HỆ THỐNG CÂU HỎI ÔN TẬP MÔN TÀI CHÍNH - Pdf 18

HỆ THỐNG CÂU
HỎI ÔN TẬP MÔN

TÀI CHÍNH
Bài t p tham kh oậ ả
1
PH N I Ầ
H TH NG CÂU H I ÔN T P Ệ Ố Ỏ Ậ
Ch ng 1 ươ
1. Khái ni m và các quan h tài chính doanh nghi p? ệ ệ ệ
2. Vai trò c a tài chính doanh nghi p đ i v i ho t đ ng kinh doanh? ủ ệ ố ớ ạ ộ
3. N i dung ch y u c a công tác qu n lý tài chính doanh nghi p? ộ ủ ế ủ ả ệ
4. Các nhân t nh h ng t i công tác t ch c tài chính doanh nghi p? ố ả ưở ớ ổ ứ ệ
Ch ng 2 ươ
1. Chi phí và phân lo i chi phí c a doanh nghi p? ạ ủ ệ
2. Khái ni m, n i dung c a giá thành s n ph m trong doanh nghi p? ệ ộ ủ ả ẩ ệ
3. Vai trò c a giá thành s n ph m trong doanh nghi p? ủ ả ẩ ệ
4. Phân tích ý nghĩa c a vi c h giá thành s n ph m trong các doanhủ ệ ạ ả ẩ
nghi p s n xu t? ệ ả ấ
5.Phân tích các nhân t nh h ng và bi n pháp ti t ki m chi phí, h giá thànhố ả ưở ệ ế ệ ạ
s n ph m trong doanh nghi p? ả ẩ ệ
Ch ng 3: ươ
1. Doanh thu c a doanh nghi p? Các nhân t nh h ng đ n doanh thuủ ệ ố ả ưở ế
tiêu th s n ph m c a doanh nghi p? ụ ả ẩ ủ ệ
2. Hãy phân tích ý nghĩa c a ch tiêu doanh thu tiêu th s n ph m trongủ ỉ ụ ả ẩ

Ch ng 7: ươ
1. 1. Trình bày các khái ni m v mua l i, sáp nh p và h p nh t doanh nghi p? ệ ề ạ ậ ợ ấ ệ
2. 2. Phân tích các đ ng l c thúc đ y vi c mua l i, sáp nh p hay h p nh t doanhộ ự ẩ ệ ạ ậ ợ ấ
nghi p? ệ
3. 3. Nh ng gi i pháp tài chính khi doanh nghi p lâm vào tình tr ng phá s n? ữ ả ệ ạ ả
4. 4. Nh ng v n đ v tài chính khi doanh nghi p th c hi n phá s n? ữ ấ ề ề ệ ự ệ ả
- 3 -
PH N II Ầ
H TH NG BÀI T P Ệ Ố Ậ
Ch ng 2ươ
CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH S N PH M C A DOANH NGHI PẢ Ẩ Ủ Ệ
Bài s 1 ố
M t doanh nghi p có tài li u v s n xu t và tiêu th s n ph m "X" nh sau: ộ ệ ệ ề ả ấ ụ ả ẩ ư
I. Năm báo cáo
1. S n l ng hàng hoá s n xu t c năm: 120.000 cái ả ượ ả ấ ả
2. S l ng s n ph m k t d cu i năm báo cáo: 5.000 cái ố ượ ả ẩ ế ư ố
3. Giá thành s n xu t đ n v s n ph m: 2.000 đ ả ấ ơ ị ả ẩ
II. Năm k ho ch: ế ạ D tính nh sau: ự ư
1. S n l ng hàng hoá s n xu t c năm tăng 15% so v i năm báo cáo ả ượ ả ấ ả ớ
1. 2. Giá thành s n xu t đ n v s n ph m h 5% so v i năm báo cáo. ả ấ ơ ị ả ẩ ạ ớ
2. 3. Chi phí qu n lý doanh nghi p và chi phí tiêu th đ u tính b ng 5% giá thànhả ệ ụ ề ằ
s n xu t s n ph m hàng hoá tiêu th trong năm ả ấ ả ẩ ụ
3. 4. S l ng s n ph m k t d cu i năm tính b ng 6% s n l ng s n xu t cố ượ ả ẩ ế ư ố ằ ả ượ ả ấ ả
năm.
Yêu c uầ : Tính giá thành toàn b s n ph m "X" tiêu th năm k ho ch? ộ ả ẩ ụ ế ạ
Bài s 2 ố
Doanh nghi p X có tình hình s n xu t và tiêu th s n ph m A nh sau: ệ ả ấ ụ ả ẩ ư
I. Tài li u năm báo cáo: ệ
1. S s n ph m k t d đ u năm : 100 s n ph m ố ả ẩ ế ư ầ ả ẩ
2. S l ng s n xu t và tiêu th th c t 9 tháng đ u năm và d ki nố ượ ả ấ ụ ự ế ầ ự ế

II. Tài li u năm k ho chệ ế ạ
1. S l ng s n ph m s n xu t c năm d ki n nh sau: ố ượ ả ẩ ả ấ ả ự ế ư
- S n ph m A: 3000 cái ả ẩ
- S n ph m B: 2000 cái ả ẩ
2. Đ nh m c hao phí v t t và lao đ ng cho 1 đ n v s n ph m năm k ho ch nh sau:ị ứ ậ ư ộ ơ ị ả ẩ ế ạ ư
Kho n chi phíả Đ n giáơ
Đ nh m c tiêu haoị ứ
cho 1 đ n v SPơ ị
SP A SP B
1. Nguyên v t li u chínhậ ệ
Trong đó: Tr ng lọ ng tinhượ
2. V t li u phậ ệ ụ
3. Gi công ch t o s n ph m ờ ế ạ ả ẩ
4. BHXH, BHYT, KPCĐ (tính b ng 19%ằ
TL)
40.000đ/kg
10.000đ/kg
12.500đ/giờ
15 kg
11 kg
4kg
50 giờ
20 kg
16 kg
6 kg
40 giờ
3. D toán chi phí s n xu t chung năm k ho ch nh sau: ự ả ấ ế ạ ư
Kho n chi phí ả Chi phí SX chung
1.Ti n l ng cb , nh viênề ươ ộ
qu n lý ả

- S l ng s n ph m d ki n k t d cu i năm: 1.500 ố ượ ả ẩ ự ế ế ư ố
- Giá bán đ n b s n ph m (ch a có thu GTGT): 4.200 đ (tăng 5% so v i nămơ ị ả ẩ ư ế ớ
báo cáo)
- Chi phí qu n lý doanh nghi p và chi phí tiêu th s n ph m đ u tính b ng 5%ả ệ ụ ả ẩ ề ằ
giá thành s n xu t s n ph m tiêu th trong năm. ả ấ ả ẩ ụ
II. Các s n ph m khácả ẩ
- T ng doanh thu thu n c năm: 52.620.000 đ ổ ầ ả
- T ng giá thành toàn b c a s n ph m tiêu th trong năm: 32.150.000đ ổ ộ ủ ả ẩ ụ
Yêu c u: ầ Hãy xác đ nh: ị
1. T ng doanh thu thu n năm k ho ch? ổ ầ ế ạ
2. T ng l i nhu n tiêu th năm k ho ch? ổ ợ ậ ụ ế ạ
3. Thu GTGT ph i n p năm k ho ch? ế ả ộ ế ạ
Bi t r ng ế ằ
- Thu GTGT đ c kh u tr năm k ho ch d ki n: 11.250.000 đ ế ượ ấ ừ ế ạ ự ế
- Toàn b s n ph m A k t d đ u năm k ho ch đ c tiêu th h t trong năm. ộ ả ẩ ế ư ầ ế ạ ượ ụ ế
- T t c các lo i s n ph m tiêu th trong năm đ u thu c di n ch u thu GTGT, v iấ ả ạ ả ẩ ụ ề ộ ệ ị ế ớ
thu su t là 10% ế ấ
Bài s 2 ố
M t doanh nghi p có các tài li u sau: (Đ n v : 1.000 đ ng) ộ ệ ệ ơ ị ồ
I. Tài li u năm báo cáoệ :
1. S n l ng s n ph m A ch a tiêu th tính đ n 31/12 d ki n là: 6250 s nả ượ ả ẩ ư ụ ế ự ế ả
ph m. ẩ
2. Giá thành s n xu t đ n v s n ph m A : 50 ả ấ ơ ị ả ẩ
II. Tài li u năm k ho ch: ệ ế ạ
Trong năm doanh nghi p d ki n nh sau: ệ ự ế ư
1. 1. S n xu t kinh doanh chính ả ấ
Trong năm doanh nghi p ti n hành s n xu t và tiêu th 2 lo i s n ph m A và B ệ ế ả ấ ụ ạ ả ẩ
- S n l ng s n ph m s n xu t c năm ả ượ ả ẩ ả ấ ả
+ S n ph m A: 45.500 s n ph m ả ẩ ả ẩ
+ S n ph m B: 6.500 s n ph m ả ẩ ả ẩ

s s n ph m xu t ra ch a đ c ch p nh n thanh toán có t l 1: 4) ố ả ẩ ấ ư ượ ấ ậ ỉ ệ
II. Năm k ho chế ạ
1. 1. D ki n tình hình s n xu t và tiêu th các lo i s n ph m nh sau: ự ế ả ấ ụ ạ ả ẩ ư
S n ph m A ả ẩ
- S l ng s n ph m s n xu t c năm tăng 20% so v i năm báo cáo. ố ượ ả ẩ ả ấ ả ớ
- S l ng s n ph m k t d cu i năm b ng 15% s l ng s n xu t c năm. ố ượ ả ẩ ế ư ố ằ ố ượ ả ấ ả
- Giá bán đ n v s n ph m (ch a có thu GTGT): 108 (h 10% so v i năm BC) ơ ị ả ẩ ư ế ạ ớ
- Giá thành s n xu t đ n v s n ph m: 76 (h 5% so v i năm báo cáo). ả ấ ơ ị ả ẩ ạ ớ
- Chi phí QLDN tính b ng 2%, chi phí bán hàng tính b ng 3% giá thành s n xu t s nằ ằ ả ấ ả
ph m tiêu th c năm. ẩ ụ ả
Các lo i s n ph m khác ạ ả ẩ
- T ng doanh thu thu n: 650.934 ổ ầ
- T ng giá thành toàn b : 560.634 ổ ộ
2. T ng thu GTGT đ u vào đ c kh u tr trong năm d ki n: 125.690 ổ ế ầ ượ ấ ừ ự ế
3. Nhu c u v n đ u t tài s n trong năm d tính nh sau: ầ ố ầ ư ả ự ư
Tài s n c đ nh đ u năm: 2.200.000 ả ố ị ầ
Tài s n c đ nh cu i năm: 3.250.000 ả ố ị ố
VLĐ th ng xuyên: 2.349.000 ườ
Yêu c u: ầ Hãy xác đ nh: ị
a. T su t l i nhu n tài s n và t su t l i nhu n giá thành năm k ho ch? ỉ ấ ợ ậ ả ỉ ấ ợ ậ ế ạ
b. Thu GTGT ph i n p năm k ho ch? ế ả ộ ế ạ
Bi t r ng: ế ằ
- S n l ng s n ph m A s n xu t năm báo cáo là: 10.000 sp ả ượ ả ẩ ả ấ
- Thu su t thu GTGT áp d ng đ i v i s n ph m A là 10% và các lo i s n ph mế ấ ế ụ ố ớ ả ẩ ạ ả ẩ
khác là 5%
Bài s 4 ố
Doanh nghi p X có tài li u sau: (Đ n v : 1.000 đ ng) ệ ệ ơ ị ồ
I. Tài li u năm báo cáoệ
1. S s n ph m H ch a tiêu th đ n cu i năm: 300 s n ph m ố ả ẩ ư ụ ế ố ả ẩ
2. Giá thành s n xu t đ n v s n ph m H là 85 ả ấ ơ ị ả ẩ

- Tr giá v t t nh p vào trong quý (ch a có thu GTGT) b ng 60% doanh thuị ậ ư ậ ư ế ằ
tiêu th s n ph m. ụ ả ẩ
- Chi phí tr c ti p khác: 40 ự ế
- Chi phí gián ti p : 40 ế
- D tr v t t cu i quý: 100 ự ữ ậ ư ố
- S thu GTGT đ c kh u tr : 20 ố ế ượ ấ ừ
- Lãi vay ng n h n: 1,5%/tháng, v n tr vào quí II, lãi vay dài h n: 20%/năm. ắ ạ ố ả ạ
Yêu c uầ :
Tính t ng s thu Công ty ph i n p quý I năm N+1? ổ ố ế ả ộ
Bi t r ngế ằ : + T t c các s n ph m tiêu th đ u thu c di n ch u thu GTGT theoấ ả ả ẩ ụ ề ộ ệ ị ế
ph ng pháp kh u tr v i thu su t là 10% ươ ấ ừ ớ ế ấ
+ Thu su t thu thu nh p doanh nghi p là 28% ế ấ ế ậ ệ
+ Thu su t thu tiêu th đ c bi t là 20% ế ấ ế ụ ặ ệ
Bài s 6 ố (Đ n v : Tri u đ ng) ơ ị ệ ồ
Tình hình s n xu t kinh doanh quý I năm N c a Công ty X nh sau: ả ấ ủ ư
1. 1. Ngày 1/1
- D tr v t t : 200 ự ữ ậ ư
- Vay dài h n dùng cho SXKD: 200 ạ
- Vay ng n h n: 200 ắ ạ
1. 2. Tình hình kinh doanh trong quý
- Doanh thu bán hàng: 900
- Tr giá v t t nh p vào trong quý (ch a có thu GTGT): 700 ị ậ ư ậ ư ế
- Chi phí tr c ti p khác: 30 ự ế
- Chi phí gián ti p: 20 ế
3. D tr v t t cu i quý: 100 ự ữ ậ ư ố
4. Doanh nghi p n p thu GTGT theo ph ng pháp kh u tr , v i thu su t làệ ộ ế ươ ấ ừ ớ ế ấ
10% cho c mua và bán hàng, thu su t thu thu nh p doanh nghi p là 28% ả ế ấ ế ậ ệ
5. Lãi vay dài h n 15%/ năm, lãi vay ng n h n 1%/tháng (v n tr vào quý II) ạ ắ ạ ố ả
Yêu c u: ầ Tính t ng s thu Công ty ph i n p ngân sách quý Iổ ố ế ả ộ
năm N?

trên theo:
a, Ph ng pháp đ ng th ng ươ ườ ẳ
b, Ph ng pháp kh u hao gi m d n có đi u ch nh (d ki n 2 năm cu i chuy n sangươ ấ ả ầ ề ỉ ự ế ố ể
kh u hao theo ph ng pháp đ ng th ng). ấ ươ ườ ẳ
c, Ph ng pháp t ng s th t năm s d ng. ươ ổ ố ứ ự ử ụ
2. So sánh m c trích và t l trích kh u hao hàng năm và nh n xét v t c đ thu h iứ ỷ ệ ấ ậ ề ố ộ ồ
v n đ u t theo 3 ph ng pháp nói trên. ố ầ ư ươ
Bi t r ngế ằ : Doanh nghi p n p thu GTGT theo ph ng pháp kh u tr . ệ ộ ế ươ ấ ừ
Bài s 2 ố
Doanh nghi p Y có tài li u nh sau: (Đ n v : tri u đ ng) ệ ệ ư ơ ị ệ ồ
I. Tài li u năm báo cáoệ :
1. Theo s li u ngày 30/9 cho bi t: ố ệ ế
- T ng nguyên giá TSCĐ là 14.900. Trong đó TSCĐ không ph i trích kh u haoổ ả ấ
là 2.400
- S kh u hao lu k là 7.200 ố ấ ỹ ế
- TSCĐ ph i trích kh u hao đ c hình thành t các ngu n sau: ả ấ ượ ừ ồ
+ Ngân sách c p: 4.750 ấ
+ DN t b sung: 2.500 ự ổ
+ Vay dài h n: 5.250 ạ
2. D ki n trong quý 4: ự ế
- Tháng 11 DN vay dài h n ngân hàng mua m t thi t b chuyên dùng và đ a vàoạ ộ ế ị ư
s d ng. Các chi phí liên quan đ n thi t b nh sau: ử ụ ế ế ị ư
+ Giá mua (ch a có VAT) : 470 ư
+ Chi phí v n chuy n, b c d : 7 ậ ể ố ỡ
+ Chi phí v n hành ch y th : 3 ậ ạ ử
- S kh u hao TSCĐ trích trong quý: 280 ố ấ
II. Tài li u năm k ho chệ ế ạ
D ki n tình hình bi n đ ng TSCĐ trong năm nh sau: ự ế ế ộ ư
1. Tháng 3 s hoàn thành và đ a vào s d ng m t phân x ng l p ráp b ngẽ ư ử ụ ộ ưở ắ ằ
v n DN t b sung, có nguyên giá là 744 ố ự ổ

"Y" có nguyên giá là 300 (đã kh u hao là 100) ấ
6. Tháng 10 có m t TSCĐ kh u hao h t, nguyên giá là 120 nh ng DNộ ấ ế ư
v n ti p t c s d ng. ẫ ế ụ ử ụ
7. Tháng 11, DN s thanh lý m t TSCĐ đã kh u hao h t trong năm báoẽ ộ ấ ế
cáo, nguyên giá là 160
8. T l kh u hao t ng h p bình quân là 10% ỷ ệ ấ ổ ợ
9. T ng doanh thu thu n là 4.200 ổ ầ
Yêu c uầ : Hãy xác đ nh: ị
1. M c kh u hao ph i trích trong năm k ho ch? ứ ấ ả ế ạ
2. Các ch tiêu ph n ánh hi u su t s d ng TSCĐ năm k ho ch? ỉ ả ệ ấ ử ụ ế ạ
3. H s hao mòn TSCĐ t i th i đi m 31/12 năm k ho ch? ệ ố ạ ờ ể ế ạ
Bài s 4 ố (Đ n v : Tri u đ ng) ơ ị ệ ồ
M t doanh nghi p có tài li u nh sau: ộ ệ ệ ư
I. Tài li u năm báo cáoệ
1. Theo s li u t ng k t tài s n ngày 30/9 cho bi t t ng nguyên giáố ệ ổ ế ả ế ổ
TSCĐ: 1.750
Trong đó:
- TS CĐ ph i trích kh u hao: 1.495 ả ấ
- TS CĐ không ph i trích kh u hao: 255 ả ấ
2. Các TSCĐ ph i trích kh u hao c a doanh nghi p đ c hình thành tả ấ ủ ệ ượ ừ
các ngu n nh sau: ồ ư
- V n ch s h u: 965 ố ủ ở ữ
- Vay dài h n ngân hàng : 530 ạ
3. Tháng 10, doanh nghi p d ki n s ng ng ho t đ ng đ ng th i thanhệ ự ế ẽ ừ ạ ộ ồ ờ
lý m t s TSCĐ có nguyên giá: 25 (các TSCĐ này đ c mua s m b ngộ ố ượ ắ ằ
v n ch s h u). ố ủ ở ữ
- 12 -
4. Tháng 11, doanh nghi p s dùng v n t có v đ u t xây d ng cệ ẽ ố ự ề ầ ư ự ơ
b n đ mua s m b sung m t s ph ng ti n v n chuy n dùng cho s nả ể ắ ổ ộ ố ươ ệ ậ ể ả
xu t tr giá: 35 ấ ị

1. 2. Tháng 10, doanh nghi p mua m t s ph ng ti n v n t i nguyên giá: 300 ệ ộ ố ươ ệ ậ ả
2. 3. Tháng 12, doanh nghi p nh ng bán m t s TSCĐ nguyên giá: 400 ệ ượ ộ ố
3. 4. S ti n kh u hao lu k đ n 31/12 là: 3.600 ố ề ấ ỹ ế ế
II. Tài li u năm k ho ch ệ ế ạ
1. 1. Tháng 2, doanh nghi p s dùng v n đ u t XDCB mua s m m t s TSCĐệ ẽ ố ầ ư ắ ộ ố
dùng vào s n xu t có nguyên giá là: 120 ả ấ
2. 2. Tháng 3, s thanh lý m t s máy móc thi t b s n xu t (đã h t th i h n sẽ ộ ố ế ị ả ấ ế ờ ạ ử
d ng t tháng 12 năm tr c), nguyên giá: 180 ụ ừ ướ
- 13 -
1. 3. Tháng 6 doanh nghi p d ki n cho thuê m t s TSCĐ ch a c n dùng cóệ ự ế ộ ố ư ầ
nguyên giá: 200. Chi phí cho thuê d tính là 18 ự
2. 4. Theo k ho ch, tháng 7 doanh nghi p s ti n hành SCL m t s TSCĐ cóế ạ ệ ẽ ế ộ ố
nguyên giá: 210
3. 5. Tháng 8, doanh nghi p s mua s m m t s thi t b đ ng l c đ a vào s nệ ẽ ắ ộ ố ế ị ộ ự ư ả
xu t, giá nguyên thu là: 240 b ng v n vay dài h n. ấ ỷ ằ ố ạ
4. 6. Tháng 9, s dùng qu đ u t phát tri n đ hi n đ i hoá m t s máy mócẽ ỹ ầ ư ể ể ệ ạ ộ ố
thi t b làm tăng thêm giá tr TSCĐ là: 84 ế ị ị
5. 7. Tháng 10, s nh ng bán m t s TSCĐ có nguyên giá: 156 (s kh u haoẽ ượ ộ ố ố ấ
trích theo d ki n đ n th i đi m nh ng bán là: 56) ự ế ế ờ ể ượ
6. 8. T l kh u hao t ng h p bình quân năm là: 12% ỷ ệ ấ ổ ợ
7. 9. T ng doanh thu thu n v tiêu th s n ph m c năm d ki n: 31.508 ổ ầ ề ụ ả ẩ ả ự ế
8. 10. T tr ng ngu n v n hình thành TSCĐ ph i trích kh u hao bình quân nămỷ ọ ồ ố ả ấ
k ho ch nh sau: ế ạ ư
1. • V n vay dài h n: 20% ố ạ
2. • V n ch s h u: 80% ố ủ ở ữ
Bài s 7 ố (Đ n v : Tri u đ ng) ơ ị ệ ồ
Căn c vào tài li u sau c a m t doanh nghi p. Hãy xác đ nh: ứ ệ ủ ộ ệ ị
1. S ti n trích kh u hao TSCĐ năm k ho ch? ố ề ấ ế ạ
2. Các ch tiêu ph n ánh hi u su t s d ng TSCĐ năm k ho ch? ỉ ả ệ ấ ử ụ ế ạ
I. Tài li u năm báo cáo:ệ

1. Căn c b ng cân đ i k toán ngày 30/9: T ng nguyên giá TSCĐ: 25.100,ứ ả ố ế ổ
trong đó: Giá tr TSCĐ không ph i trích kh u hao là: 2.100 ị ả ấ
2. D ki n tình hình tăng, gi m TSCĐ trong quý IV nh sau: ự ế ả ư
- Mua và đ a vào s d ng m t s ph ng ti n v n t i có nguyên giá là: 500 ư ử ụ ộ ố ươ ệ ậ ả
- Nh ng bán m t s thi t b đ ng l c có nguyên giá: 250 ượ ộ ố ế ị ộ ự
3. S kh u hao lu k d tính đ n 31/12: 6.200 ố ấ ỹ ế ự ế
II. Năm k ho ch: ế ạ D ki n ự ế
1. Tháng 4, hoàn thành và đ a vào s d ng m t phân x ng s n xu t m i,ư ử ụ ộ ưở ả ấ ớ
nguyên giá 800
2. Tháng 5, nh ng bán m t TSCĐ có nguyên giá: 360 (đã trích kh u hao 120) ượ ộ ấ
3. Tháng 9, DN s đ a m t s TSCĐ đem góp v n liên doanh v i DN "X" cóẽ ư ộ ố ố ớ
nguyên giá: 510, đã trích kh u hao 50% ấ
1. 4. T l kh u hao t ng h p bình quân năm là 10% ỉ ệ ấ ổ ợ
5. T ng doanh thu thu n c năm: 27.105 ổ ầ ả
Yêu c uầ : Hãy xác đ nh: ị
1. Ti n kh u hao TSCĐ năm k ho ch? ề ấ ế ạ
2. Các ch tiêu t ng h p ph n ánh hi u su t s d ng TSCĐ năm KH? ỉ ổ ợ ả ệ ấ ử ụ
Bài s 9 ố
M t Công ty c ph n lâm s n mua m t thi t b s y g c a Nh t B n. Thi t b nàyộ ổ ầ ả ộ ế ị ấ ỗ ủ ậ ả ế ị
đ c nh p theo giá FOB t i c ng OSAKA là 150.000 USD b ng v n vay c aượ ậ ạ ả ằ ố ủ
VietcomBank v i lãi su t 5%/năm. Thi t b có tr ng l ng c bì là 62 t n, chi phí v nớ ấ ế ị ọ ượ ả ấ ậ
chuy n t c ng OSAKA v t i H i Phòng là 10 USD/t n. Phí b o hi m mua c a B oể ừ ả ề ớ ả ấ ả ể ủ ả
Vi t là 0,1% (tính trên giá mua), chi phí b c d , v n chuy n v t i Công ty là 20 tri uệ ố ỡ ậ ể ề ớ ệ
đ ng. Chi phí l p đ t ch y th và các chi phí khác là 15 tri u đ ng. Th i gian k tồ ắ ặ ạ ử ệ ồ ờ ể ừ
khi m L/C cho t i khi đ a thi t b vào làm vi c là 6 tháng (th i h n vay v n theo h pở ớ ư ế ị ệ ờ ạ ố ợ
đ ng vay là 6 tháng và tr lãi 1 l n cùng v n g c). Thi t b này khi nh p kh u v ph iồ ả ầ ố ố ế ị ậ ẩ ề ả
ch u thu nh p kh u v i thu su t là 20% và thu GTGT, thu su t là 5%. ị ế ậ ẩ ớ ế ấ ế ế ấ
Yêu c u: ầ
1. Xác đ nh t ng giá tr thanh toán c a thi t b ? ị ổ ị ủ ế ị
2. D a theo h s thi t k , Công ty xác đ nh th i gian s d ng d ki n c a thi t b làự ồ ơ ế ế ị ờ ử ụ ự ế ủ ế ị

2. Tính s ti n kh u hao TSCĐ năm k ho ch c a DN? ố ề ấ ế ạ ủ
Bài s 11 ố
M t doanh nghi p có tài li u năm N nh sau: ộ ệ ệ ư
1. T ng nguyên giá TSCĐ đ u năm là 2.500 tri u đ ng, trong đó TSCĐổ ầ ệ ồ
không ph i trích kh u hao là 600 tri u đ ng. T ng s kh u hao lu k :ả ấ ệ ồ ổ ố ấ ỹ ế
950 tri u đ ng. ệ ồ
2. Tình hình bi n đ ng tài s n trong năm: ế ộ ả
+ Tháng 1 thanh lý m t máy i có nguyên giá 110 tri u đ ng (TSCĐ này đã cóộ ủ ệ ồ
quy t đ nh ng ng ho t đ ng ch thanh lý t năm tr c). ế ị ừ ạ ộ ờ ừ ướ
+ Tháng 2 mua và đ a vào s d ng 1 ô tô, nguyên giá 60 tri u đ ng. ư ử ụ ệ ồ
+ Tháng 4 đ a m t máy c t kim lo i có nguyên giá 150 tri u đ ng (đã kh u haoư ộ ắ ạ ệ ồ ấ
đ c 20%) đ góp v n liên doanh v i đ n v X. Giá đánh l i đ c H i đ ngượ ể ố ớ ơ ị ạ ượ ộ ồ
đánh giá xác đ nh là 145 tri u đ ng. ị ệ ồ
- 16 -
+ Tháng 7 bán m t máy phay có nguyên giá 70 tri u đ ng (TSCĐ này đã thu h iộ ệ ồ ồ
đ v n t năm tr c nh ng DN v n ti p t c s d ng). ủ ố ừ ướ ư ẫ ế ụ ử ụ
+ Tháng 10 cho thuê m t máy bào kim lo i có nguyên giá 72 tri u đ ng, th iộ ạ ệ ồ ờ
gian cho thuê là 5 tháng v i giá cho thuê là 8 tri u đ ng. ớ ệ ồ
+ Tháng 11 doanh nghi p nh n l i v n góp liên doanh t đ n v Y, trong đó cóệ ậ ạ ố ừ ơ ị
m t chi c máy đ c l kim lo i, nguyên giá 140 tri u đ ng, giá đánh l i c aộ ế ụ ỗ ạ ệ ồ ạ ủ
H i đ ng giao nh n là 84 tri u đ ng. ộ ồ ậ ệ ồ
3. T l kh u hao t ng h p bình quân là 10% ỷ ệ ấ ổ ợ
4. T ng doanh thu thu n năm N là 6.200 tri u đ ng ổ ầ ệ ồ
Yêu c uầ : Hãy xác đ nh: ị
1. 1. S ti n kh u hao TSCĐ năm N? ố ề ấ
2. 2. Hi u su t s d ng TSCĐ c a doanh nghi p năm N? ệ ấ ử ụ ủ ệ
Ch ng 5 ươ
Tài s n ng n h n c a doanh nghi p ả ắ ạ ủ ệ
Bài s 1 ố
Doanh nghi p X có tài li u nh sau: (Đ n v : Tri u đ ng) ệ ệ ư ơ ị ệ ồ


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status