Mua VLP
331
16.5
00
60 06-Dec Bán sản phẩm A
131-X
132.0
00
60 06-Dec Bán sản phẩm A
00
106 06-Dec
Xut thnh phm bỏn
155
100.0
00
107 07-Dec Xuất kho gửi bán sản phẩm B
157
60.0
00
107 07-Dec Xuất kho gửi bán sản phẩm B
155
60.0
00
202
Chi phí gửi hàng
1388
1.6
50
202
109 09-Dec Xuất vật liệu phụ
621-px2
15.0
00
109 09-Dec Xuất vật liệu phụ
152
40.0
00
85 10-Dec Khách hàng trả nợ
635 920
85 10-Dec Khách hàng trả nợ
112 91.080
85 10-Dec Khách hàng trả nợ
131-x
92.000
07-Dec Hàng gửi Y đã bán đợc
632
60.0
3331
8.0
00
70
Y thanh toán tiền hàng
1388
1.6
50
110 12-Dec Xuất kho sản phẩm A
157
120.0
00 12-Dec Xuất kho sản phẩm A
155
120.0
00
Xuất kho sản phẩm B
157
50.0
642
2.0
00
111 13-Dec Xuât công cụ dụng cụ
641
3.0
00
111 13-Dec Xuât công cụ dụng cụ
627-px1
1.5
00
111 13-Dec Xuât công cụ dụng cụ
627-px2
1.0
00
111 13-Dec Xuât công cụ dụng cụ
153
7.5
00
5 06-Dec Thanh lý TSCĐ
42.0
00
86
Giá trị thanh lý
3331
4.2
00
204
CP nhợng bán TSCĐ
811
3
00
204
CP nhợng bán TSCĐ
111
3
00
87
Trả nợ tiền hàng tháng trc
60.0
00
Hàng B
632
12.5
00 Hàng B
157
12.5
00
80 15-Dec Bán hàng A
131
82.5
00 Bán hàng A
511 (A)
75.0
00
6
641
4.56
2,5 Chi phÝ hoa hang
133
456,
25 Chi phÝ hoa hang
131
5.018,
75
87
Thu tiÒn b¸n hµng
112
95.356,
25 Thu tiÒn b¸n hµng
CKTM 2%
3331
9
12 CKTM 2%
131
10.0
32
112
Gi¸ xuÊt kho
632
380.0
00
112
Gi¸ xuÊt kho
155
380.0
00 L¬ng c«ng nh©n viªn
622-px2
38.0
00 L¬ng c«ng nh©n viªn
627-px1
15.0
00 L¬ng c«ng nh©n viªn
627-px2
12.0
00 L¬ng c«ng nh©n viªn
641
18.0
00
627-px1
3.3
00 TrÝch BHXH,BHYT,KPC§
627-px2
2.6
40 TrÝch BHXH,BHYT,KPC§
641
3.9
60 TrÝch BHXH,BHYT,KPC§
642
4.4
00 TrÝch BHXH,BHYT,KPC§
334
00 KhÊu hao TSC§
642
15.0
00 KhÊu hao TSC§
214
63.0
00
88 TiÒn ®iÖn
627-px1
12.0
00 TiÒn ®iÖn
627-px2
8.0
00
154A
1.011.0
00 KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A
621
883.0
00
KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A
622
73.2
00
KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A
627
54.8
00
KÕt chuyÓn chi phÝ 154 A
154B
NhËp kho TP A
154
1.065.5
00
NhËp kho TPB
155(B)
656.0
00 NhËp kho TPB
154
656.0
00
KÕt chuyÓn cuèi kú
511
9.1
20
911
787.1
10
KÕt chuyÓn cuèi kú
911
746.04
2,5 KÕt chuyÓn cuèi kú
632
612.5
00
KÕt chuyÓn cuèi kú
641
44.44
2,5
KÕt chuyÓn cuèi kú
635
10.26
6,9
Chi phí thuế TNDN
3334
10.26
6,9
Kết chuyển 821 sang 911
911
10.26
6,9
Kết chuyển 821 sang 911
821
10.26
6,9
Kết quả kinh doanh
911
30.80
0,6
Kết quả kinh doanh
421
30.80
0,6
1388
641
331
8
11
TK khác
Số
hiệu
Số
tiền
Số trang trớc chuyển sang
Tháng 12/N200 2/12 Chi mua công cụ dụng cụ
22,00
0
2,0
00
15,0
00 5,000201 4/12
Mua hoá đơn chứng từ, sổ kế
toán
44
0
87 15/12 Chi thanh toán cho nguời bán
196,0
20
196,020
88 21/12 Thanh toán tiền điện nuớc
28,
600 2,600 20,500 3,000 2,500
Cng
249,6
70
4,7
00
15,0
00
25,50
0
3,40
0
1,65
0 3,100 196,020
3
00
cd?
!"6>+.45%
VT: 1000
10
Ngµy
th¸ng
ghi
"
80.00
0
8.00
0
1.65
0
86 14-12 Nhượng bán TSCĐ HH
46.200
4.20
0
42.00
0
87 15-12 Đại lý thanh toán tiền hàng
95.356,25
95.356,2
5
107 17-12 Bán trái phiếu
205.000
200.00
0
5.00
0
3
>ON6 #
chú
Số
hiệu
Ngày,
tháng
Hàng hoá Thành phẩm Dịch vụ
1 2 3 4 5 6 7 8 9
Tháng 12/N60 6/12 Xuất kho bán sản phẩm A 120,000
120,000 80 15/12 Bán sản phẩm A 75,000
75,000 Bán sản phẩm B 16,250
16,250 90 16/12 Xuất kho bán sản phẩm A 456,000
456,000
1,500
12
!$="+.45%
e'fghi(
ĐVT: 1.000đ
jk? R
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 747.250
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 9.120
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 738.130
4. Giá vốn hàng bán 612.500
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 125.630
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.980
7. Chi phí tài chính 9.200
8. Chi phí bán hàng 44.442,5
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 44.600
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34.367,5
11. Thu nhập khác 42.000
12. Chi phí khác 35.300
13. Lợi nhuận khác 6.700
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41.067,5
15. Chi phí thuế TNDN 10.266,9
16. Lợi nhuận sau thuế TNDN P"6#""=O
13