Hệ thống câu hỏi ôn tập môn tài chính doanh nghiệp - Pdf 28

Bài t p tham kh oậ ả
1
PH N I Ầ
H TH NG CÂU H I ÔN T P Ệ Ố Ỏ Ậ
Ch ng 1 ươ
1. Khái ni m và các quan h tài chính doanh nghi p? ệ ệ ệ
2. Vai trò c a tài chính doanh nghi p đ i v i ho t đ ng kinh doanh? ủ ệ ố ớ ạ ộ
3. N i dung ch y u c a công tác qu n lý tài chính doanh nghi p? ộ ủ ế ủ ả ệ
4. Các nhân t nh h ng t i công tác t ch c tài chính doanh nghi p? ố ả ưở ớ ổ ứ ệ
Ch ng 2 ươ
1. Chi phí và phân lo i chi phí c a doanh nghi p? ạ ủ ệ
2. Khái ni m, n i dung c a giá thành s n ph m trong doanh nghi p? ệ ộ ủ ả ẩ ệ
3. Vai trò c a giá thành s n ph m trong doanh nghi p? ủ ả ẩ ệ
4. Phân tích ý nghĩa c a vi c h giá thành s n ph m trong các doanhủ ệ ạ ả ẩ
nghi p s n xu t? ệ ả ấ
5.Phân tích các nhân t nh h ng và bi n pháp ti t ki m chi phí, h giá thànhố ả ưở ệ ế ệ ạ
s n ph m trong doanh nghi p? ả ẩ ệ
Ch ng 3: ươ
1. Doanh thu c a doanh nghi p? Các nhân t nh h ng đ n doanh thuủ ệ ố ả ưở ế
tiêu th s n ph m c a doanh nghi p? ụ ả ẩ ủ ệ
2. Hãy phân tích ý nghĩa c a ch tiêu doanh thu tiêu th s n ph m trongủ ỉ ụ ả ẩ
các doanh nghi p s n xu t? ệ ả ấ
3. L i nhu n và t su t l i nhu n c a doanh nghi p (khái ni m, ý nghĩaợ ậ ỉ ấ ợ ậ ủ ệ ệ
và cách xác đ nh)? ị
4. Phân tích ph ng h ng tăng l i nhu n c a doanh nghi p? ươ ướ ợ ậ ủ ệ
5. Ph ng pháp xác đ nh các lo i thu ch y u c a doanh nghi p? ươ ị ạ ế ủ ế ủ ệ
6. Yêu c u và n i dung c b n c a phân ph i l i nhu n trong doanhầ ộ ơ ả ủ ố ợ ậ
nghi p? Các lo i qu chuyên dùng c a doanh nghi p? ệ ạ ỹ ủ ệ
Ch ng 4ươ :
1. Tài s n c đ nh c a doanh nghi p? Đ c đi m luân chuy n c aả ố ị ủ ệ ặ ể ể ủ
TSCĐ?

CHI PHÍ VÀ GIÁ THÀNH S N PH M C A DOANH NGHI PẢ Ẩ Ủ Ệ
Bài s 1 ố
M t doanh nghi p có tài li u v s n xu t và tiêu th s n ph m "X" nh sau: ộ ệ ệ ề ả ấ ụ ả ẩ ư
I. Năm báo cáo
1. S n l ng hàng hoá s n xu t c năm: 120.000 cái ả ượ ả ấ ả
2. S l ng s n ph m k t d cu i năm báo cáo: 5.000 cái ố ượ ả ẩ ế ư ố
3. Giá thành s n xu t đ n v s n ph m: 2.000 đ ả ấ ơ ị ả ẩ
II. Năm k ho ch: ế ạ D tính nh sau: ự ư
1. S n l ng hàng hoá s n xu t c năm tăng 15% so v i năm báo cáo ả ượ ả ấ ả ớ
1. 2. Giá thành s n xu t đ n v s n ph m h 5% so v i năm báo cáo. ả ấ ơ ị ả ẩ ạ ớ
2. 3. Chi phí qu n lý doanh nghi p và chi phí tiêu th đ u tính b ng 5% giá thànhả ệ ụ ề ằ
s n xu t s n ph m hàng hoá tiêu th trong năm ả ấ ả ẩ ụ
3. 4. S l ng s n ph m k t d cu i năm tính b ng 6% s n l ng s n xu t cố ượ ả ẩ ế ư ố ằ ả ượ ả ấ ả
năm.
Yêu c uầ : Tính giá thành toàn b s n ph m "X" tiêu th năm k ho ch? ộ ả ẩ ụ ế ạ
Bài s 2 ố
Doanh nghi p X có tình hình s n xu t và tiêu th s n ph m A nh sau: ệ ả ấ ụ ả ẩ ư
I. Tài li u năm báo cáo: ệ
1. S s n ph m k t d đ u năm : 100 s n ph m ố ả ẩ ế ư ầ ả ẩ
2. S l ng s n xu t và tiêu th th c t 9 tháng đ u năm và d ki nố ượ ả ấ ụ ự ế ầ ự ế
quý IV
Ch tiêu ỉ 9 tháng đ u nămầ DK quý IV
1. S l ng s n xu tố ượ ả ấ
(SP)
4.000 1.500
2. S l ng tiêu thố ượ ụ
(SP)
3.800 1.600
3. Giá thành s n xu t đ n v s n ph m: 200.000 đ (không thay đ i soả ấ ơ ị ả ẩ ổ
v i năm tr c) ớ ướ

Trong đó: Tr ng lọ ng tinhượ
2. V t li u phậ ệ ụ
3. Gi công ch t o s n ph m ờ ế ạ ả ẩ
4. BHXH, BHYT, KPCĐ (tính b ng 19%ằ
TL)
40.000đ/kg
10.000đ/kg
12.500đ/giờ
15 kg
11 kg
4kg
50 giờ
20 kg
16 kg
6 kg
40 giờ
3. D toán chi phí s n xu t chung năm k ho ch nh sau: ự ả ấ ế ạ ư
Kho n chi phí ả Chi phí SX chung
1.Ti n l ng cb , nh viênề ươ ộ
qu n lý ả
2.BHXH,BHYT, KPCĐ (19%
TL)
3. Nhiên li u, đ ng l c ệ ộ ự
4. V t li u ph , công c d ngậ ệ ụ ụ ụ
c ụ
5. Kh u hao TSCĐ ấ
6. Các chi phí khác b ng ti n ằ ề
C ng: ộ
80.000.000 đ
10.800.000 đ

2. T ng l i nhu n tiêu th năm k ho ch? ổ ợ ậ ụ ế ạ
3. Thu GTGT ph i n p năm k ho ch? ế ả ộ ế ạ
Bi t r ng ế ằ
- Thu GTGT đ c kh u tr năm k ho ch d ki n: 11.250.000 đ ế ượ ấ ừ ế ạ ự ế
- Toàn b s n ph m A k t d đ u năm k ho ch đ c tiêu th h t trong năm. ộ ả ẩ ế ư ầ ế ạ ượ ụ ế
- T t c các lo i s n ph m tiêu th trong năm đ u thu c di n ch u thu GTGT, v iấ ả ạ ả ẩ ụ ề ộ ệ ị ế ớ
thu su t là 10% ế ấ
Bài s 2 ố
M t doanh nghi p có các tài li u sau: (Đ n v : 1.000 đ ng) ộ ệ ệ ơ ị ồ
I. Tài li u năm báo cáoệ :
1. S n l ng s n ph m A ch a tiêu th tính đ n 31/12 d ki n là: 6250 s nả ượ ả ẩ ư ụ ế ự ế ả
ph m. ẩ
2. Giá thành s n xu t đ n v s n ph m A : 50 ả ấ ơ ị ả ẩ
II. Tài li u năm k ho ch: ệ ế ạ
Trong năm doanh nghi p d ki n nh sau: ệ ự ế ư
1. 1. S n xu t kinh doanh chính ả ấ
Trong năm doanh nghi p ti n hành s n xu t và tiêu th 2 lo i s n ph m A và B ệ ế ả ấ ụ ạ ả ẩ
- S n l ng s n ph m s n xu t c năm ả ượ ả ẩ ả ấ ả
+ S n ph m A: 45.500 s n ph m ả ẩ ả ẩ
+ S n ph m B: 6.500 s n ph m ả ẩ ả ẩ
- S l ng s n ph m k t d cu i năm ố ượ ả ẩ ế ư ố
+ S n ph m A: 3.500 s n ph m ả ẩ ả ẩ
+ S n ph m B: 300 s n ph m ả ẩ ả ẩ
- Giá thành s n xu t đ n v s n ph m ả ấ ơ ị ả ẩ
+ S n ph m A: tăng 4% so v i năm báo cáo ả ẩ ớ
+ S n ph m B: 36 ả ẩ
- Chi phí tiêu th s n ph m tính b ng 3% và chi phí qu n lý doanh nghi p tính b ngụ ả ẩ ằ ả ệ ằ
5% giá thành s n xu t s n ph m tiêu th trong năm (đ i v i c 2 lo i s n ph m A vàả ấ ả ẩ ụ ố ớ ả ạ ả ẩ
B)
- Giá bán đ n v s n ph m (ch a có thu GTGT) ơ ị ả ẩ ư ế

Các lo i s n ph m khác ạ ả ẩ
- T ng doanh thu thu n: 650.934 ổ ầ
- T ng giá thành toàn b : 560.634 ổ ộ
2. T ng thu GTGT đ u vào đ c kh u tr trong năm d ki n: 125.690 ổ ế ầ ượ ấ ừ ự ế
3. Nhu c u v n đ u t tài s n trong năm d tính nh sau: ầ ố ầ ư ả ự ư
Tài s n c đ nh đ u năm: 2.200.000 ả ố ị ầ
Tài s n c đ nh cu i năm: 3.250.000 ả ố ị ố
VLĐ th ng xuyên: 2.349.000 ườ
Yêu c u: ầ Hãy xác đ nh: ị
a. T su t l i nhu n tài s n và t su t l i nhu n giá thành năm k ho ch? ỉ ấ ợ ậ ả ỉ ấ ợ ậ ế ạ
b. Thu GTGT ph i n p năm k ho ch? ế ả ộ ế ạ
Bi t r ng: ế ằ
- S n l ng s n ph m A s n xu t năm báo cáo là: 10.000 sp ả ượ ả ẩ ả ấ
- Thu su t thu GTGT áp d ng đ i v i s n ph m A là 10% và các lo i s n ph mế ấ ế ụ ố ớ ả ẩ ạ ả ẩ
khác là 5%
Bài s 4 ố
Doanh nghi p X có tài li u sau: (Đ n v : 1.000 đ ng) ệ ệ ơ ị ồ
I. Tài li u năm báo cáoệ
1. S s n ph m H ch a tiêu th đ n cu i năm: 300 s n ph m ố ả ẩ ư ụ ế ố ả ẩ
2. Giá thành s n xu t đ n v s n ph m H là 85 ả ấ ơ ị ả ẩ
II. Tài li u năm k ho chệ ế ạ : Trong năm d ki n nh sau: ự ế ư
1. 1. Tình hình s n xu t và tiêu th s n ph m H: ả ấ ụ ả ẩ
- S n l ng s n xu t c năm: 12.000 s n ph m, s s n ph m k t d cu i nămả ượ ả ấ ả ả ẩ ố ả ẩ ế ư ố
b ng 10% s l ng s n xu t c năm. ằ ố ượ ả ấ ả
- Giá thành s n xu t đ n v s n ph m h 10% so v i năm báo cáo. Chi phí tiêuả ấ ơ ị ả ẩ ạ ớ
th và chi phí qu n lý doanh nghi p đ u tính b ng 5% giá thành s n xu t s nụ ả ệ ề ằ ả ấ ả
ph m tiêu th trong năm. ẩ ụ
- Giá bán đ n v s n ph m (ch a có thu GTGT) là: 126 ơ ị ả ẩ ư ế
2. T ng doanh thu thu n các lo i s n ph m khác c năm: 349.650; giá thànhổ ầ ạ ả ẩ ả
toàn b là: 324.500 ộ

ph ng pháp kh u tr v i thu su t là 10% ươ ấ ừ ớ ế ấ
+ Thu su t thu thu nh p doanh nghi p là 28% ế ấ ế ậ ệ
+ Thu su t thu tiêu th đ c bi t là 20% ế ấ ế ụ ặ ệ
Bài s 6 ố (Đ n v : Tri u đ ng) ơ ị ệ ồ
Tình hình s n xu t kinh doanh quý I năm N c a Công ty X nh sau: ả ấ ủ ư
1. 1. Ngày 1/1
- D tr v t t : 200 ự ữ ậ ư
- Vay dài h n dùng cho SXKD: 200 ạ
- Vay ng n h n: 200 ắ ạ
1. 2. Tình hình kinh doanh trong quý
- Doanh thu bán hàng: 900
- Tr giá v t t nh p vào trong quý (ch a có thu GTGT): 700 ị ậ ư ậ ư ế
- Chi phí tr c ti p khác: 30 ự ế
- Chi phí gián ti p: 20 ế
3. D tr v t t cu i quý: 100 ự ữ ậ ư ố
4. Doanh nghi p n p thu GTGT theo ph ng pháp kh u tr , v i thu su t làệ ộ ế ươ ấ ừ ớ ế ấ
10% cho c mua và bán hàng, thu su t thu thu nh p doanh nghi p là 28% ả ế ấ ế ậ ệ
5. Lãi vay dài h n 15%/ năm, lãi vay ng n h n 1%/tháng (v n tr vào quý II) ạ ắ ạ ố ả
Yêu c u: ầ Tính t ng s thu Công ty ph i n p ngân sách quý Iổ ố ế ả ộ
năm N?
Bài s 7 ố (Đ n v : Tri u đ ng) ơ ị ệ ồ
Cu i năm N, doanh nghi p B có tình hình nh sau: ố ệ ư
- Vay dài h n (dùng cho SXKD): 200 ạ
- Vay ng n h n: 200 ắ ạ
- D tr v t t : 200 ự ữ ậ ư
Ngày 1/1/N+1 DN ti n hành kinh doanh, các thông tin v tình hình s nế ề ả
xu t kinh doanh trong quí I nh sau: ấ ư
1. Doanh thu bán hàng m i tháng: 900 ỗ
2. Tr giá v t t mua t th tr ng trong n c (ch a có thu GTGT) m iị ậ ư ừ ị ườ ướ ư ế ỗ
tháng: 600

I. Tài li u năm báo cáoệ :
1. Theo s li u ngày 30/9 cho bi t: ố ệ ế
- T ng nguyên giá TSCĐ là 14.900. Trong đó TSCĐ không ph i trích kh u haoổ ả ấ
là 2.400
- S kh u hao lu k là 7.200 ố ấ ỹ ế
- TSCĐ ph i trích kh u hao đ c hình thành t các ngu n sau: ả ấ ượ ừ ồ
+ Ngân sách c p: 4.750 ấ
+ DN t b sung: 2.500 ự ổ
+ Vay dài h n: 5.250 ạ
2. D ki n trong quý 4: ự ế
- Tháng 11 DN vay dài h n ngân hàng mua m t thi t b chuyên dùng và đ a vàoạ ộ ế ị ư
s d ng. Các chi phí liên quan đ n thi t b nh sau: ử ụ ế ế ị ư
+ Giá mua (ch a có VAT) : 470 ư
+ Chi phí v n chuy n, b c d : 7 ậ ể ố ỡ
+ Chi phí v n hành ch y th : 3 ậ ạ ử
- S kh u hao TSCĐ trích trong quý: 280 ố ấ
II. Tài li u năm k ho chệ ế ạ
D ki n tình hình bi n đ ng TSCĐ trong năm nh sau: ự ế ế ộ ư
1. Tháng 3 s hoàn thành và đ a vào s d ng m t phân x ng l p ráp b ngẽ ư ử ụ ộ ưở ắ ằ
v n DN t b sung, có nguyên giá là 744 ố ự ổ
2. Tháng 4, DN s nh n bàn giao và đ a vào s d ng m t s thi t b s n xu tẽ ậ ư ử ụ ộ ố ế ị ả ấ
m i b ng v n vay dài h n ngân hàng, tr giá 1000 ớ ằ ố ạ ị
3. Tháng 6, DN s nh n bàn giao và đ a vào s d ng m t phân x ng s a ch aẽ ậ ư ử ụ ộ ưở ử ữ
máy móc thi t b b ng ngu n v n t b sung, tr giá:1.200. Đ ng th i s thanhế ị ằ ồ ố ự ổ ị ồ ờ ẽ
lý m t nhà kho (đ c đ u t b ng ngu n v n t b sung) có nguyên giá là 120ộ ượ ầ ư ằ ồ ố ự ổ
đã kh u hao h t cu i năm báo cáo. ấ ế ở ố
4. Tháng 7, DN s nh ng bán m t xe t i đang s d ng có nguyên giá là 120ẽ ượ ộ ả ử ụ
(d ki n kh u hao đ c 50%), xe t i này đ c mua s m t ngu n v n ngânự ế ấ ượ ả ượ ắ ừ ồ ố
sách c p. ấ
5. T l kh u hao t ng h p bình quân năm k ho ch: 10% ỷ ệ ấ ổ ợ ế ạ

3. H s hao mòn TSCĐ t i th i đi m 31/12 năm k ho ch? ệ ố ạ ờ ể ế ạ
Bài s 4 ố (Đ n v : Tri u đ ng) ơ ị ệ ồ
M t doanh nghi p có tài li u nh sau: ộ ệ ệ ư
I. Tài li u năm báo cáoệ
1. Theo s li u t ng k t tài s n ngày 30/9 cho bi t t ng nguyên giáố ệ ổ ế ả ế ổ
TSCĐ: 1.750
Trong đó:
- TS CĐ ph i trích kh u hao: 1.495 ả ấ
- TS CĐ không ph i trích kh u hao: 255 ả ấ
2. Các TSCĐ ph i trích kh u hao c a doanh nghi p đ c hình thành tả ấ ủ ệ ượ ừ
các ngu n nh sau: ồ ư
- V n ch s h u: 965 ố ủ ở ữ
- Vay dài h n ngân hàng : 530 ạ
3. Tháng 10, doanh nghi p d ki n s ng ng ho t đ ng đ ng th i thanhệ ự ế ẽ ừ ạ ộ ồ ờ
lý m t s TSCĐ có nguyên giá: 25 (các TSCĐ này đ c mua s m b ngộ ố ượ ắ ằ
v n ch s h u). ố ủ ở ữ
- 12 -
4. Tháng 11, doanh nghi p s dùng v n t có v đ u t xây d ng cệ ẽ ố ự ề ầ ư ự ơ
b n đ mua s m b sung m t s ph ng ti n v n chuy n dùng cho s nả ể ắ ổ ộ ố ươ ệ ậ ể ả
xu t tr giá: 35 ấ ị
II. Tài li u năm k ho ch ệ ế ạ
1. Theo k ho ch xây d ng c b n và mua s m máy móc thi t b : ế ạ ự ơ ả ắ ế ị
- Tháng 3, DN s hoàn thành và đ a vào s d ng m t phân x ng s nẽ ư ử ụ ộ ưở ả
xu t m t hàng m i b ng ngu n v n vay dài h n ngân hàng v i giá dấ ặ ớ ằ ồ ố ạ ớ ự
toán: 372
- Tháng 6, DN s dùng v n t có đ u t XDCB mua s m b sung m tẽ ố ự ầ ư ắ ổ ộ
s thi t b s n xu t tr giá: 18,6 và tháng 9 đ a m t s máy móc thi t bố ế ị ả ấ ị ư ộ ố ế ị
công tác có nguyên giá: 48 đi s a ch a l n theo đ nh kỳ. ử ữ ớ ị
- Tháng 11, doanh nghi p s nh ng bán m t s TSCĐ không c n sệ ẽ ượ ộ ố ầ ử
d ng có nguyên giá: 60, s kh u hao c b n đã trích: 36 (các TSCĐ nàyụ ố ấ ơ ả

nguyên giá: 200. Chi phí cho thuê d tính là 18 ự
2. 4. Theo k ho ch, tháng 7 doanh nghi p s ti n hành SCL m t s TSCĐ cóế ạ ệ ẽ ế ộ ố
nguyên giá: 210
3. 5. Tháng 8, doanh nghi p s mua s m m t s thi t b đ ng l c đ a vào s nệ ẽ ắ ộ ố ế ị ộ ự ư ả
xu t, giá nguyên thu là: 240 b ng v n vay dài h n. ấ ỷ ằ ố ạ
4. 6. Tháng 9, s dùng qu đ u t phát tri n đ hi n đ i hoá m t s máy mócẽ ỹ ầ ư ể ể ệ ạ ộ ố
thi t b làm tăng thêm giá tr TSCĐ là: 84 ế ị ị
5. 7. Tháng 10, s nh ng bán m t s TSCĐ có nguyên giá: 156 (s kh u haoẽ ượ ộ ố ố ấ
trích theo d ki n đ n th i đi m nh ng bán là: 56) ự ế ế ờ ể ượ
6. 8. T l kh u hao t ng h p bình quân năm là: 12% ỷ ệ ấ ổ ợ
7. 9. T ng doanh thu thu n v tiêu th s n ph m c năm d ki n: 31.508 ổ ầ ề ụ ả ẩ ả ự ế
8. 10. T tr ng ngu n v n hình thành TSCĐ ph i trích kh u hao bình quân nămỷ ọ ồ ố ả ấ
k ho ch nh sau: ế ạ ư
1. • V n vay dài h n: 20% ố ạ
2. • V n ch s h u: 80% ố ủ ở ữ
Bài s 7 ố (Đ n v : Tri u đ ng) ơ ị ệ ồ
Căn c vào tài li u sau c a m t doanh nghi p. Hãy xác đ nh: ứ ệ ủ ộ ệ ị
1. S ti n trích kh u hao TSCĐ năm k ho ch? ố ề ấ ế ạ
2. Các ch tiêu ph n ánh hi u su t s d ng TSCĐ năm k ho ch? ỉ ả ệ ấ ử ụ ế ạ
I. Tài li u năm báo cáo:ệ
1. Theo s li u trên b ng t ng k t tài s n ngày 30/9: ố ệ ả ổ ế ả
T ng nguyên giá TSCĐ: 2.500. Trong đó: ổ
- TSCĐ ph i trích kh u hao: 2.000 ả ấ
- TSCĐ không ph i trích kh u hao: 500 ả ấ
2. S kh u hao lu k đ n 30/9 là: 525 ố ấ ỹ ế ế
1. 3. Theo d ki n, tháng 10 doanh nghi p s thanh lý m t s TSCĐ có nguyênự ế ệ ẽ ộ ố
giá: 50
4. Tháng 11 doanh nghi p s dùng v n t có v đ u t XDCB đ mua s mệ ẽ ố ự ề ầ ư ể ắ
m t s ph ng ti n v n chuy n dùng cho s n xu t, tr giá: 65 ộ ố ươ ệ ậ ể ả ấ ị
5. S ti n trích kh u hao quý IV theo d ki n là: 50 ố ề ấ ự ế

3. Tháng 9, DN s đ a m t s TSCĐ đem góp v n liên doanh v i DN "X" cóẽ ư ộ ố ố ớ
nguyên giá: 510, đã trích kh u hao 50% ấ
1. 4. T l kh u hao t ng h p bình quân năm là 10% ỉ ệ ấ ổ ợ
5. T ng doanh thu thu n c năm: 27.105 ổ ầ ả
Yêu c uầ : Hãy xác đ nh: ị
1. Ti n kh u hao TSCĐ năm k ho ch? ề ấ ế ạ
2. Các ch tiêu t ng h p ph n ánh hi u su t s d ng TSCĐ năm KH? ỉ ổ ợ ả ệ ấ ử ụ
Bài s 9 ố
M t Công ty c ph n lâm s n mua m t thi t b s y g c a Nh t B n. Thi t b nàyộ ổ ầ ả ộ ế ị ấ ỗ ủ ậ ả ế ị
đ c nh p theo giá FOB t i c ng OSAKA là 150.000 USD b ng v n vay c aượ ậ ạ ả ằ ố ủ
VietcomBank v i lãi su t 5%/năm. Thi t b có tr ng l ng c bì là 62 t n, chi phí v nớ ấ ế ị ọ ượ ả ấ ậ
chuy n t c ng OSAKA v t i H i Phòng là 10 USD/t n. Phí b o hi m mua c a B oể ừ ả ề ớ ả ấ ả ể ủ ả
Vi t là 0,1% (tính trên giá mua), chi phí b c d , v n chuy n v t i Công ty là 20 tri uệ ố ỡ ậ ể ề ớ ệ
đ ng. Chi phí l p đ t ch y th và các chi phí khác là 15 tri u đ ng. Th i gian k tồ ắ ặ ạ ử ệ ồ ờ ể ừ
khi m L/C cho t i khi đ a thi t b vào làm vi c là 6 tháng (th i h n vay v n theo h pở ớ ư ế ị ệ ờ ạ ố ợ
đ ng vay là 6 tháng và tr lãi 1 l n cùng v n g c). Thi t b này khi nh p kh u v ph iồ ả ầ ố ố ế ị ậ ẩ ề ả
ch u thu nh p kh u v i thu su t là 20% và thu GTGT, thu su t là 5%. ị ế ậ ẩ ớ ế ấ ế ế ấ
Yêu c u: ầ
1. Xác đ nh t ng giá tr thanh toán c a thi t b ? ị ổ ị ủ ế ị
2. D a theo h s thi t k , Công ty xác đ nh th i gian s d ng d ki n c a thi t b làự ồ ơ ế ế ị ờ ử ụ ự ế ủ ế ị
5 năm và d đ nh s áp d ng ph ng pháp kh u hao s d gi m d n có đi u ch nh.ự ị ẽ ụ ươ ấ ố ư ả ầ ề ỉ
Hãy xác đ nh s ti n ph i trích kh u hao hàng năm? ị ố ề ả ấ
Bi t r ngế ằ : - Công ty n p thu GTGT theo ph ng pháp kh u tr ộ ế ươ ấ ừ
- 15 -
- T giá ngo i t n đ nh m c: 15.000 VND/USD ỷ ạ ệ ổ ị ở ứ
Bài s 10 ố
M t doanh nghi p nhà n c có tài li u nh sau: ộ ệ ướ ệ ư
I. Tài li u năm báo cáoệ
1. Theo s li u k toán, t ng nguyên giá TSCĐ ngày 30/9 là 10.500 tri u đ ng,ố ệ ế ổ ệ ồ
trong đó TSCĐ không ph i trích kh u hao là 1.785 tri u đ ng. ả ấ ệ ồ

+ Tháng 4 đ a m t máy c t kim lo i có nguyên giá 150 tri u đ ng (đã kh u haoư ộ ắ ạ ệ ồ ấ
đ c 20%) đ góp v n liên doanh v i đ n v X. Giá đánh l i đ c H i đ ngượ ể ố ớ ơ ị ạ ượ ộ ồ
đánh giá xác đ nh là 145 tri u đ ng. ị ệ ồ
- 16 -
+ Tháng 7 bán m t máy phay có nguyên giá 70 tri u đ ng (TSCĐ này đã thu h iộ ệ ồ ồ
đ v n t năm tr c nh ng DN v n ti p t c s d ng). ủ ố ừ ướ ư ẫ ế ụ ử ụ
+ Tháng 10 cho thuê m t máy bào kim lo i có nguyên giá 72 tri u đ ng, th iộ ạ ệ ồ ờ
gian cho thuê là 5 tháng v i giá cho thuê là 8 tri u đ ng. ớ ệ ồ
+ Tháng 11 doanh nghi p nh n l i v n góp liên doanh t đ n v Y, trong đó cóệ ậ ạ ố ừ ơ ị
m t chi c máy đ c l kim lo i, nguyên giá 140 tri u đ ng, giá đánh l i c aộ ế ụ ỗ ạ ệ ồ ạ ủ
H i đ ng giao nh n là 84 tri u đ ng. ộ ồ ậ ệ ồ
3. T l kh u hao t ng h p bình quân là 10% ỷ ệ ấ ổ ợ
4. T ng doanh thu thu n năm N là 6.200 tri u đ ng ổ ầ ệ ồ
Yêu c uầ : Hãy xác đ nh: ị
1. 1. S ti n kh u hao TSCĐ năm N? ố ề ấ
2. 2. Hi u su t s d ng TSCĐ c a doanh nghi p năm N? ệ ấ ử ụ ủ ệ
Ch ng 5 ươ
Tài s n ng n h n c a doanh nghi p ả ắ ạ ủ ệ
Bài s 1 ố
Doanh nghi p X có tài li u nh sau: (Đ n v : Tri u đ ng) ệ ệ ư ơ ị ệ ồ
I. Tài li u năm báo cáoệ
1. T ng doanh thu thu n tiêu th s n ph m 3 quý đ u năm: 9.600 ổ ầ ụ ả ẩ ầ
2. S d VLĐ t i các th i đi m: ố ư ạ ờ ể
Đ u quý 1: 4.200 Cu i quý 2: 3.820 ầ ố
Cu i quý1: 3.800 Cu i quý 3: 3.600 ố ố
3. D ki n quý 4: ự ế
1. - Doanh thu thu n tiêu th s n ph m: 4.188 ầ ụ ả ẩ
2. - Nguyên giá TSCĐ cu i quý: 8.600 (s kh u hao lu k là 1.300) ố ố ấ ỹ ế
3. - S d VLĐ cu i quý: 4.000 ố ư ố
II. Tài li u năm k ho ch d ki nệ ế ạ ự ế

10. S ngày 1 vòng quay c a VLĐ là: 72 ngày. ố ủ
II. Tài li u năm k ho chệ ế ạ


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status