Trường THCS TRẦN PHÚ Giáo án đại số 9
Tuần 1 Ngày soạn: 15/08/10
Tiết 1 Ngày dạy: 16 /08/10
CHƯƠNG I : CĂN BẬC HAI – CĂN BẬC BA
§1. CĂN BẬC HAI
I. Mục tiêu:
!"#$ %&#'(&
)*+&#",#$ )*'
-."#$ /0#$1+23*"#$ /02
3*"#$456./4'
-4$78.94.:5/!3
II. Chuẩn bị:
-;<=>3?@$)&A1'B4<.ACC)D3E#+
-5FB4<.AC!5G+!
III. Phương pháp dạy học chủ yếu:
H-I4/D$"!563*343:!'
H-J!343 3G!334'
IV. Tiến trình lên lớp:
K' Ổn định lớp:
2. Kiểm tra bài cũ:
3. Bài mới:
Hoạt động của thầy Hoạt động của trò Ghi bảng
Hoạt động 1: Giới thiệu chương trình mơn tốn Đại số 9 5 phút
HLG*52#%
MD N+#$ <O;*
>P),!3'
HQR4/OG
Hoạt động 2: Căn bậc hai số học 15 phút
S QO
"#$ %&#S
STG )*U#E<
0 0=
H_`V52+<a
H-5>1JVL
HQR>
H-5>1J5:3
HQRLT>
H-52+<>
1.Căn bậc hai số học
SK '
9 có các căn bậc hai: 3; -3
'
2 2
;
3 3
−
'
0.5; -0.5
)'
2; - 2
Định nghĩa:_VLa
Ví dụ
H7 !"Kb1+
16
H7 !"\1+
5
Chú ý:_VLa
-
2
x 0
S-*:.)?Zg<1+#+
3S\S_R/U#a
HQe2
a
e
b
HQ
a
e
b
2e
HhR#.)?]
H-52+<>
'-Uci
16
'T2KbjK\
O
16 15>
<cj
15
'-UZi
9
'T2NeKKO
9 11<
<Ze
11
H7U#:
'-UKi
1
'T2
11
S\
'-/Ki
1
'T2
x 1>
eij9jK
'-UZi
9
'T2
x 9<
eij9eN
T<
0 x 9
≤ <
Hoạt động 4: Củng cố 10 phút
S=+3K5bVLS
_V5>1J#LT9^
k>a
SX+#+3Z5bVLS
HV5>1J#
Hl,#4<.
3. Luyện tập
=+Zm5bVL
2
1,2
2
1,2
2
1,2
2
A A=
."#$ /0#$1+23*"#$ /02
3*"#$4'(&+)G)E'
-."#$ /0#$1+23*"#$ /02
3*"#$4'
-4$78.94.:5/!3
II. Chuẩn bị:
-;<=>3?3E#+G#4<.AC'
-5F78>U#+C#4<.AC''
III. Phương pháp dạy học chủ yếu:
H-I4/D$"!563*343:!'
H-J!343 3G!334'
IV. Tiến trình bài dạy:
1. Ổn định lớp:
2. Bài mới:
Hoạt động của thầy Hoạt động của trò Ghi bảng
Hoạt động 1: Kiểm tra bài cũ 5 phút
HVKM
!"'T)G)D
'
S74rC<
a7"bc1+d+s
d
( )
]
a bc d[ a Z Zb c
= =
]
a K\ K\ ]]\
a] Kc n cN
a x x
b x x x
= => = =
= => = => =
HXuR
Hoạt động 2: Căn thức bậc hai 15 phút
S!+5>1J? 1
ST2/v=i
]
]\ x−
HLTG
]
]\ x−
1+#$
"]\s9
]
F]\s9
]
1+1E<
<)G)E'
HB$V!/? 1
H 5> 1J -5/ # 4
%v=7'
v=
]
w=7
94_U
av1E<45
+/'
SB$V!.)?KVL'
SQ9iHK2/
SV1+#? 2
S V 1+# =+ b -5 KW s
VL'
_LT $ ) 1O >
3?a'
H
A
94
⇔
v
≥
W
HV!.)?KVL'
H-2
Zx
%U
HB$V1O>'
\ ]x−
94
\ ] W \ ] ]\x x x− ≥ ⇔ ≥ ⇔ ≤
HV5>1J#
a
Z
a
a U
T<9
≥
W2
Zx
U'
HV:'
Hoạt động 3: Hằng đẳng thức
]
a a
=
13 phút
SV1+#? 3
_M+1O>3?a
SQ9^+1+#"D'
S
]
a
+Uk2
HLT51'
SM7B
]
a a
=
7B
x2S
Sg<7B`'
SfO;V!.)?]w
.)?Z++>VL'
SV1++n-5KWVL'
_M+1O>3?a'
≥
=
HV1+#+3n
( )
( )
( )
( )
]
]
]
]
a WK WK WK
a WZ WZ WZ
a KZ KZ KZ
a Wc Wc Wc Wc
Wc'Wc WKb
a
b
c
d
= =
− = − =
− − =− − =−
− =− −
=− = −
HVR++'
iHO_
a
a
]
i_H
a
]
i
]
l/U_
a
a
]
i
]
G#!
<
]
a a
=
G#!
b) Chú ý:_VLa
c) Ví dụ:
b Z ] Z Z
_ aa a a a= = = −
_2eWa
T<
b Z
a a= −
GeW
a n n n
a c b ] b Z
a x x x
c x x x
= ⇔ = ⇔ = ±
= ⇔ = ⇔ = ±
Hoạt động 5: Hướng dẫn về nhà 2 phút
H!+R/twVL[=+3+d_aKKK]KZ-5KWVL'
Hy1D4qr4G+)z#E3*525O5? '
w78+#G
GV: LÊ NGỌC ĐỊNH Năm học 2010 - 2011
c
Trường THCS TRẦN PHÚ Giáo án đại số 9
Tuần 2 Ngày soạn:22 /08/10
Tiết 3 Ngày dạy:23 /08/10
LUYỆN TẬP
I. Mục tiêu:
=42#394_Ua"
A
'+)?qr
2
A A=
."#$ /0#$1+23*"#$ /02
3*"#$4'
T)?qr
]
A A
=
HVK-5>1JVL'
Bài 12aMV9
≥
n
]
−
[a
c
Z
x ≤
HV]-5>1JVL'
Bài 8: aMV
( )
]
] Z ] Z
− = −
a
( )
]
Z KK KK Z− = −
HV:'
Hoạt động 2: Luyện tập 33 phút
Bài 11 Trang 11 SGK.
Tính
]
a Kb' ]\ KNb cN
aZb ]'Z 'Kd KbN
a
b
c
x− +
Ueij
K
W K W K
K
x x
x
> <=> − + > <=> >
− +
HVT29
]
≥
WG#!9O9
]
wK
≥
KG#!9'l/U
]
K x+
UG#!9
Bài 11 Trang 11 SGK. Tính
]
]
a Kb' ]\ KNb cN
c'\ Kc n ]W ] ]]
aZb ]'Z 'Kd KbN
Zb Kd KZ Zb Kd KZ
] KZ KK
wK
≥
KG#!9'l/U
]
K x+
UG#!9
GV: LÊ NGỌC ĐỊNH Năm học 2010 - 2011
\
Trường THCS TRẦN PHÚ Giáo án đại số 9
Bài 13 Trang 11 SGK. Rút
gọn các biểu thức sau:
]
a] \a a a−
GeW'
]
a ]\ Zb a a+
G
≥
W'
Bài 14 Trang 11 SGK.
Phân tích thành nhân tử.
a9
]
sZ
SZi
]
_ '''a
S7U)Dq>
\ Z
a a
a a
a a
+
= +
= +
id_2
≥
Wa'
HV5>1J#'
Zi
]
_ Za
a9
]
sZi9
]
s
]
_ Za
i
_ Za_ Zax x− +
)a
]
] \ \x − +
i
] ]
] \ _ \ax x− +
a
]
] KK KK Wx − + =
]
_ KKa W
KK W
KK
x
x
x
− =
<=> − =
<=> =
Bài 13 Trang 11 SGK. Rút gọn
các biểu thức sau:
]
a] \a a a−
GeW'
] \ ] \a a a a= − = − −
_2eWa
iHn'
]
a ]\ Zb a a+
G
≥
W'
( )
]
<=>
= −
T<3*52U#1+
K]
\x = ±
a
]
] KK KK Wx − + =
]
_ KKa W
KK W
KK
x
x
x
− =
<=> − =
<=> =
(*52U#1+
KKx =
Hoạt động 3: Hướng dẫn về nhà 2 phút
wy31D+K++]'
wX+#1DE>x+3g{'
w=-TQKb-5K]VL'KcK\KbKn-5\+bV=-'
w78+#G
GV: LÊ NGỌC ĐỊNH Năm học 2010 - 2011
b
? ' -I k4 3>
#1&<'
HLT51+G
)|4#'
SQ&9^2
a
b
a
'
b
Sg<.
]
_ ' aa b =
HLT#t5$1/.
%&#'
HV
Kb']\ cWW ]W
Kb' ]\ c'\ ]W
= =
= =
T<
Kb']\ Kb' ]\=
HV!1VL'
HV!CVL'
1. Định lý:
Với hai số a và b không âm
Ta có:
cN'K cc'\
Sg<3*``
5P&4k>1DG
'
SL/#$V1O> 1+#
&a
dKW'cW
HLTV1+#
HB$V!1Dk<uVL'
a
cN'K cc'\
cN' Kcc' ]\
n'K ]'\ c]
=
= =
HV1O>1+#'
dKW'cW dK'cWW dK' cWW
N']W KdW
= =
= =
2. Ap dụng:
a) Quy tắc khai phương một tích.
(SGK)
Với hai số a và b không âm
Ta có:
' 'a b a b=
Ví dụ:
a
cN'K cc'\
cN' Kcc' ]\ n'K]'\ c]= = =
+<'
HLT4R#|U1+#
44'
Hk>/D$U#'
a WKb'Wbc']]\
WKb' Wbc' ]]\
Wc'Wd'K\ cd
a ]\W'ZbW ]\'Zb'KWW
]\' Zb' KWW \'b'KW ZWW
a
b
=
= =
=
= = =
HV!+Ok<u
a \' ]W \']W KWW KWa = = =
]
a KZ' \]' KW KZ'\]'KW
KZ'\] KZ'KZ'c _ KZ']a
]b
b =
= = =
=
HV/D$U#'
a Z' n\ Z'n\ ]]\ K\a = = =
a ]W' n]' cN ]W'n]'cN
]']'Zb'cN c' Zb' cN
]'b'n dc'
WKb' Wbc' ]]\
Wc'Wd'K\ cd
a ]\W'ZbW ]\'Zb'KWW
]\' Zb' KWW \'b'KW ZWW
a
b
=
= =
=
= = =
b) Quy tắc nhân các căn thức bậc
hai. (SGK)
Với hai số a và b không âm
Ta có:
' 'a b a b=
*Ví dụ:
a \' ]W \']W KWW KWa = = =
]
a KZ' \]' KW KZ'\]'KW
KZ'\] KZ'KZ'c _ KZ']a
]b
b =
= = =
=
?3
a Z' n\ Z'n\ ]]\ K\a = = =
a ]W' n]' cN ]W'n]'cN
]']'Zb'cN c' Zb' cN
]'b'n dc'
b =
] ]
K
a ' _ a
K
' • _ a€
d a a b
a b
a a b
a b
−
−
= −
−
i
]
_2ja
3. Luyện tập:
c ]
] ]
K
a ' _ a
K
' • _ a€
d a a b
a b
a a b
a b
−
−
= −
]' Bài mới:
Hoạt động của thầy Hoạt động của trò Ghi bảng
Hoạt động 1: Kiểm tra bài cũ 10 phút
HVK
S(41.1Ox
3^3 & + 3^3
3*'
S7x+]W_)a-5K\VL'
HV](4k<u
3*#$.+&4
'
S7x+]K-5K\VL'
_M+1O>3?a
HLT9^+/#'
HV1;11O>'
HVK(4VL'
Hk>
] ]
] ]
]
_Z a W]' Kd
N b W]'Kd
N b b _Ka
a a
a a a
a a a
− −
= − + −
= − + −
Q
b − = − +
= = =
Bài 22 (b) -5K\VL
] ]
]
a Kn d _Kn da_Kn da
N']\ K\ K\
b − = − +
= = =
=+]c_a_M5>3?a
] ]
a c_K b N ab x x
+ +
D9i
]−
-Giải-
GV: LÊ NGỌC ĐỊNH Năm học 2010 - 2011
N
Trường THCS TRẦN PHÚ Giáo án đại số 9
HV1+#)G:G)g
"LT
Sg<.45"'
Dạng 2: Chứng minh.
=+]Z_a-5K\VL'
7 #
]WWb ]WW\−
+
]WWb ]WW\+
1+
>/"'
]−
+/
]
]
]•K Z_ ]a€
]•K Z ]a€ ]KW]N
+ −
= − ≈
H V‚ . " C
qK'
HVh^.'
] ]
_ ]WWb ]WW\a'_ ]WWb ]WW\a
_ ]WWba _ ]WW\a
]WWb ]WW\ K
− +
= −
= − =
T< g/1+
>/"'
Hk"
HMD)U#52+<'
]
] ]
a Kb d
Kb bc
c
a c_K a b W
] ' _K a b
=
HVT%#'
] ] ] ]
] ]
a c_K b N a •]_K Z a €
] _K Z a ]_K Z a
b x x x
x x
+ + = +
= + = +
-<9i
]−
+/
]
]
]•K Z_ ]a€
]•K Z ]a€ ]KW]N
+ −
= − ≈
=+]Z_a-5K\VL'
7 #
]WWb ]WW\−
+
]WWb ]WW\+
1+ >/
"'
-Giải-
h^.'
x
x
x
x
x
= <=> =
<=> =
− − =
− =
<=> − = <=>
− = −
= −
<=>
=
Hoạt động 3: Hướng dẫn về nhà 2 phút
HhR#1D4+3gx'
H=-TQ]]_)a]c]\]n-5K\wKb'
H78+#G
GV: LÊ NGỌC ĐỊNH Năm học 2010 - 2011
KW
Trường THCS TRẦN PHÚ Giáo án đại số 9
Tuần 3 Ngày soạn: 5/09/10
Tiết 6 Ngày dạy : 6/09/10
§4. LIÊN HỆ GIỮA PHÉP CHIA
=
− =
HV]7x+]n-5Kb'
V/4ac+
] Z
a
\−
+H]
HVK
HV1O>52+<
\
a c \ c \
c
a N_ Ka ]K K n
K cN \W
b x x x
c x x
x x
= <=> = <=> =
− = <=> − =
<=> − = <=> =
aMVcj
] Z
a
\−
eH]
HV:'
Hoạt động 2: Định lí 15 phút
HLT/V1+#?1 -.+
/4'
]\
\
= =
=> =
= =
HV‚5O*t7=V"
#$ %&#'
HV5>1J#'
1.Định lí:
TG
W Wa b≥ >
U
a a
b
b
=
-CM-
T2
W Wa b≥ >
U
KK
Trường THCS TRẦN PHÚ Giáo án đại số 9
Hoạt động 3: Áp dụng 13 phút
HLT-`1.5OU
k<u
HLTGk< u
3*#$*'
HLTG)|V1+#.)?'
HLT I V ! $
U#? 2-5KnVL"
k<u5O
HLT G k<u
4'
HLT<O;V:!+
>.)?]-5KnVL'
HLT<O;]V1O>
1+#3 -5KnVL"
k<u5O'
HLTOC'
HLT<O;V1+# ? 4
HL/V1O>'
HVR
HB$+Vu1D'
]\ ]\ \
a
K]K KK
K]K
N ]\ Z \ N
a
Kb Zb c b KW
]
] c ] c
] ] ]
]
a
\W ]\ \
] ]
a
Kb] dK N
Kb]
a b
a b a b
a
b a
ab ab ab
b
= =
= = =
2. Áp dụng:
a) Quy tắc khai phương một
thương: (SGK)
TG
W Wa b≥ >
U
a a
b
b
=
* Ví dụ 1: Hãy tính.
]\ ]\ \
]
a
\W ]\ \
] ]
a
Kb] dK N
Kb]
a b
a b a b
a
b a
ab ab ab
b
= =
= = =
Hoạt động 4: Củng cố 10 phút
M)E&+/%.3'Qg<{1D/C'
Câu Nội dung Đ S Sai. Sửa
1
Với
W[a b≥ ≥
0 ta có
a a
b
b
=
2
\
Z \
b
LUYỆN TẬP
I. Mục tiêu:
T)?4k<u3*#$*+5/./4+
I'
7U})?4k<u3*#$*+k<u4
5/./4+I'
-4$78.94.:5/!3
II. Chuẩn bị:
-;<L4/4>3?3E#+G#4<.AC'
-5F78>U#+C#4<.AC''
III. Phương pháp dạy học chủ yếu:
H-:+>/4'
H-I4/D$"!563*343:!'
H-J!343 3G!334'
IV. Tiến trình lên lớp:
1. Ổn định lớp:
2. Bài mới
Hoạt động của thầy Hoạt động của trò Ghi bảng
Hoạt động 1: Kiểm tra bài cũ 10 phút
S (4 1
3* #$ *' -I
k4' T+ x +
ZW_)a-5KNVL
H V] 7x + ]d_a +
]N_a
HLT9^/#
H=+ZK-5KNVL
V/ 4 a
]\ Kb−
+
_ a _ a_ a
] W W
a b a b a b a b
a b a b a b
a b a b
b b b b
− < − <=> − < −
<=> − < − +
<=> − < +
<=> − < <=> > <=> >
HV:'
Bài 31-5KNVL
7&
]\ Kb N Z− = =
]\ Kb−
i\HciK
T<
]\ Kb−
j
]\ Kb−
7&'
]
]
_ a
_ a _ a_ a
] W W
a b a b a b a b
a b a b a b
a b a b
b b b b
] ]
KcN nb K\
'''
c\n Zdc ]N
−
= =
−
Bài 32-5KNVL'
a
]\ cN K ]\ cN K
' ' ' '
Kb N KWW Kb N KWW
\ n K n
' '
c Z KW ]c
= =
= =
)a
] ]
] ]
KcN nb K\
'''
c\n Zdc ]N
−
= =
−
GV: LÊ NGỌC ĐỊNH Năm học 2010 - 2011
KZ
Trường THCS TRẦN PHÚ Giáo án đại số 9
Sg<)?+r
]
] c
Z
aa ab
a b
GeW[
≠
W
]
]
N K] c
a _ K\[ Wa
a a
b vìa b
b
+ +
≥ − <
HV>+3'
a Z Z c'Z N'Z
Z ] Z Z Z Z
Z c Z c
b x
x
x x
+ = +
<=> = + −
<=> = <=> =
T<9ic1+#"3
]
]
− = − = −
T<3U]#'9
K
iK][
9
]
iHb
H!$U#'
Hk>!$U#
] c
]
] ]
Z
] c
]
Z
Z
a
a b
ab
a ab ab
a b
ab
=
=
_)/eWO
] ]
ab ab= −
a
b x
x
x x
+ = +
<=> = + −
<=> = <=> =
T<9ic1+#"3
]
]
]
a Z K] W
K] Z
]
]
c x
x
x
x
− =
<=> =
<=> =
<=> = ±
T<9
K
i][9
]
iH]1+#"
3'
Bài 35(a)-5]WVL
( )
Z
Z
a
a b
ab
a ab ab
a b
ab
=
=
_)/eWO
] ]
ab ab= −
a
]
]
] ]
] ]
_Z ] a
N K] c _Z ] a
a '
Z ]
_ K\ Z ] W Wa
a
b
a a a
b
b b
a
b