NGHIÊN CỨU SO SÁNH GIỮA PHÁP LUẬT LIÊN MINH CHÂU ÂU VÀ VIỆT NAM VÀ BẢO HỘ NHÃN HIỆU NỔI TIẾNG - Pdf 22


1
BẢO HỘ NHÃN HIỆU NỔI TIẾNG
NGHIÊN CỨU SO SÁNH GIỮA PHÁP LUẬT LIÊN MINH
CHÂU ÂU VÀ VIỆT NAM – So sánh
: 62.38.60.01

Năm 2011

2
CHƢƠNG 1

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU


3
và sự khả thi của hệ thống pháp luật. Chính vì vậy, việc xây dựng một thiết chế pháp lý mang
tính toàn cầu bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của sự
phát triển hệ thống pháp luật về nhãn hiệu trong môi trường pháp lý quốc gia cũng như quốc
tế.
Học thuyết pháp lý quốc tế liên quan đến nhãn hiệu nổi tiếng lần đầu tiên được thể chế
hóa trong Công ước Paris vào năm 1925. Ngày nay, học thuyết này trở nên đặc biệt quan
trọng trong một thế giới mà các hoạt động tiếp thị và quảng bá thương mại toàn cầu không
ngừng gia tăng. Việc tạo ra một thương hiệu toàn cầu ngày càng trở nên dễ dàng hơn rất
nhiếu thông qua các kênh thông tin mới, tiết kiệm và có thể tiếp cận từ xa. Trong khi các biên
giới và ranh giới chính trị giữa các quốc gia có vẻ như đang gây ra không ít những trở ngại
cho sự tự do đi lại của các cá nhân trên toàn cầu thì chúng cũng không thể nào ngăn cản được
dòng chảy tự do của thông tin. Như vậy, một nhãn hiệu có thể được đồng thời chuyển tải đến
bất kỳ nơi nào để đến với người tiêu dùng cũng như toàn thể công chúng qua nhiều kênh
thông tin hiệu quả và nhanh chóng. Bằng cách đó, một nhãn hiệu có thể nhanh chóng được
biết đến rộng rãi trên nhiều thị trường trên thế giới bất chấp những hạn chế đối với sự di
chuyển của cá nhân.
Có thể thấy rằng nhãn hiệu nổi tiếng đã được công nhận như là một trong những hình thức
quan trọng nhất của hệ thống nhãn hiệu như đã được ghi nhận trong hệ thống pháp luật quốc
gia lẫn trong các Điều ước quốc tế. Cơ chế pháp lý bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng tiếp tục được
củng cố và phát triển theo thời gian nhờ vào sự nhận thức về tầm quan trọng của nhãn hiệu
nổi tiếng không ngừng gia tăng trên toàn cầu cũng như sự phát triển của vai trò của nhãn hiệu
nổi tiếng trong hệ thống thương mại quốc tế. Mặc dù vậy, những vấn đề pháp lý này vẫn còn
là những khái niệm khá mới mẻ ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở những quốc gia đang và kém
phát triển, trong đó có Việt Nam.
Với xu hướng hội nhập và toàn cầu hóa hiện nay, nhiều nhà đầu tư nước ngoài sẽ gia nhập
vào thị trường nội địa của Việt Nam. Họ sẽ mang theo nhiều nhãn hiệu nước ngoài, trong đó
bao gồm nhãn hiệu nổi tiếng, không chỉ vào thị trường nội địa mà còn vào trong hệ thống
pháp luật quốc gia. Ngày nay, chúng ta có thể nhìn thấy nhiều nhãn hiệu nổi tiếng toàn cầu

pháp lý cụ thể. Chẳng hạn, chúng ta có thể sẽ đặt ra vấn đề rằng liệu HONDA có phải là nhãn
hiệu nổi tiếng, rằng có văn bản pháp luật nào liên quan đến nhãn hiệu nổi tiếng ở Việt Nam
không, và nếu có, thì pháp luật đặt ra những yêu cầu cụ thể nào trong từng trường hợp?
Cần lưu ý rằng trên thực tế có một vài sự phân loại không chính thức đối với nhãn hiệu
được bảo hộ ở Việt Nam dựa trên các quyết định cụ thể của cơ quan có thẩm quyền, và đồng
thời cũng có những quy định riêng biệt trong Luật SHTT năm 2005 liên quan đến nhãn hiệu
nổi tiếng. Tuy vậy, những chuẩn mực pháp lý chung dùng để đánh giá và công nhận nhãn
hiệu nổi tiếng vẫn chưa được xác định một cách thống nhất và chính xác. Hầu hết mọi người
trên thực tế sẽ không thể trả lời được câu hỏi “nhãn hiệu nổi tiếng là gì?”. Họ thường có thể
sẽ nhầm lẫn giữa sự nhận biết của cộng đồng đối với nhãn hiệu với giá trị thương mại cao
của chúng. Một vài người có thể cho rằng một nhãn hiệu sẽ được coi là nổi tiếng ở nơi nào
mà có nhiều người có thể nhận biết về nó. Trong khi một số khác có thể sẽ không quan tâm
đến lý do tại sao một nhãn hiệu được coi là nổi tiếng. Họ sẽ chỉ đơn giản đưa ra câu trả lời

5
theo chủ ý cá nhân của họ. Do vậy, hiện nay khó có thể tìm ra được một khái niệm chung về
“nhãn hiệu nổi tiếng” ở Việt Nam. Tác giả sẽ quay trở lại những vấn đề pháp lý liên quan đến
nhãn hiệu HONDA sau khi đã nghiên cứu và giải quyết một số vấn đề lý luận cơ bản và
những phân tích so sánh ở các phần sau của Luận án.
Cũng như nhiều quốc gia khác trên thế giới, Việt Nam đã cố gắng tạo ra một hệ thống
những quy định chung về quyền SHTT trong BLDS 1995 và quyền SHCN trong Nghị định
số 63/CP năm 1996, như là những nền tảng pháp lý đầu tiên của pháp luật Việt Nam liên
quan đến mảng SHTT. Chúng cũng có thể được coi là nguồn cơ bản của pháp luật nhãn hiệu
Việt Nam ở giai đoạn này. BLDS 1995 sau đó đã được bổ sung, sửa đổi năm 2005 và được
thay thế bởi BLDS 2005. Tiếp theo đó, cuối năm 2005, Việt Nam đã tiếp tục ban hành một
văn bản pháp luật duy nhất và thống nhất điều chỉnh các vấn đề liên quan đến quyền SHTT.
Ngoài ra, những quy định của pháp luật về nhãn hiệu có thể được tìm thấy ở các văn bản
pháp lý khác được ban hành bởi các cơ quan có thẩm quyền như Bộ Khoa học, Công nghệ và
Môi trường, Bộ Công thương, Bộ Tư pháp…
Năm 2006, đã có khá nhiều sự kiện trọng đại xảy ra có tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế

về nhãn hiệu nói chung và nhãn hiệu nổi tiếng nói riêng. Điều này sẽ giúp mang lại câu trả
lời cơ bản nhất cho câu hỏi thế nảo là nhãn hiệu nổi tiếng trong bối cảnh toàn cầu.
Hai là, Luận án sẽ phải thực hiện được một sự so sánh khá đầy đủ và cơ bản giữa hai hệ
thống pháp luật của EU và Việt Nam về vấn đề bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng.
Ba là, Luận án phải phân tích được tình huống thực tế của Việt Nam liên quan đến bảo hộ
nhãn hiệu, đặc biệt tập trung vào nhãn hiệu nổi tiếng, và đánh giá hiệu quả của hệ thống pháp
luật hiện hành cũng như những thách thức đặt ra cho Việt Nam trong quá trình hội nhập vào
hệ thống thương mại toàn cầu.
Cuối cùng, từ những phân tích nói trên, Luận án sẽ đề xuất những giải pháp hợp lý và
khoa học nhằm củng cố và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu nổi
tiếng.
1.3. Phạm vi nghiên cứu
Cần khẳng định rằng Luận án tập trung chủ yếu vào kiền thức lý luận và những vấn đề
thực tiễn liên quan đến nhãn hiệu nổi tiếng và cơ chế pháp lý bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng như
là một phần riêng biệt trong hệ thống pháp luật về nhãn hiệu. Theo đó, Luận án bắt đầu bằng
cái nhìn tổng thể về khái niệm nhãn hiệu nổi tiếng ở góc độ lý luận và đi vào phân tích các
thiết chế pháp lý quốc tế quan trọng có liên quan đến việc bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng như
Công ước Paris, Hiệp định TRIPs… Quá trình này bao gồm cả sự phân tích và so sánh những
vấn đề pháp lý cụ thể liên quan đến khái niệm và cơ chế bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng cũng như
hệ thống thực thi của nó trong hệ thống pháp luật quốc tế và một số quốc gia. Nhìn chung
Luận án đề cập chủ yếu nhãn hiệu nổi tiếng, và trong một chừng mực nhất định có liên hệ
đến nhãn hiệu rất nổi tiếng (famous trademarks) và nhãn hiệu có danh tiếng (trademarks with
a reputation). Tuy nhiên, những khía cạnh khác của quyền SHTT nói chung cũng được tham
chiếu đến nhằm mục đích so sánh hoặc làm rõ thêm những vấn đề lý luận liên quan đến nội
dung của Luận án.

7
Phạm vi nghiên cứu của Luận án thống nhất và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu đã được
xác định để đảm bảo rằng những nhiệm vụ chính của Luận án được giải quyết một cách thỏa
đáng.

đối với những sự so sánh được thực hiện ở chương 4 của Luận án.

8
Phương pháp pháp lý so sánh
Như đã xác định ngay trong tiêu đề và trong mục tiêu nghiên cứu, Luận án được xác định
là một công trình nghiên cứu so sánh. Do đó, phương pháp pháp lý so sánh được sử dụng như
là một phương pháp nghiên cứu chủ đạo xuyên suốt nội dung của Luận án. Tuy nhiên, tùy
thuộc vào phạm vi tiếp cận cụ thể của từng chương, phương pháp này được sử dụng ở mức
độ khát nhau ở những phần khác nhau. Phương pháp pháp lý so sánh đóng vai trò quan trọng
nhất trong nội dung của chương 4 bởi vì đây là chương tập trung chủ yếu vào việc so sánh
giữa hệ thống pháp luật của EU và Việt Nam liên quan đến vấn đề bảo hộ nhãn hiệu nổi
tiếng. Sau khi đã nghiên cứu cẩn thận hệ thống pháp luật của EU và Việt Nam ở chương 3,
chương 4 sẽ tiếp tục một cách hệ thống bằng việc so sánh các nội dung cụ thể được quy định
bởi hai hệ thống pháp luật để phân tích và lý giải những khác biệt và tương đồng, những
thành tựu và hạn chế của từng hệ thống. Sự so sánh được thực hiện dựa trên những vấn đề
pháp lý quan trọng liên quan đến cơ chế bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng như cách thức xác định
nhãn hiệu nổi tiếng, các căn cứ pháp lý của việc bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng, phạm vi bảo hộ
đối với nhãn hiệu nổi tiếng cũng như sự thực thi của cơ chế pháp lý về bảo hộ nhãn hiệu nổi
tiếng. Những phân tích so sánh được thực hiện ở chương này sẽ trở thành nền tảng lý luận
quan trọng cho những đề xuất, kiến nghị cho Việt Nam trong chương tiếp theo (chương 5).
Phương pháp pháp lý lịch sử
Trong Luận án, phương pháp pháp lý lịch sử được sử dụng trong từng phần cụ thể ở từng
chương nhất định tùy thuộc vào nội dung của các vấn đề được giải quyết. Trước hết, cần thiết
phải thực hiện một nghiên cứu khái quát về quá trình phát triển mang tính lịch sử của hệ
thống pháp luật của EU và Việt Nam để cung cấp một cái nhìn tổng thể và một bức tranh sơ
lược về bối cảnh của hai hệ thống này. Theo đó, phương pháp pháp lý lịch sử được sử dụng
chủ yếu và trước hết ở các chương 1, 2 và 3 để tìm hiểu những nền tảng lý luận cơ bản làm
cơ sở cho việc giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến đối tượng nghiên cứu của Luận
án. Ở cấp độ cụ thể hơn, phương pháp pháp lý lịch sử được vận dụng trong quá trình phân
tích các nội dung cụ thể được trình bày trong các chương. Chẳng hạn, sự xem xét dưới góc

Phương pháp phỏng vấn trực tiếp
Tất cả các phương pháp nghiên cứu được đề cập ở trên đều cần thiết và hữu ích cho việc
đạt đến mục tiêu nghiên cứu của Luận án. Tuy nhiên, việc tiếp cận và nghiên cứu thực tiễn
của hệ thống pháp luật Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng vẫn là một thách thức lớn vì
thiếu thông tin thực tế liên quan đến sự vận hành của hệ thống nhãn hiệu Việt Nam. Ở điểm
này, có thể nói rằng việc gặp gỡ, trao đổi, thảo luận với các chuyên gia làm việc trong nhiều
lĩnh vực khác nhau liên quan đến quyền SHTT nói chung và hệ thống nhãn hiệu nói riêng
chính là một nguồn thông tin bổ sung quan trọng cho công trình nghiên cứu. Vì vậy, trong
suốt quá trình nghiên cứu của mình, tác giả đã thực hiện ít nhất ba chuyến đi thực tế đến Hà
Nội để gặp gỡ và thảo luận với các chuyên gia về SHTT của Việt Nam. Tác giả đã có dịp trao
đổi những vấn đề chuyên môn quan trọng với các chuyên gia vận hành hệ thống nhãn hiệu ở
Việt Nam của Cục SHTT và Bộ Khoa học và Công nghệ. Ngoài ra, tác giả cũng được tiếp

10
cận và học hỏi các kiến thức thực tế từ các luật sư và các chuyên gia nhiều kinh nghiệm về
lĩnh vực SHTT. Nội dung của những cuộc gặp gỡ và thảo luận đó được thiết kế dựa trên một
danh mục các câu hỏi giúp làm sáng tỏ các vấn đề mang tính lý luận liên quan đến nhãn hiệu
nổi tiếng cũng như để củng cố và làm tăng tính thuyết phục của các kiến nghị, đề xuất hoàn
thiện hệ thống pháp luật về bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng được đưa ra ở chương 5 của Luận án.
1.5. Tình hình nghiên cứu
Trên bình diện quốc tế, đã có khá nhiều các công trình nghiên cứu được thực hiện liên
quan đến nhãn hiệu nổi tiếng, rất nổi tiếng và nhãn hiệu có danh tiếng. Luận án này được
thực hiện dựa trên những quan điểm và bình luận trong các sách chuyên khảo và cả các tạp
chí nghiên cứu pháp lý chuyên ngành. Công trình quan trọng đầu tiên phải được kể đến là
cuốn sách nổi tiếng thế giới của Frederick W. Mostert, Famous and well-known marks – An
international analysis. Tác phẩm của Mostert không chỉ giá trị trong việc tìm hiểu cách thức
nhãn hiệu nổi tiếng được giải quyết ở cấp độ quốc gia trên toàn cầu mà còn đi sâu vào những
vấn đề pháp lý cụ thể hơn về nhãn hiệu nổi tiếng như định nghĩa về nhãn hiệu nổi tiếng, tiêu
chí đánh giá nhãn hiệu nổi tiếng và rất nổi tiếng, và vấn đề thực thi bảo hộ nhãn hiệu nổi
tiếng ở cấp độ quốc gia lẫn quốc tế. Nguồn tài liệu quan trọng tiếp theo có tểh kể đến là tác

tiếng ở Việt Nam trên cả phương diện lý luận, phương diện lập pháp và thực tiễn áp dụng
pháp luật.
1.6. Bố cục của Luận án
Luận án được kết cấu thành năm phần, bao gồm Lời nói đầu (Chương 1) và bốn chương
chính. Sau phần giới thiệu chung ở Lời nói đầu, chương 2 của Luận án sẽ khắc họa một cách
khái quát bức tranh tổng thể về hệ thống lý luận liên quan đến nhãn hiệu nổi tiếng, trong đó
làm rõ khái niệm nhãn hiệu nổi tiếng và những thuật ngữ liên quan trên phương diện quốc gia
và quốc tế. Chương này cũng đề cập đến vị trí, vai trò của cơ chế pháp lý về bảo hộ nhãn
hiệu nổi tiếng trong hệ thống pháp luật về nhãn hiệu cũng như phân tích sự tác động, ảnh
hưởng của quá trình toàn cầu hóa đối với vấn đề bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng theo pháp luật
quốc gia và theo pháp luật quốc tế.
Chương 3 của Luận án giới thiệu về hệ thống các thiết chế pháp lý quốc tế quan trọng
liên quan đến bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng, bao gồm Công ước Paris 1883, Thỏa ước Madrid
1891 và Nghị định thư, Hiệp định TRIPs năm 1994 và một số văn kiện pháp lý quốc tế khác
có liên quan đến nhãn hiệu. Chương này đặc biệt chú trọng đến việc cung cấp cho người đọc
một cái nhìn toàn cầu về nhãn hiệu nổi tiếng và cơ chế bảo hộ chúng ở khía cạnh lý luận lẫn
trong công tác lập pháp. Chương 3 cũng tiếp cận và giới thiệu khái quát hệ thống pháp luật
nhãn hiệu nói chung và cơ chế bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng nói riêng theo pháp luật của EU và
Việt Nam. Theo đó, chương này sẽ giới thiệu sơ lược về lịch sử phát triển của pháp luật nhãn
hiệu trong phạm vi châu Âu cũng như hệ thống pháp luật nhãn hiệu hiện hành của EU. Trong
đó, một số hệ thống pháp luật nhãn hiệu của các quốc gia điển hình cũng được đề cập đến
như Anh, Pháp và Đức. Ngoài ra, chương 3 cũng dành một phần quan trọng để tìm hiểu và
phân tích hệ thống pháp luật Việt Nam về bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng. Sau khi đã giới thiệu
hệ thống pháp luật về nhãn hiệu của Việt Nam, ở chương này, Luận án tiếp tục đi vào phân
tích các quy định pháp luật cụ thể cũng như các vụ việc điển hình liên quan đến vấn đề bảo
hộ nhãn hiệu nổi tiếng ở Việt Nam theo pháp luật hiện hành.

12
Ở chương 4, các vấn đề pháp lý liên quan đến bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng sẽ được tiếp tục
đào sâu dựa trên sự so sánh được thực hiện giữa pháp luật EU và Việt Nam. Chương này sẽ

13
Nhãn hiệu là một yếu tố đặc trưng gắn liền giữa thị trường thương mại và lĩnh vực sở hữu
công nghiệp. Nó đã được sử dụng trong một thời gian dài bởi các nhà sản xuất cũng như các
thương nhân để xác định nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa hay dịch vụ của họ và phân biệt
những hàng hóa, dịch vụ đó với các hàng hóa, dịch vụ được sản xuất hay bán bởi các chủ thể
khác. Chức năng phân biệt nguồn gốc của hàng hóa hay dịch vụ luôn được xem là yếu tố
quan trọng nhất của nhãn hiệu. Vì vậy nó luôn đóng vai trò trung tâm và được đề cập đến rất
nhiều trong pháp luật về nhãn hiệu của hầu hết các quốc gia trên thế giới.
Nhãn hiệu có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau:
- Theo Davis Bainbridge, nhãn hiệu thông thường được định nghĩa bởi tòa án là nhãn
mác, dấu hiệu hay biểu tượng, mà chức năng đầu tiên và cơ bản của chúng là để “xác
định nguồn gốc hay quyền sở hữu đối với hàng hóa mang nó được gắn vào”;
- Theo một định nghĩa được sử dụng trên trang web chính thức của Văn phòng Nhãn
hiệu và Sáng chế Hoa Kỳ (USPTO), nhãn hiệu hàng hóa là bất kỳ từ ngữ, tên gọi, một
biểu tượng hay hình vẽ hay bất kỳ sự kết hợp nào của chúng được sử dụng, hoặc sẽ
được sử dụng trong thương mại để xác định nguồn gốc hàng hóa và phân biệt những
hàng hóa đó với hàng hóa của các nhà sản xuất hoặc nhà phân phối khác. Nói cách
khác, nhãn hiệu có thể được hiểu như tên thương mại;
- Theo pháp luật nhãn hiệu EU, khái niệm nhãn hiệu được sử dụng thống nhất cho cả
hàng hóa và dịch vụ. Theo đó, “nhãn hiệu có thể bao gồm bất kỳ dấu hiệu nào có thể
được trình bày một cách vật chất và riêng biệt dưới dạng từ ngữ, bao gồm tên riêng,
các thiết kế, chữ cái, con số, hình dáng hay bao bì hàng hóa, có khả năng phân biệt
hàng hóa hay dịch vụ của một chủ thể này với hàng hóa hay dịch vụ của các chủ thể
khác”;
- Theo quan điểm của Việt Nam, nhãn hiệu được định nghĩa một cách khái quát tại
Điều 4 (16) của Luật SHTT năm 2005 (bổ sung, sửa đổi năm 2009) là “dấu hiệu để
phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau”;
- Ở góc độ chung nhất, nhãn hiệu có thể được hiểu là bất kỳ dấu hiệu nào có thể nhận
biết được bao gồm từ ngữ, tên gọi, chữ cái, con số, biểu tượng, thiết kế, hình vẽ hay
bất kỳ sự kết hợp nào của chúng, và kiểu dáng hay bao bì hàng hóa được sử dụng

lưu thông chuyển nhượng trên thị trường.
- Giới hạn lãnh thổ trong việc bảo hộ: Theo nguyên tắc giới hạn của lãnh thổ quốc gia,
một nhãn hiệu thông thường phải được đăng ký bảo hộ ở một quốc gia hay một vùng
lãnh thổ nhất định. Khi đó nó sẽ được bảo hộ bởi pháp luật của quốc gia hay vùng
lãnh thổ đó.
2.1.4 Nhãn hiệu và các đối tượng SHTT khác có liên quan

15
Ở phần này tác giả giới thiệu một cách khái quát những điểm khác biệt giữa nhãn hiệu
với các đối tượng khác có liên quan để giúp phân biệt chúng trong từng bối cảnh cụ thể.
- Nhãn hiệu hàng hóa và nhãn hiệu dịch vụ
- Nhãn hiệu và tên thương mại
- Nhãn hiệu và thương hiệu
- Nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý
- Nhãn hiệu và tên miền
2.2 Pháp luật về nhãn hiệu
Pháp luật về nhãn hiệu là một trong những hợp phần quan trọng của hệ thống pháp luật
về SHTT nói chung. Trong luận án này, tác giả tiếp cận và nghiên cứu những vấn đề cơ bản
nhất liên quan đến pháp luật về nhãn hiệu với tư cách là nền tảng lý luận trọng yếu để từ đó
đi sâu nghiên cứu các vấn đề pháp lý cụ thể liên quan đến nhãn hiệu nổi tiếng. Tại phần này,
tác giả chỉ tiếp cận pháp luật về nhãn hiệu một cách khái quát nhất, dựa trên hệ thống lý luận
cơ bản về pháp luật nhãn hiệu và đánh giá pháp luật nhãn hiệu trong cách nhìn đa chiều, bao
gồm khía cạnh lịch sử, kinh tế và cả ở góc độ xã hội.
2.2.1 Giới thiệu chung
Một bức tranh tổng thể về pháp luật nhãn hiệu được mô tả một cách khái quát từ lịch sử
hình thành và phát triển của những quy định pháp luật sơ khai có liên quan đến nhãn hiệu từ
thời Trung Cổ, đến sự ra đời của các quy phạm chuyên biệt dành riêng cho việc bảo hộ nhãn
hiệu, và những vụ việc điển hình được các cơ quan có thẩm quyền giải quyết liên quan đến
tranh chấp nhãn hiệu. Đặc biệt trong phần này tác giả đề cập và lý giải mối quan hệ hữu cơ
giữa pháp luật nhãn hiệu hiện đại với các nền tảng pháp lý quan trọng của truyền thống Luật

Nga, Nhật Bản, Trung Quốc
2.3.1 Cơ sở lý luận
Quá trình toàn cầu hóa và tự do hóa hệ thống thương mại thế giới cũng như sự phát triển
như vũ bão của khoa học công nghệ đã khiến cho các nguyên tắc truyền thống của pháp luật
nhãn hiệu trở nên bị hạn chế, đặc biệt là nguyên tắc lãnh thổ quốc gia được áp dụng để xác
định phạm vi bảo hộ.
Sự ra đời của học thuyết về nhãn hiệu nổi tiếng đòi hỏi hệ thống pháp luật nhãn hiệu trên
toàn cầu phải có những chuyển đổi phù hợp, đáp ứng yêu cầu bảo hộ một cách hiệu quả và
kịp thời đối với loại nhãn hiệu đặc biệt này.
2.3.2 Khái niệm nhãn hiệu nổi tiếng
Khái niệm nhãn hiệu nổi tiếng được đề cập một cách chính thức tại Điều 6bis Công ước
Paris 1883. Tuy nhiên, Công ước lại không đưa ra bất kỳ định nghĩa chính thức rõ ràng nào

17
về nhãn hiệu nổi tiếng. Cụm từ “nhãn hiệu nổi tiếng” trong Điều 6bis Công ước Paris được
chuyển ngữ sang các ngôn ngữ khác nhau với những sự khác biệt trong cách thể hiện nội
dung của thuật ngữ này như “marque notoirement connue”, “notorisch bekannte marke”,
“marchio notoriamente conosciuto”, or “marca notoriamente conocida”.
Theo Hiệp định TRIPs, khái niệm “nhãn hiệu nổi tiếng” không chỉ được sử dụng cho đối
tượng là hàng hóa mà còn được sử dụng cho cả các đối tượng dịch vụ, và Hiệp định cũng ghi
nhận một số căn cứ chung để xác định một nhãn hiệu hàng hóa có phải là nổi tiếng hay
không. Ngoài ra, Hiệp định cũng mở rộng phạm vi các nhãn hiệu nổi tiếng được bảo hộ, bao
gồm cả các nhãn hiệu được coi là rất nổi tiếng. Tuy nhiên, cũng giống như Công ước Paris,
Hiệp định TRIPs cũng không đưa ra bất kỳ một định nghĩa chính thức nào về “nhãn hiệu nổi
tiếng”.
Một số điều ước quốc tế khác cũng có đề cập đến nhãn hiệu nổi tiến trong những chừng
mực nhất định nhưng hầu như cũng không có bất kỳ một định nghĩa chính thức nào được ghi
nhận về loại nhãn hiệu này. Do vậy, định nghĩa về nhãn hiệu nổi tiếng thường sẽ được ghi
nhận trong pháp luật nội địa của mỗi quốc gia. Trong khi đó, pháp luật của các quốc gia vẫn
còn khác biệt rất lớn, cho nên cách hiểu về nhãn hiệu nổi tiếng khó có thể đạt được sự thống

tác động, ảnh hưởng của xu hướng toàn cầu hóa đối với các hệ thống pháp luật nói chung và
pháp luật về sở hữu trí tuệ nói riêng thể hiện ở nhiều phương diện khác nhau, bao gồm cả các
tác động tích cực lẫn những ảnh hưởng tiêu cực.
Trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay, cùng với sự lưu chuyển mạnh mẽ của nguồn vốn
đầu tư từ các quốc gia phát triển đến các quốc gia đang và kém phát triển, nhãn hiệu nổi tiếng
cũng được nhập khẩu đến các thị trường đó. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật về sở hữu trí tuệ
nói chung và bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng nói riêng ở các quốc gia này thường còn rất yếu và
chưa hoàn thiện. Điều này vô hình chung sẽ mang lại những đe dọa đối với các nhà đầu tư
nước ngoài. Họ có thể sẽ trở thành nạn nhân của nạn đánh cắp nhãn hiệu của các doanh
nghiệp địa phương.
Một khía cạnh khác của toàn cầu hóa thương mại chính là xu hướng chuyên môn hóa.
Theo đó, một sản phẩm hàng hóa có thể được sản xuất từng phần ở nhiều quốc gia khác
nhau, điều này dẫn đến hệ quả là ngay bên trong một sản phẩm có thể chứa đựng cùng lúc
nhiều nhãn hiệu và các nhãn hiệu này tồn tại song song và gắn liền với nhãn hiệu bên ngoài
của sản phẩm. Trong điều kiện như thế, việc bảo hộ đối với từng nhãn hiệu sẽ trở nên phức
tạp và khó khăn hơn.
Thêm vào đó, sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin, sự phổ biến của mạng
internet toàn cầu, việc khai thác hệ thống vệ tinh nhân tạo cũng như sự gia tăng cả về chất lẫn
về lượng của các kênh thông tin truyền thông giúp kết nối người tiêu dùng với nhãn hiệu và
sản phẩm mang nhãn hiệu ngày càng trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn. Một nhãn hiệu
thông thường vì thế sẽ có nhiều cơ may trở nên nổi tiếng một cách nhanh chóng. Điều này
cũng mang lại thách thức không nhỏ cho việc bảo hộ các nhãn hiệu như thế bởi vì các
nguyên tắc pháp lý truyền thống đôi khi không thể phát huy hết tác dụng của mình. Do vậy,

19
trong bối cảnh hiện đại, nhu cầu xây dựng và phát triển một cơ chế pháp lý chung mang tính
toàn cầu nhằm bảo hộ hiệu quả nhãn hiệu nói chung và nhãn hiệu nổi tiếng nói riêng ngày
càng trở nên thiết yếu.

CHƢƠNG 3

- các chỉ dẫn hoặc chú giải sử dụng trong hoạt động thương mại có khả năng lừa dối
công chúng về tính chất, quy trình sản xuất, đặc điểm, tính phù hợp về mục đích của
họ, hoặc số lượng, của hàng hóa.
Do vậy, Công Ước Paris quy định việc bảo hộ một nhãn hiệu nổi tiếng tại một nước kể cả
khi nhãn hiệu đó chưa được sử dụng hoặc đăng ký tại nước đó nếu có bằng chứng thể hiện
một bên thứ ba đăng ký hoặc sử dụng nhãn hiệu giống hoặc tương tự đối với hàng hóa tương
tự; và/hoặc sử dụng nhãn hiệu giống hoặc tương tự theo hình thức dẫn đến hành vi cạnh tranh
không công bằng (ví dụ: lừa dối công chúng).
3.1.2 Hiệp định TRIPs
Các vấn đề liên quan việc bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng được quy định tại Điều 16 TRIPS.
Các quy định này căn cứ theo các quy định của Công Ước Paris dẫn chiếu cụ thể Điều 6bis.
Tuy nhiên, TRIPS đã điều chỉnh Điều 6bis Công Ước Paris một cách hiệu quả bằng cách quy
định bổ sung các quy định của Điều 6bis.
- Thứ nhất, việc bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng có thể được áp dụng cho cả hàng hóa và
dịch vụ. Việc mở rộng này là một trong các quy định quan trọng nhất của TRIPS
được áp dụng theo Công Ước Paris bởi vì các nhãn hiệu dịch vụ ngày càng trở nên
quan trọng trong thương mại quốc tế và đóng góp vào sự phát triển của hệ thống
thương mại toàn cầu.
- Thứ hai, để xác định một nhãn hiệu có nổi tiếng hay không, quốc gia thành viên phải
xem xét đến việc có được sự biết đến của công chúng về nhãn hiệu đó trong lĩnh vực
liên quan, bao gồm việc có được sự biết đến của quốc gia thành viên có liên quan từ
hệ quả của việc quảng bá nhãn hiệu.
- Thứ ba, việc bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng cũng có thể được áp dụng đối với nhãn hiệu
kể cả trường hợp nhãn hiệu áp dụng là hàng hóa hoặc dịch vụ không giống hoặc
tương tự với hàng hóa hoặc dịch vụ đối với nhãn hiệu được đăng ký. Theo đó, thẩm
quyền của các Quốc Gia Thành Viên phải từ chối hoặc hủy bỏ đơn hoặc đăng ký nhãn
hiệu đối với hàng hóa hoặc dịch vụ nếu việc đăng ký đó có khả năng gây thiệt hại đến
lợi ích của chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng ngay cả trường hợp không có bất kỳ điểm
giống hoặc tương tự giữa hàng hóa hoặc dịch vụ đó.
3.1.3 Các thiết chế pháp lý khác

được thay đổi đáng kể. Cả hai Chỉ thị về thống nhất hóa pháp luật nhãn hiệu của Châu Âu
và Quy chế về nhãn hiệu cộng đồng đã giải quyết nhiều câu hỏi quan trọng về bảo hộ
nhãn hiệu nổi tiếng. Các quy định của Chỉ thị này nêu rõ rằng các quy định đó là “hoàn
toàn phù hợp” với Công ước Paris, bảo đảm toàn bộ các quy đinh của Công ước Paris
được áp dụng trong phạm vi EU.

22
Sau khi được hài hòa hóa theo Chỉ thị về thống nhất hóa pháp luật nhãn hiệu và được bổ
sung bằng Quy chế về nhãn hiệu cộng đồng, pháp luật của EU hiện nay đã được tiêu
chuẩn hóa và áp dụng thống nhất tại toàn bộ các quốc gia thành viên EU.
3.2.3 Bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng trong khuôn khổ EU
- Bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng thông qua các điều ước quốc tế
Hệ thống pháp luật EU về bảo hộ nhãn hiệu luôn chặt chẽ gắn liền với điều ước quốc tế
bao gồm Công ước Paris, Hiệp định TRIPs, Thỏa ước Madrid. Các nguyên tắc và quy
định của những công ước và hiệp định này là một bộ phận quan trọng của pháp luật Châu
Âu và pháp luật của các Quốc Gia Thành Viên. Do vậy, về nguyên tắc, việc bảo hộ nhãn
hiệu nổi tiếng ở EU trước hết phải tuân thủ và thống nhất với các quy định và nguyên tắc
đó.
- Bảo hộ trực tiếp theo quy định của pháp luật của EU
Pháp luật của EU liên quan đến việc bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng bao gồm Chỉ thị về thống
nhất hóa pháp luật nhãn hiệu của Châu Âu và Quy chế về nhãn hiệu cộng đồng. Trong
đó:
Chỉ thị về thống nhất pháp luật nhãn hiệu của Châu Âu xác định phạm vi các quyền được
trao thông qua việc đăng ký trong mối liên hệ với các quyền có trước. Khoản 3 Điều 4
giải quyết vấn đề bảo hộ một Nhãn hiệu cộng đồng trước sự lu mờ của nhãn hiệu đó;
Điểm a khoản 4 Điều 4 bảo hộ nhãn hiệu quốc gia trước sự lu mờ của nhãn hiệu đó; và
Điều 5 xác định các quyền được trao thông qua việc đăng ký.
Quy chế về Nhãn hiệu cộng đồng của Châu Âu quy định các cơ sở để từ chối việc đăng
ký nhãn hiệu mới và hủy bỏ các nhãn hiệu đã đăng ký thuộc phạm vi quy định tại Điều 8
và Điều 52 của Quy chế.

bảo hộ trên cơ sở nguyên tắc có đi có lại và bảo hộ không qua đăng ký.
- Khái niệm về nhãn hiệu nổi tiếng: (Điều 4(20) – Luật SHTT 2005). Từ góc độ lập
pháp cho thấy việc ban hành thuật ngữ nhãn hiệu nổi tiếng là không khả thi tại Việt
Nam. Hơn nữa, thuật ngữ “nhãn hiệu nổi tiếng” cũng hiếm khi được sử dụng. Tại các
văn bản pháp luật trong nước cũng không có thuật ngữ “nhãn hiệu nổi tiếng”. Dường
như hiện nay không có sự phân biệt giữa khái niệm nhãn hiệu “nổi tiếng” và khái
niệm nhãn hiệu “rất nổi tiếng”. Tuy nhiên, việc phân biệt giữa hai khái niệm này đã
được thực hiện. Dưới sự phân biệt đó, nhãn hiệu nổi tiếng được xem là có thứ tự cao
hơn so với nhãn hiệu được biết đến rộng rãi. Điều này có nghĩa là thuật ngữ “rất nổi
tiếng” có thể được hiểu là “nổi tiếng”. Tuy nhiên, thuật ngữ này ít khi được đề cập
trong tiền lệ. Ngoài ra, tại Việt Nam, thuật ngữ “nhãn hiệu được công nhận và sử
dụng rộng rãi” cũng đã được sử dụng trong những trường hợp nhất định để chỉ các

24
nhãn hiệu có uy tín hoặc được biết đến rộng rãi là không đủ nổi tiếng để được xem là
nhãn hiệu nổi tiếng hoặc rất nổi tiếng.
- Tiêu chí xác định nhãn hiệu nổi tiếng: (Điều 75 – Luật SHTT 2005 và Mục 5 – Thông
tư 01/2007).
- Căn cứ bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng: Việc bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng ở Việt Nam được
thực hiện dựa trên các căn cứ pháp lý cơ bản bao gồm: sự tương tự đến mức gây
nhầm lẫn giữa dấu hiệu đăng ký với nhãn hiệu nổi tiếng, sự sử dụng các dấu hiệu
tương tự có khả năng làm phai mờ các dấu hiệu riêng biệt hoặc làm giảm hoặc gây
tổn hại đến uy tín của nhãn hiệu nổi tiếng, nguyên tắc về sự gian dối hay có dụng ý
xấu.
- Thời hạn bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng:
Trước đây: vô thời hạn (Nghị định 63/CP 1996 được bổ sung sửa đổi bởi Nghị định
06/2001/NĐ-CP)
Hiện nay: không quy định.
3.3.3 Thực thi bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng
- Quy định của pháp luật

hiệu nổi tiếng ở ngoài giới hạn đó, về nguyên tắc sự nổi tiếng đó sẽ không được công
nhận và bảo hộ.
Việc sử dụng khác khái niệm liên quan như “nhãn hiệu có danh tiếng” trong pháp luật
EU và “nhãn hiệu được sử dụng và thừa nhận rộng rãi” trong pháp luật Việt Nam
cũng có những nét tương đồng.
Cả pháp luật EU và Việt Nam đều không có quy định dành riêng cho nhãn hiệu “rất
nổi tiếng”.
- Khác nhau:
Khái niệm nhãn hiệu nổi tiếng được ghi nhận một cách chính thức trong pháp luật
Việt Nam, nhưng trong pháp luật của EU thì không có quy định trực tiếp, nếu có thì
cũng chỉ là sự viện dẫn đến Điều 6bis của Công ước Paris.
Khái niệm nhãn hiệu có danh tiếng được sử dụng phổ biến trong pháp luật EU, thậm
chí có thể thay thế khái niệm nhãn hiệu nổi tiếng. Đặc biệt, dù pháp luật không quy
định nhưng thông qua các án lệ, khái niệm “danh tiếng” trong pháp luật EU có thể
được xác định một cách cụ thể dựa trên những tiêu chí xác đáng. Trong khi đó, khái
niệm nhãn hiệu được sử dụng và thừa nhận rộng rãi ở Việt Nam được sử dụng ở cấp


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status