từ vựng tiếng anh sơ cấp -unit 4 - Pdf 18


bathtub /bɑːθ
tʌb/ - phòng
tắm

shower /ʃaʊəʳ/ - vòi
tắm hoa sen
shower head /ʃaʊəʳ

soap /səʊp/ -

xà phòng
bubble
/ˈbʌb.l/ - bọt,
bong bóng

hed/ - phần đầu vòi
hoa sen (đ
ể tạo ra tia
nước) sink /sɪŋk/ - chậu
rửa bát

sink/ˈfɔː.sɪt/ -
vòi
drip /drɪp/ -

toilet /ˈtɔɪ.lət/ -
bệ xí
marble /ˈmɑː.bl/

- đá hoa

towel /taʊəl/ - khăn
tắm
towel rack /taʊəl ræk/ -

giá để khăn tắm


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status