CÔNG TY cổ PHẦN xi măng hà tiên 1 báo cáo tài chính quý 2 năm 2009 - Pdf 19

CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HÀ TIÊN 1
ðơn vị tính: VND
I.A. BẢNG CÂN ðỐI KẾ TOÁN
Stt Nội dung
Số ñầu năm Số cuối kỳ
I. Tài sản ngắn hạn 1,696,701,474,121 1,049,677,183,175
1 Tiền và các khoản tương ñương tiền 82,650,055,508 269,330,684,753
2 Các khoản ñầu tư tài chính ngắn hạn 5,723,536,000 9,988,989,000
3 Các khoản phải thu ngắn hạn 478,674,045,319 367,799,178,840
4 Hàng tồn kho 1,128,951,153,694 289,742,506,152
5 Tài sản ngắn hạn khác 702,683,600 112,815,824,430
II Tài sản dài hạn 3,951,191,368,690 5,550,810,690,471
1 Các khoản phải thu dài hạn
2 Tài sản cố ñịnh 3,737,960,724,052 5,338,770,642,454
- Tài sản cố ñịnh hữu hình 353,490,456,660 336,558,370,130
- Tài sản cố ñịnh vô hình 85,568,512,637 85,399,629,241
- Tài sản cố ñịnh thuê tài chính -
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3,298,901,754,755 4,916,812,643,083
3 Bất ñộng sản ñầu tư -
4 Các khoản ñầu tư tài chính dài hạn 48,160,000,000 49,910,000,000
5 Tài sản dài hạn khác 165,070,644,638 162,130,048,017
III TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,647,892,842,811 6,600,487,873,646
IV Nợ phải trả 4,672,476,104,237 5,601,419,341,519
1 Nợ ngắn hạn 1,674,730,954,575 1,445,562,961,652
2 Nợ dài hạn 2,997,745,149,662 4,155,856,379,867
V Vốn chủ sở hữu 975,416,738,574 999,068,532,127
1 Vốn chủ sở hữu 979,194,566,256 1,002,146,525,192
- Vốn ñầu tư của chủ sở hữu 870,000,000,000 870,000,000,000
- Thặng dư vốn cổ phần -
- Vốn khác của chủ sở hữu -
- Cổ phiếu quỹ (902,752,100) (902,752,100)

6 Doanh thu hoạt ñộng tài chính
6,061,014,324 6,434,122,222
7 Chi phí tài chính
18,974,324,373 45,298,740,434
8 Chi phí bán hàng
39,799,824,772 64,810,600,379
9 Chi phí quản lý doanh nghiệp
26,302,652,232 48,057,698,764
10 Lợi nhuận thuần từ hoạt ñộng kinh doanh
78,926,349,607 95,356,485,057
11 Thu nhập khác
1,867,083,887 3,624,152,653
12 Chi phí khác
10,162,904,088 10,162,904,088
13 Lợi nhuận khác
(8,295,820,201) (6,538,751,435)
14 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
70,630,529,406 88,817,733,622
15
Thuế thu nhập doanh nghiệp 8,862,697,817 11,138,928,677
16
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 61,767,831,589 77,678,804,945
17
Lãi cơ bản trên cổ phiếu
18
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
Giải trình nguyên nhân tăng (giảm) so với quý I/2009
Chỉ tiêu Quý II/2009 Quý I/2009 Tăng (giảm)
% tăng
(giảm)

Cho quý II kết thúc ngày 30 tháng 06 năm 2009
BẢNG CÂN ðỐI KẾ TOÁN
Tại ngày 30 tháng 06 năm 2009
ðơn vị tính: VND
TÀI SẢN

số
Thuyết
minh Số cuối quý II Số ñầu năm
A - TÀI SẢN NGẮN HẠN 100 1,049,677,183,175 1,696,701,474,121
I. Tiền và các khoản tương ñương tiền 110 V.1 269,330,684,753 82,650,055,508
1. Tiền 111 249,330,684,753 82,650,055,508
2. Các khoản tương ñương tiền 112 20,000,000,000 -
II. Các khoản ñầu tư tài chính ngắn hạn 120 9,988,989,000 5,723,536,000
1. ðầu tư ngắn hạn 121 V.2 17,491,514,594 19,191,393,280
2. Dự phòng giảm giá ñầu tư ngắn hạn 129 (7,502,525,594) (13,467,857,280)
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 130 367,799,178,840 478,674,045,319
1. Phải thu khách hàng 131 V.3 127,549,301,737 176,821,735,485
2. Trả trước cho người bán 132 V.4 234,054,813,515 275,629,340,382
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 133 - -
4. Phải thu theo tiến ñộ kế hoạch hợp ñồng xây dựng 134 - -
5. Các khoản phải thu khác 135 V.5 6,195,063,588 26,222,969,452
6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó ñòi 139 - -
IV. Hàng tồn kho 140 289,742,506,152 1,128,951,153,694
1. Hàng tồn kho 141 V.6 289,742,506,152 1,128,951,153,694
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 149 - -
V. Tài sản ngắn hạn khác 150 112,815,824,430 702,683,600
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 151 1,270,429,778 -
2. Thuế giá trị gia tăng ñược khấu trừ 152 110,136,341,502 -
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 154 - -

3. Tài sản cố ñịnh vô hình 227 V.8 85,399,629,241 85,568,512,637
Nguyên giá 228 89,376,571,362 89,376,571,362
Giá trị hao mòn lũy kế 229 (3,976,942,121) (3,808,058,725)
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 230 V.9 4,916,812,643,083 3,298,901,754,755
III. Bất ñộng sản ñầu tư 240 - -
Nguyên giá 241 - -
Giá trị hao mòn lũy kế 242 - -
IV. Các khoản ñầu tư tài chính dài hạn 250 49,910,000,000 48,160,000,000
1. ðầu tư vào công ty con 251 - -
2. ðầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 252 - -
3. ðầu tư dài hạn khác 258 V.10 56,000,000,000 56,000,000,000
4. Dự phòng giảm giá ñầu tư tài chính dài hạn 259 (6,090,000,000) (7,840,000,000)
V. Tài sản dài hạn khác 260 162,130,048,017 165,070,644,638
1. Chi phí trả trước dài hạn 261 V.11 161,752,281,000 164,752,281,000
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 262 - -
3. Tài sản dài hạn khác 268 377,767,017 318,363,638
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270 6,600,487,873,646 5,647,892,842,811
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HÀ TIÊN 1
ð
ịa chỉ: Km số 8, Xa lộ H
à N
ội, Quận Thủ ðức, TP.HCM
BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Cho quý II k
ết thúc ng
ày 30 tháng 06 năm 2009
B
ảng cân ñối kế toán
(tiếp theo)
NGUỒN VỐN

5. Chênh lệch ñánh giá lại tài sản 415 - -
6. Chênh lệch tỷ giá hối ñoái 416 (6,092,761,392) -
7. Quỹ ñầu tư phát triển 417 47,263,233,739 22,200,000,000
8. Quỹ dự phòng tài chính 418 14,200,000,000 10,300,000,000
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 419 - -
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420 77,678,804,945 77,597,318,356
11. Nguồn vốn ñầu tư xây dựng cơ bản 421 - -
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 430 (3,077,993,065) (3,777,827,682)
1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi 431 (3,077,993,065) (3,777,827,682)
2. Nguồn kinh phí 432 - -
3. Nguồn kinh phí ñã hình thành tài sản cố ñịnh 433 - -
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 440 6,600,487,873,646 5,647,892,842,811
- 0
CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG HÀ TIÊN 1
ð
ịa chỉ: Km số 8, Xa lộ H
à N
ội, Quận Thủ ðức, TP.HCM
BÁO CÁO TÀI CHÍNH
Cho quý II k
ết thúc ng
ày 30 tháng 06 năm 2009
B
ảng cân ñối kế toán
(tiếp theo)
CÁC CHỈ TIÊU NGOÀI BẢNG CÂN ðỐI KẾ TOÁN
CHỈ TIÊU
Thuyết
minh Số cuối quý II Số ñầu năm
1. Tài sản thuê ngoài - -

----7. Chi phí tài chính 22 VI.4 18,974,324,373 28,638,446,681 45,298,740,434 39,736,167,764
Trong ñó: chi phí lãi vay 23 13,682,183,122 9,900,586,546 29,545,288,514 19,785,958,758
8. Chi phí bán hàng 24 VI.5 39,799,824,772 18,032,524,524 64,810,600,379 36,183,340,704
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 25 VI.6 26,302,652,232 14,918,052,270 48,057,698,764 30,092,344,751
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt ñộng kinh doanh 30 78,926,349,607 (15,495,261,102) 95,356,485,057 (2,262,562,260)
11. Thu nhập khác 31 VI.7 1,867,083,887 132,712,479 3,624,152,653 177,343,861
12. Chi phí khác 32 10,162,904,088 328,193,037 10,162,904,088 328,193,037
13. Lợi nhuận khác 40 (8,295,820,201) (195,480,558) (6,538,751,435) (150,849,176)
14. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50 70,630,529,406 (15,690,741,660) 88,817,733,622 (2,413,411,436)
15. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành 51
V.14
8,862,697,817 - 11,138,928,677 -
16. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại 52 - - - -
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60 61,767,831,589 (15,690,741,660) 77,678,804,945 (2,413,411,436)
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 70 - - - -
_____________
Vy Thùy Vân Phạm ðình Nhật Cường Ngô Minh Lãng
Người lập biểu Trưởng phòng tài chính kế toán Giám ñốc

- Tăng, giảm hàng tồn kho 10 839,208,647,542 (984,451,978,989)
- Tăng, giảm các khoản phải trả 11 (256,550,776,543) 239,029,240,289
- Tăng, giảm chi phí trả trước 12 1,729,570,222 4,114,385,467
- Tiền lãi vay ñã trả 13 (28,014,894,584) (13,756,379,090)
- Thuế thu nhập doanh nghiệp ñã nộp 14 (2,276,230,860) -
- Tiền thu khác từ hoạt ñộng kinh doanh 15 4,147,628,681 5,333,844,475
- Tiền chi khác cho hoạt ñộng kinh doanh 16 - (9,317,429,335)
- Chênh lệch tỉ giá trong giai ñoạn ñầu tư 17 (6,092,761,392) (92,232,127,774)
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt ñộng kinh doanh 20 680,214,621,631 (1,007,292,545,021)
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt ñộng ñầu tư
1. Tiền chi ñể mua sắm, xây dựng tài sản cố ñịnh và
các tài sản dài hạn khác 21 (1,622,455,946,685) (303,458,357,809)
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố ñịnh và
các tài sản dài hạn khác 22 - 120,909,090
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của -
ñơn vị khác 23 - (7,879,934,625)
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của
ñơn vị khác 24 - -
5. Tiền chi ñầu tư, góp vốn vào ñơn vị khác 25 (168,852,900) (42,000,000,000)
6. Tiền thu hồi ñầu tư, góp vốn vào ñơn vị khác 26 702,364,870 -
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận ñược chia 27 1,360,459,591 1,559,941,390
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt ñộng ñầu tư 30 (1,620,561,975,124) (351,657,441,954)
Lũy kế từ ñầu năm ñến cuối quý này
CHỈ TIÊU

số
Thuyết
minh
Cho quý II kết thúc ngày 30 tháng 06 năm 2009
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (tiếp theo)


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status