ng
Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2 - 2009
Trườ ĐH An Giang
STT TRƯỜN
G 2
NGÀNH
2
SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0 TỔNG
ĐIỂM
HUYỆNTỈNH KHU VỰC
1 TAG Sư phạm
Vật lý
TCTA
.01932
Dương
Thị
Bích 17/08/1990 03,00 06,25 03,00 12,25
12,50
H. An
Biên
Kiên
Giang
2NT
2 TAG Sư phạm
Vật lý
TCTA
.02278
Quách
Văn
Bền 19/10/1991 03,25 07,75 02,50 13,50
13,50
13,00
TP. Long
Xuyên
An Giang 2
6 TAG Sư phạm
Vật lý
TAGA
.02709
Ngô Thị
Thuỳ
Linh 20/12/1990 02,25 07,00 03,50 12,75
13,00
TP. Long
Xuyên
An Giang 2
7 TAG Sư phạm
Vật lý
TAGA
.02896
Trần Kim Loan 01/12/1990 03,50 06,50 03,50 13,50
13,50
TP. Long
Xuyên
An Giang 2
8 TAG Sư phạm
Vật lý
TCTA
.03509
Nguyễn
Thị Cẩm
Thị
Kiều 10/10/1991 02,75 06,00 03,25 12,00
12,00
H. Tịnh
Biên
An Giang 1
12 TAG Sư phạm
Vật lý
TAGA
.05581
Nguyễn
Thị Mai
Thảo 08/12/1991 04,25 05,00 03,50 12,75
13,00
H. Phú
Tân
An Giang 2NT
13 TAG Sư phạm
Vật lý
TAGA
.06020
Đoàn Thị
Thanh
Thúy 26/03/1990 02,25 06,00 03,75 12,00
12,00
H. Lấp Vò ðồng Tháp 1
14 TAG Sư phạm
Vật lý
TAGA
.07223
.13318
Lê
Nguyễn
Tân
Thi 03/07/1991 02,75 06,25 03,25 12,25
12,50
H. Tân
Hiệp
Kiên
Giang
1
18 TAG Sư phạm
Vật lý
TCTA
.19122
Lê Thị
Trúc
Ly 02/08/1991 03,00 06,50 05,00 14,50
14,50
H. Châu
Phú
An Giang 2NT
19 TAG Sư phạm
Vật lý
MBSA
.21906
ðặng Thị Tuyết 17/12/1989 02,00 05,25 04,50 11,75
12,00
H. Phú
Quốc
.29886
Nguyễn
Lễ Minh
Thiên 23/01/1991 02,50 05,50 04,50 12,50
12,50
H. Tân
Hiệp
Kiên
Giang
1
23 TAG Sư phạm
Vật lý
TCTA
.30864
Dương
Tuấn
Tài 30/06/1991 03,00 06,50 03,25 12,75
13,00
H. Phú
Tân
An Giang 2NT
24 TAG Sư phạm
Vật lý
TCTA
.32619
Trương
Nguyễn
ðức
Thanh 28/11/1991 02,25 06,75 04,50 13,50
13,50
12,00
H. An Phú An Giang 1
28 TAG Sư phạm
Vật lý
TCTA
.45855
Trần Thị
Kim
Yến 08/06/1991 03,25 05,75 03,75 12,75
13,00
H. Phú
Tân
An Giang 2NT
29 TAG Tin học TAGA
.00262
Cao Vũ Bằng 19/09/1990 01,75 07,00 03,50 12,25
12,50
H. Gò
Quao
Kiên
Giang
1
30 TAG Tin học QSBA
.00277
Vương
Quốc
Anh 01/12/1991 01,75 06,50 05,00 13,25
13,50
TP. Long
Xuyên
Thì
Linh 12/08/1991 03,00 06,25 02,50 11,75
12,00
H. Châu
Thành
An Giang 1
36 TAG Tin học TAGA
.03279
Lê Văn Minh 15/10/1990 03,50 06,00 03,25 12,75
13,00
H. Thốt
Nốt
Cần Thơ 2
37 TAG Tin học TCTA
.03298
Lê Ngọc Chí 11/02/1991 02,50 07,00 04,00 13,50
13,50
TX. Châu
ðốc
An Giang 2
38 TAG Tin học CSSA
.03821
Lê Hữu Tính 27/06/1990 02,50 06,50 04,75 13,75
14,00
H. Thoại
Sơn
An Giang 1
39 TAG Tin học TAGA
.04125
Nguyễn
Chí
Linh 16/12/1991 02,50 07,50 02,50 12,50
12,50
H. Phú
Tân
An Giang 2NT
44 TAG Tin học TCTA
.19750
Trần QuốcMạnh 08/03/1991 03,00 06,50 03,75 13,25
13,50
H. Châu
Phú
An Giang 2NT
45 TAG Tin học TCTA
.19807
Võ Minh Mẫn 24/08/1991 02,50 07,50 02,75 12,75
13,00
H. An Phú An Giang 1
46 TAG Tin học TCTA
.20053
Lê Hùng Minh 15/10/1991 02,25 06,50 03,25 12,00
12,00
H. Thoại
Sơn
An Giang 1
47 TAG Tin học TCTA
.20806
Thái
Trương
Hoa
Nguyễn
Thành
Phố 15/07/1991 03,25 05,50 03,75 12,50
12,50
H. Tân
Châu
An Giang 1
52 TAG Tin học TCTA
.27544
Quách
Vĩnh
Phúc 26/09/1991 01,75 06,75 04,00 12,50
12,50
H. Tân
Châu
An Giang 1
53 TAG Tin học TCTA
.29574
Bùi Lê
Phú
Quý 18/05/1991 02,00 07,25 03,25 12,50
12,50
H. Lấp Vò ðồng Tháp 1
54 TAG Tin học TCTA
.30638
Trần
Thanh
Sơn 25/04/1991 02,50 06,75 04,00 13,25
13,50
H. Phú
H. Tân
Hiệp
Kiên
Giang
1
59 TAG Tin học TCTA
.43728
Cao Thị
Tuyết
Vân 11/01/1991 05,50 04,50 02,75 12,75
13,00
TP. Long
Xuyên
An Giang 2
60 TAG Tin học TCTA
.45235
Nguyễn
Thị Nhị
Xuân 16/02/1991 02,00 06,00 04,25 12,25
12,50
H. Châu
Phú
An Giang 2NT
61 TAG Tin học TAGD1.14
265
Lưu Quốc Khánh 08/03/1986 04,00 04,50 03,50 12,00
12,00
H. Tri Tôn An Giang 1
62 TAG Tin học TCTD1.82
990
TP. Long
Xuyên
An Giang 2
65 TAG Sư phạm
Kỹ thuật
công
nghiệp
TCTA
.44014
Nguyễn
Xuân
Vẽ 19/05/1991 03,25 04,75 04,50 12,50
12,50
H. Phú
Tân
An Giang 2NT
66 TAG Sư phạm
Kỹ thuật
công
nghiệp
NLSA
.44666
Nguyễn
Gia
Khương 08/09/1991 02,75 04,75 04,25 11,75
12,00
H. Phú
Tân
An Giang 2NT
67 TAG Sư phạm
70 TAG Sư phạm
Tin học
TAGA
.02100
Phạm Thị
Ngọc
Huyền 14/02/1991 01,50 06,50 03,75 11,75
12,00
H. Phú
Tân
An Giang 2NT
71 TAG Sư phạm
Tin học
TAGA
.02718
Lê Vũ Linh 11/09/1989 03,50 05,25 03,00 11,75
12,00
H. Thoại
Sơn
An Giang 1
72 TAG Sư phạm
Tin học
TAGA
.03583
Ngô Thị
Thu
Ngân 25/03/1991 04,00 05,25 04,00 13,25
13,50
H. Châu
Phú
12,00
H. Thốt
Nốt
Cần Thơ 2NT
76 TAG Sư phạm
Tin học
TCTA
.37745
Nguyễn
Phát
Chánh
Tín 29/11/1991 03,00 06,00 03,50 12,50
12,50
H. Phú
Tân
An Giang 2NT
77 TAG Sư phạm
Thể dục
TAGB
.10229
Nguyễn
Lực
Sĩ 15/08/1990 05,50 01,00 13,50 20,00
20,00
H. Châu
Phú
An Giang 2NT
78 TAG Sư phạm
Hoá học
TCTA
KSAA
.30220
Lê Minh Vương 23/03/1989 05,50 06,50 06,25 18,25
18,50
H. Châu
Thành
An Giang 2
82 TAG Sư phạm
Sinh
YCTB
.01188
Nguyễn
Ngọc
Duyên 25/05/1991 06,25 03,50 03,50 13,25
13,50
H. U minh
Thượng
Kiên
Giang
1
83 TAG Sư phạm
Sinh
YCTB
.01387
Trịnh Hữuðầy 10/01/1990 05,50 03,50 05,00 14,00
14,00
H. Tân
Hiệp
Kiên
Giang
Hoàng
Mai 11/01/1991 05,50 02,75 05,75 14,00
14,00
TP. Long
Xuyên
An Giang 2
87 TAG Sư phạm
Sinh
YCTB
.03857
Nguyễn
Thị
Mến 03/01/1991 06,25 04,25 05,50 16,00
16,00
H. Vĩnh
Thạnh
Cần Thơ 2
88 TAG Sư phạm
Sinh
YDSB
.04394
Thái Trần
Phương
Diễm 10/05/1990 05,50 03,25 04,50 13,25
13,50
H. Tân
Châu
An Giang 1
89 TAG Sư phạm
Sinh
Sinh
YCTB
.08570
ðào VănTỹ 05/10/1991 05,50 05,75 04,50 15,75
16,00
H. Châu
Phú
An Giang 2NT
93 TAG Sư phạm
Sinh
TCTB
.58995
Nguyễn
Thị Thu
Sương 20/12/1990 05,75 04,00 05,50 15,25
15,50
H. Hòn
ðất
Kiên
Giang
1
94 TAG Sư phạm
Sinh
TCTB
.60112
Nguyễn
Thị
Thảo 10/09/1991 05,00 04,75 04,50 14,25
14,50
H. Tân
thủy sản
YCTB
.05063
Lê Hoàng
Thụy Anh
Như 28/07/1991 06,50 02,00 05,00 13,50
13,50
TP. Long
Xuyên
An Giang 2
99 TAG Nuôi trồng
thủy sản
YDSB
.05368
Lê Thị Hồ ðiệp 09/08/1991 05,75 03,00 05,75 14,50
14,50
H. Châu
Thành
An Giang 2
100 TAG Nuôi trồng
thủy sản
YCTB
.07311
Phạm
Nguyễn
Hạnh
Tiên 09/02/1991 05,50 03,50 04,50 13,50
13,50
H. Chợ
Mới
thủy sản
HUIB
.36255
Nguyễn
Thị Hồng
Huyền 24/04/1991 05,50 03,00 05,75 14,25
14,50
H. Tân
Hiệp
Kiên
Giang
1
105 TAG Nuôi trồng
thủy sản
HUIB
.42545
Dương
Nguyễn
Giàu
Sang 23/03/1991 05,75 04,25 04,50 14,50
14,50
H. Chợ
Mới
An Giang 2NT
106 TAG Nuôi trồng
thủy sản
NLSB
.45163
Nguyễn
Thị Cẩm
110 TAG Nuôi trồng
thủy sản
TCTB
.53094
Hồ Thị
Trúc
Lia 31/05/1991 06,25 02,25 06,00 14,50
14,50
H. Chợ
Mới
An Giang 2NT
111 TAG Nuôi trồng
thủy sản
TCTB
.54474
Lê Thị
Ngọc
Mi 19/09/1991 06,00 03,25 04,50 13,75
14,00
H. Châu
Phú
An Giang 2NT
112 TAG Nuôi trồng
thủy sản
TCTB
.57626
Lương
Hoàng
Phúc 21/02/1991 05,50 03,75 05,25 14,50
14,50
Quốc
Anh 01/12/1991 06,50 03,50 04,75 14,75
15,00
TP. Long
Xuyên
An Giang 2
116 TAG Chăn nuôi HUIB
.39093
Nguyễn
Quang
Minh 10/07/1991 05,00 06,25 03,50 14,75
15,00
H. Tri Tôn An Giang 1
117 TAG Chăn nuôi TCTB
.54346
Nguyễn
Thị Xuân
Mai 18/02/1991 05,00 03,00 05,00 13,00
13,00
H. Chợ
Mới
An Giang 2NT
118 TAG Chăn nuôi TCTB
.59966
Phạm Bá
Việt
Thành 16/03/1990 04,50 04,75 03,25 12,50
12,50
H. Thoại
Sơn
Thảo 08/12/1991 06,50 04,50 03,00 14,00
14,00
H. Phú
Tân
An Giang 2NT
123 TAG Kỹ thuật
môi
trường
TAGA
.00139
Lê Quốc Anh 22/05/1991 03,00 05,50 03,25 11,75
12,00
H. Phú
Tân
An Giang 2NT
124 TAG Kỹ thuật
môi
trường
SPDA
.00218
Huỳnh
Văn
Bình 15/07/1988 03,00 06,25 02,75 12,00
12,00
H. Tam
Nông
ðồng Tháp 1
125 TAG Kỹ thuật
môi
trường
An Giang 2NT
128 TAG Kỹ thuật
môi
trường
TAGA
.02203
Lê Thị Hương 08/05/1990 03,75 05,75 02,75 12,25
12,50
TX. Châu
ðốc
An Giang 1
129 TAG Kỹ thuật
môi
trường
TCTA
.02386
Nguyễn
Văn
Cam 09/12/1991 02,75 06,50 04,00 13,25
13,50
H. Thốt
Nốt
Cần Thơ 2NT
130 TAG Kỹ thuật
môi
trường
TAGA
.02594
Hồ Thị
Trúc
TAGA
.03712
Nguyễn
Canh
Ngọ 11/12/1991 02,75 06,50 02,25 11,50
11,50
H. Tân
Châu
An Giang 1
134 TAG Kỹ thuật
môi
trường
TAGA
.04514
Võ Thanh Phong 30/10/1988 03,50 05,25 04,25 13,00
13,00
H. Chợ
Mới
An Giang 2NT
135 TAG Kỹ thuật
môi
trường
TAGA
.05599
Nguyễn
Thị
Phương
Thảo 06/05/1991 02,25 05,75 03,50 11,50
11,50
TX. Châu
12,50
H. Thoại
Sơn
An Giang 1
139 TAG Kỹ thuật
môi
trường
TAGA
.06929
Nguyễn
Văn
Trường 21/07/1988 03,50 05,00 03,25 11,75
12,00
H. Chợ
Mới
An Giang 2NT
140 TAG Kỹ thuật
môi
trường
TCTA
.07373
Lê Vănðiện 04/03/1991 04,50 07,50 03,00 15,00
15,00
TX. Châu
ðốc
An Giang 2
141 TAG Kỹ thuật
môi
trường
TAGA
trường
GTSA
.10495
Nguyễn
Minh
Trí 22/03/1991 03,25 06,50 03,50 13,25
13,50
H. Mỏ Cày Bến Tre 2NT
145 TAG Kỹ thuật
môi
trường
TCTA
.14791
Nguyễn
ðăng
Khoa 22/12/1991 03,50 06,75 02,75 13,00
13,00
TP. Long
Xuyên
An Giang 2
146 TAG Kỹ thuật
môi
trường
DTTA
.15039
Nguyễn
Thị Kim
Thoa 13/11/1991 04,25 06,50 04,25 15,00
15,00
TP. Long