DANH SÁCH HỌC PHẦN TƯƠNG ĐƯƠNG GIỮA CÁC KHÓA( Kèm theo Thông báo số 566/TB-HVN, ngày 12/05/2015 của Giám đốc Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam ) - Pdf 56

DANH SÁCH HỌC PHẦN TƯƠNG ĐƯƠNG GIỮA CÁC KHÓA
( Kèm theo Thông báo số 566/TB-HVN, ngày 12/05/2015 của Giám đốc Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam )

3
3
3
3

KHOA CƠ ĐIỆN
Khóa 58 - 59
Mã HP
Tên HP
CCD02106 Hình họa-Vẽ kỹ thuật
CCD02132 Nguyên lý – Chi tiết máy
CCD02502 Kỹ thuật đo (+BTL)
Kỹ thuật an toàn và môi 
CCD02505
trường
CCD02523 Vật liệu kỹ thuật
CCD02604 Kỹ thuật điện tử
CCD02610 Truyền động điện
CCD02618 Máy điện

CCD03215 Thực tập máy nông nghiệp

2

CCD03215 Thực tập máy nông nghiệp

2


2

TT

Bậc

1
2
3





Mã HP
CCD02106
CCD02132
CCD02502

4



CCD02505

5
6
7
8


CCD03411
biến nông sản 
Thực tập thiết bị bảo quản 
CCD03427
chế biến 

12



13



14



CCD03507 Công nghệ kim loại

15

ĐH

CCD03512

16




CCD03707

25



CCD03710

26



CCD03716

27

ĐH

CCD03720

28

ĐH

CCD03737

Máy điều khiển số và công 
nghệ CNC 1
Kỹ thuật bảo trì và sửa 
chữa máy

chế biến 

3

CCD03507 Công nghệ kim loại

2

CCD03512

3

CCD03517

3
3
3
2
3
2
2

CCD03535
CCD03536
CCD03537
CCD03538
CCD03616
CCD03622
CCD03706


trạm biến áp 
An toàn điện

Quản lý vận hành hệ thống 
điện
CCD03737 Thực tập điện dân dụng

TC
3
3
2

Mã HP
CCD2106
CCD3149
CCD2502

2

CCD2505

3
3
3
3

CCD2523
CCD2601
CCD2609
CCD2606


3

CCD3517

3
3
3
2
3
2
2

CCD3810
CCD3811
CCD3812
CCD3813
CCD3616
CD03622
CCD3706

3

CCD2728

2

CCD3710

3

3
2
3
4
2
3

3
3
3
2
3
3
3
3
2
2
2
2
3
2
3
2
2

1


Thực tập lắp ráp mạch điện 
tử


2

Thực tập lắp ráp mạch điện 
tử
Thực tập kỹ thuật cơ khí 
CCD03999
nông nghiệp 
CD02104 Cơ học lý thuyết 1
CD02105 Cơ học ứng dụng
CD02106 Hình họa-Vẽ kỹ thuật
CD02108 Cơ học lý thuyết 2
CD02111 Cơ học kết cấu 1
CD02113 Địa chất công trình
CD02114 Cơ học đất
CD02115 Đồ án nguyên lý máy
CD02116 Nguyên lý máy
CD02117 Bê tông cốt thép
CD02119 Cơ học kết cấu 2
Đồ án thiết kế truyền động 
CD02120
cơ khí
CD02121 Nền móng (+ BTL)
CD02122 Đồ án Bê tông cốt thép
CD02125 Kết cấu thép
CD02130 Hình họa
CD02131 Vẽ kỹ thuật
CD02130 Hình họa
CD02131 Vẽ kỹ thuật
CD02131 Vẽ kỹ thuật

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

42

ĐH

43
44
45
46
47
48
49
50
51

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

CD02127
CD02128
CD02129
CD02201
CD02301
CD02501
CD02502

2
2
2
3
2
2
2

CD02127
CD02128
CD02129
CD02201
CD02301
CD02501
CD02502


2
3
3

CD02522
CD02523
CD02602

Sức bền vật liệu 2 + BTL
Cơ sở thiết kế máy 1
Cơ sở thiết kế máy 2
Kỹ thuật thuỷ khí
Kỹ thuật nhiệt
Vật liệu xây dựng
Kỹ thuật đo (+BTL)
Kỹ thuật an toàn và môi 
trường
Kỹ thuật an toàn và môi 
trường
Cơ khí đại cương
Vật liệu kỹ thuật
Lý thuyết mạch điện 1

2
2
2
3
2
2

2
1
3
1
3
2
3
2
3
3
3
2

CCD03822

Thực tập lắp ráp mạch điện 
tử 

2

CCD3640

4

CCD3814 Thực tập máy nông nghiệp

3
3
3
2

3
3
3

CD2121
CD2122
CD2125

2

CD3148

3
2

Cơ học lý thuyết 1
Cơ học ứng dụng
Vẽ kỹ thuật Điện
Cơ học lý thuyết 2
Cơ học kết cấu 1
Địa chất công trình
Cơ học đất
Đồ án nguyên lý máy
Nguyên lý máy
Bêtông cốt thép
Cơ học kết cấu 2
Đồ án thiết kế truyền động 
cơ khí
Nền móng (+BTL)
Đồ án bê tông cốt thép

2
2

CD2109

Sức bền vật liệu (+BTL)

4

CD2112

Cơ sở thiết kế máy

4

CD2201
CD2301
CD2501
CD2502

Kỹ thuật thuỷ khí
Kỹ thuật nhiệt
Vật liệu xây dựng
Kỹ thuật đo (+BTL)

3
3
2
3


1
3
3

2

2
2
3
4

2


66
67
68
69
70

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

CD02603
CD02604
CD02605
CD02606

Máy điện 2
Kỹ thuật điện

71

ĐH

CD02608

72
73
74

ĐH
ĐH
ĐH

75

3
3
2
3
3

CD2603
CD2604
CD2605
CD2606
CD2607

76

ĐH

CD02613

77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

CD03138
CD03139

93

ĐH

CD03141

94

ĐH

CD03142

95

ĐH

CD03143

Lý thuyết điều khiển tự 
động 2
Kỹ thuật điện tử 1
Kỹ thuật điện tử 2
Kỹ thuật điện
Kiến trúc
Môi trường sinh thái
Dao động trong kỹ thuật
Đồ án kiến trúc

ĐH

CD03150

99
100
101

ĐH
ĐH
ĐH

CD03152
CD03153
CD03154

3
2
2
3
3

CD2609
CD2610
CD2611

Kỹ thuật đo lường
Lý thuyết mạch điện 2
Lý thuyết trường điện từ
Máy điện 1

2
2
3
2
2
1
3
2
2
3
2
2

CD02618
CD02619
CD02621
CD03123
CD03124
CD03126
CD03127
CD03128
CD03129
CD03130
CD03132
CD03133
CD03134

Lý thuyết điều khiển tự 
động 2
Kỹ thuật điện tử 1

CD3124
CD3126
CD3127
CD3128
CD3129
CD3130
CD3132
CD3133
CD3134

Điện kỹ thuật 
Kiến trúc
Môi trường sinh thái
Dao động trong kỹ thuật
Đồ án kiến trúc
Động lực học công trình
Lập và phân tích dự án
Kết cấu gạch, đá, gỗ
Kỹ thuật thi công 1
Máy xây dựng
Công trình thuỷ lợi

2
2
2
2
1
3
2
2

Ứng dụng tin học trong thiết 
kế công trình 
Đồ án kết cấu nhà bê tông 
cốt thép
Đồ án kỹ thuật thi công

3

CD3137

Kết cấu nhà bêtông cốt thép

2

2
2

CD3138
CD3139

2
2

2

CD3141

1

CD3142

Đồ án quy hoạch nông thôn

1

CD3144

Đồ án quy hoạch nông thôn

1

Kết cấu nhà thép
Phương pháp phần tử hữu 
hạn
Đồ án kết cấu nhà thép
Kỹ thuật thông gió
Cơ học kết cấu 3

3

CD3145

2

2

CD3150

1
2
2

1
3
2
2
3
2
2

2
3
3
3

2
1
1

2
1
2
2

3


102

ĐH

CD03155

CD3155

2

CD3158

CD03159

Kết cấu móng đặc biệt
Kỹ thuật phòng cháy chữa 
cháy
Ổn định công trình

2

2

ĐH

CD03161

Công trình trên nền đất yếu

2

CD03161

Công trình trên nền đất yếu

106

Động lực học động cơ đốt 
trong
Kỹ thuật điều khiển thủy 
khí

2
2

CD03163
CD03164

108

ĐH

CD03165

2

CD03165

109

ĐH

CD03168

110

ĐH

CD03204
CD03206
CD03207
CD03209
CD03210
CD03211
CD03213

2
2
2
2
3
3
1
1

119

ĐH

CD03302

120
121

ĐH
ĐH

CD03303

CD03310

Liên hợp máy nông nghiệp

127

ĐH

CD03312

128

ĐH

CD03313

129

ĐH

CD03316

130

ĐH

CD03317

131



CD3161

Công trình trên nền đất yếu

2

2
2

CD3163
CD3164

Kết cấu tháp trụ
Kết cấu thép đặc biệt

2
2

2

CD3165

KT cảnh quan môi trường

2

2

CD3168

Đồ án máy thu hoạch

2

2

CD03203
CD03204
CD03206
CD03207
CD03209
CD03210
CD03211
CD03213

Kết cấu tháp trụ
Kết cấu thép đặc biệt
Kỹ thuật cảnh quan môi 
trường
Thiết kế nhà cao tầng
Kết cấu bêtông cốt thép đặc 
biệt 
Kỹ thuật tưới tiêu
Cơ khí chăn nuôi
Máy canh tác 1
Máy thu hoạch 1
Máy canh tác 2
Máy thu hoạch 2
Đồ án máy canh tác
Đồ án máy thu hoạch


CD3306

1

CD03307

1

CD3307

2

CD03308

2

CD3308

Động cơ đốt trong
Nhiên liệu dầu mỡ
Truyền động thuỷ lực và 
khí nén
Đồ án động cơ đốt trong
Động lực học động cơ đốt 
trong

3
2


3

CD3310

Liên hợp máy nông nghiệp

3

3

CD03312

3

CD3312

3

CD03313

3

CD3313

3

CD03316

3


dụng 2
Đồ án liên hợp máy
Quản lý máy trong doanh 
nghiệp
Sử dụng năng lượng tái tạo

Ô tô máy kéo và xe chuyên 
dụng 1
Chẩn đoán kỹ thuật máy
Ô tô máy kéo và xe chuyên 
dụng 2
Đồ án liên hợp máy
Quản lý máy trong doanh 
nghiệp
Sử dụng năng lượng tái tạo

2
2

2
2
2
2
3
3
3
1
1

3


Điện, điện tử trên ôtô máy 
kéo hiện đại
Kỹ thuật mô tô xe máy
Kiểm định ô tô
Thí nghiệm ô tô máy kéo

3

CD03327

2
2
3

CD03330
CD03337
CD03339

Điện, điện tử trên ôtô máy 
kéo hiện đại
Kỹ thuật mô tô xe máy
Kiểm định ô tô
Thí nghiệm ô tô máy kéo

137

ĐH

CD03341

ĐH
ĐH

CD03343
CD03344

2
2

CD03343
CD03344

Lý thuyết liên hợp máy 1
Lý thuyết liên hợp máy 2

2
2

141

ĐH

CD03345

2

CD03345

Động lực học ô tô máy kéo 1



3

CD03401

Kỹ thuật bảo quản nông sản

3

144
145

ĐH


CD03402
CD03403

2
2

CD03402
CD03403

ĐH

CD03405

1



2
2

146

Kỹ thuật lò hơi
Máy nâng chuyển
Đồ án kỹ thuật bảo quản 
nông sản
Thiết bị trong công nghệ 
sau thu hoạch 
Đồ án thiết bị trong công 
nghệ sau thu hoạch

149

ĐH

CD03409

Kỹ thuật bao gói sản phẩm

2

CD03409

Kỹ thuật bao gói sản phẩm

2

ĐH

CD03427

156
157
158

ĐH
ĐH
ĐH

CD03507
CD03508
CD03509

159

ĐH

CD03510

160

ĐH

CD03513

Kỹ thuật chế biến nông sản 
thực phẩm 

CD03422
CD03424

3

CD03427

3
3
2

CD03507
CD03508
CD03509

1

CD03510

3

CD03513

Kỹ thuật chế biến nông sản 
thực phẩm 
Thiết bị bảo quản và chế 
biến nông sản 
Kỹ thuật kiểm tra chất 
lượng thực phẩm 
Kỹ thuật và thiết bị lạnh

Kết cấu động cơ đốt trong

CD3318

Lý thuyết liên hợp máy

CD3314

Động lực học ô tô máy kéo

3

CD3401

Kỹ thuật bảo quản nông sản

2

1
3
1

CD3402 Kỹ thuật lò hơi
CCD3403 Máy nâng chuyển
Đồ án kỹ thuật bảo quản 
CD3405
nông sản 
Thiết bị trong công nghệ 
CD3407
sau thu hoạch 


CD3413

3
2

CD3422
CD3424

3

CD3427

3
3
2

CD2507
CD2508
CD3509

Kỹ thuật chế biến nông sản 
thực phẩm 
Thiết bị bảo quản và chế 
biến nông sản 
Kỹ thuật kiểm tra chất 
lượng thực phẩm
Kỹ thuật và thiết bị lạnh
Thiết bị trao đổi nhiệt
Tính toán thiết kế hệ thống 


5


171

ĐH

CD03529

172
173

ĐH
ĐH

CD03530
CD03531

CAD và CAM trong công 
nghệ chế tạo máy
Công nghệ xử lý bề mặt
Đồ án công nghệ hàn
Kỹ thuật bảo trì và sửa 
chữa máy
Máy và công nghệ gia 
công áp lực
Đồ án sửa chữa máy
Kỹ thuật lạnh và lạnh đông 
thực phẩm 

177

ĐH

CD03543

178

ĐH

CD03545

Máy điều khiển số và công 
nghệ CNC 2
Các phương pháp gia công 
đặc biệt
Kỹ thuật bảo trì và sửa 
chữa máy chế biến
Đồ án máy cắt kim loại

179

ĐH

CD03547

Máy cắt kim loại

161



167

ĐH

CD03521

168

ĐH

CD03524

169

ĐH

CD03526

170

ĐH

CD03527

180

ĐH

CD03614


187

ĐH

CD03625

Hệ thống thông tin đo 
lường
Điện tử số ứng dụng
Điều khiển truyền động 
điện
Kỹ thuật điều khiển tự 
động
Kỹ thuật vi xử lý
Đồ án điều khiển logic
Trang bị điện
Trang bị điện-Điện tử cho 
máy công nghiệp

2

CD03514

2
1

CD03515
CD03516


Máy và công nghệ gia công 
áp lực
Đồ án sửa chữa máy
Kỹ thuật lạnh và lạnh đông 
thực phẩm 
Đo lường các đại lượng 
không điện
Công nghệ đúc

2

CD03527

Độ tin cậy trong thiết kế máy

2

CD3214

2
1

CD3515
CD3516

CAD và CAM trong công 
nghệ chế tạo máy
Công nghệ bề mặt
Đồ án công nghệ hàn


2

CD3529

Vật liệu phi kim

2

2
2

CD3530
CD3531

Công nghệ nhiệt luyện
Đồ gá gia công cơ khí

2
2

2

CD3536

Công nghệ cán kéo kim loại

2

2


1
2
2
3
2

2

CD03529

2
2

CD03530
CD03531

Vật liệu mới trong chế tạo 
máy
Công nghệ nhiệt luyện
Đồ gá gia công cơ khí

2

CD03536

Công nghệ cán kéo kim loại

2

CD03540


2

CD03614

Hệ thống thông tin đo lường

2

CD3614

Hệ thống thông tin đo lường

2

3

CD03616

Điện tử số ứng dụng

3

CD3616

Điện tử số ứng dụng

2

3


CD03619
CD03623
CD03624

2
1
2

CD3619
CD3623
CD3624

CD03625

2

CD3625

Kỹ thuật vi xử lý
Đồ án điều khiển lôgic
Trang bị điện
Trang bị điện-Điện tử cho 
máy công nghiệp

3
1
2

2

ĐH

CD03632

189
190

ĐH
ĐH

CD03633
CD03634

Tự động hóa quá trình sản 
xuất
Kỹ thuật số
Kỹ thuật cảm biến

191

ĐH

CD03635

Trang bị điện máy công cụ

192

ĐH



ĐH

CD03710

200

ĐH

CD03715

201

ĐH

CD03716

202
203

ĐH
ĐH

CD03719
CD03721

204

ĐH


khiển
Hệ thống cung cấp điện
Khí cụ điện
Vật liệu điện và cao áp
Kỹ thuật chiếu sáng
Phần điện nhà máy điện và 
trạm biến áp 
Tổ chức thi công công 
trình điện
An toàn điện
Ngắn mạch trong hệ thống 
điện
Sửa chữa thiết bị điện + 
BTL
Kinh tế điện
Sử dụng điện năng
Cung cấp điện cho khu 
công nghiệp và dân cư
Các phần tử tự động
Trang bị điện xí nghiệp
Quy hoạch lưới điện
Quy hoạch nguồn điện
Rơle số -lý thuyết và ứng 
dụng
Thực tập gia công cơ khí

211

ĐH


CD03810

3

CD03632

2
2

CD03633
CD03634

Tự động hóa quá trình sản 
xuất
Kỹ thuật số
Kỹ thuật cảm biến

2

CD03635

2

CD3632

2
2

CD3633
CD3634

3
3
2

CD2701
CD2702
CD3704
CD3706

CD03707

3

CD3707

2

CD03709

2

CD3709

2

CD03710

2

CD3710

Vật liệu điện và cao áp
Kỹ thuật chiếu sáng
Phần điện nhà máy điện và 
trạm biến áp 
Tổ chức thi công công trình 
điện
An toàn điện
Ngắn mạch trong hệ thống 
điện

3

CD03716

Sửa chữa thiết bị điện + BTL

3

CD3716

Sửa chữa thiết bị điện

3

3
3

CD03719
CD03721


2

CD3724
CD3726

Kinh tế điện
Sử dụng điện năng
Cung cấp điện cho khu 
công nghiệp và dân cư
Các phần tử tự động
Trang bị điện cho xí nghiệp

CD3728

Quy hoạch điện

4

3

CD03740

3

CD03803

Kinh tế điện
Sử dụng điện năng
Cung cấp điện cho khu công 
nghiệp và dân cư

máy công cụ 

3

Role số lý thuyết và ứng 
dụng
Thực tập gia công cơ khí 1
Thực tập sửa chữa TB điện 
1
Thực tập sửa chữa TB điện 
2

3
2
2
2

3
2
2
2

3
3
2

3

CD3729


Thực tập kỹ thuật

3

3

CD03808

3

CD3808

CD03809

3

CD3809

Thực tập quản lý thi công
Thực tập xây lắp, thi công 
công trình điện 

4

3

Thực tập quản lý thi công
Thực tập xây lắp, thi công 
công trình điện 


Thực tập lắp ráp mạch điện 
tử
Thực tập kỹ thuật xây 
dựng công trình
Thực tập kỹ thuật quản lý 
thi công công trình 
Thực tập kỹ thuật chế tạo 
máy

217

ĐH

CD03811

218

ĐH

CD03812

219

ĐH

CD03813

220

ĐH


CD03988

226

ĐH

CD03989

227

ĐH

CD03995

228

ĐH

KT03047

TT

Bậc

229
230
231
232
233

ĐH

RQ01005
SH01001
SH01001
SH01001
SH01002

240

ĐH

SH01202

241

ĐH

SH02002

Sinh học người và động vật

3

SH02002

242

ĐH


Công nghệ sinh học đại 
cương

3

CD03811

3

CD03812

3

CD03813

2

CD03822

5

CD03982

5

CD03982

5

CD03986

CD03995
công trình điện 
3
KT03047 Kinh tế xây dựng
KHOA CÔNG NGHỆ SINH HỌC
Khóa 58 - 59
TC
Mã HP
Tên HP
3
CNE02101 Động vật học
3
CNH3038 Tin sinh học
2
CSH01001 Sinh học đại cương
2
CSH01001 Sinh học đại cương
2
CSH01001 Sinh học đại cương
CNSH trong chọn tạo giống 
2
CSH3050
CT
2
RQ01005 Sinh học
2
SH01001 Sinh học đại cương
2
SH01001 Sinh học đại cương
2


Thực tập kỹ thuật

3

2

CD3804

Thực tập lắp ráp mạch điện 
tử 

3

5

CD3807

Thực tập kỹ thuật

3

5

CD3808

Thực tập quản lý thi công

4


3

5

CD3809

3

CD3131

TC
3
3
2
2
2

Thực tập xây lắp, thi công 
công trình điện 
Kinh tế xây dựng

Khoá 55 - 56 - 57
Tên HP
Động vật hoc
Bắt đầu giảng dạy từ K58
CSH1001 Sinh học đại cương
CCN1101 Sinh học đại cương
CNH1001 Sinh học đại cương
Mã HP
SHE2101

Công nghệ sinh học đại 
cương

2
2
2
2
2

2

SH1202

Sinh học người và động vật

3

SH3001

Sinh học người & Động vật

3

Sinh học tế bào

2

SH1003

Sinh học tế bào

2

SH02004
SH02004
SH02004
SH02005
SH02005

1

SH02006

1

SH02062

2

SH03001

3

SH03003
SH03004
SH03005

Di truyền học đại cương
Di truyền học đại cương
Di truyền học đại cương
Sinh học phân tử 1


251

ĐH

SH03002

252
253
254

ĐH
ĐH
ĐH

255

ĐH

SH03006

Công nghệ tế bào động vật

256

ĐH

SH03008

257


ĐH

SH03014

263

ĐH

SH03015

264
265

ĐH
ĐH

SH03016
SH03050

266

ĐH

SH03051

267

ĐH


thực vật
THCN nuôi cấy mô&tế 
bào th.vật
Thực tập nghề nghiệp
Công nghệ tế bào gốc
CNSH trong chọn tạo 
giống CT
CNSH trong chọn tạo 
giống ĐV
CNSH trong chọn tạo 
giống ĐV
CNSH trong chọn tạo 
giống ĐV
CNSH trong chọn tạo 
giống ĐV

Di truyền học đại cương
Di truyền học đại cương
Di truyền học đại cương
Sinh học phân tử 1
Sinh học phân tử 1
Thực hành sinh học phân tử 
1
TH công nghệ tế bào động 
vật
Tiếng Anh chuyên ngành 
CNSH

3
3

1

SH2062

2

SH1090

SH03002

Tiến hóa & đa dạng sinh học

3

SH1004

3
2
3

SH03003
SH03004
SH03005

Miễn dịch học
Sinh học phân tử 2
Tin sinh học ứng dụng

3
2

SH03008

KT di truyền,Ng.lý&ứng 
dụng

3

SH3032

1

SH03009

Thực hành kỹ thuật di truyền

1

SH3037

3

SH03010

3

SH3033

1

SH03011


1

SH3039

Thực tập công nghệ vi sinh

3

SH03014

3

SH3040

1

SH03015

1

SH3041

1
2

SH03016
SH03050

1


SH03052

2

SH03052

CN nuôi cấy mô và TB thực 
vật
THCN nuôi cấy mô&tế bào 
th.vật
Thực tập nghề nghiệp
Công nghệ tế bào gốc
CNSH trong chọn tạo giống 
CT
CNSH trong chọn tạo giống 
ĐV
CNSH trong chọn tạo giống 
ĐV
CNSH trong chọn tạo giống 
ĐV
CNSH trong chọn tạo giống 
ĐV

2

SH3014

2


1
3
1
2
3
2
3
3
3
3

9


271

ĐH

SH03053

272

ĐH

SH03054

273

ĐH



SH03059

278

ĐH

SH03060

279

ĐH

SH03061

CN sinh học Nano N.lý & 
UD
Chẩn đoán ph.tử &liệu 
pháp gen
Virus học

280

ĐH

SH03062

Sở hữu trí tuệ trong CNSH
Hợp chất thứ cấp thiên 
nhiên


SH03058

Nông nghiệp công nghệ cao

2

SH03059

2

SH03060

2

SH03061

CN sinh học Nano N.lý & 
UD
Chẩn đoán ph.tử &liệu pháp 
gen
Virus học

2

SH03062

Sở hữu trí tuệ trong CNSH

2


Sinh học phát triển thực vật

2

SH3005

Sinh học phát triển

3

2

SH3009

Công nghệ SH môi trường

2

2

SH3044

2

2

SH3008

1


2

SH2009

Chẩn đoán p.tử & liệu pháp 
gen
Virus học

3
1
2

2
2

281

ĐH

SH03063

282

ĐH

SH03064

283


SHE2033

Khoá luận tốt nghiệp
Sinh học đại cương
Vi sinh vật đại cương

10
2
2

287

ĐH

SHE02002 Sinh học người và động vật

3

SHE02002 Sinh học người và động vật

3

SHE3001

Sinh học người và động vật

3

288
289

ĐH

294
295
296

ĐH
ĐH
ĐH

3
2
3

SHE02003 Sinh học tế bào
SHE02004 Di truyền học đại cương
SHE02005 Sinh học phân tử 1
Thực hành sinh học phân tử 
SHE02006
1
Tiếng Anh chuyên ngành 
SHE03001
CNSH
Tiến hóa và đa dạng sinh 
SHE03002
học
SHE03003 Miễn dịch học
SHE03004 Sinh học phân tử 2
SHE03005 Tin sinh học ứng dụng


298

ĐH

SHE03007

TH công nghệ tế bào động 
vật

1

SHE03007

Sinh học phát triển thực vật

1
4
3

Bắt đầu giảng dạy từ K58

1
4

SHE2091

Tiếng anh chuyên ngành

4



1

SHE2062

TH CN tế bào động vật

1

3
3
2
3

10


Kỹ thuật di 
truyền:Ng.lý&UD
Thực hành kỹ thuật di 
SHE03009
truyền

299

ĐH

SHE03008

300


SHE03014

306

ĐH

SHE03015

307
308

ĐH
ĐH

SHE03016
SHE03050

309

ĐH

SHE03051

310

ĐH

SHE03052


3

SHE3032

Kỹ thuật di truyển, NL & 
ƯD

3

SHE03009 Thực hành kỹ thuật di truyền

1

SHE3037

TH kỹ thuật di truyền

1

3

SHE03010 Công nghệ protein-enzyme

3

SHE3033

Công nghệ protein-enzym

3

1
2

SHE3045
SHE3082

2

SHE3050

2

SHE3014

3

SHE03008

1

Kỹ thuật di 
truyền:Ng.lý&UD

3

Thực hành CN proteinenzyme
SHE03012 Công nghệ vi sinh

1


2

SHE3009

2

SHE3044

3

SHE3008

1
2

SHE03054 An toàn sinh học
CNSH nấm ăn và nấm dược 
SHE03055
liệu
SHE03056 Seminar
SHE03057 Chuyên đề trong CNSH

2

ĐH
ĐH

SHE03054 An toàn sinh học
CNSH nấm ăn và nấm 
SHE03055

ĐH

SHE03058 Nông nghiệp công nghệ cao

2

SHE03058 Nông nghiệp công nghệ cao

2

SHE4001

Nông nghiệp công nghệ cao

317

ĐH

SHE03059

2

SHE03059

2

SHE4002

318



SHE03063

322

ĐH

323

ĐH

324

ĐH

3

CN nuôi cấy mô&tế bào 
thực vật
THCN nuôi cấy mô&tế bào 
th.vật
Thực tập nghề nghiệp
Công nghệ tế bào gốc
CNSH trong chọn tạo giống 
CT
CNSH trong chọn tạo giống 
dv

3
1

2

SHE03063 Hợp chất thứ cấp thiên nhiên

2

Bắt đầu giảng dạy từ K58

2

SHE03064 Sinh học phát triển động vật

2

SHE3005

Sinh học phát triển

3

SHE03065 Sinh học phát triển thực vật

2

SHE03065 Sinh học phát triển thực vật

2

SHE3005


Virus học

1

2
2
2

11


325
326

ĐH
ĐH

SINH01
SINH02

Sinh học
Sinh học
Công nghệ sinh học PLB 
160

327

ĐH

TT128

335

ĐH

CP02009

336
337
338
339
340

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

CP02013
CP02014
CP02015
CP02016
CP02017

341

ĐH

CP02018


Công nghệ chế biến thực 
phẩm

4
4

Sinh học
Sinh học
Công nghệ sinh học PLB 
4
TT128
160
KHOA CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM
Khóa 58 - 59
TC
Mã HP
Tên HP
2
CP02001 Vật lý học thực phẩm
4
CP02002 Kỹ thuật thực phẩm
3
CP02004 Hoá học thực phẩm
2
CP02005 Hóa sinh đại cương
2
CP02006 Dinh dưỡng học
2
CP02007 An toàn thực phẩm
2


Bắt đầu giảng dạy từ K58
Bắt đầu giảng dạy từ K58

4

Bắt đầu giảng dạy từ K58
Khoá 55 - 56 - 57
Tên HP
Vật lý học thực phẩm
Kỹ thuật thực phẩm
Hóa học thực phẩm
Hóa sinh đại cương
Dinh dưỡng học
An toàn thực phẩm
Vi sinh vật đại cương
Sinh lý-Hóa sinh nông sản 
STH
Hoá sinh thực vật
Hóa sinh thực phẩm
Kỹ thuật thực phẩm 1
Kỹ thuật thực phẩm 2
Kỹ thuật thực phẩm 3
Công nghệ chế biến thực 
phẩm

TC
2
4
3

2
1

CP2013
CP2014
CP2015
CP2016
CP2017

3

CP2018

1

CP2019

Đồ án công nghệ chế biến

1

1

CP2020

Thực tập kỹ thuật thực 
phẩm

2



1

CP2021

Đồ án kỹ thuật thực phẩm

1

345
346

ĐH
ĐH

CP03002
CP03003

2
3

CP03002
CP03003

CP3002
CP3003

CP03004

2


2

CP3007

Thực phẩm truyền thống
Công nghệ sau thu hoạch
Công nghệ sinh học thực 
phẩm
Đánh giá cảm quan thực 
phẩm
Vi sinh vật ƯD trong TP

2
3

ĐH

350

ĐH

CP03008

4

CP03008

Thực phẩm truyền thống
Công nghệ sau thu hoạch


351

ĐH

CP03011

Công nghệ chế biến đậu đỗ

2

CP03011

Công nghệ chế biến đậu đỗ

2

CP3011

Công nghệ chế biến đậu đỗ

2
2
2

352
353

ĐH
ĐH


CP3015

Vệ sinh công nghiệp

2
2
2

12


354

ĐH

CP03016

Bảo quản thực phẩm
Công nghệ c.biến cà 
phê,ca cao

2

CP03016

355

ĐH


Công nghệ CB cà phê, ca 
cao

2

2

CP03018

2

CP3018

CP03019

CN chế biến dầu thực vật

2

CP03020
CP03022
CP03023
CP03029
CP03030

Công nghệ chế biến chè
Phụ gia thực phẩm
Luật thực phẩm
Công nghệ enzyme
Thực phẩm chức năng


CP3019

Công nghệ CB dầu thực vật

2

CP3020
CP3022
CP3023
CP3029
CP3030

Công nghệ chế biến chè
Phụ gia thực phẩm
Luật thực phẩm
Công nghệ enzyme
Thực phẩm chức năng

2
2
2
2
2

ĐH

CP03031

Xử lý nước thải thực phẩm

CP03041

369

ĐH

CP03042

370

ĐH

CP03046

371
372
373
374

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

CP03047
CP03048
CP03049
CP03052

375

Công nghệ bảo quản quả
Công nghệ bảo quản rau
Kho bảo quản nông sản
Phát triển sản phẩm
Bảo quản chế biến NS đại 
cương
Công nghệ sản xuất bánh 
kẹo
Công nghệ chế biến ngũ 
cốc

2

CP03031

Xử lý nước thải thực phẩm

2

CP03034

2

CP03035

3

CP03038

2


CP3035

Công nghệ lên men TP

2

3

CP3038

Bảo quản NS thực phẩm

2

2
2

CP3039
CP3040

2
2

Công nghệ sau thu hoạch hạt

2

CP3041


2

CP3046

Công nghệ BQ hoa cắt

2

2
2
2
2

CP03047
CP03048
CP03049
CP03052

2
2
2
2

CP3047
CP3048
CP3049
CP3052

Công nghệ bảo quản quả
Công nghệ bảo quản rau

Công nghệ sản xuất bánh 
kẹo

2

CP3054

Công nghệ SX bánh kẹo

2

2

CP03056

Công nghệ chế biến ngũ cốc

2

CP3056

Công nghệ chế biến ngũ cốc

2

378

ĐH

CP03057

CP03075
CP04997
CP04998
CP04999

Công nghệ chế biến sữa
Thực tập nghề nghiệp
Khóa luận tốt nghiệp
Khóa luận Tốt nghiệp
Khóa luận Tốt nghiệp

2
4
10
10
10

CP03058
CP03055
CP04997
CP04998
CP04999

Công nghệ chế biến sữa
Rèn nghề
Khóa luận tốt nghiệp
Khóa luận Tốt nghiệp
Khóa luận Tốt nghiệp

2

384
385
386
387






Mã HP
CTH01004
CTH01006
CTH01007
CTH01009

388



CTH01010

389
390
391
392
393
394



407

ĐH
ĐH

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

RQ01007
TH01001
TH01002
TH01002
TH01003
TH01004
TH01004
TH01005
TH01006
TH01007
TH01007
TH01009

408


TH01019
TH01019
TH02001

418

ĐH

TH02002

419

ĐH

TH02002

Khóa 60
Tên HP
Giải tích 1
Đại số tuyến tính
Xác suất – Thống kê
Tin học đại cương
Tin học chuyên ngành sinh 
học
Toán cao cấp
Toán cao cấp 1
Toán cao cấp 2
Tin học chuyên ngành
Toán học 1
Toán học 2

TC
2
2
2
2
2
3
3
3
2
3
3

KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
Khóa 58 - 59
Mã HP
Tên HP
CTH01004 Giải tích 1
CTH01006 Đại số tuyến tính
CTH01007 Xác suất – Thống kê
CTH01009 Tin học đại cương
Tin học chuyên ngành sinh 
CTH01010
học
CTH01011 Toán cao cấp
KD01002 Toán cao cấp 1
KD01004 Toán cao cấp 2
LTH01010 Tin học chuyên ngành
NH05004 Toán học 1
NH05005 Toán học 2

2

3
3
3
2
3
3

CTH1011
KD1002
KD1004
LTH1010
TT104
TT105

3
3
3
2
4
4

3

NH05021

Máy tính ứng dụng trong NN

3

3
3
3
2
3
3
3
3
3
3
2

RQ1007
TH1001
CTH1002
TH1002
TH1003
TH1004
TH2000
TH1005
TH1006
LTH2002
TH2002
TH1009

2

TH01010

3

Vật lý đại cương A
Vật lý đại cương A2
Giải tích 1
Giải tích 1
Giải tích 2
Đại số tuyến tính
Xác suất thống kê
Xác suất thống kê
Tin học đại cương
Tin học chuyên ngành sinh 
học
Toán cao cấp
Toán cao cấp
Giải tích
Giải tích
Vật lý
Vật lý
Thực hành vật lý
Thực hành vật lý
Cơ sở dữ liệu
Otomat và ngôn ngữ hình 
thức
Otomat và ngôn ngữ hình 
thức

2

TH1010

3

Tin học chuyên ngành
Toán học 1 MAT 17A
Toán học 2 MAT 17B
Máy tính ƯD trong NN 
PLS 21
Tin học ứng dụng
Tin học cơ sở
Vật lý đại cương A1
Vật lý đại cương A1
Vật lý đại cương A2
Giải tích 1
Giải tích 1(CK,DI)
Giải tích 2
Đại số tuyến tính
Toán xác suất - Thống kê
Xác suất - Thống kê
Tin học đại cương
Tin học chuyên ngành sinh 
học
Toán cao cấp
Toán cao cấp
Giải tích
Giải tích
Vật lý
Vật lý
Thực hành vật lý
Thực hành vật lý
Cơ sở dữ liệu 1
Automat và ngôn ngữ hình 
thức



420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH


Mô phỏng ngẫu nhiên
Mô phỏng ngẫu nhiên
Cơ sở tri thức
Cơ sở tri thức
Phân tích số liệu
Phân tích số liệu
Vi xử lý và lập trình 
Assembly

3
3
3
2
3
3
3
3
3
2
2
2
3

TH02003
TH02003
TH02004
TH02007
TH02008
TH02009
TH02009

2
2
2
3

LTH2003
TH2003
TH2004
TH2007
TH3003
LTH2009
TH2009
TH2010
TH2011
LTH2012
TH2012
TH2019
TH2021

433

ĐH

TH02016

434
435
436
437
438

444

3
3
3
2
3
2
2
3
3
2
2
2
3

TH3007

Toán rời rạc
Toán rời rạc
Tối ưu hóa
Cơ sở mã hóa thông tin
Vận trù học
Phương pháp tính
Phương pháp tính
Lý thuyết nhận dạng
Ra quyết định mờ
Logic mờ và ứng dụng
Logic mờ và ứng dụng
Kiến trúc máy tính

Cấu trúc dữ liệu và giải thuật

3

TH2016

2
3
3
3
3
2
2

TH02018
TH02019
TH02019
TH02020
TH02020
TH02032
TH02032

2
3
3
3
3
2
2


3

TH03002

Mạng máy tính

3

TH3029

ĐH
ĐH

TH03003
TH03003

3
3

TH03003
TH03003

LTH2018
TH2018

ĐH

TH03004

3

TH03005

3
3
3
3

LTH3010
TH2014
TH2031
TH3010

450

ĐH

TH03006

3

TH03006

3

TH2005

451

ĐH


Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Lập trình toán học với 
Mathematica
Xử lý tín hiệu số

2

452

ĐH

TH03008

Lập trình hướng đối tượng

3

TH03008

Lập trình hướng đối tượng

3

TH3008

Lập trình hướng đối tượng

3

453


3

TH03010

Hệ thống thông tin địa lý

3

LTH2017

Hệ thống thông tin địa lý 
GIS

3

3
2
3
3
3
3
2
2
3
3
3
3
2
3

ĐH

TH03010

Hệ thống thông tin địa lý

3

TH03010

Hệ thống thông tin địa lý

3

TH2017

3

456
457
458
459
460
461

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

ĐH

TH03015

2

TH03015

2

TH3015

463
464
465
466
467
468

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

TH03016
TH03017
TH03017
TH03018


469

ĐH

TH03019

3

TH03019

3

LTH3019

470

ĐH

TH03019

3

TH03019

3

TH3019

Xử lý số liệu trong SH NN

nghiệp
Thương mại điện tử

2
3
3
3
3
3

462

Lập trình Java
Phát triển ứng dụng web
Phát triển ứng dụng web
Trí tuệ nhân tạo
Trí tuệ nhân tạo
Công nghệ phần mềm
Tương tác người-máy và 
giao diện đồ họa
Cơ sở dữ liệu 2
Công nghệ phần mềm 2
Công nghệ phần mềm 2
Thiết kế dự án
Thiết kế dự án
Thiết kế dự án
XLý số liệu trong sinh học 
NN
Xử lý số liệu trong nông 
nghiệp

3

473

ĐH

TH03021

Hệ chuyên gia

2

TH03021

Hệ chuyên gia

2

TH3021

Hệ chuyên gia

3

474
475
476

ĐH
ĐH

480
481
482
483
484
485
486

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

TH03030
TH03030
TH03031
TH03031
TH03032
TH03032
TH03033
TH03033
TH03034

3
3

LTH3031
TH3031
LTH3032
TH3032
TH2013
TH2030
TH3034

487

ĐH

TH03037

Cơ sở XML

3

TH03037

Cơ sở XML

3

LTH3037

488

ĐH


TH3038

Khai phá dữ liệu
Khai phá dữ liệu
Xử lý ảnh
Nguyên lý truyền thông 
không dây
Quản trị mạng
Quản trị mạng
An toàn thông tin
An toàn thông tin
Chương trình dịch
Chương trình dịch
Kỹ thuật lập trình
Lập trình nâng cao
Đồ hoạ máy tính
Cơ sở, kỹ thuật và ƯD của 
XML
Cơ sở, KT và các ƯD của 
XML
Bảo mật mạng và máy tính

3
3
3

ĐH

Khai phá dữ liệu
Khai phá dữ liệu

Lập trình nâng cao
Lập trình nâng cao
Đồ họa máy tính

2
2
3
2
2
3
2
3
2
2
2
3
3
3

Áp dụng 
đến K59
Áp dụng từ 
K60

3
3
3
3
3
3

ĐH
ĐH

TH03041
TH03042
TH03042
TH03043

Game và các kỹ thuật thiết 
kế
Phân tích và thiết kế hệ 
thống
Học máy
Toán tài chính
Toán tài chính
Hệ thống thông tin quản lý

3

TH03039

3

TH03040

3
3
3
3


TH2028

Game và các kỹ thuật thiết 
kế
Phân tích và thiết kế hệ 
thống
Học máy
Toán tài chính
Các mô hình toán tài chính
Hệ thống thông tin quản lý

496

ĐH

TH03044

Thực tập chuyên ngành

6

TH03044

Thực tập chuyên ngành

6

TH3044

Thực tập chuyên ngành

ĐH
ĐH

TH03057
TH03057

Hệ thống hỗ trợ ra quyết 
định
Ứng dụng tin học trong 
quản lý tài nguyên doanh 
nghiệp
Thiết kế, quản lý dự án 
CNTT
Lập trình Matlab và ứng 
dụng
Hệ điều hành nâng cao
Hệ điều hành nâng cao

3

TH03045

3

TH03046

3

TH03055


3

TH3048

ƯD TH trong QT nguồn lực 
DN

3

3

TH3046

Thiết kế và QL dự án CNTT

3

3

TH3042

2
2

LTH3033
TH3033

Lập trình Matlab và ứng 
dụng
Hệ điều hành nâng cao

Thực tập chuyên ngành 
QLTT

6

TH03998

Thực tập chuyên ngành 
QLTT

6

TH03044

Thực tập chuyên ngành

6

505

ĐH

TH03998

Thực tập chuyên ngành 
QLTT

6

TH03998

TH03044

Thực tập chuyên ngành

6

507

ĐH

TH03999

Thực tập chuyên ngành 
Tin học

6

TH03999

Thực tập chuyên ngành Tin 
học

6

TH3044

Thực tập chuyên ngành

6


ĐH
ĐH

Mã HP
CKQ03107
KD01002
KD01004

Mã HP
KQ3108
KD1002
KD1004

Khoá 55 - 56 - 57
Tên HP
Marketing căn bản 2
Toán cao cấp 1
Toán cao cấp 2

TC
2
3
3

513

ĐH

KD01006


3
KD01004 Toán cao cấp 2
3
 Nguyên lý sản xuất cây 
2
KD01006
2
trồng

3
3
3
2
2
3
Áp dụng 
đến K59

3
2
2
Chỉ áp dụng 
cho K58,59
Chỉ áp dụng 
cho K58,59
Áp dụng từ 
K60 với 
ch.ng QLTT
Chỉ áp dụng 
cho K58,59

KD01010
KD01012

Chăn nuôi cơ bản 
Kinh tế vi mô 
Nguyên lý kế toán 
Nguyên lý kế toán 
Kinh tế vĩ mô
Kinh tế vĩ mô
Sinh thái nhân văn
Công nghệ sau thu hoạch 
cơ bản 
Công nghệ sau thu hoạch 
cơ bản 
Kỹ năng giao tiếp 

2
3
3
3
3
3
2

KD01007
KD01008
KD01009
KD01009
KD01010
KD01010

2

KD01013

2

KD02001

3

KD02002

525

ĐH

KD02003

526

ĐH

KD02004

527

ĐH

KD02004


3
2

KD02005
KD02006

Thống kê kinh doanh và 
kinh tế lượng 
Marketing căn bản - Ứng 
dụng trong NN
Marketing căn bản - ƯD 
trong NN
Tài chính doanh nghiệp
Quản trị học 

530

ĐH

KD02007

531
532

ĐH
ĐH

KD02008
KD02009


KD02009

533

ĐH

KD03001

3

KD03001

534

ĐH

KD03002

535

ĐH

KD03003

3

KD03002

3



5
3

KD03006
KD04011

540

ĐH

KD04012

541
542
543
544

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

KD04013
KD04014
KD04030
KD04030

3


3
3
3
3
2

KD1007
KD1008
KD1011
KD1009
KD1009
KD1010
KD1012

2

KD1013

2

KD1010

2

KD2001

3

KD2002



KD2007

Kế toán tài chính đại cương

3

Khảo sát thực tế 1
Thương mại và phát triển 
HTX và Quản trị DN vừa và 
nhỏ
Phân tích kinh tế thị trường 
nông nghiệp
Quản trị chiến lược
Kinh tế học tài nguyên và 
môi trường
Tăng trưởng và phát triển 
kinh tế Đông Nam Á 
Khảo sát thực tế 2
Quản trị nguồn nhân lực 
Xây dựng kế hoạch kinh 
doanh 
Kinh doanh quốc tế 
Quản trị Marketing
Thị trường hàng hóa 
Thị trường hàng hóa 

5
3


KD4011

3

KD4012

3
3
3
3

KD4013
KD4014
KD4043
KD4030

Khảo sát thực tế 1
Thương mại và phát triển 
HTX và Quản trị DN vừa 
và nhỏ
Phân tích kinh tế thị trường 
nông nghiệp
Quản trị chiến lược
Kinh tế học tài nguyên và 
môi trường
Tăng trưởng và phát triển 
kinh tế Đông Nam Á 
Khảo sát thực tế 2
Quản trị nguồn nhân lực 
Xây dựng kế hoạch kinh 

2
2
2
2
3
3
2
2
3
2

3
3
3
3
2
5
3
3
3
3
3
3

18


545

ĐH

KQ02005
KQ02014

Khoá luận tốt nghiệp 
CTTTQTKDNN
Quản trị học
Tâm lý quản lý
Kế toán quản trị
Kế toán quản trị
Nguyên lý kế toán

KQ02106
KQ02209
KQ02303
KQ03001
KQ03001

557

ĐH

KQ03002

558
559
560
561
562
563
564

KQ03019

569

ĐH

KQ03101

570

ĐH

KQ03102

571
572
573
574

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

KQ03104
KQ03105
KQ03107
KQ03108

575

KQ03204

15

KD04050

3
2
3
3
3

KQ01211
KQ01217
KQ02005
KQ02005
KQ02014

Khoá luận tốt nghiệp 
CTTTQTKDNN
Quản trị học
Tâm lý quản lý
Kế toán quản trị
Kế toán quản trị
Nguyên lý kế toán

Marketing căn bản

3


Marketing căn bản 1
Marketing nông nghiệp
Quản lý chất lượng sản 
phẩm
Quản trị kinh doanh nông 
nghiệp
Quản trị Marketing
Thị trường giá cả
Quản lý kinh tế hộ và trang 
trại
Quan hệ công chúng

3
3
3
3

KQ02209
KQ02303
KQ03001
KQ03001

3
3
3
3

2

KQ03002


2
3
3
3
3
2
3
3
3
3

KQ3003
KQ3004
KQ3007
KQ3008
KQ3009
KQ3010
KQ3012
LKQ3012
KQ3016
LKQ3016

KQ03019

2

KQ3019

Kế toán hợp tác xã

nghiệp
Kế toán hợp tác xã
Kế toán máy
Kế toán tài chính
Kế toán tài chính 1
Kế toán tài chính 2
Kế toán thuế
Kiểm toán tài chính
Kiểm toán tài chính
Phân tích kinh doanh
Phân tích kinh doanh
Tổ chức kế toán trong 
D.Nghiệp

Khoá luận tốt nghiệp  
CTTTQTKDNN
KQ3211 Quản trị học
KQ2217 Tâm lý quản lý
KQ3005 Kế toán quản trị
LKQ3005 Kế toán quản trị
KQ3014 Nguyên lý kế toán
KQ3106 Marketing căn bản
KQ3325 Nguyên lý marketing
KQ3209 Quản trị doanh nghiệp
KQ2303 Tài chính tiền tệ
KQ3001 Kế toán chi phí
LKQ3001 Kế toán chi phí

2


3
3
2
2

3

KQ3110

Kế hoạch doanh nghiệp
Kinh doanh quốc tế
Marketing căn bản 1
Marketing nông nghiệp
Quản trị chất lượng sản 
phẩm

2

KQ3111

Quản trị KD nông nghiệp

2

3
3

KQ3112
KQ3114



3

KQ03110

2

KQ03111

3
3

KQ03112
KQ03114

2

KQ03201

2

KQ03204

Giao tiếp & đàm phán kinh 
doanh
Kế hoạch doanh nghiệp
Kinh doanh quốc tế
Marketing căn bản 1
Marketing nông nghiệp
Quản lý chất lượng sản 


3

3

2
2

19


581
582

ĐH
ĐH

KQ03205
KQ03207

2
3

KQ03205
KQ03207

2

KQ03210


KQ03314

2
2
3
3
3
3
3
3

KQ03315
KQ03316
KQ03317
KQ03317
KQ03317
KQ03317
KQ03317
KQ03317

3

KQ03318

3
3
2

KQ03321
KQ03322

Thuế (taxation)
Chuẩn mực kế toán - kiểm 
toán
Phân tích báo cáo kế toán
Kế toán ngân hàng
Nguyên lý kiểm toán
Nguyên lý kiểm toán
Nguyên lý kiểm toán
Nguyên lý kiểm toán
Nguyên lý kiểm toán
Nguyên lý kiểm toán
Kiểm toán báo cáo tài 
chính 2
Kế toán quốc tế
Hệ thống kiểm soát nội bộ
Kiểm toán hoạt động
Kiểm toán báo cáo tài 
chính 1
Nghiên cứu marketing
Quản trị kênh phân phối
Hành vi người tiêu dùng
Quản trị bán hàng
Chiến lược quảng bá
Thương mại điện tử
Marketing quốc tế

583

ĐH


ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

KQ03301
KQ03301
KQ03304
KQ03305
KQ03307
KQ03310

594

ĐH

KQ03314

595
596
597
598
599
600
601
602

ĐH


KQ03321
KQ03322
KQ03323

607

ĐH

KQ03324

608
609
610
611
612
613
614

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

615
616



KQ3309
KQ3301
KQ3304
KQ3305
KQ3307
KQ3310

KQ03326
KQ03327
KQ03328
KQ03329
KQ03330
KQ03331
KQ03332

Quản lý đầu tư kinh doanh
Quản trị chiến lược
Quản trị hành chính văn 
phòng
Quản trị nhân lực
Quản trị rủi ro
Quản trị sản xuất và tác 
nghiệp
Phương pháp nghiên cứu 
khoa học trong quản trị kinh 
doanh
Quản trị tài chính DN
Quản trị tài chính DN
Tài chính công

2
2
2
2
2

ĐH

KQ03333

Đồ án kế hoạch marketing

2

KQ03333

Đồ án kế hoạch marketing

2

ĐH

KQ03336

Marketing công nghiệp

2

KQ03336


Quản trị nhân lực
Quản trị rủi ro
Quản trị sản xuất và tác 
nghiệp
Phương pháp nghiên cứu 
trong quản lý

Tài chính doanh nghiệp
Quản trị tài chính
Tài chính công
Tài chính nông nghiệp
Thị trường chứng khoán
Thuế (Taxation)
Chuẩn mực kế toán kiểm 
KQ3314
toán
KQ3315 Phân tích báo cáo tài chính
KQ3316 Kế toán ngân hàng
KQ3011 Kiểm toán căn bản
KQ3013 Lý thuyết kiểm toán
KQ3317 Nguyên lý kiểm toán
LKQ3011 kiểm toán căn bản
LKQ3103 Lý thuyết kiểm toán
TKQ3011 Kiểm toán căn bản
Kiểm toán báo cáo tài chính 
KQ3324
2
KQ3321 Kế toán quốc tế
KQ3322 Hệ thống kiểm soát nội bộ
KQ3323 Kiểm toán hoạt động

3
3
3
3
2
2
4
3
3
3
2
3
3
2
2
2
2
2
2
2
2

20


617

ĐH

KQ03337

Kế toán thương mại dịch vụ

3

KQ3338

Kế toán thương mại dịch vụ

3

619
620
621
622
623
624
625
626
627
628
629
630
631
632

Kế toán doanh nghiệp xây 
Kế toán doanh nghiệp xây 
2
KQ03339
2

2
Bắt đầu giảng dạy từ K58
ĐH
KQ03347 Phân tích tài chính DN
3
KQ03347 Phân tích tài chính DN
3
Bắt đầu giảng dạy từ K58
ĐH
KQ03348 Toán tài chính ứng dụng
2
KQ03348 Toán tài chính ứng dụng
2
ĐH
KQ03349 Định giá tài sản
3
KQ03349 Định giá tài sản
3
KQ3320 Định giá tài sản
Khoá luận tốt nghiệp Quản 
Khoá luận tốt nghiệp Quản 
Khoá luận tốt nghiệp  Quản 
ĐH
KQ04994
10
KQ04994
10
KQ4998
trị Marketing
trị Marketing

10
KQ4997
toán
toán
toán
Khoá luận tốt nghiệp 
ĐH
KQ04998
10
KQ04998 Khoá luận tốt nghiệp QTKD
10
KQ4998 Khoá luận tốt nghiệp QTKD
QTKD
Khoá luận tốt nghiệp 
Khoá luận tốt nghiệp  
ĐH
KQ04999
10
KQ04999 Khoá luận tốt nghiệp KDNN 10
KQ4999
KDNN
KDNN
Chú ý: Môn KQ 3313 Từ kỳ 2 năm học 2014-2015 Bộ môn KTTC thay bằng môn KQ 03338 cho sinh viên K55,56,57
ĐH

633

ĐH

634


ĐH

KQ03339

KQ3313

Hệ thống thông tin kế toán 

KQE02303 Tài chính tiền tệ
Quản lý tài chính nông 
KQE03305
nghiệp
Những nguyên lý cơ bản 
ML01001
CN MLN 1
Những nguyên lý cơ bản 
ML01002
CN MLN 2
Đường lối cách mạng của 
ML01004
ĐCSVN
ML01005 Tư tưởng Hồ Chí Minh
RQ02014 Phân tích kinh tế
Ng.lý marketing&HT thị 
RQ02015
trường RHQ
QTKD trong lĩnh vực 
RQ02023
RHQ&cảnh quan

RQ02014 Phân tích kinh tế
Ng.lý marketing&HT thị 
RQ02015
trường RHQ
QTKD trong lĩnh vực 
RQ02023
RHQ&cảnh quan

3

KQ03338

Kế toán thương mại dịch vụ

3

Bắt đầu giảng dạy từ K58

2

Bắt đầu giảng dạy từ K58

2

KD1017

3

KD1018



3

3
10
10
10
10
10
10

3

2
3
3
2
2
3
2

21


643

ĐH

RQ03020


ĐH

SN01017
SN01017
SN01017
SN01019
SN01019
SN01019

653

ĐH

SN01021

654

ĐH

SN01021

655

ĐH

SN03001

TT

Bậc


661

ĐH

KQ03356

Mã HP

662

ĐH

KQ03357

663

ĐH

KQ03358

664

ĐH

KQ03359

665

ĐH

cao
Tiếng Anh nghe nói nâng 
cao
Tiếng Anh chuyên ngành 
thương mại
Khóa 60
Tên HP
Thực tập giáo trình 1 - Kế 
toán doanh nghiệp
Thực tập giáo trình 1 - Kế 
toán kiểm toán
Thực tập giáo trình 1 - 
Quản trị kinh doanh
Thực tập giáo trình 1 - 
Quản trị tài chính
Thực tập giáo trình 1 - 
Quản trị Marketing
Thực tập giáo trình 1 - 
KDNN
Thực tập giáo trình 2 - Kế 
toán doanh nghiệp
Thực tập giáo trình 2 - Kế 
toán kiểm toán
Thực tập giáo trình 2 - 
Quản trị kinh doanh
Thực tập giáo trình 2 - 
Quản trị tài chính
Thực tập giáo trình 2 - 
Quản trị Marketing
Thực tập giáo trình 2 - 


5

SN01021

5

SN01021

5

SN03001

TC

Mã HP

2

KQ03312

2

H.vi KH&CCụ xúc tiến 
th.mại
Lập kế hoạch&quản lý bán 
hàng
Chiến lược quảng bá&bán 
hàng NS
G.tiếp trong thương 


2

2

RQ3026

2

RQ3034

20
20
10
10
10

KD1001
KD1014
KD01014
KD1003
KD1015
KD01003

Chiến lược quảng bá&bán 
hàngNS
Giao tiếp trong TM và 
marketing
Tiếng Anh 1 
Tiếng Anh cơ bản 1

KD01016

Tiếng Anh 4 

5

TC

Mã HP

Thực tập giáo trình

3

KQ3350

KQ03312

Thực tập giáo trình

3

KQ3340

2

KQ03312

Thực tập giáo trình


KQ03312

Thực tập giáo trình

3

KQ3311

3

KQ03312

Thực tập giáo trình

3

KQ3350

3

KQ03312

Thực tập giáo trình

3

KQ3340
KQ3312

Khoá 57


KQ3311

Thực tập giáo trình 1 - Quản trị 
kinh doanh

3

KQ3312

Thực tập giáo trình 2 - Kế toán 
doanh nghiệp

2

KQ3312

Thực tập giáo trình 2 - Quản trị 
kinh doanh

Không có Hp tương đương

KQ03312

Thực tập giáo trình

3

3


Thực tập giáo trình 2 - 
KDNN

2

3

Thực tập giáo trình 1 - KDNN

3

KQ3312

3

KQ3311

4
2

TC

Không có HP tương đương

4
3

Khóa 56
Tên HP
Thực tập giáo trình 1 - Kế toán 

Kỹ năng quản lý và làm việc 
2
KT01003
việc nhóm
nhóm
Kỹ năng đào tạo người lớn 
Kỹ năng đào tạo người lớn 
3
KT01004
tuổi
tuổi
Giao tiếp công chúng
2
KT01005 Giao tiếp công chúng
Kỹ năng lãnh đạo và ra 
Kỹ năng lãnh đạo và ra 
2
KT01008
quyết định
quyết định
Tin học ứng dụng trong 
Tin học ứng dụng trong 
2
KT01017
kinh tế - xã hội
kinh tế - xã hội
Kinh tế vi mô I
3
KT02001 Kinh tế vi mô I
Kinh tế vĩ mô I

ĐH
ĐH

Mã HP
KT01000
KT01001
KT01002

671

ĐH

KT01003

672

ĐH

KT01004

673

ĐH

KT01005

674

ĐH



ĐH

KT02005

682

ĐH

KT02006

Nguyên lý thống kê kinh tế

3

KT02006

683
684

ĐH
ĐH

KT02007
KT02008

3
3

KT02007

KT02011

688

ĐH

KT02043

2

KT01007

689
690
691
692
693

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

KT03001
KT03002
KT03003
KT03004
KT03005


KT03007
KT03008
KT03009

Kinh tế lượng
Khoa học quản lý I
Phương pháp nghiên cứu 
kinh tế
Phương pháp nghiên cứu 
trong QL kinh tế
Toán kinh tế
Ứng dụng tin học trong 
kinh tế
Kinh tế vi mô II
Kinh tế vĩ mô II
Kinh tế đầu tư
Kinh tế bảo hiểm
Kinh tế quốc tế
Kinh tế tài nguyên môi 
trường
Kinh tế tài nguyên
Kinh tế môi trường
Kinh tế công cộng

2
2
3

KT03007
KT03008

Địa lý kinh tế
Kinh tế Việt Nam
Phát triển cộng đồng
Kỹ năng quản lý và làm 
việc nhóm
Kỹ năng đào tạo người lớn 
tuổi
Giao tiếp công chúng
Kỹ năng ra quyết định trong 
công tác lãnh đạo

TC
2
2
3
2
3
2
2

Bắt đầu giảng dạy từ K58

2
3
3
3
2

KT2001
KT2002

Nguyên lý thống kê kinh tế

3

KT2036

Nguyên lý thống kê kinh tế

3

Kinh tế lượng
Khoa học quản lý I
Phương pháp nghiên cứu 
kinh tế
Phương pháp nghiên cứu 
trong QL kinh tế
Toán kinh tế
Tin học ứng dụng  trong 
kinh tế
Kinh tế vi mô II
Kinh tế vĩ mô II
Kinh tế đầu tư
Kinh tế bảo hiểm
Kinh tế quốc tế
Kinh tế tài nguyên môi 
trường
Kinh tế tài nguyên
Kinh tế môi trường
Kinh tế công cộng



KT3003
KT3004
KT3043
KT3052
KT3008

3

KT3001

2
2
3

KT3005
KT3006
KT3007

Kinh tế lượng
Khoa học quản lý I
Phương pháp nghiên cứu 
kinh tế
Phương pháp nghiên cứu 
cho quản lý
Toán kinh tế
Ứng dụng tin học trong 
Kinh tế
Kinh tế vi mô II 
Kinh tế vĩ mô II 

ĐH

KT03010
KT03011

Kinh tế nguồn nhân lực
Kinh tế đất

2
2

KT03010
KT03011

Kinh tế nguồn nhân lực
Kinh tế đất

2
2

KT3009
KT3012

Kinh tế nguồn nhân lực
Kinh tế đất

2
2

700


KT3046

ĐH

KT03014

2

KT03014

Quản lý thị trường bất động 
sản
Kinh tế nông hộ

2

702

Quản lý thị trường bất 
động sản
Kinh tế nông hộ

2

KT3016

Quản lý thị trường bất động 
sản
Kinh tế nông hộ


KT3020

ĐH
ĐH

KT03017
KT03018

3
3

KT03017
KT03018

Tổ chức công tác khuyến 
nông
Kinh tế nông thôn
Phân tích chính sách

3

705
706

Tổ chức công tác khuyến 
nông
Kinh tế nông thôn
Phân tích chính sách



3

708
709
710
711

ĐH
ĐH
ĐH
ĐH

KT03020
KT03021
KT03021
KT03022

3
3
3
2

KT03020
KT03021
KT03021
KT03022

Chính sách nông nghiệp 
Chính sách công


KT03023

Quản lý nhà nước về kinh tế

3

KT3055

Quản lý nhà nước về kinh tế

3

713

ĐH

KT03024

2

KT03024

Kinh tế thương mại - dịch vụ

2

KT3023

714


KT03026

717

ĐH

KT03026

718
719
720

ĐH
ĐH
ĐH

KT03027
KT03028
KT03029

721

ĐH

KT03030

722
723


Nghiên cứu và đánh giá 
nông thôn
Nghiên cứu và đánh giá 
nông thôn
Phát triển nông thôn
Kinh tế phát triển
Giới và phát triển
Giới trong phát triển nông 
thôn
Quản lý dự án
Quản lý dự án
Quản lý dự án phát triển 
nông thôn
Quản lý dự án phát triển

726

ĐH

KT03034

Quản lý chương trình dự án

3

KT03026

3

KT03026

nông thôn
Nghiên cứu và đánh giá 
nông thôn
Nghiên cứu và đánh giá 
nông thôn
Phát triển nông thôn
Kinh tế phát triển
Giới và phát triển
Giới trong phát triển nông 
thôn
Quản lý dự án
Quản lý dự án
Quản lý dự án phát triển 
nông thôn
Quản lý dự án phát triển

3

KT03034

Quản lý chương trình dự án

Kinh tế thương mại - dịch 
vụ
Chiến lược và kế hoạch 
phát triển
Đánh giá nông thôn

3


KT3036

Nghiên cứu phát triển nông 
thôn
Nghiên cứu và đánh giá 
nông thôn
Phát triển nông thôn
Kinh tế phát triển
Giới và phát triển
Giới trong phát triển nông 
thôn
Quản lý dự án đầu tư
Quản lý dự án
Quản lý dự án phát triển 
nông thôn
Dự án phát triển

3

KT3053

Quản lý chương trình dự án

2
2
3
3
3
3


ĐH

KT03036
KT03037
KT03038

731

ĐH

KT03039

732

ĐH

KT03040

733

ĐH

KT03041

734

ĐH

KT03042


ĐH

KT03060

738

ĐH

KT04991

739

ĐH

KT04992

740

ĐH

KT04993

741

ĐH

KT04994

742




CML01005
CML01009

748



CML02012

749
750

ĐH
ĐH

KT01002
KT03033

751

ĐH

ML01001

Mã HP

Thực hành nghề nghiệp 
ngành Kinh tế 


KT3050

Quản lý khoa học công nghệ

3

3
3
3

KT03036
KT03037
KT03038

3
3
3

KT3038
KT3037
KT3040

KT03039

3

KT3058

2


Thống kê doanh nghiệp
Thống kê nông nghiệp
Thống kê kinh tế - xã hội
Thống kê Kinh tế nông 
nghiệp
Kinh tế học sản xuất
Giới thiệu lý thuyết trò chơi 
và ứng dụng
Kinh tế lượng trong dự báo 
và PT kinh tế
Khoa học quản lý II 

3
3
3

3

Thống kê doanh nghiệp
Thống kê nông nghiệp
Thống kê kinh tế - xã hội
Thống kê Kinh tế nông 
nghiệp
Kinh tế học sản xuất
Giới thiệu lý thuyết trò chơi 
và ứng dụng
Kinh tế lượng trong dự báo 
và PT kinh tế
Khoa học quản lý II

KT04993 KLTN ngành Kinh tế 
KLTN chuyên ngành Kinh 
9
KT04994
tế phát triển
KLTN  chuyên ngành Quản 
9
KT04995
lý kinh tế 
KHOA LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ VÀ XÃ HỘI
Khóa 58 - 59
TC
Mã HP
Tên HP
Những NLCB của CN Mác2
CML01001
Lênin 1
Những NLCB của CN Mác3
CML01002
Lênin 2
Đường lối cách mạng của 
3
CML01004
ĐCS VN
2
CML01005 Tư tưởng Hồ Chí Minh
2
CML01009 Pháp luật đại cương
Chính sách và PL môi 
2


2
3

2
2
2
3

Bắt đầu giảng dạy từ K58

9

TC

3

KLTN ngành Kinh tế nông 
nghiệp
KLTN ngành Phát triển 
nông thôn
KLTN ngành Kinh tế 
KLTN chuyên ngành Kinh 
tế phát triển
KLTN  chuyên ngành Quản 
lý kinh tế 

Khoá 55 - 56 - 57
Tên HP
Những NL cơ bản của 

trường
ML2016 Xã hội học cộng đồng
ML3023 Quản lý dự án phát triển
Những NL cơ bản của 
ML1001
CNMLN 1

2
2

2
3
3
2

2
2
2
2

25



Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status