9
8
7a
30
H-
0
H-300
3000
3125
H-300
H-300
12250
3125
H30
0
H-300
3000
11750
F
C14
C16
C19
C22
C25
ÁP DỤNG ĐỐI XỨNG CHO CẢ 2 KHỐI
3000
TVB1-H
TVB2-H
TVB3-H
TVB4-H
TVB6-H
-H
3000
3000
6
GHI CHÚ :
TVB5-H
5
4
3
2
1
62300
H-300 : Thép H 300x300x10x15
H-300
3000
3750
5300
6050
3700
SFL +26.900
G
-H
-H
-H
12250
-H
-H
C27
C24
-H
-H
-H
-H
C23
Thiết kế/ Designed
KS. NGUYỄN THANH VIỆT
Thể hiện/ Drawn by
KS. NGUYỄN THANH VIỆT
KS. TRẦN VĂN NGÂN
Kiểm tra/ Checked
Tên bản vẽ/ Drawing name
MB CỘT CHỐNG
BPTC SÀN ĐIỂN HÌNH
Tỉ lệ/ Scale : TILE
ڤA: Approval
ڤB: Approved as Note
ڤC: Revise & Resubmit
ڤD: Rejected
Nội dung/Description
Hiệu chỉnh/Modification
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
i-300
GHI CHÚ :
i-650
3000
Hệ thép đỡ
I300x150x6.5x9mm
2250
A
i-650
i-600 : Thép I 600x300x10x16
i-300 : Thép I 300x150x6.5x9
62300
i-650 : Thép I 650x300x12x16
i-600
i-650
H-300
12250
i-650
C5-H
C2-H
2250
11750
D
C30
C28
12000
E
C31
C29
11750
F
C14
C16
TVB5-H
1000
650
1350
650
1000
1000
1000
1350
1000
1000
1000
1000
1000
1350
1000
1000
250
1000
1000
1350
1000
1000
1000
1000
1000
1350
1000
1000
1000
1000
900
900
1000
1100
1000
1000
1000 1500
12000
12000
9000
2250
2250
-H
-H
-H
-H
-H
12250
C26
-H
-H
C23
C21
C18
C15
H
Chủ đầu tư/Client
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ
VÀ PHÁT TRIỂN SILVER SHORES
Quản lý dự án/Project
Management
Tư vấn giám sát/Supervision
Consultants
CONTRACTOR:
NHÀ THẦU
Dự án/Project
ڤD: Rejected
Nội dung/Description
Hiệu chỉnh/Modification
Ngày/date
+27.000
Thép hộp 100x50x2
Sàn BTCT
Ván khuôn phủ
Sườn đỡ thép hộp
Hệ thép đỡ
Hệ thép đỡ
Hệ thép đỡ
I300x150x6x6
Thép hộp 100x50x2
750
1500
3000
film 18mm
Thép chống
H300x300x10x15
3125
3000
chuyển lực
1500
Ty giằng d16
3125
I300x150x6x6
Thép hộp 100x50x2
3000
C
Hệ thép đỡ
I150x150x6x6
Giằng chống
Sườn đỡ thép hộp
1500
100x50x2,@250mm
650
3000
Ty giằng d16
film 18mm
3125
Thép chống
H300x300x10x15
Ván khuôn phủ
1500
650
Cột chống
H300x300x10x15
650
3125
Thép chống
H300x300x10x15
Dầm đỡ
2I650x300x12x16
3000
3125
Thép hộp 100x50x2
Giằng chống
I150x150x6x6
750
12250
24500
B
1600
3400
300
600
68
650
1782
300
650 68
600
1782
300
650 68
600
1782
1600
3400
1600
3400
Chủ đầu tư/Client
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ
VÀ PHÁT TRIỂN SILVER SHORES
Tên bản vẽ/ Drawing name
CHI TIẾT MẶT CẮT
BPTC DẦM SÀN
ĐIỂN HÌNH
Tỉ lệ/ Scale : TILE
ڤA: Approval
ڤB: Approved as Note
ڤC: Revise & Resubmit
ڤD: Rejected
Nội dung/Description
Hiệu chỉnh/Modification
Ngày/date
CỘT / VÁCH
CỘT / VÁCH
CỘT / VÁCH
I650x300x12x16
I600x300x12x16
Quản lý dự án/Project
Management
Tư vấn giám sát/Supervision
Consultants
CONTRACTOR:
NHÀ THẦU
Dự án/Project
KHU DU LỊCH VÀ GIẢI TRÍ QUỐC TẾ
ĐẶC BIỆT SILVER SHORES
Giai đoạn/stage
THI CÔNG PHẦN THÔ
Thiết kế/ Designed
KS. NGUYỄN THANH VIỆT
Thể hiện/ Drawn by
KS. NGUYỄN THANH VIỆT
KS. TRẦN VĂN NGÂN
Kiểm tra/ Checked