C
C
Ä
Ä
NG NGHÃ
NG NGHÃ
Û
Û
CHÃ
CHÃ
Ú
Ú
BIÃ
BIÃ
Ú
Ú
N KHÊ
N KHÊ
(45
(45
ti
ti
ế
ế
t
t
)
)
Gia
Gia
ï
U THAM KHA
U THAM KHA
O
O
1. Alexandre ROJEY, Traitement de gaz naturel, Technip,
1998.
2. John M. CAMPBELL, Gas conditioning and processing,
Volume 1 and 2, John M. Campbell and Company, 1998.
3. Donald L. Katz & Robert L. Lee, Natural gas engineering -
Production and Storage, McGraw-Hill, 1990.
4. MA. BERLIN - VG. GORTRENCOP - HP. VOLCOP, Dch:
Hoaỡng Minh Nam, Nguyóựn Vn Phổồùc, NguyóựnỗnhSoa,
Phan Minh Tỏn; Cọng nghóỷ chóỳ bióỳn khờ thión nhión vaỡ
khờ dỏửum, Trổồỡng iHcK thut TP HCM.
5. ọự Vn aỡi-NguynTrng Khuọn - Trn Quang Tho-Voợ
Thở NgoỹcTổồi-TrnXoa; Cồ sồớ caùc quaù trỗnh vaỡ thióỳtbở
cọng nghóỷ hoùahoỹc, Tp1 & 2, Nhaỡ xutbn iHcvaỡ
Trung hoỹc chuyón nghip.
N
N
ÄÜ
ÄÜ
I DUNG
I DUNG
G
G
äö
kh
í
í
thiên
thiên
nhiên
nhiên
v
v
à
à
kh
kh
í
í
d
d
ầ
ầ
u
u
m
m
ỏ
ỏ
2.
2.
C
C
á
ế
bi
bi
ế
ế
n
n
kh
kh
í
í
3.
3.
L
L
à
à
m
m
s
s
ạ
ạ
ch
ch
kh
kh
í
í
kh
c
4.
4.
T
T
á
á
ch
ch
condensat
condensat
5.
5.
Kh
Kh
ử
ử
nư
nư
ớ
ớ
c
c
6.
6.
Kh
Kh
ử
ử
acide
á
ch
ch
nitơ
nitơ
,
,
thu
thu
ỷ
ỷ
ngân
ngân
,
,
Hêli
Hêli
GI
GI
ÅÏ
ÅÏ
I THIÃ
I THIÃ
Û
Û
U VÃ
U VÃ
Ö
Ö
KHÊ THIÃN
n
loa
loa
û
û
i
i
3.
3.
Tha
Tha
ì
ì
nh
nh
ph
ph
áö
áö
n
n
4.
4.
Â
Â
àû
àû
c
c
tênh
s
æí
æí
du
du
û
û
ng
ng
khê
khê
thiãn
thiãn
nhiãn
nhiãn
va
va
ì
ì
khê
khê
d
d
áö
áö
u
u
mo
mo
í
9
Co
Co
ï
ï
cu
cu
ì
ì
ng
ng
ngu
ngu
äö
äö
n
n
g
g
äú
äú
c
c
v
v
åï
åï
i
i
d
æì
nh
nh
æî
æî
ng
ng
v
v
áû
áû
t
t
liã
liã
û
û
u
u
h
h
æ
î
æî
u
u
c
c
å
å
tha
tha
ì
ì
nh
nh
d
d
áö
áö
u
u
khê
khê
: 4
: 4
Têch
Têch
âo
âo
ü
ü
ng
ng
ca
ca
ï
ï
u
u
Biã
Biã
ú
ú
n
n
â
â
äø
äø
i
i
ca
ca
ï
ï
c
c
ch
ch
áú
áú
t
t
h
h
c
c
hydrocacbon
hydrocacbon
ban
ban
â
â
áö
áö
u
u
cu
cu
í
í
a
a
d
d
áö
áö
u
u
khê
khê
Di
Di
b
b
äö
äö
n
n
ch
ch
æï
æï
a
a
thiãn
thiãn
nhiãn
nhiãn
D
D
áö
áö
u
u
khê
khê
biã
biã
ú
ú
áù
áù
y
y
ch
ch
æï
æï
a
a
2
2
-
-
Ph
Ph
á
á
n
n
loa
loa
û
û
i
i
Theo
Theo
acide
acide
Theo
Theo
tha
tha
ì
ì
nh
nh
ph
ph
áö
áö
n
n
khê
khê
C
C
3
3
+
+
Theo
Theo
loa
loa
ỷ
ỷ
i
i
khờ
khờ
theo
theo
ngu
ngu
ọử
ọử
n
n
g
g
ọỳ
ọỳ
c
c
Khờ
Khờ
t
t
ổỷ
ổỷ
ớ
ớ
khờ
khờ
rióng
rióng
bió
bió
ỷ
ỷ
t
t
.
.
Khi
Khi
khai
khai
tha
tha
ù
ù
c
c
ch
ch
ố
ố
thu
thu
d
d
ỏử
ỏử
u
u
mo
mo
ớ
ớ
)
)
thu
thu
õ
õ
ổồỹ
ổồỹ
c
c
cu
cu
ỡ
ỡ
ng
ng
v
v
Khờ
Khờ
n
n
ũm
ũm
trong
trong
mo
mo
ớ
ớ
d
d
ỏử
ỏử
u
u
co
co
ù
ù
a
a
ù
ù
p
p
ph
ph
ỏử
ỏử
n
n
trong
trong
d
d
ỏử
ỏử
u
u
.
.
Khi
Khi
khai
khai
tha
tha
ù
ù
c
c
lón
lón
do
do
c
c
ta
ta
ù
ù
ch
ch
ra
ra
tha
tha
ỡ
ỡ
nh
nh
khờ
khờ
õ
õ
ọử
ọử
ng
ng
ha
ha
ỡ
ỡ
nh
nh
da
da
ỷ
ỷ
ng
ng
trung
trung
gian
gian
gi
gi
ổợ
ổợ
a
a
d
d
ỏử
ỏử
u
u
va
va
ỡ
ỡ
khờ
khờ
cu
cu
ớ
ớ
a
a
khờ
khờ
va
va
ỡ
ỡ
cu
cu
ợ
ợ
ng
ng
la
la
ỡ
ỡ
ph
ph
ỏử
ỏử
n
n
õ
õ
n
n
th
th
ổồỡ
ổồỡ
ng
ng
Condensate
Condensate
ồớ
ồớ
da
da
ỷ
ỷ
ng
ng
lo
lo
ớ
ớ
ng
ng
nón
nón
õ
õ
ổồỹ
ổồỹ
t
t
cu
cu
ọỳ
ọỳ
i
i
khoa
khoa
ớ
ớ
ng
ng
200
200
0
0
C
C
C
C
ỏỳ
ỏỳ
u
u
tru
tru
ù
ù
,
,
condensat
condensat
,
,
khờ
khờ
õ
õ
ọử
ọử
ng
ng
ha
ha
ỡ
ỡ
nh
nh
va
va
ỡ
ỡ
d
d
ỏử
ỏử
u
u
û
û
i
i
khê
khê
theo
theo
ha
ha
ì
ì
m
m
l
l
æåü
æåü
ng
ng
khê
khê
acide
acide
ch
ch
æï
æï
a
a
va
va
ì
ì
CO
CO
2
2
> 2 %
> 2 %
thã
thã
ø
ø
têch
têch
;
;
Khê
Khê
ngo
ngo
ü
ü
t
t
:
:
≤
≤
2 %
2 %
thã
thã
ø
ø
têch
têch
c
c
-
-
Ph
Ph
á
á
n
n
loa
loa
û
û
i
i
khê
khê
theo
theo
→
→
khê
khê
gia
gia
ì
ì
u
u
propane, butane
propane, butane
va
va
ì
ì
ca
ca
ï
ï
c
c
hydrocarbure
hydrocarbure
n
n
àû
àû
ng
ng
û
û
o
o
â
â
æåü
æåü
c
c
x
x
à
à
ng
ng
(LGN),
(LGN),
khê
khê
d
d
áö
áö
u
u
mo
mo
í
í
t
t
cho
cho
c
c
ä
ä
ng
ng
nghã
nghã
û
û
t
t
äø
äø
ng
ng
h
h
åü
åü
p
p
h
h
æî
æî
hydrocarbure
hydrocarbure
n
n
àû
àû
ng
ng
(
(
ρ
ρ
< 50 g/cm
< 50 g/cm
3
3
)
)
→
→
â
â
æåü
æåü
c
c
s
s
æí
æí
cho
cho
c
c
ä
ä
ng
ng
nghiã
nghiã
û
û
p
p
va
va
ì
ì
â
â
åì
åì
i
i
s
s
äú
äú
ng
ng
2
2
+
+
> 10 %
> 10 %
d
d
-
-
Ph
Ph
á
á
n
n
loa
loa
û
û
i
i
khê
khê
theo
theo
tha
tha
ì
ì
khờ
kh
ờ
t
t
ổỷ
ổỷ
nhión
nhió
n
va
v
a
ỡ
ỡ
khờ
kh
ờ
õ
õ
ọử
ọử
ng
ng
ha
ha
ỡ
ỡ
nh
nh
l
l
ổồỹ
ổồỹ
ng
ng
d
d
ổỷ
ổỷ
õoa
õoa
ù
ù
n
n
cu
cu
ớ
ớ
a
a
t
t
ổỡ
ổỡ
ng
ng
loa
loa
(khờ õọửng
haỡnh hay
Condensat)
Khờ ỏứm ngoỹt
(khờ õọửng
haỡnh hay
Condensat)
Khờ khọ
chua
(khờ
thión
nhión)
Khờ khọ
ngoỹt
(khờ
thión
nhión)
Tón
goỹi
>10
>1
>2
>10
<1
<2
<10
>1
>2
<10
<1
Nh
Nh
ổợ
ổợ
ng
ng
c
c
ỏỳ
ỏỳ
u
u
t
t
ổớ
ổớ
c
c
ồ
ồ
ba
ba
ớ
ớ
n
n
:
:
me
me
Co
Co
ỡ
ỡ
n
n
pentane
pentane
va
va
ỡ
ỡ
ca
ca
ù
ù
c
c
hydrocarbure
hydrocarbure
no
no
ma
ma
ỷ
ỷ
ch
ch
n
n
h
h
ồ
ồ
n
n
th
th
ỗ
ỗ
chió
chió
ỳ
ỳ
m
m
m
m
ọỹ
ọỹ
t
t
l
l
ổồỹ
ổồỹ
ng
ng
n
n
g
g
ọỳ
ọỳ
c
c
cu
cu
ớ
ớ
a
a
khờ
khờ
t
t
ổỷ
ổỷ
nhión
nhión
va
va
ỡ
ỡ
khờ
khờ
d
d
cu
cu
ớ
ớ
a
a
chu
chu
ù
ù
ng
ng
cu
cu
ợ
ợ
ng
ng
kha
kha
ù
ù
c
c
nhau
nhau
.
.
a.
a.
n
n
chu
chu
ớ
ớ
yó
yó
ỳ
ỳ
u
u
la
la
ỡ
ỡ
me
me
ù
ù
thane
thane
(80
(80
ữ
ữ
99%
99%
thó
thó
ù
ù
c
c
tu
tu
ù
ù
i
i
khờ
khờ
n
n
ũm
ũm
s
s
ỏ
ỏ
u
u
d
d
ổồù
ổồù
i
i
ồớ
ồớ
b
b
ỏỳ
ỏ
ỳ
t
t
c
c
ổù
ổù
v
v
ở
ở
trờ
trờ
na
na
ỡ
ỡ
o
o
cu
cu
ớ
ớ
a
khờ
,
,
ca
ca
ù
ù
c
c
c
c
ỏỳ
ỏỳ
u
u
t
t
ổớ
ổớ
khờ
khờ
õ
õ
ổồỹ
ổồỹ
c
c
khuyó
khuyó
ỳ
Tha
ỡ
ỡ
nh
nh
ph
ph
ỏử
ỏử
n
n
khờ
khờ
kh
kh
ọ
ọ
ng
ng
phu
phu
ỷ
ỷ
thu
thu
ọỹ
ọỹ
c
c
va
mo
ớ
ớ
Ng
Ng
ổồỹ
ổồỹ
c
c
la
la
ỷ
ỷ
i
i
,
,
ngoa
ngoa
ỡ
ỡ
i
i
tha
tha
ỡ
ỡ
nh
co
ỡ
ỡ
n
n
co
co
ù
ù
ch
ch
ổù
ổù
a
a
e
e
ù
ù
thane
thane
, propane, butane
, propane, butane
va
va
ỡ
ỡ
ca
ca
ù
l
l
ồù
ồù
n
n
h
h
ồ
ồ
n
n
õa
õa
ù
ù
ng
ng
kó
kó
ứ
ứ
so
so
v
v
ồù
ồù
i
i
õ
õ
ọứ
ọứ
i
i
trong
trong
m
m
ọỹ
ọỹ
t
t
pha
pha
ỷ
ỷ
m
m
vi
vi
kha
kha
ù
ù
r
r
ọỹ
ọỹ
ở
ở
trờ
trờ
khai
khai
tha
tha
ù
ù
c
c
va
va
ỡ
ỡ
th
th
ồỡ
ồỡ
i
i
gian
gian
khai
khai
tha
tha
ù
ù
n
n
ta
ta
ỷ
ỷ
i
i
d
d
ổồù
ổồù
i
i
a
a
ù
ù
p
p
su
su
ỏỳ
ỏỳ
t
t
cao
cao
nón
nón
ù
ù
i
i
khờ
khờ
hoa
hoa
ỡ
ỡ
tan
tan
trong
trong
pha
pha
lo
lo
ớ
ớ
ng
ng
; Khi
; Khi
õ
õ
ổồỹ
ổồỹ
c
c
su
su
ỏỳ
ỏỳ
t
t
trón
trón
bó
bó
ử
ử
m
m
ỷ
ỷ
t
t
ch
ch
ỏỳ
ỏỳ
t
t
lo
lo
ớ
ớ
ng
ng
lo
lo
ớ
ớ
ng
ng
se
se
ợ
ợ
thoa
thoa
ù
ù
t
t
ra
ra
th
th
ồỡ
ồỡ
i
i
gian
gian
khờ
khờ
trón
trón
bó
bó
ử
ử
m
m
ỷ
ỷ
t
t
pha
pha
lo
lo
ớ
ớ
ng
ng
ca
ca
ỡ
ỡ
ng
ng
gia
gia
Ngoa
Ngoa
ì
ì
i
i
ra
ra
,
,
trong
trong
tha
tha
ì
ì
nh
nh
ph
ph
áö
áö
n
n
cu
cu
í
í
a
a
ï
ï
ch
ch
æï
æï
a
a
m
m
äü
äü
t
t
êt
êt
ca
ca
ï
ï
c
c
khê
khê
ta
ta
û
û
p
p
l
l
æåü
æåü
ng
ng
nho
nho
í
í
Hg.
Hg.
H
H
2
2
S
S
:
:
Th
Th
æû
æû
c
c
tã
tã
khê
khê
thiãn
thiãn
nhiãn
nhiãn
ha
ha
ì
ì
m
m
l
l
æåü
æåü
ng
ng
H
H
2
2
S << (< 1 %
S << (< 1 %
thã
thã
ø
ø
têch
têch
æï
æï
c
c
va
va
ì
ì
CEI
CEI
la
la
ì
ì
co
co
ï
ï
H
H
2
2
S
S
≥
≥
10%
10%
thã
thã
, N
, N
2
2
:
:
Ng
Ng
æåü
æåü
c
c
la
la
û
û
i
i
,
,
â
â
á
á
y
y
la
la
ì
ì
ng
ng
xuyãn
xuyãn
trong
trong
tha
tha
ì
ì
nh
nh
ph
ph
áö
áö
n
n
cu
cu
í
í
a
a
khê
khê
thiãn
thiãn
nhiãn
nhiãn
10% (
10% (
co
co
ï
ï
thã
thã
ø
ø
âa
âa
û
û
t
t
âã
âã
ú
ú
n
n
70%)
70%)
-
-
N
N
å
å
n
n
25%)
25%)
Baớng 1.2 : Thaỡnh phỏửncuớakhờthión
nhión vaỡ khờ dỏửumoớ khai thaùctổỡ mọỹtvaỡi
moớ cuớamọỹtvaỡi nổồùctrónthóỳ giồùi
10830
12040
8130
27.5
0.1
0.1
0.8
-
-
0.7
0.7
0.5
5.5
5
1.8
7.5
5
1.3
12
10
2.3
0.3
5.5
2
98.8
81.8
90
Khờ
thión
nhión
PCI
v
(kcal/m
3
)
N
2
vaỡ
khờ
hióỳm
H
2
SCO
2
C
5
H
12
vaỡ
õọửng
phỏn
n
õoa
õoa
ỷ
ỷ
n
n
lo
lo
ớ
ớ
ng
ng
kha
kha
ù
ù
c
c
nhau
nhau
õ
õ
ổồỹ
ổồỹ
c
c
b
b
ọỳ
ổù
ng
ng
bió
bió
ứ
ứ
u
u
dió
dió
ự
ự
n
n
nhió
nhió
ỷ
ỷ
t
t
õ
õ
ọỹ
ọỹ
s
s
ọ
ọ
i
khờ
quyó
quyó
ứ
ứ
n
n
0
-30
-80
-100
-160
Thang nhióỷtNhióỷtõọỹ
õọỹ (
o
C) sọi (
o
C)
n-Pentane
36,074
i-Pentane
27,852
n-Butane
-0,5
i-Butane
-11,73
Propane
-42,07
Eùthane
-88,63
ỏỳ
t
t
v
v
ỏỷ
ỏỷ
t
t
ly
ly
ù
ù
Khờ
Khờ
hydrocacbon
hydrocacbon
kh
kh
ọ
ọ
ng
ng
ma
ma
ỡ
ỡ
u
v
ỏỷ
ỏỷ
y
y
khi
khi
s
s
ổớ
ổớ
du
du
ỷ
ỷ
ng
ng
ng
ng
ổồỡ
ổồỡ
i
i
ta
ta
thóm
thóm
va
va
ỡ
m
ổù
ổù
c
c
õ
õ
ọỹ
ọỹ
an
an
toa
toa
ỡ
ỡ
n
n
.
.
Tờnh
Tờnh
tan
tan
cu
cu
ớ
ớ
a
tr
ọỹ
ọỹ
n
n
l
l
ỏự
ỏự
n
n
v
v
ồù
ồù
i
i
n
n
ổồù
ổồù
c
c
va
va
ỡ
ỡ
co
co
ù
t
m
m
ồợ
ồợ
,
,
ch
ch
ỏỳ
ỏỳ
t
t
h
h
ổợ
ổợ
u
u
c
c
ồ
ồ
.
.
ió
ió
ứ
ỏử
n
n
theo
theo
s
s
ọỳ
ọỳ
nguyón
nguyón
t
t
ổớ
ổớ
Cacbon
Cacbon
co
co
ù
ù
trong
trong
ma
ma
ỷ
ỷ
ch
ch
.
ỡ
s
s
ổớ
ổớ
du
du
ỷ
ỷ
ng
ng
khờ
khờ
thión
thión
nhión
nhión
va
va
ỡ
ỡ
khờ
khờ
d
d
ỏử
ỏử
u
u
mo
ỡ
khờ
khờ
d
d
ỏử
ỏử
u
u
mo
mo
ớ
ớ
la
la
ỡ
ỡ
ngu
ngu
ọử
ọử
n
n
chờnh
chờnh
cung
cung
c
c
ỏỳ
t
cho
cho
c
c
ọ
ọ
ng
ng
nghió
nghió
ỷ
ỷ
p
p
hoa
hoa
ù
ù
ho
ho
ỹ
ỹ
c
c
va
va
ỡ
ỡ
hoa
C2
õa
õa
ợ
ợ
chó
chó
ỳ
ỳ
bió
bió
ỳ
ỳ
n
n
40% C2
40% C2
=
=
(
(
nguyón
nguyón
lió
lió
ỷ
ỷ
u
u
quan
p
t
t
ọứ
ọứ
ng
ng
h
h
ồỹ
ồỹ
p
p
hoa
hoa
ù
ù
ho
ho
ỹ
ỹ
c
c
)
)
phu
phu
ỷ
ỷ
c
ng
ng
h
h
ồỹ
ồỹ
p
p
, oxyde
, oxyde
e
e
ù
ù
tyle
tyle
ỡ
ỡ
ne
ne
,
,
ch
ch
ỏỳ
ỏỳ
t
t
hoa
hoa
ỗ
ỗ
nh
nh
sa
sa
ớ
ớ
n
n
xu
xu
ỏỳ
ỏỳ
t
t
khờ
khờ
thión
thión
nhión
nhión
trón
trón
thó
thó
ỳ
ỳ
gi
gi
t
t
ỏỳ
ỏỳ
n
n
d
d
ỏử
ỏử
u
u
t
t
ổồ
ổồ
ng
ng
õ
õ
ổồ
ổồ
ng
ng
)
)
(1
(1
t
t
)
)
262321151472,5Toaỡnthóỳ giồùi
400
130
270
181
127
1189
213
229
284
41
243
446,5
112,5
334,0
114,5
149,5
992
106
115
191,5
30
161,5
467,0
78,5
388,5
69
150
tióu
tióu
thu
thu
ỷ
ỷ
khờ
khờ
thión
thión
nhión
nhión
trón
trón
thó
thó
ỳ
ỳ
gi
gi
ồù
ồù
i
i
(
(
ồ
ồ
940,5
71,5
108
197,5
47,5
20,5
129,5
472
58
414
69
191
555
32
61
96
35
14
47
BừcMyợ
Canaõa
Myợ
Chỏu Myợ La tinh
Tỏy u
ọng u
Chỏu Phi
Trung ọng
Chỏu A ẽ/ Chỏu aỷi Dổồng
Nhỏỷt
Uùc, Tỏn Tỏy Lan
khờ
khờ
ồớ
ồớ
Vió
Vió
ỷ
ỷ
t
t
nam
nam
9
9
Vió
Vió
ỷ
ỷ
t
t
nam
nam
õ
õ
ổồỹ
ổồỹ
c
c
thó
thó
qu
qu
ọỳ
ọỳ
c
c
gia
gia
d
d
ỏử
ỏử
u
u
khờ
khờ
non
non
tre
tre
ớ
ớ
trong
trong
c
c
ọỹ
ọỹ
ng
ng
thó
thó
ỳ
ỳ
gi
gi
ồù
ồù
i
i
.
.
9
9
Theo
Theo
PetroVietnam
PetroVietnam
Gas
Gas
Company
Company
,
,
tió
tió
ử
ử
m
m
ồớ
ồớ
5
5
vu
vu
ỡ
ỡ
ng
ng
tru
tru
ợ
ợ
ng
ng
chờnh
chờnh
:
:
tru
tru
ợ
ợ
ng
ng
S
S
ọ
ọ
Nam
Nam
C
C
ọ
ọ
n
n
S
S
ồ
ồ
n
n
,
,
tru
tru
ợ
ợ
ng
ng
Ma
Ma
ợ
ợ
Lai
Lai
-
-
ớ
ớ
n
n
ng
ng
cung
cung
c
c
ỏỳ
ỏỳ
p
p
khờ
khờ
trong
trong
va
va
ỡ
ỡ
i
i
th
th
ỏỷ
ỏỷ
ng
ng
na
na
ỡ
ỡ
y
y
õó
õó
ỳ
ỳ
n
n
nay
nay
v
v
ỏự
ỏự
n
n
õang
õang
giai
giai
õoa
õoa
ỷ
ỷ
ca
ca
ù
ù
ch
ch
chi
chi
tió
tió
ỳ
ỳ
t
t
..
..
9
9
Hió
Hió
ỷ
ỷ
n
n
nay
nay
ch
ch
ố
ố
ng
ng
ma
ma
ỷ
ỷ
i
i
la
la
ỡ
ỡ
tru
tru
ợ
ợ
ng
ng
C
C
ổớ
ổớ
u
u
Long
Long
va
va
ỡ
ỡ
m
m
lu
lu
ỷ
ỷ
c
c
õ
õ
ở
ở
a
a
phờa
phờa
nam
nam
n
n
ổồù
ổồù
c
c
ta.
ta.
Trong
Trong
õo
õo
R
R
ọử
ọử
ng
ng
thu
thu
ọỹ
ọỹ
c
c
vu
vu
ỡ
ỡ
ng
ng
tru
tru
ợ
ợ
ng
ng
C
C
ổớ
ổớ
u
u
ù
ù
c
c
khờ
khờ
õ
õ
ọử
ọử
ng
ng
ha
ha
ỡ
ỡ
nh
nh
quan
quan
tro
tro
ỹ
ỹ
ng
ng
nh
nh
ỏỳ
ỏỳ
Vió
ỷ
ỷ
t
t
nam
nam
1260 - 1736201,6 - 319,2Tọứng cọỹng
28 - 56
84 - 140
532 - 700
84 - 140
532 - 700
5,6 - 11,2
42 - 70
140 - 196
14 - 42
Sọng Họửng
Cổớu Long
Nam Cọn Sồn
Maợ Lai - Thọứ Chu
Caùcmoớ nhoớ khaùc
Trổợ lổồỹng tióửm
nng (tố m
3
)
Trổợ lổồỹng thổỷctóỳ
(tố m
3
)