CÔNG TY cổ PHẦN vận tải và THUÊ tàu BIỂN VIỆT NAM báo cáo tài chính hợp nhất tóm tắt qúy IV năm 2009 - Pdf 19

I.A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TỐN
(Áp dụng với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ)
ĐVT : đồng
Số dư đầu năm Số dư cuối năm
I Tài sản ngắn hạn 459,155,584,879 294,363,183,754
1Tiền và các khoản tương đương tiền 254,112,301,444 64,285,415,072
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 83,856,212,410 98,490,543,894
4 Hàng tồn kho 44,235,821,706 74,534,018,473
5 Tài sản ngắn hạn khác 76,951,249,319 57,053,206,315
II Tài sản dài hạn 2,097,987,044,898 2,505,147,213,595
2 Tài sản cố định -
- Tài sản cố định hữu hình 1,799,461,204,542 2,460,663,796,315
- Tài sản cố định vơ hình 4,943,642,604 2,763,216,330
- Tài sản cố định th tài chính - -
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 247,152,317,195 8,715,267,275
3Bất động sản đầu tư -
4 Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 19,685,914,650 -
5 Tài sản dài hạn khác 26,743,965,907 33,004,933,675
III TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,557,142,629,777 2,799,510,397,349
IV Nợ phải trả 2,053,787,034,695 2,289,147,990,771
1Nợ ngắn hạn 677,984,454,074 647,554,938,805
2Nợ dài hạn 1,375,802,580,621 1,641,593,051,966
V
Vốn chủ sở hữu 503,355,595,082 510,362,406,578
1Vốn chủ sở hữu 482,162,750,161 495,454,461,199
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000,000,000 400,000,000,000
- Các quỹ 28,762,539,498 (30,067,089,122)
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53,400,210,663 125,521,550,321
2 Nguồn kinh phí và quỹ khác 21,192,844,921 14,907,945,379
- Quỹ khen thưởng phúc lợi 21,192,844,921 14,907,945,379
VI

12 Chi phí 8,448,060,086 39,440,913,465
13 Lợi nhuận khác 73,490,218,501 79,207,214,486
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 102,214,163,679 80,353,915,303
15 Thuế thu nhập doanh nghiệp 271,420,746 2,725,062,479
16 Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 101,942,742,933 77,628,852,824
17 Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,548.57 1,940.72
V. CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN
Chỉ tiêu
Đơn vị
tính
Năm 2008 Năm 2009
Cơ cấu tài sản
- Tài sản dài hạn/Tổng tài sản % 82.04% 89.49%
- Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản % 17.96% 10.51%
Cơ cấu nguồn vốn
- Nợ phải trả/ Tổng nguồn vốn % 80.32% 81.77%
- Nguồn vốn chủ sở hữu/ Tổng nguồn vốn % 19.68% 18.23%
Khả năng thanh toán
- Khả năng thanh toán nhanh Lần 0.61 0.34
- Khả năng thanh toán hiện hành Lần 1.25 1.22
Tỷ suất lợi nhuận
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản % 7.50% 2.77%
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần % 8.98% 6.05%
- Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Nguồn vốn CSH % 39.77% 15.67%
STT
Vũ Minh Phượng
TP. HCM ngày 01 tháng 02 năm 2010
Tổng Giám đốc
Trương Đình Sơn
4

*
6 - Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi (*) 139 (886,664,264) (556,896,301)
*
IV Hàng tồn kho 140 74,534,018,473 44,235,821,706
1 - Hàng tồn kho 141 V.03 74,534,018,473 48,819,945,450
*
2 - Dự phòng giảm giá hàng tồn kho (*) 149 - (4,584,123,744)
*
V Tài sản ngắn hạn khác 150 57,053,206,315 76,951,249,319
1 - Chi phí trả trước ngắn hạn 151 35,906,656,942 9,937,010,717
*
2 - Thuế GTGT được khấu trừ 152 V.04 9,707,562,329 56,920,475,182
*
3 - Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 154 V.04 - -
5 - Tài sản ngắn hạn khác 158 11,438,987,044 10,093,763,420
*
B TÀI SẢN DÀI HẠN (200=210+220+240+250+260) 200 2,505,147,213,595 2,097,987,044,898
I Các khoản phải thu dài hạn 210 - -
1 - Phải thu dài hạn của khách hàng 211 - -
2 - Vốn kinh doanh ở các đơn vò trực thuộc 212 - -
3 - Phải thu dài hạn nội bộ 213 - -
II Tài sản cố đònh 220 2,472,142,279,920 2,051,557,164,341
1 - Tài sản cố đònh hữu hình 221 V.05 2,460,663,796,315 1,799,461,204,542
- Nguyên giá 222 3,725,592,743,427 3,050,017,852,111
- Giá trò hao mòn lũy kế (*) 223 (1,264,928,947,112) (1,250,556,647,569)
NĂM 2009
Tại ngày 31 tháng 12 năm 2009
(Dạng đầy đủ)
Số đầu năm
1

*
2 - Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 V.15 4,593,346,112 4,775,447,857
*
3 - Tài sản dài hạn khác 268 1,131,521,141 1,129,521,141
TO
Å
NG CỘNG TÀI SẢN (270=100+200) 270 2,799,510,397,349 2,557,142,629,777
23 4 5
A N PHẢI TRẢ (300 = 310 + 330) 300 2,289,147,990,771 2,053,787,034,695
I Nợ ngắn hạn 310 647,554,938,805 677,984,454,074
1 - Vay và nợ ngắn hạn 311 V.10 380,058,419,746 286,446,974,850
2 - Phải trả người bán 312 74,858,317,007 60,468,958,109
*
3 - Người mua trả tiền trước 313 40,223,778,870 48,813,114,079
*
4 - Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 314 V.11 2,705,996,371 33,623,093,872
*
5 - Phải trả người lao động 315 43,536,931,151 67,793,608,267
*
6 - Chi phí phải trả 316 V.12 36,471,034,491 47,287,418,987
*
7 - Phải trả nội bộ 317 - -
*
8 - Phải trả theo tiến độ kế họach hợp đồng xây dựng 318 - -
9 - Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319 V.13 69,700,461,169 133,551,285,910
*
10 - Dự phòng phải trả ngắn hạn 320 - -
II Nợ dài hạn 330 1,641,593,051,966 1,375,802,580,621
1 - Phải trả dài hạn người bán 331 15,055,436,173 7,066,499,859
2 - Phải trả dài hạn nội bộ 332 - -

11 - Nguồn vốn đầu tư XDCB 421 - -
II Nguồn kinh phí và quỹ khác 430 14,907,945,379 21,192,844,921
1 - Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431 14,907,945,379 21,192,844,921
*
2 - Nguồn kinh phí 432 - -
3 - Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 433 - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440 2,799,510,397,349 2,557,142,629,777
-
-
1 - Tài sản thuê ngoài
2 - Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
3 - Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
4 - Nợ khó đòi đã xử lý 10,372,853,728 10,372,853,728
5 - Ngoại tệ các loại (USD) 3,019,876.40 11,221,222.56
6 - Ngoại tệ các loại (EUR) 2.09 2,323,037.59
Tổng Giám đốc
Trương Đình SơnMai T. Thu Vân Vũ Minh Phượng
Người lập biểu Kế toán trưởng
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Lập ngày 28 tháng 01 năm 2010
CHỈ TIÊU Số cuối kỳ Số đầu năm
Thuyết
minh
Báo cáo này phải được đọc cùng với Bản thuyết minh báo cáo tài chính
4
CTY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ THUÊ TÀU BIỂN VIỆT NAM
Đòa chỉ : 428 Nguyễn Tất Thành - Quận 4 - TPHCM
BÁO CÁO TÀI CHÍNH HP NHẤT NĂM 2009
Năm nay Năm trước Năm nay Năm trước
1 -

25 14,850,753,623 16,121,607,826 44,740,183,270 49,805,062,159
10 -
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh
doanh (30 = 20 + (21-22) - (24+25))
30 28,723,945,178 (106,664,231,629) 1,146,700,817 (6,457,820,174)
11 -
Thu nhập khác
31 81,938,278,587 167,244,564,956 118,648,127,951 284,308,707,519
12 -
Chi phí khác
32 8,448,060,086 4,358,558,305 39,440,913,465 11,591,395,806
13 -
Lợi nhuận khác (40 = 31 - 32)
40 73,490,218,501 162,886,006,651 79,207,214,486 272,717,311,713
14 -
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
(50 = 30 + 40)
50 102,214,163,679 56,221,775,022 80,353,915,303 266,259,491,539
15 -
Chi phí thuế TNDN hiện hành
51 89,319,001 58,760,906,592 2,542,960,734 75,738,643,163
16 -
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
52 182,101,745 (1,229,414,951) 182,101,745 (1,229,414,951)
17 -
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh
nghiệp (60 = 50 - 51 - 52)
60 101,942,742,933 (1,309,716,619) 77,628,852,824 191,750,263,327
CHỈ TIÊU


01 1,332,791,451,734 2,135,889,963,502
2 -
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dòch vụ
02 (927,130,540,958) (1,003,056,739,781)
3 -
Tiền chi trả cho người lao động
03 (195,345,375,010) (160,590,193,604)
4 -
Tiền chi trả lãi vay
04 (92,832,595,970) (104,908,308,981)
5 -
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
05 (31,129,303,573) (44,718,478,451)
6 -
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
06 89,116,047,024 143,369,610,110
7 -
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
07 (151,573,836,569) (285,740,378,254)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
20 23,895,846,678 680,245,474,541
II
Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1 -
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn
khác
21 (588,801,683,203) (1,177,753,490,575)
2 -
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn
22 120,898,586,739 249,602,737,419

1
BÁO CÁO LƯU CHUYỂN TIỀN TỆ GIỮA NIÊN ĐỘ
Mẫu số B 03a - DN
(Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC
ngày 20/03/2006 của Bộ trưởng BTC)
CHỈ TIÊU
Luỹ kế từ đầu năm
đến cuối Quý này

số
Thuyết
minh
Đơn vò tính : VNĐ
Báo cáo này phải được đọc cùng với Bản thuyết minh báo cáo tài chính
6
23 4 5
1
Trương Đình SơnMai T. Thu Vân Vũ Minh Phượng
Báo cáo này phải được đọc cùng với Bản thuyết minh báo cáo tài chính
7
V- Thông tin bổ sung cho các khoản mục trình bày trong Bảng Cân đốâi kế toán
01 - Tiền
02 - Các khoản phải thu ngắn hạn khác
a - Phải thu của khách hàng
- Acali Maritime : cước tàu V. Phoenix, V. Dragon
- Bauche : cước tàu V. Ocean V05/09
- Crossland : cước tàu V. Star, V. Globe
- Louis : cước tàu Phương Đông 1, V. Ace
- Trangrain : cước tàu VTC Planet
- Sucden : cước tàu Phương Đông 2

13,583,038,972
932,923,747
- Nibulon : cước tàu V.Sky, V.Light
1,717,371,546
815,126,550
890,770,650
29,101,894,986
- Công ty Xi măng Phúc Sơn
- Tiền gửi có kỳ hạn tại NH TMCP Á Châu
Cộng
- Tiền mặt
- Tiền gửi ngân hàng
- Chủ tàu Evergreen (thuê thuyền viên)
- Công ty Xi măng Chinfon Hải Phòng
Các khách hàng vận tải quốc tế (*), trong đó :
5,835,580,247
651,046,776
1,882,533,163
-
Đầu nămCuối năm
254,112,301,444 64,285,415,072
63,812,794,636
667,510,370
207,399,977,000
46,044,814,074
472,620,436
Cuối năm Đầu năm
Cuối năm Đầu năm
810,414,885
46,645,973,09

lý, nhượng bán 191,334,180 - 138,380,730,063
138,572,064,243
Số cuối năm
18,375,562,414 2,309,439,025 3,704,324,929,961 3,725,592,743,427
- Các khách hàng khác (27,196,300)
9,707,562,329
Cộng
- Thuế GTGT đầu vào còn được khấu trừ
- Nguyên liệu, vật liệu
- Chi phí SXKD dở dang
Trong đó, nhiên liệu dầu nhờn tồn trong
các két trên tàu :
73,625,435,673
- Công ty CP Vận tải Biển Á Châu
- Cty Cổ phần Hàng hải Nam Việt
(435,328,573)
(66,000,000)
- Công ty TNHH VTB Minh Nam
- Xí Nghiệp Vật tư Nạo vét Đường
Biển I
(243,139,391)
(115,000,000)
Số trích lập
(886,664,264)
45,942,339,536
Đầu nămCuối năm
56,920,475,182
43,221,788
549,789,239
48,819,945,450

năm (*) 967,656,853 407,485,578 124,291,787,755
125,764,498,995
Phân loại lại
nhóm tài sản 4,900,000 (1,670,000) 0
0
- Giảm do thanh
lý, nhượng bán 121,631,481 - 111,270,567,971
111,392,199,452
Số cuối năm
6,724,025,645 1,898,894,925 1,255,906,504,697 1,264,928,947,112
Giá trò còn lại
Số đầu năm
12,298,796,321 488,524,879 1,786,429,277,139 1,799,461,204,542
Số cuối năm 11,651,536,769 410,544,100 2,448,418,425,264 2,460,663,796,315
70,147,666
- Nguyên giá 3,691,840,155,198
- Giá trò còn lại 2,433,680,213,042
222,144,112,263
Quyền sử dụng đất Tổng cộng
4,752,400,000 5,090,546,453
2,071,440,000
2,071,440,000
2,680,960,000 3,019,106,453
146,903,849
108,986,274
-
255,890,123
2,680,960,000 2,763,216,330
Số đầu năm
Tăng trong

Số dư đầu năm
Khoản mục
06 – Tăng giảm tài sản cố đònh vô hình
-
-
338,146,453
- Giảm do thanh lý, nhượng bán
311,217,283,404
-
399,521,845
244,606,203
(*) Trong đó có khấu hao trích từ Quỹ phúc lợi
338,146,453
183,290,182
Giá trò TSCĐ (tàu biển) được thế chấp cho các khoản vay :
97,568,809
(3,230,000)
82,256,330
A- Chi phí XDCB dở dang
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với báo cáo tài chính 14
- 23,926,795,617 -
- 4,277,728,013 -
- 5,109,686,835 -
- 2,301,799,910 -
- 2,130,672,005 -
- 3,303,624,380 -
- 6,803,284,474 -
247,152,317,195 96,707,029,101 8,715,267,275
08 - Đầu tư dài hạn khác
09 - Chi phí trả trước dài hạn

19,685,914,650
8,993,654,117
5,544,557,184
Cuối năm
9,207,788,741
-
Đầu năm
64,074,801,279
- Giá trò cổ phiếu MSB theo mệnh giá (10.000 đ/CP)
5- Sửa chữa đònh kỳ
tàu Viễn Đông 1
B- Sửa chữa lớn TSCĐ
1- Sửa chữa đònh kỳ
tàu Phương Đông 1
6- Sửa chữa đònh kỳ
tàu VTC Ace
Cộng (A+B)
19,404,000,000
Cuối năm Đầu năm
-
23,926,795,617
3,303,624,380
4,277,728,013
-
335,144,079,021
6,803,284,474
20,838,996,909
31,061,293
27,280,066,422
12,343,711,882

- Noble Resources SA of Lausanne
- Crossland Marketing (2000) Pte Ltd.
13 - Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
Số phải nộp
- Thuế GTGT hàng bán nội đòa
99,981,524 4,293,766,833 488,520,177
- Thuế GTGT hàng nhập khẩu
6,735,076 34,325,985,470 8,737,892
- Thuế xuất, nhập khẩu
2,093,641 2,456,723,115 16,339,148
- Thuế thu nhập doanh nghiệp
31,129,303,573 2,542,960,734 613,046,268
- Thuế thu nhập cá nhân (*)
2,384,980,058 5,214,720,975 1,377,234,486
- Thuế nhà đất và tiền thuê đất
- 644,701,730 202,118,400
- Các loại thuế khác
79,693,500 -
- Stork International GMBH
2,780,182,212
8,267,900,299
3,829,449,577
16,115,978,897
74,858,317,007 60,468,958,109
49,354,710,705 44,352,979,212
39,683,643,898
Cuối năm Đầu năm
25,503,606,302
40,223,778,870 48,813,114,079
- Nhóm cung cấp nhiên liệu, dầu nhờn : Cty TNHH Xích

2,963,125,154
- Nhóm cung cấp khác
5,372,725,919
- Nhóm cung cấp sơn, vật tư, khác 9,671,066,807
Nhà cung cấp nước ngoài, trong đó :
- Nhóm cung cấp nhiên liệu : Dan - Bunkering, Sea Bridge,
Cockett Marine
Trong đó :
Khách hàng trả trước tiền cước vận chuyển quốc tế
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với báo cáo tài chính 16
1,500,000,000 -
33,623,093,872 51,058,552,357 2,705,996,371
14 - Chi phí phải trả
- Chi phí trực tiếp của các tàu
- Tiền ăn thuyền viên
- Lãi vay mua tàu
- Chi phí phải trả khác
15 - Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
- Kinh phí công đoàn
- Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế
- Thu chi hộ thuyền viên
- Phải trả về cổ phần hóa
- Cổ tức năm 2008 chưa trả
- Các khoản phải trả, phải nộp khác
16 - Vay và nợ dài hạn
Vay dài hạn
Cộng
Đầu nămCuối năm
133,551,285,910
Cộng

Thời hạn vay 7,5 năm ; lãi suất huy động 12 tháng trả sau
22,989,148,875
181,585,023,312
- Vay bằng USD để mua tàu VTC Ace, được đảm bảo bằng
việc thế chấp chính con tàu nói trên. Thời hạn vay 8 năm;
lãi suất huy động 12 tháng trả sau + 2,5%/năm
-
24,871,305,000
18,798,750,000
- Vay ACB (Hà Nội) bằng USD để đóng tàu VTC Dragon
(chiếc số 3/KH2004), được đảm bảo bằng việc đồng thế
chấp con tàu nói trên. Thời hạn vay 5 năm, lãi suất Sibor 3
tháng + 2%/năm
b- Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB)
38,444,979,496
515,604,854,496 527,268,762,234
40,017,199,734
245,287,922,187
3,412,422,236 2,130,634,256
226,957,000 312,671,545
20,863,398,378
21,806,068,374
1,301,286,881
Đầu năm
3,316,665,354
1,366,993,864,820
69,700,461,169
1,625,570,383,121
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với báo cáo tài chính 17
Chi tiết số phát sinh về các khoản vay và nợ dài hạn như sau :

- Vay ACB - SGD (HCM) bằng USD để mua tàu VTC Sun
tháng 2/2008, được đảm bảo bằng việc thế chấp chính con
tàu nói trên và tàu Phương Đông 2 + Hawk One. Thời hạn
vay 8 năm, lãi suất Sibor 6 tháng + 2%/năm
- Vay bằng USD để mua tàu VTC Globe năm 2007, được
đảm bảo bằng việc thế chấp tàu VTC Globe và tàu VTC
Sky. Thời hạn vay 8 năm, lãi suất bằng Libor 3 tháng +
1,85%/năm
Cộng
- Vay bằng USD để đóng tàu Viễn Đông 5, được đảm bảo
bằng việc đồng thế chấp chính con tàu nói trên. Thời hạn
vay 4 năm, lãi suất Sibor 6 tháng + 2,3%/năm
h- Ngân hàng TMCP Quốc Tế - CN Sài Gòn
f
- NH Ngoại thương Việt Nam - CN Bình Tây
84,322,700,000 -
- Vay bằng USD để mua tàu VTC Ocean tháng 1/2009,
được đảm bảo bằng việc thế chấp chính con tàu nói trên.
Thời hạn vay 7 năm; lãi suất huy động 12 tháng trả sau +
84,322,700,000 -
- Vay bằng USD để mua tàu VTC Light năm 2005, được
đảm bảo bằng việc thế chấp chính con tàu nói trên. Thời
hạn vay 7 năm, lãi suất bằng Sibor 6 tháng + 2,2%/năm
53,053,125,000
53,053,125,000
50,459,062,500
e- NH Ngoại thương Việt Nam - CN TPHCM
- Vay bằng USD để mua tàu VTC Sky năm 2005, được đảm
bảo bằng việc thế chấp chính con tàu nói trên. Thời hạn
vay 8 năm, lãi suất bằng Libor 3 tháng + 2,25%/năm

56,060,181,028
4,775,447,857
Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4,775,447,857
- Tài sản thuế thu nhập hoãn lại liên quan đến khoản
chênh lệch tạm thời được khấu trừ
56,060,181,028
Chênhh lệch tỷ
giá
Đầu năm
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với báo cáo tài chính 19
18 - Vốn chủ sở hữu
a - Bảng đối chiếu biến động của vốn chủ sở hữu
Diễn giãi
Vốn đầu tư của
chủ sở hữa
Cổ tức
Chênh lệch tỷ
giá hối đoái
Quỹ đầu tư
phát triển
Quỹ dự phòng
tài chính
Quỹ khác thuộc
vốn chủ sở hữu
Lợi nhuận sau thuế
chưa phân phối
Quỹ khen thưởng,
phúc lợi
Cộng

trong năm nay
(58,936,106,593) 77,628,852,824 18,692,746,231
- Chi trả trong
năm nay
5,467,047,859 6,284,899,542 11,751,947,401
Số dư cuối
năm nay
400,000,000,000 - (58,936,106,593) 9,587,513,166
9,587,513,166 9,693,991,139 125,521,550,321 14,907,945,379 510,362,406,578
Bản thuyết minh này là một bộ phận hợp thành và phải được đọc cùng với báo cáo tài chính
19
VI- Thông tin bổ sung cho các khoản mục trình bày trong Báo cáo kết quả kinh doanh
Năm 2009 Năm 2008
19-
Tổng doanh thu bán hàng và cung
cấp dòch vụ (Mã số 01)
1,316,917,312,200 2,187,114,764,481
Trong đó :
-
Doanh thu dòch vụ vận tải
1,084,633,311,488 1,825,380,700,720
-
Doanh thu bán hàng hóa
144,146,427,368 269,836,253,762
-
Doanh thu dòch vụ khác
88,137,573,344 91,897,809,999
- -
20-
Các khoản giảm trừ doanh thu

119,668,189,404 237,828,604,779
-
Giá vốn của dòch vụ khác
82,704,984,900 84,887,053,873
Cộng
1,093,488,421,632 1,899,027,471,102
-
23 - Doanh thu hoạt động tài chính (Mã số 21)
Năm 2009 Năm 2008
-
Lãi tiền gửi, tiền cho vay
1,234,244,967 7,722,407,294
-
Cổ tức, lợi nhuận được chia
- 4,073,669,011
-
Lãi chênh lệch tỷ giá đã thực hiện
59,353,961,045 61,149,920,394
-
Doanh thu hoạt động tài chính khác
166,978,647 774,938,083
Cộng
60,755,184,659 91,451,512,401
24 - Chi phí tài chính (Mã số 22)
Năm 2009 Năm 2008
-
Lãi tiền vay
102,812,478,058 110,967,151,900
-
Lỗ chênh lệch tỷ giá đã thực hiện

5. Chi phí khác bằng tiền
260,001,834,336 533,288,509,709
Cộng
1,171,297,706,119 1,994,633,595,473
(254
,
220
,
690)

(188
,
862
,
08
7
)

VII- Thông tin bổ sung cho các khoản mục trình bày trong Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
VIII- Những thông tin khác
1- Những khoản nợ tiềm tàng, khoản cam kết và những thông tin tài chính khác
Tuân thủ chuẩn mực số 18
2- Những sự kiện phát sinh sau n Tuân thủ chuẩn mực số 27
3- Thông tin về các bên liên quan

a- Các khoản đầu tư góp vốn
Số tiền Tỷ lệ sở hữu
5,000,000,000
100%
* Doanh thu - Giá vốn

10 - Tài sản ngắn hạn khác 5,982,434,020 4,111,329,400 10,093,763,420 (1)
11 - Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 246,973,417,044 178,900,151 247,152,317,195 (1)
12 - Chi phí trả trước dài hạn 9,745,334,681 11,093,662,228 20,838,996,909 (1)
13 - Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 383,939,867 4,391,507,990 4,775,447,857 (1)
Cộng 521,055,331,735 3,467,038,105 524,522,369,840
1 - Phải trả người bán 60,468,281,217 676,892 60,468,958,109
(1)
2 - Người mua trả tiền trước 45,761,019,318 3,052,094,761 48,813,114,079 (1)
3 - Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 20,017,401,695 13,605,692,177 33,623,093,872 (1)
4 - Phải trả người lao động 67,777,863,267 15,745,000 67,793,608,267 (1)
5 - Chi phí phải trả 45,039,520,434 2,247,898,553 47,287,418,987 (1)
6 - Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 95,019,315,100 38,531,970,810 133,551,285,910 (1)
7 - Quỹ đầu tư phát triển 9,587,513,166 9,587,513,166 (1)
8 - Quỹ dự phòng tài chính 9,587,513,166 9,587,513,166 (1)
9 - Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 9,587,513,166 9,587,513,166 (1)
10 - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 145,737,303,415 (92,337,092,752) 53,400,210,663 (1)
11 - Quỹ khen thưởng, phúc lợi 11,605,331,755 9,587,513,166 21,192,844,921 (1)
Cộng 491,426,036,201 3,467,038,105 494,893,074,306
-
Lý do : Điều chỉnh theo Biên bản kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2008 của Công ty TNHH Kiểm
toán và Tư Vấn (A&C)
Số đầu năm
1/1/2009
NGUỒN VỐN
Số báo cáo
31/12/2008
Số báo cáo
31/12/2008
Đơn vò công bố lại các chỉ tiêu có thay đổi so với Báo cáo tài chính năm 2008 như sau :
5- Thông tin so sánh (những thay đổi về thông tin trong báo cáo tài chính của các niên độ kế toán trước đó)

3
3
.1
-
% 6.26% 12.47%
-
% 6.05% 8.98%
3.2
-
% 2.87% 10.41%
-
% 2.77% 7.50%
3.3
15.67% 39.77%
Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên tổng tài
sản
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tổng tài
sản
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên nguồn
vốn chủ sở hữu
Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh
thu thuần
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu
thuần
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản
Khả năng thanh toán ngắn hạn
Khả năng thanh toán nhanh
Khả năng thanh toán nợ dài hạn
Tỷ suất sinh lời


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status