Chuyên đề
"Con đường thứ ba" - của trào lưu xã hội dân chủ - Xu hướng chính trị
- xã hội chủ nghĩa tư bản hiện đại
Trong các văn kiện của Đại hội Quốc tế xã hội lần thứ XX (1996) ở
New York và Đại hội XXI (1999) ở Paris, cũng như các cuộc tranh luận
trong đại hội của các đảng xã hội dân chủ trong thời gian gần đây cho thấy,
chủ đề chung của trào lưu xã hội dân chủ hiện nay là "Con đường thứ ba",
Thực chất đây là sự điều chỉnh đường lối chính trị - xã hội của CNXHDC
trong thời đại toàn cầu hóa.
Các nhà lãnh đạo Đảng Xã hội dân chủ tuy cách nói khác nhau
song đều có một số nhận định chung về chính sách của các đảng xã hội
dân chủ: Thứ nhất, đó là chính sách kiên trì học thuyết, nhất là các giá
trị cơ bản của trào lưu này, bao gồm: tự do, bình đẳng, đoàn kết, dân
chủ... Dân chủ được xem như mục tiêu của chủ nghĩa hội dân chủ. Thứ
hai, đó là các đảng xã hội dân chủ cần thiết phải thích ứng một cách
linh hoạt trước những diễn biến của tình hình quốc tế cũng như trong
nước, nhằm từng bước thực hiện các giá trị của trào lưu này. Thứ ba, đó
là sự thừa nhận tính đặc thù của mỗi quốc gia, tính năng động của mỗi
đảng trong việc hoạch định chính sách của mình. Trào lưu xã hội dân
chủ thừa nhận trong trào lưu chung, có nhiều con đường riêng, có nhiều
mô hình XHDC.
Hiện nay, các nhà lãnh đạo Quốc tế xã hội và các nhà lý luận
XHDC, xem đường lối mới của trào lưu này là "con đường thứ ba" - hay là
đường lối trung dung mới theo cách gọi của Tony Blair - người đi đầu
trong việc đề xuất những điều chỉnh về chính sách của Công đảng Anh.
Chính sách đó được Quốc tế xã hội thừa nhận, như là nội dung cơ bản của
trào lưu XHDC quốc tế.
1
Các nhà xã hội dân chủ cho rằng, từ những năm 70 đến nay, kinh tế
toàn cầu đã có những thay đổi cơ bản, những thay đổi này, theo nhận định
của ủy ban giá trị cơ bản, đảng XHDC Đức, gồm ba điểm lớn sau:
— Tốc độ tăng trưởng, khả năng cạnh tranh của nền kinh tế và sự phát
triển ngành nghề ngày càng phải dựa vào khoa học và công nghệ thông tin.
— Lao động dịch vụ phát triển mạnh mẽ tạo ra "những thang lương
thấp" trong xã hội.
— Kiến thức chuyên môn nghiệp vụ ngày càng nhanh chóng bị lạc
hậu. Việc làm trở nên bấp bênh. Trường hợp "lao động cả đời ở một vị trí
làm việc đã trở thành ngoại lệ. Thay đổi thường xuyên công việc, liên tục
phải chuyển tới những lĩnh vực mới trở thành thông lệ" (1). Theo một điều
tra xã hội học, một người lao động trong thời đại hiện nay, trung bình phải
thay đổi 8 lần công việc trong đời mình.
Cũng theo các đảng XHDC, sự sụp đổ của CNXH ở Liên Xô, Đông
Âu đã làm mất đi một con đường (ý nói con đường XHCN), đồng thời đã
có những tác động nhất định trên lĩnh vực kinh tế. Đó là mở rộng địa bàn
đầu tư và làm cho cuộc cạnh tranh thu hút "tư bản" ngày càng gay gắt.
Trong phạm vi của các nhà nước do các đảng xã hội dân chủ cầm
quyền đã diễn ra những vấn đề nan giải. Trước hết, đó là tình trạng thất
nghiệp hàng loạt do sự biến đổi của "tháp dân cư" - tuổi thọ trung bình tăng
nhanh, tỷ lệ người hưởng trợ cấp tuổi già do đó cũng tăng nhanh. Trong khi
đó, lực lượng trẻ bổ sung vào lực lượng lao động xã hội có xu hướng giảm.
Thứ hai, gắn liền với tình hình trên là "sự bùng nổ" chi phí cho hệ thống y
tế do sử dụng ngày càng tăng các thiết bị hiện đại và thuốc men đắt tiền. Đó
còn là sự gia tăng của tệ nạn xã hội, phần lớn do thất nghiệp, do "bị gạt ra
ngoài lề xã hội". Thứ ba, đó là tình trạng trốn lậu thuế dưới nhiều hình thức
ngày càng tăng. Tình hình trên đã dẫn đến khủng hoảng thâm hụt tài chính
nghiêm trọng của các nhà nước xã hội do các đảng XHDC cầm quyền.
(
chính sách thích hợp. Một trong những chính sách đó là tổ chức lại hệ thống
đào tạo. Theo các nhà dân chủ xã hội, bản thân khái niệm đào tạo cũng phải
thay đổi. "Đào tạo không chỉ cung cấp kiến thức nghề nghiệp mà còn phải
giúp người học có được sự năng động trong việc định hướng nghề nghiệp
trong một nền sản xuất luôn luôn thay đổi"(1).
(
1) Con đường thứ ba - tài liệu đã dân, tr. 8.
4
Theo quan niệm của các nhà dân chủ xã hội ở các nước TBCN phát
triển xã hội đang bị phân hóa không phải theo sự phân chia giai cấp mà
theo các nhóm lợi ích, gắn liền với mức sống và nghề nghiệp đồng thời
đang diễn ra xu hướng cá thể hóa sinh hoạt xã hội. Hiện nay, ở các nước tư
bản phát triển, theo các nhà dân chủ xã hội, đã hình thành bốn nhóm xã hội
lớn như sau:
— Nhóm thứ nhất, cử tri truyền thống, bao gồm công nhân, nhân
viên hành chính lớp dưới và tầng lớp trung lưu. Nguyện vọng của nhóm
này là chế độ xã hội và việc làm ổn định, thu nhập chắc chắn.. Hơn tất cả
các nhóm khác, nguyện vọng của họ là có được một hệ thống chính sách xã
hội công bằng. Bởi vì, họ là người trực tiếp được hưởng chính sách này.
— Nhóm thứ hai, cử tri thuộc các tầng lớp đang lên, đó là một bộ
phận những người làm công ăn lương, những người làm việc trong các
ngành khoa học và công nghệ hiện đại, như thông tin, dịch vụ mới. Họ là
những người có trình độ văn hóa cao, có tinh thần phê phán xã hội, có chí
tiến thủ. Các nhà xã hội học gọi họ là "tầng lớp trung lưu mới". Nhóm này
quan tâm tới nhiều vấn đề, như chính trị, văn hóa, khoa học, sinh thái, sự
công bằng và trách nhiệm xã hội.
trước chiến tranh thế giới thứ II, đến trước những năm 70, vai trò của Cộng
hòa liên bang Đức và Vương quốc Thụy Điển với tư cách là trung tâm về lý
luận và hoạt động chính trị thực tiễn, dường như không có quốc gia nào có
thể cạnh tranh, thì trong vòng 20 năm trở lại đây, đặc biệt từ đầu những
năm 90 đến nay, đã nổi lên những quốc gia do các Đảng Xã hội dân chủ
cầm quyền có khả năng tranh giành địa vị dẫn đầu về lý luận và thực tiễn
của trào lưu này. Đó là trường hợp Vương quốc Anh, Cộng hòa Pháp, Hà
Lan.
Sau đây là "5 mô hình", cũng có thể nói là 5 giải pháp cụ thể của
CNTB qua 5 quốc gia do các Đảng XHDC cầm quyền trong bối cảnh toàn
cầu hóa. Đó là:
— Con đường "dựa vào thị trường" của Đảng Lao động mới (New
Labour) Anh.
— Con đường "đồng thuận xã hội" của Đảng Lao động Hà Lan.
6
— Con đường dựa vào nhà nước của Đảng xã hội chủ nghĩa Pháp.
— Con đường của nhà nước phúc lợi - cải cách của Đảng XHDC
Thụy Điển.
— Con đường xã hội dân chủ của Đảng xã hội dân chủ Đức.
Việc đặt tên cho các mô hình này chỉ mang ý nghĩa tương đối. ở
đây chủ yếu nhấn mạnh vào biện pháp chủ yếu của các Đảng cầm quyền.
Điều này không có nghĩa, một mô hình nhất định chỉ sử dụng một giải pháp
nào đó. Việc đặt tên cho mô hình dựa vào thị trường của Đảng Lao động
mới (Anh) không có nghĩa đảng này không sử dụng các yếu tố khác, như
vai trò của nhà nước hoặc dựa vào thương lượng, đồng thuận xã hội.
Ngược lại, các mô hình khác trong khi nhấn mạnh một chính sách nào đó,
họ cũng đồng thời phải sử dụng nhiều chính sách XHDC khác.
a) Con đường "thị trường" của Đảng Lao động mới (LĐ) - Vương
Đảng LĐ chia sẻ với quan điểm DCXH truyền thống về trách
nhiệm và nghĩa vụ của nhà nước đối với công dân và việc bảo đảm công
bằng xã hội. Tuy nhiên, khái niệm công bằng xã hội của Đảng LĐ ngày nay
đã mang một sắc thái mới, nó chỉ có nghĩa ngăn ngừa khả năng người lao
động bị thất nghiệp, bị gạt ra ngoài lề xã hội và sự nghèo đói...
Mô hình mới của Đảng LĐ (Anh) dựa trên 4 luận điểm sau: Một là,
sự "bao gồm" (tiếng Anh là Inklution) tất cả mọi người trong xã hội. Luận
điểm này có nghĩa, chính sách của nhà nước phải hướng tới bao quát mọi
người, không được loại ra ngoài lề xã hội bất cứ ai, với lý do gì. Đồng thời,
tất cả mọi người đều phải có nghĩa vụ, trách nhiệm đối với xã hội. Bởi vậy,
tạo ra sự bình đẳng về cơ hội cho tất cả mọi thành viên của xã hội có một ý
nghĩa vô cùng quan trọng. Bảo đảm các điều kiện cho mọi người được học
tập văn hóa, đào tạo về nghề nghiệp và có việc làm là nội dung thực tế của
bình đẳng xã hội. ở đây Đảng LĐ phê phán quan điểm cũ của mô hình Nhà
nước phúc lợi, sử dụng quỹ phúc lợi bao cấp rộng rãi cho mọi người... Điều
này đã cản trở công dân quay lại thị trường lao động, đồng thời cũng cản
trở cả sự tiếp cận công bằng theo nghĩa tích cực và tạo ra sự suy thoái đạo
đức, vô trách nhiệm và chây lười lao động.
Hai là, khắc phục sự loại trừ ra khỏi xã hội (tiếng Anh là
Exklusion)
8
Theo sự phân tích của các nhà dân chủ xã hội, trong xã hội tư bản
phát triển, có hai hiện tượng loại trừ con người ra ngoài xã hội. Thứ nhất,
đó là sự "bị loại trừ" của tầng lớp nghèo khổ nghĩa là họ bị đẩy ra khỏi đời
sống kinh tế, chính trị, trước hết là do họ không có việc làm. Thứ hai, đó là
"sự tự loại trừ" của tầng lớp giàu có, với nội dung - trốn chạy nghĩa vụ và
trách nhiệm xã hội như đóng thuế và họ tự đặt mình lên trên các thể chế xã
do Mỹ dẫn đến sự gạt bỏ một bộ phận dân cư ra ngoài lề xã hội, dẫn đến xã
hội vô tổ chức và tội phạm ngày càng gia tăng. Đảng Lao động trong khi
điều chỉnh mô hình xã hội dân chủ cũ sang mô hình xã hội dân chủ mới
luôn đề phòng khả năng "Mỹ hóa xã hội Anh".
Có thể nói mô hình định hướng thị trường Anh là điển hình cho sự
điều chỉnh quan điểm đường lối, chính sách, biện pháp của trào lưu xã hội
dân chủ trong thập kỷ cuối cùng của thế kỷ XX. Mô hình này đã ảnh hưởng
sâu sắc đến đường lối, chính sách của các đảng xã hội dân chủ thế giới,
trước hết là châu  u.
b) Con đường "dân chủ đồng thuận xã hội" của Đảng lao động
Hà Lan (mô hình này còn gọi tắt là mô hình Polder(1)).
Xét về quan điểm chung, con đường dân chủ đồng thuận (con
đường Polder) về cơ bản thống nhất với mô hình dựa vào thị trường của
đảng lao động Anh. Tuy nhiên trong chiến lược và biện pháp cụ thể, con
đường Polder khác với mô hình Anh ở một số nước điển hình. Trong khi
Chính phủ của Đảng lao động mới (Anh) thực hiện nguyên tắc dân chủ đa
số, thì mô hình Polder lại sử dụng nguyên tắc dân chủ đồng thuận. Nguyên
tắc này đòi hỏi các chủ trương, chính sách về chính trị, kinh tế, xã hội và
văn hóa phải được đưa ra trao đổi một cách dân chủ, rộng rãi trong các tổ
chức chính trị, xã hội nhằm đạt tới một giải pháp dung hòa.
Có hai cấp độ về giải pháp: Thứ nhất, đó là dung hòa về khung
pháp lý. Ví dụ khung pháp lý về lao động và tiền lương đã được thỏa thuận
giữa Hội đồng kinh tế - xã hội với các đảng phái và tổ chức xã hội. Khung
pháp lý này chi phối chính sách của nhà nước và điều tiết hoạt động chung
của xí nghiệp cũng như các tổ chức xã hội. Cấp độ thứ hai, đó là thỏa thuận
(
1) Polder có nghĩa là một dải đất thấp, một cách gọi hình ảnh Hà Lan.
10
— Chính sách tiền tệ và ngân sách của Đảng Lao động Hà Lan dựa
trên học thuyết "trọng tiền". Chính phủ Hà Lan ủng hộ triệt để sự độc lập
11
của Ngân hàng trung ương châu Âu. Về ngân sách, chính phủ thắt chặt việc
chi tiêu, cân bằng thu chi, cắt giảm những chi phí xã hội không cần thiết.
Hà Lan cho rằng, ổn định giá cả có ý nghĩa xã hội quan trọng.
Hà Lan là một quốc gia nhỏ nhưng đã đạt được nhiều thành quả về
kinh tế và xã hội. Các nhà lãnh đạo và nhà lý luận xã hội dân chủ đánh giá
cao sức sáng tạo, năng động của Đảng Lao động Hà Lan, xem đó là một
điển hình thành công trong nỗ lực chung cải cách mô hình XHDC quốc tế.
c) Con đường "cải cách nhà nước phúc lợi" của Đảng xã hội
dân chủ Thụy Điển
Trong thập kỷ 60, 70, Thụy Điển được xem như hình mẫu của một
nhà nước phúc lợi xã hội. ở đó ai cũng có việc làm, ai cũng có thể được nhà
nước bảo trợ. Có người nói rằng Thụy Điển là "chủ nghĩa tư bản bao cấp".
Thụy Điển đã giải quyết nhiều vấn đề xã hội, khiến cho nhiều quốc
gia phải kính trọng. ở Thụy Điển, phụ nữ có việc làm, được trả lương
chiếm tỷ lệ cao nhất thế giới. Công đoàn ở đây có vai trò quan trọng và
hoạt động mạnh nhất trong các nước tư bản. Cũng ở nước này, người dân
phải đóng thuế ở mức cao nhất và nghiêm chỉnh đến mức ngạc nhiên. ở
đây, nhà nước là người phân phối lại thu nhập quốc dân cũng ở "mức trần"
của các nước phương Tây.
Trong một chuyến khảo sát ở Thụy Điển, chúng tôi phỏng vấn một
quan chức nhà nước: "ở Thụy Điển có người sống dưới mức nghèo khổ
không?" và chúng tôi nhận được câu trả lời rằng: "không", đồng thời được
giải thích đơn giản rằng đối với tất cả mọi người có mức thu nhập dưới
mức nghèo khổ đều được nhà nước trợ cấp, nâng lên trên mức đó.
Từ cuối thập kỷ 70, nhất là cuối thập kỷ 80 Chính phủ XHDC Thụy
lợi dụng các chế độ nghỉ hưởng lương. Thứ ba, điều chỉnh chế độ bảo hiểm
hưu trí, với nội dung cắt giảm một phần lương hưu, tăng bảo hiểm đối với
người đang lao động để chi trả lương hưu (khoảng 18,5% mức lương) và
triển khai bảo hiểm hưu trí tư nhân.
Hiện nay số người làm việc trong biên chế nhà nước của Thụy
Điển là 31,9% lao động, chiếm tỷ lệ cao nhất châu Âu (gấp đôi Anh và
13
Đức). Thụy Điển đang nghiên cứu khả năng cắt giảm biên chế trong thời
gian tới.
- Về chính sách tài chính, nếu như việc cải cách trong lĩnh vực việc
làm và bảo trợ xã hội, ở Thụy Điển diễn ra khó khăn, hiệu quả thấp thì
những cải cách trong lĩnh vực chính sách tài chính đã diễn ra khá mạnh mẽ
và tác động sâu sắc tới xã hội.
Nếu như trong những thập kỷ 60, 70, Thụy Điển theo đuổi chính
sách đánh thuế cao, và nhà nước trực tiếp phân phối lại, thì trong thập kỷ
90 đã bắt đầu điều chỉnh theo hướng ngược lại. Trước hết, Thụy Điển quyết
tâm thực hiện cân bằng thu chi, không sử dụng ngân sách nhà nước để kích
cầu. Thứ hai, giảm gánh nặng thuế cho các doanh nghiệp nhằm phát triển
đầu tư trong nước và thu hút đầu tư nước ngoài, tạo thêm việc làm, tăng
khả năng cạnh tranh. Cũng trên lĩnh vực thuế, Thụy Điển chuyển từ
phương hướng đánh thuế thu nhập trực tiếp sang đánh thuế tiêu thụ gián
tiếp.
Những biện pháp cơ bản trên đây đã làm giảm được nợ nhà nước. ở
Thụy Điển đã bắt đầu gia tăng khoảng cách giàu - nghèo trong xã hội.
Dòng vốn đầu tư từ trong nước chảy ra nước ngoài đã bắt đầu dừng lại.
Dòng vốn đầu tư từ nước ngoài bắt đầu chảy vào Thụy Điển...
d) Con đường dựa vào vai trò nhà nước của Đảng xã hội chủ
vào thuế (tương đối cao) của các xí nghiệp. Chính phủ Pháp đang nỗ lực giảm
sự đóng góp của người lao động, thay vào đó là tăng thuế đối với các xí
nghiệp.
Nhà nước cũng đang xem xét kế hoạch xây dựng cơ sở hạ tầng, nhà
ở cho khu vực đô thị và đầu tư cho một số lĩnh vực xã hội khác như giáo
dục đào tạo, y tế...
- Chính sách tiền tệ và ngân sách của Đảng xã hội Pháp cũng như
các đảng xã hội dân chủ châu Âu, chủ trương cân bằng thu chi, thắt chặt
việc sử dụng ngân sách nhà nước cho các khoản chi xã hội. Chính phủ
Pháp, khác với Chính phủ Hà Lan, Anh... không chấp nhận sự độc lập hoàn
toàn của Ngân hàng trung ương châu Âu.
15
Chính sách duy trì vai trò tập trung của nhà nước (do cánh tả cầm
quyền), sử dụng ngân sách nhà nước như là cứu cánh để giải quyết những
vấn đề xã hội của Chính phủ. L.Giốp-xpanh, đặc biệt trên lĩnh vực việc làm
được tầng lớp dưới và thanh niên ủng hộ. Tuy nhiên chính sách này đang
gặp phải khó khăn lớn, là nguồn tài chính hạn hẹp.
e) Con đường cải cách của Đảng xã hội dân chủ Đức
Đảng xã hội dân chủ Đức (SPD) là đảng xã hội dân chủ có lịch sử
lâu dài nhất, là tổ chức đầu tiên của trào lưu xã hội dân chủ thế giới. Đó
cũng là đảng lớn nhất gắn liền với những lãnh tụ nổi tiếng của trào lưu này
như Lát-xan, Béc-xtanh, Cau-xki, W.Brant. SPD có vị trí quan trọng và uy
tín nhất của trào lưu này.
ở Cộng hòa Liên bang Đức (Tây Đức), SPD là đảng cầm quyền lâu
nhất. Đầu những năm 80, SPD thất cử, Đảng dân chủ thiên chúa giáo,
thường được xem là phái hữu lên giải quyết. Sau khi "bức tường Béc-linh sụp
đổ", uy tín SPD lên cao. Có thể nói chính SPD là một lực lượng quan trọng
nhất là trên lĩnh vực tin học, chính phủ SPD chủ trương tạo thuận lợi cho
người nước ngoài được phép vào Đức và được nhập quốc tịch Đức với
những điều kiện nhất định. Nếu như trước kia, luật quốc tịch chủ yếu dựa
vào dòng máu để xác định, cấp quốc tịch thì nay lấy thời gian cư trú làm
tiêu chí cơ bản.
Tuy nhiên, chính phủ Đức đang đứng trước những khó khăn về
người nước ngoài, trong đó có khoảng 4 triệu người Thổ Nhĩ Kỳ, làm sao
để cho họ có thể hòa nhập với cộng đồng khi trình độ văn hóa, chuyên
môn, tôn giáo của họ khác người Đức khá nhiều.
- Trên lĩnh vực tài chính, quan điểm của chính phủ SPD giống như
các chính phủ Anh, Thụy Điển, Hà Lan. Cải cách thuế theo hướng giảm
thuế cho các doanh nghiệp như T.Ble nói: "Gạt mọi cản trở để kinh tế phát
triển".
17
Hiện nay, thuế đối với doanh nghiệp và cá nhân ở Đức đang ở mức
tương đối cao. Điều này không khuyến khích đầu tư, phát triển kinh tế và
năng động hóa thị trường lao động. Chủ trương của SPD là giảm thuế cho
các doanh nghiệp và cá nhân. Phái cực tả đang phản đối chủ trương này và
cho rằng "chính phủ SPD tặng thêm tiền cho người giàu". Bài toán của
chính phủ là: giảm thuế để phát triển sản xuất, nâng cao tổng giá trị sản
phẩm, từ đó nhà nước sẽ có nguồn thu (qua thuế) nhiều hơn trước.
Tuy nhiên hiện nay, các doanh nghiệp vẫn đang lợi dụng khe hở trong
luật thuế mới. Theo luật thuế này nếu tổng doanh thu càng cao thì tỷ lệ
đóng thuế càng cao, cho nên các doanh nghiệp có xu hướng giảm mức sản
xuất kinh doanh để được hưởng mức thuế thấp, như vậy hiệu quả cao hơn.
- Một trong những lĩnh vực cải cách của chính phủ SPD hiện nay là
cải thiện môi trường sinh thái. Đảng Xanh đang có một vai trò xã hội,
market), còn gọi là chủ nghĩa Thát-chơ (Thatcherisu) và chủ nghĩa Ri-gân
(Reaganism) cũng tỏ ra mất dần sức sống... Thứ ba, chủ nghĩa xã hội rơi
vào khủng hoảng, Liên Xô tan rã... cùng với tình hình trên, quá trình toàn cầu
hóa đang diễn ra mạnh mẽ với những mặt tích cực và tiêu cực của nó, đồng
thời hòa bình và phát triển trở thành xu thế chủ yếu của tình hình quốc tế.
Về nội dung chính trị, kinh tế, xã hội, "Con đường thứ ba" cơ bản
vẫn là xã hội tư bản hiện đại, vẫn là CNTB được điều chỉnh bởi một số
chính sách do các Đảng XHDC đề xuất.
- Về chính trị, Con đường thứ ba từ bỏ quan điểm chính trị dựa trên
sự phân tích mâu thuẫn giai cấp. "Chủ nghĩa XHDC truyền thống rõ ràng là
chính trị giai cấp của phái tả, nền tảng cử tri chủ yếu của nó là giai cấp
công nhân lao động chân tay"... Con đường thứ ba dựa vào nhận thức mới,
cho rằng "Cùng với việc đội ngũ công nhân teo lại nhanh chóng và thế giới
hai cực mất dần"... "Con đường thứ ba" chủ trương, một mặt đã phá quan
niệm chính trị đối lập hai cực... lấy giai cấp làm cơ sở" (1), mà chủ trương
"phân quyền" cho địa phương, cân bằng giữa các nhóm lợi ích.
Tuy nhiên mô hình này vẫn kiên trì, nhà nước phải giữ một vai trò
quan trọng trong việc giải quyết những vấn đề cơ bản, thiết yếu của xã hội;
(
1) Trích theo "Thông tin những vấn đề lý luận phục vụ lãnh đạo, số 19 - tháng 10/2002".
19
nhà nước phải có chính sách bao quát điều kiện sinh sống của mọi thành
viên xã hội. Các Đảng xã hội dân chủ tiếp tục đường lối dung hòa mâu thuẫn
xã hội, thực hiện nguyên tắc "dân chủ" trong quản lý. Tuy nhiên, nguyên tắc
"dân chủ" này cũng có sự điều chỉnh, từ dân chủ theo nguyên tắc thiểu số
phục tùng đa số sang nguyên tắc "đồng thuận" xã hội (mô hình Hà Lan).
mỗi thành viên của cộng đồng; chấp nhận khoảng cách giàu nghèo gia
tăng...
- Chính sách việc làm của các đảng XHDC có chung một quan
điểm là tập trung vào việc đào tạo và đào tạo lại, năng động hóa thị trường
lao động, cố gắng đáp ứng đòi hỏi thường xuyên thay đổi nghề nghiệp đáp
ứng đòi hỏi của cuộc cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại. Tuy
nhiên chính sách việc làm của các Chính phủ vẫn có những khác biệt nhất
định. Chính phủ của T.Ble, áp dụng biện pháp trợ giúp tài chính cho các xí
nghiệp để cho tiếp nhận thêm lao động. Chính phủ Hà Lan, áp dụng biện
pháp "chia việc". Chính phủ Pháp và Thụy Điển áp dụng biện pháp "thị
trường lao động chủ động" dùng ngân sách nhà nước đầu tư, tạo thêm chỗ
làm việc, đồng thời khuyến khích nghỉ hưu sớm.
Gần đây, chính phủ của một số đảng XHDC áp dụng biện pháp tăng
cường nhập lao động nước ngoài có trình độ chuyên môn cao để khắc phục tình
trạng thiếu lao động.
- Trên lĩnh vực bảo vệ môi trường, nhìn chung các đảng XHDC đều
quan tâm tới vấn đề này nhất là việc sử dụng năng lượng hạt nhân và xăng
dầu. Tuy nhiên, so với các Đảng Xanh, chủ trương của các đảng XHDC
hiện nay là giải quyết từng bước, tránh gây ra tình trạng dư thừa lao động ở
ngành năng lượng...
Những biện pháp này nhằm duy trì sở hữu TBCN, lợi ích của các
tập đoàn xuyên quốc gia, đồng thời duy trì sự phát triển của lực lượng sản
xuất, cân bằng lợi ích trong khuôn khổ của CNTB và ổn định xã hội.
Nói tóm lại, nội dung cải cách, hay "Con đường thứ ba" của Trào
lưu Xã hội dân chủ hiện nay đang đi gần tới chủ nghĩa tự do (với các
nguyên tắc: kinh tế thị trường, nhà nước tối thiểu và tự do cá nhân). Tuy
nhiên, Trào lưu này không đồng nhất với chủ nghĩa tự do. Chính vì vậy có
thể nói: "Con đường thứ ba" cũng là một giải pháp mới tự điều chỉnh của
21