Thời khóa biẻu mới thực hiện từ 11.10.2010 - Pdf 62

Trường THPT Tam Nông
Năm học 2010 - 2011
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Tuần chẵn BS Sử, Tuần lẻ BS Địa
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8 10A9
2
1 Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ Chào cờ
2 Địa - Hương Lý - Quang Văn - Tám Hoá - Thắm Toán - Hòa Địa - Thúy TD - MinhTD Văn - Hà Hoá - Chỉnh
3 Văn - Tám Địa - Hương GDCD - Cư Toán - Bính TD - MinhTD T.Anh - Báo T.Anh - Thảo Hoá - Chỉnh QP - Xim
4 Văn - Tám Toán - Linh T T.Anh - Thảo TD - MinhTD T.Anh - Báo Văn - Trang QP - Xim CN - NgaCN Sử - Hường S
5 Lý - Quang Toán - Linh T Toán - Vinh GDCD - Cư CN - NgaCN Văn - Trang CN - Phượng Toán - Hòa T.Anh - Báo
3
1 Hoá - Oanh Địa - Hương Toán - Vinh Địa - Nhung Lý - Quang T.Anh - Báo GDCD - Cư Sinh - Bình Lý - Điền
2 Văn - Tám Hoá - Oanh Địa - Hương TD - MinhTD Địa - Nhung GDCD - Cư Hoá - Thắm Lý - Điền Sinh - Bình
3 TD - MinhTD GDCD - Cư Hoá - Oanh Văn - Huyền Toán - Hòa Hoá - Thắm Lý - Điền TD - Hường T.Anh - Báo
4 CN - Phượng TD - MinhTD Văn - Tám Văn - Huyền Hoá - Thắm Lý - Điền Hình - Linh T Toán - Hòa Địa - Nhung
5 Toán - Linh T CN - Phượng Văn - Tám Hoá - Thắm GDCD - Cư Văn - Trang Địa - Nhung T.Anh - Báo Toán - Hòa
4
1 Tin - HiềnT T.Anh - Thảo Hoá - Oanh CN - Phượng Toán - Hòa Hoá - Thắm Hình - Linh T Văn - Hà Hoá - Chỉnh
2 T.Anh - Thảo Toán - Linh T TD - MinhTD Tin - HiềnT Sinh - L.Bình Sử - Phương Sử - Hường S QP - Xim Văn - Hà
3 QP - Xim Hoá - Oanh Sử - Hường S T.Anh - Thảo TD - MinhTD Toán - Hòa Hoá - Thắm Hoá - Chỉnh Văn - Hà
4 Toán - Linh T Tin - HiềnT Toán - Vinh Toán - Bính Hoá - Thắm TD - MinhTD Tin - Mai TD - Hường Toán - Hòa
5 Toán - Linh T Sinh - L.Bình CN - Phượng Toán - Bính Tin - HiềnT Văn - Trang T.Anh - Thảo Toán - Hòa Tin - Mai
5
1 Địa - Hương Sử - Hường S T.Anh - Thảo Hoá - Thắm Lý - Quang Toán - Hòa Sinh - Bình Hoá - Chỉnh Lý - Điền
2 Hoá - Oanh TD - MinhTD Văn - Tám Văn - Huyền T.Anh - Báo QP - Xim Văn - Bào Tin - Mai GDCD - Cư
3 TD - MinhTD Văn - Tám Lý - Quang Sử - Hường S Địa - Nhung T.Anh - Báo Văn - Bào Toán - Hòa Hoá - Chỉnh
4 T.Anh - Thảo Văn - Tám Toán - Vinh Lý - Quang QP - Xim Lý - Điền TD - MinhTD T.Anh - Báo TD - Hường
5 Toán - Linh T Hoá - Oanh Toán - Vinh Toán - Bính Toán - Hòa Sinh - Bình T.Anh - Thảo GDCD - Cư T.Anh - Báo
6

4
1 Văn - Trang Lý - H.Nga Sinh - Chuật Sử - Phương Sinh - Huế Văn - Lương Tin - Cường Văn - Thủy V Hoá - Thịnh
2 Toán - Hòa CN - Dũng Hoá - Thịnh Sinh - Chuật TD - Tuyến Văn - Lương Văn - Trang Văn - Thủy V T.Anh - ThuỷA
3 Sử - Phương T.Anh - ThuỷA Lý - H.Nga Toán - Bính Tin - Cường CN - Dũng Hoá - Thịnh GDCD - L.Nga TD - Tuyến
4 Lý - H.Nga TD - Tuyến Toán - BìnhT Hoá - Thịnh Lý - Luận GDCD - L.Nga T.Anh - ThuỷA Tin - Cường Sinh - Chuật
5 Sinh - Huế T.Anh - ThuỷA Lý - H.Nga Hoá - Thịnh Sử - Phương Hình - BìnhT Sinh - Chuật Văn - Thủy V
5
1 Lý - H.Nga Sử - Phương TD - Tuyến Văn - Huyền Hoá - Thịnh Địa - Thúy Đại - Hiền Sử - Thơm CN - Dũng
2 Sử - Phương T.Anh - ThuỷA Toán - BìnhT Hoá - Thịnh Địa - Thúy TD - Tuyến CN - Dũng Toán - Hiền Lý - Quang
3 Hoá - Thắm Văn - Tuyết Toán - BìnhT Toán - Bính Toán - Hiền Hoá - Thịnh Địa - Thúy TD - Tuyến Toán - Hùng
4 SHL+Đoàn Hoá - Thịnh Văn - Huyền Toán - Bính T.Anh - Minh Lý - Luận TD - Tuyến T.Anh - ThuỷA Toán - Hùng
5 Sinh - Huế Tin - Cường Lý - H.Nga Lý - Luận Toán - Hiền Sử - Phương Hoá - Thịnh T.Anh - ThuỷA
6
1 Văn - Tuyết Văn - Huyền T.Anh - Minh GDCD - L.Nga Toán - Hiền TD - Tuyến Lý - Quang T.Anh - ThuỷA
2 Văn - Tuyết Địa - Thúy Lý - H.Nga Toán - Hiền Văn - Lương GDCD - L.Nga T.Anh - ThuỷA TD - Tuyến
3 SHL+Đoàn SHL+Đoàn SHL+Đoàn SHL+Đoàn SHL+Đoàn SHL+Đoàn SHL+Đoàn SHL+Đoàn
4 T.Anh - ThuỷA Lý - H.Nga Toán - Bính T.Anh - Minh T.Anh - Báo Sinh - Huế Văn - Thủy V GDCD - L.Nga
5 Toán - Bính T.Anh - ThuỷA Văn - Huyền Văn - Lương Lý - Luận Văn - Trang Toán - Hiền Tin - Cường
7
1 GDCD - L.Nga Toán - BìnhT Văn - Huyền Toán - Hiền Văn - Lương T.Anh - ThuỷA Hoá - Thịnh Sử - Phương
2 Địa - Thúy T.Anh - ThuỷA Văn - Huyền Toán - Hiền Văn - Lương Hoá - Thịnh Sử - Thơm Lý - Quang
3 Toán - Bính Hoá - Thịnh Địa - Thúy Sử - Phương Toán - Hiền Lý - Luận T.Anh - ThuỷA Văn - Thủy V
4 Toán - Bính GDCD - L.Nga T.Anh - Minh Văn - Lương Hoá - Thịnh Sinh - Huế Toán - Hiền Văn - Thủy V
5 Hoá - Thịnh Sử - Thơm GDCD - L.Nga Văn - Lương T.Anh - Báo Đại - Hiền Văn - Thủy V T.Anh - ThuỷA

Trường THPT Tam Nông
Năm học 2010 - 2011
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Tuần chẵn BS Sử, Tuần lẻ BS Địa

5 Sử - Thơm Sử - Mùi Sinh - Bình Sinh - Huế Lý - H.Nga T.Anh - NgaA Toán - Mai T.Anh - Minh
7
1 Văn - Bào Văn - Khoan Sử - Mùi Hoá - Oanh Toán - Chí Văn - Linh V Sử - Thơm T.Anh - Minh
2 Toán - BìnhT Văn - Khoan Toán - Linh T Sử - Mùi Toán - Chí Văn - Linh V Sinh - L.Bình Hoá - Oanh
3 Toán - BìnhT T.Anh - Minh Toán - Linh T Sinh - Huế Hoá - Oanh Toán - Chí Lý - Quang Toán - Mai
4 Sử - Thơm Địa - Hương Lý - Luận Toán - BìnhT Văn - Linh V Sử - Mùi Toán - Mai Lý - Quang
5 Sinh - Huế Lý - Luận Địa - Hương Toán - BìnhT Văn - Linh V Sinh - L.Bình T.Anh - Minh Văn - Khoan


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status