SIEÂU AÂM TRONG
SIEÂU AÂM TRONG
CHA
CHA
Å
Å
N
N
Ñ
Ñ
OA
OA
Ù
Ù
N VA
N VA
Ø
Ø
NG DA
NG DA
Voõ
Voõ
Ta
Ta
á
á
n
n
Ñöù
Ñöù
c
ù
c
c
gan
gan
:
:
thie
thie
á
á
u
u
ma
ma
ù
ù
u
u
ta
ta
ù
ù
n
n
huye
huye
á
á
t
Tăng
bilirubine
bilirubine
gia
gia
ù
ù
n
n
tie
tie
á
á
p
p
.
.
Không
Không
co
co
ù
ù
trie
trie
ä
ä
u
u
ch
ï
i
i
he
he
ä
ä
ta
ta
ï
ï
o
o
ma
ma
ù
ù
u
u
:
:
gan
gan
,
,
la
la
ù
ù
ch
n
th
th
ư
ư
ơng
ơng
nhu
nhu
mô
mô
tha
tha
ä
ä
n
n
hie
hie
á
á
m
m
ga
ga
ë
ë
p
p
,
ø
ng
ng
da
da
ta
ta
ï
ï
i
i
gan
gan
: hay
: hay
ga
ga
ë
ë
p
p
, do
, do
to
to
å
å
n
n
th
ø
o
o
gan
gan
,
,
ứ
ứ
ma
ma
ä
ä
t
t
:
:
ca
ca
ù
ù
c
c
loa
loa
ï
ï
i
i
viêm
th
ư
ư
ơ
ơ
ø
ø
ng
ng
ga
ga
ë
ë
p
p
nha
nha
á
á
t
t
, do
, do
ta
ta
é
é
c
c
ma
ỏ
p
p
:
:
ủ
ủ
ie
ie
ồ
ồ
n
n
h
h
ỡ
ỡ
nh
nh
:
:
-
-
gan
gan
to hay
to hay
b
b
ỡ
aõm
gia
gia
ỷ
ỷ
m
m
lan
lan
to
to
ỷ
ỷ
a
a
vụ
vụ
ự
ự
i
i
khoa
khoa
ỷ
ỷ
ng
ng
c
c
ửỷ
ma
ọ
ọ
t
t
da
da
ứ
ứ
y
y
lan
lan
to
to
ỷ
ỷ
a
a
,
,
tr
tr
ử
ử
ụng
ụng
l
l
ửù
ứ
y
y
giai
giai
ủ
ủ
oa
oa
ù
ù
n
n
-
-
gan
gan
to /
to /
b
b
ỡ
ỡ
nh
nh
th
th
ử
ử
ụ
(T),
thu
thu
ứ
ứ
y
y
ủ
ủ
uoõi
uoõi
-
-
bụ
bụ
ứ
ứ
tu
tu
ứ
ứ
,
,
khoõng
khoõng
ủ
ủ
e
e
ỏ
u
u
tru
tru
ự
ự
c
c
thoõ
thoõ
,
,
da
da
ứ
ứ
y
y
co
co
ự
ự
ha
ha
ù
ù
t
t
taờng
ự
u
u
khoõng
khoõng
co
co
ứ
ứ
n
n
me
me
m
m
ma
ma
ù
ù
i
i
,
,
ẹ
ẹ
M
M
ho
tha
ứ
ứ
nh
nh
tu
tu
ự
ự
i
i
ma
ma
ọ
ọ
t
t
da
da
ứ
ứ
y
y
VA
VA
Ø
Ø
ơ
ơ
ø
ø
ng
ng
ma
ma
ä
ä
t,va
t,va
ø
ø
ng
ng
da
da
ta
ta
é
é
c
c
ma
ma
ä
ä
t
t
á
á
nhiễm
nhiễm
đ
đ
o
o
ä
ä
c
c
gan
gan
(
(
-
-
),
),
be
be
ä
ä
nh
nh
ca
ca
û
û
ø
ø
tha
tha
á
á
y
y
tu
tu
ù
ù
i
i
ma
ma
ä
ä
t
t
hay
hay
ma
ma
û
û
ng
ng
ơ
ơ
trong
trong
phân
phân
,
,
không
không
co
co
ù
ù
da
da
á
á
u
u
be
be
ä
ä
nh
nh
gan
gan
ma
ma
ï
ï
-
-
Dh
Dh
labo
labo
:
:
tăng
tăng
bilirubin
bilirubin
ma
ma
ù
ù
u
u
chu
chu
û
û
ye
ye
á
á
u
u
tr
tr
transaminase
transaminase
ma
ma
ù
ù
u
u
.
.
Marker VGSV, VG
Marker VGSV, VG
ma
ma
ï
ï
n
n
hoa
hoa
ï
ï
t
t
đ
đ
o
o
ä
ä
VA
VA
ỉ
ỉ
NG DA SAU GAN
NG DA SAU GAN
-
-
Sieõu
Sieõu
aõm
aõm
:
:
Ta
Ta
ộ
ộ
c
c
ma
ma
ọ
ọ
t
t>
>
c
c
ụ
ụ
ỷ
ỷ
ủ
ủ
oa
oa
ù
ù
n
n
cuo
cuo
ỏ
ỏ
i
i
OMC
OMC>
>
giaừn
giaừn
ủử
ủử
Daừn
Daừn
nhie
nhie
u
u
trong
trong
ta
ta
ộ
ộ
c
c
ma
ma
ọ
ọ
t
t
maừn
maừn
t
t
ớ
ớ
nh
nh
ộ
ộ
c
c
ma
ma
ọ
ọ
t
t
ca
ca
ỏ
ỏ
p
p
t
t
ớ
ớ
nh
nh
.
.
VA
VA
ỉ
ỉ
NG DA SAU GAN
NG DA SAU GAN
oa
oa
ù
ù
n
n
trong
trong
tu
tu
ù
ù
y
y
(90%):
(90%):
nguyeõn
nguyeõn
nhaõn
nhaõn
th
th
ử
ử
ụ
ụ
ứ
ứ
chu
chu
ỷ
ỷ
-
-
vieõm
vieõm
tu
tu
ù
ù
y
y
ma
ma
ù
ù
n
n
-
-
carcinoma
carcinoma
tu
tu
ù
ù
y
y
*
*
Ta
Ta
ộ
ộ
c
c
ủ
ủ
oa
oa
ù
ù
n
n
treõn
treõn
tu
tu
ù
ù
y
y
(5%):
(5%):
gi
gi
ử
ử
ng
ng
do
do
cholangiocarcinoma
cholangiocarcinoma
,
,
ha
ha
ù
ù
ch
ch
di
di
caờn
caờn
-
-
hie
hie
ỏ
ỏ
m
m
khi
khi
do
do
ụ
ụ
ỷ
ỷ
c
c
ửỷ
ửỷ
a
a
gan
gan
(5%):
(5%):
-
-
cholangiocarcinoma
cholangiocarcinoma
nguyeõn
nguyeõn
pha
pha
ự
ự
t
t
(
(
Klatskin
Klatskin
-
-
He
He
ù
ù
p
p
do
do
mo
mo
ồ
ồ
cuừ
cuừ
.
.
VA
VA
Ø
Ø
NG DA SAU GAN
NG DA SAU GAN
1.
1.
Tăc
Tăc
ma
ma
ga
ga
ë
ë
p
p
kha
kha
ù
ù
c
c
-
-
He
He
ï
ï
p
p
đư
đư
ơ
ơ
ø
ø
ng
ng
ma
ma
nhiễm
nhiễm
(
(
viêm
viêm
tu
tu
ï
ï
y
y
ca
ca
á
á
p
p
,
,
so
so
û
û
i
i
,
,
nhiễm
nhiễm
ng
ng
ma
ma
ä
ä
t
t
-
-
Dò
Dò
da
da
ï
ï
ng
ng
(
(
nang
nang
OMC),
OMC),
cha
cha
û
û
y
y
ư
ư
ơng
ơng
,
,
t
t
ự
ự
pha
pha
ù
ù
t
t
, hay do
, hay do
tha
tha
à
à
y
y
thuo
thuo
á
á
c
c
:
:
Ca
Ca
ự
ự
c
c
nguyeõn
nguyeõn
nhaõn
nhaõn
hie
hie
ỏ
ỏ
m
m
ga
ga
ở
ở
p
p
kha
kha
ự
ự
c
c
ứ
ứ
ng
ng
ma
ma
ọ
ọ
t
t
:
:
* V
* V
ẹ
ẹ
M
M
co
co
ự
ự
mu
mu
ỷ
ỷ
t
t
ửứ
ửứ
tru
tru
ứ
ứ
ng
ng
(
(
E.coli
E.coli
)
)
VA
VA
Ø
Ø
NG DA SAU GAN
NG DA SAU GAN
1.
1.
Tăc
Tăc
ma
ma
ä
ä
t
t
ngoa
ngoa
kha
kha
ù
ù
c
c
-
-
He
He
ï
ï
p
p
đư
đư
ơ
ơ
ø
ø
ng
ng
ma
ma
ä
ä
t
t
-
-
û
û
t
t
ừ
ừ
ng
ng
đ
đ
ơ
ơ
ï
ï
t
t
:
:
lãi
lãi
đ
đ
u
u
û
û
a,sa
a,sa
ù
ù
Đ
Đ
M
M
xơ
xơ
hoa
hoa
ù
ù
nguyên
nguyên
pha
pha
ù
ù
t
t
:
:
th
th
ư
ư
ơ
ơ
ø
ø
ng
ng
oa
oa
ï
ï
n
n
h
h
ì
ì
nh
nh
chuỗi
chuỗi
ha
ha
ï
ï
t
t
hay
hay
ca
ca
é
é
t
t
cu
cu
>
>
cholangiocarcinoma
cholangiocarcinoma
.
.
* V
* V
Đ
Đ
M do HIV:
M do HIV:
th
th
ư
ư
ơ
ơ
ø
ø
ng
ng
ca
ca
û
û
tu
tu
ù
ù
Da
Da
ø
ø
y
y
tha
tha
ø
ø
nh
nh
đ
đ
/ma
/ma
ä
ä
t
t
,
,
he
he
ï
ï
p
p
ơ
ơ
ø
ø
ng
ng
.
.
Th
Th
ư
ư
ơ
ơ
ø
ø
ng
ng
do cytomegalovirus & cryptosporidium
do cytomegalovirus & cryptosporidium
-
-
Dò
Dò
da
da
ï
ï
ng
ng
(
(
(
(
cha
cha
á
á
n
n
th
th
ư
ư
ơng
ơng
,
,
t
t
ự
ự
pha
pha
ù
ù
t
t
, hay do
, hay do
tha
tha
t
t
trong
trong
gan
gan
:
:
-
-
U
U
taõn
taõn
sinh
sinh
trong
trong
gan
gan
:
:
hie
hie
ỏ
ỏ
m
m
carcinoma
carcinoma
ẹ
ẹ
MTG.
MTG.
-
-
HC
HC
Mirizzi
Mirizzi
:
:
so
so
ỷ
ỷ
i
i
ụ
ụ
ỷ
ỷ
co
co
ồ
ồ
hay
hay
o
o
va
va
ứ
ứ
o
o
o
o
ỏ
ỏ
ng
ng
gan
gan
chung
chung
.
.
VA
VA
ỉ
ỉ
NG DA SAU GAN
NG DA SAU GAN
2.
2.
Taờc
Taờc
ma
ma
di
di
truye
truye
n
n
gen
gen
la
la
ở
ở
n
n
. 2
. 2
the
the
ồ
ồ
:
:
*
*
the
the
ồ
ồ
,
,
daừn
daừn
ủử
ủử
ụ
ụ
ứ
ứ
ng
ng
ma
ma
ọ
ọ
t
t
trong
trong
gan
gan
co
co
ự
ự
thoõng
thoõng
th
th
ự
ự
p
p
xe
xe
,
,
ta
ta
ộ
ộ
c
c
ma
ma
ọ
ọ
t
t
trong
trong
gan
gan
, K
, K
ho
ho
ự
ự
ứ
ứ
ng
ng
ma
ma
ọ
ọ
t
t
ke
ke
ứ
ứ
m
m
xụ
xụ
gan
gan
,
,
taờng
taờng
ALTM
ALTM
c
c
ửỷ
ửỷ
nh
nh
tha
tha
ọ
ọ
n
n
ủ
ủ
a
a
nang
nang
tre
tre
ỷ
ỷ
con.
con.