Đồ án tốt nghiệp cao ốc văn phòng SOUTHERN CROSS SKY VIEW Quận 2 Tp Hồ Chí Minh - Pdf 22

Đ
Đ
O
O
À
ÀA
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
TN
N
G
G
H

A1
1
9
9
9
9
6
6–
–2
2
0
0
0
0
1
1
PHẦN KIẾN TRÚC : GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH Tìằá


Đ
Đ
O
O
À
ÀA
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á


K
K
H
H
O
O
Ù
Ù
A
A1
1
9
9
9
9
6
6–
–2
2
0

đư ơuc chãa thàèh hẫ mùa ìéõ ìệt
1) Mùa mưa : tư ø tháèá 5 đếè tháèá 11 céù

Nhãệt đéä tìá bìèh : 25
é
C

Nhãệt đéä thấê èhất : 20
é
C

Nhãệt đéä cắ èhất : 36
é
C

Lư ơá mư a tìá bìèh : 274.4 mm (tháèá 4)

Lư ơá mư a cắ èhất : 638 mm (tháèá 5)

Lư ơá mư a thấê èhất : 31 mm (tháèá 11)

Đéä ẩm tư ơèá đéáã tìá bìèh : 48.5%

Đéä ẩm tư ơèá đéáã thấê èhất : 79%

Đéä ẩm tư ơèá đéáã cắ èhất : 100%

Lư ơá béác hơã tìá bìèh : 28 mm/èáày đehm
2) Mùa khô :


Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E
E
Ä
Ä
P
P

6
6–
–2
2
0
0
0
0
1
1
PHẦN KIẾN TRÚC : GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH Tìằá4
III/. PHÂN KHU CHỨC NĂNG :
- Tầèá hầm vớã chư ùc èăèá chsèh là èơã để xe, đaqt máy bơm èư ớc, máy êhát
đãệè . Náéàã ìa céøè béá tìs méät séá åhé êhuu, êhéøèá bảé vệ, êhéøèá åỹ thuật đãệè,
èư ớc, chư õa cháy … Âệ théáèá xư û lý èư ớc thảã đư ơuc đaqt ở áéùc của tầèá hầm .
- Tầèá tìệt và tầèá 2 đư ơuc sư û duá làm êhéøèá héuc, êhéøèá làm vãệc . Náéàã
ìa céøè céù đa sảèh và căè tãè chá . Chãều cắ tầèá là 4,2m .
- Các tầèá tìehè đư ơuc sư û duá làm văè êhéøèá và căè héä ché thueh . Chãều

Đ
Đ
O
O
À
ÀA
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
T

H
H
O
O
Ù
Ù
A
A1
1
9
9
9
9
6
6–
–2
2
0
0
0
0



T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E
E


P
PK
K
S
S
X
X
D
D

0
0
0
0
1
1
PHAN KET CAU Chửụng 1 : KET CAU SAỉN Tỡaốỏ5
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E
E
Ä
Ä
P
P

6
6–
–2
2
0
0
0
0
1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 1 : KẾT CẤU SÀN Tìằá6
CHƯƠNG 1 :
TÍNH SÀN ĐIỂN HÌNH

Dé céhèá tììèh íư û dïïèá åết cấï åhïèá chxï ỉư ïc ỉà chíèh èehè dïøèá êhư ơèá áè
íàè BTCT đéå téàè åhéái ỉà áiải êháê tư ơèá đéái téát èhất vì íàè céù åhả èăèá chxï tải
ỉớè và ỉàm tăèá đéä cư ùèá , đéä éåè đxèh ché téàè céhèá tììèh .
1 * Vật liệu :


= 12.4 (cm);để đảm bảé ằ téàè, tăèá bề dàó íàè thehm 20%
Vậó chéïè bề dàó íàè hí = 15 (cm) để thiết åế .
3 * Xác đònh nội lực sàn :
a/ Tóèh tải :
* Trọng lượng bản thân sàn : íàè cấï tạé áéàm 4 ỉớê

Các ỉớê cấï tạé íàè

(KG/m
3
)
á
tc

(KG/m
2
)
ÂSVT

á
tt

(KG/m
2
)

1.
Gạch m Camic (2cm)
2.

diệè tích éh íàè .
Các vách èáăè ỉà tư ờèá áạch éáèá dàó 100 ; á
tt
t
= 180 (KG/m
2
)
Các vách èáăè ỉà tư ờèá áạch éáèá dàó 200 ; á
tt
t
= 330 (KG/m
2
)
Đ
Đ
O
O
À
ÀA
A
Ù
Ù
N
NT

X
D
DK
K
H
H
O
O
Ù
Ù
A
A1
1
9
9
9
9
6
6–



(KG/m
2
)

ÂS
VT
á

t

(KG/m
2
)

1
9.9m

11.6m ( 115 m
2
)
65.36 m
2
tư ờèá 10 .
15.4 m
2
tư ờèá 20
180
330
1.1
1.1

)
3.16 m
2
tư ờèá 20
44.22 m
2
tư ờèá 10
5.43 m
2
åíèh åhïèá èhéhm
330
180
30
1.1
1.1
1.1
200
5
7.6m

9.8m ( 74.48 m
2
)
56.3 m
2
tư ờèá 10
180
1.1
150
6


8
4.6m

7.6m ( 34.96 m
2
)
32.34 m
2
tư ờèá 10
180
1.1
183
9
10
11
2.35m

6.6m ( 15.51m
2
)
1.2m  7.6m (9.12 m
2
)
1.2m  3.95m ( 4.74 m
2
)
Khéhèá céù tư ờèá tìehè íàè
Nt
èt


Chư ùc èăèá
Diệè tích

(m
2
)
ê
tc

(KG/m
2
)

P
tt

(KG/m
2
)

hệ íéá

ê
tt
íàè
(KG/m
2
)


50.16
29.7
34.96
15.51
9.12
4.74
7.28
200
200
200
200
200
200
300
200
200
200
200
300
240
240
240
240
240
240
360
240
240
240
240

ÀA
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E

1
9
9
9
9
6
6–
–2
2
0
0
0
0
1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 1 : KẾT CẤU SÀN Tìằá8
BẢNG KẾT QUẢ
TĨNH TẢI VÀ HOẠT TẢI SÀN

6
7
8
9
10
11
C.T
530
530
530
530
530
530
530
530
530
530
530
530
161
190
190
200
150
200
0
183
0
0
0

887
890
882
736
770
770
1090
4*/ Tính cốt thép :
a/ Tính cốt thép các ô loại bản kê bốn cạnh :
Các bảè ỉàm việc th 2 êhư ơèá ( ỉ
2
/ ỉ
1
< 2 ) ; ỉiehè åết èáàm 4 cạèh và tải
êhahè béá đềï .
Tíèh téáè các éh bảè th íơ đéà đàè héài ; tìa bảèá các hệ íéá m
91
;m
92
; å
91
;
å
92

M
1
= m
91
 q

 q
S
 ỉ
1
 ỉ
2

Giả thiết : a
bv
= 2 cm ;  h
é
= 13 cm .
Các céhèá thư ùc tíèh téáè : A =
2
o
M
Rn b h 
;  = 0.5  (1+
1 2 A

)

o
M
Fa
Ra h


 
;  %

1

KG.m
M
2

KG.m
M
I

KG.m

M
I I

KG.m

1
1.17
828
0.0201
0.0146
0.0464
0.0339
1911
1388
4412
3223
2
1.29

1553
5
1.29
827
0.0208
0.0123
0.0475
0.0281
1281
758
2926
1731
6
1.15
887
0.02
0.015
0.0461
0.0349
890
667
2051
1553
7
1.47
890
0.0209
0.0097
0.0467
0.022


T
T
O
O
Á
Á
T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E
E
Ä
Ä
P
PK
K
S

–2
2
0
0
0
0
1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 1 : KẾT CẤU SÀN Tìằá9
CT
1.08
1090
0.019
0.0165
0.0448
0.0384
151
131
355
305
BẢNG KẾT QUẢ CỐT THÉP CHO M


(cm
2
)

Chéïè
Théê
Fa
1

chéïè
 %
1
9.9
11.6
191100
13
0.087
0.954
5.92

10 a120
6.54
0.503
2
7.6
9.8
134300
13
0.061

5
7.6
9.8
128100
13
0.058
0.97
3.91

8 a120
4.19
0.322
6
6.6
7.6
89000
13
0.041
0.979
2.69

8 a120
2.79
0.215
7
4.5
6.6
55200
13
0.025


BẢNG KẾT QUẢ CỐT THÉP CHO M
2
Ô
L
1

(m)

L
2

(m)
M
2

(KG.cm)
h
é

(cm)

A
2

2
Fa

13
0.036
0.982
2.39

8 a200
2.5
0.192
3
7.6
9.8
79400
13
0.036
0.982
2.39

8 a200
2.5
0.192
4
6.6
7.6
66700
13
0.03
0.985
2.00

8 a200

13
0.012
0.994
0.76

8 a200
2.5
0.192
8
4.6
7.6
22800
13
0.01
0.995
0.68

8 a200
2.5
0.192
CT
2.6
2.8
13100
13
0.006
0.997
0.39

8 a200

I
Fa
I

(cm
2
)

Chéïè
Théê
Fa
I

chéïè
 %
1
9.9
11.6
441200
13
0.201
0.887
14.72

12a80
14.14
1.088
2
7.6
9.8

10a120
6.54
0.503
5
7.6
9.8
292600
13
0.133
0.928
9.33

10a80
9.81
0.755
6
6.6
7.6
205100
13
0.093
0.951
6.38

10a120
6.54
0.503
7
4.5
6.6

8a200
2.5
0.192
Đ
Đ
O
O
À
ÀA
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
TN

O
Ù
Ù
A
A1
1
9
9
9
9
6
6–
–2
2
0
0
0
0
1
1


A
I I

I I
Fa
I I

(cm
2
)

Chéïè
Théê
Fa
I I

chéïè

 %
1
9.9
11.6
322300
13
0.147
0.92
10.36

12a100
11.3

0.071
0.963
4.77

10a160
4.91
0.378
5
7.6
9.8
173100
13
0.079
0.959
5.34

10a120
6.54
0.503
6
6.6
7.6
155300
13
0.071
0.963
4.77

10a160
4.91

0.014
0.993
0.91

8a200
2.5
0.192

b/ Tính cốt thép các ô loại bản dầm :
* Ô số 9 : ỉ
2
= 6.6m ; ỉ
1
= 2.35m ; q
S
= 736 (KG/m)
Tỉ íéá
2
1
l
l
= 2.81 > 2 èehè tíèh th tìư ờèá hợê bảè ỉéại dầm ; cắt 1 dãó bảè
ìéäèá b=1m th êhư ơèá cạèh èáắè để tíèh .


= 138.8 (KG.m)
Céát théê ở èhxê: dư ï åiếè dïøèá 8  bề dàó ỉớê bảé vệ : a
é
= 1.5 + 0.4 = 1.9
(cm)
h
é
= 15 – 1.9 = 13.1 (cm) ; A =
2
0
nh
n
M
R b h 
=
2
16940
130 100 13.1
 
=0.008   = 0.996
Diệè tích céát théê cầè : Fa =
0
nh
M
Ra h

 
=
16940
2600 0.996 13.1

Á
Á
T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E
E
Ä
Ä
P
PK
K
S
S
X
X
D
D

0
0
0
0
1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 1 : KẾT CẤU SÀN Tìằá11
Chéïè céát théê ché èhxê th cấï tạé 8 a200 với Fa
èh
chéïè = 2.5 (cm
2
)

+ Céát théê ở áéái : dư ï åiếè dïøèá 8  hé = 13.1 (cm) .
A =
2
0
g
M
Rn b h 
=
2
33880
130 100 13.1

1
=1.2m ; ỉ
2
= 3.95m
Téåèá tải tác dïïèá : q
S
= 770 (KG/m)

Sơ đéà tíèh :

M
èá
=
2
2
S
q l
=
2
770 1.2
2

= 554.4 (åá.m) = 55440 (KG.cm)
Tíèh céát théê : dïøèá 8 ; céù h
é
= 13.1 (cm) .
A =
q
S
= 770
(KG/m)

1,2 m


O
O

A
A


N

K
S
S
X
X
D
DK
K
H
H
O
O


A
A1
1
9
9
9
9
6
6



A
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E
E
Ä

9
9
9
6
6–
–2
2
0
0
0
0
1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 2 : CẦU THANG Tìằá12
CHƯƠNG 2 :

TÍNH CẦU THANG


b
=10 cm đek tâiết kế .
Cấï tạé méät bậc tâằá : l = 950 mm ; b = 250 mm ; â = 165 mm ; 9 bậc;
đư ợc òâó bằèá áạcâ tâẻ .
Kscâ tâư ớc bảè tâằá : 950
 2790 mm
Bậc tâằá lát đá mài :  = 2 (T/m
3
)

II ./ Tải trọng :
1) Chiếu nghó :
* Tónh tải : đư ợc òác đòèâ tâ bảèá sạ
6750
9
5
0
2
0
0
2
0
0
9
5
0
3
0
0
2

O
Á
Á
T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E
E
Ä
Ä
P
PK
K
S
S
X
X
D

2
0
0
0
0
1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 2 : CẦU THANG Tìằá13

STT

Vật liệï Câiềï dàó
(m)

(KG/m
3
)
è Tóèâ tải tsèâ téáè
á
tt
(KG/m
2
)
1 Lớê đá mài téâ 0.015 2000 1.1 33.0


G
b
=(33+43.2)

(0.25+0.165)

0.950 +
1
2

0.25

0.165

0.950

1800

1.1
G
b
=

70.42 (KG)
- Qïi tải đư ùèá êââè béá tìêè bảè tâằá :
á =
1
1
0.25 0.95 cos

1
Lớê đá mài téâ
0.015
2000
1.1
33.0
2 Lớê vư õa léùt 0.020 1800 1.2 43.2
3 Gạcâ tâẻ 1800 1.1 416.5
4 Bảè BTCT 0.100 2500 1.1 275
5
Vư õa tìát
0.015
1800
1.2
32.4
Tékèá céäèá 724

* Hoạt tải : ê
tt
= 1.2

300 = 360 (KG/m
2
)
 Tékèá tải tìéïèá tác dïïèá : á = 724 + 360 = 1084 (KG/m
2
)
 Tải tìéïèá êââè béá tìêè 1m bề ìéäèá bảè tâằá : ë
2
= 1084 (KG/m)
N
N
G
G
H
H
I
I
E
E
Ä
Ä
P
PK
K
S
S
X
X
D
DK
K

1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 2 : CẦU THANG Tìằá14

Sơ đéà tsèâ và èéäi lư ïc cïûa vế tâằá tâư ù âai :


1
1 1 2 0.897
2
A

    2
152800
8.189( )
2600 0.897 8
a o
M
Fa cm
R h

  
   

100
% 1.024%
a
o
F
b h


 


Đ
Đ
O
O
À
ÀA
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
TN
N
G
G

A
A1
1
9
9
9
9
6
6–
–2
2
0
0
0
0
1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 2 : CẦU THANG Tìằá

= bâ  = 0.2

0.25

2500 = 125 (KG/m)
.
2) Nội lực :
( + )
3) Tính cốt thép :
* Tsèâ céát tâéê déïc :
Dïøèá bêtéâèá mác 300 céù R
è

  = 0.896

0
235100
3400 0.896 22
M
Fa
Ra h

 
   
= 3.508 (cm
2
)
Câéïè 216 ( Fa = 4.02 cm
2
) với
0
100
%
Fa
b h




= 0.914% >
min
%


T
O
O
Á
Á
T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E
E
Ä
Ä
P
PK
K
S
S
X


2
2
0
0
0
0
1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 2 : CẦU THANG Tìằá16
Tsèâ lại â
é
: â
é
= 25 – ( 2 +
1.6
2
) = 22.2 (cm) > â
é
át
= 22 (cm) : ằ téàè .
Kâéảèá cácâ áiư õa 2 câó 16 : @ = 20 – 2

2 – 1.6

= 2600 (ká/cm
2
) .
Câéïè kâéảèá cácâ áiư õa các céát đai 200 mm .
Ta céù : ë
d
=
.
2600 2 0.283
20
a d d
R n f
u
 
 

= 73.58(KG)
Kâả èăèá câòï cắt cïûa céát đai và bêtéâèá :

2 2
. 0
8 8 10 20 22.2 73.58
d b k d
Q R b h q         
= 7617 (KG)
Mà Q = 3310 (KG) << Q
d.b
èêè céát đai đã câéïè tâéûa điềï kiệè câòï cắt .
À
ÀA
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
TN
N
G
G
H
H
I
I

1
1
9
9
9
9
6
6–
–2
2
0
0
0
0
1
1
PHAÀN KEÁT CAÁU – Chöông 2 : CAÀU THANG Tìaèá17


T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E
E
Ä
Ä
P
PK
K
S
S
X
X
D
D
0
0
1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 3 : HỒ NƯỚC Tìaná17
CHƯƠNG 3 :

KẾT CẤU HỒ NƯỚC

A /. TÍNH BẢN :
1) Bản đáy hồ nước :
Câéun câãefu dàó bản đáó ỉà 12 cm đek tâãết kế .
a/ Tải trọng :
 Tónâ tảã :
STT Vật ỉãệu
Câãefu dàó
(m)

(KG/cm
2
)
n
Tónâ tảã
tsnâ téán

= 440 * Héaut tảã : tảã tìéuná dé bơm nư ớc ( cắ 2 m )
ê
tt
= n



â = 1

1000

2 = 2000 (KG/m
2
)
* Tékná tảã tìéuná tác duuná ỉên bản đáó :
ë
t t
= ê
tt
+ á
tt
= 2000 + 440 = 2440 (KG/m
2
)
b/ Sơ đồ tính :
Bản ỉàm vãệc tâ 2 êâư ơná
2

6600
4
8
0
0
Cột 300x300

Đ
Đ
O
O
À
ÀA
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T

K
H
H
O
O
Ù
Ù
A
A1
1
9
9
9
9
6
6–
–2
2
0
0
0

; M
2
= m
92
 ë
S
 ỉ
1
 ỉ
2

M
I
= k
91
 ë
S
 ỉ
1
 ỉ
2
; M
II
= k
92
 ë
S
 ỉ
1
 ỉ

vớã tâéê AII : Ra = 2700 (KG/cm
2
)
Bêtéâná mác 300 : Rn = 130 (KG/cm
2
)
C.dàã
2
1
l
l

Hệ séá Pâư ơná 1 Pâư ơná 2

1
m
L
2
M
M
91
m
92
K
91
K
92
M
1


m
â
é

cm

A

Fa
(cm
2
)

Câéun
Fa
câéun

(cm
2
)
%
P.náắn

Géáã 1817

10

0.140

0.924


1.46 8 a200 2.50 0.250

e/ Kiểm tra nứt ở bản đáy :
Tâ TCVN 5574 – 1991 :
 Cấê câéáná nư ùt cấê 3 : a
áâ
= 0.25 mm.
 Kâã tsnâ vớã tảã tìéuná dàã âaun áãảm đã 0.05 mm nên a
áâ
= 0.20
mm
 Kãekm tìa nư ùt tâ đãefu kãện : a
n
 a
áâ

Vớã : a
n
= K
 C   
a
a
E

( 70 – 20

P )
3
d

= M
tt



0.907
tc
tt
tt
q
M
q

; Z
1
= 

â
é

P = 100 
d : đư ờná ksnâ céát tâéê câxu ỉư uc .
Đ
Đ
O
O
À
À
P
PK
K
S
S
X
X
D
DK
K
H
H
O
O
Ù
Ù
A
A1
1
9
9

1 1.5 1
(70 20 100 )
2.1 10
a
d
 
 
 


BẢNG KIỂM TRA NỨT ĐÁY HỒ

Vx tìs
M
tc

Kám
H
é

C
m
Fa
Cm
2
A


Z
1


0.057
0.971
9.71
2263
0.335

0.136
P.dàã
Géáã
771
10
3.35

0.059
0.970
9.70
2373
0.335

0.136

Nâxê
351
10
2.50

0.027
0.986
9.86

Xem áãéù tác duuná êâân béá đefu ỉên tâànâ âéf :
Gãéù đakó ë
đakó
tt
= 160 (KG/m
2
) Gãéù âút ë
âút
tt
= 120 (KG/m
2
)
b/ Sơ đồ tính :
Bản ỉàm vãệc tâ kãeku bản méät êâư ơná vớã
2
1
4.8
2.4
2
l
l
 
> 2 ; vì vậó cắt
méät da{ó céù bef ìéäná 1 m tâ êâư ơná caunâ náắn đek tsnâ .
Sơ đéf tsnâ : dafm méät đafu náàm , méät đafu kâớê câxu tảã êâân béá tam áãác .
Các tìư ờná âơ tác duuná của tảã tìéuná ỉên tâànâ âéf :

Héf đafó nư ớc , kâéâná céù áãéù .

Héf đafó nư ớc céù áãéù đakó .

A
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E
E
Ä
Ä

9
9
6
6–
–2
2
0
0
0
0
1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 3 : HỒ NƯỚC Tìaná20
c/ Nội lực :


)
%
59000 10 0.045 0.976 2.239 8 a250 2.50 0.25
Kãekm tìa kâe nư ùt :

M
tc

KGcm
H
é
Cm

Fa
(cm
2
)
A

Z
1

(cm)

a

(ká/cm
2
)
100 
b/ Tải trọng :
Tìéuná ỉư ơuná bản tâân nắê âéf : á
tt
= 1.1

0.08

2500 = 220 (KG/m
2
)
DN
C1
B1
2
3
6600
4800
Cột 300x300
DN

Đ
Đ

I
I
E
E
Ä
Ä
P
PK
K
S
S
X
X
D
DK
K
H
H
O
O
Ù
Ù
A
A

21
Héaut tảã sư ûa câư {a : ê
tt
= 1.3

75 = 97.5 (KG/m
2
)
 tảã tìéuná tékná céäná tác duuná ỉên nắê : ë
tt
= 220 + 97.5 = 317.5 (KG/m
2
)

c/ Sơ đồ tính :
Bản ỉàm vãệc tâ 2 êâư ơná :
2
1
6.6
1.375
4.8
l
l
 
< 2; tsnâ téán tâ sơ đéf đàn
âéfã vớã bản đơn , các âệ séá tìa bảná vớã sơ đéf 9 m
91
;m
92
; k

S
 ỉ
1
 ỉ
2
; M
II
= k
92
 ë
S
 ỉ
1
 ỉ
2

Gãả tâãết : a
bv
= 1.5 cm ;  â
é
= 6.5 cm .
Các céâná tâư ùc tsnâ téán : A =
2
o
M
Rn b h 
;  = 0.5  (1+
1 2A

)

m
L
2
M
m
91
m
92
K
91
k
92
M
1

KG.m
M
I

KG.m

M
2

KG.m
M
II

KG.m


Fa
câéun

(cm
2
)
%
Caunâ

Náắn

Géáã 473 6.5

0.086

0.955 2.82 8 a150 3.35 0.52
Nâxê

211 6.5

0.038

0.980 1.23 8 a150 3.35 0.52
Caunâ

Dàã
Géáã 252 6.5

0.046



300)

C1
B1
Đ
Đ
O
O
À
ÀA
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
T


H
O
O
Ù
Ù
A
A1
1
9
9
9
9
6
6–
–2
2
0
0
0
0
1


(0.3-0.08)

2500 = 597.25 KG/m
 ĐN2(200

350):ë’=
4.8
317.5
2

0.784 + 1.1

0.2

(0.35-0.08)

2500=745.41KG/m

Fa
(cm
2
)

Câéun
Tâéê
Fa
câéun
(cm
2
)
% a
tk

(cm)
4059.7

20 31 0.162

0.911

4.23 412

4.524 0.729

2.9



A
A
Ù
Ù
N
NT
T
O
O
Á
Á
T
TN
N
G
G
H
H
I
I
E
E

9
9
9
9
6
6–
–2
2
0
0
0
0
1
1
PHẦN KẾT CẤU – Chương 3 : HỒ NƯỚC Tìaná23

 Tâéê áéáã : ỉấó 30% tâéê nâxê đek béá tìs = 0.3



27 = 24570 (ká)
Q < K
1
R
k

é
 kâéâná cafn tsnâ céát đẫ ; câéun tâ cấu ta .
Đéaun đafu dafm : câéun 6 a150 , đẫ 2 nâánâ .
Đéaun cáã dafm : câéun 6 a200, đẫ 2 nâánâ .

ĐN1 (200

300) : tsnâ tâ cấu kãện câxu án tãết dãện âìnâ câư û nâật
 Tâéê nâxê :câéun tâư û : a = 4 (cm)

M
KG.m
B
(cm)

â
é
(cm)

A

Fa
(cm

Câéun 2 10 ( Fa = 1.57 cm
2
) .
 Tâéê đẫ :
Q = 1433.76 (ká)
K
1
R
k

é
= 0.6

10

20

27 = 3240 (ká)
K
é
Rnbâ
é
= 0.35

130

20

27 = 24570 (ká)
Q < K


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status