một số phương pháp giải hệ phương trình - Pdf 25

M

T S

K

THU

T GI

I H

PH

NG TRèNH
Luy

n thi
i H

c 2011

Giỏo viờn: Lấ B B

O
T

Toỏn THPT Phong i
n

(lo

u bi toỏn v

h


phng tr
ỡnh
. Nh

m giỳp cỏc b

n ụn thi t

t, bi vi

t ny chỳng tụi xin gi

i thi

u m

t s


d

ng bi v k nng gi
i.

I.H

d

ng n gi
n ( cú th

rỳt
theo
y
ho
c ng
c l

i ) r

i th

vo PT cũn l

i trong h

.
*Lo

i th

nh

t:
Trong h


)
2 2
2
1 1 3 4 1 1
1 2

+ + + = - +
ù

+ + =
ù

x y x y x x
xy x x

Gi

i. D

th

y
0
=x
khụng th

a món PT(2) nờn t

(2) ta cú :
2

x x x x x x x
x x

(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
3 2 3 2
1
1 2 2 1 1 3 1 1 2 2 4 0 0
2
=


- + - - = - - - + - = =


= -

x
x x x x x x x x x x x
x

a cỏc phng trỡnh
b

c nh

t hai

n.
Vớ d

2 . Gi

i h
phng trỡnh
(
)
(
)
2 2
2 1
2 1 2 2 2

+ + = -
ù

- - = -
ù

xy x y x y
x y y x x y

+ >x y
)2 1 0 2 1 - - = = +x y x y
thay vo PT (2) ta
c :

(
)
(
)
(
)
2 2 2 2 1 2 2 0 y 0 2 5
+ = + + - = = ị =y x y y y y do y x

*Lo

i th

ba:
a mt phng trỡnh trong h
v

d
ng phng trỡnh b
c hai c

a m

5 4 4 1
5 4 16 8 16 0 2

= + -
ù

- - + - + =
ù

y x x
y x xy x y

Gi

i .Bi
n
i PT (2) v

d

ng
(
)
2 2
4 8 5 16 16 0
- + - + + =y x y x x

www.VNMATH.com
M


n y tham s

x ta cú
2
' 9D = x
t
ú ta
c nghi

m
(
)
(
)
5 4 3
4 4

= +

= -


y x
y xThay (3) vo (1) ta
c:
(
)

(
)
2
4 0
4 5 4 4
0 4
= ị =

- = + -

= ị =

x y
x x x
x y

V

y nghi

m c

a h

l
: (0;4) , (4;0) ,
4
;0
5
ổ ử


n

n ph


(
)
(
)
, ; ,= =a f x y b g x y

ngay trong t

ng phng trỡnh ho
c xu

t hi

n sau m

t phộp bi

n
i h

ng
ng th

c c

2
1 4 1
1 2 2

+ + + =
ù

+ + - =
ù

x y y x y
x y x y

Gi

i .D

th

y
1=y
khụng th

a món PT(1) nờn HPT
(
)
2

2
2
1
, 2
1
+ =

+
= = + - ị

=

a b
x
a b y x
ab
y
gi

i h
ta
c
1= =a b
t
ú ta cú h

2
1
3


(
)
(
)
2 2
2
3
4 4 7
1
2 3

+ + + =
ù
+
ù

ù
+ =
ù
+

xy x y
x y
x
x y

Gi

i .
i

x y x y
x y
x y x y
x y

www.VNMATH.com
M

T S

K

THU

T GI

I H

PH
ƯƠ
NG TRÌNH
Luy

n thi Đạ
i H

c 2011

Giáo viên: LÊ BÁ B


+ =
ï
î
a b
a b

Gi

i h
ệ ta đượ
c a=2 , b=1 ( do
2
³a
)
t
ừ đó ta có hệ

1
2
1 1
1 0
1
ì
+ + =
+ = =
ì ì
ï
+
Û Û
í í í

hai d

ng
( ) 0=f x
(1)và
( ) ( )=f x f y
(2) v

i
f
là hàm đơn
đi

u trên t

p D và
, x y
thu

c D .Nhi

u khi ta c

n ph

i
đánh giá ẩ
n
, x y


giúp ta gi

i h

n
,
x y

thu

c t

p D để trên để trên đó hàm
f
đơn điệ
u
.
Ví d

6 . Gi

i h
ệ phương trình
(
)
(
)
3 3
8 4
5 5 1

(
)
[
]
2
' 3 5 0; 1;1
= - < " Î -f t t t
do đó
( )f t

ngh

ch bi
ế
n trên
kho

ng (
-
1;1) hay
PT (1)
Û =x y
thay vào PT (2) ta đư

c PT
:
8 4
1 0+ - =x x

Đặ


n đế
n c

hai trườ
ng
h

p (1) và (2)
Ví d

7. Gi

i h
ệ phương trình
2 1
2 1
2 2 3 1
2 2 3 1
-
-
ì
+ - + = +
ï
í
+ - + = +
ï
î
y
x

a
a a
b b

Tr

v
ế
v

i v
ế 2 PT ta đượ
c :
2 2
1 3 1 3+ + + = + + +
a b
a a b b
(3)
Xét hàm s


(
)
(
)
2
2
2
1
1 3 ; ' 3 ln3

+ + =
a
a a
(4)

Theo nh

n xét trên thì
2
1 0+ + >a a
nên PT (4)
(
)
2
ln 1 ln3 0
Û + + - =a a a( l

y ln hai v
ế
)
www.VNMATH.com
M

T S

K


)
(
)
2
2
1
ln 1 ln3; g' ln3 1 ln3 0,
1
= + + - = - < - < " Î
+
g a a a a a a R
a

hay hàm
( )
g a
ngh

ch bi
ế
n trên

và do PT (4) có nghi

m
0=a
nên PT (4) có
nghi

m duy nh

V

i phương pháp này,
c

n lưu ý phát hiệ
n các bi

u th

c không âm và n

m v

ng cách v

n
d

ng các b
ất đẳ
ng th
ức cơ bả
n.
Ví d

8 . Gi

i h
ệ phương trình

i.

C

ng v
ế
v

i v
ế
hai PT
ta đượ
c
2 2
2 2
3
3
2 2
2 9 2 9
+ = +
- + - +
xy xy
x y
x x y y
(1)
Ta có :
(
)
2
2

ng th

c Côsi
2 2
2+ ³x y xy

Nên VT(1)
£
VP(1)
D

u b

ng x

y ra khi
x y 1
0
= =
é
ê
= =
ë
x y
th

l
ại ta đượ
c nghi


(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
2
3
2
3
2 3 2
2 1 2 1
2 2 3 2
2 2 1 2 2
ì
ì
- = - - -
- = - + -
ï ï
Û Û


(
)
2-y
cùng d

u
.
Tương t

v

i
2<x
ta cũng suy ra điề
u vô lí
. V

y nghi

m c

a h


2
= =x y
.
c 2011

Giáo viên: LÊ BÁ B

O
T

Toán THPT Phong Điề
n

Hy v

ng m

t s

ví d

trên s

giúp b

n ph
ần nào kĩ năng giả
i h

.
Để
k
ế

)
(
)
3
2 2
3
3 2
2
4 2
3 2
2 3 8
3 2 16
1) 2)
2 4 33
2 6
2 2 1 1
3 9
3) 4)
4 2 3 48 48 155 0
4 1 ln 2
ì
+ =
- - =
ì
ï
í í
+ - - =
- =
î
ï

2
2 4 1 3 5
5) 6)
0
44
2007
2 0
1
7) 8)
2 3 6 12 13 0
2007
1
ì
ì
+ =
+ + + + = - + - + -
ï ï
í í
+ + - =
+ + + =
ï
ï
î
î
ì
= -
ï
ì
- + =
-
www.VNMATH.com
M

T S

K


KHI GI

I H

PHNG TRèNH Tham kh

o T

p chớ THTT 400- 2010
Bi toỏn 1: (A- 2008) Gi

i h


phng tr
ỡnh:

(
)
2 3 2
4 2
5
4
5
1 2
4
x y x y xy xy

x y x y xy xy
x y xy

+ + + + = -
ù
ù

ù
+ + = -
ù


Suy ra
(
)
(
)
2
2 2 2
x y xy x y x y+ + + = +

(
)
(
)
2 2
1 0x y x y xy + + - - =

a)
2

ổ ử
= -
ỗ ữ
ố ứ

b)
2
2
1
2
1 0
3
2
x y
x y xy
xy

+ = -
ù
ù
+ - - = ị

ù
= -
ù

(II)
H

(II) cú nghi

ỗ ữ
ố ứ
;
3
1;
2
ổ ử
-
ỗ ữ
ố ứ
.
Bi toỏn 2:
(B- 2009) Gi

i h

phng trỡnh:

2 2 2
1 7
1 13
xy x y
x y xy y
+ + =


+ + =


L

x
x
x
x
y y
y y


+ + =
+ + =
ù
ù
ù ù

ớ ớ
ổ ử
ù ù
+ + =
+ - =
ỗ ữ
ù ù

ố ứ


www.VNMATH.com
M

2
1 1
20 0x x
y y
ổ ử ổ ử
+ + + - =
ỗ ữ ỗ ữ
ố ứ ố ứ
.
a)
1
5
1
5
12
x
y
x
y
x y

+ = -
ù
+ = - ị

ù
=

(H


m
(
)
1
; 1;
3
x y
ổ ử
=
ỗ ữ
ố ứ
v
(
)
(
)
; 3;1
x y =
.
Nh

n xột: Qua hai vớ d

thi tuy

n sinh nờu trờn, chỳng ta th

y r
ng ụi khi ch
c

p hn.

Bi toỏn 3: Gi

i h
phng trỡnh:

12
1 2
3
12
1 6
3
x
y x
y
y x

ổ ử
- =
ù
ỗ ữ
+
ùố ứ

ổ ử
ù
+ =
ỗ ữ
ù

x
y x
y
y x
x y


+ =
- =
ù
ù
+
ù ù

ớ ớ
-
ù ù
- =
- =
ù ù
+
+



Suy ra
2
2 2
1 9 12
6 27 0 6 27 0.

x
=
ta

c
(
)
(
)
2 2
1 3 ; 3 1 3
x y= + = +
.
Bi toỏn 4: Gi

i h

phng trỡnh:

log log (1)
2 2 3 (2)
y x
x y
xy y

=
ù

+ =
ù

i
log 1
y
x
=
, ta
c
2
3
log
2
x y
ổ ử
= =
ỗ ữ
ố ứ
.

b) V

i
log 2
y
x = -
, ta

c
2
1
x

1 1
2 2; 2 1 2 2 3
y y
y y
> > ị + >
.

www.VNMATH.com
M

T S

K

THU

T GI

I H

PH

NG TRèNH
Luy

n thi
i H

c 2011


ó cho ch
cú m

t nghi

m
(
)
2 2
3 3
; log ;log
2 2
x y
ổ ử
ổ ử ổ ử
=
ỗ ữ ỗ ữ
ỗ ữ
ố ứ ố ứ
ố ứ
.

Bi toỏn 5: (D

b

D- 2008) Gi

i h
phng trỡnh:

2
2
60
36 25
60
36 25
60
36 25
x
y
x
y
z
y
z
x
z

=
ù
+
ù
ù
=

+
ù
ù
=
ù

d

ng b
t
ng th

c Cauchy ta cú:

2 2 2
2
2
60 60 60
36 25 60
2 36 .25
x x x
y x
x x
x
= Ê = =
+
.
Tng t ta thu
c
y x z y
Ê Ê Ê
. Suy ra
x y z
= =
. T



- =
ù


L

i gi

i:
k
1, 0.x y
Th


y
t
PT(2) vo PT(1) ta
c
(
)
2
3
1 1 8 (3)
x x x- - - = -

T

(3) cú
3 2



( ) 1g x x= -
luụn ngh

ch bi

n khi
1x
nờn
2x =
l nghi

m duy
nh

t c

a PT(4).
V

y h

cú m

t nghi

m duy nh

t


www.VNMATH.com
M

T S

K

THU

T GI

I H

PH

NG TRèNH
Luy

n thi
i H

c 2011

Giỏo viờn: Lấ B B

O
T

Toỏn THPT Phong i

- - - - - + - =
ở ỷ
-
- - + - + + =
- +
ổ ử
= + + + > "
ỗ ữ
- +
ố ứ

Di õy, xin nờu mt bi toỏn trong
thi tuy
n sinh
i h

c g

n nh

t m n

u khụng
dựng
n cụng c


o hm thỡ khú cú th

gi


i
gi

i:
k
3 5
;
4 2
x yÊ Ê
.
(
)
(
)
2
PT(1) 4 1 2 5 2 1 5 2x x y y + = - + -



t
(
)
(
)
2 2
2
1 1
5 2
x u

0
2 5 2
5 4
2
x
u v x y
x
y


ù
= = -

-
=
ù


Th


y
vo PT (2) ta

c:
2
2 2
5
4 2 2 3 4 0 (3)
2

g x x x x
ổ ử
= + - + -
ỗ ữ
ố ứ
trờn
3
0;
4
ổ ử
ỗ ữ
ố ứ
.

Ta cú
(
)
/ 2 2
5 4 4
( ) 8 8 2 4 4 3 0
2
3 4 3 4
g x x x x x x
x x
ổ ử
= - - - = - - <
ỗ ữ
- -
ố ứ
trờn

=
ỗ ữ
ố ứ
, nờn PT(3) cú nghi

m duy
nh

t
1
2
x =
. V

i
1
2
x =
thỡ
2y =
. V

y h
ó cho cú m
t nghi

m
(
)
1


i:
Hi

n nhiờn
0
y ạ
. Chia h
ai v

c

a PT(1) cho
5
0y ạ
ta
c

5
5
x x
y y
y y
ổ ử ổ ử
+ = +
ỗ ữ ỗ ữ
ố ứ ố ứ
.
www.VNMATH.com
M



5
( )f t t t= +

/ 4
( ) 5 1 0, f t t t= + > "
nên hàm s


( )f t
luôn đồ
ng bi
ế
n nên
2
.
x
y x y
y
= Û =
Th
ế

2
x y=
vào PT(2) ta đượ
c
4 5 8 6x x+ + + =
. Tìm đượ


Gi

i các h
ệ phương trình sau:

4 3 2 2 4 3 2 2
3 2 2
1 2 2 9
1) 2)
1 2 6 6
2 6 2
11 1
3) 4)
7 6 26 3
2 3 2
x x y x y x x y x y x
x y x xy x xy x
x
y x y
x y y x
y
y x y x
x x y x y
ì ì
- + = + + = +
ï ï
í í
- + = - + = +
ï ï

ln 1 ln 1
2 2
3
2 2
2 2
2
7) 8)
2 1
2 2 4 1 0
x y x
x
y
x
x xy y
x y y x
x y x y
x y
x y y x x
xy
x y x
x y x x y x
+ -
-
ì
ì
- + =
+ = +
ï ï
í í
+ - + = -

x y
x
y x
ì
ï
í
ï
î
ì
- = - -
ï
í
æ ö
- -
æ ö
+ = -
ç ÷
ç ÷
ï
- -
è ø
è ø
î www.VNMATH.com
Chuyờn

1 1 1
2 2 2
(*)
a X b Y c
a X b Y c
+ =


+ =


Phng

phỏp: Thụng th

ng
c
ú 3 ph

ng ph
ỏp


gi
i
h

ph

ng tr

, ,
X Y
a b c b a c
D a b a b D c b c b D a c a c
a b c b a c
= = - = = - = = -

TH1:
0 :
D ạ
H

cú nghi
m
duy nh
t

X
Y
D
X
D
D
Y
D

=
ù
ù


Bi t
p
:
Gi
i
c
ỏc h

ph

ng tr
ỡnh sau:
1)
6 5
3
9 10
1
x y
x y

+ =
ù
ù

ù
- =
ù

2)
6 2


- =
ù
- +
ù

-
ù
- =
ù
- +


4)
2
2
2 2 1 3
2 1 4
x x y
x x y

+ - - =
ù

+ + - =
ù

5)
3 6
1

x y
x y
- +

+ =
ù
- +
ù

+ +
ù
+ =
ù
- +


7)
(
)
(
)
1 1
3 2 6
1 1
3 2 4
x y
x y
x y
x y


ù
-

9)
3( )
7
5 5
3
x y
x y
x y
y x
+

= -
ù
-
ù

-
ù
=
ù
-


10)
8 1
17
7 3

4 4
x
y
x
y

- + =
ù
ù

ù
- + =
ù


13)
1 0
2 1
x y
x y

- + =
ù

- =
ù

14)
1 2 1
1 3

Giáo viên:
LÊ BÁ BẢO

Tổ Toán THPT Phong Điền

Dạng
2:
Hệ gồm một phương trình bậc hai và một phương trình bậc nhấtDạng tổng quát:

2 2
0

0
ax by cxy dx fy e
Ax By C
ì
+ + + + + =
í
+ + =
î

Phương
pháp:
Từ phương trình bậc nhất, rút một ẩn theo ẩn còn lại và thay vào phương
trình bậc hai.

Bài tập

í
+ - + =
î

3)
2
2
2 1 0
12 2 10 0
x x y
x x y
ì
+ + + =
ï
í
+ + + =
ï
î
4)
(
)
(
)
2
2 1 2 2 0
3 1 0
x y x y
xy y y
ì
+ + + + =

- =
ï
î

7)
2 2
11 5
2 3 12
x y
x y
ì
+ =
í
+ =
î
8)
2 2
9 4 6 42 40 135 0
3 2 9 0
x y xy x y
x y
ì
+ + + - + =
í
- + =
î

9)
2 2
7 9 12 5 3 5 0

- =
î
12)
2
10
2 5
x xy x
x y
ì
+ + =
í
- = -
î

13)
3
2
1 2
4
x y x y
x y
x y
+ -
ì
- =
ï
-
í
ï
- =

x y
y
x
ì
+ =
ï
+
ï
í
ï
- =
ï
+
î
16)
(
)
(
)
4 2
4 117 0
25
x y x y
x y
ì
+ + + - =
ï
í
- =
ï


19)
(
)
(
)
2 2
45
5
x y x y
x y
ì
- - =
ï
í
+ =
ï
î www.VNMATH.com
Chuyên
đề
H

g X Y
ì
=
ï
í
=
ï
î
(*)
Trong
đó
hoán v

gi
ữa

,
X Y
th
ì bi
ểu
th

c
(
)
(
)
; , ;f X Y g X Y
không thay đổi

à nghi
ệm
c
ủa
ph
ươ
ng trình
2
0t St P- + =
(1)
Các nhận xét:

* Do tính
đối
x
ứng
c
ủa

, X Y
nên n
ếu
ph
ươ
ng trình (1) có các nghi
ệm1 2
, t t


c
ần

X Y=
(thay
vào hệ tìm tham số, sau đó thay vào hệ (*) để tìm điều kiện đủ
)
* Do
, X Y
là nghi
ệm
c
ủa
ph
ươ
ng trình
2
0t St P- + =
n
ên
điều kiện cần và đủ

để
h


(*) có nghi
ệm
là:

x y xy
+ - =
ì
í
+ + =
î
3)
2 2
4 2 2 4
7
21
x xy y
x x y y
ì
+ + =
ï
í
+ + =
ï
î

4)
2 2
4 2 2 4
5
13
x y
x x y y
ì
+ =

1 1
9
x y
x y
x y
x y
ì
+ + + =
ï
ï
í
ï
+ + + =
ï
î

7)
*
2 2
2 2
1 1
4
1 1
4
x y
x y
x y
x y
ì
+ + + =

+ =
î
9)*

2 2 2
4
3
2
x y z
x y z
xyz
+ + =
ì
ï
+ + =
í
ï
=
î

10)
3 3
7
( ) 2
x y
xy x y
ì
+ =
í
+ = -

í
ï
+ + =
î

13)
4 4
2 2
17
3
x y
x y xy
ì
+ =
ï
í
+ + =
ï
î

14)
2 2
5
6
x xy y
x y xy
+ + =
ì
í
+ =

2
x y xy
x y xy
ì
+ + =
ï
ï
í
ï
+ =
ï
î
18)
9
( )
20
x
x y
y
x y x
y
ì
+ + =
ï
ï
í
+
ï
=
ï

ï
=
ï
î

20)
2 2
19
7
x xy y
x xy y
ì
- + =
í
+ + = -
î

21)
2 2
11
3( ) 28
x y xy
x y x y
+ + =
ì
í
+ + + =
î

22)

2 2
2 2
1 1
5
1 1
49
x y
x y
x y
x y
ì
æ ö
+ + =
ï
ç ÷
ï è ø
í
æ ö
ï
+ + =
ç ÷
ï
è ø
î

25)
11
6 6
11
x y xy

xy x y
x y x y
ì
- + =
ï
í
- + =
ï
î

28)
30
35
x y y x
x x y y
ì
+ =
ï
í
+ =
ï
î
29)
4
4
x y
x y xy
ì
+ =
ï

ï
î
32)
1 1 1
3
1 1 1
3
1
1
x y z
xy yz zx
xyz
ì
+ + =
ï
ï
ï
+ + =
í
ï
ï
=
ï
î

Dạng 3:

H



ặc thay
Y
b
ởi
X
thì hệ phương trình không thay đổi.D
ạng tổng quát:
(
)
(
)
; 0
(*)
; 0
f X Y
f Y X
ì
=
ï
í
=
ï
î

Phương
pháp: N
ếu

(
)
(
)
(
)
; ; 0 . ; 0
; 0 ; 0
f X Y f Y X X Y g X Y
f X Y f X Y
ì ì
- = - =
ï ï
Û Û
í í
= =
ï ï
î î

Bài tập
: Gi
ải
các h

ph
ươ
ng trình sau:
1)
3
3

î

3)
3
3
3
4
2
3
4
2
x x y
y y x
ì
+ = +
ï
ï
í
ï
+ = +
ï
î
4)
2 2
2 2
2 5 4
2 5 4
x y y
y x x
ì

í
= +
ï
î
5)
2
2
2
2
2
3
2
3
y
y
x
x
x
y
ì
+
=
ï
ï
í
+
ï
=
ï
î

- = -
ï
î

7)
2
2
1
2
1
2
x y
y
y x
x
ì
= +
ï
ï
í
ï
= +
ï
î
8)
2
2
2 4
2 4
x x y

= +
ï
í
= +
ï
î

11)
2
2
x x y
y y x
ì
= +
ï
í
= +
ï
î
12)
2
2
1
1
xy x y
yx y x
ì
+ = -
ï
í


D
ạng 4:

HỆ PHƯƠNG TRÌNH ĐẲNG CẤP

H

ph
ươ
ng trình
đại
s


đẳng cấp bậc hai theo
, x y
.

Dạng tổng quát:

2 2
1 1 1 1
2 2
2 2 2 2

a x b xy c y d
a x b xy c y d
ì
+ + =

x

được
ph
ươ
ng trình theo
t
.
+ Gi
ải

t
, r
ồi
tìm
, x y
.
Bi
ến đổi:

(
)
(
)
(
)
(
)
(
)

ï ï
î
î

Bài tập
: Gi
ải
các h

ph
ươ
ng trình sau:
1)
2 2
2 2
3 1
3 3 13
x xy y
x xy y
ì
- + = -
ï
í
- + =
ï
î
2)
2 2
2 2
3 2 11

2
x xy y
y x
x y xy
ì
+ - =
ï
í
- = - -
ï
î

5)
3 2 3
3 2 3
1
2 2
x xy y
x x y y
ì
- + =
ï
í
- + =
ï
î
6)
2 2
2 3 0
2

x xy y
ì
- + =
ï
í
- + =
ï
î
9)
3 2 2 3
3 2 2
3 6
3 2 2
x x y xy y
y x y xy
ì
+ + + =
ï
í
+ - =
ï
î

10)
2 2
2 2
3 1
2 2 8
x xy y
x xy y

ï
í
+ =
ï
î

13)
3 3
2 2 3
1
2 2
x y
x y xy y
ì
+ =
ï
í
+ + =
ï
î
14)
2 2
2 2
3 5 4 3
9 11 8 13
x xy y
y xy x
ì
- - = -
ï

www.VNMATH.com
Chuyên
đề
H
Ệ PHƯƠNG TRÌNH

Luyện thi Đại học 2011

Giáo viên:
LÊ BÁ BẢO

Tổ Toán THPT Phong Điền

ĐỀ THI ĐẠI HỌC TỪ 2002
-
2010
Chuyên đ
ề:H
Ệ PHƯƠNG TRÌNH1) (B- 2002)
Gi
ải hệ phương trình
:
í
+
=
ï
î +

3)
(D
ự bị
-
2002)
Gi
ải hệ phương trìn
h
:

4 2
4 3 0
log log 0
x y
x y
ì
- + =
ï
í
- =
ï
î

4)

:

3
1 1
2 1
x y
x y
y x
ì
- = -
ï
í
ï
= +
î

6)
(Dự bị
- 2003)
Giải hệ phương trình
:

log log
2 2 3
y x
x y
xy y
ì
=
ï

+
ï
=
ï
î

8) (A- 2004)
Giải hệ phương trình
:

(
)
1 4
4
2 2
1
log log 1
25
y x
y
x y
ì
- - =
ï
í
ï
+ =
î

9) (D- 2004) Tìm

:2 3
9 3
1 2 1
3log 9 log 3
x y
x y
ì
- + - =
ï
í
- =
ï
î

11)
(Dự bị
- 2005)
Giải hệ phương trình
:

2 2
4
( 1) ( 1) 2
x y x y
x x y y y
ì
+ + + =

1 1 4
x y xy
x y
ì
+ - =
ï
í
+ + + =
ï
î

14)
(D
ự bị
-
2006)
Gi
ải hệ phương trình
:(
)
(
)
2
2
1 ( ) 4
1 2
x y y x y


16) (D- 2006) CMR:
0a" >
, h

ph
ươ
ng
tr
ình sau có duy nh
ất
nghi
ệm
:

(
)
(
)
ln 1 ln 1
x y
e e x y
y x a
ì
- = + - +
ï
í
- =
ï
î

)
2 2
ln 1 ln 1
12 20 0
x y x y
x xy y
ì
+ - + = -
ï
í
- + =
ï
î

19)
(D
ự bị
-
2006)
Gi
ải hệ phương trình
:(
)
(
)
(
)


20)
(Dự bị
- 2007)
Giải hệ phương trình
:

2 1
2 1
2 2 3 1
2 2 3 1
y
x
x x x
y y y
-
-
ì
+ - + = +
ï
í
+ - + = +
ï
î

21)
(Dự bị
- 2007) Gi
ải hệ phương trình
:
2
2
2007
1
2007
1
x
y
y
e
y
x
e
x
ì
= -
ï
-
ï
í
ï
= -
ï
-
î

23)
(D

ï
+ = +
ï
- +
î

24) (A- 2008)
Gi
ải hệ phương trình
:2 3 2
4 2
5
4
5
(1 2 )
4
x y x y xy xy
x y xy x
ì
+ + + + = -
ï
ï
í
ï
+ + + = -
ï
î

ì
+ + = -
ï
í
- - = -
ï
î

27)
ĐH
-A-2009
. Giải hệ phương trình:2 2
2 2
2 2
log ( ) 1 log ( )
3 81
x y xy
x y xy
+ -
ì
+ = +
ï
í
=
ï
î


í
+ - + =
ï
î
2
2
1 3 0
5
1 0
x x y
x y
x

30)
(ĐH
-
B-2010)
Gi
ải hệ phương trình:

2
2
log (3 1)
4 2 3
- =
ì
í
+ =
î
x x


(
)
(
)
ì
+ + - - =
ï
í
ï
+ + - =
î
2
2 2
4 1 3 5 2 0
4 2 3 4 7
x x y y
x y x


T Toỏn THPT Phong in

CC DNG H PHNG TRèNH KHC
1) Gi
i
h

ph

ng trỡnh:

2 2 1
3 2 10
x y y x
x y y x

- - - =
ù

- + - =
ù


G
i ý:
D


Bỡnh ph

ng tr
ờn TX

.

3)
Gi
i
h

ph

ng trỡnh:

1 7 4
1 7 4
x y
y x

+ + - =
ù

+ + - =
ù


Gi ý:

ù


G
i ý:

Bi
n

i
:
2 2
2 2
2
2
(1) 2 3
. .
(2) 10
1
2 3 1
. .
10
1
y x y x
x x y y
y
y
x
y
x

2 2
2 2
2 5 4 6 2 0
1
2 3
2
x y x y x y
x y
x y

+ - - + - =
ù

+ + =
ù
-


Gi ý:
(1) cú d
ng

ng
c
p
b
c
hai.
6) Gi
i

Gi ý: Bi
n

i
:
2 ( 2 ) 1 1
(1) 5 2 5
2 2
x x y
x
x y x y
+ +
= - + = -
+ +
7) Gi
i
h

ph

ng trỡnh:

2 2
3 2 16
2 4 33
xy x y
x y x y

+ + - - - =
+ - + - =
+ + + - =

8) Gi
i

h

ph

ng tr
ỡnh:

2 2
2 2
1 1 18
1 1 2
x x y x y x y y
x x y x y x y y

+ + + + + + + + + =
ù

+ + + - + + + + - =
ù

Gi ý:
(1) (2) 8x y- + =


(
)
(
)
(
)
2 2
2 2
3 4 1
3 3 2 4 3
x x y y
x x y y

- + + =
ù


- - + =
ù


10) Gi
i
h

ph

ng tr
ỡnh:


a
h



u
l

ph

ng trỡnh
i
s

theo
n
ph

.
11) Gi
i
h

ph

ng trỡnh:
2 2
2 2 2
6
1 5

2
2
2
2
2 2
1
6
1
5
1
6 (1)
1
5 2 (2)
x
x
y y
x
x
y y
x
x
y y
x x
x
y y y

ổ ử
+ =
ù
ỗ ữ

ph

ng trỡnh:

6 5
2
x y x y
x y x y
xy
+ -

+ =
ù
- +

ù
=


G
i ý:
Ph

ng trỡnh (1) cú d
ng
b
c
hai.
13) Gi
i

+ =
ù
ợc)
2 2
6
20
x y y x
x y y x

+ =
ù

+ =
ù
ợd)
2 2
2 8 2
4
x y xy
x y

+ + =
ù


x y x y x y
+ = -
+ = + -
+ = +
+ = + - =

e)
2 2
5
2
21
x y
y x
x y xy

+ =
ù

ù
+ + =


14) Gi
i
h

ph

ng tr
ỡnh:

i
h

ph

ng trỡnh:

2 2
2 2
3
3
3
0
x y
x
x y
y x
y
x y
+

+ =
ù
+
ù

-
ù
- =
ù

xy y y
y
+
ị + =
+
-
ị - =
+
ổ ử
-
+ ị + = ị =
ỗ ữ
ố ứ

16) Gi
i
h

ph

ng trỡnh:

3 2
2 2
2 12 0
8 12
x xy y
x y

+ + =

(
)
2
2
1
2 10
2
2
3
2
x y
x y
x y
x y

+ + =
ù
-
ù

+
ù
=
ù
-


b)
1
3


d)
(
)
(
)
2
2 2
2 2
19
7
x xy y x y
x xy y x y

+ + = -
ù

- + = -
ù


www.VNMATH.com
Chuyờn

H
PHNG TRèNH

Luyn thi i hc 2011

Giỏo viờn:

+ + - =
ù

- =
ù


G
i ý:


t

2 2
, u x y v x y= - = +

2
1
2
u
y v
v
ổ ử
ị = -
ỗ ữ
ố ứb)
20

4 5 2 1 0
x x y
x x y

- - + =
ù

+ - - =
ù


Gi ý:
Nhõn (1) v
i

2-
, kh


y
.
d)
(
)
(
)
(
)
(
)

)
(
)
(
)
2
2
4 3
2 15
x y x y xy
x y x y xy

ộ ự
+ + - =
ù ở ỷ


ộ ự
ù
+ + - =
ở ỷ


19) Gi
i
h

ph

ng trỡnh:

xy x y
x y x y
- - =



+ - - =

- - =

ù


+ - + - =
ù


20) Gi
i
h

ph

ng trỡnh:
a)
2 2
2 2
x y
x y



ớ ớ
- = - + =
ù
ù


x yị =

Cỏch 2:
Lấy (1) (2) :
2 2

2 2
x y x y
x y y x
x y
x y x y
-
ị - = - - -
- -
= ị =
+ - + -

21) Gi
i
h

ph


x y y x
x y x y
x y
x y x y
x y
- ị - = - - -
- -
=
+ - + -
ổ ử
- + =
ỗ ữ
ỗ ữ
+ - + -
ố ứ
=
Cỏch 2: B
t

ng
th
c
:
(
)
(
)
(
)
(

6 6 24
6
Dấu " " xãy ra khi chỉ khi
6
3
x y
y x
x y y x
x y x y
y x y x
x y y x
x y
y x
x y

+ - =
ù


ù
+ - =

ị + - + + - =

+ - Ê + + -
ù

ù
+ - Ê + + -




www.VNMATH.com
Chuyờn

H
PHNG TRèNH

Luyn thi i hc 2011

Giỏo viờn:
Lấ B BO

T Toỏn THPT Phong in

Gi ý:
Thực hiện: (1) 2 3 -

C
ỏch khỏc: Th


0x =
.

t

y kx
=
.


= - -
ởc)
2 3
2 2 2
2 4 3 0
2 0
x y x
x y x y

+ - + =
ù

- + =
ù


Gi ý: (
)
(
)
(
)
(

ù
+

- Ê Ê ị - Ê Ê
+
ị - + +

23) Gi
i
c
ỏc h

ph

ng tr
ỡnh sau:
1)
(
)
3 2 2
3
2
64
2 6
y x x y
x y

+ = -
ù



2)
2 2
2 2
1 1
3
1 1 3 2
7
xy
x y
x y
x y xy

+ = -
ù
ù

+
ù
+ = -
ù


Gi ý:

2 2
1 1
3
1 1 2
7

+ = -

ù
= +
ù ù

ớ ớ
ổ ử
ù ù
=
+ = -

ỗ ữ
ù
ố ứ


3)
1 6
7
2
x y
x y xy

+ =
ù

ù
+ =


Gi ý:

ỏnh
giỏ B

T

ph

ng trỡnh (2).
5)
2 2
5
2
3
2
x y xy
x y
y x

+ =
ù
ù

ù
- =
ù


Gi ý:


2
1 1 1x x - Ê Ê3
2
(1) : 3 4.x y x+ +

7)
8
5 11
x x x y
y x

+ =
ù

- = -
ù


G
i ý:
Ph

ng ph
ỏp th

.

x y

+ + + + =
ù

+ =
ù


Gi ý:
Ph

ng phỏp th

. Ho
c

t, 2 2u x y v x y= + = + +

10)
2 2
2
4 3 0
2 1 3
x xy y
x x y xy


+ = - -
ù

+ + =
ù


Gi ý:
(
)
3 2 3
3
3
(1) 3 3 1
1 1
x x x y
x y y x
+ + + =
+ = = +

www.VNMATH.com
Chuyên
đề
H
Ệ PHƯƠNG TRÌNH

Luyện thi Đại học 2011

Giáo viên:
LÊ BÁ BẢO

Bi
ến

đổi
:
(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
(
)
5 5 13
5 5 3
5 5 13
5 5
3
5 5
§Æt u 5, v 5
x x y y
x x y y
x x y y
x x y y
x x y y
ì

ï
î

Gợi ý:
Bi
ến

đ
ổi
:

LÊy (1) (2)
3 1 2 1 2 2
2 1 2 1
3 1 2 1 2 2
x y y x x y
x y x y
x y y x x y
-
Þ + - + = + - + +
- - - -
Û =
+ + + + + + +
15)
ï
ï
î
ï
ï
í

49)
1
1)((
5)
1
1)((
22
22
yx
yx
xy
yx

17)
(
)
2
3 1
8 9
y x y
x y x y
ì
- + = -
ï
í
+ = - -
ï
î

G

í
+ - =
ï
î

Gợi
ý:
3
3
3
3
3
3
6

8
0
6 (I)
8
0
6 (II)
8
x y x y
x y x y
x y
x y x y
x y x y
x y
x y x y
x y x y

ê
ï
ê
+ - = -
î
ë www.VNMATH.com


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status