SO THONG KE - HOAT DONG GIAO VIEN - HOC SINH - Pdf 23

TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
MỤC LỤC
I. THEO DÕI HOẠT ĐỘNG GIÁO VIÊN:
1. Lý lịch giáo viên 3
2. Phân cơng chun mơn 4
3. Theo dõi ngày giờ cơng của giáo viên 5
4. Theo dõi dạy thay, dạy bù 6
5. Theo dõi thực hiện chương trình 7
6. Theo dõi tiến độ ghi điểm 9
7. Theo dõi bồi dưỡng HSG – phụ đạo HSY 10
8. Theo dõi làm và sử dụng đồ dùng dạy học 13
9. Theo dõi thao giảng – dự giờ 15
10. Theo dõi việc kiểm tra đánh giá học sinh qua chất lượng bài kiểm tra 16
11. Xếp loại thi đua 18
II. THEO DÕI HOẠT ĐỘNG HỌC SINH:
1. Thống kê tình hình đầu năm 19
2. Theo dõi sĩ số học sinh 20
3. Theo dõi chun cần 21
4.1. Theo dõi VSCĐ học kỳ 1 22
4.2. Theo dõi VSCĐ học kỳ 2 23
5.1. Chất lượng kiểm tra đầu năm 24
5.2. Chất lượng kiểm tra đầu năm(lớp 2 buổi) 25
6.1. Chất lượng kiểm tra GK1 26
6.2. Chất lượng kiểm tra GK1 (lớp 2 buổi) 27
7.1. Chất lượng kiểm tra CK1 Tiếng việt + tốn 28
7.2. Chất lượng kiểm tra CK1 Khoa + Sử- địa 29
7.3. Chất lượng kiểm tra CK1(lớp 2 buổi) 30
7.4. Chất lượng kiểm tra CK1 (Lớp 2 buổi) 31
8.1. Xếp loại HLM CK1 Tiếng việt + tốn 32
8.2. Xếp loại HLM CK1 Khoa + Sử - Địa 33
8.3 Xếp loại HLM CK1 (lớp 2 buổi) 34

2. Kiểm tra hồ sơ giáo viên định kỳ - đột xuất 78
3. Theo dõi việc sử dụng thiết bị dạy học 94
KHỐI 4 Trang 2
TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
I. THEO DÕI HOẠT ĐỘNG GIÁO VIÊN
1. LÝ LỊCH:
STT HỌ VÀ TÊN
Ngày
tháng năm
sinh
Nơi sinh
Trình độ
văn hóa
Trình độ
chuyên
môn
Thâm niên
giảng dạy
Đảng
viên
Đoàn
viên
Đăng ký
thi đua
Ghi chú
1
Đỗ Lâm Bạch
Ngọc
29.4.1980 Sông Bé 12/12 THSP 14 năm Đoàn viên CSTĐ CS
2

1
Đỗ Lâm Bạch Ngọc
4.1
(Điểm chính. Sáng, chiều )
Tổ trưởng tổ 4
2
Đinh Thò Thu
4.2
(Điểm chính. Sáng, chiều )
3
Nguyễn Thò Hiệp
4.3
(Điểm chính. Sáng )
Tổ phó tổ 4
4
Huỳnh Thò Yến
4.4
(Điểm chính. Sáng )
5
Nguyễn Thò Hoài
4.5
(Điểm chính. Sáng )
6
Vũ Đình Duy
CHUYÊN THỂ DỤC
Bí thư Chi đoàn
7
Trònh Thò Hiền
CHUYÊN ÂM NHẠC
8

¢ m n h ¹ c
3. theo dõi thực hiện ngày giờ công của giáo viên:
T. 8.9 T.10 T.11 T.12 HKI T.1 T.2 T.3 T.4 T.5 HKII CẢ
NĂM
KHỐI 4 Trang 4
TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
ĐỦ
VẮNG
ĐỦ
VẮNG
ĐỦ
VẮNG
ĐỦ
VẮNG
ĐỦ
VẮNG
ĐỦ
VẮNG
ĐỦ
VẮNG
ĐỦ
VẮNG
ĐỦ
VẮNG
ĐỦ
VẮNG
ĐỦ
VẮNG
ĐỦ
VẮNG

TUẦ
N

Đ
Tr
TUẦ
N

Đ
Tr
TUẦ
N

Đ
Tr
TUẦ
N

Đ
Tr
TUẦ
N
Đ
Tr
TUẦ
N
Đ
Tr
TUẦ
N

Trễ
Kòp
Trễ
Kòp
Trễ
Kòp
Trễ
Kòp
Trễ
Kòp
Trễ

Ngọc
Thu
Hiệp
Yến
HOÀI
DUY
HIỀN
CỘNG
KHỐI 4 Trang 7
TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
7. THEO DÕI BỒI DƯỢNG HỌC SINH GIỎI, PHỤ ĐẠO HỌC SINH YẾU:
Giáo viên
Gv dạy
lớp
Điểm
dạy
Buổi dạy
Bồi dưỡng Phụ đạo

Gv dạy
lớp
Điểm
dạy
Buổi dạy
Bồi dưỡng Phụ đạo
Ghi chú
Môn
Số tiết
dạy
Môn
Số tiết
dạy
THÁNG 3
THÁNG 4
THÁNG 5
8. THEO DÕI LÀM VÀ SỬ DỤNG ĐỒ DÙNG DẠY HỌC:

Tháng 8 - 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12 HKI
KHỐI 4 Trang 9
TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
THÁNG
GV
ts
sd
tl
ts
sd
tl
ts

sd
tl
ts
sd
tl
NGỌC
THU
HIỆP
YẾN
HOÀI
HIỀN
KHỐI 4 Trang 10
TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
DUY
CỘNG
9. THEO DÕI thao giảng – dự giờ:
Tháng
8
Tháng
9
Tháng
10
Tháng
11
Tháng
12
hki Tháng 1 Tháng 2
Tháng
3
Tháng

Hiệp
Yến
Hoài
Duy
hiền
mạnh
cộng
10. THEO DÕI VIỆC KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ HỌC SINH – QUA CHẤT LƯNG BÀI KIỂM TRA:
KHỐI 4 Trang 11
TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
STT HỌ, TÊN GV
DẠY
LỚP/MÔN
VỞ HS, SỔ ĐIỂM,
NHẬT KÝ
BÀI KIỂM TRA ĐỊNH KÌ
GHI
CHÚ
VỞ HS SĐ – NK TRÊN TB DƯỚI TB
STT HỌ, TÊN GV
DẠY
LỚP/MÔN
VỞ HS, SỔ ĐIỂM,
NHẬT KÝ
BÀI KIỂM TRA ĐỊNH KÌ
GHI
CHÚ
VỞ HS SĐ – NK TRÊN TB DƯỚI TB
KHỐI 4 Trang 12
TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA

1
LỚP 4
2
LỚP 4
3
LỚP 4
4
LỚP 4
5
TỔNG
CỘNG
TS NỮ TS NỮ TS NỮ TS NỮ TS NỮ TS NỮ
1. S Ĩ SỐ:
- Tổng số/nữ
2. ĐỘ TUỔI
Năm sinh: 2002 (9 tuổi)/nữ
Năm sinh: 2001 (8 tuổi)/nữ
Năm sinh: 2000 (7 tuổi)/nữ
Năm sinh: ( tuổi)/nữ
3. TÌNH TR ẠNG HỌC SINH:
Tổng số học sinh lưu ban/nữ
Tổng số học sinh khuyết tật/nữ
Tổng số học sinh dân tộc/nữ
Tổng số học sinh yếu/nữ
Tổng số học sinh lớn tuổi/nữ
Tổng số học sinh chuyển đến/nữ
Tổng số học sinh ngồi xã/nữ
Tổng số học sinh nghèo/nữ
Tổng số học sinh con TB/nữ
2. THEO DÕI SĨ SỐ HỌC SINH:

4
4
5
TỔNG CỘNG
GHI
CHÚ
Số
buổi
nghỉ
học
Tỉ lệ
Số
buổi
nghỉ
học
Tỉ lệ
Số
buổi
nghỉ
học
Tỉ lệ
Số
buổi
nghỉ
học
Tỉ lệ
Số
buổi
nghỉ
học

%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL

%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
%
SL
4
1
4
2
4
3
4
4

4
1
DT
4
2
DT
4
3
DT
4
4
DT
4
5
DT
CỘNG
DT
5. 2. CHẤT LƯNG KIỂM TRA ĐẦU NĂM (LỚP 2 BUỔI)
NGÀY THI:
MÔN
TSHS
ĐIỂM TRÊN TRUNG BÌNH ĐIỂM DƯỚI TRUNG BÌNH
9 – 10 7 – 8 5 – 6 CỘNG 3 – 4 1 – 2 CỘNG
TS NỮ TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ %
4
1
KHỐI 4 Trang 18
TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
TIẾNG
VIỆT

KHỐI 4 Trang 19
TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
DT
4
4
DT
4
5
DT
CỘNG
DT
TOÁN
4
1
DT
4
2
DT
4
3
DT
4
4
DT
4
5
DT
CỘNG
DT
6 . 2. CHẤT LƯNG KIỂM TRA GIỮA KÌ I (LỚP 2 BUỔI)

ĐIỂM TRÊN TRUNG BÌNH ĐIỂM DƯỚI TRUNG BÌNH
9 – 10 7 – 8 5 – 6 CỘNG 3 – 4 1 – 2 CỘNG
TS NỮ TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ %
TIẾNG VIỆT
4
1
DT
4
2
DT
4
3
DT
4
4
KHỐI 4 Trang 21
TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
DT
4
5
DT
CỘNG
DT
TOÁN
4
1
DT
4
2
DT

TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
DT
4
5
DT
CỘNG
DT
LỊCH SỬ & ĐỊA LÝ
4
1
DT
4
2
DT
4
3
DT
4
4
DT
4
5
DT
CỘNG
DT
7. 3. CHẤT LƯNG KIỂM TRA CUỐI KÌ I (LỚP 2 BUỔI) - NGÀY THI:
MÔN
TSHS
ĐIỂM TRÊN TRUNG BÌNH ĐIỂM DƯỚI TRUNG BÌNH
9 – 10 7 – 8 5 – 6 CỘNG 3 – 4 1 – 2 CỘNG

4
1
DT
4
2
CỘNG
DT
7. 4.CHẤT LƯNG KIỂM TRA CUỐI KÌ I (LỚP 2 BUỔI) - NGÀY THI:
MÔN
TSHS
ĐIỂM TRÊN TRUNG BÌNH ĐIỂM DƯỚI TRUNG BÌNH
9 – 10 7 – 8 5 – 6 CỘNG 3 – 4 1 – 2 CỘNG
TS NỮ TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ % TS Nữ %
ANH
VĂN
4
1
DT
4
2
CỘNG
DT
TIN 4
1
KHỐI 4 Trang 24
TRƯỜNG TH CHU VĂN AN SỔ THEO DÕI VÀ KIỂM TRA
HỌC
DT
4
2


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status