đáp án đề thi thực hành tốt nghiệp khóa 2 - kế toán doanh nghiệp - mã đề thi ktdn - th (2) - Pdf 11

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM


 !!"#!$$%
&'(
)*&+,
)-./01&((#!
2
0
134 156
1
Lập chứng từ ở:
- Nghiệp vụ 3: 0,2 đ
- Nghiệp vụ 5: 0,4 đ
- Nghiệp vụ 6: 0,4 đ
1 đ
2
Vào sổ nhật ký chung
3 đ
3
Vào sổ chi tiết chi phí SXKD (TK 621, 622, 627, 154): mỗi sổ 0,25 đ
2 đ
4
Vào sổ cái các tài khoản: 621, 622, 627, 154, 155, 131,152: 2,5 đ
5
Lập Bảng cân đối số phát sinh các tài khoản 1,5 đ
4
10 đ
!7.
'898:
Ngày 08 tháng 12 năm N

S ti khon: 2514523 ti Ngõn hng: Chõu Nng
in thoi Mó s thu: 0400425627
H tờn ngi mua hng: K40LM
a ch: s 15 Khu cụng nghip Ho Khỏnh
S ti khon: 012567523 ti Ngõn hng: Cụng thng Nng
Hỡnh thc thanh toỏn: N Mó s thu : 040051423
v: 1.000
E? FJ4I7NOP
QON
0R
E?
ST4
Q
41I
J01/
A B C 1 2 3=1x2
01 Hng húa H2
kg 25.000 15.400 385.000
401/J4&385.000
3U& 10%1/03U& 38.500
V4401/0G0I& 423.500
E?01/O1U0WX4Y: Bn trm hai ba triu nm trm ngn ng
Ngi mua hng Ngi bỏn hng Th trng n v
(Ký,h v tờn) (Ký,h v tờn) (Ký ,h v tờn)
!7.
2
:Z[\Số: 82
Ngày: 14/12/N
Số tài khoản: 012567523
Tên tài khoản: Công ty Q

GS SH NT sổ cái Dòng đối ứng Nợ Có
A B C D E G H 1 2

120 .01/12 Mua nhập kho VL M

152 194133 19,4331-S3

213,4

122 .04/12
Mua VL phụ nhập
kho

152 42,9133 4,29331-S1

47,19

90 .08/12


152

86,4

91 .10/12
Xuất kho vật liệu phụ
cho PX2

621(B) 51,2627(B) 6,4152

57,6

72 .13/12
Mua hàng H1 nhập
kho

156(1) 385133 38,5331-S2

156(H2)

140

102 .14/12
Doanh thu bán hàng
H2

131(K2) 184,8

4

511

168

333(1)

16,8

107 .15/12 XuÊt kho H1 göi b¸n

632 390156(1)-
H1

390


88 .15/12 Thanh to¸n NSNN

333 50112

200

105 .17/12
XuÊt kho CCDC sö
dông PX 1

627(A) 9153

9

106 .17/12
XuÊt kho CCDC sö
dông PX 2

627(B) 7,5153

7,5
622 (B) 13,2627(A) 1,54627 (B) 1,1641 1,98642 2,64334 15,555338

55,815

Ph©n bæ khÊu hao
TSC§ thang 12

627(A) 7,5
34,64

32 .28/12 NhËp kho SP A

155(A) 460,28154(A)

460,28

KÕt chuyÓn chi phÝ SP
B

154(B) 310,6621(B)

211,2

622(B)

73,2

627(B)

26,2

33 .28/12 NhËp kho SP B


46,2

44 .29/12
XuÊt kho thµnh phÈm
B

632 240,934155(B)

240,934

112 .29/12 Doanh thu b¸n SP B131(K1) 338,8511

308

333(1)

30,8

88 .29/12
C.ty K1 thanh to¸n

KÕt chuyÓn CP SXKD

911

1.216,55 632

1.171,5
3

641

18,38

642

26,64

KÕt chuyÓn DT thuÇn

511
1.40
6 911

1.40

142,0
9 421(2)

142,0
9
Tổng cộng

9.758,147

9.758,147
0,25
Sổ chi phí sản xuất kinh doanh
Tài khoản: 621
Tên phân xởng: PX số 01
Tên sản phẩm, dịch vụ: Sản phẩm A
NT
Chứng từ
Diễn giải
TK Ghi Nợ Tài khoản 621

SH NT
Đ.ứng
Tổng
tiền
Chia ra
GS


Sổ chi phí sản xuất kinh doanh
Tài khoản: 621
Tên phân xởng: PX số 01
Tên sản phẩm, dịch vụ: Sản phẩm B
NT
Chứng từ
Diễn giải
TK Ghi Nợ Tài khoản:

SH NT
Đ.ứng
Tổng
tiền
Chia ra
GS
VLC VLP

A B C D E 1 2 3 4 5 6

91 .09/12 Xuất kho VLC 152 160,0

160,093 .13/12 Xuất kho VLP 152 51,2

51,2 Cộng phát

Chia ra
GS

L-
ơng
Trớch
theo
lng
A B C D E 1 2 3 4 5 6

26

Lơng CNSX
SP A 334 90,0

90,027

Trích KPCĐ,
BHXH 338 19,8

19,8BHYT, Trợ cấp
TN
Chia ra
GS

L-
ng
Trớch
theo
lng
A B C D E 1 2 3 4 5 6

26

Lơng CNSX
SP A 334 60,0

60,027

Trích KPCĐ,
BHXH 338 13,2

13,2BHYT, Trợ cấp
TN
tiền
Chia ra
GS

L-
ng
Trớch
theo
lng
vật
liệu
Khấu
hao
CF
khác
A B C D E 1 2 3 4 5 6

92 .10/12 Xuất kho VLP 152 9,6 9,6Lơng NVPX 1 334 7,0

7,0Trích theo lơng 338 1,54


Ghi Có TK
627:

34,64Số d cuối kỳ9
0,25
Đơn vị
Sổ chi phí sản xuất kinh doanh
Tài khoản: 627
Tên phân xởng: PX số 02
Tên sản phẩm, dịch vụ: Sản phẩm B
NT
Chứng từ
Diễn giải
TK Ghi Nợ Tài khoản: 627

SH NT
Đ.ứng
Tổng
tiền
Chia ra
GS

L-
ơng

7,5

Khấu hao
TSCĐ 214 6,2 6,2
Cộng phát sinh

26,2

5,0 1,1

6,4

6,2 7,5

Ghi Có TK
627:

26,2Số d cuối kỳ

0,25
Đơn vị
2. Số phát sinhKết chuyển CP
NVL 621 376,8

376,8Kết chuyển CP
NCTT 622 109,8

109,8 Kết chuyển CP
SXC 627 34,6434,64
Cộng phát sinh

521,24

376,8 109,8

TK Ghi Nợ Tài khoản: 154(B)
SH NT
ĐƯ
Tổng
tiền
Chia ra

NVL
TT NC TT
CP
SXC

A B C D E 1 2 3 4 5 6
11

1. Số d đầu
tháng

14,0 2. Số phát sinhKết chuyển CP
NVL 621 211,2

211,2

45,04

^_1>VI1I0J1H`&a$7a7ab7$@$7$c 7c.%
0,5
Đơn vị
Sổ cái
Năm:
Tên tài khoản: Nguyên vật liệu
Số hiệu: 152
NT Chứng từ
Diễn giải
Số
hiệu Số tiền
Ghi
chú
GS SH NT
TK
ĐƯ Nợ Có

Số d đầu kỳ

660,0120

Nhập kho VL M 331 194,0

122 Nhập kho VL ph 331


0,5
Đơn vị
Sổ cái
Năm:
Tên tài khoản: phi thu ca khỏch hng
Số hiệu: 131
NT
Chứng từ ghi
sổ
Diễn giải
Số hiệu Số tiền
Ghi
chú
GS SH NT TK ĐƯ Nợ Có

Số d đầu kỳ

300

82 14/12
Khách hàng K2 thanh
toán 112 120
102 14/12
Doanh thu bán hàng
(K2) 511 168
3331 16,8
103 15/12 Bán hàng cho K1 511 468
3331 46,8
111 29/2 Bán sản phẩm A cho K2 511 462

E 4 T 
8/12
9/12
10/12
13/12
Xuất kho NVLC
Xuất kho NVLC
Xuất kho NVLP
Xuất kho NVLP
Kết chuyển
152
152
152
152
300.000
160.000
76.800
51.200
588.000
Cộng số phát sinh c""_!!! c""_!!
Số dư cuối kỳ
0,5 đ
Ed
Tờn Tài khoản: 1R
14
Số hiệu: 622 ĐVT: 1.000
đồng.
4JL
41>V
240f (1g41`1 hG4

E?I0>1
E 4 T 
10/12
17/12
Xuất kho VL
Tính tiền lương
Trích các khoản theo
lương
Xuất kho CCDC
Trích khấu hao
TSCĐ
Kết chuyển
152
334
338
153
214
154
16.000
12.00
2.640
16.500
13.700
60.840
Cộng số phát sinh a!_"^! a!_"^!
Số dư cuối kỳ
15
$7c.
B¶ng c©n ®èi ph¸t sinh c¸c tµi kho¶n
Tõ ngµy: 01/12/N ®Õn ngµy: 31/12/N

511 1.406,00 1.406,00
621 588,00 588,00
622 183,00 183,00
627 60,84 60,84
632 1.171,53 1.171,53
641 18,80 18,80
642 26,64 26,64
8211 47,36 47,36
911 1.406,00 1.406,00
Cộng 8.140,4 8.140,4 9.758,57 9.758,57 9.047,17 9.047,17
17


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status