Phát âm
1. A. busy
B. answer
C. person
D. basic
2. A. laughed
B. sacrificed
C. cooked
D. explained
3. A. thanked
B. belonged
C. cooked
D. laughed
4. A. sour
B. hour
C. pour
C. achieve
D. challenge
9. A. expand
B. vacancy
C. applicant
D. category
10. A. carpet
B. school
C. facial
D. contact
11. A. contain
B. feature
C. picture
D. culture
12. A. fare
16. A. predator
B. restore
C. recollect
D. preface
17. A. chamber
B. ancient
C. danger
D. ancestor
18. A. choice
B. chaos
C. charge
D. chase
19. A. sugar
B. season
C. serious
C. bamboo
D. banyan
24. A. shortage
B. storage
C. garage
D. encourage
25. A. fame
B. baby
C. plane
D. many
26. A. mother
B. thunder
C. within
D. wither
27. A. confine
- Laugh /lɑ:f/ (v): cười
E.g: He makes me laugh. (Anh ấy làm tôi cười.)
- Sacrifice /'sækrifais/ (v): hi sinh
E.g: I will sacrifice everything for my daughter. (Tôi sẽ hi sinh mọi thứ vì con gái.)
- Cook /kʊk/ (v): nấu
E.g: My husband can cook well. (Chồng tôi có thể nấu ăn ngon.)
- Explain /ik’splein/ (v): giải thích
E.g: Can you explain this problem to me again? (Bạn có thể giải thích lại vấn đề này cho tôi
được không?)
=> Đáp án D (“ed” được phát âm là /d/; các từ còn lại được phát âm là /t/)
Note: Quy tắc phát âm đuôi “ed” sau các động từ có quy tắc:
• TH1: phát âm là /id/ :Khi động từ có tận cùng là phụ âm /t/ hoặc /d/
E.g: wanted / wɒnntid /; needed / ni:did /
• TH2: phát âm là /t/:Khi động từ tận cùng bằng phụ âm vô thanh /p/, /f/, /k/, /s/, /ʃ/, /tʃ/
E.g: stopped / stɒpt /; laughed / lɑ:ft /; cooked / kʊkt /; watched / wɒtʃt /
• TH3: phát âm là /d/:Khi động từ tận cúng là các nguyên âm và các phụ âm còn lại
E.g: plaved / pleid/ ; opened / əʊpənd/
Question 3: Đáp án B
- Thank /θæŋk/ (v): cảm ơn
E.g: You should thank your teacher who’s helped you
Belong /bi’lɒŋ/ (v): thuộc về, của
E.g: This book belongs to my sister.
- Cook /kʊk/ (v): nấu
E.g: I can cook well.
- Laugh /lɑ:f/ (v): cười
E.g: They always laugh at my jokes.
=> Đáp án B (“ed” được phát âm là /d/; các từ còn lại được phát âm là /t/)
Note: Quy tắc phát âm đuôi “ed” sau các động từ có quy tắc:
- TH3: Nếu từ tận cùng bằng cácnguyên âm và các phụ âm hữu thanh còn lại thì phát âm là /z/
E.g: plays / /pleiz /; Stands /stændz/....
Question 6: Đáp án A
- Century /'sent∫əri/ (n): thế kỷ
- Culture /'kʌlt∫ə(r)/ (n): văn hóa
E.g: American culture
- Secure /si'kjʊə(r)/ (adj): an toàn, chắc chắn; (v): bảo đảm, củng cố, chiếm được
E.g: Its not a very secure way to make a living.
The windows were secured with locks and bars.
- Applicant /'æplikənt/ (n): ứng viên, người xin việc
E.g: There were over 500 applicants for the job.
Đáp án A (“c” được phát âm là /s/; còn lại được phát âm là /k/)
Question 7: Đáp án D
Element / 'elimənt / (n): yếu tố, bộ phận; nguyên tố; phần tử;..
E.g: Customer relations is an important element of the job.
- Dedicate / 'dedikeit / (v): cống hiến, hiến dâng
E.g: He dedicated his life to helping the poor.
Event /i‘vent/ (n): sự kiện
E.g: I would like to thank everyone who attended our charity evening for supporting the event.
- Devote / di'voʊt / (v): hiến dâng, dành hết cho
E.g: He devoted a lifetime to working with disabled children.
Đáp án D (“e” được phát âm là /i/; các từ còn lại là /e/)
Question 8: Đáp án A
Chemical / 'kemikəl / (n): hóa chất
E.g: Dangerous chemicals were released into the river.
- Approach / ə'prəʊt / (n): cách thức giải quyết, đường lối, sự đến gần
E.g: He has a different approach to the problem.
- Achieve / ə't∫i:v / (v): đạt được
- Culture /'kʌlt∫ər/ (n): văn hóa
Đáp án A (“t” được phát âm là /t/; các từ còn lại là /t∫/)
Question 12: Đáp án A
Fare /fer/ (n): tiền xe, tiền vé
E.g: When do they start paying full fare?
- Black /bkæk/ (adj): đen; tối
E.g: The sky looks very black.
- Match /mæt∫/ (n): điểm; cuộc thi đấu
E.g: They are playing an important match against Liverpool on Saturday.
- Calcium /'kælsiəm/ (n): canxi
E.g: Calcium is important for optimal bone health throughout your life.
Đáp án A (“a” được phát âm là /e/; các từ còn lại là /æ/)
Question 13: Đáp án D
- Future /'fju:t∫ə(r)/(n); tương lai
- Refuse / 'refju:z/(v): từ chối
- Abuse / a‘bju:s /(v, n): lạm dụng
- Fuss / fʌs/ (n/v): sự om xòm, làm phiền, làm ầm lên
Đáp án D (“u” phát âm là /ʌ/ các từ còn lại là / ju/)
Question 14: Đáp án C
- Smoothly/ 'smu:ðli/(adv): trồi chảy, êm dịu, mượt
- Southern /sʌðən /(adj): thuộc miến Nam
- Breath / breθ/(n): hơi thở
- Airworthy / 'eəwɜ:ði/(adj); bay được (máy bay)
Đáp án C (“th” phát âm là /θ/ các từ còn lại là /ð /)
Question 15: Đáp án A
- Accurate /'ækjərət/ (adj): chính xác, đúng
- Account /ə'kaʊnt/ (n): sự tính toán; tài khoản, báo cáo
- Accept /ək'sept/ (v): chấp nhận
- Purse /pɜ:s/ (n): ví tiền
- Blouse /blaʊz/ (n): áo choàng
- Please /pli:z/ (v): làm hài lòng
Đáp án B (“s” được phát âm là /s/; các từ còn lại là /z/)
Question 21: Đáp án C
- Cat /kæt/ (n): con mèo
- Flat /flæt/ (n): căn hộ
- Mate /meit/ (n): bạn, bạn đời
- Spat /spæt/ (n): ghệt mắt cá chân (phủ mặt trên của giày và phần mắt cá chân)
Đáp án C (“a” được phát âm là /ei/; các từ còn lại là /æ/)
Question 22: Đáp án B
- Scissors /'sizəz/ (n): cái kéo
- Sugar /'∫ʊgər/ (n): đường
- Sense /sens/ (n): giác quan; cảm giác, tri giác
- Soft /sɔ:ft/ (adj): mềm, dẻo; nhẵn, mịn, mượt
Đáp án B (“s” được phát âm là //; các từ còn lại là /s/)
Question 23: Đáp án A
- Entrance /'entrəns/ (n): sự vào, lối vào
- Paddy /'pædi/ (n): thóc, lúa, gạo
- Bamboo /bæm'bu:/ (n): cây tre
- Banyan /'bænjən/ (n): cây đa
Đáp án A (“a” được phát âm là /ə/; các từ còn lại là /æ/)
Question 24: Đáp án C
- Shortage /'∫ɔ:tidʒ/ (n): sự thiếu
- Storage /'stɔ:ridʒ/ (n): kho, sự lưu trữ
- Garage /'gærɑ:ʒ/ (n): nhà để xe
- Encourage /in'kʌridʒ/ (v): khuyến khích, động viên
Đáp án C (“age” được phát âm /ɑ:ʒ/; các từ còn lại là /idʒ/)