Học từ vựng TOEIC theo chủ đề - Pdf 32

when it comes to + N/V-ing = speaking of + N/V-ing : khi nói đến v ấn đề. .

H ọc t ừv ựng TOEIC theo ch ủđề
Health insurance
552

Health insurance

allow

cho phép

553

alternative

adj.

thay thế

554

aspect

khía cạnh, mặt

555

concern

sự lo ngại


561

regardless

bất chấp

562

salary

tiền lương

563

suit

hợp với

admit

nhận vào

565

authorize

chấp thuận

566


pertinent

572

procedure

quy trình

573

result

kết quả

574

statement

bản kê

Hospitals
564

Hospitals

adj.

có liên quan



nhân tố

581

interaction

sự tương tác

582

limit

giới hạn

583

monitor

giám sát

584

potential

585

sample

mẫu thử


criticism

sự phê bình

508

express

thể hiện

509

fashion

thời trang

510

leisure

thời gian nhàn rỗi

511

respond

trả lời

512

thuận lợi

tiềm tàng

Museums
504

Museums

Media

adj.

quan trọng


516

Media

assignment

việc được giao

517

choose

lựa chọn


523

in-depth

524

investigate

điều tra

525

link

mối liên hệ

526

subscribe

đặt mua báo

527

thorough

adj.

adj.



532

effective

533

instrument

dụng cụ

534

manage

xoay sở

535

prevent

ngăn ngừa

536

recommendation

lời khuyên

537


cập nhật

542

distraction

sự sao lãng

543

encouragement

sự khuyến khích

544

evident

adj.

adj.

hiệu quả

rõ rệt


545


regularly

đều đặn

551

restore

khôi phục

Car rentals
456

Car rentals

busy

adj.

bận rộn

457

coincide

xảy ra đồng thời

458

confusion


lo lắng

464

optional

465

tempt

lôi cuốn

466

thrill

sự hưng phấn

467

tier

hạng

attainment

thành tựu

469


influence

ảnh hưởng

475

range

phạm vi

adj.

tùy ý

Movies
468

Movies


476

release

phát hành

477

representation

tiếp cận

482

audience

khán giả

483

creative

484

dialogue

cuộc đối thoại

485

element

yếu tố

486

experience

trải nghiệm


agent

đại lý

409

announcement

thông báo

410

beverage

thứ cuống

411

blanket

chăn

412

board

lên tàu

413


sáng tạo

General travel
408

General travel


418

prohibit

419

valid

cấm
adj.

có hiệu lực

Airlines
420

Airlines

dealwith

xử trí


expense

phí tổn

427

extend

gia hạn

428

prospective

429

situation

tình hình

430

substantially

một cách đáng kể

431

system



directory

sách hướng dẫn

435

duration

khoảng thời gian

436

entitle

cho phép

437

fare

tiền vé

438

offset

bù lại

439



Hotels
444

Hotels

advanced

adj.

tiên tiến

445

chain

chuỗi

446

checkin

đăng ký khi đến

447

confirm

xác nhận


453

quote

báo giá

454

rate

mức giá

basic

cơ bản

361

complete

hoàn thành

362

excite

kích thích

363


patron

khách hàng thường xuyên

369

predict

tiên đoán

370

randomly

ngẫu nhiên

371

remind

nhắc nhở

burden

trách nhiệm

373

commonly



377

impress

gây ấn tượng

378

individual

cá nhân

379

list

danh sách

380

multiple

nhiều phần

381

narrow



culinary

thuộc việc nấu nướng

387

demand

yêu cầu

388

draw

thu hút

389

incorporate

kết hợp vào

390

influx

dòng đi vào

391


trợ giúp

397

coordinate

phối hợp, điều phối

398

dimension

kích thước

399

exact

adj.

chính xác

400

general

adj.

tổng quát


events
396

Events


406

site

địa điểm

407

stage

tổ chức

Board meeting and committees
300

adhere to

tuân thủ,tôn trọng

agenda

chương trình nghị sự


307

matter

vấn đề

308

periodically

định kỳ

309

priority

ưu tiên

310

progress

sự tiến triển

311

waste

lãng phí


inspect

kiểm tra

318

perceptive

mẫn cảm, sâu sắc

319

repel

chống

320

take back

trả lại

321

throwout

loại bỏ

322


325

ascertain

tìm hiểu chắc chắn

326

assume

đảm đương

327

decade

thập kỷ

328

examine

xem xét

329

experiment

thử nghiệm


335

systematically

một cách có hệ thống

apprehensive

lo ngại

337

circumstance

hoàn cảnh

338

condition

điều kiện

339

due to

340

fluctuate



344

lock into

cam kết

345

occupy

cư ngụ

346

option

lựa chọn

347

subject to

phụ thuộc

Selecting a restaurant
348

Selecting a restaurant


guide

hướng dẫn viên

354

majority

đa số

355

mix

trộn lẫn

356

rely

tin tưởng

357

secure

chiếm được,đạt được

358


kiểm toán

244

budget

ngân sách

245

build up

gia tăng

246

client

khách hàng(của dịch vụ)

247

debt

món nợ

248

outstanding


Investments
252

Investments

aggressively

hùng hổ, hung hăng

253

attitude

thái độ

254

Commit

cam kết

255

Conservative

256

Fund

quỹ


Return

lợi nhuận

263

Wisely

Taxes

adj.

adj.

adj.

bảo thủ, dè dặt

dài hạn, lâu dài

một cách khôn ngoan


264

Taxes

Calculation


270

Owe

nợ

271

Penalty

hình phạt, án phạt

272

Preparation

sự chuẩn bị

273

Refund

hoàn trả

274

Spouse

người bạn đời



279

level

mức độ

280

overall

281

perspective

quan điểm, cái nhìn

282

project

dự đoán

283

realistic

284

target

288
289

Property and
departments

adjacent
collaboration

adj.

kế bên
cộng tác


290

concentrate

tập trung

291

conductive

292

disruption

cắt ngang


opt

chọn

299

scrutiny

sự kiểm soát chặt chẽ

accurately

chính xác

carrier

người vận chuyển, hãng vận

adj.

adj.

hữu ích (có tính dẫn truyền)

dễ bị…

Shipping
192



giảm thiểu

199

on hand

200

remember

nhớ

201

ship

giao hàng

202

sufficiently

đầy đủ

203

supply

nguồn hàng


207

discount

giảm giá

208

efficient

209

estimate

ước lượng

210

impose

bắt buộc

211

mistake

nhầm lẫn

212


tự động

218

crucial

219

discrepancy

khác biệt

220

disturb

làm phiền

221

liability

nghĩa vụ, trách nhiệm

222

reflection

ảnh phản chiếu


chấp nhận

229

balance

tiền trong tài khoản

230

borrow

mượn, vay

231

cautiously

thận trọng

232

deduct

khấu trừ

233

dividend

phần tiền trả trước

235

mortgage

trả góp (thế chấp)

236

restricted

237

signature

chữ ký

238

take out

lấy ra,rút ra

239

transaction

thương vụ, giao dịch


một cách khéo léo

152

eligible

đủ tư cách

153

flexible

linh động

154

negotiate

thương lượng

155

raise

sự tăng lương

156

retire



162

loyal

trung thành

163

merit

sự xuất sắc

164

obvious

rõ ràng

165

productive

có năng suất

160

Promotions, pensions
and awards



behavior

cách cư xử

172

checkout

quầy thanh toán

173

comfort

an ủi

174

expand

mở rộng

175

explore

khám phá

176

169

Shopping

Ordering supplies
181

Orderingsupplies

diversify

đa dạng hóa

182

enterprise

công ty

183

essential

thiết yếu

184

function

hoạt động


190

source

nguồn

191

stationery

văn phòng phẩm


Correspondence
106

Correspondence

assemble

tập hợp

107

beforehand

trước ,từ trước

108


mention

đề cập

114

petition

sự kiến nghị

115

proof

tìm lỗi

116

register

đăng ký

117

revise

sửa lại

Job advertisingand recruitment

commensurate

tương xứng với

124

match

sự tương xứng, thích hợp

125

profile

mô tả sơ lược

126

qualification

phẩm chất, tư cách, khả năng

127

recruit

tuyển dụng

128



132

background

kiến thức, kinh nghiệm

133

call in

gọi vào

134

confidence

sự tự tin

135

constantly

liên tục

136

expert

chuyên gia


hire

thuê

143

mentor

người cố vấn

144

reject

từ chối

145

success

sự thành công

146

training

tập huấn

147


52

attend

tham dự

53

get in touch

liên lạc

54

hold

chứa đựng

55

location

địa điểm

56

overcrowded

chật ních


access

truy cập

62

allocate

phân bổ

63

compatible

tương thích

64

delete

xóa

65

display

hiển thị

66


shutdown

tắt máy

72

warning

cảnh báo

Office Technology (Thi ết b ị v ăn phòng)
73

Office Technology

affordable

chi trả được

74

asneeded

cần thiết

75

be incharge of


nhà cungcấp

81

recur

tái diễn

82

reduction

sự giảm bớt

83

stock

tích trữ

Office Procedures (Nguyên t ắc n ơi làm vi ệc)


84

Office Procedures

appreciation

sự cảm kích


90

outdated

lỗi thời

91

practice

luyện tập

92

reinforce

tăng cường

93

verbal

bằng lời nói

Electronics (Thi ết b ị đi ện t ử)
94

Electronics


replace

thay thế

100

revolution

cuộc cách mạng

101

sharp

nhạy bén, thông minh

102

skill

kỹ năng

103

software

phần mềm

104



agreement

hợp đồng

3

assurance

bảo đảm

4

cancellation

hủy bỏ


5

determine

xác định

6

engage

tham gia


12

specific

rõ ràng

Marketing (Ti ếp th ị)
13

Marketing

attract

thu hút

14

compare

so sánh

15

competition

cạnhtranh

16

consume


chào bán

22

persuasion

thuyết phục

23

productive

có năng suất

24

satisfaction

sự thỏa mãn

Warranties (B ảo hành)
25

Warranties

characteristic

đặc điểm


31

imply

ngụ ý


32

promise

hứa hẹn

33

protect

bảo vệ

34

reputation

tiếng tăm

35

require

yêu cầu

develop

phát triển

41

evaluate

đánh giá

42

gather

tập hợp

43

offer

đề nghị

44

primarily

chủ yếu

45


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status