Bộ văn hóa-thể thao và du lịch
Vụ gia đình đề tài: đánh giá thực trạng năng lực
chăm sóc, giáo dục trẻ em của các
gia đình khu vực nông thôn phía bắc
chủ nhiệm đề tài: ngô thị ngọc anh
Phần phụ lục
Phụ lục 1
Tổng hợp kết quả điều tra
nhu cầu về chăm sóc, bảo vệ, giáo dục
trẻ em
6 tuổi
Cha mẹ có con từ 6 đến
16 tuổi
Tổng
N 104 8 112Dới 30
% 36.1% 2.6% 18.7%
N 184 282 466Từ 30 đến 50
tuổi
% 63.9% 91.0% 77.9%
N 0 20 20
Nhóm
tuổi
Trên 50 tuổi
% .0% 6.5% 3.3%
N 288 310 598Tổng
% 100.0% 100.0% 100.0%
Z04 Tỉnh
Z03 Mã ngời trả lời Cha mẹ có con dới 6
tuổi
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
Tổng
N 94 106 200Hà Tây
% 32.4% 34.2% 33.3%
N 108 94 202Hòa
Bình
N 290 310 600Tổng
% 100.0% 100.0% 100.0%
A3 Dân tộc
Z03 Mã ngời trả lời Cha mẹ có con dới 6
tuổi
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
Tổng
N 214 244 458Kinh
% 73.8% 78.7% 76.3%
N 76 64 140Mờng
% 26.2% 20.6% 23.3%
N 0 2 2
A3 Dân
tộc
Nùng
% .0% .6% .3%
N 290 310 600Tổng
% 100.0% 100.0% 100.0%
A4 Tôn giáo
Z03 Mã ngời trả lời Cha mẹ có con
dới 6 tuổi
Cha mẹ có con
dới 6 tuổi
Cha mẹ có con từ 6
đến 16 tuổi
Tổng
N 18 18 36Tiều học
% 6.2% 5.8% 6.0%
N 150 174 324Trung học cơ
sở
% 51.7% 56.1% 54.0%
N 86 90 176Phổ thông
trung học
% 29.7% 29.0% 29.3%
N 32 28 60Trung cấp/cao
đẳng
% 11.0% 9.0% 10.0%
N4 0 4
A5 Học vấn
ngời trả lời
Đại học
% 1.4% .0% .7%
N 290 310 600Tổng
% 100.0% 100.0% 100.0%
A6 Nghề nghiệp
Z03 Mã ngời trả lời
Tơng quan nhóm cha mẹ trả lời với các biến thông tin chung
4
A7 Tình trạng hôn nhân
Z03 Mã ngời trả lời Cha mẹ có con
dới 6 tuổi
Cha mẹ có con từ 6
đến 16 tuổi
Tổng
N 286 308 594Có vợ/có
chồng
% 98.6% 99.4% 99.0%
N0 2 2ly hôn
% .0% .6% .3%
N2 0 2Đơn thân
% .7% .0% .3%
N2 0 2
A7 Tình trạng
hôn nhân
Góa
% .7% .0% .3%
N 290 310 600Tổng
% 100.0% 100.0% 100.0%
A8 Số thế hệ trong gia đình
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dới 6 tuổi 4.73 288 1.316 4.00 3 9
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
4.69 306 1.322 4.00 2 13
Tổng 4.71 594 1.318 4.00 2 13
Tơng quan nhóm cha mẹ trả lời với các biến thông tin chung
5
A9A Số nam
Z03 Mã ngời trả lời Mean N Std.Deviation Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dới 6 tuổi 2.27 286 .932 2.00 1 5
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
2.37 306 .950 2.00 1 7
Tổng 2.32 592 .942 2.00 1 7
A9B Số nữ
Z03 Mã ngời trả lời Mean N Std.Deviation Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dới 6 tuổi 2.50 290 1.026 2.00 1 5
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
2.34 306 1.012 2.00 1 6
Tổng 2.42 596 1.022 2.00 1 6
B1 Ngôi nhà ông/bà đang ở thuộc loại nào
Z03 Mã ngời trả lời
từ 6 đến 16 tuổi
Tổng
N8 412Không có nhà
vệ sinh
% 2.8% 1.3% 2.0%
N 92 120 212Nhà vệ sinh
thô sơ
% 31.7% 38.7% 35.3%
N 108 90 198Nhà vệ sinh
thùng
% 37.2% 29.0% 33.0%
N 48 64 112Tự hoại
không khép
kín
% 16.6% 20.6% 18.7%
N34 3266
B2 Nhà vệ sinh ông/bà
đang sử dụng là loại nào
Tự hoại
% 11.7% 10.3% 11.0%
Tổng N 290 310 600
Tơng quan nhóm cha mẹ trả lời với các biến thông tin chung
6
B3 Nguồn nớc gia đình dùng chính
Z03 Mã ngời trả lời
1204.4516 310 855.46720 1000.0000 30.00 4000.00
Tổng 1268.6149 592 904.76036 1000.0000 20.00 5000.00
B5 đờngtừ nhà đến trạm y tế có thuận lợi không
Z03 Mã ngời trả lời Cha mẹ có con
dới 6 tuổi
Cha mẹ có con từ
6 đến 16 tuổi
Tổng
N16 1632Không
thuận lơi
% 5.5% 5.2% 5.3%
N 186 186 372Bình
thờng
% 64.1% 60.0% 62.0%
N 88 108 196
B5 đờngtừ nhà đến trạm
y tế có thuận lợi không
Thuận lợi
% 30.3% 34.8% 32.7%
Tổng N 290 310 600
B6A Mẫu giáo
Cha mẹ có con dới
6 tuổi
Cha mẹ có con từ 6 đến
16 tuổi
N 290 310 600Tổng
% 100.0% 100.0% 100.0%
B6C Phổ thông cơ sở
Có con < 6 tuổi Có con từ 6 - 16 tuổi
N 34 36 70 Không thuận lơi
% 11.7% 11.6% 11.7%
N 98 120 218 Bình thờng
% 33.8% 38.7% 36.3%
N 130 140 270 Thuận lợi
% 44.8% 45.2% 45.0%
N 28 14 42
khó trả lời
% 9.7% 4.5% 7.0%
Tổng N 290 310 600
B7 Mức thu nhập so với 230.000đ/ngời/tháng
Có con < 6 tuổi Có con từ 6 - 16 tuổi
N 106 152 258Thu nhập nhấp hơn 230.000đ
% 36.8% 49.0% 43.1%
N 90 92 182Thu nhập bằng 230.000đ
% 31.3% 29.7% 30.4%
N 92 66 158
Thu nhập hơn 230.000đ
% 31.9% 21.3% 26.4%
Tổng N 288 310 598
B8 So với hàng xóm gia đình thuộc diện nào
N 38 20 58Máy khâu
%13.1 6.5 9.7
N 116 96 212Bếp ga
% 40.0 31.0 35.3
N 20 14 34Bình nóng lạnh
% 6.9 4.5 5.7
N2 4 6Máy giặt
%.7 1.3 1.0
N 68 88 156Điện thoại cố định
% 23.4 28.4 26.0
N 92 86 178Điện thoại di động
% 31.7 27.7 29.7
N2 2Điều hoà nhiệt độ
%.7 .3
N2 2 4Lò vi sóng
%.7 .6 .7
N 228 230 458Quạt điện
% 78.6 74.2 76.3
N 224 206 430Nồi cơm điện
% 77.2 66.5 71.7
N 58 50 108Tủ lạnh
% 20.0 16.1 18.0
N10 8 18Máy vi tính không có mạng
% 3.4 2.6 3.0
N 2 2Máy vi tính có mạng
% .6 .3
N 290 310 600
Tơng quan nhóm cha mẹ trả lời với các biến thông tin chung
N 204 238 442Dạy con biết những điều
cần thiết
% 70.3 76.8 73.7
N32 2456Chơi game, cờ tớng, cờ
vua
% 11.0 7.7 9.3
N 190 208 398Dọn, trang trí nhà cửa
% 65.5 67.1 66.3
N 122 140 262Đi mua sắm
% 42.1 45.2 43.7
N 218 190 408
Sang chơi nhà hàng xóm
% 75.2 61.3 68.0
N 290 310 600Tổng
% 100.0 100.0 100.0B101B Thời gian TB đọc sách, báo, tạp chí
Z03 Mã ngời trả lời Mean N Std.
Deviation
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dới 6 tuổi 36.23 122 32.278 30.00 5 170
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
23.81 126 13.197 20.00 5 60
Tổng 29.92 248 25.244 25.00 5 170
B102B Thời gian TB xem tivi, nghe đài
Z03 Mã ngời trả lời Mean N Std.
B105B Thời gianTB đi thăm ngời t
Z03 Mã ngời trả lời Mean N Std.
Deviation
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dới 6 tuổi 41.93 168 49.559 30.00 2 360
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
32.13 150 23.347 30.00 5 120
Tổng 37.31 318 39.675 30.00 2 360
B106B Thời gian TB tổ chức các buổi ăn uống
Z03 Mã ngời trả lời Mean N Std.
Deviation
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dới 6 tuổi 62.37 76 30.326 60.00 20 150
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
59.84 64 41.566 50.00 10 180
Tổng 61.21 140 35.790 60.00 10 180B107B Thời gian TB chơi với c
Z03 Mã ngời trả lời Mean N Std.
Deviation
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dới 6 tuổi 78.92 252 87.035 60.00 10 480
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dới 6 tuổi 40.00 26 21.726 50.00 10 60
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
46.07 28 29.825 45.00 10 110
Tổng 43.15 54 26.176 50.00 10 110
B1011B Thời gian TB dọn nhà, trang trí nh
Z03 Mã ngời trả lời Mean N Std.
Deviation
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dới 6 tuổi 40.67 178 51.323 30.00 5 360
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
35.61 208 71.516 30.00 2 720
Tổng 37.94 386 62.986 30.00 2 720
B1012B Thời gian TB đi mu
Z03 Mã ngời trả lời Mean N Std.
Deviation
Median Minimum Maximum
Cha mẹ có con dới 6 tuổi 36.95 118 24.513 30.00 5 150
Cha mẹ có con từ 6 đến 16
tuổi
39.34 136 26.358 30.00 5 120
Tổng 38.23 254 25.495 30.00 5 150B1013B Thời gian TB sang chơi hàng xóm
Z03 Mã ngời trả lời Mean N Std.
N 142 164 160 466 Từ 30 đến 50 tuổi
% 71.7% 81.2% 80.8% 77.9%
N 6 4 10 20
Nhóm tuổi
Trên 50 tuổi
% 3.0% 2.0% 5.1% 3.3%
N 198 202 198 598 Total
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
A2 Giới tính
Z04 Tỉnh
Hà Tây Hòa Bình Thái Bình
Total
N 82 102 92 276Nam
% 41.0% 50.5% 46.5% 46.0%
N 118 100 106 324
A2 Giới tính
Nữ
% 59.0% 49.5% 53.5% 54.0%
N 200 202 198 600Total
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
A3 Dân tộc
Z04 Tỉnh
% 1.0% .0% .0% .3%
N 124 178 106 408
A4 Tôn giáo
Không theo tôn giáo nào
% 62.0% 88.1% 53.5% 68.0%
Total N 200 202 198 600
A5 Học vấn ngời trả lời
Hà
Tây
Hòa
Bình
Thái
Bình
Total
N 0 30 6 36Tiều học
% .0% 14.9% 3.0% 6.0%
N 84 98 142 324Trung học cơ sở
% 42.0% 48.5% 71.7% 54.0%
N 70 62 44 176Phổ thông trung
học
% 35.0% 30.7% 22.2% 29.3%
N 44 10 6 60Trung cấp/cao
đẳng
% 22.0% 5.0% 3.0% 10.0%
N2 2 04
A5 Học vấn ngời trả
lời
Đại học
% 1.0% 1.0% .0% .7%
Hà Tây Hòa Bình Thái Bình
Total
N 196 200 198 594Có vợ/có chồng
% 98.0% 99.0% 100.0% 99.0%
N0 2 0 2ly hôn
% .0% 1.0% .0% .3%
N2 0 0 2Đơn thân
% 1.0% .0% .0% .3%
N2 0 0 2
A7 Tình trạng hôn nhân
Góa
% 1.0% .0% .0% .3%
N 200 202 198 600Total
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
A8 Số thế hệ trong gia đình
Z04 Tỉnh
Hà Tây Hòa Bình Thái Bình
Total
N 78 138 108 324Hai thế hệ
% 39.0% 68.3% 54.5% 54.0%
N 96 54 86 236Ba thế hệ
2. Tơng quan tỉnh ngời trả lời với các biến thông tin chung 15
B1 Ngôi nhà ông/bà đang ở thuộc loại nào
Z04 Tỉnh
Hà Tây Hòa
Bình
Thái
Bình
Total
N 0 36 4 40Nhà tạm
% .0% 17.8% 2.0% 6.7%
N 118 122 68 308Nhà cấp 4
% 59.0% 60.4% 34.3% 51.3%
N 68 42 118 228Nhà mái
bằng
% 34.0% 20.8% 59.6% 38.0%
N 14 2 8 24
B1 Ngôi nhà ông/bà đang ở
thuộc loại nào
Nhà tầng
% 7.0% 1.0% 4.0% 4.0%
N 200 202 198 600Total
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
B3 Nguồn nớc gia đình dùng chính
Z04 Tỉnh
Hà Tây Hòa
Bình
Thái
Bình
Total
N 0 4 6 10Nớc ao, sông,
suối
% .0% 2.0% 3.0% 1.7%
N 152 194 154 500Nớc giếng
% 76.0% 96.0% 77.8% 83.3%
N 8 0 2 10Nớc nguồn
% 4.0% .0% 1.0% 1.7%
N 22 2 32 56Nớc ma
% 11.0% 1.0% 16.2% 9.3%
N 18 2 4 24
B3 Nguồn nớc gia đình
dùng chính
Nớc máy
% 9.0% 1.0% 2.0% 4.0%
N 200 202 198 600Total
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
2. Tơng quan tỉnh ngời trả lời với các biến thông tin chung
Thuận lợi
% 40.0% 17.8% 40.4% 32.7%
N 200 202 198 600Total
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
B6A Mẫu giáo
Z04 Tỉnh Hà Tây Hòa Bình Thái Bình
Total
N 0 48 6 54 Không thuận lơi
% .0% 23.8% 3.0% 9.0%
N 28 70 78 176 Bình thờng
% 14.0% 34.7% 39.4% 29.3%
N 166 82 112 360 Thuận lợi
% 83.0% 40.6% 56.6% 60.0%
N 6 2 2 10
B6A Mẫu giáo
khó trả lời
% 3.0% 1.0% 1.0% 1.7%
N 200 202 198 600 Total
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
B6B Tiểu học
Z04 Tỉnh Hà Tây Hòa Bình Thái Bình
N 124 50 96 270Thuận lợi
% 62.0% 24.8% 48.5% 45.0%
N18 22 2 42
B6C Phổ thông cơ sở
khó trả lời
% 9.0% 10.9% 1.0% 7.0%
N 200 202 198 600Total
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
B7 Mức thu nhập so với 230.000đ/ngời/tháng
Z04 Tỉnh Hà Tây Hòa
Bình
Thái
Bình
Total
N 48 112 98 258Thu nhập nhấp
hơn 230.000đ
% 24.2% 55.4% 49.5% 43.1%
N 66 66 50 182Thu nhập bằng
230.000đ
% 33.3% 32.7% 25.3% 30.4%
N 84 24 50 158
B7 Mức thu nhập so với
230.000đ/ngời/tháng
Thu nhập hơn
230.000đ
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
2. Tơng quan tỉnh ngời trả lời với các biến thông tin chung 18
Đồ dùng hiện có trong gia đình
Tỉnh
Hà Tây Hòa Bình Thái Bình
Total
N 194 160 182 536 Vô tuyến
% 97.0 79.2 91.9 89.3
N 46 50 46 142 Đài cátxét, radio
% 23.0 24.8 23.2 23.7
N 130 88 120 338 Đầu video, VCD, DVD
% 65.0 43.6 60.6 56.3
N 194 190 196 580 Xe đạp
% 97.0 94.1 99.0 96.7
N 158 138 134 430 Xe máy
% 79.0 68.3 67.7 71.7
N 34 20 4 58 Máy khâu
% 17.0 9.9 2.0 9.7
N 128 36 48 212 Bếp ga
% 64.0 17.8 24.2 35.3
N 26 2 6 34 Bình nóng lạnh
% 13.0 1.0 3.0 5.7
N6 6 Máy giặt
Hà
Tây
Hòa
Bình
Thái
Bình
Total
N 112 68 66 246Đọc sách, báo, tạp chí
% 56.0 33.7 33.3 41.0
N 192 164 172 528Xem ti vi, nghe đài (radio)
% 96.0 81.2 86.9 88.0
N 80 64 66 210Xem băng đĩa: phim, ca
nhạc,
% 40.0 31.7 33.3 35.0
N 68 82 18 168Chơi thể thao
% 34.0 40.6 9.1 28.0
N 128 118 96 342Đi thăm ngời thân
% 64.0 58.4 48.5 57.0
N 80 46 40 166Tổ chức các buổi xum họp
gia đình, bạn bè
% 40.0 22.8 20.2 27.7
N 152 178 156 486Chơi với con
% 76.0 88.1 78.8 81.0
N 164 172 156 492Hớng dẫn con học tập
% 82.0 85.1 78.8 82.0
N 150 160 132 442Dạy con biết những điều cần
thiết
% 75.0 79.2 66.7 73.7
2. Tơng quan tỉnh ngời trả lời với các biến thông tin chung 20
B103B Thời gian TB xem băng đĩa
Z04 Tỉnh Mean N Std. Deviation Median Minimum Maximum
Hà Tây 32.80 82 25.094 30.00 10 130
Hòa Bình 43.42 62 35.558 30.00 15 180
Thái Bình 38.79 66 28.421 30.00 15 150
Total 37.82 210 29.728 30.00 10 180
B104B Thời gian TB chơi
Z04 Tỉnh Mean N Std. Deviation Median Minimum Maximum
Hà Tây 44.67 66 49.842 30.00 10 300
Hòa Bình 42.76 76 27.657 30.00 10 130
Thái Bình 16.88 16 6.292 15.00 10 30
Total 40.94 158 38.264 30.00 10 300 B105B Thời gianTB đi thăm ngời
Z04 Tỉnh Mean N Std. Deviation Median Minimum Maximum
Hà Tây 37.79 122 25.202 30.00 10 120
Hòa Bình 39.66 106 42.199 30.00 2 240
Thái Bình 33.89 90 51.220 20.00 10 360
Total 37.31 318 39.675 30.00 2 360 B106B Thời gian TB tổ chức các buổi ăn uống
Hà Tây 36.25 152 41.854 30.00 5 240
Hòa Bình 27.54 142 25.611 20.00 5 120
Thái Bình 25.19 128 20.107 20.00 5 120
Total 29.96 422 31.514 20.00 5 240 B1010B Thời gian TB chơi game
Z04 Tỉnh Mean N Std. Deviation Median Minimum Maximum
Hà Tây 54.50 20 28.695 60.00 15 110
Hòa Bình 32.50 16 21.602 27.50 10 60
Thái Bình 40.00 18 23.136 60.00 10 60
Total 43.15 54 26.176 50.00 10 110 B1011B Thời gian TB dọn nhà, trang trí
Z04 Tỉnh Mean N Std. Deviation Median Minimum Maximum
Hà Tây 35.63 142 39.239 30.00 5 250
Hòa Bình 29.50 120 23.185 20.00 5 120
Thái Bình 48.76 124 99.695 30.00 2 720
Total 37.94 386 62.986 30.00 2 720 B1012B Thời gian TB đi mua sắm
Z04 Tỉnh Mean N Std. Deviation Median Minimum Maximum
Hà Tây 41.60 106 27.216 30.00 10 150
Hòa Bình 36.14 88 27.665 30.00 5 120
Thái Bình 35.33 60 17.463 30.00 5 90
Total 38.23 254 25.495 30.00 5 150
N 34 164 4 202 Hòa Bình
% 30.4% 35.2% 20.0% 33.8%
N 28 160 10 198
Tỉnh
Thái Bình
% 25.0% 34.3% 50.0% 33.1%
N 112 466 20 598 Tổng
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0% Giới tính
Nhóm tuổi Dới 30 Từ 30 đến 50 tuổi Trên 50 tuổi
Tổng
N 36 232 8 276 Nam
% 32.1% 49.8% 40.0% 46.2%
N 76 234 12 322
Giới tính
Nữ
% 67.9% 50.2% 60.0% 53.8%
N 112 466 20 598 Tổng
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
Dân tộc
Nhóm tuổi
N 38 116 10 164Phật giáo
% 33.9% 24.9% 50.0% 27.4%
N0 8 0 8Phật giáo hòa hảo
% .0% 1.7% .0% 1.3%
N0 2 0 2Cao đài
% .0% .4% .0% .3%
N 0 14 2 16Thiên chúa giáo
% .0% 3.0% 10.0% 2.7%
N0 2 0 2Tin lành
% .0% .4% .0% .3%
N 74 324 8 406
Tôn
giáo
Không theo tôn giáo
nào
% 66.1% 69.5% 40.0% 67.9%
N 112 466 20 598Tổng
% 100.0% 100.0% 100.0% 100.0%
Học vấn ngời trả lời
Nhóm tuổi Dới
30
Từ 30 đến 50
tuổi
Trên 50
tuổi
Tổng
tuổi
Trên 50
tuổi
Tổng
N 60 330 12 402Nông, lâm, ng nghiệp
% 53.6% 71.1% 60.0% 67.4%
N 6 10 0 16Buôn bán, dịch vụ
% 5.4% 2.2% .0% 2.7%
N 4 20 0 24Công chức, viên chức
nhà nớc
% 3.6% 4.3% .0% 4.0%
N 22 42 2 66Cán bộ địa phơng
% 19.6% 9.1% 10.0% 11.1%
N0 2 46Hu trí, mất sức
% .0% .4% 20.0% 1.0%
N2 4 06Công nhân
% 1.8% .9% .0% 1.0%
N 18 48 0 66Lao động tự do
% 16.1% 10.3% .0% 11.1%
N0 8 210
Nghề
nghiệp
Khác
% .0% 1.7% 10.0% 1.7%
Tổng N 112 464 20 596
Tình trạng hôn nhân
Nhóm tuổi
tuổi
Tổng
N 46 266 12 324Hai thế hệ
% 41.1% 57.1% 60.0% 54.2%
N 58 170 6 234Ba thế hệ
% 51.8% 36.5% 30.0% 39.1%
N 6 28 2 36Bốn thế
hệ
% 5.4% 6.0% 10.0% 6.0%
N2 2 04
Số thế hệ trong gia
đình
Khác
% 1.8% .4% .0% .7%
Tổng N 112 466 20 598