Kết quả xếp loại giáo viên hoàn thành BDTXchu kì 3 giai đoạn 2004-2007
Trờng THPT Quảng Xơng 3
TT Họ và tên Môn Ngày tháng
năm sinh
Quê quán Trình độ
đào tạo
Chức vụ Điểm Xếp
loại
Ghi chú
1 Trần Văn Lực Toán 08-08-1969 Quảng Xơng ĐHSP Tổ trởng 8.0 Khá
2 Nguyễn Xuân Đàn Toán 08-03-1954 Nam Đàn- Nghệ An ĐHSP GV 8.0 Khá
3 Nguyễn Duy Hữu Toán 24-08-1966 Tĩnh Gia Thạc sỹ GV 8.0 Khá
4 Nguyễn Lê Thiêm Toán 18-10-1973 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.0 Khá
5 Trần Mạnh Tờng Toán 30-05-1978 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.0 Khá
6 Đỗ thị Hải Yến Toán 01-05-1982 Hậu Lộc ĐHSP GV 8.0 Khá
7 Đoàn Thị Hiền Toán 15-02-1980 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.0 Khá
8 Nguyễn Thị Nhung Toán 14-12-1982 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.0 Khá
9 Nguyễn Thị Sen Toán 25-03-1982 TP.Thanh Hoá ĐHSP GV 8.0 Khá
10 Trịnh Thị Minh Toán 06-11-1976 Triệu Sơn Thạc sỹ GV 8.0 Khá
11 HoàngThị Thắm Toán 02-04-1979 Triệu Sơn ĐHSP GV 8.0 Khá
12 Nguyễn Sỹ Duẩn Toán 06-09-1980 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.0 Khá
13 Nguyễn Thị Tố Hảo Toán 09-08-1979 Triệu Sơn ĐHSP GV 6,5 TB
14 Nguyễn Thị Quỳnh Nga Toán 24-10-1978 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.0 Khá
15 Nguyễn Thị Thuỷ Toán 27-02-1981 TP.Thanh Hoá ĐHSP GV 8.0 Khá
16 Hoàng Trọng Quân Tin học 12-10-1978 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.5 Khá
17 Nguyễn Thị Huyền Tin học 26-06-1984 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.5 Khá
18 Võ Anh Tuấn Vật Lý 22-08-1970 TP.Thanh Hoá ĐHSP P.hiệu trởng 9.0 Giỏi
19 Trịnh Đình Lân Vật Lý 17-07-1949 Thiệu Hoá ĐHSP Tổ trởng 9.0 Giỏi
20 Lê Văn Giao Vật Lý 10-091950 Quảng Xơng ĐHSP GV 9.0 Giỏi
21 Lê Trờng Phong Vật Lý 10-11-1964 Nga Sơn ĐHSP GV 9.0 Giỏi
22 Lê Thị Hờng Vật Lý 15-09-1966 Thọ Xuân ĐHSP GV 9.0 Giỏi
53 Lê Thị Cúc Ngữ Văn 05-7-1978 Triệu Sơn ĐHSP GV 9.0 Giỏi
54 Phạm Thị Thêu Ngữ Văn 22-10-1981 Nga Sơn ĐHSP GV 9.0 Giỏi
55 Nguyễn Thị ánh Tuyết Ngữ Văn 22-06-1979 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.0 Khá
56 Vơng Thị Liên Ngữ Văn 16-12-1976 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.0 Khá
57 Lê Văn Lực Ngữ Văn 20-03-1978 Quảng Xơng ĐHSP GV 9.0 Giỏi
58 Hoàng Thị Uyên Ngữ Văn 22-11-1975 Quảng Xơng Thạc sỹ GV 9.0 Giỏi
59 Trịnh Đình Từ Lịch sử 12-01-1952 Vĩnh Lộc ĐHSP Tổ trởng 9.0 Giỏi
60 Phạm Thị Hồng Lịch sử 17-10-1977 Thạch Thành ĐHSP GV 8.5 Khá
61 Lê Ngọc Hà Lịch sử 24-02-1970 Hoằng Hoá ĐHSP GV 9.0 Giỏi
62 Lê Thị Hờng Lịch sử 14-06-1977 Tĩnh Gia ĐHSP GV 9.0 Giỏi
63 Hoàng Đức Dũng Lịch sử 15-12-1978 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.5 Khá
64 Nguyễn Thị Hạnh Lịch sử 08-04-1983 Triệu Sơn ĐHSP GV 8.5 Khá
65 Lê Thị Hoa Địa Lý 25-04-1979 Triệu Sơn ĐHSP GV 8.5 Khá
66 Lê Văn Đức Địa Lý 17-09-1978 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.5 Khá
67 Đỗ Thị Nga Địa Lý 14-11-1982 TP.Thanh Hoá ĐHSP GV 8.5 Khá
68 Đỗ Đình Hồng Tiếng Pháp 02-09-1950 Quảng Xơng ĐHSP Tổ trởng 8.5 Khá
69 Lê Thị Tình Tiếng Pháp 01-09-1955 Quảng Xơng ĐHSP GV 9.0 Giỏi
70 Lu Thị Tuyết Tiếng Anh 13-07-1976 TP.Thanh Hoá ĐHSP GV 9.0 Giỏi
71 Nguyễn Thị Tuyết Tiếng Anh 26-01-1981 Hậu Lộc ĐHSP GV 8.5 Khá
71 Lê Thị Hờng Tiếng Anh 22-12-1977 TP.Thanh Hoá ĐHSP GV 6.5 TB
73 Đỗ Thị Thanh Tiếng Anh 12-07-1968 Thọ Xuân ĐHSP GV 8.5 Khá
74 Ngô Thị Khuyên Tiếng Anh 19-05-1982 Thiệu Hoá ĐHSP GV 8.5 Khá
75 Cao ThịThuý Chung Tiếng Anh 27-01-1982 TP.Thanh Hoá ĐHSP GV 8.5 Khá
76 Nguyễn Đức Toàn Tiếng Anh 15-10-1981 Yên Định ĐHSP GV 8.5 Khá
77 Trần Dũng Hà Tiếng Anh 16-01-1981 Yên Định ĐHSP GV 8.5 Khá
78 Trần Thị Tố Hoa Tiếng Anh 05-02-1984 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.5 Khá
79 Nguyễn Thị Khuê Tiếng Anh 12-05-1981 Quảng Xơng ĐHSP GV 8.5 Khá
80 Nguyễn Thuý Hà GD CD 23-08-1977 TP.Thanh Hoá ĐHSP GV 8.5 Khá
81 Nguyễn Thị Lan GD CD 27-05-1979 TP.Thanh Hoá ĐHSP GV 8.5 Khá
82 Nguyễn Thị Hơng GD CD 09-11-1982 Hậu Lộc ĐHSP GV 8.0 Khá