HUTECH
Lời cảm ơn
Mọi quá trình lao động, học hỏi, nghiên cứu đều cuối cùng
dẫn đến tổng kết nhằm đánh giá lại những điều đã tiếp thu, cũng
như những thành quả đã đạt được . Đố án tốt nghiệp có thể xem như
bài tổng kết quan trọng nhất đời sinh viên, nhằm đánh giá lại những
kiến thức đã tiếp thu được trong quá trình học tập trau dồi kiến thức
. Đồ án còn là những bài học kinh nghiệm quý giá mà thầy cô đã
gửi gắm và truyền dạy trong quá trình thực hiện, rồi mai đây nó sẽ
trở thành hành trang quý giá trong suốt quá trình học tập và công
tác của em sau này .
Do khối lượng công việc thực hiện tương đối lớn, thời gian
thực hiện và trình độ cá nhân hữu hạn nên bài làm không tránh khỏi
sai sót và một số điều còn xa rời thực tế . Em mong được sự lượng
thứ và rất vui mừng tiếp thu sự chỉ dạy, góp ý của quý thầy cô và
bạn bè .
Em xin chân thành cảm ơn và luôn luôn ghi nhớ sự giúp đỡ,
chỉ dạy tận tình của cô Trần Thạch Linh– Giáo viên hướng dẫnï, là
những người đã tạo điều kiện cho em hoàn tất tốt đồ án này. Em xin
cảm ơn tất cả bạn bè đã gắn bó cùng học tập và giúp đỡ em trong
trong quá trình thực hiện đồ án cũng như trong suốt thời sinh viên .
Và hơn cả đối với em, đó chính là gia đình , đa õluôn là điểm tựa và
là động lực lớn nhất của em để giúp em hoàn thành tốt đồ án này .
Tp Hồ Chí Minh ngày 23/05/2011.
Sinh viên thực hiện.
Lê Thò Kim Anh
1.2. Hệ chòu lực chính của nhà cao tầng 5
1.3. So sánh lựa chọn phương án kết cấu 6
1.4. Qui phạm tải trọng được sử dụng trong tính toán 7
CHƯƠNG 2
TÍNH TOÁN SÀN SƯỜN BÊ TÔNG CỐT THÉP TOÀN KHỐI TẦNG ĐIỂN
HÌNH 8
2.1. Lựa chọn sơ bộ kích thước các bộ phận sàn 8
2.2. Xác đònh tải trọng tác dụng lên sàn 13
2.3. Tính toán các ô bản sàn 15
2.4. Tính toán kiểm tra độ võng 20
2.5. Bố trí cốt thép sàn tầng điển hình 28
CHƯƠNG 3
TÍNH TOÁN CẦU THANG TRỆT ĐẾN SÂN THƯNG 29
3.1. Cấu tạo cầu thang trệt 29
3.2. Xác đònh tải trọng tác dụng lên cầu thang 30
3.3. Tính toán các bộ phận cầu thang 32
3.4. Cấu tạo cầu thang lầu 1 đến sân thượng 46
3.5. Xác đònh tải trọng tác dụng lên cầu thang 46
3.6. Tính toán các bộ phận cầu thang 49
3.7. Bố trí cốt thép cầu thang 62
CHƯƠNG 4
TÍNH TOÁN HỒ NƯỚC MÁI 46
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Cơng trình: Chung Cư Hoàng Gia
6.1. Giới thiệu công trình 148
6.2. Cấu tạo đòa chất công trình
6.3. Phân tích lựa chọn phương án móng 154
6.4. Cơ sở tính toán 156
6.5. Thiết kế phương án móng cọc khoan nhồi 156
6.6. Thiết kế phương án móng cọc khoan nhồi 155
6.6. Thiết kế phương án móng cọc ép 191
6.9. Kết luận lựa chọn phương án 229
Tài liệu tham khảo 230
Mục lục
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Cơng trình: Chung Cư Hoàng Gia
SVTH: Lê Thò Kim Anh
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Công trình: Chung Cư Hoàng Gia
SVTH: Lê Thò Kim Anh Trang 1
KẾT QUẢ NỘI LỰC KHUNG TRỤC 8
1. Tổ hợp tải trọng
COMBO CASE SCALE
COMB
O TYPE CASE TYPE F ACTOR
COMB1 ADD TT Combo 1 0
1.4 -206.35 -12.89 79.93 -0.013 12.046 -2.979
2.8 -201.25 -12.89 79.93 -0.013 -99.859 15.062
ST C19 COMB2
0 -164.66 -4.31 59.43 0.001 92.118 -6.724
1.4 -159.56 -4.31 59.43 0.001 8.914 -0.686
2.8 -154.46 -4.31 59.43 0.001 -74.291 5.352
ST C19 COMB3
0 -170.27 -15.51 60.28 0.001 93.391 -25.622
1.4 -165.17 -15.51 60.28 0.001 8.998 -3.906
2.8 -160.08 -15.51 60.28 0.001 -75.396 17.81
ST C19 COMB4
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Công trình: Chung Cư Hoàng Gia
SVTH: Lê Thò Kim Anh Trang 2
0 -167.83 -12.05 72.64 0 112.453 -19.795
1.4 -162.74 -12.05 72.64 0 10.759 -2.922
2.8 -157.64 -12.05 72.64 0 -90.935 13.951
ST C19 COMB5
0 -167.09 -7.77 47.07 0.002 73.056 -12.551
1.4 -162 -7.77 47.07 0.002 7.152 -1.67
2.8 -156.9 -7.77 47.07 0.002 -58.751 9.211
ST C19 COMB6
0 -204.52 -7.55 77.54 -0.012 120.259 -12.031
1.4 -199.42 -7.55 77.54 -0.012 11.699 -1.462
2.8 -194.33 -7.55 77.54 -0.012 -96.86 9.108
ST C19 COMB7
0 -209.58 -17.63 78.31 -0.012 121.405 -29.039
1.4 -204.48 -17.63 78.31 -0.012 11.775 -4.359
2.8 -199.38 -17.63 78.31 -0.012 -97.855 20.321
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Công trình: Chung Cư Hoàng Gia
SVTH: Lê Thò Kim Anh Trang 3
0 -420.81 -3.49 56.54 -0.006 101.699 -6.485
1.4 -415.71 -3.49 56.54 -0.006 22.545 -1.601
2.8 -410.61 -3.49 56.54 -0.006 -56.609 3.283
LAU 8 C19 COMB7
0 -425.93 -17.22 57.04 -0.006 102.602 -30.139
1.4 -420.83 -17.22 57.04 -0.006 22.75 -6.025
2.8 -415.73 -17.22 57.04 -0.006 -57.102 18.09
LAU 8 C19 COMB8
0 -428.59 -12.16 71.57 -0.007 126.592 -21.506
1.4 -423.5 -12.16 71.57 -0.007 26.395 -4.482
2.8 -418.4 -12.16 71.57 -0.007 -73.801 12.542
LAU 8 C19 COMB9
0 -418.14 -8.55 42.01 -0.006 77.709 -15.119
1.4 -413.04 -8.55 42.01 -0.006 18.9 -3.144
2.8 -407.94 -8.55 42.01 -0.006 -39.909 8.832
LAU 7 C19 COMB1
0 -650.88 -10.66 58.06 -0.006 98.621 -18.508
1.4 -645.79 -10.66 58.06 -0.006 17.341 -3.581
2.8 -640.69 -10.66 58.06 -0.006 -63.939 11.346
LAU 7 C19 COMB2
0 -513.64 1.72 43.28 0.001 73.526 2.883
1.4 -508.54 1.72 43.28 0.001 12.932 0.47
2.8 -503.44 1.72 43.28 0.001 -47.662 -1.942
LAU 7 C19 COMB3
0 -516.19 -18.15 43.84 0.001 74.464 -31.39
1.4 -511.09 -18.15 43.84 0.001 13.094 -5.985
2.8 -505.99 -18.15 43.84 0.001 -48.277 19.42
1.4 -864.89 -11.3 67.48 -0.011 20.699 -3.837
2.8 -859.23 -11.3 67.48 -0.011 -73.777 11.979
LAU 6 C19 COMB2
0 -690.91 4.13 50.32 0.001 85.903 7.044
1.4 -685.25 4.13 50.32 0.001 15.451 1.263
2.8 -679.58 4.13 50.32 0.001 -55.002 -4.518
LAU 6 C19 COMB3
0 -686.92 -21.59 50.94 0.001 86.945 -37.423
1.4 -681.25 -21.59 50.94 0.001 15.628 -7.196
2.8 -675.59 -21.59 50.94 0.001 -55.688 23.032
LAU 6 C19 COMB4
0 -715.2 -11.11 77.89 0 131.524 -19.354
1.4 -709.54 -11.11 77.89 0 22.472 -3.805
2.8 -703.87 -11.11 77.89 0 -86.579 11.744
LAU 6 C19 COMB5
0 -662.62 -6.36 23.37 0.003 41.324 -11.025
1.4 -656.96 -6.36 23.37 0.003 8.606 -2.127
2.8 -651.3 -6.36 23.37 0.003 -24.111 6.77
LAU 6 C19 COMB6
0 -854.19 0.53 65.52 -0.01 111.83 0.802
1.4 -848.52 0.53 65.52 -0.01 20.103 0.056
2.8 -842.86 0.53 65.52 -0.01 -71.625 -0.69
LAU 6 C19 COMB7
0 -850.59 -22.62 66.07 -0.01 112.767 -39.218
1.4 -844.93 -22.62 66.07 -0.01 20.262 -7.557
2.8 -839.26 -22.62 66.07 -0.01 -72.242 24.104
LAU 6 C19 COMB8
0 -876.05 -13.18 90.33 -0.011 152.889 -22.956
1.4 -870.38 -13.18 90.33 -0.011 26.422 -4.505
2.8 -864.72 -13.18 90.33 -0.011 -100.044 13.945
1.4 -1067.86 2.7 62.18 -0.008 22.524 0.689
2.8 -1062.2 2.7 62.18 -0.008 -64.533 -3.085
LAU 5 C19 COMB7
0 -1060.87 -24.51 62.66 -0.008 110.404 -42.725
1.4 -1055.21 -24.51 62.66 -0.008 22.679 -8.418
2.8 -1049.54 -24.51 62.66 -0.008 -65.047 25.89
LAU 5 C19 COMB8
0 -1105.09 -13.05 90.71 -0.009 157.518 -22.894
1.4 -1099.43 -13.05 90.71 -0.009 30.521 -4.618
2.8 -1093.77 -13.05 90.71 -0.009 -96.475 13.658
LAU 5 C19 COMB9
0 -1029.3 -8.76 34.13 -0.007 62.466 -15.369
1.4 -1023.64 -8.76 34.13 -0.007 14.681 -3.111
2.8 -1017.97 -8.76 34.13 -0.007 -33.104 9.147
LAU 4 C19 COMB1
0 -1308.08 -11.08 61.12 -0.007 104.407 -19.306
1.4 -1302.41 -11.08 61.12 -0.007 18.835 -3.798
2.8 -1296.75 -11.08 61.12 -0.007 -66.738 11.71
LAU 4 C19 COMB2
0 -1049.56 8.74 45.8 0.001 78.279 15.132
1.4 -1043.9 8.74 45.8 0.001 14.155 2.902
2.8 -1038.24 8.74 45.8 0.001 -49.968 -9.329
LAU 4 C19 COMB3
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Công trình: Chung Cư Hoàng Gia
SVTH: Lê Thò Kim Anh Trang 6
0 -1021.74 -25.83 46.24 0.001 78.99 -44.929
1.4 -1016.08 -25.83 46.24 0.001 14.261 -8.766
2.8 -1010.42 -25.83 46.24 0.001 -50.469 27.397
1.4 -1227.15 10.19 51.99 0.001 15.52 3.478
2.8 -1220.92 10.19 51.99 0.001 -57.262 -10.784
LAU 3 C19 COMB3
0 -1187.44 -28.34 52.32 0.001 88.785 -49.289
1.4 -1181.21 -28.34 52.32 0.001 15.544 -9.611
2.8 -1174.98 -28.34 52.32 0.001 -57.697 30.068
LAU 3 C19 COMB4
0 -1292.78 -11.44 88.14 0.001 150.826 -19.816
1.4 -1286.55 -11.44 88.14 0.001 27.434 -3.804
2.8 -1280.32 -11.44 88.14 0.001 -95.958 12.208
LAU 3 C19 COMB5
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Công trình: Chung Cư Hoàng Gia
SVTH: Lê Thò Kim Anh Trang 7
0 -1128.05 -6.72 16.17 0.001 26.261 -11.735
1.4 -1121.82 -6.72 16.17 0.001 3.63 -2.329
2.8 -1115.59 -6.72 16.17 0.001 -19.002 7.077
LAU 3 C19 COMB6
0 -1516.91 5.83 67.29 -0.004 114.261 10.158
1.4 -1510.68 5.83 67.29 -0.004 20.048 2.002
2.8 -1504.45 5.83 67.29 -0.004 -74.164 -6.155
LAU 3 C19 COMB7
0 -1475.56 -28.85 67.59 -0.004 114.696 -50.167
1.4 -1469.33 -28.85 67.59 -0.004 20.07 -9.777
2.8 -1463.1 -28.85 67.59 -0.004 -74.556 30.612
LAU 3 C19 COMB8
0 -1570.36 -13.64 99.83 -0.003 170.533 -23.641
1.4 -1564.13 -13.64 99.83 -0.003 30.771 -4.552
2.8 -1557.9 -13.64 99.83 -0.003 -108.991 14.538
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Công trình: Chung Cư Hoàng Gia
SVTH: Lê Thò Kim Anh Trang 8
0 -1679.31 -30.83 65.71 -0.002 117.384 -53.957
1.4 -1673.08 -30.83 65.71 -0.002 25.397 -10.794
2.8 -1666.85 -30.83 65.71 -0.002 -66.59 32.369
LAU 2 C19 COMB8
0 -1805.4 -13.56 100.23 -0.028 174.909 -23.851
1.4 -1799.17 -13.56 100.23 -0.028 34.58 -4.86
2.8 -1792.94 -13.56 100.23 -0.028 -105.749 14.131
LAU 2 C19 COMB9
0 -1615 -10.46 31.25 0.023 60.134 -18.658
1.4 -1608.77 -10.46 31.25 0.023 16.387 -4.018
2.8 -1602.54 -10.46 31.25 0.023 -27.36 10.623
LAU 1 C19 COMB1
0 -1964.56 -8.52 48.08 0.005 102.969 -18.255
1.8 -1956.55 -8.52 48.08 0.005 16.423 -2.926
3.6 -1948.54 -8.52 48.08 0.005 -70.123 12.403
LAU 1 C19 COMB2
0 -1607.68 13.67 36.58 0.004 78.399 29.853
1.8 -1599.67 13.67 36.58 0.004 12.553 5.249
3.6 -1591.66 13.67 36.58 0.004 -53.294 -19.355
LAU 1 C19 COMB3
0 -1509.62 -26.73 36.43 0.006 78.109 -57.837
1.8 -1501.61 -26.73 36.43 0.006 12.529 -9.729
3.6 -1493.6 -26.73 36.43 0.006 -53.05 38.378
LAU 1 C19 COMB4
0 -1694.43 -6.96 80.8 -0.058 179.704 -14.652
1.8 -1686.42 -6.96 80.8 -0.058 34.262 -2.131
3.6 -1678.41 -6.96 80.8 -0.058 -111.181 10.389
0.775 -1780.09 9.64 58.14 -0.006 -5.557 11.107
1.55 -1776.64 9.64 58.14 -0.006 -50.611 3.638
TRET C19 COMB3
0 -1659.32 -32.71 57.58 -0.01 38.978 -35.57
0.775 -1655.87 -32.71 57.58 -0.01 -5.644 -10.223
1.55 -1652.42 -32.71 57.58 -0.01 -50.266 15.124
TRET C19 COMB4
0 -1881.29 -11.82 99.13 -0.036 119.651 -8.502
0.775 -1877.84 -11.82 99.13 -0.036 42.824 0.659
1.55 -1874.39 -11.82 99.13 -0.036 -34.003 9.82
TRET C19 COMB5
0 -1561.57 -11.25 16.58 0.021 -41.175 -8.492
0.775 -1558.12 -11.25 16.58 0.021 -54.024 0.224
1.55 -1554.67 -11.25 16.58 0.021 -66.874 8.941
TRET C19 COMB6
0 -2180.9 4.34 74.44 -0.009 50.556 13.522
0.775 -2177.45 4.34 74.44 -0.009 -7.139 10.155
1.55 -2174.01 4.34 74.44 -0.009 -64.833 6.788
TRET C19 COMB7
0 -2069.11 -33.76 73.94 -0.013 50.088 -35.209
0.775 -2065.66 -33.76 73.94 -0.013 -7.217 -9.042
1.55 -2062.21 -33.76 73.94 -0.013 -64.522 17.126
TRET C19 COMB8
0 -2268.88 -14.97 111.34 -0.037 122.693 -10.848
0.775 -2265.43 -14.97 111.34 -0.037 36.404 0.752
1.55 -2261.98 -14.97 111.34 -0.037 -49.886 12.352
TRET C19 COMB9
0 -1981.13 -14.45 37.05 0.015 -22.049 -10.839
0.775 -1977.68 -14.45 37.05 0.015 -50.759 0.361
1.55 -1974.23 -14.45 37.05 0.015 -79.469 11.562
Min Case COMB8 COMB7 COMB5 COMB8 COMB8 COMB7
Max Value -963.08 8.74 92.42 0.003 158.192 27.969
Max Case COMB5 COMB2 COMB8 COMB5 COMB8 COMB7
LAU 3 C19 Min Value -1570.36 -28.85 16.17 -0.004 -108.991 -50.167
Min Case COMB8 COMB7 COMB5 COMB1 COMB8 COMB7
Max Value -1115.59 10.19 99.83 0.001 170.533 30.612
Max Case COMB5 COMB2 COMB8 COMB4 COMB8 COMB7
LAU 2 C19 Min Value -1805.4 -30.83 12.63 -0.028 -105.749 -53.957
Min Case COMB8 COMB7 COMB5 COMB8 COMB8 COMB7
Max Value -1265.89 11.47 100.23 0.029 174.909 32.369
Max Case COMB5 COMB2 COMB8 COMB5 COMB8 COMB7
LAU 1 C19 Min Value -2046.17 -26.73 -7.79 -0.058 -120.635 -57.837
Min Case COMB8 COMB3 COMB5 COMB4 COMB8 COMB3
Max Value -1406.85 13.67 86.79 0.068 191.803 38.378
Max Case COMB5 COMB2 COMB8 COMB5 COMB8 COMB3
TRET C19 Min Value -2268.88 -33.76 16.58 -0.037 -79.469 -35.57
Min Case COMB8 COMB7 COMB5 COMB8 COMB9 COMB3
Max Value -1554.67 9.64 111.34 0.021 122.693 18.576
Max Case COMB5 COMB2 COMB8 COMB5 COMB8 COMB2 STOR
Y COLUMN LOAD LOC P V2 V3 T M2 M3
ST C22 COMB1
0 -211.29 -13.13 -79.69 -0.013 -123.493 -21.434
1.4 -206.19 -13.13 -79.69 -0.013 -11.929 -3.056
2.8 -201.1 -13.13 -79.69 -0.013 99.636 15.323
ST C22 COMB2
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
0 -207.24 -14.73 -89.21 -0.011 -138.155 -24.168
1.4 -202.14 -14.73 -89.21 -0.011 -13.255 -3.543
2.8 -197.05 -14.73 -89.21 -0.011 111.644 17.082
LAU 8 C22 COMB1
0 -432.16 -10.71 -58.42 -0.007 -105.034 -18.947
1.4 -427.06 -10.71 -58.42 -0.007 -23.244 -3.949
2.8 -421.96 -10.71 -58.42 -0.007 58.546 11.05
LAU 8 C22 COMB2
0 -339.27 -0.54 -43.48 0.001 -78.202 -1.303
1.4 -334.17 -0.54 -43.48 0.001 -17.334 -0.549
2.8 -329.07 -0.54 -43.48 0.001 43.534 0.206
LAU 8 C22 COMB3
0 -344.96 -15.8 -44.03 0.001 -79.209 -27.588
1.4 -339.86 -15.8 -44.03 0.001 -17.562 -5.464
2.8 -334.76 -15.8 -44.03 0.001 44.085 16.659
LAU 8 C22 COMB4
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Công trình: Chung Cư Hoàng Gia
SVTH: Lê Thò Kim Anh Trang 12
0 -336.3 -6.17 -27.33 0 -51.548 -10.896
1.4 -331.2 -6.17 -27.33 0 -13.284 -2.263
2.8 -326.11 -6.17 -27.33 0 24.98 6.371
LAU 8 C22 COMB5
0 -347.92 -10.17 -60.18 0.002 -105.864 -17.995
1.4 -342.83 -10.17 -60.18 0.002 -21.612 -3.75
2.8 -337.73 -10.17 -60.18 0.002 62.639 10.494
LAU 8 C22 COMB6
0 -420.59 -3.59 -56.7 -0.006 -101.948 -6.669
1.4 -415.5 -3.59 -56.7 -0.006 -22.562 -1.642
0 -529.12 -10.31 -64.13 0.002 -107.974 -17.939
1.4 -524.02 -10.31 -64.13 0.002 -18.189 -3.507
2.8 -518.93 -10.31 -64.13 0.002 71.597 10.925
LAU 7 C22 COMB6
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Công trình: Chung Cư Hoàng Gia
SVTH: Lê Thò Kim Anh Trang 13
0 -635.97 -1.57 -56.4 -0.006 -95.831 -2.82
1.4 -630.87 -1.57 -56.4 -0.006 -16.866 -0.624
2.8 -625.77 -1.57 -56.4 -0.006 62.1 1.572
LAU 7 C22 COMB7
0 -638.27 -19.45 -56.91 -0.006 -96.68 -33.669
1.4 -633.17 -19.45 -56.91 -0.006 -17.011 -6.434
2.8 -628.07 -19.45 -56.91 -0.006 62.657 20.801
LAU 7 C22 COMB8
0 -624.37 -8.62 -38.17 -0.006 -65.725 -14.921
1.4 -619.27 -8.62 -38.17 -0.006 -12.29 -2.852
2.8 -614.17 -8.62 -38.17 -0.006 41.145 9.216
LAU 7 C22 COMB9
0 -649.86 -12.4 -75.14 -0.005 -126.787 -21.568
1.4 -644.77 -12.4 -75.14 -0.005 -21.587 -4.206
2.8 -639.67 -12.4 -75.14 -0.005 83.613 13.157
LAU 6 C22 COMB1
0 -870.34 -11.47 -67.53 -0.011 -115.269 -19.953
1.4 -864.68 -11.47 -67.53 -0.011 -20.721 -3.895
2.8 -859.02 -11.47 -67.53 -0.011 73.827 12.162
LAU 6 C22 COMB2
0 -690.98 4.14 -50.36 0.001 -85.966 7.061
1.4 -685.31 4.14 -50.36 0.001 -15.463 1.267
0 -875.87 -13.33 -90.38 -0.008 -152.981 -23.224
1.4 -870.21 -13.33 -90.38 -0.008 -26.443 -4.557
2.8 -864.54 -13.33 -90.38 -0.008 100.094 14.109
LAU 5 C22 COMB1
0 -1089.68 -11.3 -64.05 -0.009 -112.86 -19.824
1.4 -1084.01 -11.3 -64.05 -0.009 -23.19 -4.006
2.8 -1078.35 -11.3 -64.05 -0.009 66.479 11.812
LAU 5 C22 COMB2
0 -869.81 6.5 -47.86 0.001 -84.374 11.113
1.4 -864.15 6.5 -47.86 0.001 -17.372 2.008
2.8 -858.48 6.5 -47.86 0.001 49.63 -7.097
LAU 5 C22 COMB3
0 -855.76 -23.72 -48.39 0.001 -85.298 -41.323
1.4 -850.1 -23.72 -48.39 0.001 -17.545 -8.111
2.8 -844.43 -23.72 -48.39 0.001 50.208 25.101
LAU 5 C22 COMB4
0 -820.68 -6.22 -16.69 0 -32.03 -10.925
1.4 -815.01 -6.22 -16.69 0 -8.658 -2.214
2.8 -809.35 -6.22 -16.69 0 14.713 6.496
LAU 5 C22 COMB5
0 -904.89 -11 -79.56 0.003 -137.643 -19.285
1.4 -899.23 -11 -79.56 0.003 -26.259 -3.888
2.8 -893.57 -11 -79.56 0.003 85.125 11.509
LAU 5 C22 COMB6
0 -1073.31 2.57 -62.22 -0.008 -109.642 4.244
1.4 -1067.64 2.57 -62.22 -0.008 -22.539 0.643
2.8 -1061.98 2.57 -62.22 -0.008 64.563 -2.958
LAU 5 C22 COMB7
0 -1060.66 -24.63 -62.7 -0.008 -110.473 -42.948
1.4 -1055 -24.63 -62.7 -0.008 -22.695 -8.464
0 -1097.02 -10.86 -82.49 0.003 -141.301 -18.911
1.4 -1091.36 -10.86 -82.49 0.003 -25.811 -3.704
2.8 -1085.7 -10.86 -82.49 0.003 89.678 11.503
LAU 4 C22 COMB6
0 -1293.11 4.64 -59.44 -0.006 -101.55 7.999
1.4 -1287.45 4.64 -59.44 -0.006 -18.331 1.504
2.8 -1281.78 4.64 -59.44 -0.006 64.887 -4.99
LAU 4 C22 COMB7
0 -1268.08 -26.47 -59.84 -0.006 -102.199 -46.062
1.4 -1262.42 -26.47 -59.84 -0.006 -18.428 -8.998
2.8 -1256.76 -26.47 -59.84 -0.006 65.343 28.066
LAU 4 C22 COMB8
0 -1225.47 -8.83 -26.83 -0.008 -45.513 -15.407
1.4 -1219.81 -8.83 -26.83 -0.008 -7.945 -3.049
2.8 -1214.15 -8.83 -26.83 -0.008 29.623 9.308
LAU 4 C22 COMB9
0 -1335.72 -13.01 -92.44 -0.004 -158.237 -22.656
1.4 -1330.06 -13.01 -92.44 -0.004 -28.815 -4.445
2.8 -1324.39 -13.01 -92.44 -0.004 100.607 13.767
LAU 3 C22 COMB1
0 -1527.71 -11.84 -69.18 -0.004 -117.433 -20.582
1.4 -1521.48 -11.84 -69.18 -0.004 -20.577 -4.003
2.8 -1515.25 -11.84 -69.18 -0.004 76.279 12.577
LAU 3 C22 COMB2
0 -1233.52 10.2 -52.01 0.001 -88.343 17.754
1.4 -1227.29 10.2 -52.01 0.001 -15.529 3.481
2.8 -1221.06 10.2 -52.01 0.001 57.284 -10.792
LAU 3 C22 COMB3
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
0 -1746.16 -12.34 -67.41 -0.003 -120.501 -21.833
1.4 -1739.93 -12.34 -67.41 -0.003 -26.13 -4.561
2.8 -1733.7 -12.34 -67.41 -0.003 68.241 12.712
LAU 2 C22 COMB2
0 -1418.6 11.48 -51.01 0.001 -91.312 19.651
1.4 -1412.37 11.48 -51.01 0.001 -19.905 3.578
2.8 -1406.14 11.48 -51.01 0.001 51.503 -12.495
LAU 2 C22 COMB3
0 -1349.98 -30.34 -50.93 0.001 -91.014 -53.027
1.4 -1343.75 -30.34 -50.93 0.001 -19.713 -10.546
2.8 -1337.52 -30.34 -50.93 0.001 51.588 31.936
LAU 2 C22 COMB4
0 -1278.51 -7.71 -12.64 -0.028 -27.401 -13.804
1.4 -1272.28 -7.71 -12.64 -0.028 -9.702 -3.016
2.8 -1266.05 -7.71 -12.64 -0.028 7.996 7.772
LAU 2 C22 COMB5
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Công trình: Chung Cư Hoàng Gia
SVTH: Lê Thò Kim Anh Trang 17
0 -1490.07 -11.16 -89.29 0.029 -154.925 -19.572
1.4 -1483.84 -11.16 -89.29 0.029 -29.915 -3.952
2.8 -1477.61 -11.16 -89.29 0.029 95.094 11.669
LAU 2 C22 COMB6
0 -1740.85 6.77 -65.8 -0.002 -117.701 11.386
1.4 -1734.62 6.77 -65.8 -0.002 -25.584 1.903
2.8 -1728.39 6.77 -65.8 -0.002 66.533 -7.581
LAU 2 C22 COMB7
0 -1679.09 -30.87 -65.73 -0.002 -117.433 -54.024
1.4 -1672.86 -30.87 -65.73 -0.002 -25.411 -10.809
0 -1967.85 9.85 -46.99 -0.006 -100.622 21.602
1.8 -1959.84 9.85 -46.99 -0.006 -16.045 3.877
3.6 -1951.83 9.85 -46.99 -0.006 68.531 -13.848
LAU 1 C22 COMB7
HUTECH
Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư, Khóa 2006-2010 GVHD: ThS. Trần Thạch Linh
Công trình: Chung Cư Hoàng Gia
SVTH: Lê Thò Kim Anh Trang 18
0 -1879.62 -26.51 -46.86 -0.008 -100.378 -57.326
1.8 -1871.61 -26.51 -46.86 -0.008 -16.028 -9.605
3.6 -1863.6 -26.51 -46.86 -0.008 68.322 38.116
LAU 1 C22 COMB8
0 -1801.54 -7.95 -7.06 -0.064 -9.197 -17.269
1.8 -1793.53 -7.95 -7.06 -0.064 3.512 -2.962
3.6 -1785.52 -7.95 -7.06 -0.064 16.22 11.345
LAU 1 C22 COMB9
0 -2045.93 -8.72 -86.79 0.05 -191.803 -18.455
1.8 -2037.92 -8.72 -86.79 0.05 -35.585 -2.766
3.6 -2029.91 -8.72 -86.79 0.05 120.633 12.923
TRET C22 COMB1
0 -2169.55 -15.05 -76.02 0.012 -51.575 -11.089
0.8 -2166.1 -15.05 -76.02 0.012 7.338 0.575
1.6 -2162.65 -15.05 -76.02 0.012 66.252 12.239
TRET C22 COMB2
0 -1783.66 9.66 -58.14 0.008 -39.512 18.606
0.8 -1780.22 9.66 -58.14 0.008 5.547 11.118
1.6 -1776.77 9.66 -58.14 0.008 50.606 3.631
TRET C22 COMB3
0 -1659.46 -32.69 -57.58 0.011 -38.998 -35.549
0.8 -1656.02 -32.69 -57.58 0.011 5.628 -10.215
STORY COLUMN ITEM P V2 V3 T M2 M3
ST C22 Min Value -211.29 -17.85 -89.21 -0.013 -138.155 -29.412
Min Case COMB1 COMB7 COMB9 COMB1 COMB9 COMB7
Max Value -154.46 -4.31 -47.11 0.002 111.644 20.556
Max Case COMB2 COMB2 COMB4 COMB5 COMB9 COMB7
LAU 8 C22 Min Value -432.16 -17.33 -71.74 -0.007 -126.843 -30.325
Min Case COMB1 COMB7 COMB9 COMB1 COMB9 COMB7
Max Value -326.11 -0.54 -27.33 0.002 74.019 18.192
Max Case COMB4 COMB2 COMB4 COMB5 COMB9 COMB7
LAU 7 C22 Min Value -650.69 -19.45 -75.14 -0.006 -126.787 -33.669
Min Case COMB1 COMB7 COMB9 COMB8 COMB9 COMB7
Max Value -490.6 1.73 -23.05 0.002 83.613 20.801
Max Case COMB4 COMB2 COMB4 COMB5 COMB9 COMB7
LAU 6 C22 Min Value -875.87 -22.77 -90.38 -0.011 -152.981 -39.488
Min Case COMB9 COMB7 COMB9 COMB8 COMB9 COMB7
Max Value -651.37 4.14 -23.41 0.003 100.094 24.269
Max Case COMB4 COMB2 COMB4 COMB5 COMB9 COMB7
LAU 5 C22 Min Value -1104.88 -24.63 -90.75 -0.009 -157.584 -42.948
Min Case COMB9 COMB7 COMB9 COMB8 COMB9 COMB7
Max Value -809.35 6.5 -16.69 0.003 96.508 26.02
Max Case COMB4 COMB2 COMB4 COMB5 COMB9 COMB7
LAU 4 C22 Min Value -1335.72 -26.47 -92.44 -0.008 -158.237 -46.062
Min Case COMB9 COMB7 COMB9 COMB8 COMB9 COMB7
Max Value -963.2 8.75 -9.59 0.003 100.607 28.066
Max Case COMB4 COMB2 COMB4 COMB5 COMB9 COMB7
LAU 3 C22 Min Value -1570.13 -28.9 -99.87 -0.004 -170.603 -50.265
Min Case COMB9 COMB7 COMB9 COMB1 COMB9 COMB7
Max Value -1115.73 10.2 -16.19 0.001 109.032 30.668
ST C45 COMB3
0 -241.55 -34.89 65.06 0.002 100.44 -56.117
1.4 -234.76 -34.89 65.06 0.002 9.359 -7.268
2.8 -227.96 -34.89 65.06 0.002 -81.722 41.58
ST C45 COMB4
0 -243.1 -25.91 80.4 0.001 124.478 -41.642
1.4 -236.3 -25.91 80.4 0.001 11.921 -5.366
2.8 -229.5 -25.91 80.4 0.001 -100.636 30.909
ST C45 COMB5
0 -230.52 -26.23 47.21 0.003 72.426 -42.182
1.4 -223.72 -26.23 47.21 0.003 6.338 -5.458
2.8 -216.93 -26.23 47.21 0.003 -59.749 31.266
ST C45 COMB6
0 -290.16 -25.97 78.83 -0.022 121.22 -42.245
1.4 -283.36 -25.97 78.83 -0.022 10.853 -5.886
2.8 -276.57 -25.97 78.83 -0.022 -99.514 30.472
ST C45 COMB7
0 -298.7 -41.85 81.09 -0.023 124.798 -67.813
1.4 -291.9 -41.85 81.09 -0.023 11.266 -9.227
2.8 -285.11 -41.85 81.09 -0.023 -102.266 49.359
ST C45 COMB8
0 -300.09 -33.76 94.9 -0.024 146.433 -54.786
1.4 -293.29 -33.76 94.9 -0.024 13.572 -7.515
2.8 -286.5 -33.76 94.9 -0.024 -119.289 39.755
ST C45 COMB9
0 -288.77 -34.05 65.03 -0.021 99.586 -55.272
1.4 -281.97 -34.05 65.03 -0.021 8.547 -7.598
2.8 -275.18 -34.05 65.03 -0.021 -82.491 40.076
LAU 8 C45 COMB1
0 -606.9 -28.24 58.25 -0.013 105.136 -49.992
LAU 8 C45 COMB8
0 -599.21 -27.35 77.37 -0.013 136.764 -48.418
1.4 -592.41 -27.35 77.37 -0.013 28.441 -10.131
2.8 -585.62 -27.35 77.37 -0.013 -79.883 28.155
LAU 8 C45 COMB9
0 -586.98 -27.62 36.7 -0.011 69.112 -48.9
1.4 -580.18 -27.62 36.7 -0.011 17.728 -10.235
2.8 -573.39 -27.62 36.7 -0.011 -33.656 28.431
LAU 7 C45 COMB1
0 -912.27 -28.37 58.46 -0.012 99.21 -49.18
1.4 -905.47 -28.37 58.46 -0.012 17.361 -9.459
2.8 -898.68 -28.37 58.46 -0.012 -64.489 30.262
LAU 7 C45 COMB2
0 -698.52 -4.58 45.16 0.002 76.638 -8.649
1.4 -691.73 -4.58 45.16 0.002 13.418 -2.233
2.8 -684.93 -4.58 45.16 0.002 -49.803 4.183
LAU 7 C45 COMB3
0 -701.96 -37.07 47.08 0.002 79.938 -63.53
1.4 -695.16 -37.07 47.08 0.002 14.02 -11.626
2.8 -688.36 -37.07 47.08 0.002 -51.897 40.279
LAU 7 C45 COMB4
0 -703.76 -20.65 74.85 0 126.1 -35.774
1.4 -696.97 -20.65 74.85 0 21.312 -6.858
2.8 -690.17 -20.65 74.85 0 -83.477 22.058