CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
ĐÁP ÁN
ĐỀ THI TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG NGHỀ KHOÁ 2 (2008 - 2011)
NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
MÔN THI: THỰC HÀNH NGHỀ
Mã đề thi: DA KTDN - TH 05
Thứ tự Nội dung Điểm
1
Lập chứng từ ở:
Nghiệp vụ số 10
Nghiệp vụ số 11
Nghiệp vụ số 12
0.3
0.35
0.35
2
- Sổ chi tiết vật tư hàng hoá.
2.0
3
- Ghi sổ nhật ký chung.
3.0
4 - Sổ cái tài khoản có số hiệu bắt đầu là 1, 2, 3, 4
3.0
5 Bảng c©n ®èi số phát sinh các tài khoản
1.0
Cộng
10
1 đ
Đơn vị : Cty TM
PHIẾU CHI
Lý do chi : Thanh toán tiền điện thoại
Số tiền 2,312,760
Bằng chữ : Hai triệu, ba trăm mười hai ngàn, bảy trăm sáu mươi đồng chẵn./.
Kèm theo : HĐGTGT số 610969
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ)
Ngày 23 tháng 01 năm 2010
Thủ trưởng đơn vị Kế toán trưởng Người lập phiếu Thủ quỹ Người nhận tiền
(Ký tên, đóng dấu) (Ký tên, đóng dấu) (Ký tên, đóng dấu)
(Ký tên, đóng
dấu) (Ký tên, đóng dấu)
Đơn vị : Cty TM
PHIẾU CHI
Ngày 31 tháng 01 năm 2010
Quyển số : 03 Mẫu số 02-TT
Địa chỉ : CP-
QN Số: 02 (QĐ số 15/2006/QĐ-BTC)
Nợ : 334
Có: 111
Họ và tên người nhận
tiền : Chương Quý Minh
Địa chỉ : Phòng kế toán
Lý do chi : Thanh toán lương CBCNV tháng 8/09
Số tiền 20,221,460
Bằng chữ : Hai mươi triệu, hai trăm hai mươi mốt ngàn, bốn trăm sáu mươi đồng./.
Kèm theo : Bảng thanh toán lương tháng 08/09
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng chữ)
Ngày 31 tháng 01 năm 2010
Thủ trưởng đơn vị Kế toán trưởng Người lập phiếu Thủ quỹ Người nhận tiền
(Ký tên, đóng dấu) (Ký tên, đóng dấu) (Ký tên, đóng dấu)
(Ký tên, đóng
Ngày 02 tháng 01 năm 2008
Ngày 20 tháng 3
năm 2006
của Bộ Tài Chính
Họ và tên người nộp
tiền : Cty CP Sơn Hải Phòng
Địa chỉ :
Lý do nộp : Thu tiền theo hóa đơn 71295
Số tiền 6,600,000
Bằng chữ : Sáu triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn./.
Kèm theo :
Đã nhận đủ số tiền (viết bằng
chữ)
Ngày 02 tháng 01 năm 2008
Sổ chi tiết vật t hàng hoá
Tên kho: kho
Tên quy cách, hàng hoá,sản phẩm,vật liệu dụng cụ: Tủ Lạnh Toshiba 60
Từ ngày: 01/01/2010 đến ngày: 31/01/2010
Ngày
tháng ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải Đơn giá
Nhập
Xuất
Tồn
Ghi
chú
Nhập
Xuất
Tồn
Ghi
chú
Số
hiệu
Ngày
tháng
Số l-
ợng
Thành tiền
Số l-
ợng
Thành tiền
Số l-
ợng
Thành tiền
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Số d dầu kỳ
0 0
09/04/2010 3 09/04/2010 6 900 000. 14. 96 600 000 .
09/04/2010 3 09/04/2010 6 900 000. . 9. 62 100 000
Số l-
ợng
Thành tiền
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Số d dầu
kỳ
0 0
09/04/2010 2 09/04/2010
5 600
000. 10.
56 000
000 .
09/04/2010 2 09/04/2010
5 600
000. . 6.
33 600
000Số d cuối
kỳ
4 22400000
Sổ chi tiết vật t hàng hoá
Tên kho: kho
Tên quy cách, hàng hoá,sản phẩm,vật liệu dụng cụ: Điện thoại Sam sung E8
Từ ngày: 01/04/2010 đến ngày: 30/04/2010
Ngày
20 100843637
09/04/2010 2 09/04/2010 3 910 000. 15. 58 650 000 .
09/04/2010 2 09/04/2010 4 556 961.06 . 8. 36 455 688
09/04/2010 4 09/04/2010 4 556 961.06 . 25. 113 924 025
Số d cuối
kỳ 2 9113924
Sổ chi tiết vật t hàng hoá
Tên kho: kho
Tên quy cách, hàng hoá,sản phẩm,vật liệu dụng cụ: Điện thoại Sam sung D9
Từ ngày: 01/04/2010 đến ngày: 30/04/2010
Ngày
tháng ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải Đơn giá
Nhập
Xuất
Tồn
Ghi
chú
Số
hiệu
Ngày tháng
Số l-
ợng
Thành tiền
Xuất
Tồn
Ghi
chú
Số
hiệu
Ngày
tháng
Số l-
ợng
Thành tiền Số lợng Thành tiền
Số l-
ợng
Thành
tiền
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Số d dầu kỳ
0 0
09/04/2010 1 09/04/2010 2 700 000. 10. 27 000 000 .
09/04/2010 1 09/04/2010 2 700 000. . 8. 21 600 000
09/04/2010 ` 09/04/2010 2 700 000. . 2. 5 400 000
Số d cuối kỳ
0 0
Sổ chi tiết vật t hàng hoá
Tên kho: kho
Số d dầu kỳ
0 0
09/04/2010 1 09/04/2010 2 700 000. 10. 27 000 000 .
09/04/2010 1 09/04/2010 2 700 000. . 8. 21 600 000
09/04/2010 ` 09/04/2010 2 700 000. . 2. 5 400 000
Số d cuối kỳ
0 0
Sổ chi tiết vật t hàng hoá
Tên kho: kho
Tên quy cách, hàng hoá,sản phẩm,vật liệu dụng cụ: Ti vi LG 19
Từ ngày: 01/04/2010 đến ngày: 30/04/2010
Ngày tháng ghi
sổ
Chứng từ
Diễn giải Đơn giá
Nhập
Xuất
Tồn
Ghi
chú
Số
hiệu
Ngày
tháng
Số l-
Số phát sinh
Số hiệu
Ngày,
tháng
Nợ Có
(Cty TNHH Hồng Hà)
PNK106/01 03/01/2010 Phải trả cho ngời bán 331 108 812 000
Thuế GTGT đợc khấu trừ của hàng
hoá dịch vụ 13311 9 892 000
Hàng hóa 156 98 920 000
(Cty TNHH Hồng Hà)
04/01/2010 Phải trả cho ngời bán 331 5 940 000
Thuế GTGT đợc khấu trừ của hàng
hoá dịch vụ 13311 540 000
Hàng hóa 156 5 400 000
(Cty CP Tân Văn)
BHĐ106/01 05/012010 Phải thu của khách hàng 131 118 000 000
Doanh thu bán hàng 511 118 000 000
Giá vốn hàng bán 632 108 160 000
Hàng hóa 156 108 160 000
Phải thu của khách hàng 131 11 800 000
Thuế GTGT đầu ra phải nộp 33311 11 800 000
Giá vốn hàng bán 632 99 100 000
Hàng hóa 156 99 100 000
Phải thu của khách hàng 131 11 050 000
Thuế GTGT đầu ra phải nộp 33311 11 050 000
(Cty TNHH Trà Anh)
16/01/2010 Hàng bán bị trả lại 531 9 600 000
Phải thu của khách hàng 131 9 600 000
16/01/2010 Thuế GTGT đầu ra phải nộp 33311 960 000
Phải thu của khách hàng 131 960 000
PNK106/04 16/01/2010 Hàng hóa 156 8 200 000
Giá vốn hàng bán 632 8 200 000 (Cty TNHH Tân Hoà)
BHĐ106/04 16/01/2010 Phải thu của khách hàng 131 158 250 000
Doanh thu bán hàng 511 158 250 000
3 đ
Đơn vị: Mẫu số S03b - DN
Bộ phận:
ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)
sæ c¸i
(Theo h×nh thức nhật ký chung)
Ngày th¸ng năm
Số hiệu tài khoản: Tªn tµi kho¶n: Đơn vị tÝnh:1.000Đ
PNK106/02 8/1/2010 Mua hµng ph¶i tr¶ cho ngêi b¸n
331
248 190 000
PNK106/03 8/1/2010 Mua hµng ph¶i tr¶ cho ngêi b¸n
331
141 000 000
PNK106/04 16/01/2010 Hµng b¸n bÞ tr¶ l¹i
632
8 200 000
X2 10/1/2010 XuÊt hµng b¸n
632
162 595 688
X3 15/01/2010 XuÊt hµng b¸n
632
99 100 000
X4 16/01/2010 XuÊt hµng b¸n
632
154 924 026
X5 4/1/2010 XuÊt hµng b¸n
632
5 400 000
Cộng số ph¸t sinh
496 310 000 530 179 713
0
446,512,00
0
255,071,25
0
133 Thuế GTGT đợc khấu trừ
48,967,00
0
48,967,00
0 -
1331
Thuế GTGT đợc khấu trừ của hàng
hoá dịch vụ
48,967,00
0
48,967,00
0 -
156 Hàng hóa
125,243,63
7
496,310,00
0
530,179,71
3
91,373,92
4
211 Tài sản cố định hữu hình
1,022,000,00
0
1,022,000,00
2
3331 Thuế GTGT phải nộp
12,834,09
1
62,221,09
1
56,417,00
0
7,030,00
0
3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp
3,832,57
2
3,832,57
2
334 Phải trả công nhân viên
750,00
0
10,000,00
0
9,250,00
0
338 Phải trả, phải nộp khác
2,850,00
0
2,850,00
0
411 Nguồn vốn kinh doanh
1,594,548,22
9
7,840,00
0
821 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
3,832,57
2
3,832,57
2
911 Xác định kết quả kinh doanh
554,570,00
0
554,570,00
0
Tng cng
2,465,982,32
0
2,465,982,32
0
3,775,187,37
7
3,775,187,37
7
2,651,708,51
6
2,651,708,51
6