Tiếng anh chuyên ngành cơ khí - Pdf 24

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
Toán học
( Mathematics)

Stt Tiếng anh Phiên âm Tiếng Việt
Chú
thíc
h
A
Abscissa axis
Trục hoành 53
Acute angle
Góc nhọn 78
Add
Cộng 4
Addend
Số cộng 5
Addition
Phép cộng 3
Angle
Góc 77
Area
Diện tích 124
Arthimetical Progression
Cấp số cộng 22
Axis of ordinates
Trục tung 54
B
Base
Cơ số 36
Base of logarithm

Common Logarithm
Logarit thập phân 42
Concial surface
Mặt côn 130
Cone
Hình nón 142
Cone angle
Góc ở đỉnh 144
Coordinate axis
Trục toạ độ 52
Cosecant
Côsecan 63
Cosine
Cos 59
Cotangent
Cotang 61
Cube
Khối lập phơng 136
Curvature
Độ cong 112
Curve hoặc Curved line
Đờng cong 97
Cycloid
Đờng Xiclóit 117
Cylinder
Hình trụ 141
Cylindrical surface
Mặt trụ 129
D
Decimal fraction

Hình Elíp 114
Envelope
Đờng bao 123
Equation
Phơng trình 56
Equilateral triangle
Tam giác đều 86
Exponent
Số mũ 35
Extract Root
Khai căn 48
Extracting of Root
Sự khai căn 47
F
Factor
Thừa số 12
Find an anti logarithm
Khử logarit 45
Finding of an anti
logarithm
Sự khử logarit 44
Fraction
Phân số, thập phân 26
Frustum of a cone
Hình nón cụt 145
Frustum of pyramid
Hình chóp cụt 140
Function
Hàm số 49
G

Đờng 72
Logarithm
Lôgarit 38
M
Median
Đờng trung tuyến 84
Multipli
Nhân 11
Multiplication
phép nhân 10
N
Natural logarithm
Logarit tự nhiên 43
Negative number
Số âm 33
Normal
Pháp tuyến 110
Number
Số 1
Numerator
Tử số 28
O
Obtuse angle
Góc tù 80
Từ điển Tiếng Anh kỹ thuật chuyên nghành Cơ Khí Chế tạo máy - Biên soạn : Nguyễn Ngọc Tú
2
Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
Origin of coordinates
Gốc toạ độ 55
P

Hình chóp 139
Q
Quotient
Thơng số 17
R
Radius
Bán kính 101
Radius curvature
Bán kính cong 113
Raising to a power
Khai triển luỹ thừa 37
Ratio
Tỷ số 19
Ratio of Progression
Công bội 24
Rectangle
Hình chữ nhật 94
Rectangular triangle
Tam giác vuông 87
Rhombus
Hình thoi 93
Right angle
Góc vuông 79
Root
Căn thức 46
Ruler surface
Mặt kẻ 133
S
Secant
Secant 62

Sự lấy Logarit 40
Tangent
Tang 60
Tangent
Tiếp tuyến 109
Tetragon
Tứ giác 90
The greatest common
divior
ớc số chung lớn nhất 18
Từ điển Tiếng Anh kỹ thuật chuyên nghành Cơ Khí Chế tạo máy - Biên soạn : Nguyễn Ngọc Tú
3
Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
The least common Multiple
Bội số chung nhỏ nhất 14
Toroidal surface
Mặt tôroit 131
Torus
Hình xuyến 145
Trapezoid
Hình thang 95
Triangle
Tam giác 83
Trigonometric function
Phơng trình lợng giác 57
V
Vertex of a cone
Đỉnh hình nón 143
Vertex of angle
Góc ở đỉnh 81

Stiffness
Độ cứng vững 547
Elasticity
Độ đàn hồi 548
Elastic Deformation
Biến dạng đàn hồi 549
Plasticity
Độ dẻo 550
Plastic Deformation
Biến dạng dẻo 551
Creep
Sự bò ( trờn) 552
Static loading
Tải trọng tĩnh 553
Dynamic loading
Tải trọng động 554
Stress
ứng suất 555
Cross Section
Mặt cắt ngang ( tiết diện) 556
Area of cross section
Diện tích mặt cắt ngang 557
Normal Stress
ứng suất pháp 558
Tangential Stress
ứng suất tiếp 559
Tension
Sự kéo 560
Tension
Sức căng 560

Góc xoắn 573
Crushing
Nghiền 574
Tensile test
Sự kéo thử 575
Direct stress machine
Máy kéo thử 576
Tensile test specimen
Mẫu thử 577
Stress strain diagram
Đồ thị ứng suất biến dạng 578
Proportionality limit
Giới hạn tỷ lệ 579
Elastic limit
Giới hạn đàn hồi 580
Yield limit
Giới hạn chảy 581
Ultimate Strength
Giới hạn bền 582
Conventional yield limit
Giới hạn chảy biểu kiến 583
Tensile Strength
Giới hạn bền kéo 584
Compression ultimate
Giới hạn bền nén 585
Bending ultimate strength
Giới hạn bền uốn 586
Relative reduction of cross
section area
Độ thắt tơng đối 587

597
Notch
Rãnh chữ V (Máy thử độ dai va
đập kiểu con lắc)
598
Impact strength
Độ dai va đập 599
Modulus of toughness
Độ dai va đập 599
Fatigue of metals
Sự mỏi của kim loại 600
Fluctuating load
Tải trọng biến đổi theo chu
kỳ
601
Stress cycle
Chu kỳ tác dụng lực 602
Number of cycles
Số chu kỳ 603
Completely reversed stress
cycle
Chu kỳ tải trọng đối xứng 604
Pulsating stress cycle
Chu kỳ tải trọng dạng xung 605
Fluctuating stress cycle
Chu kỳ tải trọng không đối
xứng
606
Maximum stress of the
cycle

ứng suất tiếp xúc 618
Contact Area
Diện tích tiếp xúc 619
Contact edurance limit
Giới hạn tiếp xúc lâu dài 620
Hardness
Độ cứng 621
Brinell Hardness
Độ cứng Brinell 622
Rockwell Hardness
Độ cứng Rockwell 623
Vickers Hardness
Độ cứng Vickers 624
Hardness tester
Máy đo độ cứng 625
Beam
Dầm 626
Freely supported beam
Dầm tự do 627
Span
Khẩu độ ( dầm) 628
Support
Tựa 629
Cantilever beam
Dầm công xôn 630
Both end overhangth beam
Dầm hai đầu công xôn 631
Restrained beam
Dầm ngàm hai đầu 632
Multi span beam

Đờng cong đàn hồi 647
Deflection
Độ uốn 648
Maximum deflection
Độ uốn cực đại 649
Slope of the elastic curve
Góc uốn đàn hồi 650
Differential equation of the
elastic curve
Phơng trình vi phân uốn đàn
hồi
651
Diagram of bending
moments
Sơ đồ momen uốn 652
Từ điển Tiếng Anh kỹ thuật chuyên nghành Cơ Khí Chế tạo máy - Biên soạn : Nguyễn Ngọc Tú
6
Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
Moment of inertia
Momen quán tính 653
Section modulus
momen chống cắt 654
Sectional radius of
gvration
Bán kính mặt cất hồi chuyển 655
Polar moment of inertia
Momen quán tính cực 656
Sectional modulus of
torsion
Modul quay mặt cắt 657

stress theory
Lý thuyết ứng suất tiếp cực
đại
668
The distortion energy
theory
Lý thuyết năng lợng biến
dạng
669
Oblique bending
Uốn xiên 670
Eccentric compression
Nén lệch tâm 671
Core of section
Lõi mặt cắt 672
Strength design
Thiết kế theo độ bền 673
Preliminary calculation
Tính toán sơ bộ 674
Check calculation
Tính toán kiểm tra 675
Design stress
ứng suất tính toán 676
Permissible stress
ứng suất cho phép [ ], [ ]
677
Allowable stress
ứng suất cho phép [ ], [ ]
677
Factor of safety

Loading condition
Điều kiện tải trọng
685
Từ điển Tiếng Anh kỹ thuật chuyên nghành Cơ Khí Chế tạo máy - Biên soạn : Nguyễn Ngọc Tú
7
Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
Diagram of loading
conditions
Sơ đồ chế độ tải trọng 686
Nominal load
Tải trọng danh nghĩa F
n
687
Equivalent load
Tải trọng tơng đơng Feq 688
Durability factor
Hệ số tuổi thọ (K) 689
chi tiết máy
( Machine Element )

Stt Tiếng anh Phiên âm Tiếng Việt Chú
thích
General terms Khái niệm chung
Part
Chi tiết 840
Detail
Chi tiết 840
Joint
Mối ghép 841
Movable joint

Morse tape
Độ côn Morse 856
Metric taper
Độ côn hệ mét 857
Riveted joints Mối ghép đinh tán
Riveted joint
Mối ghép đinh tán 858
Rivet
Đinh tán 859
Rivet shank
Thân đinh tán 860
Primary head
Đầu đinh tán 861
Snap head
Đầu để tán 862
Lap -joint
Ghép chồng 863
Butt - joint
Ghép đối đỉnh, đối tiếp 864
Cover plate
Tấm ghép ngoài 865
Single-riveted joint
Mối ghép đinh tán đơn 866
Double-riveted joint
Mối ghép đinh tán kép 867
Pitch of joint
Bớc ghép đinh tán 868
Triple- riveted joint
Mối ghép đinh tán 3 869
Single shear joint

Mối hàn T 883
Corner joint
Mối hàn góc 884
Butt corner joint
Mối hàn góc giáp mối 885
Weld
Hàn 886
Butt weld
Hàn đâu mí 887
Corner weld
Hàn góc, hàn nổi 888
Fillet weld
Hàn góc, hàn nổi 888
Square - face weld
Hàn mặt vuông 889
Bevel weld
Mối hàn vát 890
Bevel angle () Góc vát ()
891
Single-V weld
Mối hàn chữ V đơn 892
Single-bevel weld
Mối hàn vát đơn 893
Double-bevel groove weld
Hàn rãnh vát kép 894
Double-V weld
Hàn chữ V kép 895
Single-U weld
Hàn chữ U đơn 896
Double-U butt weld

Taper thread
Ren côn 910
Right-hand thread
Ren phải 911
Left-hand thread
Ren trái 912
Single-start thread
Ren một đầu nối 913
Turn of thread
Chiều quay ren 914
Lead of thread ( L)
Hớng ren ( L) 915
Pitch of thread (p)
Bớc ren (p) 916
Từ điển Tiếng Anh kỹ thuật chuyên nghành Cơ Khí Chế tạo máy - Biên soạn : Nguyễn Ngọc Tú
9
Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
Double-start thread
Ren hai đầu mối 917
Multiple-start thread
Ren nhiều đầu mối 918
Fastener thread
Ghép chặt bằng ren 919
Motion thread
Ren di động 920
Translating thread
Ren di động 920
Thread profile
Biên dạng ren 921
Triangular thread

Ren bớc nhỏ 931
Pipe thread
Ren ống 932
Whitworth thread
Ren Whitworth 933
Trápezoidal thread
Ren hình thang 934
Buttress thread
Ren chặn 935
Screw
Bu lông 936
Screw
Vít 936
Hexagonal head screw
Bu long đầu lục giác 937
Countersunk-head screw
Vít đầu chìm 938
Oval head screw
Vít đầu Oval 939
Round-head screw
Vít đầu tròn 940
Cheese-head screw
Vít đầu trụ 941
Hexagonal socket head
screw
Vít đầu có hốc lục giác 942
Sets screw
Vít cấy chìm 943
Stud
Vít cấy 944

Coiter pin
Chốt chẻ 959
Shafts and axles Các loại trục
Axle
Trục 960
Shaft
Trục 961
Từ điển Tiếng Anh kỹ thuật chuyên nghành Cơ Khí Chế tạo máy - Biên soạn : Nguyễn Ngọc Tú
10
Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
Collar pin
Chốt có vành tỳ 962
Single-throw crankshaft
Trục khuỷu đơn 963
Crankshaft
Trục khuỷu 964
Camshaft
Trục cam 965
Excenter sharft
Trục lệch tâm 966
Flexible sharft
Trục mềm, trục đàn hồi 967
Telescope shaft
Trục kiểu ống lồng 968
Solid shaft
Trục đặc 969
Hollow shaft
Trục rỗng 970
Cardan shaft
Trục các đăng 971

Collar journal
Vai ngõng 987
Collar
Mặt bích 988
Shoulder
Gờ biên 989
Groove
Rãnh 990
Fillet
Góc lợn 991
Chamfer
Vạt cạnh 992
Face
Mặt đầu 993
Setting ring
Vòng định vị 994
Key and spline
joints
then chốt và ghép
then hoa
Key joint
Liên kết chốt 995
Key
Chốt, chêm 996
Straight sunk key
Chốt chìm song song 997
Parallel key
Chốt chìm song song 997
Wood ruff key
Chốt bán trụ 998

Mối ghép then hoa răng ca 1011
Major-diameter fit
Lắp theo đờng kính đỉnh then 1012
Minor-diameter fit
Lắp theo đờng kính chân then 1013
Side bearing fit
Lắp theo biên dạng then 1014
Polygon shaft joint
Mối ghép trục đa cạnh 1015
Retaining ring
Vòng giữ 1016
Supports and
bearing
Gối đỡ , ổ đỡ
Support
Gối đỡ 1017
Housing
Thân ổ trục 1018
Solid housing
Vổ bọc cứng liền khối 1019
Split housing
Vỏ bọc rời 1020
Bearing
Vòng đỡ 1021
Cover
Nắp ngoài 1022
Radial bearing
ổ lăn bi 1023
Self-aligning bearing
ổ lăn nhào ( bạc đạn nhào) 1024

Antifriction lining
Lớp chống ma sát 1038
Self-lubricating bearing
ổ trợt tự bôi trơn 1039
Oilless bearing
ổ trợt tự bôi trơn 1039
Collar thrust bearing
ổ trợt chặn có gờ 1040
Hydrodynamic bearing
ổ trợt thuỷ động 1041
Oil film
Màng dầu 1042
Oil- film wedge
Màng dầu chêm 1043
Segment shoe bearing
ổ trợt guốc vòng 1044
Bearing shoe
Guốc ổ trợt 1045
Hydrostatic bearing
ổ trợt thuỷ đỉnh 1046
Oil pocket
Hốc dầu 1047
Antifriction bearing
ổ lăn ( bạc đạn) 1048
Rollingelement bearing
ổ lăn ( bạc đạn) 1048
Outer ring
Vòng ngoài 1049
Inner ring
Vòng trong 1050

Bi kim 1061
Single-row bearing
ổ bi một tầng 1062
Double-row antifriction
bearing
ổ bi hai tầng 1062
Ball bearing
ổ bi 1063
Annular ball bearing
ổ bi hình vòng 1064
Shield
Miếng chặn 1065
Ball thrust bearing
ổ bi chặn 1066
Single-direction ball thrust
bearing
ổ bi chặn đơn 1067
Double- direction ball
thrust bearing
ổ bi chặn kép 1068
Angular-contact ball
bearing
ổ bi tiếp xúc góc 1069
Roller bearing
ổ lăn trụ 1070
Plain roller bearing
ổ lăn trụ trơn 1071
Tapered roller bearing
ổ lăn côn nghiêng 1072
Needle roller bearing

Mức tải động lực 1086
Static load rating (Co)
Mức tải trọng tĩnh 1087
Radial load
Tải trọng hớng kính 1088
Axial load
Tải trọng hớng trục 1089
Equivalent radial load
Tải trọng hớng kính tơng đơng 1090
Rotation factor
Hệ số quay 1091
Radial factor
Hệ số hớng kính 1092
Thrust factor
Hệ số chặn 1093
Từ điển Tiếng Anh kỹ thuật chuyên nghành Cơ Khí Chế tạo máy - Biên soạn : Nguyễn Ngọc Tú
13
Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
Factor of safety
Hệ số an toàn 1094
Temperature factor
Hệ số nhiệt độ 1095
Rating life of a bearing
Tuổi 1096
Type of loading of
antifriction bearing
Kiểu tải trọng đối với ổ lăn 1097
Local loading
Tải trọng cục bộ 1098
Circulation loading

Hydrostatic guideway
Dẫn hớng thuỷ tĩnh 1113
Linear-motion antifriction
bearing
ổ trợt chống ma sát chuyển động
tịnh tiến
1114
Ball-bearing guideways
Dẫn hớng đỡ cầu 1115
Roller-bearing guideways
Dẫn hớng ổ trục 1116
Linear-motion roller-
bearing
Dẫn hớng ổ trụ tuyến tính 1117
Ball-bearing bushing
ống lót ổ bi 1118
clutches and
couplings
Ly hợp và khớp nối
Clutch
Ly hợp, khớp nối trục 1119
Shaft coupling
Khối nối trục, ly hợp 1119
Coupling
Sự nối khớp, sự nối trục 1120
Shaft coupling
Sự nối trục, sự nối khớp 1120
Rigid coupling
Khớp nối cứng 1121
Sleeve coupling

Khớp nối trợt, khớp nối oldham 1134
Universal joint
Khớp nối vạn năng 1135
Hookeas coupling
Khớp nối vạn năng 1135
Clutch
Ly hợp 1136
Externally actuated clutch
Ly hợp dẫn động ngoài 1137
Positive-contact clutch
Ly hợp vấu 1138
Jaw clutch
Ly hợp vấu 1138
Jaw
Vấu 1139
Gear clutch
Ly hợp răng 1140
Magnetic fluid clutch
Ly hợp dòng từ sinh 1141
Friction clutch
Ly hợp ma sát 1142
Disk clutch
Ly hợp đĩa 1143
Single-disk clutch
Ly hợp đĩa đơn 1144
Multiple-disk clutch
Ly hợp nhiều đĩa 1145
Friction disk
Đĩa ma sát 1146
Lever-actuated friction

clutch
Ly hợp nhả quá tải kiểu vấu 1157
Centrifugal clutch
Ly hợp ly tâm 1158
Overrunning clutch
Ly hợp chạy tự do 1159
Brake
Thắng ( phanh ) 1160
Block Brake
Thắng kiểu khối 1161
Brake drum
Trống thắng 1162
Brake block
Khối thắng 1163
Band brake
Thắng đai 1164
Brake band
Đai thắng 1165
Cone brake
Thắng côn 1166
Springs lò xo và nhíp
Spring
Lò xo 1167
Helical spring
Lò xo xoắn ốc 1168
Cylindrical extension
spring
Lò xo dãn nở trụ 1169
Spring coil
Vòng xoắn lò xo 1170

Set of Belleville springs
Chồng lò xo Belleville 1182
Ring spring
Lò xo vòng 1183
Spiral spring
Lò xo xoắn ốc 1184
Torsion bar spring
Lò xo thanh xoắn 1185
Leaf spring
Lò xo lá 1186
Multiple- leaf spring
Nhíp nhiều lá 1187
Block spring
Lò xo khối 1188
Rubber block compression
1189
Rubber-block torsion
spring
1190
Power transmission
and mechanisms
Cơ cấu và truyền động
general terms khái niệm chung
Drive
Sự truyền động 1191
Kinematic diagram
Sơ đồ động 1192
Power transmission
Truyền động công suất 1193
Transmission

Chuỗi tốc độ 1205
Range of variation
Khoảng biến đổi 1206
Common ratio of the series
of speeds
Tỷ số chung của chuỗi tốc độ 1207
Stepless speed variations
Biến đổi tốc độ và cấp 1208
Friction gearings truyền động ma sát
Friction gearing
Truyền động ma sát 1209
Spur friction gearing
Truyền động ma sát phẳng 1210
Từ điển Tiếng Anh kỹ thuật chuyên nghành Cơ Khí Chế tạo máy - Biên soạn : Nguyễn Ngọc Tú
16
Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
Cone friction gearing
Truyền động ma sát côn 1211
Frontal friction gearing
Truyền động ma sát mặt 1212
External-contact friction
gearing
Truyền động ma sát tiếp xúc
ngoài
1213
Internal-contact friction
gearing
Truyền động ma sát tiếp xúc
trong
1214

tốc độ thay đổi
1224
Cone variable-speed
friction drive unit
Cụm truyền động ma sát côn tốc
độ thay đổi
1225
Toroidal variable-speed
friction drive unit
Cụm truyền động ma sát tôrôit tốc
độ thay đổi
1226
Disk-type variable-speed
friction drive unit
Cụm truyền động ma sát kiểu đĩa
tốc độ thay đổi
1227
Belt drives truyền động Đai
Belt drive
Sự truyền động đai 1228
Open-belt drive
Truyền động đai hở 1229
Belt
Đai 1230
Driving side of belt
Truyền động của đai 1231
Slack side of belt
Mặt chùng của đai 1232
Pulley
Pulley, ròng rọc 1233

V-belt variable-speed drive
unit
Truyền động đai V vô cấp 1249
Từ điển Tiếng Anh kỹ thuật chuyên nghành Cơ Khí Chế tạo máy - Biên soạn : Nguyễn Ngọc Tú
17
Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
Timing belt
Đai có răng 1250
Round belt
Đai tiết diện tròn 1251
Leather belt
Đai da 1252
Woven fabric belt
Đai vải sợi 1253
Rubber-impregnated belt
Đai cao su 1254
Belt joint
Đầu nối đai 1255
Cemented joint
Mối nối dán 1256
Laced joint
Mối nối móc 1257
chain Transmissions truyền động xích
Chain transmission
Truyền động xích 1258
Power transmission chain
Xích truyền động 1259
Sprocket
Đĩa răng 1260
Roller chain

Xích chốt mắt phẳng 1276
Hoisting chain
Xích kéo 1277
Hoisting coil chain
Xích mắt để nâng 1278
Flat-link hoisting chain
Xích nâng mắt dẹt 1279
toothed gearings truyền động bánh răng
Toothed gearing
1280
Gearing
Truyền động bánh răng 1280
Gear chain
Truyền động bánh răng 1280
Toothed gear
Bánh răng 1281
Gear
Bánh răng 1281
Pinion
Bánh răng nhỏ 1282
Number of teeth
Số răng 1283
Rack and pinion
transmission
Truyền động bánh răng-thanh
răng
1284
Gear rack
Thanh răng 1285
Rack

Truyền động bánh răng trong 1296
Epicyclic gear train
Truyền động bánh răng hành tinh 1297
Planet carrier
Trục quay hành tinh 1298
Sungear
Bánh răng định tinh 1299
Planet Pinion
Bánh răng hành tinh 1300
Differential gear train
Truyền động bánh răng vi sai 1301
Differential spur gear train
Truyền động bánh răng vi sai
phân nhánh
1302
Differential bevel gear
train
Truyền động bánh răng côn vi sai 1303
Wave gearing
Truyền động bánh răng kiểu sóng 1304
Flexible gear
Bánh răng mềm dẻo 1305
Rigid gear
Bánh răng cứng 1306
Wave generator
Bộ tạo sóng 1307
Toothing
Tạo rãnh 1308
Tooth
Răng 1309

Tranverse contact ratio
Tỷ số tiếp xúc có công thức toán
học
1324
Tip circle
Vòng đỉnh răng 1325
Root circle
Vòng chân răng 1326
Addendum part of tooth
Phần đầu rãnh 1327
Dedendum part of tooth
Phần chân rãnh 1328
Tooth profile
Biên dạng răng 1329
Active flank
Mặt hoạt động 1330
Circumferential backflash
Khe hở chu vi 1331
Basic rack
Vòng cơ sở 1332
Module
Modul báng răng ( p=

x m) 1333
Profile angle
Góc biên dạng 1334
Depth of engagement
Chiều sâu tiếp xúc 1335
Pitch line
Đờng bớc răng 1336

Vòng tròn chia 1350
Tooth trace
Đờng răng 1351
Helix angle on the
reference cylinder
Góc xoắn trên vòng chia 1352
Normal pitch
Bớc pháp tuyến 1353
Normal module
Module pháp tuyến 1354
Axial pitch
Bớc trục 1355
Overlap ratio
Tỷ số không ăn khớp 1356
Lead of tooth helix
Hớng của đờng xoắn răng 1357
Tip diameter
Đờng kính đỉnh 1358
Addendum
Đầu răng 1359
Dedendum
Chân răng 1360
Tooth undercut
Cắt chân răng 1361
Addendum modiffication
Biên dạng đầu răng 1362
X-zero gear
Bánh răng chuẩn 1363
X-gear
Bánh răng chữ X 1364

Straigth-tooth bevel gear
Bánh răng côn thẳng 1377
Straigth tooth
Răng thẳng 1378
Tooth taper angle
Góc côn của răng 1379
Helical bevel gear
Bánh răng côn xoắn 1380
Helical bevel tooth
Răng côn xoắn 1381
Spiral angle
Góc xoắn 1382
Spiral bevel gear
Bánh răng côn xoắn ốc 1383
Circular arc spiral bevel
Răng côn xoắn ốc vòng cung 1384
Từ điển Tiếng Anh kỹ thuật chuyên nghành Cơ Khí Chế tạo máy - Biên soạn : Nguyễn Ngọc Tú
20
Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
gear tooth
Elements of a bevel gear
Các thành phần của bánh răng
côn
1385
Tip cone
Côn đỉnh 1386
Tip cone angle
Góc côn đỉnh 1387
Outside diameter
Đòng kính ngoài 1388

Thread-convolute worm
Trục vít ren xoắn 1403
Thread-space worm
Trục vít ren không gian xoắn 1404
Worm drind by toroidal
wheel
Mài trục vít bằng bánh mài xuyến 1405
Worm drind by cone wheel
Mài trục vít bằng bánh mài côn 1406
Elements of worm
Các thành phần của trục vít 1407
Tip cylinder
Đỉnh trục 1408
Tip cylinder diameter
Đờng kính trụ đỉnh 1409
Root cylinder
Trụ chân 1410
Pitch cylinder
Bớc trụ 1411
Pitch diameter
Đờng kính bớc 1412
Threaded length
Phần ren 1413
Axial pitch
Bớc trục 1414
Axial module
Module trục 1415
Number of threads
Số ren 1416
Whole depth of thread

Hộp giảm tốc một cấp 1427
Parallet-shaft reducer
Hộp giảm tốc trục song song 1428
Right-angle reducer
Hộp giảm tốc trục vuông góc 1429
Two-stage reducer
Hộp giảm tốc hai cấp 1430
Two-stage right-angel
reducer
Hộp giảm tốc hai cấp vuông góc 1431
Worm-gear reducer
Hộp giảm tốc bánh vít-trục vít 1432
Two-stage worm reducer
Hộp giảm tốc trục vít hai cấp 1433
Epicyclic-gear-train
reducer
Hộp giảm tốc Epicyclic 1434
Wave-type reducer
Hộp giảm tốc kiểu sóng 1435
Gear motor
Hộp giảm tốc động cơ
1436
mechanisms Nguyên lý máy
Mechanism
Cơ cấu 1437
Spatial mechanism
Cơ cấu không gian 1438
Planar mechanism
Cơ cấu phẳng 1439
Link

Slider-crank mechanism
Cơ cấu tay quay thanh trợt 1452
Ram slider
Khung, khối trợt 1453
Slider block
Khối trợt, Khung 1453
Slotted-link mechanism
Cơ cấu cu lít 1454
Linkage with moving slide
Cơ cấu cu lít 1454
Slotted link
Đờng rãnh 1455
Slide block
Khối trợt 1456
Sliding slotted link
Đờng trợt rãnh 1457
Rotating slotted link
Đờng rãnh quay 1458
Oscillating slotted link
Đờng rãnh dao động 1459
Cam mechanism
Cơ cấu Cam 1460
Cam
Cam 1461
Follower
Bánh bị dẫn 1462
Sliding cam
Cam trợt 1463
Radial cam
Cam phẳng lệch tâm 1464

diagram
Sơ đồ vec tơ gia tốc 1475
Motive force
Động lực 1476
Resistance force
Lực cản 1477
Velocity Fluctuation
Biến đổi tốc độ 1478
Flywheel
Bánh đà 1479
Control devices
Thiết bị kiểm tra
Control panel
Bảng điều khiển 1614
Push button
Nút bấm 1615
Handle
Cần gạt điều khiển 1616
Handwheel
Tay quay 1617
Dial
Mặt số ( đồng hồ) 1618
Index
Kim chỉ 1619
Knob
Nút xoay 1620
Crank handle
Tay quay 1621
Treadle
Bàn đạp 1622

Brake
Phanh, hãm 1634
Reversing
Sự đổi chiều 1635
Reverse
Đổi chiều 1636
Adjustment
Sự điều chỉnh 1637
Ajust
Điều chỉnh 1638
Fluid power drives
Truyền động bằng dòng
lu động
Từ điển Tiếng Anh kỹ thuật chuyên nghành Cơ Khí Chế tạo máy - Biên soạn : Nguyễn Ngọc Tú
23
Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
Hydraulic power drive
Truyền động thuỷ lực 1480
Pneumatic power drive
Truyền động khí nén 1481
Hydrostatic power drive
Truyền động thuỷ tĩnh 1482
Hydrodynamic power
drive
Truyền động thuỷ động lực 1483
Positive-displacement
pump
Máy bơm kiểu piston 1484
Impeller-type pump
Máy bơm kiểu cánh quạt 1485

Variable-displacement
pump
Động cơ thuỷ lực biến đổi khoảng
dịch chuyển
1498
Variable-speed hydraulic
motor
Động cơ thuỷ lực tốc độ biến đổi 1499
Pump-motor
Động cơ bơm 1500
Air compressor
Máy nén khí 1501
Pneumatic motor
Động cơ khí nén 1502
Vacuunm pump
Bơm chân không 1503
Fan
Quạt 1504
Gear pump
Bơm bánh răng 1505
Gear-type hydraulic motor
Động cơ thuỷ lực kiểu bánh răng 1506
Rotary abutment
Bơm khơng tuyến quay 1507
Rotary abutment motor
Động cơ khơng tuyến quay 1508
Screw pump
Bơm kiểu trục vít 1509
Screw motor
Động cơ kiểu trục vít 1510

Từ trang 132 đến 151 sách Từ điển Anh Việt bằng tranh
Plunger cylinder
Xy lanh cần đẩy 1525
Telescoping cylinder
Xy lanh tác động xa 1526
Diaphragm actuator
Bộ kích thích kiểu màng 1527
Limited rotary hydraulic
motor
Động cơ thuỷ lực quay hạn chế 1528
Vane-type limited rotary
hydraulic motor
Động cơ thuỷ lực kiểu cánh quạt
quay hạn chế
1529
Piston-type limited rotary
motor
Động cơ quay hạn chế kiểu piston 1530
Hydraulic transformer
Bộ thay đổi áp suất thuỷ lực 1531
Hydraulic control valve
Van kiểm soát thuỷ lực 1532
Spool valve ,Slide valve
Van trợt 1533
Rotary valve
Van quay 1534
Seat valve
Van kín 1535
Pressure control valve
Van kiểm soát áp suất 1536

Pipe line
Đờng ống 1550
Pipe
ống 1551
Pipe fitting
Nối ghép ống 1552
Pipe coupling
ống nối 1553
Elbow
ống khuỷu 1554
Tee Pipe
ống T 1555
Cross pipe
Nối ống chữ thập 1556
Male pipe plug
Nút ống chính 1557
Bonnet
Nắp, chụp 1558
Cross-over ( saddle)
ống vòng yên ngựa 1559
Shoulder nipple
Đai ốc nối 1560
Collar nut
Đai ốc xiết nối 1561
Threaded bushing
ống lót có ren 1562
Union joint
Nối liên kết 1563
Union nipple
Đai ốc nối liên kết 1564


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status