First Friends 2 Teachers Book Sách giáo viên First Friends lớp 2 - Pdf 23

Sách Giáo Viên
Susan Iannuzzi
Trình tự và phạm vi bài học 2
Giới thiệu 4
Unit 1 Hello 14
Unit 2 Our school 22
Unit 3 My friends 30
Unit 4 I can 38
Unit 5 My home 46
Unit 6 My room 54
Unit 7 On holiday 62
Unit 8 Mealtime 70
Unit 9 Circus fun 78
Unit 10 Jobs 86
Các bài kiểm tra (có thể phôtô) 94
Tài liệu thêm (có thể phôtô) 108
NXB Vaên Hoùa - Vaên Ngheä

2 Level 2 Trình tự và phạm vi bài học
Chủ đề Mẫu câu Từ vựng
Chữ cái và
ngữ âm Số đếm Bài hát và đoạn thơ Giá trị bài học
1 Hello
Ôn tập
I’m (name).
Câu mệnh lệnh
Ôn tập
Các ngày
trong tuần
Ôn tập bảng
chữ cái

seesaw
teacher
Ôn tập bảng
chữ cái
Ôn tập:
3–5
Số đếm:
three,
four, five
• Hiểutầmquan
trọng của tình
bạn
3 My friends
Are you…?
Yes, I am. /
No, I’m not.
cold
happy
hot
hungry
sad
thirsty
tired
Âm ghép ‘sh’
/ʃ/
sheep
shoes
fish
Ôn tập:
6–8

Lesson 4:
I can jump…
• Biếttôntrọng
khả năng của
mỗi người
5 My home
There is… /
There are…
bedroom
dining room
kitchen
living room
lamp
plant
sofa
TV
Âm ghép ‘ch’
/tʃ/
chocolate
beach
kitchen
11–12
eleven,
twelve
Lesson 3:
Letter song
Lesson 4:
Bean plant, bean
plant, Grow, grow,
grow

Lesson 4:
Put your hand on
your head
• Biếthoàthuận
với anh chị em
• Biếttôntrọng
những vật dụng
cá nhân của
người khác
7 On holiday
How many are
there?
There are…
beach
crab
sand
sandcastle
sea
shell
umbrella
black
brown
purple
white
Cấu trúc
CVC với ‘e’:
jet
net
wet
15–16

Lesson 4:
I love food, let’s
eat, please
• Cóthóiquenăn
uống khoa học
• Biếtxinphép
trước khi làm
việc gì
9 Circus fun
She / He / It can… acrobat
bicycle
clown
drum
juggler
parrot
tent
Cấu trúc
CVC với ‘o’:
hop
mop
top
19–20
nineteen,
twenty
Lesson 3:
Letter song
Lesson 4:
Let’s all go to the
circus
• Hiểutầmquan

the farm
• Biếttôntrọng
và đánh giá cao
nghề nghiệp
của người khác
Level 2 Trình tự và phạm vi bài học 3
Level 2 Trình tự và phạm vi bài học
4 Giới thiệu
Chào mừng các em đến với giáo
trình First Friends
First Friends là giáo trình Anh ngữ hai cấp độ dành cho học sinh
mẫu giáo hoặc sắp vào lớp một với cách giới thiệu hấp dẫn, sử
dụng nhiều hoạt động, trò chơi và bài hát giúp các em học tốt
tiếng Anh.
Giáo trình dựa trên nguyên tắc: mọi học sinh muốn học tiếng
Anh đều có thể học tốt ngôn ngữ này. First Friends cung cấp
cho học sinh vốn từ vựng hữu ích, phù hợp với lứa tuổi, những
mẫu câu cơ bản và công cụ để phát triển kĩ năng nhận biết chữ
cái và sử dụng số. Những phần này được thể hiện qua các
nhân vật vui nhộn - đây là những người bạn đồng hành sẽ giới
thiệu tiếng Anh cho các em qua những trò chơi, bài hát và câu
chuyện thú vị.
Mục tiêu
Những mục tiêu chính của First Friends:
Phát triển những kĩ năng ngôn ngữ, giúp học sinh có nền •
tảng tiếng Anh vững chắc cho những năm tiểu học.
Phát triển kiến thức cơ bản và khả năng sử dụng tiếng Anh •
trong các ngữ cảnh có ý nghĩa, phù hợp với lứa tuổi.
Khuyến khích tinh thần học tiếng Anh của học sinh.•
Giới thiệu và giúp học sinh làm quen với tên và âm của tất cả •

Là tài liệu chính của giáo trình, sách Class Book được thiết kế
nhiều màu sắc, sinh động và dễ sử dụng. Sách gồm có từ vựng,
những câu chuyện, bài hát, trò chơi và đoạn thơ - đây là những
hoạt động giúp học sinh đạt được mục tiêu của chương trình
học.
Mỗi trang trong sách Class Book tương ứng với một lesson.
Phần đầu mỗi trang đều có một khung nêu rõ những hoạt động
của trang đó. Điều này giúp giáo viên nắm được nội dung của
từng lesson. Mỗi hướng dẫn trong khung tương ứng với một
phần ghi chú giảng dạy cho lesson đó. Thông tin trong khung
này không phục vụ cho học sinh.
Biểu tượng

20 cho biết trong hoạt động đó có phần nghe và
số theo sau biểu tượng là số track trong CD.
Sách Activity Book
Sách Activity Book có phần thực hành cho bài học trong sách
Class Book. Mỗi trang trong sách Activity Book tiếp tục trình bày
hoạt động tương ứng với sách Class Book.
Sách Activity Book là tài liệu chủ yếu cung cấp các bài tập luyện
kĩ năng sử dụng bút chì và viết trên giấy cho học sinh. Sách
phát triển cho các em kĩ năng đọc, viết; kĩ năng sử dụng số, từ
vựng; kĩ năng sử dụng tay và ngón tay khéo léo qua các hoạt
động vui nhộn và sinh động. Nhiều hoạt động trong sách đều có
phần ‘Nói’ để phát triển ngôn ngữ giao tiếp cho học sinh. Đây
là những hoạt động dễ thực hiện, nhấn mạnh nguyên tắc: mọi
học sinh muốn học tiếng Anh đều có thể học tốt ngôn ngữ này.
Do đó, các hoạt động này có thể được thực hiện ở lớp hoặc tại
nhà.
Mỗi bài trong sách Activity Book còn có một bài ôn tập giúp học

chương trình.
Sách Numbers Book (không bắt buộc)
Sách Numbers Book cung cấp tài liệu cho học sinh luyện tập
thêm cách sử dụng số. Sách kết hợp những hoạt động quen
thuộc liên quan đến các con số như đếm và viết số qua những
câu đố, trò chơi hấp dẫn và những hoạt động vui nhộn.
Cuối Level 1, học sinh có thể:
Viết các số từ 1 đến 10•
Đếm các vật đến 10•
Thực hiện các phép cộng đơn giản với hình ảnh•
Gộp các vật thành nhóm 10•
Nhận biết các chuỗi số•
Cuối Level 2, học sinh có thể:
Viết các số từ 11 đến 20•
Viết các từ chỉ số từ 1 đến 20•
Đếm các vật đến 20•
Gộp các vật thành nhóm 20•
Thực hiện các phép cộng•
Nhận biết các chuỗi số phức tạp hơn•
Sách Numbers Book là một tài liệu linh hoạt và dễ sử dụng của
First Friends. Các em có thể học các lesson trong sách này sau
khi học xong lesson 4 (hoặc sau khi học xong một bài) trong
sách Class Book. Lesson 4 trong mỗi bài học là lesson giới
thiệu những con số mới của bài (tham khảo trang 7 để biết cấu
trúc của sách Class Book).
Với nguyên tắc giúp học sinh học tốt tiếng Anh, sách Numbers
Book có những hoạt động dễ thực hiện, có thể hoàn thành ở
lớp hoặc tại nhà. Sách cũng không giới thiệu từ mới. Tất cả bài
tập đếm và viết số đều sử dụng những từ vựng đã học, chủ yếu
là từ vựng được giới thiệu ở bài tương ứng trong sách Class

Từ trang 110 đến 118 là các bài phôtô luyện tập ngữ âm. Những
trang này củng cố cách viết và âm của các chữ cái ở Level 1
qua nhiều trò chơi và hoạt động. Level 2 của tài liệu này còn có
phần luyện tập các nhóm từ gia đình.
Trang 119 (chỉ có trong sách TB1) có phần viết mẫu bảng chữ
cái tiếng Anh, thể hiện điểm đặt bút đầu tiên và hướng dẫn viết
các chữ cái theo từng nét.
Mỗi tài liệu phôtô đều có tiêu đề và được sắp xếp rõ ràng theo
mỗi bài, giúp giáo viên biết cách sử dụng hợp lí. Sách còn có
phần ghi chú cho giáo viên về cách sử dụng các tài liệu phôtô
(tham khảo trang 108).
Đĩa CD
Ở từng cấp độ, Class Audio CD có tất cả các tài liệu nghe của
chương trình học, bao gồm từ mới, các bài hội thoại, bài hát,
đoạn thơ và câu chuyện. Các bài nghe được thể hiện bởi người
Anh bản xứ giúp học sinh làm quen với cách phát âm chuẩn.
Đĩa này chỉ dành cho giáo viên sử dụng trong lớp học.
Ngoài ra, mỗi cấp độ đều có một đĩa CD cho học sinh sử dụng
tại nhà. Đĩa này đi kèm với sách Class Book và có tất cả các bài
hát, đoạn thơ và câu chuyện để các em có thể nghe ở nhà với
gia đình.
Resource Pack
Mỗi cấp độ đều có một Resource Pack với nhiều thẻ hình và
tranh minh hoạ hỗ trợ việc giảng dạy của giáo viên.
Thẻ hình
Thẻ hình là một công cụ giảng dạy quan trọng ở cấp độ mẫu
giáo và được sử dụng trong hầu hết các lesson của First
Friends. Sử dụng thẻ hình để giới thiệu từ mới, chữ cái, màu
sắc, con số hoặc để thực hiện các hoạt động, các trò chơi khác,
để kiểm tra đáp án và diễn lại các đoạn hội thoại và bài hát. Mỗi

3 Pat
4 Jig
5 Adam
6 table
7 door
8 board
9 window
10 chair
11 picture
12 bin
13 doll
14 car
15 teddy bear
16 ball
17 robot
18 balloon
19 boat
20 bag
21 pencil
22 book
23 rubber
24 pencil box
25 lunch box
26 water bottle
27 red
28 orange
29 yellow
30 blue
31 green
32 triangle

63 grandpa
64 banana
65 carrot
66 tomato
67 sweet
68 sandwich
69 orange
70 biscuit
Thẻ hình số:
71 number 1
72 number 2
73 number 3
74 number 4
75 number 5
76 number 6
77 number 7
78 number 8
70 number 9
80 number 10
Thẻ hình ngữ âm (hình
minh hoạ):
81 A apple
82 B bird
83 C cat
84 D dog
85 E egg
86 F fan
87 G girl
88 H hand
89 I insect

11 happy
12 sad
13 hungry
14 thirsty
15 tired
16 run
17 draw
18 jump
19 sing
20 kick
21 throw
22 catch
23 climb
24 kitchen
25 living room
26 dining room
27 bedroom
28 TV
29 sofa
30 lamp
31 plant
32 bed
33 wardrobe
34 shelf
35 pillow
36 blanket
37 in
38 on
39 under
40 beach

71 (taxi) driver
72 shop assistant
73 secretary
Thẻ hình số:
74 number 11
75 number 12
76 number 13
77 number 14
78 number 15
79 number 16
80 number 17
81 number 18
82 number 19
83 number 20
Thẻ hình ngữ âm (hình
minh hoạ):
84 sheep
85 shoes
86 thumb
87 bath
88 chocolate
89 hat
90 mat
91 net
92 jet
93 wet
94 dig
95 big
96 mop
97 top

giáo và có liên quan đến cuộc sống của các em. Do đó, chúng
khiến các em bớt lo lắng và thúc đẩy các em hào hứng tham gia
vào việc học cũng như các hoạt động trong lớp.
Level 1 bao gồm những chủ đề như đồ chơi, quần áo, thức ăn,
gia đình và cơ thể. Level 2 bao gồm những chủ đề như trường
học, cảm giác, hành động, nhà ở, đồ đạc, ngày nghỉ lễ, công
việc và rạp xiếc.
Những đặc điểm và giá trị của
giáo trình
Kết hợp những phần khác nhau trong chương trình giảng dạy
tiếng Anh có thể mang lại hiệu quả tốt nhất. Với mục đích trên,
First Friends kết hợp những phần khác nhau trong chương trình
học bằng nhiều cách, ví dụ: cho các em có cơ hội liên hệ với
khoa học tự nhiên. Ở Level 1, học sinh được khuyến khích bảo
vệ môi trường tự nhiên. Đến Level 2, các em được giới thiệu về
chu kì sống của một hạt giống. Các em sẽ khám phá ra những
mối liên hệ với khoa học xã hội qua việc tìm hiểu những công
việc khác nhau và mối quan hệ gia đình. Khả năng sáng tạo của
các em cũng được thúc đẩy qua việc phát triển các kĩ năng âm
nhạc, bao gồm nhận thức về giai điệu, nhịp điệu và vần.
Ngoài việc kết hợp Level 1 và Level 2, First Friends còn nhận
ra việc giảng dạy ngôn ngữ cũng mang lại cơ hội củng cố các
giá trị khác như hợp tác, làm việc theo nhóm, sức khoẻ, dinh
dưỡng tốt và biết tôn trọng người khác. Các bài hội thoại, câu
chuyện và tranh minh hoạ mang đến cơ hội tập trung vào các
giá trị như thế.
Cấu trúc bài học
Với cấu trúc bài học đơn giản và rõ ràng, First Friends chính là
một giáo trình lí tưởng cho cả những giáo viên giàu kinh nghiệm
cũng như những giáo viên mới vào nghề.

hát. Trong bảy bài đầu, học sinh học các số từ 1 đến 10. Sau
Unit 7, Lesson 4 của mỗi bài học tiếp tục giới thiệu các bài hát
giúp học sinh ôn lại từ vựng và số đếm.
Trang thứ năm trong mỗi bài ở Level 1 là phần Letter Fun!
Trang này nối tiếp với phần Letter Fun! ở trang thứ ba.
Lesson 4 ở Level 2 giới thiệu bài hát để ôn tập từ vựng theo
chủ đề hoặc có phần mở rộng từ vựng cho học sinh (ví dụ: dạy
thêm về màu sắc). Ở Unit 5 và 10, đi kèm với bài hát là một
hoạt động thủ công có liên quan.
Lesson 5 ở Level 2 có tên là Number Fun! Đây là trang dạy các
số đếm cho học sinh. Sau Level 1, học sinh tiếp tục được học
chữ số và cách viết các số từ 1 đến 20.
Trang 6 của mỗi bài giới thiệu với các em một câu chuyện khá
đơn giản với bốn khung hình. Những câu chuyện này đề cập
đến các nhân vật chính trong giáo trình hoặc các nhân vật khác
qua những tình huống hài hước, sáng tạo và sâu sắc.
Ở Level 1, câu hoặc từ trọng tâm tương ứng với từng khung
hình sẽ xuất hiện dưới khung hình đó. Học sinh không cần đọc
tất cả các từ mà chỉ cần nhìn cho quen mặt chữ để chuẩn bị cho
việc đọc những câu đơn giản vốn được khuyến khích ở Level
2. Các câu chuyện ở Level 2 có các câu hoàn chỉnh tương ứng
dưới từng khung hình. Học sinh sẽ không gặp bất kì từ mới nào
trong những câu chuyện này.
Cấu trúc sách Activity Book
Sách Activity Book có cấu trúc tương tự sách Class Book. Trang
thứ nhất và thứ hai củng cố từ vựng và giới thiệu thêm mẫu câu
trong bài. Trong một số trường hợp, sách còn có phần luyện tập
thêm ngữ âm để chuẩn bị cho lesson kế tiếp. Trang thứ ba và
thứ năm (ở Level 1) và trang thứ ba (ở Level 2) cung cấp phần
8 Introduction

Kĩ năng đọc
First Friends chủ yếu sử dụng phương pháp ngữ âm để dạy
kĩ năng đọc cho học sinh. Giáo viên tham khảo thêm phần giải
thích ngữ âm bên dưới.
Ở Level 1, học sinh sẽ:
Học theo dõi câu chuyện tiếng Anh từ trái sang phải•
Học âm của các chữ cái trong bảng chữ cái•
Học nhận biết các chữ cái trong bảng chữ cái ở dạng viết •
thường và viết hoa
Học tên các chữ cái•
Học nhận biết âm đầu và chữ cái đầu của một từ•
Học đọc các từ thường gặp (ví dụ: các từ chỉ màu sắc) qua •
phương pháp ‘Look and say’
Ở Level 2, học sinh sẽ:
Học đọc và nhận biết các âm được tạo từ hai chữ cái như • th,
sh và ch
Học kết hợp các từ có âm đơn giản theo cấu trúc CVC (Phụ •
âm-Nguyên âm-Phụ âm)
Học nhận biết các nguyên âm•
Học đọc các từ thường gặp (ví dụ: số và màu sắc) qua •
phương pháp ‘Look and say’
Quen với việc vừa nghe vừa theo dõi đoạn văn•
Kĩ năng viết
First Friends hướng dẫn học sinh viết chữ theo từng nét.
Phương pháp này giúp các em viết chữ đẹp và dễ nhìn. Đồng
thời cũng giúp các em viết đúng cách để có thể dễ dàng chuyển
sang giai đoạn sắp xếp các chữ cái để tạo thành từ. Các em chỉ
học viết các chữ trong bảng chữ cái và những từ đơn giản.
Ở Level 1, học sinh sẽ:
Thực hiện những hoạt động nhằm củng cố khả năng viết •

thì có thể nhớ chữ cái lâu hơn.
Ở Level 2, bài học ngữ âm sẽ mở rộng sang phần từ gia đình.
Các nhóm này bao gồm những từ có cấu trúc Phụ âm-Nguyên
âm-Phụ âm đơn giản với nguyên âm và phụ âm cuối giống
nhau, ví dụ: cat, hat, mat, Pat. Học sinh dùng các âm đã học ở
Level 1 để đọc những từ này. Có một nhóm từ gia đình cho một
trong số năm nguyên âm (-at, -et, -ig, -op, -un).Các nhóm từ này
cũng mang lại cơ hội phát triển kĩ năng đọc có vần điệu nhằm
giúp học sinh quen hơn với âm và mẫu câu tiếng Anh.
Tương tự Level 1, Level 2 cũng có một bài hát ngữ âm nhưng
về các nhóm từ gia đình thay vì âm của các chữ cái riêng biệt.
Các từ mẫu của mỗi nhóm từ được chuyển sang giai điệu dễ
nhớ. Học sinh sẽ nhớ các nhóm từ gia đình dễ dàng hơn nếu
học thuộc giai điệu bài hát.
Giới thiệu 9
Mặc dù cung cấp nền tảng vững chắc cho việc hiểu từ nhưng
phương pháp ngữ âm cũng có những mặt hạn chế. Chúng ta
không thể hiểu một số từ chỉ bằng cách kết hợp từng âm riêng
lẻ với nhau, ví dụ: blue, one, two, the, v.v. Vì lí do này, First
Friends cũng sử dụng phương pháp ‘Look and say’ hay còn
được gọi là phương pháp ‘Whole word’.
Với phương pháp ‘Look and say’, học sinh sẽ được nhìn thấy
từ và được dạy kết hợp từ với nghĩa phù hợp. Một ví dụ của
phương pháp này trong First Friends là phần dạy về màu sắc.
Học sinh được cho xem thẻ hình màu xanh dương và từ blue.
Các em được dạy nhận biết từ và kết hợp từ với nghĩa phù hợp.
Bên cạnh việc ôn lại tất cả các âm đã học ở Level 1, Level 2
còn tập trung vào các nhóm từ gia đình có nguyên âm và phụ
âm cuối giống nhau:
/æt/ – cat

các em chỉ có thể đạt tối đa khi có sự trợ giúp về hình ảnh. Hiểu
rõ điều này, First Friend thường đề nghị giáo viên dán các thẻ
hình lên bảng và giữ nguyên trên bảng để hỗ trợ cho các hoạt
động sau.
Để các em tập trung theo dõi, giáo viên đừng sử dụng quá nhiều
thời gian cho bất kì một hoạt động nào. Đôi khi việc phải bỏ dở
một hoạt động để duy trì sự chú ý của cả lớp lại tốt hơn. Giáo viên
cũng có thể nhận thấy việc giảm hoặc tăng nhịp độ sẽ góp phần
làm phong phú bài học và khiến học sinh luôn cảm thấy thích thú.
Cách học và các giác quan
Tất cả mọi người đều có cách học khác nhau hoặc chọn cách
học mà mình yêu thích. Những người học bằng thính giác thích
nghe đĩa hoặc lắng nghe giáo viên. Những người học bằng thị
giác thích nhìn hình ảnh. Những người học bằng xúc giác tiếp
nhận thông tin mới bằng cách chạm vào vật và thực hiện hoạt
động.
First Friend cung cấp các hoạt động đa dạng phục vụ cho tất
cả học sinh với nhiều cách học khác nhau. Các em có thể nghe
các câu chuyện và bài hát qua đĩa, thảo luận về các hình ảnh
cũng như đóng vai các nhân vật trong câu chuyện đó.
Phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón
tay khéo léo
Học sinh mẫu giáo vẫn đang trong giai đoạn phát triển kĩ năng
sử dụng tay và ngón tay khéo léo. Các em chỉ mới bắt đầu làm
quen với các hoạt động như viết, vẽ và hầu hết đều chưa có
được khả năng điều khiển và phối hợp linh hoạt chuyển động
của tay và các ngón tay như các hoạt động này đòi hỏi. Do đó,
chữ viết và tranh do các em vẽ thường không đẹp và lớn hơn
bình thường. Đây là những đặc điểm rất bình thường trong quá
trình phát triển của các em.

D – /d/ – dog
E – /e / – egg
F – /f/ – fan
G – /g/ – goat
H – /h / – hand
I – /ɪ/ – insect
J – /ʤ / – jump
K – /k / – kite
L – /l / – lemon
M – /m / – moon
N – /n/ – nut
O – /ɒ/ – octopus
P – /p/ – pink
Q – /kw/ – queen
R – /r/ – rabbit
S – /s / – sun
T – /t / – ten
U – /ʌ/ – umbrella
V – /v/ – van
W – /w/ – water
X – /ks/ – box
Y – /j/ – yellow
Z – /z / – zebra
10 Introduction
Các bước giảng dạy chung
Giới thiệu từ ngữ
Phần ghi chú giảng dạy hướng dẫn cách giới thiệu tất cả các
từ mới của mỗi bài. Tuy nhiên, giáo viên có thể giới thiệu theo
những cách khác, ví dụ: sử dụng vật thật, hình từ tạp chí hoặc
các phương tiện khác.

Giới thiệu một từ khác cùng nhóm. Làm tương tự như trên.•
Gạch dưới nguyên âm và phụ âm cuối của từng từ để học •
sinh chú ý đến điểm giống nhau.
Dạy viết bằng tay
Giáo viên cần hướng dẫn dần cho học sinh cách viết chữ
bằng tay. Viết chữ vào không khí hoặc đồ chữ trong sách bằng
ngón tay là các bài tập rất hữu ích. Giáo viên có thể tham khảo
hướng dẫn các bước giảng dạy từng chữ cái ở phần ghi chú bài
giảng của mỗi bài học.
Các bước giảng dạy:
Vạch một số đường kẻ lên bảng (giáo viên có thể tham khảo •
mẫu ở sách TB, trang 109). Đặt dấu chấm lên các đường
kẻ để đánh dấu điểm bắt đầu viết chữ hoa. Viết chữ lên các
đường kẻ như trong sách Class Book (giáo viên có thể tham
khảo sách TB, trang 119).
Yêu cầu học sinh tập đồ các chữ cái trong sách bằng ngón •
tay.
Học sinh đồ và viết các chữ cái bằng bút chì. Kiểm tra xem •
các em có cầm bút và viết đúng cách không.
Làm tương tự với chữ cái thường.•
Vạch thêm một số đường kẻ lên bảng. Gọi học sinh lên viết •
chữ hoa và chữ thường lên các đường kẻ. Giáo viên sửa lại
nếu cần thiết.
Giáo viên cũng có thể phôtô mẫu trong sách TB, trang 109 để
các em luyện viết thêm.
Sử dụng các câu chuyện
Các câu chuyện tạo cơ hội cho học sinh thực hiện một hoạt
động rất quan trọng: đóng vai. Hoạt động này giúp học sinh có
điều kiện tìm hiểu về thế giới, bộc lộ tình cảm và suy nghĩ cũng
như sử dụng trí tưởng tượng của mình. Những câu chuyện

thiệu ngữ cảnh của bài hát.
Dùng vật thật, thẻ hình, hình tạp chí, hình vẽ trên bảng, gợi ý, •
v.v để giới thiệu từ mới.
Học sinh vừa nghe bài hát vừa nhìn vào các hình trong sách. •
Giới thiệu các hành động khi học sinh đang nghe bài hát có
thể sẽ dễ dàng hơn cho việc giảng dạy của giáo viên. Cách
dạy này sẽ giúp học sinh nhớ từ dễ dàng hơn.
Học sinh nghe lại, vừa nghe vừa hát theo.•
Gọi học sinh lên làm động tác minh hoạ và bắt nhịp cho cả •
lớp hát. Sử dụng các công cụ hỗ trợ (ví dụ: thẻ hình) để giúp
phần minh hoạ của các em thêm sinh động.
Giới thiệu 11
Các hoạt động thủ công
Các món thủ công rất quan trọng với các em nhỏ. Chúng giúp
các em phát triển khả năng sáng tạo cũng như khả năng đồ
chữ, viết, vẽ và tô màu.
Nhiều giáo viên không muốn cho học sinh làm thủ công vì cảm
thấy khó thực hiện hiệu quả. Vì lí do này, First Friends cung cấp
các hoạt động thủ công rất dễ chuẩn bị cũng như dễ thực hiện
tại lớp.
Sau đây là những bước cơ bản giúp giáo viên hướng dẫn học
sinh làm thủ công:
Thử làm trước khi lên lớp để hiểu rõ về vật liệu cũng như các •
bước thực hiện.
Trước khi lên lớp, giáo viên chuẩn bị bằng cách cắt, đo và •
phân nhóm vật liệu. Dùng giấy hoặc ni-lông để gói những vật
liệu này lại.

dưỡng thêm kiến thức nào cho các em
Giám sát và theo dõi sự tiến bộ của từng học sinh•
Biết hiệu quả giảng dạy•
Đưa ra ý kiến phản hồi cho học sinh, phụ huynh và các giáo •
viên khác
Các bài kiểm tra về các chữ cái và con số học sinh đã học trong
mỗi bài được làm trên giấy, bằng bút chì theo phương pháp
truyền thống. Giáo viên có thể tiến hành kiểm tra theo nhiều
cách: cho học sinh mang về nhà làm trong vài ngày hoặc cho
các em tự làm tại lớp để đánh giá đúng khả năng của các em.
Dù học sinh làm kiểm tra tại lớp hay ở nhà, giáo viên cũng phải
làm mẫu mỗi hoạt động một câu để học sinh biết cách thực
hiện. Sử dụng các hướng dẫn được miêu tả trong ghi chú của
mỗi bài, ví dụ: viết một câu lên bảng, v.v.
Mặc dù kiểm tra là một hình thức đánh giá kết quả học tập của
học sinh rất hiệu quả nhưng giáo viên vẫn có thể đánh giá học
sinh theo những cách khác: đánh giá khả năng hiểu và nói tiếng
Anh hoặc khả năng nhận biết các chữ cái và số của các em
bằng cách thi vấn đáp.
First Friends cung cấp các mẫu đánh giá (tham khảo trang 12)
có thể phôtô và sử dụng cho tất cả các bài. Không lớp học nào
giống lớp học nào, do đó giáo viên có thể thay đổi mẫu đánh giá
sao cho phù hợp với nhu cầu của mình.
Mục tiêu của bài học luôn được đưa ra ở đầu mỗi lesson. Giáo
viên chọn các mục tiêu muốn đánh giá và ghi vào khung ở cuối
mẫu đánh giá. Ví dụ: đối với Lesson 1, Unit 5 giáo viên muốn
đánh giá hai mục tiêu đầu tiên (giúp học sinh nhận biết các
hình dạng và giúp học sinh nhận biết màu sắc). Viết nội dung
hai mục tiêu này vào khung ở cuối mẫu đánh giá. Điền tên học
sinh vào cột đầu tiên. (Giáo viên có thể viết tên các em vào một

cột thích hợp cạnh tên học sinh.
Giáo viên có thể sử dụng giấy khen ở sách TB, trang 13. •
Giấy này có thể phát cho các em vào cuối năm học hoặc bất
cứ khi nào các em đạt được kết quả tốt.
12 Introduction
Assessmentform:Unit_____
Name 1 2 3 4 5 6 7 8
Assessment Key
O = OK
.
Học sinh đã đạt được các mục tiêu bài học
.
E = Emerging
.
Học sinh đã đạt được một phần trong mục tiêu bài học
.
N = Not at this time
.
Học sinh chưa đạt được mục tiêu nào trong bài học
1 Lesson ___ Objective: ___________________________
2 Lesson ___ Objective: ___________________________
3 Lesson ___ Objective: ___________________________
4 Lesson ___ Objective: ___________________________
5 Lesson ___ Objective: ___________________________
6 Lesson ___ Objective: ___________________________
7 Lesson ___ Objective: ___________________________
8 Lesson ___ Objective: ___________________________
Photocopiable
© OxfordUniversityPress
13

Yêu cầu học sinh xem hình ở các trang 4 và 5. Dùng tiếng •
Việt hỏi xem các em nhận ra được nhân vật nào (Baz). Hỏi
học sinh chuyện gì đang diễn ra (Baz and the class are
meeting a new boy). Cho học sinh nghe qua một lượt để
kiểm tra câu trả lời.
Cho học sinh nghe lại, bấm dừng sau mỗi cụm từ. Cho học •
sinh đồng thanh lặp lại, sau đó từng em lặp lại.
Transcript 1
Listen and say.
Mrs Woodward Hello, everyone. Welcome back!
Class Hello, Mrs Woodward!
Mrs Woodward Baz, this is Sam.
Baz Hello, Sam! I’m Baz.
Say and do.
Dùng tiếng Việt hỏi học sinh: cô Woodward đã chào lớp như •
thế nào (Hello).
Hỏi các em có nhớ cô Woodward nói gì sau đó không •
(Welcome back). Giới thiệu câu Welcome back.
Gọi một học sinh lên trước lớp. Nói • Hello, (child’s name).
Welcome back.
Dùng tiếng Việt giải thích cho học sinh: bạn ấy quay trở lại •
trường để bắt đầu năm học mới.
Gọi một học sinh mới lên trước lớp cùng với em đầu tiên. •
Dùng tên các em để diễn lại đoạn hội thoại. Qua đó, giáo viên
giới thiệu học sinh mới với lớp.
Làm tương tự với những học sinh mới còn lại sao cho cả lớp •
đều được giới thiệu.
Sách Activity Book
AB PAGE 4
1 Trace and colour.

Giúp học sinh dán khuy áo, hạt cườm, hạt đậu khô hoặc •
cát theo hình chữ cái.
Gọi học sinh lên cho lớp xem chữ cái của mình, nói tên và •
phát âm chữ cái đó.
1 Hello
Unit 1 15
Lesson 2
CB PAGES 4–5, AB PAGE 5
Mục tiêu bài học
Giúp học sinh biết nói các ngày trong tuần theo thứ tự (bằng
tiếng Anh)
Giúp học sinh nhận biết các âm tiếng Anh và những từ dùng
trong giao tiếp
Giúp học sinh luyện tập các chữ viết hoa
Từ vựng: Sunday, Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday,
Friday, Saturday
Giáo cụ: CD track 2-4; (không bắt buộc) một tấm lịch
Sách Class Book
CB PAGES 4–5
Khởi động
Dùng tiếng Việt yêu cầu học sinh kể ra các ngày trong tuần.•
Hỏi các em một tuần có bao nhiêu ngày • (seven).
Hỏi học sinh ngày đầu tiên trong tuần là ngày nào (câu trả lời •
sẽ tuỳ vào thực tế).
Listen and say. 2
Yêu cầu học sinh xem các trang 4 và 5. Yêu cầu các em chú •
ý từ trên bảng. Giải thích cho các em biết đây là ngày trong
tuần của Baz.
Cho học sinh biết các em sẽ học từ chỉ những ngày trong •
tuần.

1 Trace and say. Draw.
Yêu cầu học sinh xem trang 5.•
Giáo viên viết lên bảng từ • Sunday để làm mẫu cho hoạt
động. Viết chữ S dưới dạng chấm chấm.
Nói • Sunday. Nhấn mạnh âm đầu tiên. Hỏi học sinh tên chữ
cái này (S).
Đồ chữ • S hoa đứng đầu từ, học sinh đồ chữ này trong sách
bằng ngón tay.
Yêu cầu học sinh viết chữ • S đứng đầu từ Sunday bằng bút
chì.
Học sinh hoàn tất hoạt động.•
Để kiểm tra, giáo viên viết các ngày trong tuần lên bảng, viết •
các chữ cái đầu tiên trong tên ngày dưới dạng chấm chấm.
Gọi học sinh lên đồ chữ cái và đọc ngày.
Yêu cầu học sinh chọn ngày mình thích rồi vẽ tranh minh hoạ •
bên phải tấm lịch (ví dụ: nếu đi bơi vào thứ tư, các em có thể
vẽ hình mình đang bơi, v.v.)
Gọi một số học sinh lên trước lớp giới thiệu tranh của mình •
bằng tiếng Việt.
Hoạt động tự chọn 1
Hát lại bài hát về các ngày trong tuần. Lần này cho học •
sinh nghe bài hát dưới dạng karaoke - track 4. Yêu cầu
học sinh hát bài hát có tên ngày học bài học này.
Để sinh động hơn, giáo viên chỉ vào các ngày khác nhau •
trên lịch và yêu cầu học sinh hát bài hát về ngày đó.
Hoạt động tự chọn 2
Chia lớp thành bảy nhóm. Chuẩn bị bảy tờ giấy, mỗi tờ có •
viết một ngày trong tuần.
Phát cho mỗi nhóm một tờ giấy.•
Yêu cầu mỗi nhóm tự làm việc và vẽ những việc các em •

Cho học sinh biết các em sẽ hát về bảng chữ cái đã học.•
Yêu cầu học sinh nhận biết các hình minh hoạ cho từng chữ •
cái từ Aa đến Mm trong sách.
Đọc• a, /æ/, apple. Cho học sinh đồng thanh lặp lại, sau đó
từng em lặp lại.
Yêu cầu học sinh cho biết tên, âm và hình minh hoạ cho chữ •
Bb (b, /b/, bird).
Cho học sinh nghe bài hát.•
Cho học sinh nghe lại và bấm dừng sau mỗi dòng. Hát dòng •
đó và yêu cầu các em lặp lại. Yêu cầu học sinh vừa hát vừa
chỉ vào các chữ cái và hình trong sách.
Cho học sinh nghe lại, vừa nghe vừa hát theo. Trong bài hát •
đã có sẵn đoạn nói về chữ A và B, giáo viên có thể sử dụng
hai đoạn này để làm mẫu cho các đoạn từ C đến M. Sau
đoạn nói về hai chữ cái A và B là bài hát dưới dạng karaoke
(track 6), giáo viên có thể mở lại đoạn nhạc nhiều lần nếu
muốn.
Transcript 5
Sing.
a, a, a
/æ/, /æ/, /æ/
/æ/ apple, /æ/ apple
/æ/, /æ/, /æ/
b, b, b
/b/, /b/, /b/
/b/ bird, /b/ bird
/b/, /b/, /b/
Transcript 6
[A karaoke version of the letter song music. Repeat for verses
C–M]

Học sinh hoàn tất hoạt động trong sách.•
Viết lên bảng những chữ cái khác. Để kiểm tra, giáo viên gọi •
các em lên nối chữ cái với hình tương ứng (Aa - apple, Bb
– bird, Cc – cat, Dd – date, Ee – elephant, Ff – fig, Gg – girl,
Hh – horse).
Hoạt động tự chọn
Cho học sinh biết các em sẽ chơi một trò chơi để ôn lại âm •
và tên gọi của các chữ cái từ Aa đến Mm.
Để ôn nhanh hai từ • Yes và No, lặp đi lặp lại hai từ đó và sử
dụng điệu bộ thích hợp để diễn tả (gật đầu hoặc lắc đầu,
v.v.).
Viết các chữ cái từ • Aa đến Mm lên bảng. Chỉ vào chữ f và
đọc /f/. Hỏi Yes? Học sinh trả lời yes.
Chỉ vào chữ • g và nói /b/. Hỏi Yes? Học sinh trả lời no. Yêu
cầu các em phát âm chữ g (/g/). Làm tương tự với những
chữ cái khác.
Unit 1 17
Lesson 4 Letter fun!
CB PAGES 6–7, AB PAGE 7
Mục tiêu bài học
Giúp học sinh biết đọc và nhận biết các chữ cái từ Nn đến Zz
Giúp học sinh nhận biết và biết cách phát âm các âm từ /n/
đến /z/
Giúp học sinh biết viết các chữ cái từ Ii đến Nn
Giúp học sinh phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay
khéo léo
Từ vựng: nut, octopus, Pat, queen, rabbit, seesaw, toes,
umbrella, volcano, water, box, yo-yo, zebra
Giáo cụ: CD track 6-7
Sách Class Book

Sing.
n, n, n
/n/, /n/, /n/
/n/ nut, /n/ nut
/n/, /n/, /n/
o, o, o
/ɒ/, /ɒ/, /ɒ/
/ɒ/ octopus, /ɒ/ octopus
/ɒ/, /ɒ/, /ɒ/
Transcript 6
[A karaoke version of the letter song music. Repeat for verses
P–Z]
Find.
Đọc • s. Yêu cầu học sinh cho biết âm và hình minh hoạ cho
chữ s (/s/, seesaw). Vẽ hình bập bênh lên bảng, vừa đọc
seesaw vừa chỉ vào hình minh hoạ để củng cố nghĩa của từ.
Đọc • r. Yêu cầu học sinh cho biết âm và hình minh hoạ cho
chữ r (/r/, rabbit). Giáo viên giơ tay lên giả làm tai thỏ rồi
nhảy như thỏ khi nói từ rabbit để củng cố nghĩa của từ.
Làm tương tự với những chữ cái từ • Nn đến Zz. Cho học sinh
đoán từ qua động tác minh hoạ hoặc vẽ hình để củng cố
nghĩa của từ.
Để sinh động hơn, giáo viên nói to âm của chữ cái hoặc vẽ •
hình minh hoạ và yêu cầu học sinh đưa ra những thông tin
khác về chữ cái đó.
Sách Activity Book
AB PAGE 7
1 Trace and match.
Yêu cầu học sinh xem trang 7.•
Hỏi các học sinh những chữ cái ở cột bên trái và cột bên phải •

Viết các chữ cái từ • a đến h thành một cột bên phải bảng.
Chú ý xáo trộn thứ tự của các chữ này.
Gọi học sinh lên nối dạng hoa và thường của các chữ cái.•
18 Unit 1
Lesson 5 Number fun!
CB PAGE 8, AB PAGE 8
Mục tiêu bài học
Giúp học sinh nhận biết, biết viết và sử dụng hai số 1 và 2
Giúp học sinh biết đọc các từ đơn giản
Giúp học sinh biết viết hai từ one và two
Từ vựng: one, two, bird, buttery, elephant, iguana, lion,
zebra
Giáo cụ: CD track 8
Sách Class Book
CB PAGE 8
Khởi động
Cho lớp hát lại bài hát về các ngày trong tuần ở Lesson 2 •
(bài hát dạng karaoke - track 4). Yêu cầu học sinh hát bài hát
về ngày học bài học hôm nay.
Learn the number.
Cho học sinh biết các em sẽ học viết các từ chỉ số bằng tiếng •
Anh.
Vẽ một hình tròn lên bảng. Nói • One. Viết số 1 dưới hình tròn.
Viết theo mũi tên hướng dẫn trong sách.
Vẽ hai hình tròn bên phải hình tròn đầu tiên. Vừa chỉ vào •
từng hình tròn vừa nói One, two. Viết số 2 dưới hai hình tròn,
viết theo mũi tên hướng dẫn trong sách.
Chỉ vào số 1. Nói • One. Chỉ vào số 2. Nói Two.
Viết từ • one dưới số 1 trên bảng. Làm tương tự với từ two.
Giải thích cho cho học sinh biết các em không cần phát âm

Vẽ một quả sung lên bảng. Hỏi • What’s this? Học sinh trả lời A
fig. Nói Count. Học sinh trả lời one.
Vạch một số đường kẻ lên bảng. Viết số 1 dưới dạng chấm •
chấm lên các đường kẻ.
Giáo viên vừa đồ số 1 trên bảng vừa nói • one. Yêu cầu học
sinh tập đồ số trong sách bằng ngón tay.
Học sinh dùng bút chì để đồ và viết số.•
Làm tương tự với số 2.•
Vạch thêm một số đường kẻ dưới số 1. Viết từ • one dưới
dạng chấm chấm lên các đường kẻ.
Giáo viên vừa đồ từ • one trên bảng vừa nói one. Yêu cầu học
sinh tập đồ chữ one trong sách bằng ngón tay.
Học sinh dùng bút chì để đồ và viết từ. Kiểm tra xem các em •
có cầm bút và đồ đúng cách không.
Làm tương tự với • two.
Yêu cầu học sinh viết lại hai từ • one và two cạnh từ các em
đã đồ.
2 Read and draw.
Viết cụm từ • one cat lên bảng.
Chỉ vào từ • one. Nói one.
Chỉ vào từ • cat. Hỏi xem học sinh nào có thể đọc từ này. Giúp
các em phát âm: /k/ /æ/ /t/.
Yêu cầu học sinh vẽ hình con mèo vào khung đầu tiên cuối •
trang 8.
Làm tương tự với • two birds.
Hoạt động tự chọn
Viết các cụm từ sau đây lên đầu bảng: • one egg, one pen,
two eggs, two pens.
Chỉ vào từng cụm từ, đọc từ chỉ con số và giúp học sinh •
phát âm từng chữ cái của từ thứ hai.

Nói • Point to picture 1. Kiểm tra xem các em có chỉ vào hình
có số 1 ở góc hay không. Nói Point to picture 2. Kiểm tra xem
các em có chỉ vào hình có số 2 ở góc hay không. Làm tương
tự với hình 3 và 4.
Dùng tiếng Việt đặt cho học sinh một số câu hỏi về câu •
chuyện: Who are the children? (Tess, Baz, and Adam), What
day of the week is it? (Saturday), What are the children
doing? (They are playing with a ball), Are they playing nicely
with their little brother? (Yes, they are), Why is it important for
older children to include their younger brothers and siters in
their games? (It is kind. It teaches the younger children about
different games, etc.).
Listen. 9
Cho học sinh biết các em sẽ nghe câu chuyện. Giải thích •
rằng tất cả những câu các em nghe đều nằm dưới mỗi khung
hình.
Cho học sinh nghe, bấm dừng sau mỗi khung hình. Lúc này •
không yêu cầu các em lặp lại nội dung vừa nghe.
Yêu cầu các em dùng tiếng Việt để nói xem mình hiểu gì về •
câu chuyện. Cho các em nghe lại nếu cần thiết.
Transcript 9
Listen.
Tess It’s Saturday!
Baz Let’s play.
Baz Give me the ball.
Tess Kick, Adam. Kick!
[sound effect of ball being kicked very lightly]
Listen and act. 9
Cho học sinh biết các em sẽ nghe lại câu chuyện. Yêu cầu •
các em vừa nghe vừa chỉ vào từ.

Hoạt động tự chọn
Phát cho mỗi học sinh một tờ giấy.•
Yêu cầu các em vẽ hai hình. Hai hình đó phải miêu tả một •
chuỗi sự việc. Cho một số ví dụ: một em ném bóng / một
em bắt bóng; một em cầm đĩa đựng đầy thức ăn / một em
cầm đĩa không, v.v.
20 Unit 1
Unit 1 Review
AB PAGE 10
Mục tiêu bài học
Giúp học sinh ôn lại dạng thường của các chữ cái từ a đến
m
Giúp học sinh ôn lại số 1 (one) và số 2 (two)
Giúp học sinh phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay
khéo léo
Sách Activity Book
AB PAGE 10
Khởi động
Cho học sinh biết các em sẽ chơi một trò chơi. Viết các chữ •
cái từ a đến m (dạng chữ thường) lên bảng.
Giải thích cho học sinh biết giáo viên sẽ chỉ vào một chữ cái •
trên bảng rồi nói tên và phát âm chữ cái đó. Nếu giáo viên nói
đúng, học sinh vỗ tay một cái. Nếu không đúng, các em vỗ
tay hai cái.
Chỉ vào chữ • d trên bảng. Đọc d, /d/. Học sinh vỗ tay một cái.
Chỉ vào chữ • m trên bảng. Đọc h, /h/. Học sinh vỗ tay hai cái.
Yêu cầu một học sinh nói đúng tên và âm của chữ cái đó (m,
/m/).
Làm tương tự với các chữ cái từ • a đến m. Để sinh động hơn,
giáo viên có thể viết cả dạng chữ hoa lẫn chữ thường.

Yêu cầu học sinh xem trang 4.•
Hỏi xem học sinh nhìn thấy số mấy ở đầu trang • (1). Viết số 1
lên bảng.
Yêu cầu học sinh đồ số 1 bằng ngón tay, đồ theo mũi tên •
hướng dẫn bắt đầu từ dấu chấm.
Yêu cầu học sinh đếm to số chấm trong khung bằng tiếng •
Anh (One). Chấm một chấm lên bảng. Nối số 1 với dấu
chấm.
Yêu cầu học sinh đồ đường nối trong sách.•
Viết từ • one lên bảng. Chỉ vào từ one và yêu cầu học sinh
đọc. Vẽ một đường nối dấu chấm với từ one.
Yêu cầu học sinh đồ đường nối trong sách.•
Làm tương tự với số 2.•
Vạch một số đường kẻ lên bảng. Đặt dấu chấm lên các •
đường kẻ để đánh dấu điểm bắt đầu viết số 1. Viết số 1 lên
bảng để làm mẫu cho học sinh đồ trong sách bằng ngón tay.
Làm tương tự với số 2.
Học sinh đồ và viết hai số đó bằng bút chì.•
Vạch thêm một số đường kẻ lên bảng. Viết các từ • one và two
lên bảng để làm mẫu cho học sinh đồ các từ đó trong sách
bằng ngón tay.
Học sinh đồ và viết hai từ đó bằng bút chì. •
Lesson 2
NB PAGE 5
Mục tiêu bài học
Giúp học sinh biết đếm 1 và 2
Giúp học sinh phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay
khéo léo
1 Colour the pictures with 1 flower.
Yêu cầu học sinh xem trang 5.•

NB PAGE 7
Mục tiêu bài học
Giúp học sinh biết cách theo dõi chuỗi sự việc
Giúp học sinh phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay
khéo léo
1 Look and draw.
Yêu cầu học sinh xem trang 7. Giải thích cho các em biết mỗi •
hàng có một cách sắp xếp hình và các em phải tìm ra cách
sắp xếp đó.
Làm mẫu hoạt động. Hỏi học sinh nhìn thấy gì ở dòng đầu •
tiên (pictures of a cat and a bird).
Yêu cầu học sinh chỉ vào hình con mèo đầu tiên. Học sinh nói •
cat. Yêu cầu các em di chuyển ngón tay đến hình tiếp theo và
nói bird. Học sinh tiếp tục làm như vậy đến cuối hàng.
Dùng tiếng Việt hỏi học sinh hình nào đã được vẽ ở cuối •
hàng (bird). Yêu cầu các em cho biết lí do (because the
pattern is cat / bird / cat / bird).
Học sinh hoàn tất hoạt động.•
Để kiểm tra câu trả lời, yêu cầu cả lớp cho biết cách sắp xếp •
ở mỗi hàng (Row 2: lion, lion, elephant, lion, lion, elephant.
Row 3: date, date, fig, fig, date, date. Row 4: girl, boy, kite,
girl, boy, kite. Row 4: date, apple, date, apple, date, apple).
Lesson 5
NB PAGE 8
Mục tiêu bài học
Giúp học sinh nhận biết các chi tiết thiếu
1 Look, draw and colour.
Yêu cầu học sinh xem trang 8.•
Dùng tiếng Việt yêu cầu học sinh miêu tả điểm khác nhau •
giữa các hình (ở hình thứ hai: con diều còn thiếu số; cậu bé

Giúp học sinh nhận biết người, địa điểm và vật dụng ở
trường
Giúp học sinh nhận biết các âm tiếng Anh và những từ dùng
trong giao tiếp
Giúp học sinh biết nối từ với nghĩa phù hợp
Từ vựng: classroom, friend, music room, playground,
sandbox, school bus, seesaw, teacher
Giáo cụ: CD track 10-11, các thẻ hình 1-8; (không bắt buộc)
một ít cát
Sách Class Book
CB PAGES 10–11
Khởi động
Yêu cầu học sinh xem hình ở các trang 10 và 11. Dùng tiếng •
Việt đặt cho học sinh những câu hỏi sau đây: Who are the
boys in the picture? (Baz and Sam), Where are they? (At
school), What are they doing? (Looking at the music room).
Listen and say. 10
Cho học sinh biết các em sẽ học một số từ chỉ người, địa •
điểm và vật dụng ở trường của Baz.
Cho học sinh nghe, giáo viên giơ lên thẻ hình chỉ người, địa •
điểm hoặc vật dụng tương ứng với từ được đọc. Bấm dừng
sau mỗi từ để học sinh chỉ vào hình trong sách. Kiểm tra xem
các em chỉ đúng hình không.
Cho học sinh nghe lại, bấm dừng sau mỗi từ. Cho học sinh •
đồng thanh lặp lại, sau đó từng em lặp lại.
Transcript 10
Listen and say.
classroom, teacher, music room, friend, school bus, seesaw,
sandbox, playground
Listen and find. 11

Hỏi học sinh xem các em có nghe thấy âm nào khác trong từ•
sandbox hay không, ví dụ: âm x (/ks/) ở cuối từ sandbox, v.v.
Khen ngợi khi học sinh nhận ra đúng âm.
Làm tương tự với từ và hình• music room.
Học sinh hoàn tất hoạt động theo cách trên, phát âm chữ cái •
đầu tiên của mỗi từ để xác định hình tương ứng. Yêu cầu học
sinh đọc thầm các từ khi nối.
Để kiểm tra, đặt thẻ hình và từ lên bảng rồi gọi từng học sinh •
lên nối hình với từ.
Hoạt động tự chọn
Phát cho mỗi học sinh một tờ giấy. Yêu cầu các em vẽ một •
sân cát trong sân chơi lên giấy.
Giúp học sinh dán một ít cát vào tranh.•
Viết từ • sandbox lên bảng. Yêu cầu học sinh viết từ vào
tranh.
Viết mẫu từng chữ cái trong từ.•
2 Our school
Unit 2 23
Lesson 2
CB PAGES 10–11, AB PAGE 12
Mục tiêu bài học
Giúp học sinh biết hỏi và nói tên đồ vật
Giúp học sinh biết hỏi và nói người nào đó là ai
Giúp học sinh biết giới thiệu một người
Giúp học sinh biết theo dõi một chuỗi sự việc
Từ vựng: boy
Mẫu câu: What’s this? It’s … Who’s this? He’s / She’s …
Giáo cụ: CD track 12, các thẻ hình 1-8
Sách Class Book
CB PAGES 10–11

Say and do.
Dùng tiếng Việt hỏi học sinh về cách cô Brown chào các bạn •
nam (Hello, boys). Yêu cầu học sinh đoán nghĩa của từ boys.
Củng cố nghĩa. Nói (Name of child) is a boy và (name of
child) is a boy.
Đặt thẻ hình phòng học nhạc lên bảng. Gọi hai học sinh lên •
đóng vai Sam và Baz. Giáo viên có thể đóng vai cô Brown.
Học sinh diễn lại đoạn đối thoại. Giáo viên có thể yêu cầu các •
em thay tên nhân vật bằng tên các em.
Gọi một bạn nữ lên trước lớp. Hỏi• ‘He’ or ‘she’? và tỏ vẻ thích
thú. Nói Yes, she. She’s (name of child). Nhắc học sinh nhớ:
ta dùng he để nói về các bé trai hoặc đàn ông và dùng she
để nói về các bé gái hoặc phụ nữ.
Luyện tập thêm
Gọi một học sinh lên trước lớp và hỏi • Who’s this? Giáo viên
tỏ vẻ lúng túng không biết đó là ai. Khuyến khích học sinh nói
He’s (name of child) hoặc She’s (name of child).
Làm tương tự với những học sinh khác.•
Sách Activity Book
AB PAGE 12
1 Say and match.
Yêu cầu học sinh xem trang 12.•
Hỏi học sinh nhìn thấy gì ở hàng đầu tiên• (pictures of Sam
and Mrs Woodward). Giải thích cho học sinh: mỗi hàng có
một cách sắp xếp hình và các em cần tìm ra cách sắp xếp
đó.
Yêu cầu học sinh nhìn vào hàng đầu tiên và đặt ngón tay lên •
hình cô Woodward. Học sinh nói Mrs Woodward. Yêu cầu
học sinh di chuyển ngón tay đến hình tiếp theo và nói Sam.
Học sinh tiếp tục đến hình cuối cùng.

Cho học sinh biết các em sẽ chơi một trò chơi.•
Viết tất cả chữ cái lên bảng ở hai dạng hoa và thường.•
Chỉ vào từng chữ cái cho học sinh nói tên và phát âm.•
Giữ lại các chữ cái trên bảng.•
Listen and point. 13
Yêu cầu học sinh xem các trang 12 và 13. Hỏi xem các em nhìn •
thấy gì ở hai trang này (the letters of the alphabet and some
pictures).
Giải thích cho học sinh biết các em sẽ chơi một trò chơi. Học •
sinh sẽ vừa nghe âm và tên của một chữ cái vừa chỉ vào chữ
cái đó trong sách.
Giáo viên làm mẫu hoạt động. Cho học sinh nghe âm đầu •
tiên (/k/, C) rồi bấm dừng. Chỉ vào chữ Cc trên bảng. Kiểm
tra xem học sinh có chỉ đúng chữ cái trong sách không.
Cho học sinh nghe, bấm dừng để kiểm tra xem các em chỉ •
đúng chữ cái không.
Transcript 13
Listen and point.
/k/, C
/e/, E
/m/, M
/ɒ/, O
/s/, S
/b/, B
/t/, T
/z/, Z
/f/, F
/r/, R
/w/, W
/æ/, A

Chỉ vào hình bập bênh và hỏi • What’s this? Học sinh trả lời A
seesaw. Yêu cầu học sinh đọc chữ cái đầu tiên của từ (s).
Viết chữ • S hoa và s thường lên bảng. Hỏi học sinh xem
các em chọn chữ nào (lower case – s). Viết chữ s thường
lên đường kẻ. Viết theo hướng dẫn trong sách Class Book
1 (xem thêm cách viết tất cả chữ cái tiếng Anh trong sách
Teacher’s Book, trang 119).
Học sinh hoàn tất hoạt động. Nhắc các em: chữ hoa dùng để •
viết tên riêng (Pat and Tess).
Để kiểm tra, chỉ vào từng hình trong sách và yêu cầu học •
sinh lên bảng viết chữ hoa hoặc chữ thường.
Hoạt động tự chọn
Ôn lại các ngày trong tuần.•
Hát bài hát về các ngày trong tuần ở Unit 1 (bài hát dạng •
karaoke-track 4).
Yêu cầu học sinh hát bài hát có tên ngày học bài học này.•
Unit 2 25
Lesson 4 Letter fun!
CB PAGES 12–13, AB PAGE 14
Mục tiêu bài học
Giúp học sinh biết nói và nhận biết các chữ cái từ Aa đến Zz
Giúp học sinh biết nói, nhận biết và viết các chữ cái từ Vv
đến Zz
Giúp học sinh nhận biết và biết cách phát âm những âm từ
/æ/ đến /z/
Giúp học sinh phát triển kĩ năng sử dụng tay và ngón tay
khéo léo
Từ vựng: ôn tập từ vựng ở Level 1
Giáo cụ: các thẻ hình 1-8, một số khuy áo hoặc đồng xu
Sách Class Book

Cho học sinh biết các em sẽ chơi một trò chơi.•
Giải thích cho học sinh: giáo viên sẽ chia lớp thành nhiều •
nhóm và phát cho mỗi nhóm một đồng xu hoặc một chiếc
khuy áo.
Cho học sinh biết các em sẽ lần lượt thả khuy áo hoặc đồng •
xu lên sách. Đồng xu rơi xuống chữ cái nào, học sinh sẽ nói
tên và âm của chữ cái đó, sau đó nói tên hình bắt đầu bằng
âm đó.
Giáo viên làm mẫu hoạt động. Thả đồng xu hoặc khuy áo lên •
sách. Nói tên và âm của chữ cái tại vị trí đồng xu hoặc khuy
áo rơi xuống, sau đó nói tên hình tương ứng với chữ cái đó,
ví dụ: Ll; đọc l, /l/, lion.
Chia lớp thành nhiều nhóm. Phát cho mỗi nhóm một đồng xu •
hoặc một chiếc khuy áo.
Sách Activity Book
AB PAGE 14
1 Trace and match.
Yêu cầu học sinh xem trang 14.•
Yêu cầu học sinh cho biết tên những vật trong hình• (zebra,
box, yo-yo, water, volcano).
Viết các chữ• Vv, Ww, Xx, Yy và Zz lên bảng trên cùng một
cột. Chỉ vào mỗi cặp chữ cái cho học sinh đọc tên và phát
âm.
Giáo viên làm mẫu hoạt động. Vẽ hình núi lửa lên bảng. Hỏi•
What’s this? Học sinh trả lời It’s a volcano. Hỏi học sinh chữ
cái nào đứng đầu từ volcano (v).
Vẽ một đường nối núi lửa với chữ • Vv.
Viết từ • volcano lên bảng, viết chữ v ở dạng chấm chấm. Gọi
một học sinh lên viết chữ v để hoàn thành từ, sau đó vẽ một
đường nối từ volcano với chữ Vv.


Nhờ tải bản gốc
Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status