tài liệu ôn thi vào lớp 10 thpt mới theo quy định chuẩn - Pdf 23

Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 1


ĐỀ SỐ 1
Câu 1. (2,0 điểm)
:
1 1 x 1
P:
x1
x x x 2 x 1





  



> 0, x  1.
1. 
2. P = -1.

Câu 2. (2,0 điểm):













1
, x
2
:
22
1 2 1 2
x x x x 2014.   Câu 4. (3,5 điểm):
Cho  (



) 














.
1. : MN  

 AN.
2. 

: , I, N, C, 





.
3. 

 : AN.BD = 2DC.AC.

Câu 5. (0,5 điểm):
Cho 3 a, b, 




Câu 5: F
max =
1
2


a = b = c = 1
Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 2
ĐỀ SỐ 2
Câu 1: (2 điểm)
Bài 1: 
 
2
2 5 1 20A   

Bài 2: 
3 4 12
4
22
B
x
xx

()d
.
     
1
( ):d y ax b
  
1
()d
  
()d

()P

A

2
.
Câu 3: (2 điểm )
a) G
2
3 5 2 0xx  

b) :
3
35
xy
xy




A
,
AH

()H BC

6AH cm
;
8HC cm
. Tính

AC
,
BC

AB
.
Bài 2: (3 điểm )

( ; )OR

S

()O

S

SA

SB


S

N
 
H
 
SO

AB
;
I
 
MN
 

OI

AB

E
.

2
.OI OE R
.
2) Cho
2SO R

3MN R

P
x
xx




, vi x > 0,
2x Bài 2: (1,0 điểm)
Gii h 
3 4 5
6 7 8
xy
xy




Bài 3: (2,0 điểm)
Cho hàm s y = x
2
 th (P) và hàm s  th (d
m
)

1)Chng minh BD là tip tuyn cng tròn (C).
2)Trên cung nh

AD
cng tròn (C) lm E sao cho HE song song vi AB. ng
thng BE cng tròn (C) tm th hai là F. Gm ca EF. Chng minh
rng:
a) BA
2
= BE.BF và


BHE BFC

ng thng AF, ED và HK song song vi nhau tt.

Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 4

2
 2(m + 1)x + m
2

1) Tìm các 
2) 
1
, x
2
thõa mãn:
x
1
2
+ x
2
2
= 12.

1) 
2 3 2 3
7 4 3 7 4 3
A




2) 
x + y = 10.



Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 5

ĐỀ SỐ 5
Câu 1. (2,5 điểm)

11
:
1
11
x
A
x
xx









, ,zxy

x y z


 
2 2 2
2 2 2
1 1 1 27
2
x y z
x y z

    

 Hết

Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 6


2 2014
1
23
xy
xy








Câu 5 -2;1), B(0;2), C(
2
;
1
2
) và
D(-1;
1
4


2
4
x
 

Câu 6 



Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 7 ĐỀ SỐ 7
Câu 1 : (1điểm) 










a)
  
A 2 5 2 5  
b)
 
B = 2 50 3 2

Câu 2 : (1 điểm

M 1;
.
Câu 5 : (1 điểm) 
2
2yx
.
Câu 6 : (1 điểm



Câu 7 : (1 điểm) 


 
2
2 m+1 m 4 0xx   
luôn có hai

1
x
,
2
x

   
1 2 2 1
M 1 1x x x x   

Câu 8 : (1 điểm               

ĐỀ SỐ8
TP.HCMNăm ho
̣
c: 2014 – 2015
Bi 1: (2 điểm) 
a)
2
7 12 0  xx
; b)
2
( 2 1) 2 0   xx
; c)
42
9 20 0  xx
; d)
3 2 4
4 3 5





xy
xy

Bi 2: (1,5 điểm)

2

 

1
, x
2


2
2
11
22
12
1
1



xx
xx
P
xx

Bi 5: (3,5 điểm) 

a) 


0
AHC 180 ABC


c: 2014 – 2015
Bài I (2,0 điểm)

x1
A
x1



khi x = 9

x 2 1 x 1
P.
x 2 x x 2 x 1




  


x1


x1
P
x





Bài IV (3,5 điểm) 








Bài V (0,5 điểm)


Q 2a bc 2b ca 2c ab      Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 10

ĐỀ SỐ 10




Bài 3: (2,0 điểm) Cho hàm s y = x
2
 th (P) và hàm s  th (d
m
)
1)V  th (P)
2)Tìm tt c các giá tr ca m sao cho (d
m
) và (P) ct nhau tm phân bit,
 ca mm ng 1.
Bài 4: (2,0 điểm) 
2
+ 2(m  2)x  m
2
= 0, vi m là tham s.
1)Gi
ng hm phân bit x
1
và x
2
vi x
1
< x
2
, tìm tt
c các giá tr ca m sao cho
12


ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 11 ĐỀ SỐ 11
TỈNH BÀ RỊA-VŨNG TÀU Năm học 2014 – 2015
ĐỀ CHÍNH THỨC MÔN THI: TOÁN

Thời gian làm bài: 120 phút (không kể thời gian giao đề)
Bi 1: (3,0 điểm)
a)  
2
+8x+7=0
b) 
35
24
xy
xy






c) 
2
6
(2 3) 75
23
M    





 V biển đo Trương Sa











280 




. 
















 , 







 ?
Bi 4: (3,5 điểm)




(O)  (O). , 


(O) ( B,







c) 


2
=AM.


2
=4(AE
2
-AC
2
).
d) , 









 , AC. 
.





5x 19 x 7x 6 0   
2/
2x 7y 2014
x y 2015







2 3 2 3
22

A


 
2
x m 1 x m 0   

m

x

 
Câu 2: (2,0 điểm)

Oxy
cho Parabol (P):

Giám thị không giải thích gì thêm. Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 13
ĐỀ SỐ 13
Câu 1. 
2xx

A.
2x 
. B.
2x 
. C.
2x
. D.
2x 
.
Câu 2.  
2014 2015yx

A.
2014
. B.
2015
. C.
1
. D.
2014

2
3 4 0xx  
. C.
2
2 1 0xx  
. D.
2
3 7 2 0xx  
.
Câu 5. 







 , parabol (P):
2
3yx



A. M(2; 3). B. N(-1; 3). C. P(-1; -3). D. Q(-2; 6).
Câu 6.  = 2






2
6 ( ).cm
C.
2
4 ( ).cm
D.
2
2 ( ).cm

Câu 7. 
chúng là
A. 1. B. 3. C. 2 . D. 4.
Câu 8. 





  5 (cm) 
A.
3
30 ( ).cm

B.
3
45 ( ).cm

C.
3
54 ( ).cm

0x 

1x 
.

3 2 2 3 2 2 2   
.
Câu 2. (1,5 điểm)

2
2yx

31yx
.

22
4 4 2 0    x mx m m


12
,xx
sao cho
12
2xx
.
Câu 3. (1,0 điểm
( 2) 6
2 3 0
x y y
xy

ĐỀ THI CHÍNH THỨC Môn thi : TOÁN HỌC

( Đề thi này gổm một trang, có năm câu )
Câu 1 : 

2
4 9 0x 


24
2 17 9 0xx  


x 7y= 26
5x 3y= 16






Câu 2 : 
 x
2

 

Câu 3 : 

2a a a a

Câu 4 : 

2

 

Câu 5 : 
Cho tam giác ABC 



0
BCA ABC CAB 90


AB




ABC
.Suy ra BC = AB.cos

ABC
+AC.cos

BCA




Bài 2: (1,5 điểm)

   
2
2 1 3 0 1x m x m    

a) 
b) 

Bài 3: (2,0 điểm)




Bài 4: (3,0 điểm)



a) 
b) 
c) 
.
.
DA DG DE
BA BE BC





Bi 2. (1,5 điểm)
 y = -2x
2
và y = x
1) 
2) 
Bài 3. (2 điểm)
1) 
1
4
3
2
1
3
xy
xy











2) 


CND CAD
và MAB là tam giác vuông cân.
3) 
Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 17

ĐỀ SỐ 17
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
NINH BÌNH

ĐỀ CHÍNH THỨC
ĐỀ THI TUYỂN SINH LỚP 10 THPT
NĂM HỌC 2014- 2015
Môn: TOÁN
Ngày thi: 26/6/2014
Thời gian làm bài: 120 phút (không kể thời gian giao đề)

Câu 1. (2,5 điểm)
a.  
21Ax
.
b. 
2 3 3 27 300B   
.
c. 



AB).
a. 
b. 

MCK
.
c. 
cân.
Câu 5 (1,0 điểm).

 

IA IB IC
Q
IM IN IP





1











 x
x
xxx


Câu II (2 điểm).
 : y = 2x
2



Câu III ( 2 điểm).
a. 






 
 
Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 19

ĐỀ SỐ 19
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
HƯNG YÊN 
KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT
NĂM HỌC 2014-2015
Môn thi : Toán

Ngày thi 23/6/2014
Câu 1: (2,0 điểm)





2) 


Câu 4 ( 3,0 điểm) . Cho

ABC có ba góc nh

a) 
b) 
c) Cho (O) và 



Câu 5 ( 1,0 điểm). 

 
22
2
2
2 3 2 4 0
5 2 2 5
x y xy x y
x x y

    



34
3 4 1
xy
xy







4 2 5
1
11
x
B
x
xx






0; x

1)

22





Cỏn b coi thi khụng gii thớch gỡ thờm

Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 21

ĐỀ SỐ 21
SỞ GIÁO DỤC &ĐÀO TẠO KỲ THI TUYỂN SINH LỚP 10 THPT
CÀ MAU Năm ho
̣
c: 2014 – 2015
ĐỀ CHÍNH THỨC Môn thi : TOÁN
Ngy thi 23/6/2014
Thời gian: 120 phút (không kê
̉
thơ
̀
i gian giao đề)

Bài 1 : (1,5 điểm)
a)  6x
2
 5x  6 = 0


  


b)  2 : y = x
2
= 5x  6 














 .

Bài 4:(2,0 điểm)










 153 cm
2
.

Bài 5: (3,0 điểm)




 3  , 





n (O).
BF,





 (O) ,E.
a) 

 : 







PQ
(không
,Q)
Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 22
ĐỀ SỐ 22
SỞ GIÁO DỤC THANH
HÓA
HƯỚNG DẪN CHẤM MÔN TOÁN THAM KHẢO
Năm học: 2014 – 2015
Ngy thi: 30 tháng 06 năm 2014
Thời gian làm bài: 120 phút
Câu 1: (2,0 điểm)
1. 
a. x  2 = 0
b. x
2
 6x + 5 = 0

1. 
2. Tì
là x
1
, x
2

12
x -x = 2

Câu 4: (3,0 điểm)

 



2. AK.AH = R
2
3. NI = BK
Câu 5: (1,0 điểm) 

1 1 1
Q = + +
x + y +1 y+z+1 z+x +1






2
9 8 1 0xx  Bài 2: 
Cho parapol
 
2
:P y x

 
2
: 2 1d y x m  
(m 

 
d

 
22
' : 2d y m x m m  
.
m,
 
d

QAIM theo R khi BC = R.

Bài 5: 
Cho
0, 0xy

22
1xy

2
1
xy
A
xy



.
HẾT

Lớp Học Thêm & LTĐH : Toán lớp 6->12 & LTĐH - GV:Đoàn Văn Tính - 0946069661

ĐC 1:246 Mã Lò –Bình Tân-HCM - ĐC 2: 448 Tân Phước –Q11-HCM 24

ĐỀ SỐ 24
Câu 1 (1,5 i) Rút g các bi th sau:

a)A 2 5 3 45 500
8 2 12
b)B 8

12
y y 9

Câu 4: (3,5 i)
Cho  tròn tâm O,  kính AB. Trên ti tuy c  tròn (O) t A l i M ( M khác A).
T M v ti tuy th hai MC v (O) (C là ti i). K CH vuông góc v AB (
H AB
), MB c (O)
t i th hai là K và c CH t N. Ch minh r:
a) T giác AKNH là t giác n ti.
b) AM
2
= MK.MB
c) Góc KAC b góc OMB
d) N là trung i c CH.
Câu 5(1 i)
Cho ba s th a, b, c tho mãn
a 1;b 4;c 9  

Tìm giá tr l nh c bi th :
bc a 1 ca b 4 ab c 9
P
abc
    

H và tên thí  báo 
Ch ký c giám th  ký ca gáim th 

( ).( 1)
2 2 2
aa
A
a a a a

  
  

4


2 5 9
35
xy
xy










3. 
2
10x mx m   


( ) ( ) ( ) 2 0
1
a b c b c a c a b abc
abc


      



  




2013 2013 2013
1 1 1
Q
abc
  


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status