CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
ĐÁP ÁN
ĐỀ THI TỐT NGHIỆP CAO ĐẲNG NGHỀ KHOÁ 2 (2008 - 2011)
NGHỀ: KẾ TOÁN DOANH NGHIỆP
MÔN THI: THỰC HÀNH NGHỀ
Mã đề thi: DA KTDN - TH 10
Thứ tự Nội dung Điểm
1
Lập chứng từ:
1 đ
2
Vào sổ chi tiết thanh toán với người mua và người bán
2đ
3
Lập chứng từ ghi sổ 3 đ
4
Vào sổ cái các tài khoản loại 1,2,3,4 2 đ
5
Lập Bảng cân đối kế toán 2 đ
Cộng
10 đ
1. Lập phiếu nhập kho ở nghiệp vụ 1, phiếu xuất kho ở nghiệp vụ 4 (1đ)
1
Đơn vị:
Địa chỉ:
MÉu sè : 01-VT
PhiÕu xuÊt kho
Theo Q§: 15/2006/Q§- BTC ngµy
20 th¸ng 3 n¨m 2006 cña Bé trëng
Bé tµi chÝnh
Cộng 108.160.000
Xuất ngày 05 tháng 01 năm 2010
Phụ trách cung tiêu Người nhận Thủ Kho Kế toán trưởng Thủ trưởng đơn vị
Đơn vị:
Địa chỉ: Mẫu số 01/VT
2
Phiếu Nhập kho
Theo QĐ: 15/2006/QĐ- BTC ngày
20 tháng 3 năm 2006 của Bộ trởng
Bộ tài chính
Ngy 03 thỏng 01 nm 2010
S 01
N 156
H v tờn ngi giao:
Nguyn Ngc
Tun Cú 331
Theo hoỏ n GTGT s 01245 ngy 02 thỏng 01
nm 2010
Ca Cụng ty TNHH Hng H
Nhp ti : Kho Cụng ty
STT Tờn hng hoỏ dch v
M
ó
h
ng
n
v
trỏch
cung tiờu Th kho
Ngi
giao
2. Lp s chi tit thanh toỏn vi ngi mua, ngi bỏn. (3im)
Sổ chi tiết công nợ
3
Tài khoản: 131 - Phải thu của khách hàng
Khách hàng: Cty TNHH Tân Hoà (KH01)
Từ ngày: 01/04/2010 đến ngày: 12/04/2010
Số d nợ đầu kỳ: 30510000
Chứng từ Diễn giải
PS nợ PS có
Ngày ctừ Số ctừ
Tk đ/
BHĐ106/04 16/01/2010
Bỏn hng
511 158 250 000
33311 15 825 000
Cộng phát sinh 174 075 000
Số d Nợ cuối kỳ
204 585 000
Sổ chi tiết công nợ
Tài khoản: 131 - Phải thu của khách hàng
Khách hàng: Cty Cổ phần Hoa Nam (KH05)
Từ ngày: 01/04/2010 đến ngày: 12/04/2010
Số d đầu kỳ: 0
Chứng từ Diễn giải
Cộng phát sinh
129 800 000 129 800 000
Số d cuối kỳ: 0
Sổ chi tiết công nợ
Tài khoản: 131 - Phải thu của khách hàng
Khách hàng: Cty TNHH Trà Anh (KH04)
Từ ngày: 01/04/2010 đến ngày: 12/04/2010
Số d đầu kỳ: 0
4
Chứng từ Diễn giải
PS nợ PS có
Ngày ctừ Số ctừ
Tk đ/
09/04/2010 2 1111 184 662 000
09/04/2010 4
531 9 600 000
09/04/2010 4 33311 960 000
09/04/2010 2
511 177 420 000
09/04/2010 2
33311 17 742 000
Chứng từ Diễn giải
Ngày ctừ Số ctừ
Tk đ/
09/04/2010 3 156 141 000 000
09/04/2010 3 13311 14 100 000
Cộng phát sinh
155 100 000
Số d cuối kỳ
155 100 000
Sổ chi tiết công nợ
Tài khoản: 331 - Phải trả cho ngời bán
Khách hàng: Cty CP Tân Văn (CC003)
Từ ngày: 01/04/2010 đến ngày: 30/04/2010
Số d đầu kỳ: 0
Chứng từ Diễn giải
Ngày ctừ Số ctừ
Tk đ/
5
1111 273 009 000
156 248 190 000
13311 24 819 000
Tổng phát sinh
314,40
2,000
Đơn vị Chứng từ ghi sổ Số:02
Ngày 30.tháng 1 năm 2010
Chứng từ
Trích yếu
Số hiệu tài
khoản
Số tiền Ghi chú
Số Ngày Nợ Có
111
PC0106/01 02/01/2010
Thuế GTGT đầu ra phải
nộp 33311
12 834 091
PC0106/02 10/01/2010
(Cty TNHH Hồng Hà) 331
102 872 000
PC0106/03 15/01/2010
(Cty CP Tân Văn) 331
273 009 000
PC0106/04 24/01/2010
13311
156 000
Số tiền Ghi chú
Số Ngày Nợ Có
331PNK106/01 03/01/2010
Mua hàng
1331
1
9 892 000
156
98 920 000
PNK106/02 08/01/2010
Mua hàng
1331
1
24 819 000
131BHĐ106/01 05/012010
Bán hàng
511
118 000 000
33 311
11 800 000
BHĐ106/02 10/01/2010
Bán hàng
511
177 420 000
33311
17742000
BHĐ106/03 15/01/2010
Bán hàng
511
110 500 000
33311 131
96
0,000
Cộng
10,56
0,000
Đơn vị Chứng từ ghi sổ Số:07
Ngày 30.tháng 1 năm 2010
Chứng từ
Trích yếu
Số hiệu tài
khoản
Số tiền Ghi chú
Số Ngày Nợ Có
PNK106/04 16/01/2010
Giá vốn hàng bán
bị trả
156 632
8200000
Cộng
8,2
00,000
Đơn vị Chứng từ ghi sổ Số: 08
Ngày 30.tháng 1 năm 2010
Chứng từ
Trích yếu
04/01/2010
Trả lại hàng mua
331 156 5 400 000
13311
540000
Cộng
5,940,000
Đơn vị Chứng từ ghi sổ Số: 10
Ngày 30.tháng 1 năm 2010
Chứng từ
Trích yếu
Số hiệu tài
khoản
Số tiền Ghi chú
Số Ngày Nợ Có
8
28/01/2010
Lơng phải trả 641 334
6,000,000
642 334
4,000,000
Cộng
Đơn vị
Chứng từ ghi sổ
Số: 12
Ngày 30.tháng 1 năm 2010
Chứng từ
Trích yếu
Số hiệu tài
khoản
Số tiền Ghi chú
Số Ngày Nợ Có
28/01/2010
Bảng tính và phân
bổ khu hao 641 214
6,0
00,000
642 214
3,0
00,000
Cộng
9,0
00,000
Đơn vị Chứng từ ghi sổ Số: 14
Ngày 31.tháng 01 năm 2010
Chứng từ
Trích yếu
Số hiệu tài
khoản
Số tiền Ghi chú
539,33
9,714
Đơn vị Chứng từ ghi sổ Số:16
Ngày 31.tháng 01 năm 2010
Chứng từ
Trích yếu
Số hiệu tài
khoản
Số tiền Ghi chú
Số Ngày Nợ Có
31/01/2010
K/C lãi 911 421 15 230 286
Cộng 15,230,286
Đơn vị Chứng từ ghi sổ Số: 17
Ngày 31.tháng 01 năm 2010
Chứng từ
Trích yếu
Số hiệu tài
khoản
Số tiền Ghi chú
Số Ngày Nợ Có
31/01/2010
K/C thuế đợc
khấu trừ 3331 13311 48 427 000
33311 17,742,000
511 110,500,000
33311 11,050,000
511 158,250,000
33311 15,825,000
531
9,600,000
CTGS s 6 33311 960,000
Cộng phát sinh 620,587,000 446,572,000
D cuối tháng 255 011 250
S CI
Tên tài khoản: PhảI trả ngời bán Số hiệu:331
Ngày
Chứng từ ghi
sổ
Diễn giải
Số hiệu Số tiền
tháng Số Ngày TK
ghi sổ hiệu tháng đối ứng
D đầu tháng 181,100,000
2 CTGS số 2 331 102,872,000
sổ
Diễn giải
Số hiệu Số tiền
tháng Số Ngày TK
ghi sổ hiệu tháng đối ứng
D đầu tháng 980,782,050
1
CTGS s 1
131
314,402,000
2 CTGS s 2 333 12,834,091
331 375,881,000
11
133 156,000
641 1,560,000
Cộng số phát sinh 314,402,000
390,431,091
D cuối tháng 904,752,959
S CI
Tên tài khoản: Tin gửi ngân hàng Số hiệu:112
Ngày
Chứng từ ghi
sổ
Diễn giải
Số hiệu Số tiền
tháng Số Ngày TK
ghi sổ hiệu tháng đối ứng
Tên tài khoản: Tài sản cố định hữu hình Số hiệu: 211
Ngày
Chứng từ ghi
sổ
Diễn giải
Số hiệu Số tiền
tháng Số Ngày TK
Nợ Có
ghi sổ hiệu tháng đối ứng
D đầu tháng 1,022,000,000
Cộng số phát sinh 0 0
D cuối tháng 1,022,000,000
S CI
12
Tên tài khoản: Hao mòn TSCĐ Số hiệu:214
Ngày
Chứng từ ghi
sổ
Diễn giải
Số hiệu Số tiền
tháng Số Ngày TK
Nợ Có
ghi sổ hiệu tháng đối ứng
D đầu tháng 477,500,000
12 CTGS số 12 641 6,000,000
642 3,000,000
Cộng số phát sinh 9,000,000
2 CTGS số 2 111 12,834,091
5 CTGS số 5 131 56,417,000
6 CTGS số 6 131 960,000
17 CTGS số 17
133
48,427,000
Cộng số phát sinh 62,221,091 56,417,000
D cuối tháng 7,030,000
S CI
Tên tài khoản: Phải trả công nhân viên Số hiệu:334
Ngày
Chứng từ ghi
sổ
Diễn giải
Số hiệu Số tiền
tháng Số Ngày TK
Nợ Có
ghi sổ hiệu tháng đối ứng
D đầu tháng 0
10 CTGS số 10 641 6,000,000
642 4,000,000
11 CTGS số 11
338
850,000
Cộng số phát sinh 850,000 10,000,000
D cuối tháng 9,150,000
13
Cộng số phát sinh 0 0
D cuối tháng 1,594,548,229
S CI
Tên tài khoản:Lợi nhuận cha phân phối Số hiệu:421
Ngày
Chứng từ ghi
sổ
Diễn giải
Số hiệu Số tiền
tháng Số Ngày TK
Nợ Có
ghi sổ hiệu tháng đối ứng
D đầu tháng 0
16 CTGS số 16 911 15,230,286
Cộng số phát sinh 0 15,230,286
D cuối tháng 15,230,286
Bảng cân đối phát sinh các tài khoản
Từ ngày: 01/04/2010 đến ngày: 30/04/2010
VT: ng
SH
TK
D đầu kỳ Số phát sinh trong kỳ Số d cuối kỳ
Nợ Có Nợ Có Nợ Có
111
980.782.0
50 314.402.000 390.431.091
904.752.95
00
1.022.000.00
0
214 477.500.000 9.000.000 486.500.000
311 200.000.000 200.000.000
331 181.100.000 381.821.000 536.921.000 336.200.000
3331 12.834.091 62.221.091 56.417.000 7.030.000
334 850.000 10.000.000 9.150.000
338 3.050.000 3.050.000
411 1.594.548.229 1.594.548.229
421 15.230.286 15.230.286
2.465.982.320 2.465.982.320 2.046.708.091 2.046.708.091
2.651.708.515 2.651.708.515
5. Lập Bang CKT 1 im
Mẫu số B01-DN
Bảng cân đối kế toán
Lập ngày 31 tháng 01 năm 2010
Chỉ tiêu Mã số Số đầu năm Số cuối kỳ
Nguồn vốn
A. Tài sản lu động và Đt ngắn hạn 100 1 443 982 320 1 629 708 515
I. Tiền 110 1 237 742 433 1 283 263 342
1. Tiền mặt tại quỹ (gồm cả NP) 111 980 782 050 904 752 959
2. Tiền gửi ngân hàng 112 256 960 383 378 510 383
3. Tiền đang chuyển 113
II. Các khoản đầu t tài chính ngắn hạn 120
1. Đầu t chứng khoán ngắn hạn 121
1. TSCĐ hữu hình 211 544 500 000 535 500 000
- Nguyên giá 212 1 022 000 000 1 022 000 000
- Giá trị hao mòn lũy kế 213 - 477 500 000 - 486 500 000
2. TSCĐ thuê tài chính 214
- Nguyên giá 215
- Giá trị hao mòn lũy kế 216
3. TSCĐ vô hình 217
- Nguyên giá 218
- Giá trị hao mòn lũy kế 219
II. Các khoản đầu t tài chính dài hạn 220
1. Đầu t chứng khoán dài hạn 221
2. Góp vốn liên doanh 222
3. Đầu t dài hạn khác 228
4. Dự phòng giảm giá đầu t dài hạn 229
III. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230
IV. Các khoản ký quỹ, ký cợc dài hạn 240
V. Chi phí trả trớc dài hạn 241
Tổng cộng tài sản 250 1 988 482 320 2 165 208 515
A. Nợ phải trả 300 393 934 091 554 430 000
I. Nợ ngắn hạn 310 393 934 091 554 430 000
1. Vay ngắn hạn 311 200 000 000 200 000 000
2. Nợ dài hạn đến hạn trả 312
3. Phải trả cho ngời bán 313 181 100 000 336 200 000
4. Ngời mua trả tiền trớc 314
5. Thuế & các khoản phải nộp Nhà nớc 315 12 834 091 7 030 000
6. Phải trả công nhân viên 316 9 150 000
7. Phải trả cho các đơn vị nội bộ 317
8. Các khoản phải trả, phải nộp khác 318 3 050 000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 319
II. Nợ dài hạn 320
3. Hàng hoá nhận bán hộ, ký gửi
4. Nợ khó đòi đã xử lý
5. Ngoại tệ các loại
6. Hạn mức kinh phí còn lại
7. Nguồn vốn khấu hao cơ bản hiện có
17