600 CÂU TRẮC NGHIỆM CHƯƠNG MŨ LOGARIT ÔN THI THPT QUỐC GIA (File Word có đáp án) - Pdf 38

NGÂN HÀNG ĐỀ THI THPT 2017 CHUYÊN ĐỀ : MŨ – LÔGARIT
ĐỀ 01

C©u 1 :
Hàmsố
A.

y = x ln( x + 1 + x 2 ) -

Hàmsốcóđạohàm

1 + x2

y ' = ln( x + 1 + x 2 )

C. Tậpxácđịnhcủahàmsốlà
C©u 2 :
Hàmsố
A.

y = x 2 .e x

. Mệnhđềnàosauđâysai ?

D=¡

B.

C©u 3 :

D. Hàmsốgiảmtrênkhoảng


Phươngtrình

cótổngcácnghiệmlà:

A. 4

B. 2

C©u 5 :

C. 1

D. 3

32.4x - 18.2x +1< 0

Nghiệmcủabấtphươngtrình
A. 1< x < 4

B.

1
1
< x


+6= m

C. m = 2

D. m = 3

31+x + 31- x = 10

A. Cóhainghiệmâm.

B. Vônghiệm

C. Cóhainghiệmdương

D. Cómộtnghiệmâmvàmộtnghiệmdương

1


Câu 8 :

x+1

Tp nghim ca phng trỡnh
A.

{1}

Nghimcaphngtrỡnh

= 1252x
ỗ ữ



ố25ứ

b= log30 5

ùỡù 1ùỹ
- ù
D. ớùù 8ý
ùỵ
ù


l:

C. x = 8

D. x = 16

thỡ:

A.

log30 1350 = 2a+ b+ 2

B.






C.

3 13
3 + 13
D =
; 3 ữ
;1ữ


2
2




Câu 12 :
Phngtrỡnh
A.

4x

x = 1
x = 2


2

; + ữ


2
2




C.

x = 0
x = 1


D.

C.

f '( x) = x x

D.

cúnghim:

x = 1
x = 1


Câu 13 :


29
3

D. 87

Câu 15 : Tìmmệnh đề đúngtrongcácmệnh đề sau:
A.
B.
C.
D.

Hàmsố y =
Hàmsố y =
Hàmsố y =

loga x
loga x

với a > 1 là mộthàmsốnghịchbiếntrênkhoảng (0 ; +)
với 0 < a < 1 là mộthàmsố đồngbiếntrênkhoảng (0 ; +)

loga x

(0 < a 1) cótậpxác định là R

Đồ thịcáchàmsố y =

log a x


ốe

Câu 18 :

C.

Nu

3

4
(e e x ) 2
x

ex
f '( x) = x x 2
(e e )

Câu 19 :

A.








f ( x) =



0; ữ



ố eứ

ex + e x
e x e x

B.

D.

f '( x) = e x + e x

f '( x) =

5
(e e x ) 2
x

thỡ:

3
5(1- a)

B.



2x- 1

( 2)

8 x+1 = 0,25.

x =- 1, x =

2
7

B.

C©u 22 :

x =- 1, x =-

¡ \ {2}

B. ¡

A. x = 0

B.

C©u 24 :

C.



Phươngtrình

D. x = ±1

C.

(−∞;1) ∪ (2;10)

D.

(2;10)

bằng

C©u 26 :

A. 1

C. x = 3

2

8
B. 7

Cho f(x) =

(2; +¥ )


là:

Nghiệmcủaphươngtrình

C©u 27 :

m£ n

y = (x - 2)- 3

C©u 23 :

A.

D.

là:

Tậpxácđịnhcủahàmsố
A.

m=n

7x

Nghiệmcủaphươngtrình
A.

1
5(1- a)


x1, x2

trongđó

x1 < x2

, chọnphátbiểuđúng?

4


A.

2x1 + x2 = 0

x1 + 2x2 = - 1

B.

Câu 28 :

f ( x) = log

2

C.

x +1- log1 ( 3- x) - log8 ( x - 1)
2


(

ln x 2 + 5x 6

Hàmsố y =

)

v

A = logm ( 8m)

Câu 33 :

x

A = ( 3- a) a

Câu 32 :

C. (-; 0)

D. (2; 3)



;+ ữ
C. 2


D.

log 0,4 ( x 4) + 1 0

Tpcỏcs x thamón


13

l:


13

; ữ

ộ0;+Ơ
xẻ ờ


1
min y = ;
)
e

max y

khụngtnti

ộ0; +Ơ
xẻ ờ


)

Câu 35 :
Tpnghimcabtphngtrỡnh
5

C.

B. 10

Câu 31 :

x1.x2 = - 1

)

13

(4; + )

. Mnhnosauõy l mnhỳng ?
1
max y = ; min y = 0
)
e xẻ ờộở0; +Ơ )

B.

ộ0; +Ơ
xẻ ờ


D.

ộ0; +Ơ
xẻ ờ


1
max y = ;
)
e

32.4x - 18.2x + 1 < 0


Câu 36 : Tìmmệnh đề đúngtrongcácmệnh đề sau:
A. Hàmsố y = axvới 0 < a < 1 là mộthàmsố đồngbiếntrên (-: +)
B. Hàmsố y = axvới a > 1 là mộthàmsốnghịchbiếntrên (-: +)
C. Đồ thịhàmsố y = ax (0 < a 1) luôn đi qua điểm (a ; 1)
x

D.
Đồ thịcáchàmsố y = ax và y =

1
aữ


(0 < a 1) thì đốixứngvớinhau qua trụctung

Câu 37 : Trong cỏc khng nh sau, khng nh no sai ?
A. log3 5 > 0

B.

logx2+3 2007 < logx2+3 2008

ổử
1ữ

log3 4 > log4 ỗ


C.


. Khiúgiỏtrcabiuthc

-

(a - 1)

2
3

-

< (a - 1)

Cho

6

C.

b
a

l
3 +1

D.

3- 1
3+2


Câu 39 :
Cho

f ' ( x) = x. cot gx

B.

5

1
6x

C. 1 < a < 2

D. 0 < a < 1

cótậpxác định là:
6


B. R

A. (0; +∞)
C©u 42 :

D. (-∞; 6)

C. (6; +∞)



Đạohàm

ex
x +1

. Mệnhđềnàosauđây là mệnhđềđúng ?

ex
( x + 1)2

B. Hàmsốđạtcựcđạitại

C. Hàmsốđạtcựctiểutại

(0;1)

C©u 44 :

D.

Hàmsốtăngtrên

3x - 1 3
£
4
4 16

(0;1)



log2 4x

P =x

A.

là:

P =4

B.

C©u 46 :
Bấtphươngtrình
A.

log 2 (2 x + 1) + log 3 (4 x + 2) ≤ 2

(−∞;0)

C©u 47 :

B.
x

Phươngtrình

P =8



[0; +∞)

= 15

P =2

a + 2b

C. 3

, với a và b
bằng:
D. 5
7


C©u 48 :
Cho phươngtrình
A.

(

log4 ( 3.2x - 1) = x - 1

)

log2 6- 4 2

B.


C. 0 < x < 1

D.

x>2

2

Nghiệmcủaphươngtrình:
A.

x>0

x = 0, x =

1
4

B.

4log2 2x − x log 2 6 = 2.3log2 4x .

x=

1
4

C.


1

D.

Nếu

thì

thì:

1

1

1

1

6
A. log2 360 = 3 + 4 a+ 6 b

6
B. log2 360 = 2 + 6 a+ 3b

1 1
1
log2 6 360 = + a+ b
2 3
6


[0; +∞)

C©u 55 :
Bấtphươngtrình:
8

a m < bm ⇔ m > 0

a

x = 15

y = 15

v

C.

x = 12

y = 18



;4
D. 10

cúnghim:

x = 16

y = 14

x = 14

y = 16

1



y = 15

v
Câu 58 :
Hàmsố y =

(x

2

)

2x + 2 ex

B. y = -2xex

A. Kếtquả khác
Câu 59 :
Tpgiỏtrcahms

A.

có đạo hàm là :

(0; +)

C. y = (2x - 2)ex

y = log a x( x > 0, a > 0, a 1)

p
p
A. b - a

9

p

ổ1 ử


- ỗ
4p abữ







, vi
p
B. a

b>a > 0

. Khiúbiuthccúthrỳtgnl

p
p


D. 2

x + 2y

. Tổng
C.

B. 9

6

C©u 3 :

C©u 4 :



B. 3

C©u 2 :

A.

3x − 31− x = 2

bằng
D. 3

39

A. ( ]

C©u 7 :

B.

1
x −1

D. m > 2 hoặc m < -2

2

[ 1; 2 )

là:

C.

[ 1; 2]

1; 2
D. ( )

−3 x

Phươngtrình
A. -1

1

C. m = 2

B. -2 < m < 2

là:
C. Vônghiệm.

 y2 = 4x + 8
 x +1
2 + y + 1 = 0

D. 1

là:
11


A.
C©u 10 :

Tậpxácđịnhcủahàmsố
A.
C.

C. 3

B. 2

Vônghiệm



Nếu

3
4
< log b
4
5

thì:

A. 0 < a < 1, 0 < b < 1

B. 0 < a < 1, b > 1

C. a > 1, 0 < b < 1

D. a > 1, b > 1

C©u 12 :
Cho a>0, b >0 thỏamãn
A.

C.

3log(a + b) =

a 2 + b 2 = 7ab

1

A.

. Chọnmệnhđề đúngtrongcácmệnhđề sau:

32 x +1 − 10.3x + 3 ≤ 0

[ −1;0 )

4 x − m.2 x +1 + 2m = 0

là :

C.

cóhainghiệm

x1 , x2

( 0;1]
thỏa

D.

( −1;1)

x1 + x2 = 3

khi
A. m = 4


C©u 17 :
Đạohàmcủahàmsố

2x −1
y= x
5

C. lnx

A.

C.

2
1
x.  ÷ − x  ÷
5
5

x −1

x

Cho phươngtrình:

Tính
A.

D.



x −1

23 x − 6.2 x −

C©u 19 :

x

2 1
2
 ÷ ln −  ÷ ln 5
5 5
5

x −1

C©u 18 :

1

là :

x

2 −x
2
 ÷ ln + 5 ln 5
5
5

C©u 21 :
Tính

B. 2
log 30 1350

theo a, b với

A. 2a + b + 1
C©u 22 :

C. 4
log 30 3 = a



log 30 5 = b

B. 2a − b + 1
5

D. 3



C. a + 2b + 1

D. 2a − b − 1

5


+ 2 x 2 −3

+1 = 0

C. 1

D.

xy

2

là:
D. 9

C©u 24 : Tậpnghiệmcủabấtphươngtrình (2- )> (2 + )là :
13

13


A.

(-2;+∞ )

B.

(-∞ ;-1)


D.

7
6

D.

3

C©u 26 : Tậpnghiệmcủabấtphươngtrình log2(2x) - 2log2 (4x) - 8 ≤ 0 là :
A.

[2;+∞ )

B.

[ ;2]

C.

[-2;1]

D.

(-∞ ; ]

C©u 27 : Biểuthức A = 4cógiátrịlà :
A.

16

B. a

C©u 29 :
10.Đạo hàmcủahàmsố:

y = (x 2 + x )α

2
α +1
B. α (x + x) (2 x + 1)

2
α −1
C. α (x + x ) (2 x + 1)

2
α −1
D. α (x + x)

y=

Hàmsố

D. a3

là:

2
α −1
A. 2α (x + x)

Nghiệmcủaphươngtrình

x

= 3. x 2

là:

A. x = 2 hoặc x = -3

B. Đáp án khác

C. x = 0 hoặc x = -1

D. x = 1 hoặc x=-1

C©u 32 : Sốnghiệmcủaphươngtrình ln3x – 3ln2x – 4lnx+ 12 = 0 là
A. 1

B. 3

C. 2

D. 0

C©u 33 : Trongcácđiềukiệncủabiểuthứctồntại, kếtquảrútgọncủa
A = ( log 3b a + 2 log b2 a + log b a ) ( log a b − log ab b ) − log b a

A. 1


 ÷
5

>a

log b

2
2



0

là:

thì :

B. C.a>1,b>1

Số nghiệmcủaphươngtrình

D. x > 0

x

2
> ÷
5

B. x < -2 hoặc x > 1

C©u 37 :

A.

2− x

x ∈¡

(−1;1) ∪ (2; +∞)

2

A. 0

B.

C©u 42 :

3x+2

Tậpxácđịnhcủahàmsố
A.

A=

Số nghiệmcủaphươngtrình

)

1

9

1

5

1

−1



là:

D. 2


 2

 − ; +∞ ÷
 3


a4 − a4

là:
C.

là:

C. 3

D. 2

1

a2 − 3 b2

1

.Giátrịcủa


(1−

3log3 2

D.

 2
  1
 − ; +∞ ÷\  − 
 3
  3

C©u 43 :

A. 1 + a

cóhainghiệm

Giá trị của

A = 2 x1 + 3 x2

C. 2

4 log 2 3

log

 2
  1 

16

log 1 a > log 1 b ⇔ a > b > 0
3

3

log 3 x < 0 ⇔ 0 < x < 1

B. ln x > 0 ⇔ x > 1
D.

log 1 a = log 1 b ⇔ a = b > 0
2

2

16


C©u 47 :

log 32 x + log 32 x + 1 − 2m − 1 = 0

Phươngtrình
A.

cónghiệmtrên

 3

+ ln2 và e-1

B.

C. 1 và + ln2

D. và e

C©u 49 :
Nghiệmcủabấtphươngtrình
A. x < 3

Sốnghiệmcủaphươngtrình
A. 2

2.2 x + 3.3x − 6 x + 1 > 0

x≥2

B.

C©u 50 :

22 x

2

=1

−∞; 4 )


5; +∞ )
D. (

C. Đápánkhác

D. x = 0, x = -1

1

 1 x  1 x
 3 ÷ +  3 ÷ − 12 > 0
   

có tậpnghiệm là

(−∞; −1)

B.
( m − 2).22(x

D. x < 2

là:

1
x = ln 2
3

B.


C©u 51 :

A.

1 và e-1

2

+1)

− (m + 1).2 x

C. (-1;0)
2

+2

D.

R \ { 0}

.

+ 2m = 6

có nghiệmkhi

17


C©u 57 :

C. 1 < x < 2

f ( x ) = x (2 − ln x )

Giá trị nhỏ nhấtcủahàmsố
A.

e

D.

1
−1
x

trên

B. −2 + 2 ln 2

D. 2 < x < 3

[ 2;3]

C. 4 − 2 ln 2

D. 1

C©u 58 : Giátrịnhỏnhất , giátrịlớnnhấtcủahàmsố y = trênđoạntheothứtựlà :


2x
≤0
2


C.

[ 2; +∞ )

D.

[ 0; 2]
.

18


19

19


ĐỀ 03

C©u 1 :
Tậpxácđịnhcủahàmsố
A.

(−4;3)


D.

S = { 4}

y' = 0

là:

C. x = 0

D. x = ln 2

bằng
C.

a
8

D. 2a

3
2
æö
æö


ç
ç
÷


13 < 5 23

C. III

D. II và IV

Hàmsốnàosauđâycótậpxácđịnhlà R?

(

y = x2 + 4

Nếu

)

0,1

log12 6 = a

log12 7 =

a
1+ b

B.




Cáckếtluậnsau , kếtluậnnàosai

I.
C©u 6 :

(−4;3]

. Nghiệmcủaphươngtrình

1
log 81 100

4
A. a

C©u 5 :

C.

B. x = −1

C©u 4 :
Nếu

:

1/2

3


cónghiệm

a
a −1

b
1− a

x ∈ (0;1)

20

)

−2


1

A. m ≤ 1

1

B. m ≥ 4

C©u 9 :
Số giá trị nguyên âm của m để
A. 6

m.9 x − ( 2m + 1) 6 x + m.4 x ≥ 0

1 
 
2

¡

B.

là:
1



; +∞ ÷
C.  2


D. ¡

C©u 11 : Phátbiểunàosauđâykhôngđúng?
A.
B.
C.

y = ax

Hai hàmsố





y = log a x

C©u 12 :

đềucóđườngtiệmcận.

2

2

y = 4sin x + 4cos x

Tìm giá trị nhỏ nhất của hàm số:
A. 2π
C©u 13 :

B.
a > 0; b > 0

Cho
A.

log7



π

a 2 + b 2 = 7 ab


1

C©u 14 :

log3

B.

C. log3 7 = 2 ( log3 a + log 3 b )

A.

D. 4

x

0

C.

x

= 3.2 − x

là:
1

D. 4
21


C. 5

2
D. 5

y = ax

Cho hàmsố

, Cácmệnhđềsau , mệnhđềnàosai
M ( 0;1)

A.

Đốthịhàmsốluonđi qua điểm



B. Đồthịhàmsốcóđườngtiệmcậnlà

N ( 1;a)

C. Đồthịhàmsốkhôngcóđiểmuốn
C©u 17 :

Hệphươngtrình

y=0



C. 0

log 2 x + log 2 ( x + 1) = 1

Phươngtrình
A.

cótậpnghiệmlà:

S = { 1}

B.

C©u 19 :
Tínhgiátrịbiểuthức:
A.

67
5

C©u 20 :
Đạohàmcủahàmsố
2 x+3
ln 2
A. 2.2

S = { 1; −2}

C.

a

62

B. 15
y = 2 2 x +3

là:

2 x+3
ln 2
B. 2

C©u 21 :
Tậpnghiệmcủabấtphươngtrình
22

D. -2

2 x+3
C. 2.2

log 2 x > log 2 ( 2 x + 1)

2 x+2
D. ( 2 x + 3) 2

là:
22



:

C. 3ln 3

D. 2 ln 6

1; 2
C. ( ]

1;2
D. ( )

x

2
> ÷
3

cótậpnghiệmlà:

( 1;+∞ )

, Cáckếtluậnsau , kếtluậnnàosai
D = ( 0; +¥

x

)



y = ax

là tập

( 0; +∞ )

¡

là tập

¡

¡

y = ln(x 2 + 1)

Cho hàmsố

C©u 27 :

y' = 0

. Nghiệmcủaphươngtrình
B. x = 0

A. x = ±1

(



C.

S = ( −∞; −1)

C.

B. ln 54

C©u 23 :

A.

S = ( 1;3)

B.

)

:

C. x = 1

. Giátrịcủađạohàmcấphaicủahàmsốtại

D.
x=2

x = 0 v x =1


)

2 + 5 < log b

B.

,

D. −13

C. 2 ln 6

(

2+ 3

0 < a <1 b >1

,

)

thì
C.

a >1 0 < b

II.
III.
IV.

P = logb a1+2+3+...+n

P = n ( n +1) logb a

Bạnhọcsinhtrênđãgiảisai ở bướcnào
A.

I

B. II

C.

D. IV

III

C©u 30 : Khẳngđịnhnàosauđâysai ?
2 +1

>2

3

A.

÷
2 ÷



)

2016

)

2017

>

(

2 −1

)

2017

>

(

3 −1

)


( - ¥ ;0)
C. Hàmsốkhôngcóđạohàmtại
C©u 32 :

3
4

Nếu
A.

a >a

log b

4
5



a >1 b >1

C©u 33 :
Đạohàmcủahàmsố
A.

2 log 2 ( 2 x + 1)
( 2 x + 1) ln 2

C©u 34 :

Hàmsốđồngbiếntrên

C.

0 < a <1 b >1

,

D.

a >1 0 < b
=
D.
3log a x

C©u 35 :

11

x x x x : x 16

, ta được :

Rútgọnbiểuthức
A.

6

x

C©u 36 :

B.
y=

Cho hàmsố

4

x


Nhờ tải bản gốc

Tài liệu, ebook tham khảo khác

Music ♫

Copyright: Tài liệu đại học © DMCA.com Protection Status