W W
8. LẬP PHIẾU TỔNG HP CÁC NGUYÊN CÔNG
STT
Tên nguyên công
và nội dung các
bước
Sơ đồ gá đặt Máy Đồ gá Dụng cu
Cắt Đo
Lượng dư
trung gian
Z
max
(mm)
Kích thước
trung gian
(mm)
Chiều sâu cắt
x số lần cắt
(t xi)
(mm)
Bước tiến
dao cắt
(mm/vòng)
Vật tốc cắt
V
(m/phút)
Số vòng
quay
n
(v/phút)
Thời gian
23,25
37,7
37
60
0,48
0,444
2 Nguyên công 2:
Khoét – Doa
- Khoét thô mặt 4
- Khoét tinh mặt 4
- Doa tinh mặt 4
Máy
khoan
cần
2Ạ55
Phiến
tỳ,khối V
ngắn
Mũi
khoét
thô,
khoét
tinh, mũi
doa thép
gió
Thước
kẹp 0,02
3,8
0,38
0,32
ngắn,
chốt tỳ
Dao
phay đóa
3 mặt
răng
thép gió
Thước
kẹp 0,02
3,55
2,4
2
48,4-0,25
46-0,1
44±0,031
3,55
2,4
2
1,68
1,4
1,12
32,83
40,78
40,78
95
118
118
0,276
0,266
0,333
0,1
0,0985
0,62
0,81
0,81
0,13
23,29
24,74
25,27
4,57
545
545
545
97
0,13
0,099
0,1
3,49
5 Nguyên công 5:
Khoan
- Khoan mặt 11
Máy
khoan
đứng
2Ạ125
Phiến
tỳ , chốt
trụ
ngắn ,
chốt
kẹp 0,02
3 1,25 55,37 235 0,267