ANH VĂN LỚP 12
UNIT 8
LIFE IN THE FUTURE VOCABULARY
Experience: (N) kinh nghiệm
Experience: (V) trải qua
Period: giai đoạn
Depression: sự suy thoái
Depress : suy thoái
Corporation : tập đoàn
Wipe out :quét sạch
Security : an ninh
Domestic chore : việc nội trợ
Be bound to : chắc chắn
Huge :to lớn
Linked to : được kết nối với
Up to : cho đến
Ahead : phía trước
Whatever : dù gì đi nữa
Contribute : (V) đóng góp
Contribution : (N) sự đóng góp
Better : làm tốt hơn
Violent (adj) mang tính bạo lực
Violence : (n) bạo lực
Political aim : mục tiêu chính trị
Force : buộc
Famine :nạn đói
Violin : đàn vi ô lông
Second half : hiệp 2
Supply of petroleum : nguốn cung cấp xăng dầu
Electric vehicle : xe điện
Science fiction : tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
Expert : chuyên gia
Wheel :bánh xe
Diagnostic machine :máy chẩn đoán bệnh
Food-preparation machine :máy chuẩn bị thức ăn
Urgent :khẩn cấp
Proper :thích hợp
Potuguse : tiếng Bồ đào Nha
Transportation : giao thông đi lại
Communication : giao thông liên lạc