ng ng
Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2 - 2009
Trườ ĐH dân lập Phươ Đông (hệ ĐH và CĐ)
Hệ Đại học
STT
TRƯ
Ờ
NG
1
KH
Ố
I
1
NG
À
NH
1
TRƯ
Ờ
NG
2
SBD HỌ VÀ TÊN
NG
À
Y
SINH
ĐM1 ĐM2 ĐM3
T
Ổ
NG
ĐIỂM
29 DPD A 100 DCN 43018 Dương Mạnh Tiến
11/08/1991 2.5 5.5 5 13.5 2
30 DPD A 100 TMA 6318 Dương Văn Đức 12/10/1990 4.25 6.5 4.5 16 2
31 DPD A 100 GHA 11128 Hán Ngọc Quyết 09/03/1991 5.75 6.5 2.75 15.5 2
32 DPD A 100 TMA 21569 Hoàng Mạnh 26/01/91 3.5 6.5 3.5 13.5 3
33 DPD A 100 TMA 11531 Hoàng Trọng Hiếu 14/03/90 4.25 6.5 3 15 2NT
34 DPD A 100 KHA 16103 Hoàng Tuấn Tùng 09/07/1991 3.5 5.5 2.75 13.5 1
35 DPD A 100 DCN 43832 Hoàng Văn Toàn 27/02/91 3.25 7.75 4.25 16 2
36 DPD A 100 MHN 1050 Lâm Ngọc Anh 10/12/1990 3.5 6.25 2.25 13 2NT
37 DPD A 100 TMA 3184 Lê Bá Cường 11/10/1991 4.25 4.5 4.25 13.5 2
38 DPD A 100 DCN 37602 Lê Bật Thanh 23/05/91 5.5 6.5 3.5 16.5 2NT
39 DPD A 100 TMA 1156 Lê Công Tuấn Anh 19/05/91 3 7.5 2.25 14 2NT
40 DPD A 100 GHA 10737 Lê Đức Quang 20/07/90 3.25 7 4 15.5 2NT 0
41 DPD A 100 LDA 5437 Lê Hồng Quân 08/02/1991 3 6.75 3.5 14.5 2NT
42 DPD A 100 PKH 150 Lê Minh Đức 11/07/1989 3.5 6.25 3 13 3
43 DPD A 100 TMA 8539 Lê Thị Hằng 01/04/1991 3.25 6.25 3.5 14 2NT
44 DPD A 100 LPH 3236 Lê Thị Thu Hường 13/03/91 3.75 6 5.5 16.5 2NT
45 DPD A 100 TMA 22774 Lê Thị Tuyết Nhung 10/09/1990 3 6 3.25 13 2
46 DPD A 100 KMA 330 Lê Xuân Lộc 30/11/91 4.75 6 2.75 14.5 2NT
47 DPD A 100 NHF 429 Lương Hải Dũng
21/06/91 3.25 4.25 3.75 13 1
48 DPD A 100 DTL 1702 Lưu Thị Như Quỳnh 15/03/88 3.5 4.5 3.75 13 2NT
49 DPD A 100 CSH 2249 Lý Đức Phương 28/05/90 2.5 3.5 5.5 14 21
50 DPD A 100 DTE 30922 Lý Thị Tĩnh 21/03/91 3 4.5 2.75 14 11
51 DPD A 100 QHI 842 Ma Bá Bình 19/09/86 3.25 4.5 2.5 14 11
52 DPD A 100 TMA 21954 Mạc Thị Na 01/02/1990 2.75 5.75 3.25 13.5 1
53 DPD A 100 NHF 850 Mai Trung Hiếu 11/09/1991 3.75 5.25 5 15 2NT
54 DPD A 100 BKA 6030 Mai Xuân Lộc 30/06/91 2.25 7.5 3.75 14.5 2NT
55 DPD A 100 GHA 10198 Nghiêm Thị Nương Nương 01/04/1991 3.25 5.75 2.75 13 2NT
56 DPD A 100 GHA 7443 Ngô Thị Lan 21/09/91 2.5 6.75 4.75 15 2NT
85 DPD A 100 BVH 6693 Nguyễn Sơn Tùng 28/10/91 2.25 8.5 4 15.5 2
86 DPD A 100 GHA 8135 Nguyễn Tài Long 17/05/91 3.25 7.25 4.25 15 3
87 DPD A 100 TMA 28053 Nguyễn Thái Sơn 07/09/1991 4.5 7.25 3.25 15.5 2
88 DPD A 100 GHA 16041 Nguyễn Thanh Tùng 07/07/1991 2.5 6.5 4.5 13.5 3
89 DPD A 100 KMA 427 Nguyễn Thế Quân 20/02/90 3 6 5.5 15.5 2NT
90 DPD A 100 GHA 14370 Nguyễn Thế Toàn 24/09/91 3.5 6.5 4.25 15 2
91 DPD A 100 DCN 13141 Nguyễn Thị Hà 03/12/1991 3.75 6.5 3 13.5 3
92 DPD A 100 KHA 5139 Nguyễn Thị Hiền Hoà 26/05/91 4 5 4.25 14.5 2NT
93 DPD A 100 MHN 11761 Nguyễn Thị Hoà 11/09/1991 3.25 5 4 13.5 2NT
94 DPD A 100 TMA 10328 Nguyễn Thị Hoà 04/10/1991 4.5 6.25 4.5 16 2
95 DPD A 100 TMA 17035 Nguyễn Thị Khánh 30/05/91 1.25 6 4 13 1
96 DPD A 100 TMA 19725 Nguyễn Thị Lan 25/10/91 4 6.25 3.25 15 1
97 DPD A 100 TMA 25395 Nguyễn Thị Oanh 22/02/91 2.75 6.5 4.5 15 2NT
98 DPD A 100 MHN 14215 Nguyễn Thị Phượng 02/03/1991 3.75 5.25 2.75 13 2NT
99 DPD A 100 LDA 13169 Nguyễn Thị Phượng 28/09/91 3.5 7 3.5 15 2NT
100 DPD A 100 TMA 32834 Nguyễn Thị Thanh Thuỷ 14/05/91 2.5 5.25 4 13.5 1
101 DPD A 100 BVH 1624 Nguyễn Thị Thu Hà 03/08/1991 2.75 5.75 4.5 14 2NT
102 DPD A 100 DCN 42720 Nguyễn Thị Thường 03/07/1991 2.75 6.75 4.25 15 2NT
103 DPD A 100 LPH 2639 Nguyễn Thu Huyền 28/08/91 3.75 5.75 2.5 13 2NT
104 DPD A 100 TMA 35291 Nguyễn Thu Thảo 21/10/91 3.5 6.5 2.5 14 1
105 DPD A 100 DCN 43560 Nguyễn Trung Tính 01/12/1991 2.5 5.75 4 14 1
106 DPD A 100 NTH 3856 Nguyễn Văn Chính 04/10/1985 4.75 4.25 6.25 17 1
107 DPD A 100 MDA 3315 Nguyễn Văn Đức 10/11/1990 2.5 6.5 4.5 14.5 2NT
108 DPD A 100 DCN 22405 Nguyễn Văn Hưởng 25/12/91 4.5 7.75 3.5 16.5 2
109 DPD A 100 BKA 5957 Nguyễn Văn Long 19/11/91 3.5 5.5 2.5 13 1
110 DPD A 100 QHL 9465 Nguyễn Văn Quỳnh 17/01/90 3.5 7.5 4.5 16 210
111 DPD A 100 BVH 5448 Nguyễn Văn Thịnh 06/05/1990 5 5.5 4.75 16.5 2NT
112 DPD A 100 BVH 6223 Nguyễn Văn Trường 10/05/1991 4 5 4.5 14.5 2NT
113 DPD A 100 DKH 92 Nguyễn Việt Anh 23/06/88 6.25 7.5 4.5 19 2
114 DPD A 100 CSH 1148 Nguyễn Việt Hòa 04/02/1991 1.75 7.5 4.25 15 10
144 DPD A 100 DCN 22124 Trần Thị Ngọc Hường 13/02/91 3.75 5 4.5 14 2
145 DPD A 100 QHE 12765 Trần Thị Tuyết 26/09/91 3.25 4.5 4.5 13.5 2NT 10
146 DPD A 100 TMA 39717 Trần Thị Yến 17/06/91 5.25 6.5 2.5 15.5 2NT
147 DPD A 100 QHE 7863 Trần Thu Ngân 11/06/1991 3.25 5.75 2.75 13.5 110
148 DPD A 100 BVH 1260 Trần Tiến Đạt 19/12/91 3 5.5 4.25 14 2NT
149 DPD A 100 DDL 7708 Trần Tiến Thế 20/11/91 5 5 5 15.5 2
150 DPD A 100 TMA 36932 Trần Trung Thành 27/03/91 3.5 7 3.25 15 2NT
151 DPD A 100 KTA 2976 Trần Văn Cường 20/05/91 3 7 4.25 15.5 2NT
152 DPD A 100 NNH 1591 Trịnh Thái Đạt 17/03/91 0.75 7.75 3.75 13.5 2NT
153 DPD A 100 KHA 4576 Trịnh Triệu Hiếu 13/02/91 2.5 4.75 7.5 15.5 2
154 DPD A 100 DQH 4084 Vũ Anh Tuấn 02/09/1991 3.25 5.25 3.5 13.5 1
155 DPD A 100 DCN 48162 Vũ Đình Tú 28/10/91 4.5 4.25 4.5 14 2
156 DPD A 100 TMA 22290 Vũ Hoàng Nam 11/04/1991 4.75 4.25 3.75 13 3
157 DPD A 100 TLA 11216 Vũ Thanh Xuân 05/08/1991 2.25 7 3.5 13.5 2
158 DPD A 100 DCN 23851 Vũ Thị Lan 02/11/1992 3.75 6.5 3 14 2
159 DPD A 100 DTY 21374 Vũ Thị Nhài 20/01/91 3 7 2.5 14.5 2NT 6
160 DPD A 100 DTL 430 Vũ Thúc Định 14/02/90 3.25 7 3.75 14 3
161 DPD A 100 DQH 2942 Vũ Trọng Hải 04/10/1991 3.75 7.5 3.25 15 2
162 DPD A 100 TMA 36457 Vũ Văn Trường 25/09/91 3.75 8.25 5.25 18.5 2NT
163 DPD A 100 MDA 15102 Vũ Văn Tuyền 18/08/90 3.5 5 3 13 1
164 DPD A 100 DCN 25005 Vũ Việt Linh 23/11/89 3 7.5 4.25 16.5 1
165 DPD A 100 GHA 10694 Vương Thị Hồng Phương 27/09/91 2.5 7.75 4 15 2
166 DPD A 101 MDA 4359 Bùi Đức Hiếu 21/12/91 2.75 6.25 4 13.5 2
167 DPD A 101 TLA 10688 Cao Văn Tùng 22/01/91 3.75 4.5 3.25 13.5
2NT 6
168 DPD A 101 GHA 15858 Chu Mạnh Tùng 10/06/1991 3.25 6.5 5.25 15 3
169 DPD A 101 TLA 3209 Đinh Thị Hiền 07/05/1990 3.75 6 2.5 13 2
170 DPD A 101 TMA 5063 Dư Mỹ Dung 16/12/91 3.5 6.5 3.25 13.5 3
171 DPD A 101 TMA 25215 Hoàng Thúy Oanh 07/04/1990 2.75 5 4.5 13 2
172 DPD A 101 XDA 11156 Lê Chí Tình 18/12/90 4 6.25 1.75 13 2NT
202 DPD A 101 BKA 3375 Trương Đại Hải 16/08/90 3.25 6.5 3.5 14.5 2NT
203 DPD A 101 QHI 3202 Vũ Hoàng Hải 03/08/1987 4.75 5.5 2.75 13 310
204 DPD A 101 BVH 3934 Vũ Thị Thanh Nga 30/11/91 4 6.75 3 15.5 1
205 DPD V 110 XDA 22289 Bùi Đức Việt 04/01/1987 2 4 7.5 13.5 3
206 DPD V 110 XDA 21781 Bùi Thị Hà 08/12/1991 2.75 5.5 7.75 16.5 2
207 DPD V 110 XDA 21129 Bùi Thị Hằng 19/09/91 3.25 3.75 7
14.5 2
208 DPD V 110 XDA 20839 Bùi Thị Quỳnh 20/06/91 2.75 5.5 6.25 16.5 2NT 6
209 DPD V 110 XDA 21401 Bùi Văn Dũng 03/05/1991 4.25 5.5 5.75 16.5 2NT
210 DPD V 110 XDA 20617 Chu Hoàng Yến 20/06/91 4 3.5 5.5 16.5 11
211 DPD V 110 XDA 21572 Đặng Điệp Anh 06/08/1990 2 4.75 7 15 2NT
212 DPD V 110 XDA 20224 Đặng Quốc Thịnh 09/05/1991 4 4 7.5 15.5 3
213 DPD V 110 XDA 21282 Đào Ngọc Sơn 06/04/1990 2.25 4.75 8 16 2NT
214 DPD V 110 XDA 21773 Đào Quốc Đạt 16/10/91 2 9 5 16.5 2
215 DPD V 110 XDA 21056 Đào Văn Tiệp 28/06/91 2 5.25 7.5 16 2NT
216 DPD V 110 XDA 22150 Đinh Tiến Bộ 10/01/1989 3.25 4.5 7.25 16 2NT
217 DPD V 110 XDA 21601 Đinh Văn Xuân 28/09/91 3 7.25 5.25 16.5 2NT
218 DPD V 110 XDA 20326 Đỗ Kim Hùng 17/11/91 2 4.5 8.25 16 2NT
219 DPD V 110 XDA 21010 Đỗ Tiến Đức 16/10/91 2.5 5 7 15.5 2NT
220 DPD V 110 XDA 20386 Đỗ Văn Hiệu 09/01/1990 2.25 5 7.5 16 2NT
221 DPD V 110 XDA 20939 Đoàn Quốc Anh 26/09/91 3.5 5.5 5.75 15.5 2
222 DPD V 110 XDA 21147 Đoàn Thị Phương Thùy 02/01/1991 3 3.75 6.75 14.5 2NT
223 DPD V 110 XDA 21494 Đồng Đức Huy 05/05/1991 2 4.75 8 16 2NT
224 DPD V 110 XDA 20509 Dương Khánh Chi 05/04/1991 3.75 5.25 7.25 16.5 3
225 DPD V 110 XDA 20281 Dương Minh Đức 02/03/1989 2.75 3.5 7.5 15.5 26
226 DPD V 110 XDA 21291 Dương Thị Thúy Nhật 11/08/1991 3.5 4.5 5.75 16 2NT 6
227 DPD V 110 KTA 1392 Hồ Thị Quỳnh Nga 04/01/1989 2.5 3.75 7 14 2
228 DPD V 110 XDA 21734 Hồ Văn Linh 20/05/90 2.5 4.5 6.5 14.5 2NT
229 DPD V 110 XDA 22220 Hoàng Anh 08/01/1990 1.5 6.75 6.25 15.5 2NT
230 DPD V 110 XDA 21896 Hoàng Thị Huyền 25/10/91 2 5 7.5 15 2
260 DPD V 110 KTA 1250 Nguyễn Đức Luân 17/11/91 3.25 5.25 6 15 2
261 DPD V 110 XDA 21632 Nguyễn Duy Phúc 01/09/1991 4 6.25 5 16.5 2NT
262 DPD V 110 XDA 20237 Nguyễn Hoài An 11/06/1991 4.25 4.75 6.75 16.5 2
263 DPD V 110 XDA 22199 Nguyễn Huy Công 05/10/1990 2.75 3.25 7.5 14.5 2NT
264 DPD V 110 KTA 2390 Nguyễn Huy Tùng 12/07/1989 2.5 4.5 7 14 3
265 DPD V 110 XDA 20325 Nguyễn Mạnh Hùng 19/09/91 2.5 5.5 7.5 16.5 2NT
266 DPD V 110 KTA 301 Nguyễn Minh Dương 21/10/91 3 5.5 6 15 2
267 DPD V 110 XDA 21206 Nguyễn Minh Vương 06/01/1990 1.75 5.25 6.75 14.5 2
268 DPD V 110 XDA 21647 Nguyễn Ngọc Anh
11/12/1990 3 4.5 6.75 15 2
269 DPD V 110 XDA 20065 Nguyễn Ngọc Sơn 24/01/91 2.75 7.25 6 16 3
270 DPD V 110 XDA 22286 Nguyễn Ngọc Thanh 20/06/89 2.75 5.5 8 16.5 3
271 DPD V 110 XDA 20307 Nguyễn Phương Thảo 13/09/91 2.75 4.25 8 15.5 2
272 DPD V 110 XDA 20066 Nguyễn Quang Hưng 09/09/1991 1.5 6.75 6.5 15 3
273 DPD V 110 XDA 20643 Nguyễn Quang Thuận 11/02/1990 0.25 6.25 7.25 15.5 1
274 DPD V 110 XDA 22124 Nguyễn Sỹ Huy 24/10/90 2 4.25 8 15 2
275 DPD V 110 XDA 21582 Nguyễn Thành Hiệp 23/03/91 2.5 4.5 7.5 15.5 2NT
276 DPD V 110 XDA 20340 Nguyễn Thanh Tùng 02/06/1991 2 5 7 15 2NT
277 DPD V 110 XDA 22104 Nguyễn Thế Hạnh 06/12/1989 2.25 4.75 7.75 16 2NT
278 DPD V 110 XDA 21697 Nguyễn Thị Bích Phượng 11/09/1990 4.25 3.75 7.75 16.5 2
279 DPD V 110 XDA 21119 Nguyễn Thị Dung 16/02/91 3.75 4.25 7.5 16 2
280 DPD V 110 KTA 998 Nguyễn Thị Hằng 07/05/1990 1.75 3.75 7 14 1
281 DPD V 110 XDA 21098 Nguyễn Thị Huyền Châm
28/05/90 2.25 5.5 7.75 16.5 2NT
282 DPD V 110 XDA 21818 Nguyễn Thị Kim Chi 20/10/91 2.25 4.5 6.75 14.5 2NT
283 DPD V 110 XDA 21926 Nguyễn Thị Mỹ 20/11/89 3.25 3.75 7.5 15.5 2NT
284 DPD V 110 XDA 22285 Nguyễn Thị Phương 27/04/88 1.25 5.25 6.5 14.5 1
285 DPD V 110 KTA 1194 Nguyễn Thị Thanh Loan 27/08/90 2.25 6 6 15 2
286 DPD V 110 XDA 20749 Nguyễn Thị Thu Hương 23/09/91 2.75 3.5 7 14 2
287 DPD V 110 MHN 17744 Nguyễn Thị Thu Trang 26/10/91 1 4.5 7.5 13.5 2
316 DPD V 110 XDA 20006 Phan Thanh Bình 11/04/1991 2.5 6.25 6.5 15.5 3
317 DPD V 110 XDA 22230 Phó Đức Hưng 19/02/90 3 4.5 7.25 16 2NT
318 DPD V 110 XDA 21134 Tạ Quang Huy 28/10/91 1.75 4.5 8 15 2
319 DPD V 110 XDA 20933 Tạ Văn Hậu 16/05/91 3.25 4.25 6.75 15 2
320 DPD V 110 XDA 21711 Tống Tuấn Đạt 05/11/1990 2.75 4.25 7.5 16 26
321 DPD V 110 KTA 2358 Trần Anh Tuấn 14/03/87 2 5 7 14.5 2
322 DPD V 110 KTS 8597 Trần Cao Minh Tân 19/11/90 2.75 5.5 7 16 2
323 DPD V 110 XDA 20188 Trần Chí Thành 12/04/1991 3.25 5.75 7.25 16.5 3
324 DPD V 110 XDA 20726 Trần Hải Hằng 22/06/91 1.75 4 7 14.5 1
325 DPD V 110 XDA 20654 Trần Hoàng Trung 30/09/91 2 4.5 6.25 16.5 11
326 DPD V 110 XDA 20385 Trần Hồng Nam 08/04/1990 2.75 5.5 6.75 16 2NT
327 DPD V 110 XDA 22194 Trần Minh 20/02/90 2.75 5.5 6.25 14.5 3
328 DPD V 110 XDA 20990 Trần Minh Đức 20/12/90 2 4.5 6.75 14.5 2NT
329 DPD V 110 XDA 20293 Trần Nguyễn Hạnh Lê 28/09/91 3.5 5.25 6.5 16 2
330 DPD V 110 XDA 21939 Trần Văn Châu 16/06/91 3.5 4.5 6.5 15.5 2NT
331 DPD V 110 KTS 6243 Trần Viết Cừ 20/01/91 5 7.5 6.5 19 3
332 DPD V 110 XDA 20695 Triệu Quốc Đoàn 06/05/1991 3.25 4.5 5.25 16.5 11
333 DPD V 110 KTA 496 Triệu Văn Đức 11/05/1991 2.25 5.75 5.5 17 11
334 DPD V 110 XDA 20205 Trịnh Xuân Trường 26/10/91 3 4.5 8.25 16 3
335 DPD V 110 MHN 17627 Trương Văn Quang 30/12/91 1.5 3.5 7.5 13.5 2NT
336 DPD V 110 XDA 21624 Vũ Duy Tân 19/08/91 3.5 4.5 6 15 2NT
337 DPD V 110 KTA 1214 Vũ Hoàng Long 16/02/91 3 4.75 6.5 14.5 3
338 DPD V 110 XDA 20449 Vũ Quốc Huy 19/11/91 2.25 4.5 6.75 14.5 2NT
339 DPD A 111 GHA 5362 Bùi Danh Hoàng 13/01/92 3.25 7.5 3.75 15 2
340 DPD A 111 DCN 40073 Bùi Đức Thiện 03/04/1991 2 8.5 2.5
15 2NT 6
341 DPD A 111 LPH 5000 Bùi Phó Linh 06/06/1991 3.25 4.75 4.25 13.5 2NT
342 DPD A 111 DQH 3014 Bùi Văn Hoà 12/09/1991 3.25 6.5 4.5 15.5 2NT
343 DPD A 111 XDA 6096 Cao Ngọc Tân 15/08/91 2.75 5.75 6.75 16.5 2NT
344 DPD A 111 KTA 4936 Đàm Đình Mạnh 24/04/91 2.75 6.5 6.75 17 2NT
374 DPD A 111 KTA 4385 Lê Đình Khánh 28/02/90 4 7 3 15 2NT
375 DPD A 111 XDA 8876 Lê Đức Mạnh 11/08/1991 4.25 7.5 3.5 16.5 2NT
376 DPD A 111 MHN 12746 Lê Hồng Linh 08/01/1991 4.5 6.25 2.75 15 1
377 DPD A 111 KTA 2915 Lê Hùng Cường 20/07/91 3 6.25 4.75 15 2NT
378 DPD A 111 TLA 10781 Lê Huy Tùng 20/12/91 2.75 6.5 4 14 2
379 DPD A 111 XDA 8638 Lê Mạnh Đạt 19/10/91 5.75 5.5 3
15 2
380 DPD A 111 KTA 4229 Lê Mạnh Hùng 02/02/1991 3 7 3.5 14.5 2NT
381 DPD A 111 DDL 3298 Lê Ngọc Linh 14/02/90 4.5 5.5 2.5 13 2
382 DPD A 111 MDA 8733 Lê Ngọc Nam 15/09/90 3 6.25 3.5 14 2NT
383 DPD A 111 DCN 22578 Lê Quang Khanh 10/10/1991 1.5 6.25 4.5 13.5 2NT
384 DPD A 111 LDA 8865 Lê Trọng Hoà 04/11/1990 4.75 5.5 3.5 14.5 2
385 DPD A 111 GHA 2688 Lê Văn Dương 17/11/90 2.75 8.25 4 15.5 2
386 DPD A 111 XDA 9189 Lê Văn Hiếu 15/02/91 3.25 6.25 3.5 14 2NT
387 DPD A 111 KTA 4819 Lê Văn Mười 27/07/90 4 6.5 5.25 17 2NT
388 DPD A 111 KTA 5854 Lê Văn Thảo 09/09/1991 5.25 7.25 4.5 17.5 2
389 DPD A 111 DCN 50619 Lê Văn Vũ 15/02/90 4 6.5 5 17 1
390 DPD A 111 XDA 5901 Lê Việt Dũng 04/05/1991 5.5 5.25 3.75 15 2
391 DPD A 111 DQH 3094 Lương Văn Hùng 01/09/1986 3.5 4.5 3 14 2NT 3
392 DPD A 111 DQH 2806 Lưu Danh Đạt 10/07/1991 3.25 7.5 3 14.5 2
393 DPD A 111 KTA 6453 Mạc Văn Trung 11/01/1991 3.25 8 4.75 17.5 1
394 DPD A 111 GHA 2700 Mai Văn Dương 08/02/1991 2 7 4.5 14 2
395 DPD A 111 XDA 8335 Ngô Đức Quyền 05/11/1990 2.25 8 4.25 15.5
2NT
396 DPD A 111 KTA 4678 Ngô Hải Long 24/11/91 4.25 7.5 5.5 17.5 3
397 DPD A 111 THV 3288 Ngô Ngọc Thạch 23/09/91 3.5 5.5 2.25 13 1
398 DPD A 111 KTA 6025 Ngô Quang Thịnh 19/10/91 2 8 7 17.5 2
399 DPD A 111 GHA 9733 Nguyễn An Ngọc 04/10/1991 2.75 6.75 3 13 2
400 DPD A 111 TMA 31687 Nguyễn Anh Tuấn 10/10/1990 3.5 6.25 4.5 16 1
401 DPD A 111 DQH 2777 Nguyễn Bá Dương 14/12/91 4 6 3.5 14 2
430 DPD A 111 KTA 3174 Nguyễn Văn Dinh 08/02/1990 4.5 6.75 4.5 16.5 2
431 DPD A 111 HCH 232 Nguyễn Văn Dũng 09/05/1991 3.5 7.5 3.25 14.5 3
432 DPD A 111 XDA 3928 Nguyễn Văn Nam 16/09/90 5.5 6.5 2.5 15 2
433 DPD A 111 GHA 13512 Nguyễn Văn Thuấn 01/06/1991 3.5 6.5 4.25 16 1
434 DPD A 111 LPH 4323 Nguyễn Văn Tý 24/10/90 3.5 5.75 3.5 15 2NT 6
435 DPD A 111 DCN 7579 Nguyễn Việt Cường 10/07/1991 3.25 7.75 4.5 16 2
436 DPD A 111 KTA 5556 Nguyễn Xuân Sơn 14/11/91 4 7 4 16.5 1
437 DPD A 111 XDA 3402 Ninh Như Hoàng 18/02/91 2.75 6.25 5 14.5 2
438 DPD A 111 TMA 2587 Phạm Bằng 25/06/91 4.25 7.75 4.5 16.5 3
439 DPD A 111 KTA 5816 Phạm Cao Thành 18/05/91 4.25 6.5 3.25 15.5 1
440 DPD A 111 GHA 5259 Phạm Đức Hoà 20/12/91 5 5 4 14.5 2
441 DPD A 111 KHA 6313 Phạm Đức Hùng 13/03/91 4.25 5.5 5.5 17 1
442 DPD A 111 XDA 423 Phạm Duy Linh 06/09/1991 4.25 7.75 3.5 15.5 3
443 DPD A 111 KTA 3635 Phạm Ngọc Hưng 08/07/1991 4.5 7 5.5 17.5 2
444 DPD A 111 XDA 3443 Phạm Ngọc Quang 10/02/1991 3.75 6 3.5 14 2
445 DPD A 111 XDA 3409 Phạm Thanh Tùng 27/12/91 5 6.5 3.5 15.5 2
446 DPD A 111 KTA 3568 Phạm Thị Cẩm Giang 03/02/1991 5.75 6 5.5 17.5 3
447 DPD A 111 KHA 12482 Phạm Trung Thành 27/03/91 1.5 5.75 5.5 14.5 1
448 DPD A 111 HHA 2624 Phạm Văn Dũng 06/12/1991 2 7 3.75 14 2NT 10
449 DPD A 111 DDL 6649 Phạm Văn Tuyên 09/09/1991 4 5.25 3.5 14.5 1
450 DPD A 111 MHN 12010 Phạm Xuân Huy 18/10/91 5 5.25 3.75 15.5 1
451 DPD A 111 KTA 6221 Phan Ngọc Tiến 15/05/90 2 7.5 3 13 2
452 DPD A 111 DCN 27535 Tạ Hồng Mạnh
27/11/91 3.25 6.75 3.5 14.5 2NT
453 DPD A 111 GHA 14789 Tạ Quốc Trí 11/07/1991 3.5 6.75 3.75 15 2NT
454 DPD A 111 DQH 2964 Thế Vũ Hiệp 12/01/1991 3.5 6.5 4.75 16 2NT
455 DPD A 111 KTA 2762 Trần Doãn Ba 20/01/90 4.5 5.75 3.25 15.5 2NT 6
456 DPD A 111 TLA 869 Trần Đức Chung 07/08/1991 3.25 5.25 3.75 14 1
457 DPD A 111 LDA 12774 Trần Đức Minh 01/12/1991 5.75 6 4.25 16 3
458 DPD A 111 QHT 1336 Trần Minh Cương 11/01/1990 4.75 7.5 2 15.5 2NT 10
488 DPD A 112 DCN 22934 Phạm Văn Khiêm 11/04/1989 3.5 7 2.5 13.5 2
489 DPD A 112 TLA 9510 Trịnh Bá Tiến
07/05/1990 2 5.75 4.75 13.5 2NT
490 DPD A 113 HHA 2631 Bùi Đình Dũng 22/09/90 3 6.5 3.5 14 2NT 10
491 DPD A 113 DCN 20902 Bùi Văn Hùng 07/08/1990 2.75 7.5 2.5 14 2NT
492 DPD A 113 GHA 12710 Chu Văn Thạch 27/03/91 2.75 5.5 4.5 14 2NT
493 DPD A 113 DCN 49202 Đàm Mạnh Tưởng 18/02/91 6.25 8.75 2.75 18.5 2
494 DPD A 113 GHA 171 Hoàng Ngọc Tuấn Anh 08/07/1991 3 6.75 4 14 3
495 DPD A 113 QHE 6289 Hoàng Văn Linh 23/06/91 3.25 4.25 3.5 13 31
496 DPD A 113 BKA 7594 Hoàng Xuân Phương 10/11/1991 3 6.75 4.25 14.5 2
497 DPD A 113 QSK 903 Lê Đại Dương 18/11/90 3 6 4.25 13.5 3
498 DPD A 113 DDL 1782 Lê Xuân Hà 07/09/1991 4 6.25 3.25 14 2
499 DPD A 113 DDL 808 Ngô Mạnh Cường 14/11/91 4.25 6.5 3.75 15.5 2NT
500 DPD A 113 PBH 74 Nguyễn Ngọc Dương 29/11/91 1.25 6.5 4.75 13 2
501 DPD A 113 KTA 4077 Nguyễn Thái Học 20/04/91 2.75 7.5 5.5 17.5 1
502 DPD A 113 TMA 37028 Nguyễn Thanh Tùng 27/08/91 4.75 6.5 4.25 16.5 2NT
503 DPD A 113 DDL 6775 Nguyễn Tiến Tùng 10/11/1991 3.25 6.75 3.75 14 3
504 DPD A 113 DDL 3132 Nguyễn Văn Kỳ 12/10/1991 2.75 6.25 2.75 13
2NT
505 DPD A 113 DDL 4105 Phạm Quốc Nguyên 08/10/1991 2.75 7.75 2.5 14 2NT
506 DPD A 113 GHA 12745 Phạm Văn Thăng 23/01/90 3.25 7.25 3 14.5 2NT
507 DPD A 113 DDL 7032 Phùng Anh Việt 08/09/1991 2 4.75 6 14 2NT
508 DPD A 113 ANH 1336 Trần Thanh Sơn 19/05/91 4.25 6.5 3.5 15.5 2NT 0
509 DPD A 113 MDA 4877 Trần Thế Hoan 11/01/1991 3 4.5 4.5 13 2NT
510 DPD A 113 KTA 4764 Vũ Thành Luân 23/12/89 3 7.5 4.5 16 2NT
511 DPD B 114 QHT 2064 Bùi Tùng Lâm 17/12/90 5.75 3.75 4.75 14.5 310
512 DPD B 114 DCN 405 Đặng Hữu Bình 15/05/91 5 5.5 3.5 14 3
513 DPD B 114 MHN 20868 Đặng Mai Thanh 11/04/1991 4.75 5.25 4.5 15 2
514 DPD B 114 MHN 17889 Hà Thuận An 14/06/90 4.75 6.25 4 15 3
515 DPD A 114 DCN 6789 Lưu Minh Công 04/03/1991 2 5.75 5.75 13.5 3
545 DPD A 116 TMA 5242 Lê Đại Dương 19/09/91 3.25 6 3.75 14 2NT
546 DPD D1 116 MHN 32349 Lê Hồng Ngọc 11/05/1991 6 4.25 2.75 13 3
547 DPD A 116 LDA 5437 Lê Hồng Quân 08/02/1991 3 6.75 3.5 14.5 2NT
548 DPD A 116 MDA 1915 Lê Thanh Dung 22/04/91 3 4.75 3.75 13 1
549 DPD A 116 TMA 8242 Lê Thị Hương 12/02/1991 3 7.5 4.25 15.5 2
550 DPD A 116 THP 11146 Lê Thị Kiều Trang 26/09/91 2.75 6.25 3 13 2NT
551 DPD A 116 DTY 24508 Lê Thị Xuân Quỳnh 03/07/1991 1.75 6.5 4.25 13.5 2NT
552 DPD A 116 DCN 37540 Lê Văn Thanh 19/07/91 2.5 5.75 3.5 13 2NT
553 DPD D1 116 NHF 3870 Lương Thị Loan 11/12/1991 5.5 4.5 4 15 2NT
554 DPD D1 116 LDA 24127 Ma Thế Truyền 09/04/1990 4 3.5 3.75 15 11
555 DPD A 116 NTH 3709 Mai Xuân Vinh 19/09/91 3.25 7.5 3.25 14.5 2
556 DPD A 116 TLA 111 Ngô Lan Anh 29/10/91 3.25 6 3.5 13 3
557 DPD A 116 MHN 11649 Ngô Quang Hiệp 15/04/91 2.5 6.75 3.5 13.5 2
558 DPD A 116 XDA 6148 Ngô Thị Hoa 15/08/91 2.25 5.75 4.25 13.5 2NT
559 DPD A 116 XDA 3818 Ngô Xuân An 06/02/1991 2.5 6.5 2.75 14.5 16
560 DPD A 116 GHA 11237 Nguyễn Anh Quỳnh 25/10/91 4.25 7.25 4 15.5 3
561 DPD A 116 GHA 16979 Nguyễn Bình Xuân 09/11/1991 3.5 5.5 4.75 14 3
562 DPD D1 116 MHN 30770 Nguyễn Hải Anh 03/03/1991 6 4 4.25 15 2
563 DPD D3 116 QHX 9342 Nguyễn Hoài Nam 06/10/1991 4.5 2 6.75 15 26
564 DPD D1 116 MHN 30030 Nguyễn Minh Tú 11/08/1991 5 6.25 2 13.5 3
565 DPD A 116 XDA 8816 Nguyễn Ngọc Vũ 26/08/91 3 5.5 3.5 13 2NT
566 DPD A 116 LPH 4581 Nguyễn Thành Hưng
18/01/91 4.75 4.75 2.75 13.5 2NT
567 DPD A 116 DDL 4953 Nguyễn Thành Sơn 02/08/1991 2.5 5.25 5 13.5 2
568 DPD A 116 DDL 1716 Nguyễn Thị Hà 15/04/90 4.5 5.75 3 14.5 2NT
569 DPD A 116 TMA 8429 Nguyễn Thị Hân 09/03/1991 4 5 4.5 15.5 2NT 6
570 DPD A 116 TMA 9816 Nguyễn Thị Hằng 07/08/1991 3 7.75 3 15 2NT
571 DPD A 116 MDA 9655 Nguyễn Thị Hồng Nhung 23/07/91 4.5 6.5 2.5 14 2
572 DPD A 116 KSA 16527 Nguyễn Thị Minh Trang 16/08/91 3 7 3.25 14 2
573 DPD D1 116 NTH 7309 Nguyễn Thị Thanh Tâm 29/10/89 7 1.5 3 13 1
602 DPD B 301 YHB 3606 Cấn Duy Hùng 28/07/91 6.5 4.25 4.5 16.5 2NT
603 DPD B 301 HYD 84 Cao Thị Ngọc Anh 10/09/1991 5.5 3 6.75 15.5 3
604 DPD B 301 DCN 2322 Chu Anh Tuấn 30/10/91 5.25 2.5 6.5 14.5 3
605 DPD B 301 QHT 3037 Chu Thế Quân 11/12/1991 5.25 7 4.5 17 310
606 DPD B 301 YDD 1402 Cù Thị Hà 06/04/1991 4.5 6 4.5 16 2NT
607 DPD B 301 NNH 10797 Đặng Quốc Hoàn 01/12/1990 4.5 5.5 3.75 15.5 1
608 DPD B 301 YTB 8663 Đặng Thị Ngọc Tú 06/10/1991 4.75 5 2.75 14 1
609 DPD B 301 MHN 19806 Đặng Thị Trang Linh 03/06/1991 4.5 5.75 4.5 15 3
610 DPD B 301 MHN 18963 Đinh Ngọc Hiên 16/10/91 6 3.25 5 15.5 2NT
611 DPD B 301 SPH 14092 Đinh Thị Thu Ngần 03/12/1991 5 5.25 3.25 14.5 2NT
612 DPD B 301 MHN 19809
Đinh Thuỳ Linh 08/02/1991 4.5 4.5 4.5 15 1
613 DPD B 301 NNH 21113 Đỗ Hồng Nhung 08/02/1991 5.5 6 3.25 15.5 2
614 DPD B 301 DTY 27106 Đỗ Kiều Yến 10/12/1991 5.25 3 4.5 14.5 1
615 DPD B 301 YTB 4640 Đỗ Thị Khánh Ly 07/03/1991 4.5 4 4.5 14 2NT
616 DPD B 301 MHN 20870 Đỗ Thị Thanh 21/04/91 4.25 6 4 15.5 2NT
617 DPD B 301 YTC 1645 Đỗ Thị Thảo 26/05/91 4.75 6.75 4 16.5 2NT
618 DPD B 301 NNH 18754 Đỗ Thị Trà My 28/11/91 5.5 2.75 5.75 14.5 2
619 DPD B 301 HYD 2550 Đỗ Trường Minh 19/12/90 6 6.5 4 17.5 2NT
620 DPD B 301 NNH 25270 Đỗ Văn Thành 13/09/91 6 3.75 4 14 3
621 DPD B 301 MHN 18335 Doãn Quang Đức 14/07/91 6 3.25 4.5 14 3
622 DPD B 301 NNH 8813 Đoàn Thị Thu Hồng 26/12/91 5.5 4.5 4.25 15 2
623 DPD B 301 NLS 35846 Hà Thị Minh Trang 28/04/91 5.75 3.5 4.75 14.5 2
624 DPD B 301 MHN 20232 Hoàng Bích Ngọc 15/04/91 6.5 2.5 3.75 14.5 1
625 DPD B 301 DTY 10770 Hoàng Đình Khánh 15/05/91 5.75 7.5 5.75 20 2NT
626 DPD B 301 MHN 18165 Hoàng Mạnh Cường 15/08/91 6.5 3.5 4.25 15 2
627 DPD B 301 MHN 17917 Hoàng Ngọc Tuấn Anh 08/07/1991 6.5 4.75 3.25 14.5 3
628 DPD B 301 NNH 31351 Hoàng Quốc Tuấn 20/08/91 5.25 3 5.5 14.5 2
629 DPD B 301 YPB 3450 Hoàng Thị Lan 15/06/91 7 2 4.25 14 2
630 DPD B 301 YDD 206 Hoàng Thị Ngọc ánh 10/10/1991 4.75 4 5.25 15 2NT
659 DPD B 301 NNH 24019 Nguyễn Đức Sơn 20/02/91 5 4 4 14.5 1
660 DPD B 301 DTY 17598 Nguyễn Hồng Phước 28/06/91 7 5.5 4.5 18.5 1
661 DPD B 301 MHN 20591 Nguyễn Huy Quân 11/05/1991 6 5 5.25 16.5 3
662 DPD B 301 YTC 1887 Nguyễn Huyền Trang 10/07/1991 6.5 4 5.5 16 3
663 DPD B 301 MHN 17958 Nguyễn Lan Anh 19/04/91 4.5 6.75 4.75 16 3
664 DPD A 301 KTA 2648 Nguyễn Lan Anh 09/06/1991 4.75 5.5 4.75 15.5 2
665 DPD B 301 MHN 18708 Nguyễn Lan Hương 27/11/91 4.25 6.25 4.75 15.5 3
666 DPD B 301 YHB 5714 Nguyễn Lương Ngọc 20/09/91 4 5.75 6.5 17.5 2NT
667 DPD B 301 MHN 20448 Nguyễn Mai Phương 17/01/91 6.5 3.5 4.5 14.5 3
668 DPD B 301 NNH 14649 Nguyễn Mạnh Khuông 21/09/91 3 6.5 4.75 15 2
669 DPD B 301 QHT 1944 Nguyễn Ngọc Khánh 29/04/91 7.25 4.25 4.75 17.5 2NT 10
670 DPD B 301 QHT 3114 Nguyễn Ngọc Quỳnh 16/08/91 4.5 5 6 16 210
671 DPD B 301 DCN 2551 Nguyễn Ngọc Tân 07/01/1991 6.5 3.5 5.25 16 2
672 DPD B 301 YPB 6055 Nguyễn Phương Thảo 26/08/91 6.5 5.25 5.5 18
2
673 DPD B 301 YPB 6033 Nguyễn Phương Thảo 13/12/91 7.25 5.5 5.5 19 2
674 DPD B 301 QHT 1571 Nguyễn Quang Huy 25/01/91 5.75 5.25 5.25 17 210
675 DPD B 301 YHB 5163 Nguyễn Quang Minh 30/12/91 8 4.25 5.75 18.5 2
676 DPD B 301 QHT 4102 Nguyễn Quang Trung 23/11/91 6.5 4.25 5.25 17 2NT 10
677 DPD B 301 MHN 20723 Nguyễn Quốc Hoàng Sơn 19/08/90 5.25 4.25 4.5 14.5 2
678 DPD B 301 HYD 2391 Nguyễn Quỳnh Lương 10/04/1991 5.25 4.25 5.75 15.5 3
679 DPD B 301 NNH 16203 Nguyễn Tài Linh 12/05/1991 7 3 3.75 15.5 1
680 DPD B 301 RHM 47 Nguyễn Thị Cẩn 13/07/91 6.75 4.25 5.5 16.5 3
681 DPD B 301 YHB 1198 Nguyễn Thị Dung 06/01/1989 5.5 5.5 4.5 16.5 2NT
682 DPD B 301 DCN 775 Nguyễn Thị Giang 08/11/1991 5.25 4.25 6.25 17 2NT
683 DPD B 301 YHB 2092 Nguyễn Thị Hà 11/09/1991 5.5 5 4.5 16 2NT
684 DPD B 301 QHT 2744 Nguyễn Thị Hải Nguyên 20/11/91 5.25 2.75 5 15.5 21
685 DPD B 301 YPB 1871 Nguyễn Thị Hồng Hạnh 10/09/1991 8.5 5.5 7 22 2NT
686 DPD B 301 YHB 8293 Nguyễn Thị Huyền Trang
06/06/1991 6.5 2.75 3.25 14 1
716 DPD B 301 MHN 18460 Phan Hoàng Dương 16/06/91 6 4.5 4.25 15 3
717 DPD B 301 NNH 38307 Phan Thị Xuân Thanh 24/02/91 5.5 4.5 4 14.5 2
718 DPD B 301 DCN 928 Tạ Trung Hiếu 09/10/1991 5.75 6.25 6 18.5 2
719 DPD A 301 QHT 8111 Thân Thị Ngọc 15/07/90 3.75 4.75 3.75 13.5 2NT 10
720 DPD B 301 QHT 2217 Tống Khánh Linh 11/10/1991 7.5 3 5.75 16.5 310
721 DPD B 301 QHT 3908 Trần Đình Tốt 04/03/1990 4 6 4.25 15.5 2NT 10
722 DPD B 301 DTY 24053 Trần Huyền Trang 28/10/91 6.5 5.25 4.5 18
1
723 DPD B 301 QHT 4598 Trần Quốc Vương 27/11/83 4.5 3.5 4.5 14.5 2NT 6
724 DPD B 301 MHN 18757 Trần Thị Lan Hương 12/03/1991 4.5 3.75 6 15 2
725 DPD B 301 YHB 3281 Trần Thị Thu Huế 13/12/91 7.25 5.25 3.5 16.5 2
726 DPD B 301 NNH 5766 Trần Từ Điển 06/12/1991 4.5 1.25 5.25 14.5 11
727 DPD B 301 MHN 18802 Trịnh Hữu Hưng 14/06/91 4.5 4.75 4.5 14 3
728 DPD B 301 MHN 19839 Trịnh Thị Loan 15/01/90 3.75 6 4.75 15 2
729 DPD B 301 QHT 1293 Trịnh Triệu Hiếu 13/02/91 5.25 2.5 6.25 14.5 210
730 DPD B 301 DTY 22857 Trương Thị Hoài Thương 14/10/90 4.75 5 3.5 15 1
731 DPD A 301 DTY 1902 Vũ Đức Cảnh 29/09/91 1.5 7.25 4 14 2NT
732 DPD B 301 NNH 24146 Vũ Ngọc Sơn 09/05/1991 4.5 4.5 4.5 14 2
733 DPD B 301 YTB 3639 Vũ Thị Hương 18/07/91 4.75 5.25 5.5 16 2
734 DPD B 301 YDD 5185 Vũ Thị Ngọc 12/04/1991 6 3.75 5.5 16.5 2NT
735 DPD B 301 DYH 3008 Vũ Thu Huyền 08/11/1991 7.5 2 4 17 11
736 DPD B 301 DKY 6339 Vũ Văn Thiện 03/04/1990 5 3.25 5 15.5 2NT 6
737 DPD A 302 QHT 11706 Bùi Minh Trang 17/11/91 4.25 4.5 2.75 13 110
738 DPD B 302 SPH 12579 Bùi Thị Dung 20/01/91 5.25 3.25 4.25 14 2NT
739 DPD B 302 YTC 647 Bùi Thị Thanh Hoa 23/10/91 6.5 4 2.75 14.5 2NT 0
740 DPD A 302 MDA 8415 Cấn Tất Minh 15/10/91 4.75 4.75 3.25 14 2NT
741 DPD B 302 NNH 32653 Cao Văn Tùng 22/01/91 4.75 4.5 4.25 15.5 2NT 6
742 DPD B 302 NNH 30414 Đặng Hồng Trang 21/08/91 4.75 4 5.5 15.5 2NT
743 DPD B 302 HYD 3129 Đặng Thị Phương 27/09/91 6 5 3.25 15.5 2NT
744 DPD B 302 YTB 2375 Đặng Thị Thuý Hằng 04/02/1990 4.5 2.5 4 14.5 14
773 DPD A 302 TMA 36738 Hoàng Thị Thuỷ 26/07/91 3.75 4.75 3.5 14 2NT 6
774 DPD B 302 YDD 7443 Hoàng Thị Thuỷ 03/01/1990 7 4.75 2.5 15.5 2NT
775 DPD A 302 DCN 30553 Huỳnh Thị Bích Ngọc 28/09/91 3.5 6.25 5.25 16.5 1
776 DPD B 302 MHN 20766 Kiều Thị Thanh Tâm 02/02/1991 5.25 3.75 4.5 14 2
777 DPD B 302 NNH 25797 Lâm Thị Hồng Thảo 21/12/91 5.75 3.25 5.5 15 2
778 DPD B 302 NNH 645 Lê Danh Trung Anh 10/02/1991 5.5 3.25 4.5 14 2
779 DPD B 302 YTB 6128 Lê Đức Quang 20/07/90 3.5 5 5.25 15 2NT
780 DPD B 302 NNH 6476 Lê Minh Đức 28/04/91 5 5.5 3.5 14.5 2
781 DPD B 302 NNH 6482 Lê Minh Đức 18/10/91 5.5 4.25 4.25 15 2NT
782 DPD B 302 YQH 1183 Lê Minh Thành 16/12/91 6.5 4.5 5.5 18 1
783 DPD B 302 NNH 11504 Lê Thị Huê 28/09/91 3 6.75 3.75 14.5 2NT
784 DPD B 302 YDD 5790 Lê Thị Minh Phúc 09/11/1990 5 5.25 4 15.5 2NT
785 DPD B 302 MHN 20950 Lê Thị Phương Thảo 24/08/91 5.5 3 4.25 14 2NT
786 DPD B 302 QHT 3373 Lê Xuân Thành 03/11/1991 6.75 5.75 6.5 20.5 110
787 DPD B 302 QHT 2549 Lều Phương Nam
09/06/1991 5.75 6.25 6.25 18.5 310
788 DPD B 302 YTC 858 Lộc Thị Thu Hương 22/08/91 5.75 1.75 2.75 14 11
789 DPD B 302 YPB 4471 Lục Thị Hằng Nga 11/10/1991 5.5 4 6 16 2
790 DPD A 302 DTC 32199 Lương Đức Trí 14/10/91 2.25 5.75 3.5 13 1
791 DPD B 302 DDY 65986 Lưu Thị Bích Hồng 09/02/1991 6.25 5.25 3.5 15.5 2
792 DPD B 302 DYH 2938 Mai Sỹ Hoàng 21/03/91 4.75 7.25 4.5 17.5 2NT 0
793 DPD B 302 NNH 7705 Nghiêm Đức Hải 29/05/91 6.5 2.75 4.5 15 2NT
794 DPD B 302 NNH 16010 Nguyễn Đình Linh 31/10/91 6 2.25 5.75 15.5 1
795 DPD B 302 NNH 16952 Nguyễn Đình Lợi 10/08/1991 4.75 5.5 3.5 15.5 1
796 DPD B 302 DYH 3445 Nguyễn Hà Phương 31/10/91 5.5 6.25 4.25 16.5 20
797 DPD B 302 YDD 1312 Nguyễn Hoàng Giang 22/07/90 5.75 2.75 4.75 15.5 2NT 6
798 DPD B 302 SPH 13095 Nguyễn Hoàng Minh 15/09/91 5.5 1.75 5.5 14 36
799 DPD A 302 MDA 9575 Nguyễn Hồng Nhật 27/01/91 4.5 4.5 3.5 13.5 2NT
800 DPD A 302 GHA 307 Nguyễn Hùng Anh 01/01/1991 3 6 5.5 14.5 3
801 DPD B 302 YPB 1239 Nguyễn Hữu Đạo
830 DPD A 302 LPH 2673 Nguyễn Thị Thu Hoài 25/10/91 3.75 6.5 4 15 2
831 DPD B 302 QHS 1875 Nguyễn Thị Thu Hường 05/09/1991 4.5 6 4.75 16.5 2NT 10
832 DPD B 302 DYH 3697 Nguyễn Thị Thu Thủy 15/10/91 4.25 8 5
18 20
833 DPD B 302 HYD 4137 Nguyễn Thị Thu Trang 10/09/1991 4 6 5.5 17 1
834 DPD B 302 NNH 27630 Nguyễn Thị Thuận 22/06/90 5.25 2.5 5.25 14.5 1
835 DPD B 302 DHY 61019 Nguyễn Thị Thủy 11/12/1991 5 3.25 4.5 14.5 1
836 DPD B 302 NNH 4989 Nguyễn Thị Thùy Dương 10/11/1990 3.25 5 5.5 15 2NT
837 DPD B 302 YHB 5001 Nguyễn Thị Tuyết Mai 05/03/1991 5.5 6.25 3.5 17 1
838 DPD B 302 NNH 34378 Nguyễn Thị Yến 30/09/91 5.5 3.5 3.5 14 1
839 DPD B 302 DTY 17481 Nguyễn Thu Phương 18/04/91 6.5 5 4.75 17 2
840 DPD B 302 NNH 3915 Nguyễn Thuỳ Dung 02/12/1991 6.75 1.25 5.5 15 1
841 DPD B 302 NNH 4959 Nguyễn Thuỳ Dương 02/01/1991 6.5 5 5.25 17 3
842 DPD B 302 DTY 12400 Nguyễn Thùy Linh 06/06/1991 3.5 1 6.5 14.5 11
843 DPD B 302 YTB 1706 Nguyễn Trung Đức 19/05/91 6.5 4 7 18 2
844 DPD A 302 BKA 362 Nguyễn Tuấn Anh 01/11/1991 4.25 6 5.25 17 1
845 DPD B 302 DCN 1096 Nguyễn Tuấn Huy 06/01/1991 3.75 5 7.5 16.5 3
846 DPD B 302 QHT 2077 Nguyễn Tùng Lâm 15/01/92 5 5 5.25 16 210
847 DPD B 302 NNH 3179 Nguyễn Văn Cường 06/09/1990 5.25 4.25 4.5 14.5 2
848 DPD B 302 HYD 658 Nguyễn Văn Dũng 04/08/1991 5.25 7 4.25 17.5 2NT
849 DPD B 302 QHT 3025 Nguyễn Văn Quang 08/01/1991 4.5 6 4.25 15.5 210
850 DPD B 302 NNH 23859 Nguyễn Văn Sinh 21/04/91 4.75 2.75 4.25 14 2NT 6
851 DPD A 302 BKA 9539 Nguyễn Văn Thịnh 10/05/1990 4.75 5.5 4.25 15.5 2NT
852 DPD B 302 DTZ 23467 Nguyễn Văn Toại 17/02/91 5.25 3.75 3.5 14 1
853 DPD B 302 HYD 562 Phạm Mỹ Dung 04/07/1991 6.25 4.75 5.25 17 2
854 DPD B 302 DTY 3779 Phạm Ngọc Dương 20/10/91 6.25 3 3.5 14.5 1
855 DPD B 302 NNH 12807 Phạm Thế Hùng 19/05/90 5.75 7 5 18.5 2
856 DPD B 302 QHT 2260 Phạm Thị Loan 19/05/91 7 5.75 6.25 19.5 210
857 DPD B 302 YDD 1284 Phạm Thị Thu Giang
27/03/90 5.5 4.75 4.25 16 26
887 DPD D1 401 QHL 74 Đặng Quỳnh Anh 15/05/91 7.75 5.5 3.25 16.5 30
888 DPD A 401 TMA 20026 Đặng Văn Linh 28/08/88 4 6.25 5.5 17 2NT
889 DPD A 401 KHA 18736 Đậu Thị Huệ 12/08/1991 4.5 7.5 3 16 2NT
890 DPD A 401 NHH 7560 Đỗ Thanh Ngọc 27/09/91 5 6.5 3 14.5 3
891 DPD A 401 TMA 37338 Hoàng Anh Tuấn 28/08/91 5.5 5.5 4.5 15.5 3
892 DPD D1 401 QHE 1109 Hoàng Đức Duy 08/06/1991 6.75 3.25 6.25 16.5 30
893 DPD D1 401 NHF 7830 Lại Thị Bảo Yến 08/10/1991 6 5.5 3 15.5 2NT
894 DPD D4 401 NHF 144 Lăng Thu Trúc 05/02/1989 4.5 2 5.75 16 11
895 DPD D1 401 NHF 5337 Lê Hồng Phương 07/09/1991 3.5 8.25 3 15.5 2
896 DPD A 401 DCN 32062 Lê Kim Oanh 06/01/1990 3.5 7.5 3.5 15
2
897 DPD A 401 TMA 2992 Lê Minh Châu 10/06/1990 2 6.75 5.5 15 2
898 DPD A 401 TMA 15990 Lê Thị Huyền 29/06/91 3.25 7.5 3.25 15 2NT
899 DPD A 401 HHA 7629 Lê Trung Kiên 13/08/90 2.75 6 4.5 15 26
900 DPD A 401 TMA 22487 Lều Phương Nam 09/06/1991 3.75 6.5 4.75 15 3
901 DPD A 401 TMA 37468 Nguyễn Công Tô 28/12/90 5.25 6.5 5.5 17.5 3
902 DPD A 401 TMA 17884 Nguyễn Đình Lợi 10/08/1991 4 6.5 2.5 14.5 1
903 DPD A 401 TMA 37800 Nguyễn Mạnh Tùng 30/04/91 5 5.75 4.5 16 2
904 DPD D1 401 DCN 4443 Nguyễn Thị Hương 13/09/91 5.5 3.5 4.5 14.5 2NT
905 DPD D3 401 NTH 9291 Nguyễn Thị Hồng Nhung 25/07/91 6 3.25 4.5 15.5 26
906 DPD D1 401 KHA 585 Nguyễn Thị Hương Giang 28/06/91 5.5 3.5 6 15.5 2
907 DPD D1 401 QHE 4501 Nguyễn Thị Mai 19/02/86 6 4.5 2.25 14.5 10
908 DPD A 401 HTC 8614 Nguyễn Thị Phương 04/08/1989 3.25 6.75 4.25 15.5 2NT
909 DPD D3 401 QHX 9465 Nguyễn Thị Thảo 07/10/1991 5.5 3 4.75 14.5 2NT 0
910 DPD D1 401 MHN 22546 Nguyễn Thị Thu Hà 10/03/1991 4.5 6.5 2.75 15 2NT
911 DPD D1 401 MHN 30828 Nguyễn Vân Anh 11/04/1991 7 2 6.25 15.5 3
912 DPD A 401 QHE 3981 Nguyễn Văn Hiệu 12/12/1990 3.75 6.5 3.5 15 2NT 10
913 DPD A 401 TMA 35833 Nguyễn Xuân Tiến 23/09/90 3 6.25 4 14.5 2NT
914 DPD D1 401 MHN 29076 Ninh Thành Nam 28/02/91 5 5.75 3.25 14.5 2
915 DPD D1 401 QHX 2186 Ninh Thị Hiên 05/01/1990 6 4.5 3.75 15.5 2NT 0