bảng dự toán hạng mục công trình trung tâm thương mại Hùng Vương - Pdf 26

đồ án tốt nghiệp trung tâm thơng mại parkson hùng vơng
Bảng dự toán hạng mục công trình
Công trình : Trung tâm thơng mại Parkson Hùng Vơng
Hạng mục : Phần Ngầm
ST
T
Đơn giá Tên công tác / Diễn giải khối lợng Đơn vị
Khối l-
ợng
Đơn giá Thành tiền
Vật liệu
Nhân
công
Ca máy Vật liệu Nhân công Ca máy
HM
Phần Móng
1 AC.26221
ép trớc cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn
cọc >4 m, kích thớc cọc 30x30 (cm), đất cấp II
100m 33,86 1.156.022 5.774.801 0 39.142.904,9 195.534.761,9
2 AF.61422
Công tác sản xuất cốt thép , cốt thép cọc đờng
kính <=18 mm, cọc dài <=16 m
tấn 27.088 8.281.383 517,068 165,252 224.326.102,7 14.006.338 4.476.346,2
3 AF.12225
Bê tông sản xuất bằng máy trộn bê tông cọc,
đá 1x2, tiết diện <=0,1 m2, dài <=16 m, mác 300
m3 304,74 483,269 244,58 36,147 147.271.395,1
74.533.309,
2
11.015.436,8

Svth: hoàng mạnh cờng lớp xdd47-đh2
168
đồ án tốt nghiệp trung tâm thơng mại parkson hùng vơng
Bảng phân tích vật t hạng mục công trình
Công trình : Trung tâm thơng mại Parkson Hùng Vơng
Hạng mục : Phần Ngầm
STT Mã số Tên công tác / vật t Đơn vị Hao phí Tổng K.L Đơn giá Thành tiền
1 AC.26221
ép trớc cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m
, kích thớc cọc 30x30 (cm), đất cấp II 100m 33,86

234.677.683

a.) Vật liệu

0

A24.0205 Cọc bê tông L>4m 30cmx30cm m 101 3.419,86 0 0

Z999 Vật liệu khác % 1 33,86 0 0

b.) Nhân công

39.142.914

N24.0009 Nhân công 3,7/7 công 22,1 748.306 52.308,7 39.142.914,1

c.) Máy thi công

195.534.769

4.476.344

M24.0129 Máy hàn 23 KW ca 1,16 314.221 115,847 3.640.156

M24.0117 Máy cắt uốn cắt thép 5KW ca 0,32 86.682 68,009 589.515,6

M24.0195 Máy vận thăng 0,8T ca 0,04 10.835 146,656 158.901,8

M999 Máy khác % 2 54.176 1.620,1 87.770,5
4 AB.25312
Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m,
bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 100m3 17,95

8.703.351

b.) Nhân công

1.311.269
Svth: hoàng mạnh cờng lớp xdd47-đh2
169
đồ án tốt nghiệp trung tâm thơng mại parkson hùng vơng

N24.0005 Nhân công 3,0/7 công 1,56 28.002 46.827,7 1.311.269,3

c.) Máy thi công

7.392.082

M24.0072 Máy đào 0,8m3 ca 0,328 58.876
1.160.42

c.) Máy thi công

904,69

M24.0029 Búa căn khí nén ca 0,3 2.277 65,654 149.494,2

M24.0165 Máy nén khí điêzen 360m3/h ca 0,15 11.385 485,693 552.961,5

M24.0129 Máy hàn 23 KW ca 0,23 17.457 115,847 202.234,1
7 AF.11111
Bê tông sản xuất bằng máy trộn - bêtông lót móng,
đá 4x6, mác 100 m3 29,17

10.189.858

a.) Vật liệu

7.840.647

A24.0797 Xi măng PC30 kg 200,85 5.858,7945 673 3.942.968,7

A24.0180 Cát vàng m3 0,53148 155.033 65 1.007.714,5

A24.0010 Đá 4x6 m3 0,93627 27.311 105 2.867.655

A24.0524 Nớc lít 169,95 4.957,4415 4,5 22.308,5

b.) Nhân công

1.939.669


3.679.708

N24.0008 Nhân công 3,5/7 công 6,35 72.517 50.742,7 3.679.708,4

c.) Máy thi công

1.804.441

M24.0129 Máy hàn 23 KW ca 1,27 145.034 115,847 1.680.175,4

M24.0117 Máy cắt uốn cắt thép 5KW ca 0,16 18.272 68,009 124,266
9 AF.82111
Ván khuôn kim loại, ván khuôn tờng,ván khuôn
móng. 100m2 4,56

17.951.474

a.) Vật liệu

7.431.828

A24.0726 Thép tấm kg 51,81 2.362.536 8,18 1.932.554,4

A24.0712 Thép hình kg 48,84 2.227.104 7,575 1.687.031,3

A24.0406 Gỗ chống m3 0,496 22.618 1.400.000 3.166.520

A24.0543 Que hàn kg 5,6 25.536 11,428 291.825,4



A24.0180 Cát vàng m3 0,45472 944.772 65 6.141.018

A24.0008 Đá 1x2 m3 0,817075 1.697.637 114,3 19.403.990,9

A24.0524 Nớc lít 192,85 40.068,4445 4,5 180,308

A24.05362 Phụ gia siêu dẻo kg 48,72 10.122,554 673 6.812.479,1
Svth: hoàng mạnh cờng lớp xdd47-đh2
171
đồ án tốt nghiệp trung tâm thơng mại parkson hùng vơng
4
Z999 Vật liệu khác % 1 207,77 4.844,9 1.006.624,9
b.) Nhân công 8.269.983
N24.0005 Nhân công 3,0/7 công 0,85 1.766.045 46.827,7 8.269.982,5
c.) Máy thi công 14.990.692
M24.0092 Xe bơm BT, tự hành 50m3/h ca 0,033 68.564 1.994.830 13.677.352,4
M24.0020 Đầm dùi 1,5 KW ca 0,089 184.915 62,997 1.164.909
M999 Máy khác % 1 207,77 714,4 148.430,9
11 AB.13112
Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu
K=0,90 m3 3,88 121,733
b.) Nhân công 121,733
N24.0005 Nhân công 3,0/7 công 0,67 25.996 46.827,7 121.733,3
12 AF.21312 Bê tông thơng phẩm, đá 1x2, bê tông nền, mác 150 m3 70,1 28.968.434
a.) Vật liệu 24.186.222
A24.0797 Xi măng PC30 kg 304,88 21.372,088 673 14.383.415,2
A24.0180 Cát vàng m3 0,48925 342.964 65 2.229.266
A24.0008 Đá 1x2 m3 0,90743 636.108 114,3 7.270.714,4
A24.0524 Nớc lít 200,85 14.079,585 4,5 63.358,1


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status