34 đề thi học kì 1 môn toán lớp 12 - Pdf 24


1 TRƯỜNG THPT CHUYÊN
NGUYỄN QUANG DIÊU
**********
BOÄ ÑEÀ OÂN TAÄP HKI LÔÙP 12 

1
16 2 .64
625
A



  


b)
5
1
75
5
log 3
log 3 2
log 3
B   
.

2
4y x x  
.

Câu III ( 2 điểm)


0
SBH 30

2
5 5 5
log 4 144 4log 2 1 log 2 1
xx
    
.

B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb ( 1 điểm)

32
4 6 1y x x  


1x 
.
Câu Vb ( 2 điểm)
1) Cho 
12 2011x
y x e

 
' 12 2011 0xy y x  
.

2
1xx
y
x





04
24
 mxx

Câu II.
1/ Cho
3log b
a

2log c
a
. 


c
ba
a
.log
23










24a

1/ 
2/ 

II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa. 

1
12



x
x
y


Câu Va
1:
02.96.453
2242

 xxx

2
0
1

Câu IVb
1
 
1
2
2



x
mxmx
y
x  

2
   





1loglog
3
53
22
yxyx
yx

Hết

Câu 3 
 




II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa 

2x
y
x1




1
4
.

Câu Va 

x
 8
x
 56 = 0.


y
x2





Biên soạn: Nguyễn Đình Huy
SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

5
ĐỀ SỐ 4

I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)
Câu I ( 3 điểm)

1mx)1m7m3(x)1m(3xy
2223


(C)  khi
1m 
.
2) m i



 
2;1
.
Câu III ( 2 điểm)

ABCD.S
ABCDa 
a2
.
1) 
I

ABCD.S
.
2) 
N,
M

SC,SB
. T
BCNM.I
.

II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa ( 1 điểm)

1mxxy

log
2
3
3
23

















2) :
x1xx
)15(32)15( 

.

B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb ( 1 điểm)

BBAA
 





myx
myx
BB
AA

. Hết
Biên soạn: Đoàn Thị Xuân Mai
SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

6
ĐỀ SỐ 5

I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)

Caâu I . (3, 0 điểm)

11

3
B log log
2 25
1
. 2.
5



69
32
y cos x cos x cosx 5.   

Caâu III . (2, 0 điểm) 
SO 2a


oo
(60 90 ).  






II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Caâu IVa . (1, 0 điểm)

42

  


2x 1
y
x2




(d): y x m.
  

A, B sao 
Hết Biên soạn: Phạm Trọng Thư

SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học


12

16log
6
.

yx2
33A 






1yx
0y;0xCâu III 
Cho 
0
120

A


3

ABC
2)  

1log).
112
1
(log1log2
5
15
25
2


 x
x
x

B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb 
Ch
3
2


x
x
-2;1).
Câu Vb 
1) 
2
x

2) 

1m 
.
2) 
m

(0;3)
.
Câu II (2 điểm)

22
xx
A



4 4 23
xx

).
b) Cho
a
,
b

22
4 12a b ab

 
21
log log log

6
3
a
AC

.
1) 
.S ABC
.
2) 
.S ABC
.
II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa (1 điểm)

21
1
x
y
x




()C

I

()C

4log log 4 log ( 1) log
8( 1)
x
x x x
x
    

.
B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb (1 điểm)
Cho h
42
65y x x  

()C

M

M


()C
.
Câu Vb (2 điểm)

1
ln
1
y
x

Biên soạn: Nguyễn Thùy Trang
SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

9
ĐỀ SỐ 8
I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)
Câu I ( 3 điểm) 
32
34y x x  


-
1
OBC
S 



Câu II ( 2 điểm)
1) 
 
38
5
4

23
x
y
x





yx
.
Câu Va ( 2 điểm)

    
2
2 3 3 3 3 2 3 2 3 0
xx
      
.

   
2
14
4
log 4 16 log 4 1 3
xx
   
.

B. Theo chương trình nâng cao.

x
  



( ): 1d y m

OAB

Hết
Biên soạn: Ngô Phong Phú

SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

10
ĐỀ SỐ 9
I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)
Câu I ( 3 điểm) 
132
23
 xxy
(1)
1. Kh bi  th c (1).
2. m M thung thng

II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa ( 1 điểm)

23
12



x
x
y

Câu Va ( 2 điểm)
1) 
   
02323347 
xx

2) 
 
2
1
1log
2
1
132log
2
2
2


x
x
y
ng y = x  1.

Hết
Biên soạn: Nguyễn Đình Huy SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

11
ĐỀ SỐ 10
I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)
Câu I 
1
4

6
;
3
2


Câu III.).
/
B
/
C
/
D
/

0


/
30
0

mp(B
/
AD)

II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa. 








x
x

B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb. 

1
1
2



x
x
y


Câu IVb
1/ 
3
3x
2
 d: y = mx + m


www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

12
ĐỀ SỐ 11
I. PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ CÁC THÍ SINH (7,0 điểm)

Câu I. (3 điểm)
1. Khảo sát sự biến thiên và vẽ đồ thò
4
2
x
(C): y 1 2x
4
   

2. Dựa vào đồ thò (C), biện luận theo m số nghiệm của phương trình
42
x 8x 4 m 0.   

Câu II. (2 điểm)
1. Tính giá trò biểu thức
a)
log 36
log 5
1 log2
79
A 49 10 3

   
b)




2. Giải bất phương trình
1
2
3x 1
log 1.
2x




B. Theo chương trình nâng cao
Câu IVb. (1 điểm) Cho hàm số
32
(C): y x 3x 2.  
Viết phương trình tiếp tuyến của đồ thò (C), biết tiếp tuyến vuông
góc với đường thẳng
11
d : y x
33
  

Câu Vb. (2 điểm)
1. Cho hàm số
y ln(cosx).
Chứng minh
y tanx y 1 0.
 

y x 3mx 6 3(m 1)x m    
(1)

m1
.
 


Câu II ( 2 điểm)

4
32
1
1 log 5
log 4.log 3
2
A 16 5 ln e.log100

  

b) Cho
22
log 5 a ; log 7 b

8
log 350
theo
a,b
.






x
xx
y


52  xy:)D(

Câu Va ( 2 điểm)
1
3x x
3(x-1) x
1 12
2 -6.2 - + =1
22


2 2x
log x log 16 4
.
B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb ( 1 điểm) 
32
y = f(x)= x -2x +2x


( ):y = -x-10



OBOA 

. Hết
GV biên soạn: Đoàn Thị Xuân Mai SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

14
ĐỀ SỐ 13
I. PHẦN CHUNG (7,0 điểm)
Câu I ( 3 điểm)

12)1(2
24
 mxmxy







II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )
A. Theo chương trình chuẩn.
Câu IVa ( 1 điểm)

2
4



x
x
y
1; 3).
Câu Va ( 2 điểm)
1) 
02.96.
453
2242


 xxx

2) 
364log16log
2
2

x
x


32




xm
mmxx
y



2
32
22

Hết
GV biên soạn: Trần Văn Tuấn
SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

15
ĐỀ SỐ 14
I. PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7 điểm)
Câu I (3 điểm) 
4 2 2

.S ABC

ABC

A

0
( 90 ),A 

.AB AC a


BC

0
60 .

1. 
S ABC

2. 
S ABC

II. PHẦN RIÊNG (3 điểm) Học sinh học chương trình nào chọn chương trình đó.
A. Chương trình Chuẩn (3 điểm)
Câu IVa (1 điểm)

3
5 2,y x x  


1
1
5 2 5 2
x
x
x



  
b)
0,5
15
log log 2 2
16
x
x





B. Chương trình Nâng cao (3 điểm)
Câu IVb (1 điểm)

()C
:
21
1
x

m

ym

()C

,
A
B
sao cho
2.AB 

Hết jh
jds
Biên soạn: Nguyễn Thùy Trang:vhjikl,kb
GVgvGcxvgggkojkGVfgofdkob

SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

16


cba  2log,5log,3log
732

63log
140


1
1
2


x
x
-1; 2].
Câu III ( 2 điểm)
                   
0
30

CAB

1. 
2. 



(AHK)
3. 
II. PHẦN RIÊNG (3,0 điểm) (Học sinh chọn IVa và Va hay IVb và Vb )

nhau.
Câu Vb ( 2 điểm)
1) Cho h
xx ln1
1

-1).
2) 
mx
mxx

 8
2

m
C

m
C
 

m
C

. Hết
Biên soạn: Trần Huỳnh Mai


ct
:4d y x
tt
(0;4), ,A B C

MBC
ng
82
.
Câu II ( 2 điểm)
u thc
6 10 2
log 5 1 log 2 log 3
36 10 8P

  
.
 ln nh nh nht c
4 (4 ) 1
1 (4 )
x x x x
y
xx
    


.
Câu III ( 2 điểm)   
.S ABCD
 

22
sin cos
9 9 10
xx

.
nh c
2
22
1
log log ( 5 6)
x
y
xx



B. Theo chương trình nâng cao.
Câu IVb ( 1 điểm) 
23
( ) :
mx
Cy
xm



. Gm cng tim c
m
 tip

u.
Hết
Biên soạn: Dương Thái Bảo
SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

18

ĐỀ SỐ 17
Bài 1 

y f x x x x C
32
1
( ) 2 3 1 ( )
3
    




x y x
xy
2
3 2 0
27 3 .9 0

  






Bài 3 
m
x m x m
y C
x
2
( 1) 1
()
1
   


,
m


.

S ABC.
. 

S ABC.


S ABC.

S ABC.
.


M N P,,

SB SC AC,,

MNP()

AB

Q
.

MNPQBC
. 
===========================
m

d y mx( ): 1

C()
 
Bài 2 


f x x x
14
( ) cos2 2sin
33
   

x 0;
2







x
x
2
2 2 2
2
4



,
m


m

 
m
C

5
?

Bài 4 

S ABC.

SA ABC()

ABC


C
.

SA a AB a AC a3, 2 ,  
.


THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

20 ĐỀ SỐ 19
I. PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ THÍ SINH (7 điểm)
Câu I 

y x x
42
54  
.
m 
x x m
42
54  

Câu II 

xx
2 4 2
1
2(log 1)log log 0
4

2
+ 3(m + 2)x  m  

2. Theo chương trình Nâng cao
Câu IVb 

y x x
2
4  
.

xy
yx
x y x y
31
3
4 32
log ( ) 1 log ( )






   




m 


ĐỀ SỐ 20

I. PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ CÁC THÍ SINH (7 điểm)
Câu I. (3 điểm) 
y x x x
32
6 9 4   


 2; 2).
m 
x x x m
32
2
6 9 4 log   

Câu II. (1 điểm) 
y x x2 cos2 4sin

0;
2




.
Câu III. (2 điểm) 
a)
xx21


Câu VIa. (1 điểm) 
xx
2
23
56
65





.
2. Theo chương trình Nâng cao
Câu Vb (2 điểm) 
xOy

Ox, Oy 
OM ON a
.

 
SOMN.
Câu VIb. (1 điểm) 
xy
xy
2 2 2
5
log log log 2
2

ĐỀ SỐ 21
I. PHẦN CHUNG CHO TẤT CẢ CÁC THÍ SINH (7 điểm)
Câu 1: 

y x x
32
31  
.


y"0
.
Câu 2: 

y x x x
32
1
2 3 1
3
   
1;2]
Câu 3

xx
11
22
4 4 3




  



2

2. Theo chương trình Nâng cao
Câu 5b:

y x x
2
1  


x
xx
2
39
3
5
log 18 log log
32
  





Câu II (2.0 điểm)
 A =
57
9
2 125
log 6 log 8
1 log 4
2 log 3 log 27
25 49 3
3 4 5






x
y x e
12 2009
.

xy y x(12 2009 ) 0

  
.
Câu III (2,0 điểm)

S ABC.

ABC

Câu V.a (1,0 điểm)

y m x

x
y
x
21
2




m 
2. Theo chương trình Nâng cao
Câu IV.b (2,0 điểm)
1) Cho
a
b
2009
1
1 log
2009



b
c
2009
1





 SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu

Môn TOÁN - Lớp 12
Thời gian làm bài 120 phút
www.MATHVN.com
www.DeThiThuDaiHoc.com - Đề Thi Thử Đại Học

24 ĐỀ SỐ 23
Bài 1: (4 điểm)

y f x x mx m m x
3 2 2
1
( ) ( 1) 1
3
      


Bài 3a





2
3a
.





II. PHẦN DÀNH RIÊNG CHO HỌC SINH TỪNG BAN 
Thí sinh chỉ được chọn một trong hai phần: Theo chương trình Chuẩn hoặc Nâng cao
1. Theo chương trình Nâng cao
Bài 4a. 
y
yy
x
xx
2
1
22
2 log 3 13
1 3 .log 2 log 3




2
5
2
22
2


xxxx
xxx
.


SỞ GD & ĐT ĐỒNG THÁP
THPT Chuyên Nguyễn Quang Diêu


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status