ChuyờnluynthiihcLờNgcSn_THPTPhanChuTrinh
1
CHUYấN3.
Chohms
()yfx=
liờntctrờn
(;)ab
v
()fx
cúohmtrờn
0
(; )ax
v
0
(;)xb
.Tacú:
x
a
0
x
b
'( )fx
+
0
ù
<
ù
ỵ
hmstcciti
0
x
0
0
'( ) 0
''( ) 0
fx
fx
ỹ
ù
=
ù
ý
ù
>
ù
ỵ
hmstcctiuti
0
x
Chohms
=+ + - +-
ỗ
ỗỗ
ữ
ữữ
ỗ
ỗỗ
ữ
ữữ
ỗỗ
ỗ
ốứ ốứ
ốứ
Gi
00
(;)Mx y
limcctrtacú:
22
0
000 0
22
'( )
39 3 3 9 3 3 9
x
b b bc b bc
yyxcxdcxd
aaaaa
ổử
ổử ổử
Doúphngtrỡnhngthngqua2imcctrl:
2
2
33 9
bbc
yc xd
aa
ổử
ổử
ữ
ữ
ỗ
ỗ
ữ
ữ
=- +-
ỗ
ỗ
ữ
ữ
ỗ
ỗ
ữ
ữ
ỗ
ỗ
ốứ
ốứ
x
yxmmx m xm= + -+ + + +-
.Tìm
m
đểhàm
sốđạtcựctiểutại
2x =-
Hướngdẫn:
YCBT
'( 2) 0
''( 2) 0
y
y
ì
ï
-=
ï
í
ï
->
ï
î
Bàitập2.Tìm
m
để
32
() 2 3( 1) 6( 2) 1fx x m x m x=+ - +
cóđườngthẳngđiquaCĐ,
cóCĐ,CTnằmtrênđường
thẳng
:4dy x=-
Hướngdẫn:
2
'( ) 0 ( ) ( 1) (1 2 ) 0fx gx x m x m m= = + - + - =
+Thựchiệnchia
()fx
cho
()gx
tacó:
2
( ) (2 1) ( ) (3 1) ( 1)(1 2 )fx mx m gx m x mm m=+- +
PTđườngthẳngquaCĐ,CTlà:
2
(3 1) ( 1)(1 2 )ymxmm m=- - + - -
+YCBT
2
(3 1) 4
1
(1)(12)0
m
m
mm m
ì
21m>
+Chia
()fx
cho
'( )fx
tacó:
2
12 7
() (3 ) '() (21 ) 3
99 9
m
fx x mf x m x=+ +-+-
PTđườngthẳngquaCĐ,CTlà:
2
27
(21 ) 3
99
m
ymx=-+-
+YCBT
2
2310
(21 ).3 1
92
mm- =-=
ChuyênđềluyệnthiđạihọcLêNgọcSơn_THPTPhanChuTrinh
m
ì
ï
¹
ï
ï
ï
í
ï
-<<+
ï
ï
ï
î
+Khiđótacó
12
;xx
lànghiệmphươngtrình
'( ) 0fx=
,kếthợpvớiyêucầubàitoántacó:
12 1
12 2
12
12
2( 1) 3 4
2
3( 2) 2
.
ê
==
íí
ê
ïï
=
ïï
ê
ïï
ë
+= -
ïï
ïï
=
ïï
ïï
ïï
îî
Bài tập 6. Tìm
m
để
32
1
() 1
3
fx x mx mx=-+-
đạtcựctrịtại
12
;xx
xx m
m
xx m m m
m
xx
é
ì
ï
-
+=
ê
ï
£
ï
ê
ï
ï
ê
= ³
í
ê
ï
+
ï
ê
ï
³
-³
ï
ê
ChuyênđềluyệnthiđạihọcLêNgọcSơn_THPTPhanChuTrinh
4
Bàitập8.Tìm
m
để
322 2
( ) 2( 1) ( 4 1) 2( 1)fx x m x m m x m=+ - + - + - +
đạtcựctrịtại
12
;xx
thỏamãn:
()
12
12
111
2
xx
xx
+= +
.
Hướngdẫn:
22
'()0 3 4( 1) ( 4 1)0fx x m x m m= + - + - +=
+ĐểhàmsốcóCĐ,CTthì
'( ) 0fx=
phảicó2nghiệmphânbiệt
23
m
é
=
ê
é
+=
ê
ê
+= + =-
ê
ê
=
ê
ê
ë
=
ê
ë
Bàitập9.Tìm
m
để
32
1
() ( 2) (5 4) 3 1
3
fx x m x m x m=+-++++
đạtcựctrịtại
12
Bài tập 10.Chohàmsố
32
1
1
3
yxmxxm= ++
. Tìm
m
đểkhoảngcáchgiữacác
điểmcựctrịcủahàmsốlànhỏnhất.
Hướngdẫn:
+ĐểhàmsốcóCĐ,CTthì
'( ) 0fx=
phảicó2nghiệmphânbiệt
m"
+Chia
()fx
cho
'( )fx
tacó:
()
2
11 2 2
() '() 1 1
33 3 3
fx x mf x m x m
æö
÷
ç
=- + + - = + + ³
ç
÷
ç
÷
ç
èø
min
2
13 0
3
AB m==
ChunđềluyệnthiđạihọcLêNgọcSơn_THPTPhanChuTrinh
5
Bàitập11.Chohàmsố
32 232
33(1)yx mx mxmm=- + + - + -
.Viếtphươngtrình
đườngthẳngqua2điểmcựctrị
Đápsố:
2
2yxmm=- +
Chohàmsố
432
(0)yax bx cx dxea= ++++ ¹
ê
ï
ï
ỵ
þ
ê
ê
ë
Bàitập1.Chohàmsố
42
() 6 8 1yfx x x x== +
.Tìmcựctrịcủahàmsố.
Bàitập2.(B_2002).Tìm
m
để
42 2
(9)10ymx m x=+-+
có3điểmcựctrị.
Hướngdẫn:
3
'0 4 2( 9) 0ymxmx= + - =
+YCBT
phươngtrình
'0y =
có3nghiệmphânbiệt
3
=
ê
ë
+ĐểhàmsốcóCĐ,CTthìphươngtrình
'0y =
phảicó3nghiệmphânbiệt
0m>
+Khiđó3điểmcựctrịlà:
42 4 42
(; 2),(0; 2),(; 2)Ammm mBm mCmmm m + + -+
4
,2AB BC m m AC m== + =
+Để
ABCD
đềuthì
3
4
23AB BC AC m m m m== += =
Bàitập4.Tìm
m
để
422
() 2 1
+Để
ABCD
vngcânthì
.0 1AB AC m= =
ChuyênđềluyệnthiđạihọcLêNgọcSơn_THPTPhanChuTrinh
6
Chohàmsố
2
ax bx c
y
mx n
++
=
+
Hàmsốcócựctrị
hàmsốcóCĐ,CT
'( ) 0fx=
có2nghiệmphânbiệt.
Phươngtrìnhđườngthẳngqua2điểmcựctrịđượcxácđịnhnhưsau:
Đặt
2
yx
mm
=+
Bàitập1.Tìm
m
để
2
3
()
4
xxm
yfx
x
-+ +
==
-
có
CÑ CT
4yy-=
Hướngdẫn:
+ĐểhàmsốcóCĐ,CTthìpt
'( ) 0fx=
có2nghiệmphânbiệt
2
8120xxm- + - - =
có2
nghiệmphânbiệtkhác
4
+ĐểhàmsốcóCĐ,CTthìpt
'( ) 0fx=
có2nghiệmphânbiệt
()
1
;0;
6
m
æö
÷
ç
÷
Î -¥ - È +¥
ç
÷
ç
÷
ç
èø
+Phươngtrìnhđườngthẳngqua2điểmcựctrịlà:
23ymxm=+
.Gọi2điểmcựctrịlà
11 22
(;2 3), (;2 3)
Ax mx m Bx mx m++
+CĐ,CTnằmvề2phíacủa
Ox
(;2 ), (;2 )
Ax x m Bx x m-+ -+
+CĐ,CTnằmvề2phíacủa
2yx=
()
11 22
(2 )(2 ) 0 2 2 6; 2 2 6xyxy m- -<Î +
ChuyênđềluyệnthiđạihọcLêNgọcSơn_THPTPhanChuTrinh
7
Bàitập4.(A.2007)Tìm
m
để
22
2( 1) 4
2
xmxmm
y
x
++++
=
+
cóCĐ,CTcùngvớigốctọa
độtạothànhmộttamgiácvuôngtạiO.
Hướngdẫn:
+ĐểhàmsốcóCĐ,CTthìpt
'( ) 0fx=
có2nghiệmphânbiệt
Bàitập6.(B.2005)Cho
( )
1
m
ymx C
x
=+
.Tìm
m
đểhàmsốcócựctrịvàkhoảngcách
từđiểmcựctiểuđếntiệmcậnxiêncủa
()
m
C
bằng
1
2
Hướngdẫn:
+ĐểhàmsốcóCĐ,CTthìpt
'( ) 0fx=
có2nghiệmphânbiệt
0m>
+LậpbảngbiếnthiêntacóđiểmCTlà
1
;2Am
m
æö
÷
đểhàmsốcóCĐ,CTvàkhoảngcáchgiữachúng
bằng
10
Đápsố:
4m =
Bàitập2.Tìm
m
để
2
23xxm
y
xm
-+
=
-
cóCĐ,CTtại
12
,xx
saocho
21
() () 16yx yx->
Đápsố:
117
117
m
m
để
( )
2
23
1
m
xmx
yC
x
++
=
+
cócựctrịvàkhoảngcáchtừ2điểmcựctrịđến
đườngthẳng
20xy++=
bằngnhau.
Đápsố:
1
2
m =
Bàitập5.Tìmthamsố
0m >
đểhàmsố
22 2
253xmxm m
y
x
++-+
=
x
-+ +
=
-
.Tìm
m
để
12
4yy=+
với
12
,yy
lầnlượtlàcácgiátrị
CĐ,CT.
Đápsố:
3m =
Bàitập7.Tìm
m
để
2
23xxm
y
xm
++
=
-
cócựctrịthỏamãn
CÑ CT
1
25
m <-
Bàitập9.Tìm
m
để
22
(1) 42
1
xmxm m
y
x
-+-+ -
=
-
cócựctrịvàtích các giá trị cực trị
bằngnhỏnhất.
Đápsố:
7
5
m =
Bàitập10.Tìm
m
để
32 2
11
(1)
32
.
Đápsố:
19 3 7
16
m
-
=
Bàitập12.Tìm
m
để
32
33(3)113yx m x m=+- +-
cóhaiđiểmcựctrịtại
,AB
saocho
,,(0;1)ABC -
.
Đápsố:
4m =
Bàitập13.Tìm
m
để
42
221yx mx m=- + -
có3cựctrịvàcáccựctrịtạothànhmộttam
giáccóchuvibằng
()
cóbađiểmcựctrịtạothànhmộttamgiáccótrọng
tâmlàgốctọađộ.
Đápsố:
Bàitập17.Tìm
m
để
()
422
11
1
42
yx mxmm= +-
có3cựctrịlậpthànhmộttamgiác
đều.
Đápsố: