SỰ TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT GIỮA TRIẾT HỌC PHẬT GIÁO VÀ TRIẾT HỌC VEDANTA Ở ẤN ĐỘ THỜI CỔ ĐẠI - Pdf 24

1
Trường Đại Học Kinh Tế TP.Hồ Chí Minh
Viện Đào Tạo Sau Đại Học
Đề Tài:
SỰ TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT GIỮA
TRIẾT HỌC PHẬT GIÁO VÀ TRIẾT HỌC VEDANTA
Ở ẤN ĐỘ THỜI CỔ ĐẠI
Học viên thực hiện: Phan Nguyễn Kim Ngân
STT: 42 - Nhóm: 5
Lớp: Ngày 4 - Khóa: 22
Giảng viên phụ trách: TS.Bùi Văn Mưa
2012
LỜI MỞ ĐẦU
Ấn Độ là một trong những cái nôi của nền văn minh nhân loại. Ðời sống,
tôn giáo và nền triết học gồm nhiều triết hệ của tiểu lục địa Ấn Ðộ phô diễn một
hỗn hợp phong phú và kinh ngạc. Tại Ấn Ðộ, không có một tôn giáo thuần nhất,
cũng chẳng có một nền triết học độc nhất, đúng hơn, với nhiều cách thức am hiểu
và liên hệ với thế giới - như là “một tiểu vũ trụ của các tôn giáo và các nền triết
học”.Triết học Ấn Độ cổ đại đã hình thành và phát triển, vừa mang tính đa dạng
vừa mang tính thống nhất, tạo ra sự sống động, muôn màu, muôn vẻ của triết học
Ấn Độ. Trong thời kỳ cổ đại, mặc dù cùng được hình thành và phát triển từ trong
truyền thống Veda, nhưng các trường phái triết học Ấn Độ lại luôn xung đột lẫn
nhau. Đó là sự mâu thuẫn giữa hệ thống chính thống và phi chính thống, tiêu
biểu là trường phái Vedanta và trường phái Phật Giáo. Vậy thì sự tương đồng và
khác biệt giữa hai trường phái này là gì? Bài tiểu luận này giúp tìm hiểu một cách
sâu rộng hơn về những điểm tương đồng và khác biệt, đồng thời tạo ra cái nhìn
đúng đắn, tổng quan hơn về hai trường phái triết học này.
Trường Đại Học Kinh Tế TP.Hồ Chí Minh
Viện Đào Tạo Sau Đại Học
Đề Tài:
SỰ TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT GIỮA

nghĩa Mác coi là “chiếc chìa khoá” để hiểu toàn bộ lịch sử Ấn Độ cổ đại. Chính
trong mô hình này đã làm phát sinh sự phân biệt hết sức khắc nghiệt và dai dẳng
của bốn đẳng cấp lớn trong xã hội: Tăng lữ , quý tộc, bình dân tự do và tiện nô .
Ngoài ra còn có sự phân biệt chủng tộc, dòng dõi, nghề nghiệp, tôn giáo.
Đặc biệt, dưới thời các vua Gupta, để duy trì chế độ trung ương tập quyền,
2
người ta còn sưu tập những bộ pháp điển ở thời kỳ trước đem dung hòa với chính
sách đương thời, viết ra các bộ sách chính trị, pháp luật làm tiêu chuẩn áp dụng
cho tổ chức xã hội hiện thời, thần thánh hóa ngôi vương chủ đến tột bậc bằng
mọi biện pháp.
Thêm vào đó, khoa học kỹ thuật Ấn Độ thời kỳ này cũng đạt được những
tiến bộ đáng kể về các lĩnh vực toán học, thiên văn, lịch pháp nông nghiệp,
Những thành tựu đó thật sự là những nấc thang nhận thức quan trọng vào
việc giải thích và cải tạo thế giới phục vụ cho lợi ích của con người. Hơn thế nữa,
chúng còn là cơ sở cho quá trình phát triển khả năng tư duy trừu tượng hình
thành nên hệ thống triết học ở Ấn Độ thời kỳ này.
I.2. Triết học Ấn Độ cổ đại:
I.2.1. Đặc điểm triết học Ấn Độ thời cổ đại:
Thứ nhất, do chịu ảnh hưởng của tinh thần Veda mà triết học Ấn Độ thời
cổ đại không thể phân chia rõ ràng thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy
tâm, phép biện chứng và phép siêu hình (như triết học phương Tây), mà chủ yếu
được chia thành hệ thống chính thống và hệ thống không chính thống. Trong các
trường phái triết học cụ thể luôn có sự đan xen giữa chủ nghĩa duy vật và chủ
nghĩa duy tâm, giữa phép biện chứng và siêu hình với nhau.
Thứ hai, do chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các tư tưởng tôn giáo mà triết học
Ấn Độ cổ đại thường là một bộ phận lý luận quan trọng tạo nên nội dung giáo lý
của các tôn giáo lớn. Tuy nhiên, tôn giáo Ấn Độ có xu hướng "hướng nội" đi sâu
vào tìm hiểu đời sống tâm linh, tinh thần để phát hiện ra sức mạnh của linh hồn
cá nhân con người, vì vậy triết học Ấn Độ cổ - trung đại mang nặng tính chất duy
tâm chủ quan và thần bí. Sự phản tỉnh nhân sinh là một nét trội và có ưu thế của

Bàlamôn, đả kích chế độ phân biệt đẳng cấp xã hội, nhưng giữa họ lại có sự khác
biệt nhau trong cả quan điểm về thế giới cũng như quan niệm về nhân sinh.
CHƯƠNG II - Khái quát về triết học Phật giáo và triết học Vedanta
4
I.3. Triết học Phật giáo:
I.3.1. Điều kiện ra đời:
Trước khi Phật ra đời, xã hội Ấn độ rơi vào cuộc khủng hoảng trầm trọng
về mọi mặt của đời sống xã hội. Thời kỳ này tầng lớp Bà La Môn được kính
trọng, tôn sùng tuyệt đối; bởi họ là những người được coi là có tri thức, có khả
năng giảng dạy đạo lý và cúng tế thần linh. Còn giai cấp Sát Đế lợi thống trị quốc
gia, thâu tóm gần như toàn bộ đất đai. Trong khi đó, các giai cấp dưới phải lao
động vất vả, chịu mọi sự khổ cực để cung phụng cho các giai cấp trên. Chính
những lý do này khiến cho đời sống xã hội ngày càng nảy sinh mâu thuẫn sâu sắc
và dẫn đến sự phản kháng của đông đảo nhân dân lao động đòi quyền tự do, bình
đẳng. Cũng chính vào thời điểm này ánh sáng từ bi trí tuệ của Phật giáo đã xuất
hiện. “Phật giáo xuất hiện như là sự đáp ứng nhu cầu tinh thần phản kháng xã
hội; một mặt nó phản ánh nỗi bất hạnh, đau khổ thực tế của nhân dân Ấn Độ; mặt
khác nó phản kháng chế độ đẳng cấp nghiệt ngã, chống lại sự áp bức, bất bình
đẳng giữa con người. Nó công khai chống lại giáo lý truyền thống của kinh Veda
và đạo Bà la môn, bác bỏ uy quyền thần thánh, xây dựng niềm tin vào chính con
người”.
I.3.2. Quá trình hình thành và phát triển:
Phật giáo là một trào lưu triết học tôn giáo xuất hiện vào thế kỷ thứ VI
trước Công nguyên, do Siddharta sáng lập và nhanh chóng được truyền bá ở
miền Bắc Ấn Độ. Tư tưởng triết lý Phật giáo ban đầu chỉ truyền miệng, sau đó
viết thành văn thể hiện trong kinh "Tam tạng"gồm ba bộ phận: Tạng kinh , Tạng
luật, Tạng luận.
Siddharta là thái tử nước Capilavastu, con vua nước Tịnh Phạn thuộc giai
cấp Sát Đế Lỵ, dòng Kiều Tất La là một đại quý tộc ở Ấn Độ. Năm 29 tuổi, ông
từ bỏ cuộc sống vương giả đi tìm con đường diệt trừ nỗi đau khổ của chúng sinh.

tưởng (ấn tượng), hành (suy lý) và thức (ý thức). Theo cách phân loại khác-“lục
6
tại”: địa (chất khoảng), thuỷ (chất nước), hoả (nhiệt năng), phong (hơi thở),
không (khoảng trống) và thức (ý thức). Nói một cách tổng quát thì vạn vật chỉ là
sự “hội hợp” của hai loại yếu tố là vật chất “sắc” và tinh thần “danh”. Như vậy
thì không có cái gọi là “tôi” (vô ngã).
- Quan điểm “vô thường” gắn liền với quan điểm “vô ngã”. Vô thường
nghĩa là vạn vật biến đổi vô cùng theo chu trình bất tận: Sinh – Trụ – Dị – Diệt;
chúng luôn bị cuốn vào dòng biến hoá hư ảo vô cùng theo luật “nhân quả”.
“Nhân” nhờ “duyên” mới sinh ra “quả”, “quả” nhờ “duyên” mà thành “nhân”
mới, “nhân” mới lại nhờ “duyên” mà thành “quả “ mới…; cứ như thế, vạn vật
biến đổi, hợp – tan, tan – hợp mà không có nguyên nhân đầu tiên và kết quả cuối
cùng nào cả.
- Vì không nhận thức được sự biến ảo vô thường đó nên người ta nhầm
tưởng là cái tôi tồn tại mãi, cái gì cũng là của ta nên con người cứ khát ái, tham
dục, hành động chiếm đoạt nhằm thỏa mãn những ham muốn, dục vọng đó tạo ra
những kết quả, gây nên nghiệp báo (karma), mắc vào bể khổ triền miên (sam -
sara) tức là mắc vào kiếp luân hồi.
2.1.3.2. Nhân sinh quan:
Nhân sinh quan là nội dung chủ yếu của triết lý Phật giáo nguyên thủy.
Cũng như nhiều trường phái khác của triết học Ấn Độ cổ đại, Phật giáo đặt vấn
đề tìm kiếm mục tiêu cứu cánh nhân sinh ở sự “giải thoát” (Moksa) khỏi vòng
luân hồi, nghiệp báo để đạt tới trạng thái tồn tại Niết bàn (Nirvana). Tính quần
chúng của luận điểm nhân sinh Phật giáo thể hiện ở chỗ nêu cao tinh thần “bình
đẳng giác ngộ”, tức là quyền thực hiện sự giải thoát là cho tất cả mọi người mà
cao hơn nữa là của mọi “chúng sinh”. Điều này mang tính nhân bản sâu sắc, vượt
qua giới hạn đẳng cấp khắc nghiệt vốn là một truyền thống chính trị Ấn Độ cổ
đại. Nó nói lên khát vọng “tự do cho tất cả mọi người”, không thể là độc quyền
của một đẳng cấp nào, dù đó là đẳng cấp tăng lữ hay quý tộc, bình dân hay tiện
nô. Đây là lời kêu gọi gián tiếp cho quyền bình đẳng xã hội của Phật giáo, và như

8
không mang ý nghĩa của những phong trào cách mạng hay cải cách xã hội. Đây
là nét đặc biệt của “tinh thần giải phóng nhân sinh” của Phật giáo.
I.4. Triết học Vedanta:
I.4.1. Điều kiện ra đời:
Vedanta là học thuyết triết học tôn giáo có ảnh hưởng rất lớn trong hệ
thống triết học chính thống ở Ấn Độ cổ đại. Nó ra đời từ phong trào tổng thuật,
chú giải, khai thác mặt triết lý có tính chất trừu tượng, uyên áo của kinh Veda và
kinh Upanishad – học thuyết có uy thế nhất trong lịch sử tư tưởng Ấn Độ cổ đại.
I.4.2. Quá trình hình thành và phát triển:
Trường phái Vedanta xuất hiện vào thế kỷ II TCN, do Badarayana khởi
xướng và Sankara phát triển, tiếp nối các tư tưởng của Upanisat, đưa ra các kiến
giải siêu hình và duy tâm về nguyên nhan hình thành thế giới (vũ trụ và vạn vật).
Nghĩa gốc của từ ngữ Vedanta là: cuối thời của các kinh Veda, tức qua
thời các Upanishad. Hình thức cổ nhất mà chúng ta được biết về triết thuyết đó –
triết thuyết lưu hành nhất ở Ấn - là kinh Brahma-sutra của Badarayana (khoảng
200 TCN), gồm 555 cách ngôn mà cách ngôn đầu tiên vạch rõ mục đích của toàn
bộ như sau: “Bây giờ, là cái ý muốn biết Brahman”. Gần một ngàn năm sau,
Gandapada soạn một cuốn chú giải các sutra đó, dạy phần bí truyền của học
thuyết cho Govinda, Govinda sau dạy lại cho Shankara. Sau cùng Shankara soạn
bộ chú giải nổi tiếng nhất, Vedanta, và thành triết gia lớn nhất của Ấn.
I.4.3. Các nét đặc trưng:
Tác phẩm Brahman - Sutra được coi là kinh điển của Vedanta, nhưng nội
dung không rõ ràng, khá mơ hồ nên có nhiều cách giải thích khác nhau.
Cách luận giải có ảnh hưởng lớn nhất là "thuyết Vedanta nhất nguyên".
Đó là triết học nhất nguyên luận duy tâm chủ quan cho rằng chỉ có Brahman, tức
ý thức thuần túy là tồn tại duy nhất, mà Brahman lại được đồng nhất với "Cái tôi"
(Atman). Thế giới vật chất không tồn tại hiện thực, hình ảnh của nó chỉ là ảo ảnh
9
do "Vô minh" sinh ra. Đại biểu cho thuyết này là Sankara, người viết chú giải

Cả hai nền triết học đều đưa đến một điểm then chốt, đó là việc giải quyết
vấn đề nhân sinh. Những nhà tư tưởng Vedanta đi tìm chân lý là mong tìm ra chỗ
quy hướng của kiếp người, tìm lấy một phương châm thực tiễn để quyết định cho
lẽ sống, chứ không phải họ chỉ suy tư những điều không tưởng viễn vông, do đó
mới tạo thành trung tâm điểm của tư tưởng. Vấn đề trung tâm của Phật giáo cũng
ở điểm ấy. Bởi vậy, khi nghiên cứu Phật giáo, như Khang Đức đã nói, ta phải
đứng trên lập trường thực tiễn mới có thể quan sát được chính xác.
I.5.2. Nhân sinh quan và vũ trụ quan:
Đối với việc giải quyết vấn đề nhân sinh, trong tư tưởng giới Ấn Độ cũng
có rất nhiều thuyết khác nhau, nhưng tựu trung đều quan sát quanh vấn đề “Bản
ngã”. Bản ngã là trung tâm của vũ trụ, là cuốn sách chứa đầy ý nghĩa thâm áo và
có một giá trị vô cùng cao cả. Về sau, trong tư tưởng giới Ấn Độ cũng có người
không tán thành quan niệm đó, nhưng chung quy ta không thấy một thuyết nào là
không lấy vấn đề Bản ngã làm điểm quan sát cơ bản. Thuyết “Vô ngã” của Phật
giáo, mới nhìn ta thấy có vẻ như mâu thuẫn với lập trường Bản ngã, nhưng thực
ra thì cũng chỉ giải thích Bản ngã dưới một hình thức khác mà vẫn lấy Bản ngã
làm trung tâm điểm, như thế không có gì sai biệt cả.
Từ vấn đề nhân sinh, tất nhiên lại phải tiến đến vấn đề vũ trụ, mà cái đặc
sắc về vũ trụ quan của các học phái Ấn Độ ở chỗ họ cho rằng vũ trụ là phản ảnh
rộng lớn của con người. Nói một cách khác, muốn khảo sát vũ trụ tất phải đứng
trên lập trường nhân sinh để quy định bản chất của vũ trụ. Như vậy, con người là
11
tiểu vũ trụ trong cái đại vũ trụ. Khuynh hướng ấy đã có từ ngàn xưa và được lưu
truyền qua các thế hệ dưới nhiều hình thức. Vũ trụ quan của Phật giáo cũng thừa
nhận rằng, vũ trụ chẳng qua chỉ là sản phẩm do tâm biến hiện.
I.5.3. Nghiệp lực chi phối con người:
Đối với cái sức chi phối vận mệnh con người , tuy các giáo phái Ấn Độ
lập ra nhiều nguyên lý, song bất luận nguyên lý nào cũng đều cho cái sức căn bản
đó là “Nghiệp”. Nghiệp là những hành vi thiện hay ác mà ta đã tạo tác ở kiếp
trước, rồi chất chứa trong tạng thức của ta để đến kiếp này trở thành động lực chi

Đại diện cho tầng lớp Tăng lữ, quý tộc, giai cấp thống trị trong xã hội Ấn
Độ cổ đại ra sức bảo vệ quyền lời cho chế độ mình, biện hộ cho giáo lý Balamon,
thừa nhận uy thế của kinh Veda.
I.6.2. Quan niệm về giá trị con người:
Phật giáo:
Về thân phận con người cũng như nói về các giai cấp, Đức Phật khẳng
định: “Không có đẳng cấp trong dòng máu cùng đỏ, không có đẳng cấp trong
giọt nước mắt cùng mặn. Một người được coi là quý tộc hay hạ tiện là ở nơi hành
vi của họ mà không phải ở đẳng cấp sinh ra”. Như vậy, Phật đã xác định sự bình
đẳng giữa người với người, không có ai là quý tộc và cũng không có ai là hạ tiện.
Quý tộc hay hạ tiện không phải do nơi giai cấp quy định.
Hơn thế nữa, Đức Phật luôn đề cao giá trị của con người, bất luận là nam
hay nữ. Ngài cho rằng ai cũng có thể tu tập và đạt được quả vị giác ngộ giải
thoát. Điểm đặc biệt nhất là Đức Phật tiếp nhận nữ giới vào trong giáo đoàn. Vì
Ngài thấy rõ “người nữ có khả năng thành tựu các đạo và các quả”. Có thể nói
đây là một cuộc cách mạng về giới tính đầy tính nhân văn của Phật.
13
Vedanta:
Quan niệm về giá trị con người hết sức bất công và không có sự bình
đẳng. Đây là sự phân biệt chủng tộc, màu da, cũng như về nguồn gốc xuất thân.
Những người thuộc giai cấp dưới phải tuân thủ nghiêm ngặt và phải tin tưởng
tuyệt đối vào sự an bài này. Thân phận con người không được tôn trọng như
nhau, những người thuộc giai cấp trên thì được tôn trọng tuyệt đối, còn những
người thuộc giai cấp dưới được coi là những kẻ nô lệ. Đời sống vật chất của
những người thuộc giai cấp thấp còn chưa đầy đủ, thì làm gì có cơ hội thăng hoa
trong đời sống tinh thần.
I.6.3. Quan điểm về thế giới quan:
Phật giáo:
Về thân phận con người cũng như nói về các giai cấp, Đức Phật khẳng
định: “Không có đẳng cấp trong dòng máu cùng đỏ, không có đẳng cấp trong

giác ngộ và giải thoát bằng con đường tu luyện đạo đức giữ nghiêm giới luật và
tu luyện tri thức, thiền định, thực nghiệm tâm linh để đạt tới giác ngộ theo “Tam
học” (giới, định, tuệ).
Vedanta:
Những hành động của con người nhằm thỏa mãn ý chí, dục vọng của mình
15
đã gây nên nghiệp báo, luân hồi, làm cho linh hồn con người, vốn bản lai thanh
tịnh trở nên lu mờ ám muội, phải lặn lội trôi dạt trong thế giới phù du, đầu thai
vào hết kiếp này sang kiếp khác, hết thân xác này sang thân xác khác. Giải thoát
chính là dứt bỏ mọi sự ràng buộc của thể xác và nhục dục với linh hồn, đưa linh
hồn bất tử trở về đồng nhất với Linh hồn vũ trụ tối cao Brahman. Con đường giải
thoát là con đường nối liền tiểu ngã tương đối với đại ngã tuyệt đối thông qua các
quá trình tu tập thiền định, và thực nghiệm tâm linh.Để thành tựu được mục tiêu
ấy, con người cần phải trải qua quá trình thực nghiệm tâm linh, phát triển trí tuệ.
16
KẾT LUẬN
Qua phân tích trên đã cho thấy giữa triết học Phật giáo và triết học Vedanta vẫn
là hai trào lưu tư tưởng với hai phương tiện khác nhau, nhưng lại giống nhau ở
mục đích. Đó là việc đem đến sự giải thoát cho con người khỏi mọi khổ đau ràng
buộc, nhưng để đạt được mục đích đó thì mỗi trào lưu dựa trên tư tưởng và giải
pháp luận của riêng mình để đưa ra những phương cách rất khác nhau như đã
phân tích ở trên. Bài tiểu luận cũng đã đưa ra một bức tranh tổng thể, cho ta cái
nhìn sâu sắc hơn về hai trường phái này.
Tư tưởng về vũ trụ quan và nhân sinh quan của Vedanta thì phong phú và
đa dạng. Nhưng cách đặt vấn đề và giải quyết vấn đề về thế giới và con người lại
không hiệu quả, bởi triết lý của họ mang nặng tính chất thần quyền, lễ nghi cúng
bái. Trong khi đó nền tảng triết lý của Đạo Phật lại trái ngược hẳn những gì
Vedanta từng tuyên bố. Đức Phật cho rằng vạn vật do duyên sinh nên tất cả là vô
thường, vô ngã. Lời tuyên bố ấy đã đánh dấu một bước ngoặc vô cùng trọng đại,
giải thoát nhân sinh ra khỏi các triết lý thần khải.


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status