MỞ ĐẦU
1.
Lý do chọn đề tài
Ngày nay với sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghệ nano, các nhà khoa học và
các nhà công nghệ đang tập trung nghiên cứu và phát triển các ứng dụng của vật liệu nano
trong rất nhiều lĩnh vực khác nhau như: y sinh, điện tử, năng lượng và môi trường [25, 119].
Trong đó, do hiệu ứng kích thước lượng tử và hiệu ứng bề mặt nên vật liệu dạng hạt nano
như hạt nano kim loại quý (Au, Ag, Pt…) đang thu hút được sự quan tâm chú ý của các
nhóm nghiên cứu trên thế giới bởi những tiềm năng ứng dụng của chúng trong y sinh [119].
Bên cạnh đó, do khả năng tương thích sinh học và tương thích điện tử mạnh nên các vật liệu
nano carbon bao gồm ống nano carbon (CNTs) và tinh thể 2 chiều graphene oxit (GO) cũng
đang được nghiên cứu ứng dụng trong việc chế tạo các linh kiện điện tử tiên tiến như cảm
biến, điốt phát quang (LED) [25, 143, 184].
Với một ý tưởng nhằm kết hợp các đặc tính ưu việt của từng vật liệu bao gồm khả
năng kháng vi sinh vật của hạt nano bạc (Ag) với khả năng tương thích sinh học và tương
thích điện tử của vật liệu nano carbon (CNTs hoặc GO), cấu trúc nano lai giữa hạt nano bạc
và vật liệu nano carbon (Ag-nC) đã được đề xuất nghiên cứu, trong đó phần nền là vật liệu
nano carbon và phần trên là hạt nano bạc. Các hệ vật liệu nano lai này được kỳ vọng sẽ có
nhiều đặc tính vật lý và sinh học tiên tiến ưu việt mới mở ra triển vọng ứng dụng cho nhiều
lĩnh vực khoa học và công nghệ khác nhau.
Trên thế giới, công nghệ nano đã và đang trở thành cuộc cách mạng để đổi mới và
sáng tạo các sản phẩm công nghệ mới. Trong đó, vật liệu nano lai dựa trên nền vật liệu nano
carbon đang trở thành xu thế nghiên cứu được nhiều nhà khoa học quan tâm với hàng loạt
công bố trên các tạp chí có uy tín. Năm 2001, nhóm nghiên cứu của Bin Xue [170] đã tổng
hợp thành công các hạt nano kim loại quý như Pd, Pt, Ag, Au trên ống nano carbon. Các hạt
nano kim loại với kích thước từ 7-17 nm kết hợp tốt với ống nano carbon mang lại những
ứng dụng mới đầy triển vọng cho các thiết bị điện tử. Năm 2013, Mridula và các đồng nghiệp
[16] đã đưa ra phương pháp chế tạo các hạt nano kim loại và oxit kim loại trên ống nano
carbon đa tường với số lượng lớn. Những vật liệu nano lai này đã mở ra những hướng ứng
Trên cơ sở đó, định hướng nghiên cứu của luận án là “Nghiên cứu chế tạo vật liệu
nano lai trên cơ sở hạt nano bạc và nano carbon định hướng ứng dụng trong kháng
khuẩn và cảm biến quang SERS”.
2.
Mục tiêu của luận án
Với đề tài nghiên cứu dự kiến ở trên, mục tiêu của luận án đặt ra là:
-
Nghiên cứu chế tạo được các vật liệu nano lai Ag-nC và khảo sát các tính chất của
chúng.
-
Thử nghiệm khả năng ứng dụng của các hệ vật liệu nano lai chế tạo trong kháng khuẩn
và cảm biến quang SERS.
2
3.
Nội dung nghiên cứu
Nội dung 1: Nghiên cứu xây dựng các quy trình công nghệ chế tạo và khảo sát đặc
trưng hóa-lý của các vật liệu nano chức năng bao gồm: Hạt nano bạc (Ag-NPs); Vật liệu
nano lai giữa hạt nano bạc và ống nano carbon đa tường (Ag/MWCNTs); Vật liệu nano lai
giữa hạt nano bạc và graphene oxit (Ag/GO).
Nội dung 2: Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và nghiên cứu cơ chế kháng khuẩn của
thích, đánh giá, tối ưu quy trình thực nghiệm.
Phương pháp nghiên cứu là phương pháp thực nghiệm. Một số phương pháp thực
nghiệm và phân tích đề tài sử dụng gồm:
-
Phương pháp tổng hợp vật liệu nano: Phương pháp khử quang hóa, phương pháp thủy
nhiệt.
-
Phương pháp khảo sát đặc trưng hóa lý của vật liệu nano lai: Phổ nhiễu xạ tia X (X-
ray), hiển vi điện tử truyền qua (TEM), hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao (HR-TEM),
phổ hấp thụ UV-vis, phổ tán xạ Raman, phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR).
-
Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học của vật liệu nano lai: Phương pháp khuếch
tán đĩa (disc diffusion method).
6.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
Ý nghĩa khoa học:
-
Làm chủ được các công nghệ chế tạo các loại vật liệu nano lai Ag/MWCNTs và
khả năng phát hiện MB trong nước tốt với độ nhạy cao. Đây là tiền đề phát triển các loại
cảm biến quang nhằm phát hiện nhanh các chất ô nhiễm trong nước ở các nồng độ thấp.
7.
Những đóng góp mới của luận án
-
Điều khiển kích thước và hình dạng hạt nano bạc trên cơ sở thay đổi nguồn bức xạ
(Bức xạ UV, bức xạ mặt trời) và chất hoạt động bề mặt (axit oleic, polyvinyl pyrrolidone
(PVP), Tween 80). Đặc biệt, việc sử dụng bức xạ mặt trời cho phép tiết kiệm năng lượng,
giảm thời gian chế tạo và nâng cao chất lượng tinh thể của vật liệu nano.
-
Xây dựng thành công quy trình chế tạo vật liệu nano lai Ag/MWCNTs, Ag/GO bằng
phương pháp hóa học. Vật liệu nano lai tổng hợp được có kích thước hạt nano bạc nhỏ (810 nm) và khả năng phân tán trong nước tốt. Khả năng kháng khuẩn (E. coli, S. aureus) của
các hệ vật liệu nano lai Ag-nC chế tạo theo phương pháp này tốt hơn so với hạt nano bạc
đơn lẻ ở cùng nồng độ.
-
Đã đề xuất mô hình tổng hợp nhằm cung cấp các hiểu biết đầy đủ hơn về cơ chế kháng
khuẩn của các hệ vật liệu nano lai.
-
Đã thử nghiệm thành công hệ vật liệu nano lai cho cảm biến quang SERS phát hiện
chất màu MB trong nước. Cảm biến dựa trên vật liệu nano lai có khả năng phát hiện MB
Chương 3: Vật liệu nano lai Ag/GO
Chương 3 trình bày hai nội dung chính: (1) kết quả nghiên cứu chế tạo và khảo sát các
tính chất lý hóa của vật liệu nano lai Ag/GO sử dụng phương pháp quang hóa; (2) kết quả
nghiên cứu công nghệ chế tạo và khảo sát các tính chất hóa lý của vật liệu nano lai Ag/GO
sử dụng phương pháp thủy nhiệt.
Chương 4: Đánh giá khả năng ứng dụng của hệ vật liệu trong kháng khuẩn và
cảm biến quang SERS.
Chương 4 trình bày hai nội dung chính: (1) kết quả đánh giá khả năng kháng khuẩn
của các hệ vật liệu (Ag-NPs, Ag/MWCNTs, Ag/GO) đối với hai chủng vi khuẩn E. coli và
S. aureus, kết quả phân tích siêu cấu trúc về sự tương tác của các hệ vật liệu này với cả hai
chủng vi khuẩn khảo sát và bàn luận về cơ chế kháng khuẩn của chúng; (2) kết quả thử
nghiệm các hệ vật liệu (Ag-NPs, Ag/MWCNTs, Ag/GO) trong cảm biến quang SERS phát
hiện chất màu MB trong nước.
Kết luận và kiến nghị
Trong phần này tác giả tổng hợp các kết quả đã đạt được trong quá trình nghiên cứu
và đưa ra các kiến nghị về hướng nghiên cứu tiếp theo.
5
Chương 1: TỔNG QUAN
1.1. Hạt nano bạc (Ag-NPs)
Phương pháp này sử dụng các tác nhân hóa học để khử ion bạc thành bạc kim loại. Một số
chất khử thường được sử dụng như natri citrate, natri borohydride (NaBH4), glucose… [152].
Để các hạt phân tán tốt trong dung môi mà không bị kết tụ thành đám, các nghiên cứu đã sử
dụng phương pháp tĩnh điện làm cho bề mặt các hạt nano có cùng điện tích và đẩy nhau hoặc
dùng phương pháp bao bọc bằng chất hoạt hóa bề mặt như polyvinyl alcohol (PVA),
polyvinylpyrrolidone (PVP), natri oleate... Cơ chế tạo thành hạt nano bạc theo phương pháp
hóa học gồm hai giai đoạn: khử ion bạc thành nguyên tử bạc và tạo mầm kết tinh, phát triển
hạt thành các nguyên tử bạc (Hình 1.2) [50]. Một số phương pháp hóa học thường sử dụng
như phương pháp khử citrate [154] (phương pháp Turkevich), phương pháp khử borohydride
[24], phương pháp Tollens [116], phương pháp polyol…[40] (Bảng 1.1).
Phương pháp khử citrate là phương pháp được Turkevich đưa ra vào năm 1951
dùng để tổng hợp hạt nano vàng. Vào năm 1982, Lee và các đồng nghiệp đã sử dụng phương
pháp này để tổng hợp hạt nano bạc [86]. Kết quả nghiên cứu của Lee chỉ ra hạt nano bạc
tổng hợp theo phương pháp này thể hiện khả năng tăng cường tán xạ Raman bề mặt cao.
Gần đây, Roberto Sato đã phát triển phương pháp khử citrate bằng cách sử dụng ánh sáng
với các nguồn khác nhau (UV, trắng, xanh, vàng…) nhằm điều khiển quá trình khử ion bạc
[133]. Hạt nano bạc được tổng hợp theo phương pháp này thể hiện khả năng tăng cường tán
xạ Raman bề mặt tốt với hệ số tăng cường khoảng 102. Nhìn chung, cơ chế của phương pháp
khử citrate là ion bạc được khử thành nguyên tử bạc bằng natri citrate như phương trình
7
(1.1). Trong đó, natri citrate vừa đóng vai trò là chất khử vừa đóng vai trò là chất ổn định.
Ưu điểm của phương pháp này là: đơn giản, dễ chế tạo và rẻ tiền. Tuy nhiên, nhược điểm
của nó là kích thước hạt nano bạc tổng hợp bởi phương pháp này không đều và dải phân bố
kích thước khá rộng [77].
4 Ag C6 H5O7 Na3 H 2O 4 Ag 0 C6 H 5O7 H 3 3Na H O2
[126] (1.1)
phản ứng, quy trình thứ hai là nhỏ giọt tiền chất AgNO3 vào dung môi glycol đã được đun
nóng đến nhiệt độ phản ứng (Hình 1.3). Kết quả chỉ ra rằng tốc độ nhỏ giọt và nhiệt độ phản
ứng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kích thước và độ phân tán của hạt nano bạc. Kích
8
thước hạt nano bạc thu được ở nhiệt độ phản ứng 100 oC và tốc độ nhỏ giọt 2,5 ml/s khoảng
17 nm.
Phương pháp Tollens (quá trình Tollens): Đây là phương pháp sử dụng các chất
hữu cơ như glucose, formaldehyde để khử ion phức bạc thành nguyên tử bạc theo phản ứng
Tollens như chỉ ra ở phương trình (1.3) [175]:
[ Ag ( NH3 )2 ] RCHO Ag 0 RCOOH
(1.3)
Hình 1.3. Sơ đồ biểu diễn cơ chế tổng hợp hạt nano bạc theo hai quy trình khác nhau (phương
pháp polyol) [71].
Hình 1.4. Sơ đồ tổng hợp hạt nano bạc sử dụng chất khử glucose, chất ổn định tinh bột [50].
9
Trong đó: RCHO là một aldehyde hoặc một carbohydrate. Hạt nano bạc tổng hợp
theo phương pháp này có kích thước hạt đồng đều và phân tán ổn định trong dung môi [116,
127, 139, 175]. Gần đây, quá trình Tollens đã được biến đổi bằng cách sử dụng bức xạ UV
để điều khiển kích thước và độ phân tán của hạt nano bạc [82]. Hạt nano bạc tổng hợp được
theo phương pháp này có độ phân tán cao, phân bố kích thước đều (khoảng 10 nm) ổn định
lâu trong nước và khả năng kháng khuẩn cao ở nồng độ thấp (1,0 μg/ml) [82]. Ưu điểm của
Phương pháp cắt đốt bằng laze: đây là phương pháp sử dụng năng lượng laze để
chia cắt bia kim loại tạo thành các hạt nano kim loại trong môi trường chất lỏng (Hình 1.5).
Trong một nghiên cứu của mình, Takeshi và các đồng nghiệp đã tổng hợp thành công hạt
nano bạc bằng phương pháp cắt đốt laze và nghiên cứu ảnh hưởng của bước sóng laze lên
kích thước hạt nano bạc [152]. Kết quả của họ chỉ ra rằng kích thước hạt nano bạc giảm từ
29 nm đến 12 nm khi bước sóng của tia laze giảm từ 1064 tới 355 nm. Điều này cho thấy
phương pháp này có thể chế tạo hạt nano bạc với kích thước điều khiển được. Trong một
nghiên cứu khác, Pyatenko cùng các đồng nghiệp đã nghiên cứu ảnh hưởng của nguồn laze
và kích thước chùm laze lên kích thước hạt nano chế tạo được [123]. Hạt nano bạc hình cầu
với kích thước nhỏ cỡ 2-5 nm được phân tán đều trong nước. Ngoài ra, cơ chế hình thành
của hạt nano bạc cũng được thảo luận.
Gần đây, Siegel và đồng nghiệp [141] đã sử dụng phương pháp phún xạ để tổng hợp
hạt nano vàng và hạt nano bạc. Các hạt nano kim loại quý được tạo thành bằng cách phún
xạ trực tiếp kim loại vào môi trường chất lỏng. Phương pháp này kết hợp cả phương pháp
lắng đọng vật lý và công nghệ hóa ướt. Các hạt nano kim loại quý có thể được tạo ra với
kích thước nhỏ (3-6 nm) và có độ đồng đều cao.
Nhìn chung, phương pháp vật lý là phương pháp đơn giản, thích hợp dùng để tạo
mẫu dưới dạng bột và có thể chế tạo lượng lớn trong một thí nghiệm. Mẫu chế tạo được có
độ tinh khiết cao, kích thước hạt đồng đều và không sử dụng các hóa chất độc hại. Tuy nhiên,
các thiết bị dùng cho các phương pháp này là rất đắt tiền.
1.1.1.3. Phương pháp sinh học
Phương pháp sinh học là phương pháp dùng các thực thể sống như vi khuẩn, nấm,
tảo hay các loại cây là tác nhân khử ion kim loại. Tùy theo tác nhân khử mà người ta có thể
chia phương pháp sinh học thành các phương pháp như: phương pháp vi khuẩn, phương
pháp vi nấm và phương pháp sử dụng các chiết xuất từ thực vật.
11
Phương pháp vi khuẩn là phương pháp sử dụng các vi khuẩn đóng vai trò khử ion
kim loại. Trong những năm gần đây, phương pháp tổng hợp hạt nano bạc này đã thu hút
Hình 1.6. Tổng hợp hạt nano bạc sử dụng chiết xuất từ cây Hibiscus cannabinus [18].
Đánh giá chung: phương pháp sinh học là phương pháp thân thiện với môi trường,
giá thành thấp và tiết kiệm năng lượng. Khi các vi sinh vật được ủ với ion bạc, các hạt nano
bạc tạo ra ở bên trong như là một cơ chế làm giảm độc tính của hạt nano bạc [155]. Tuy
nhiên nhược điểm của phương pháp này là không thể chế tạo với số lượng lớn.
Nhìn chung, hạt nano bạc có thể được tổng hợp bằng nhiều phương pháp khác nhau.
Mỗi phương pháp đều có những ưu nhược điểm riêng. Tùy thuộc vào mục đích ứng dụng và
điều kiện thí nghiệm, ta có thể lựa chọn phương pháp phù hợp. Trong điều kiện của phòng
thí nghiệm ở Viện AIST, chúng tôi lựa chọn phương pháp tổng hợp hóa học sử dụng quá
trình Tollens cải tiến để tổng hợp hạt nano bạc bởi đây là phương pháp dễ chế tạo, rẻ tiền và
sử dụng các hóa chất thân thiện với môi trường như đường gluco và axit oleic. Bên cạnh đó,
hạt nano bạc tổng hợp theo phương pháp này có kích thước nhỏ, đồng đều và phân tán tốt
trong nước. Để so sánh ưu nhược điểm của các phương pháp, chúng tôi tiến hành tổng hợp
một số phương pháp đã được các nhóm nghiên cứu trước đó sử dụng để chế tạo hạt nano bạc
và các đặc trưng của hạt nano bạc đã được chế tạo thành công (Bảng 1.1).
13
Bảng 1.1. Bảng tổng hợp các phương pháp chế tạo hạt nano bạc.
Phương
pháp
Tiền
chất
Chất khử /
Tri-sodium
citrate
Sodium
citrate, ánh
sáng
Tri-sodium
citrate
Hình cầu
30-60 nm
Nồng độ ion bạc
[130]
Sodium
citrate
Keo bạc
Thời gian chiếu
sáng
[133]
AgNO3
NaBH4
sulfate
(SDS)
Hình cầu
30-40 nm
Tỉ lệ mol của
Ag+/ NaBH4
[147]
AgNO3
Ethylene
glycol
PVP
Hình cầu
20-80 nm
Thời gian phản
ứng, nhiệt độ
phản ứng
[162]
AgNO3
Ethylene
(glucose,
fructose)
Hình cầu
10 nm
Nhiệt độ phản
ứng, nồng độ ion
bạc
[116]
AgNO3
Glucose
Tinh bột
Hình cầu
1-8 nm
Nhiệt độ phản
ứng
[127]
AgNO3
Glucose,
Bức xạ UV
Nhiệt
Hình cầu
2-8 nm
Bia Ag
Tia laze
Hình cầu
12 nm
Bia Ag
Tia laze
Nước cất
Hình cầu
2-5 nm
Bia Ag
Dòng phún
xạ
Hình cầu
3-6nm
Dòng phún xạ,
thời gian lắng
[122]
AgNO3
Lactobcillus
Lactobcillus
Hình cầu
6-15 nm
pH, loại
Lactobcillus
[144]
AgNO3
Shewanella
oneidensis
Shewanella
oneidensis
Hình cầu
2-11 nm
Thời gian phản
ứng
[45]
AgNO3
Coriandrum
Sativum
Coriandrum
Sativum
Hình cầu 26
nm
Thời gian phản
ứng
[134]
Hình cầu
42,46 nm
Tỉ lệ mol Ag+/ C.
quadrangularis
Thời gian phản
ứng
[132]
Hình cầu
9 nm
Công suất nguồn
laze, kích thước
chùm laze, thời
gian
[67]
[152]
[123]
1.1.2. Tính chất của hạt nano bạc
Hạt nano bạc cho thấy các tính chất hóa lý đặc biệt của nó như độ dẫn điện và dẫn
nhiệt cao, sự tăng cường tán xạ Raman bề mặt, ổn định hóa học, hoạt tính xúc tác, hoạt tính
kháng khuẩn, kháng nấm, diệt virut [155].
1.1.2.1. Hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, diệt virut
Hạt nano bạc là vật liệu có hoạt lực diệt vi sinh vật mạnh. Phổ diệt vi sinh vật của hạt
nano bạc rất rộng với nhiều loại vi sinh vật khác nhau bao gồm cả vi khuẩn, nấm, virut...
Đặc tính diệt vi sinh vật của hạt nano bạc phụ thuộc mạnh vào hình dạng [113], kích thước
[174], độ phân tán và nồng độ của hạt nano bạc [82]. Nghiên cứu của Pal và các đồng nghiệp
chỉ ra rằng hình dạng của hạt nano bạc ảnh hưởng tới hoạt tính kháng khuẩn E. coli của nó
[113]. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hạt nano bạc dạng tam giác có đặc tính diệt vi sinh vật
mạnh hơn so với hạt dạng cầu và hạt dạng thanh. Ngoài ra kích thước của hạt nano bạc ảnh
hưởng đến khả năng diệt vi sinh vật của chúng. Sự tăng diện tích bề mặt riêng và tăng khả
năng tương tác với vi sinh vật được cho là nguyên nhân khiến hạt nano bạc có kích thước
càng nhỏ thì khả năng kháng khuẩn của nó càng tốt. Đặc biệt là các hạt nano bạc ở kích
thước nhỏ hơn 10 nm [77]. Đến nay, cơ chế diệt vi sinh vật của hạt nano bạc vẫn chưa được
làm sáng tỏ [155]. Tuy nhiên, đã có nhiều nghiên cứu đưa ra các cơ chế diệt vi sinh vật về
cả mặt vật lý và hóa học như chỉ ra ở hình 1.7.
Hình 1.7. Cơ chế kháng khuẩn của hạt nano bạc [142].
nano bạc chống lại C. albanicans là do sự phá vỡ cấu trúc của màng tế bào và ngăn chặn sự
chữa trị của màng [75]. Một số các công bố khác cũng đưa ra giá trị nồng độ diệt nấm tối
thiểu (MICs) của hạt nano bạc chống lại C. albicans và C. glabrata là 0,4 µg ml-1 tới 3,3 µg
ml-1 [105], và Trichophyton rubrum là 10 µg ml-1 [111].
-
Hoạt tính diệt virut: Trong những năm qua, sự bùng nổ của các bệnh truyền nhiễm
thông qua các loại virut như SARS, cúm A-H5N1, cúm A-H1N1, HIV… đang đe dọa nghiêm
trọng tới sức khỏe cộng đồng. Hạt nano bạc đã cho thấy các đặc tính chống lại các vi sinh
vật như vi khuẩn, nấm một cách hiệu quả. Tuy nhiên, khả năng diệt virut của hạt nano bạc
vẫn đang là một vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Có rất ít các bài báo nghiên cứu đặc tính
diệt virut của hạt nano bạc được công bố. Một trong số đó là công bố của Elechiguerra và
các đồng nghiệp nghiên cứu tương tác của hạt nano bạc với virut HIV-1 [43]. Trong công
bố này đưa ra bằng chứng về sự gắn kết của hạt nano bạc có kích thước 1-10 nm với virut
17
HIV-1. Trong một công bố khác, Xiang và các đồng nghiệp đã nghiên cứu hiệu ứng hạn chế
virut H1N1 [165]. Nghiên cứu của họ chỉ ra rằng hạt nano bạc có khả năng kháng virut H1N1
hiệu quả. Mặc dù cơ chế kháng virut của hạt nano bạc chưa được hiểu rõ, tuy nhiên hạt nano
bạc cũng được xem như là một tác nhân chống virut tiềm năng trong tương lai.
1.2.2.2. Tính chất quang
a, Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt
Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt (Surface plasmon resonance-SPR) là hiện
tượng dao động cộng hưởng của các electron dẫn tại bề mặt của vật liệu khi bị kích thích bởi
ánh sáng tới.
Hạt nano kim loại quý nói chung và hạt nano bạc nói riêng có khả năng tương tác
mạnh với bức xạ điện từ [77]. Khi bị bức xạ điện từ kích thích, các electron dẫn linh động
của các hạt nano này sẽ bị dịch chuyển (Hình 1.8). Nếu kích thước hạt nano nhỏ hơn bước
19
dựa trên hai cơ chế chính: (i) thứ nhất là cơ chế tăng cường trường điện từ (Electromagnetic
enhancement), (ii) thứ hai là cơ chế tăng cường hóa học (Chemical enhancement) [22].
+ Cơ chế tăng cường trường điện từ: Trường điện từ của ánh sáng tại bề mặt có thể
được tăng cường nhiều lần dưới điều kiện kích thích plasmon bề mặt (kích thích plasmon bề
mặt là sự kích thích tập thể của khí điện tử tự do tại gần bề mặt vật dẫn) [22]. Sự khuếch đại
của cả trường laze tới và trường tán xạ Raman thông qua sự tương tác với bề mặt cấu thành
cơ chế tăng cường trường điện từ [22].
+ Cơ chế tăng cường hóa học: Một số bằng chứng cho thấy có một cơ chế thứ hai hoạt
động độc lập so với cơ chế tăng cường trường điện từ. Ví dụ, ở cùng một điều kiện thực
nghiệm, tỉ số cường độ SERS của phân tử CO2 và N2 khác nhau 200 lần [22]. Nếu chỉ dùng
cơ chế tăng cường trường điện từ thì khó có thể giải thích hiện tượng này bởi sự phân cực
của hai loại phân tử trên là gần giống nhau. Tuy nhiên, quan sát thực nghiệm này có thể giải
thích dựa trên sự cộng hưởng Raman trong đó (a) trạng thái điện tử bị dịch chuyển và mở
rộng do tương tác với bề mặt hoặc (b) trạng thái điện tử mới phát sinh từ sự hấp thụ đóng
vai trò như trạng thái cộng hưởng trung gian trong tán xạ Raman [22]. Giả thiết (b) được
Campion [22] và đồng nghiệp cho là hợp lý hơn để giải thích cho cơ chế tăng cường hóa
học.
1.1.3. Một số ứng dụng của hạt nano bạc
Với các đặc tính ưu việt đã thể hiện, hạt nano bạc là vật liệu được nghiên cứu nhằm
ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như: công nghệ diệt vi sinh vật, cảm biến, xúc tác… (Hình
1.10) [102, 155]. Trong mục này, chúng tôi tập trung giới thiệu các ứng dụng của hạt nano
bạc liên quan đến công nghệ diệt vi sinh vật và cảm biến SERS.
Hình 1.10. Một số ứng dụng của hạt nano bạc.
20
một công bố khác, Xiao và các đồng nghiệp [166] đã nghiên cứu đế SERS phát hiện chất
màu xanh methylene sử dụng hạt nano bạc. Kết quả của họ cho thấy tín hiệu Raman của MB
được tăng cường khi sử dụng đế SiO2 phủ hạt nano bạc với hệ số tăng cường là 4,2.107. Gần
đây, một cảm biến dựa trên hiện tượng tăng cường tán xạ Raman bề mặt sử dụng hạt nano
21
bạc để phát hiện vi khuẩn trong nước được đưa ra bởi Zhou [183] như chỉ ra trên hình 1.11.
Cảm biến của họ có thể phân biệt ba chủng vi khuẩn E. coli khác nhau và một chủng
Staphylococcus epidermidis với nồng độ 2,5.102 tế bào/ml.
Nhìn chung, hạt nano bạc có thể tổng hợp theo nhiều phương pháp khác nhau như:
phương pháp hóa học, phương pháp vật lý và phương pháp sinh học. Các hạt nano bạc đã
tổng hợp được đều biểu hiện các tính chất đặt biệt như: khả năng diệt vi sinh vật, khả năng
hấp thụ và tán xạ ánh sáng tốt dựa trên hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt… Đã có nhiều
nghiên cứu thành công ứng dụng hạt nano bạc trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ
khác nhau, đặc biệt là công nghệ diệt vi sinh vật và cảm biến SERS. Có thể nhận định rằng,
hạt nano bạc là vật liệu đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực nghiên cứu ứng
dụng. Bên cạnh những ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ diệt vi sinh vật và cảm biến, hạt
nano bạc còn được ứng dụng trong một số các lĩnh vực khác như: xúc tác, pin mặt trời, thuốc
sinh học… Các tính chất và tiềm năng ứng dụng của hạt nano bạc được tổng hợp trong bảng
1.2.
Hình 1.11. Sơ đồ đầu dò SERS phát hiện vi khuẩn trong nước uống [183]
22
Bảng 1.2. Tính chất và tiềm năng ứng dụng của hạt nano bạc.
Tính
Nồng độ tối thiểu:
∼ 3 µg ml-1 cho cả hai loại
vi khuẩn
Diệt vi
sinh vật,
xử lý môi
trường
[84]
Phương pháp
khử citrate
E. coli,
P. aeruginosa và
S. aureus
AgNPs 8-50 nm
Nồng độ tối thiểu:
< 7 ppm
Diệt vi
sinh vật,
màng lọc
[56]
C. albanicans,
C. tropicalis
T.rubrum
AgNPs 28-100 nm
Nồng độ kháng nấm tối
thiểu 10 μg.ml-1
Công nghệ
diệt nấm,
[111]
xử lý môi
trường
Phương pháp
polyol dùng
glycerine làm
chất khử
Virut HIV-1
Ag-NPs 1-10 nm
Gây ức chế khả năng phát
triển của virut HIV-1
Diệt virut
[43]
Không xác
định
Phương pháp
hóa học
Tính
diệt
nấm
Tính
diệt
virut
Tài
liệu
tham
khảo
Khả năng
ứng dụng
Phương pháp
khử citrate
Phương pháp
hóa học
23
Tính
nồng độ 2,5.102 tế bào/ml,
thời gian phân tích ngắn
(10 phút)
Cảm biến
phát hiện
vi khuẩn
[183]
Phương pháp
bốc bay nhiệt
Phát hiện chất
màu MB
Ag-NPs 10-20 nm
Hệ số tăng cường 4,2.107
Cảm biến
quang
SERS
[166]
1.2. Các vật liệu nano carbon
1.2.1. Ống nano carbon (CNTs)
Ống nano carbon (CNTs) là vật liệu nano carbon dạng ống với đường kính ở kích
thước nm (1-20 nm). Vật liệu ống CNTs có chiều dài từ vài nm đến μm. Ống nano carbon
được phát hiện vào năm 1991 bởi Lijima [143]. Với cấu trúc tinh thể đặc biệt và các tính
trình phụ thuộc vào nhiệt độ của điện cực lắng đọng CNTs và môi trường plasma.
-
Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD): Là phương pháp sử dụng năng lượng
(nhiệt, laze) để phân ly các phân tử khí chứa carbon (thường là các hydrocarbon như etan
(C2H6) [110], metan (CH4) [114], etilen (C2H4), axetylen (C2H2) [57]…) thành các nguyên tử
carbon hoạt hóa. Sau đó lắng đọng các nguyên tử này và phát triển chúng thành các ống
CNTs. Việc chọn chất xúc tác kim loại cũng là một trong những thông số quan trọng trong
quá trình tổng hợp CNTs [120]. Đây là phương pháp tổng hợp CNTs đơn giản, rẻ tiền và có
thể chế tạo với lượng lớn. Tuy nhiên chất lượng của các ống CNTs thường chưa cao.
-
Phương pháp sử dụng nguồn laze: Phương pháp này sử dụng nguồn laze năng lượng
cao bắn phá bia graphite tạo ra hơi carbon ở nhiệt độ cao và lắng đọng hơi carbon trên đế.
Quá trình lắng đọng trong môi trường khí trơ ở áp suất cao. Xúc tác kim loại đóng vai trò
quan trọng trong quá trình tổng hợp CNTs bằng phương pháp dùng nguồn laze. Sản phẩm
tạo thành có thể là SWCNT hoặc MWCNT phụ thuộc vào có sử dụng hay không chất xúc
tác kim loại [143]. Các hạt xúc tác kim loại ở kích thước nm được chứng minh rằng có tác
dụng tốt hơn hạt xúc tác kim loại ở kích thước μm trong việc nâng cao hiệu suất và độ tinh
khiết của SWCNTs chế tạo được [136]. Nhìn chung, CNTs được chế tạo bằng phương pháp
sử dụng nguồn laze có độ tinh khiết cao. Tuy nhiên, nhược điểm của phương pháp là không
thể chế tạo với số lượng lớn.
25