tổng hợp từ vựng phần 1 - Pdf 34

1

S

TOEIC ANH LÊ

:01223188398


2

TOEIC ANH LÊ

U !!!
Trong bài thi TOEIC phần istening Part 1 được đánh giá là phần thi dễ lấy
điểm nhất. Tuy nhiên nhiều bạn khi thi TOEIC lại mất điểm phần này một cách
đáng tiếc chủ yếu là do thiếu vốn từ vựng trong phần này.
Vì vậy hôm nay TOEIC Anh Lê sẽ giới thiệu với các bạn cuốn Ebook tổng hợp
100 cụm từ thường xuyên xuất hiện trong phần Part 1 Toeic Listening. Hi vọng
sẽ giúp các bạn ăn điểm tối đa phần này nhé =]]]]

ể đăng kí lớp luyện thi TOEIC các ạn c thể li n hệ Facebook thầ
/>S

: 01223188398

Tham khảo clip hướng dẫn giải đề TOEIC thầy ANH LÊ:
/>
ANH LÊ: />
S



quan sát một trận đấu
cung cấp cho ai đó một bữa
ăn
mở một ngăn kéo
vận hành máy móc nặng
đặt hàng một số thực phẩm
từ thực đơn
Sắp xếp một số giấy tờ

O

organize /’ɔ:gənaiz/

P
packing away some poles
packing for a trip

pack /pæk/
pack /pæk/

painting a picture
parking one’s bike in a rack

/peint/
/pɑ:k/

passing a box to another

/pɑ:s/

/’pailət/
/pleis/
/plɑ:nt/
/plei/
/plʌg/
/pɔint/
/’pouliʃ/

đóng gói một số cột
đóng gói cho một ch
uyến đi
vẽ một bức tranh
đỗ xe đạp của ai vào giá để
xe
Chuyển một chiếc hộp cho ai
đó
trả tiền cho các sản phẩm
đạp xe xuống đường phố
chụp ảnh phong cảnh
chọn bánh ngọt từ các khay
chọn rau trong một khu vực
chồng một số cuốn sách lên
kệ
dẫn tàu ra biển
đặt một đồng xu vào khe
trồng một khu vườn ở phía
trước cửa hàng
chơi một nhạc cụ
cắm điện vào máy tính
chỉ một ngón tay lên màn

/puʃ/
/put/

putting away one’s instruments
/put/
putting down one’s pen
/put/
putting on sweaters
/put/ /’swetə/
putting up a poster
/put/

sắp đặt tư thế cho một bức
ảnh
đăng một thông báo trên cửa
sổ
rót đồ uống vào ly
chuẩn bị thức ăn trong hai
chảo
kéo một giỏ hàng
mua ổ bánh mì
đẩy một chiếc xe qua các
hàng
đặt một chìa khóa vào ổ
khóa
đặt bút của ai xuống
mặc áo len
dán 1 tấm áp phích

R


phóng xe xuống đường
nâng cao doanh số bán
hàng
cào lá
di qua cái bàn
với tay lấy 1 đồ vật( hàng
hoá)
đọc 1 dấu hiệu
sắp xếp đồ đạc
gắn bánh xe cho xe kéo

/ri´læks/
/ri’mu:v/ – /koʊt/
/rɪ’per/- /i’kwipmənt/
/Rest / – /grɑ:s/
/ri:´stɔk/ – /ʃɛlvz/
/raid/ – /´baisikl/
/raid/ – /ˈkaʊntər/
/’roul/ – /sli:v/

thư giãn ngoài trời
cởi áo khoác
sửa chữa dụng cụ câu cá
nghỉ ngơi trên bãi cỏ
thêm đồ vào giá sách
đạp xe
rửa cái kệ
cuộn tay áo,


sipping some water
sitting across from each
other
sitting by a plant
sitting in a circle
slicing pieces of cake
sliding down a hill
smiling at a friend
sorting envelopes
speaking into a microphone
stacking books
stacking up some bricks
standing at the sink
standing up straight
staring at a screen

ngồi trên sàn nhà
/’pætə(r)n/
bán mẫu, hoa văn
/´bevəridʒ/
phục vụ đồ uống
xếp chỗ xếp bàn
/soʊ/ – /dres/
sửa quần áo
/ʃeik/ – /hænd/
bắt tay
/ʃelv/ – /´mə:tʃən¸daiz/
xếp hàng hoá
/ʃi:ld/
lấy tay che mắt

/slaid/ – /hil/

ngồi cạnh một cái cây
ngồi thành vòng
cắt lát bánh
trượt xuống đồi
cười với bạn bè
xếp thư
nói bằng micro
xếp 1 chồng sách
xếp gạch
đứng ở bồn rửa chén
đứng thẳng
nhìn chăm chăm vào màn
hình
nhìn chăm chăm vào khoảng
không
leo bậc thang lên nhà
kéo căng ống (vòi)
đi dạo trên đường

/sɔ:t/ – /’enviloup/
/spi:k/ – /ˈmaɪkrəˌfəʊn/
/stæk/ – /buk/
/stæk/ – /brik/
/stænd/ – /sɪŋk/
/stænd/ -/streɪt/
/’steə(r)/- /skrin/



tying a scarf around one’s
neck
tying up the ropes
typing on the keyboard

take /teɪk/ oven /ˈʌv(ə)n/

lấy một cái đĩa ra khỏi lò
nướng
nap/nap/ bench /bɛn(t)ʃ/
có một giấc ngủ ngắn trên
ghế dài
telephone /ˈtɛlɪfəʊn/
nhận cuộc gọi
taste /teɪst/
nếm món canh
tidy /ˈtʌɪdi/
dọn bàn của ai đó
transport /tranˈspɔːt/ material vận chuyển một số vật liệu
/məˈtɪərɪəl/
xây dựng
sweater /ˈswɛtə/
thử một cái áo len
turn/təːn/ corner/ˈkɔːnə/
cua xe
page /peɪdʒ/
lật các trang của một cuốn
sách
tie /tʌɪ/ scarf /skɑːf/
buộc một chiếc khăn quanh

chờ để bước lên xe

W
waiting at the counter
waiting to board the vehicle
walking along the dock
washing the dish
watching a program on
television

S

:01223188398

đi bộ dọc cảng
rửa đĩa
xem một chương trình ti vi


7

TOEIC ANH LÊ

watering a plant
waving flags from a window
wearing a helmet
weighing one’s luggage
wheeling some carts out of
the building
wiping off the kitchen

viết lên trên một mảnh giấy
viết một số hướng dẫn




Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status