Tài liệu Đại từ bất định - Pdf 99

Đại từ bất định
·Tính từ bất định:
- There's only one piece of cake left (Chỉ còn lại một mẩu bánh)
- This mendicant is blind in both eyes (Người ăn xin này mù cả hai mắt)
- A ring on each finger (Một cái nhẫn trên mỗi ngón tay)
-Take either half, they are exactly the same
(Hãy lấy nửa này hoặc nửa kia, cả hai đều bằng nhau)
-Neither boy was present (Cả hai đứa bé đều không có mặt)
-I have read this book several times (Tôi đã đọc quyển sách này nhiều lần)
- All dogs are animals, but not all animals are dogs
(Tất cả các con chó đều là động vật, nhưng không phải tất cả các động vật đều là
chó)
- The buses go every ten minutes (Cứ mỗi mời phút lại có chuyến xe búyt)
- I have a lot of bread, but I haven't much butter
(Tôi có nhiều bánh mì, nhưng tôi chẳng có nhiều bơ)
- There are many spelling mistakes in this newspaper (Tờ báo này có nhiều lỗi chính
tả)
- There's some ice in the fridge(Có một ít đá trong tủ lạnh)
-You may come here at any time (Bạn có thể đến đó bất cứ lúc nào)
-I have little time for watching TV (Tôi có ít thời gian để xem TV)
-Give me a little sugar (Hãy cho tôi một ít đờng)
-There were few people at his funeral (Có ít người dự đám tang ông ta)
-The jailer asked us a few questions (Viên cai ngục hỏi chúng tôi vài câu)
-We have enough food for two weeks' holiday (Chúng tôi có đủ thực phẩm cho kỳ
nghỉ hai tuần)
-No words can express my homesickness (Không lời nào diễn tả được nỗi nhớ nhà
của tôi)
-Would you like another cup of tea? (Ông muốn dùng một tách trà nữa không?)
-Where are the other students? (Các sinh viên khác đang ở đâu?)

·Đại từ bất định

-Many are called, but few are chosen (Nhiều người được gọi đến, nhưng ít người được
chọn)
-My father has written many historical novels, but I've only read a few (of them)
(Bố tôi đã viết nhiều tiểu thuyết lịch sử, nhưng tôi chỉ mới đọc vài quyển (trong số
đó))
-We must help others less fortunate than ourselves
(Chúng ta phải giúp đỡ những người khác kém may mắn hơn chúng ta)
-This shirt is too big; I'll try another (Cái áo sơ mi này to quá; tôi sẽ thử một cái
khác)

Lưu ý
·Much (tính từ) đứng Trước danh từ không đếm được , Much (đại từ) thay chodanh từ
không đếm được .Much cũng có thể là phó từ, chẳng hạn nh Ididn't enjoy that
comedy (very) much (Tôi không thích vở hài này lắm) hoặc She's much better today
(Hôm nay cô ta khá hơn nhiều).
·Much phản nghĩa với Little.
·Many (tính từ) đứng Trước danh từ đếm được , Many (đại từ) thay cho danh từ đếm
được .Many phản nghĩa với Few.
·Little cũng có thể làphó từ và tính từ chỉ phẩm chất.Chẳng hạn, I slept very little last
night
·(Đêm qua, tôi ngủ rất ít) [Phó từ] vàLittle holes to let air in (Những lỗ nhỏ để không
khí vào) (Tính từ chỉ phẩm chất).
·A little cũng có thể là phó từ, chẳng hạn nh They are a little worried aboutthe next
entranceexamination (Họ hơi lo về kỳ thi tuyển sinh sắp tới).
·Enough cũng có thể là phó từ, chẳng hạn nh You aren't old enough to jointhe army
(Bạn cha đủ tuổi để gia nhập quân đội)
Nguồn Myworld.vn


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status