Ngữ pháp bài 1 tiếng Anh lớp 12 - Pdf 27

Ngữ pháp bài 1 tiếng Anh lớp 12
UNIT 1: HOME LIFE

LANGUAGE FOCUS
1. PRONUNCIATION:
* Cách phát âm của –s / -es
- Có 3 cách phát âm –s hoặc –es tận cùng.
* đọc thành âm /s/ với những từ có âm cuối là / p, f, k, t, θ /
* đọc thành âm /iz/ với những từ có âm cuối là / s, z, ∫, t∫,
dƷ/
* đọc thành âm /z/ với những trường hợp còn lại
- Examples:
* /s/: maps, books, hats, coughs, laughs, photographs ….
* /iz/: buses, watches, roses, washes, boxes…
* /z/: bells, eyes, plays ….
Note: Các từ: photograph, cough, laugh có âm cuối là âm /f/

2. GRAMMAR: TENSES
1. Hiện tại đơn (Simple present)
* Công thức:
V
thường to
be
S + V1/(s/es) S +
am / is / are …
S + don’t / doesn’t + V1 S +
am not / isn’t / aren’t ….
Wh- + do / does + S + V1…? Wh - + S + is
/ are …?
* Cách dùng:
- Chỉ thói quen ở hiện tại

người khác, hay một lời phàn nàn…
Ex: He is always talking in the class.
- Hai hành động xảy ra song song ở hiện tại
Ex: She is cooking dinner while her husband is
watching T.V now.
* Dấu hiệu:
- Câu bắt đầu bằng một mệnh lệnh
như: Listen!, Look!, Pay attention!, Keep silent! Be quiet! Be
careful
hoặc các từ: now, right now, at the moment, at
present, today, while, next…(chỉ một dự định)
3. Hiện tại hoàn thành (Present perfect):
* Công thức:
S + have / has + V3/-ed
S + haven’t / hasn’t + V3/-ed
Wh- + have / has + S + V3/-ed…?
* Cách dùng:
- Chỉ hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không có thời
gian xác định.
Ex: I haven’t met him before.
- Chỉ hành động vừa mới xảy ra, hay vừa mới hoàn tất.
Ex: She has just finished her homework.
- Chỉ hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại
và có thể tiếp tục trong tương lai.
Ex: My father has worked in this company for 10
years.
* Dấu hiệu:
never, ever, recently (gần đây), lately (mới đây),
just (vừa mới), already (đã rồi)
since + mốc thời gian: từ, từ khi

Wh- + did + S + V1…? Wh - + S
+ was / were …?
* Cách dùng:
- Một hành động xảy ra và chấm dứt ở thời điểm xác
định trong quá khứ.
Ex: We bought this car two years ago.
- Một thói quen trong quá khứ.
Ex: When I was young, I often went swimming with
my friends in this river.
- Một chuỗi hành động trong quá khứ
Ex: I entered the room, turned on the light, went to
the kitchen and had dinner.
* Dấu hiệu:
yesterday ________ ( yesterday morning,
yesterday afternoon,…….)
last _______ ( last year, last night, last week,
last month….)
_______ ago ( two years ago, many months ago,
ten minutes ago….)
in + year in the past ( một năm nào đó trong quá
khứ: in 1999, in 2001…)
in the past, in the old times, …: trước đây,
ngày xưa
6. Quá khứ tiếp diễn (Past continuous):
* Công thức:
S + was / were + V-ing
S + was / were + not + V-ing
Wh- + was / were + S + V-ing…?
* Cách dùng:
- Một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định

novels.
* Dấu hiệu: before, after, when, by the time, as soon as,
as, by + thời gian trong quá khứ
Note: Hai hành động xảy ra trong quá khứ: hành động trước
dùng QKHT, hành động sau dùng QKĐ
Ex: She had finished her work before
she went out.
8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn:
* Công thức:
S + had been + V-ing
S + hadn’t been + V-ing
Wh- + had + S + been + V-ing …?
* Cách dùng:
- Một hành động xảy ra trước một hành động khác hoặc
trước một thời điểm trong quá khứ nhưng nhấn mạnh đến tính
liên tục của hành động.
Ex: We had been waiting for two hours before she came.
* Dấu hiệu: before, after, when, by the time, as soon as,
as, by + thời gian trong quá khứ
9. Tương lai đơn (Simple future): &


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status