Đề tài nghiên cứu phân tích cơ cấu và sự biến động của nguồn vốn công ty cổ phần đồ hộp hạ long CANFOCO - Pdf 35

TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH QUẢN TRỊ KINH DOANH
KHOA KẾ TOÁN KIỂM TOÁN
LỚP KD1D

Học phần: Phân tích tài chính doanh nghiệp
Chủ đề:
Phân tích cơ cấu và sự biến động của nguồn vốn công ty cổ
phần đồ hộp Hạ Long CANFOCO


1. Giới thiệu về công ty cổ phần đồ hộp Hạ long
1.1. Lịch sử hình thành

• Thành lập năm 1957 tại Hải Phòng
• Với 50 năm xây dựng và phát
triển


1. Giới thiệu về công ty cổ phần đồ hộp Hạ long
1.2 Lĩnh vực hoạt động kinh doanh chính

• Sản xuất chế biến các mặt hàng thuỷ sản và các sản
phẩm thực phẩm khác
•Đóng hộp, chế biến tổng hợp các mặt hàng thuỷ sản, đặc sản,
bột cá và thức ăn chăn nuôi;
•Xuất khẩu các mặt hàng thuỷ, hải sản, súc sản đông lạnh
•Nhập khẩu các thiết bị, công nghệ, nguyên vật liệu, hoá chất
phục vụ cho sản xuất các mặt hàng của Công ty;
•Sản xuất dầu gan cá và các chế phẩm nang mềm. Sản xuất
các chế phẩm từ rong biển: Agar-Alginat;


Nam trong năm 2012 được bầu chọn của VNR
(Vietnam Report).


Phân tích cơ cấu và sự biến động của nguồn vốn
Cơ cấu và sự biến động của nguồn vốn năm 2013
Cơ cấu và sự biến động của nguồn vốn năm 2014
Cơ cấu và sự biến động của nguồn vốn năm 2015

Tổng hợp cơ cấu và sự biến động nguồn vốn 3 năm
của canfoco và một số kiến nghị.
Tổng hợp cơ cấu và sự biến động nguồn vốn 3 năm của
canfoco
Kiến nghị và điều hướng.


2.Phân tích cơ cấu và sự biến động của nguồn vốn
2.1.Cơ cấu và sự biến động của nguồn vốn năm 2013
Khái
quát


BẢNG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGUỒN VỐN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ HỘP HẠ LONG NĂM 2013
ĐVT: Triệu đồng
31/12/2013
31/12/2012
So sánh
Chỉ tiêu
Số tiền
Tỷ trọng

63615
15679
1894

55.29
97.59
51.62
24.65
12.08

4. Thuế và các khoản phải nộp
nhà nước

8673

11.99

14559

5. Phải trả người lao động
6. Chi phí phải trả

11381
6100

15.74
8.44

7. Các khoản phải trả, phải nộp
khác


-40.43

-756.70

9755
6114

67.00
62.68

1626
-14

16.67
-0.23

-51.26
-54.24

1.18

3142

51.39

5458

7.55


3043
271
2772
102114
102114
50000
15753
11302
10674

2.41
8.91
91.09
44.71
100.00
48.96
15.43
11.07
10.45

5. Lợi nhuận chưa phân phối

17911

16.78

14384

NGUỒN VỐN


0.00

-166.16

-741

-24.54

-52.18

-2772
0
4640
4640
0
0
931
182

-91.09
0.00
4.54
4.54
0.00
0.00
8.24
1.71

-2.04
91.09

ĐVT: Triệu đồng
31/12/2013
31/12/2012
So sánh
Tỷ
Tỷ
Chỉ tiêu
Số tiền
Số tiền
Số tiền
trọng
trọng
Tỷ lệ (%)
Tỷ trọng (%)
(Trđ)
(Trđ)
(Trđ)
(%)
(%)
72582 40.47 126280 55.29 -53698
-53698
-42,52
A. NỢ PHẢI TRẢ
72582
-42.52
-14.82
I.Nợ ngắn hạn

72311



24083

33.30

15679

24.65

8404

53.60

8.66

3. Người mua tra tiền trước

2210

3.06

1894

12.08

316

16.68

-9.02


16.67

-51.26

6. Chi phí phải trả

6100

8.44

6114

62.68

-14

-0.23

-54.24

7. Các khoản phải trả, phải
nộp khác

854

1.18

3142


-741

271
271

0.37
100.00

3043
271

-

-

2.41
-2772
8.91
0
91,09

8. Dự phòng phải trả
10. Quỹ khen thưởng phúc
lợi
II. Vay và nợ dài hạn
1. Phải trả dài hạn khác
2. Vay dài hạn

5458


-


BẢNG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGUỒN VỐN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ HỘP HẠ LONG NĂM 2013
ĐVT: Triệu đồng
31/12/2013

31/12/2012

So sánh

Số tiền
(Trđ)

Tỷ
trọng
(%)

Số tiền
(Trđ)

Tỷ
trọng
(%)

Số tiền
(Trđ)

Tỷ lệ (%)



1. Vốn cổ phần

50000
50000

46.84

50000
50000

48.96

0

0.00

-2.13

2. Thặng dư vốn cổ phần

15753
15753

14.76

15753
15753

15.43

10.17

10674

10.45

182

1.71
1,71

-0.28

5. Lợi nhuận chưa phân
phối

17911

16.78

14384

14.09

3527

24.52

2.69


-50926
-41.32
2.04
1.Vay và nợ ngắn hạn
11282
15.60
63615
51.62
-52333
-82.27
-36.02
2. Phải trả người bán
24083
33.30
15679
24.65
8404
53.60
8.66
3. Người mua tra tiền trước
2210
3.06
1894
12.08
316
16.68
-9.02
4. Thuế và các khoản phải nộp
8673
11.99

khác
8. Dự phòng phải trả
5458
7.55
5458
173.71
0
0.00
-166.16
10. Quỹ khen thưởng phúc lợi
2279
3.15
3020
55.33
-741
-24.54
-52.18
II. Vay và nợ dài hạn
271
0.37
3043
2.41
-2772
-91.09
-2.04
1. Phải trả dài hạn khác
271
100.00
271
8.91

2. Thặng dư vốn cổ phần
15753
14.76
15753
15.43
0
0.00
-0.67
3.Quỹ đầu tư phát triển
12233
11.46
11302
11.07
931
8.24
0.39
4. Quỹ dự phòng tài chính
10856
10.17
10674
10.45
182
1.71
-0.28
5. Lợi nhuận chưa phân phối
17911
16.78
14384
14.09
3527


80589
80317
5916

41.07
99.66
7.37

72,582
72,311
11,281

40.47
99.63
15.60

Số tiền
(trđ)
8007
8006
-5365

2. Phải trả cho người bán

41158

51.24

24,082

8,673

11.99

-4417

-50.93

-6.70

5. Phải trả người lao động
6. Chi phí phải trả
7. Các khoản PTPNK
8. Dự phòng phải trả

12102

15.07

11,381

15.74

721

6.34

0.67

5311


2,278

3.15

282

12.38

0.04

271
271

0.34
100.00

271
271

0.37
100.00

0
0

0.00
0.00

-0.04

46.84

8780
0

8.22
0.00

-0.09
-3.56

2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quỹ đầu tư phát triển

15573

13.48

15,753

14.76

-180

-1.14

-1.28

25000


4.Dự phòng quỹ tài chính
5.Lợi nhuận chưa phân phối
NGUỒN VỐN

Số tiền (trđ) Tỷ trọng (%) Số tiền (trđ) Tỷ trọng (%)

196221

Tỷ lệ (%)

Tỷ trọng (%)

11.03
11.07
-4756

0.60
0.04
-8.23

104.38
9.42% 10.18

16886
12768
637

5.87

-0.22

Tỷ trọng
(%)

Số tiền
(trđ)

Tỷ trọng
(%)

Số tiền
(trđ)

Tỷ lệ (%)

Tỷ trọng
(%)

A. NỢ PHẢI TRẢ

80589

41.07

72,582

40.47

8007

11.03


41158

51.24

24,082

33.30

3. Người mua trả tiền trước

3099

3.86

2,209

3.05

4. Thuế và CKPNNN

4256

5.30

8,673

11.99

5. Phải trả người lao động


7. Các khoản PTPNK

457

0.57

854

1.18

-397

-46.49

-0.61

8. Dự phòng phải trả

5458

6.80

5,458

7.55

0

0.00

0.00

-0.04

1.Phải trả dài hạn khác

271

100.00

271

100.00

0

0.00

0.00

-5365
-5365 -47.56%
-47.56
70.91
17076
17076
70.91
%
40,29
890

(%)

So sánh
Số tiền
(trđ)

Tỷ lệ (%)

Tỷ trọng
(%)

B. VỐN CHỦ SỞ HỮU

115633

58.93

106,753

59.53

8880

8.32

-0.60

I. Vốn chủ sở hữu

115533


15573

13.48

15,753

14.76

-180

-1.14

-1.28

25000
25000

21.64

12,232

11.46

11493

9.95

10,856


6969
16886

10.18

5.87

-0.22

38.91

4.74

9.42

0.00


BẢNG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGUỒN VÔN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ HỘP HẠ LONG NĂM 2014
ĐVT: Triệu đồng
31/12/2014
31/12/2013
So sánh
Số tiền
Số tiền (trđ) Tỷ trọng (%) Số tiền (trđ) Tỷ trọng (%)
Tỷ lệ (%) Tỷ trọng (%)
(trđ)
Chỉ tiêu
A. NỢ PHẢI TRẢ
I. Nợ ngắn hạn

2. Phải trả cho người bán
3. Người mua trả tiền trước
4. Thuế và CKPNNN
5. Phải trả người lao động
6. Chi phí phải trả
7. Các khoản PTPNK
8. Dự phòng phải trả
9. Quỹ khen thưởng và phúc lợi
II. Vay và nợ dài hạn
1.Phải trả dài hạn khác
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
I. Vốn chủ sở hữu
1. Vốn cổ phần
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quỹ đầu tư phát triển
4.Dự phòng quỹ tài chính
5.Lợi nhuận chưa phân phối
NGUỒN VỐN

41158

51.24
3.86
5.30
15.07
6.61
0.57
6.80
3.19
0.34


3099
4256
12102
5311
457
5458
2560
271
271
115633
115533
50000
15573
25000
11493
24880
196221

24,082
2,209
8,673
11,381
6,090
854
5,458
2,278
271
271
106,753

0.67
-1.81
-0.61
-0.75
0.04
-0.04
0.00
-0.60
-0.09
-3.56
-1.28
10.18
-0.22
4.74
0.00

890
-4417
721
-779
-397
0
282
0
0
8880
8780
0
-180
12768

(trđ)
(%)
113257
48.37
80589
41.07
32668
40.54
7.30
A. NỢ PHẢI TRẢ
112985
99.76
80317
99.66
32668
40.67
0.10
I. Nợ ngắn hạn
21780
19.28
5916
7.37
15864
268.15
11.91
1. Vay và nợ ngắn hạn
59721
52.86
41158
51.24

5311
6.61
-2482
-46.73
-4.11
6. Chi phí phải trả
606
0.54
457
0.57
149
32.60
-0.03
7. Các khoản PTPNK
5458
4.83
5458
6.80
0
0.00
-1.96
8. Dự phòng phải trả
3261
2.89
2560
3.19
701
27.38
-0.30
9. Quỹ khen thưởng và phúc lợi

0.09
I. Vốn chủ sở hữu
50000
41.37
50000
43.28
0
0.00
-1.91
1. Vốn cổ phần
15573
12.88
15573
13.48
0
0.00
-0.60
2. Thặng dư vốn cổ phần
27648
22.87
25000
21.64
2648
10.59
1.23
3. Quỹ đầu tư phát triển
27471
4.Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
LNST chưa phân phối cuối kỳ
13748

10.41

1.19

6524 19,32
90.31
37908
%
-3934
-22.28

21.01

37908

19.32

-21.01
0.00


BẢNG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGUỒN VÔN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ HỘP HẠ LONG NĂM
2015
ĐVT: Triệu đồng
31/12/2015

31/12/2014

So sánh


41.07

32668

40.54

7.30

I. Nợ ngắn hạn

112985

99.76

80317

99.66

1. Vay và nợ ngắn hạn

21780

19.28

5916

7.37

2. Phải trả cho người bán


9825

8.70

12102

15.07

6. Chi phí phải trả

2829

2.50

5311

6.61

-2482

-46.73

-4.11

7. Các khoản PTPNK

606

0.54


2560

3.19

701

27.38

-0.30

II. Vay và nợ dài hạn

271

0.24

271

0.34

0

0.00

-0.10

1.Phải trả dài hạn khác

271


1.61

63,93
-572
-572
-18.46
%
2721
63.93
2721
-2277
-2277
-18.82

-1.62
0.88
-6.37

9. Quỹ khen thưởng và phúc lợi


BẢNG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGUỒN VÔN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ HỘP HẠ LONG NĂM 2015
ĐVT: Triệu đồng
31/12/2015
Chỉ tiêu

So sánh

(trđ)



5339

1. Vốn cổ phần

50000

41.37

50000

43.28

00

2. Thặng dư vốn cổ phần

15573

12.88

15573

13.48

0

3. Quỹ đầu tư phát triển

27648

LNST chưa phân phối cuối kỳ
trước

13748

50.05

7224

29.04

6524

90.31

21.01

13722

49.95

17656

70.96

-3934

-22.28

-21.01


4.62

0.09


BẢNG PHÂN TÍCH TÌNH HÌNH NGUỒN VÔN CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒ HỘP HẠ LONG NĂM 2015
ĐVT: Triệu đồng
31/12/2015
31/12/2014
So sánh
Chỉ tiêu
Số tiền
Tỷ trọng
Số tiền
Tỷ trọng
Số tiền
Tỷ trọng
Tỷ lệ (%)
(trđ)
(%)
(trđ)
(%)
(trđ)
(%)
113257
48.37
80589
41.07
32668

3.86
-572
-18.46
-1.62
3. Người mua trả tiền trước
6977
6.18
4256
5.30
2721
63.93
0.88
4. Thuế và CKPNNN
9825
8.70
12102
15.07
-2277
-18.82
-6.37
5. Phải trả người lao động
2829
2.50
5311
6.61
-2482
-46.73
-4.11
6. Chi phí phải trả
606

II. Vay và nợ dài hạn
271
100.00
271
100.00
0
0.00
0.00
1.Phải trả dài hạn khác
120872
51.63
115633
58.93
5239
4.53
-7.30
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
120872
100.00
115533
99.91
5339
4.62
0.09
I. Vốn chủ sở hữu
50000
41.37
50000
43.28
0


21.53

2591

10.41

1.19

13748

50.05

7224

29.04

6524

90.31

21.01

13722
234129

49.95
100.00

17656

5. Phải trả người lao động
6. Chi phí phải trả
7. Các khoản PTPNK
8. Dự phòng phải trả
9. Quỹ khen thưởng và phúc lợi
II. Vay và nợ dài hạn
1.Phải trả dài hạn khác
2.Vay dài hạn
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
I. Vốn chủ sở hữu
1. Vốn cổ phần
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quỹ đầu tư phát triển
4.Quỹ dự phòng tài chính
5. LNST chưa phân phối cuối kỳ
trước
NGUỒN VỐN

ĐVT: triệu đồng
31/12/2012
31/12/2013
Tỷ trọng
Tỷ
Số tiền
Số tiền
(%)
trọng(%)
126280
55.29
72582

2.55
854
1.18
5458
4.43
5458
7.55
3020
2.45
2278
3.15
3043
2.41
271
0.37
271
8.91
271
100.00
2772
91.09
102113
44.71
106753
59.53
102113
100.00
106753
100.00
50000

4256
5.30
12102
15.07
5311
6.61
457
0.57
5458
6.80
2560
3.19
271
0.34
271
100.00
115632
58.93
115632
100.00
50000
43.24
15753
13.62
13506
11.68
11493
9.94

31/12/2015

51.63
120872
100.00
50000
41.37
50000
41.37
15573
12.88
27648
22.87

14384

14.09

17911

16.78

24879

21.52

27471

22.73

228393


60%

Năm 2015

Năm 2014
Nơ phải trả

Vốn chủ sở hữu

41%
59%

Nợ phải trả

52%

Vốn chủ sở hữu

48%



Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status