a th gii quan duy vt bin chng
i vi vic c
y t hi tng
a hnh)
Chu Th Thanh Vui o, bng gi
Lu Trit hc: 60 22 80
ng dn: PGS.TS. Nguyn Ng
o v: 2011 Abstract.
i thy thu
, .
t bin chi vi vic
c hin nay qua thc t ci hng Nam
nh.
.
Keywords. Trit hc; Duy vt bin chng; c; Y t;
Content
C CU
̉
A SINH VIÊN NGA
̀
NH Y TÊ
́
HIÊ
̣
N
NAY 6
1.1.
25
Chƣơng 2. THỰC TRẠNG PHÁT HUY VAI TRÒ CỦA THÊ
́
GIƠ
́
I QUAN DUY
VÂ
̣
T BIÊ
̣
N CHƢ
́
NG Đ ỐI VƠ
́
I VIÊ
̣
C RE
̀
N LUYÊ
̣
N ĐA
̣
i v
n gia vi gii quan duy vt bin chng vi kh
ng dn ch ca gic
- 60
n gia vi gii quan duy vt bin chng vi s
t c c hin nay 62
2.2.4.
- -
72
3.3.
-
,
",
, (39), tr.31-35.
2.
(1995),
,
1, Nxb.
, .
3.
nay,
T
, , .
5. u (1991), c y hci hi.
6.
(2007), "
t",
", , (3).
8. Nguyn Trng Chun, Nguyng ch , 2003), My v c
u kin kinh t th ng c ta hin nay, Nxb. qui.
9. (1994), " ,
", , (1).
10. t s n v ng cho sinh
Tc, (60).
11. Phm Tt Dong (Ch , 1995), Ci tingo
c, li sng cho h thc qu
(2001),
, Nxb.
, , tr.108-109.
15.
(2005),
", , (3).
17. (2000), "
",
, , (10).
18. Nguyn (1992), c hc Vit Nam, Nxb. Y h H
19.
t
Nam, Nxb.
, .
22. (1998),
, , .
23. Cm Th Tng sn, (3).
24. (2004), -
,
(
,
), Nxb. T.
28.
(2003),
o B
-
,
, , .
35.
(Ch ,
, Nxb. S thi.
38. H Tuyn tp, tp 2, Nxb. nh tr qui.
39. H p, tp 7, Nxb. qui.
40.
nh (1996), , tp 8, Nxb. C, .
41. H p, tp 12, Nxb. qui.
42. H p, tp 12, Nxb. C quc gia, Ni.
43.
(1999),
-
, Nxb. .
45. (2004), ,
Nxb. , .
46. gii quan khoa hc mt tt yu lch sn
khoa hi, (8), tr.1-7.
47.
-
,
", , (5) tr.62-65.
52.
(1997), ,
1 ( 6
), H
.
54. Lc t hc, t i
hTc, (8), tr.20-22.
55. n (2006), t Nam hin nay, Nxb.
i.
56. ng b t Nam hin
nayi tr H , (7).
57.
(2001),
,