BỘ GIÁO
ĐÀO
BỘDỤC
GIÁOVÀ
DỤC
VÀTẠO
ĐÀO TẠO
Tp.HCM, ngày …… tháng …… năm 2017
PHÂN HIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI
PHÂN HIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI
TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Tuần học
2
3
4
21
26
28
2
4
9
16
21
23
28
30
4
6
11
10
14
15
16
17
13
18
27
2
4
24
25
26
15
20
22
27
29
3
5
10
1
TT
20
25
TN
C
TT
TT
TN
ĐD
C
TT
TN
ĐD
C
TT
TN
ĐD
C
TT
TN
ĐD
ĐD
C
TT
TN
ĐD
C
TT
27
28
29
30
12
17
19
24
26
9
14
36
37
38
39
16
21
23
28
30
5
7
12
4
40
41
18
23
25
30
2
7
9
14
49
50
51
16
21
23
28
30
4
7
HKP
T
C
HT
TM
Tk
HT
HKP
T
Tk
HT
HKP
T
HKP
T
C
HT
TM
Tk
HT
HKP
T
C
HT
C
HT
To
C
HT
TM
DT
TN
ĐD
HKP
T
C
HT
Tk
TM
HT
HKP
C
HT
C
HT
TN
ĐD
HKP
T
C
HT
TT
DT
TN
ĐD
HKP
T
C
HT
TT
TT
DT
TN
ĐD
HKP
T
C
HT
TT
DT
TN
ĐD
HKP
T
HKP
HT
C
HT
HT
C
HT
C
HT
Tk
C
TT
DT
TN
TT
DT
HKP
T
C
HT
HT
Tk
HKP
T
C
HT
HT
Tk
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HKP
T
C
HT
T
C
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
T
HKP
T
HKP
T
C
HT
HT
HT
C
HT
C
HT
HT
HT
Tk
HT
C
Tk
HT
HT
C
C
To
Tk
HT
C
TM
HT
HT
C
C
TM
HKP
T
HT
To
HKP
T
HKP
T
HT
Ta
HT
TM
Tk
HT
HKP
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
HT
HKP
T
C
HT
H
T
HT
HKP
T
Kg
Q
H
H
T
HT
HKP
T
Kg
Q
Q
H
H
T
HT
HKP
T
Kg
Q
H
H
T
HT
HKP
T
T
Kg
Q
H
H
T
HT
HKP
T
Kg
Q
H
H
T
HT
HT
HKP
T
Kg
Q
H
H
T
HT
HKP
T
Kg
Q
H
H
H
T
HT
HKP
T
Kg
Q
H
H
T
HT
HKP
T
Kg
Q
Q
H
H
T
HT
HKP
T
Kg
Q
H
H
T
HT
HKP
T
T
Kg
Q
H
H
T
HT
HKP
T
Kg
Q
H
H
T
HT
HT
HKP
T
Tk
Thực tập kỹ thuật
G
Chính trị cuối khóa
Tl
Thi lại
BV
Bảo vệ TN
C
Chính trị đầu năm
HT
Học + Thi
Thực tập chuyên môn
ĐD
Đọc duyệt
To
Thực tập cấu tạo ôtô
Ta
Thực tập tay nghề
TT
Thực tập tốt nghiệp
TTr
Thực tập trắc địa
TET
Thực tập địa chất
Học
TẾT NGUYÊN ĐÁN
6
2
9
16 23 30
7
14 21 28
4
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
13
14
15
25
2
9
16 23 30
6
13 20 27
10 17 24 31
7
14 21 28
15 22 29
3
5
12 19 26
10 17 24
3
14 21 28
H
Tl
DT
TT
Tl
TN
ĐD
17
T
H
Tl
T
TT
Tl
Tl
H
Tl
H
Tl
DHTC K55_TC
T
T
T
VL.55.ĐMTX_DA
39
6
DHTC K57_TC
VLVH.57.KTVTS_DA
28
1
CT
TT
DHB2 K56_B2
2
Tuần học
Hệ
STT đào
tạo
Lớp học
Kỹ thuật xây dựng công trình GT K23.2
1
2 Cao Quản lý xây dựng K23.2
3 học Quản trị kinh doanh K23.2
4 K23.2 Công nghệ thông tin K23.2
Tổ chức và quản lý vận tải K23.2
5
Kỹ thuật cơ khí động lực K24.1
1
Cao
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông K24.1
2
học
3 K24.1 Kỹ thuật xây dựng công trình xây dựng DD&CN K24.1
Quản lý xây dựng K24.1
học
K25.1
Kỹ thuật xây dựng đường ô tô và đường TP
Kỹ thuật xây dựng cầu hầm
Kỹ thuật xây dựng đường sắt
Kỹ thuật xây dựng sân bay
Kỹ thuật XD công trình giao thông đô thị
Kỹ thuật giao thông đường bộ
Thủy lực thủy văn công trình
Địa kỹ thuật công trình giao thông
Địa tin học công trình
Kỹ thuật XD hầm và công trình ngầm GT
Vật liệu xây dựng công trình giao thông
Kỹ thuật kết cấu công trình giao thông
Cao học - Quản lý xây dựng K24.2
Kinh tế xây dựng công trình giao thông
Quản lý xây dựng công trình giao thông
Quản lý xây dựng dân dụng và công nghiệp
Cao học - Quản trị kinh doanh K24.2
Quản trị nhân lực doanh nghiệp
Quản trị tài chính doanh nghiệp
Quản trị chiến lược doanh nghiệp
Quản trị Marketing
Cao học - Kỹ thuật xây dựng công trình GT K25.1
Kỹ thuật xây dựng đường ô tô và đường TP
Kỹ thuật xây dựng cầu hầm
Kỹ thuật xây dựng đường sắt
Kỹ thuật xây dựng sân bay
Kỹ thuật XD công trình giao thông đô thị
Kỹ thuật động cơ đốt trong
Kỹ thuật máy
Kỹ thuật máy xây dựng
Chú giải:
Q
TT
T
H
16 23 30
Tl
T
H
Tl
T
H
Tl
H
T
T
H
H
H
H
H
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
TN
T
T
T
T
T
H
T
T
T
T
T
H
-24
6
11
44 45 46 47 48 49 50 51 52
6
7
8
11 18 25 2 9 16 23 30 6
16 23 30 7 14 21 28 4 11
BV
34
TN
BV
12
TN
BV
7
TN
BV
10
TN
BV
6
TN
TN
37
TN
TN
19
TN
TN
25
TN
TN
23
H
H
T
H
T
H
T
H
T
H
T
H
T
-24
H
H
T
H
T
H
T
H
T
H
T
H
T
H
T
H
T
H
T
H
T
T
T
T
H
H
T
T
T
T
H
H
H
H
H
T
T
T
T
T
H
H
H
ĐÁN
Tháng 10
2
VL.54.CĐB54_CT
1
C
LỚ P
Tháng 9
1
TẾT
61
62
26
19
48
35
43
60
38
28
65
43
48
66
66
26
61
25
46
45
50
30
30
28
59
39
59
39
27
37
82
33
31
37
41
43
46
44
19
34
48
58
60
60
50
80
50
50
40
40
40
70
40
60
40
40
40
60
40
40
40
40
40
40
40
40
50
50
50
6
18
CQ.55.ĐHMT
CQ.55.ĐSĐT
CQ.55.KTTH.1
CQ.55.KTTH.2
CQ.55.KTCĐ
CQ.55.KTBC
CQ.55.KTVTDL
CQ.55.KTXD
CQ.55.KTGTĐB
CQ.55.HTĐT
CQ.55.KTVT
CQ.55.QTKD
CQ.55.QHGT
CQ.55.TDH
CQ.55.CĐSB
CQ.55.XDDD1
CQ.55.XDDD.2
CQ.56.CĐB.1
CQ.56.CĐB.2
CQ.56.CDSA
CQ.56.CAHA
CQ.56.CDA
CQ.56.CNPM
CQ.56.GTCC
CQ.56.GTĐT
CQ.56.COĐT
CQ.56.COGH
CQ.56.CKOT
CQ.56.DGBO
CQ.56.ĐHMT
CQ.57.HTĐT
CQ.57.KTMT
CQ.57.KTVT
CQ.57.CĐB.1
CQ.57.CĐB.2
CQ.57.CDSB
CQ.57.CAHA
CQ.57.DGBO
CQ.57.DHMT
LT.57.CĐB
CQ.57.QLXD
CQ.57.QTLO
CQ.57.QHGT
CQ.57.TĐH
CQ.57.XDDD.1
CQ.57.XDDD.2
CQ.58.CDB.1
CQ.58.CĐB.2
CQ.58.CAHA
CQ.58.CNTT
CQ.58.GTCC
CQ.58.GTĐT
CQ.58.COĐT
CQ.58.COGH
CQ.58.CKOT
CQ.58.DGBO
CQ.58.ĐHMT
CQ.58.KTTH
CQ.58.KTBC
CQ.58.KTCĐ
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
122
123
124
125
126
127
128
129
Hệ đào
tạo
Đại học Chính quy
STT
HIỆU TRƯỞNG DUYỆT
Tk
Thực tập kỹ thuật
G
Chính trị cuối khóa
Tl
Thi lại
DT
Dự trữ
TN
Tốt nghiệp
H
TM
Thực tập chuyên môn
ĐD
Đọc duyệt
To
Thực tập cấu tạo ôtô
Ta
Thực tập tay nghề
TT
Thực tập tốt nghiệp