TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP HỒ CHÍ MINH
Tiu lun môn hc Kinh T
VÂ
̣
N TA
̉
I HA
̀
NH KHA
́
CH CÔNG CÔ
̣
NG BĂ
̀
NG XE BUY
́
T Ơ
̉
THNH PH HỒ CH MINH GVHD: TS. Nguyễn Lƣu Ba
̉
o Đoan
20
21 .
,
7
1
. Song
. 1960,
3.4
.
2/3
,
,
.
,
, .
8
, TPHCM
, , , ,
,
,
.
.
14.000
3
.
,
,
,
,
,
,
HVTH: Bi Th Huy Trang 3
,
,
)
. Tuy nhiên,
n giao thông ca
́
nhân
6/2011,
5,2
,
467.258
, 600
/
1000 dân.
400, Taipei (Taiwan) 350, Bangkok (Thailand) 265, Delhi
.
.
,
, . ,
,
. ,
.
ng 5- 6%
.
4
5
Tiê
̉
u luận cuố i kho
,
30 40%
a
6
.
,
. Do
, 14%
,
.
4) Chnh sch pht triê
̉
n giao thông cu
̉
a Viê
̣
t Nam cho đê
́
n năm 2020
206/2004/-
10 12
,
-
. Trong
,
:
15 25%.
.
. Tuy nhiên,
̉
ly
́
thuyê
́
t vê
̀
giao thông trong đô thi
̣6
7
-
darmstadt.de/media/verkehr/fgvv/projekte/vgtrc/trcsymposium/trcsymp2010/trc_2v_thanh.pdf
Tiê
̉
u luận cuố i kho
́
a môn Kinh Tế Đô Thi ̣ GVHD: TS. Nguyễn Lưu Ba
̉
o Đoan
HVTH: Bi Th Huy Trang 5
,
,
,
,
.
.
(
, ,
, )
.
, , ng chi
:
.
.
,
(
, :
ch,
, .
.
.
,
.
, ta
v
.
. ,
,
,
.
(, , ).
t
,
.
,
.
,
,
,
.
19.
2) . Urban Economics. McGraw-Hill.
3)
- o thông : ?,
:
/>sai-lam- , : 02/08/2011.
4)
2020,
:
?,
: />nop-phi-Lieu-co-kha-thi/55384489/88/ , : 05/08/2011.
7) -
,
:
,
: />hoi/440091/Tang-phi-voi-cac-phuong-tien-giao-thong-ca-nhan.html , : 08/08/2011.
11) .HCM,
:
,
: 06/08/2011.
12)
.HCM,