Các cụm từ và mẫu câu dùng khi thuyết trình bằng tiếng Anh
Bài viết đưa ra các cụm từ, mẫu câu hữu ích giúp bạn tự tin hơn khi thuyết trình bằng tiếng Anh.
Tổng quan
Theo nguyên tắc chung trong giao tiếp, sự lặp lại là có giá trị. Trong các bài thuyết trình, có một quy tắc
vàng về sự lặp lại:
ü Nói những gì bạn sẽ nói
ü Nói điều đó ra
ü Sau đó nói lại những gì bạn vừa nói
Nói cách khác, ta dùng ba phần thuyết trình để củng cố thông điệp của bạn. Trong phần giới thiệu, bạn
nói thông điệp của bạn là những gì. Trong phần thuyết trình chính, bạn chuyển tải thông điệp thực sự của
bạn. Trong phần kết luận, tóm tắt thông điệp của bạn.
Bây giờ chúng ta sẽ xem xét từng phần chi tiết hơn.
Phần giới thiệu
Phần giới thiệu có lẽ là phần quan trọng nhất trong một bài thuyết trình. Đây là phần gây những ấn tượng
đầu tiên cho người nghe đối với bài thuyết trình của bạn. Bạn nên thực hiện những bước sau:
ü Chào các khán giả
ü Giới thiệu chủ đề của bài thuyết trình
ü Phác thảo cấu trúc của bài thuyết trình
ü Đưa ra các chỉ dẫn về các câu hỏi
Bảng sau đây đưa ra các ví dụ về các cấu trúc ngôn ngữ cho từng bước trong phần giới thiệu:
Chức năng Cấu trúc ngôn ngữ
ü My presentation is in three parts. (Bài thuyết
trình của tôi có ba phần.)
ü My presentation is divided into three main
sections. (Bài thuyết trình của tôi được chia làm
ba phần chính.)
ü Firstly, secondly, thirdly, finally… (Thứ nhất, thứ
hai, thứ ba, cuối cùng )
ü To start with….Then….Next…. Finally…. (Để
bắt đầu Sau đó Tiếp đến Cuối cùng )
4. Đưa ra các
chỉ dẫn về các
câu hỏi
ü Do feel free to interrupt me if you have any
questions.(Đừng ngại cắt ngang lời tôi nếu quý vị
có bất kì câu hỏi nào.)
ü I'll try to answer all of your questions after the
presentation. (Tôi sẽ cố giải đáp mọi câu hỏi của
quý vị sau bài thuyết trình.)
ü I plan to keep some time for questions after the
presentation. (Tôi sẽ dành một khoảng thời gian
cho các câu hỏi sau bài thuyết trình.)
ü There will be time for questions at the end of the
presentation. (Sẽ có thời gian cho các câu hỏi
vào cuối bài thuyết trình.)
ü I'd be grateful if you could ask your questions
after the presentation. (Tôi rất biết ơn nếu quý vị
có thể đặt các câu hỏi của mình sau bài thuyết
trình.)
ü I'd now like to move on to…
Bây giờ tôi muốn chuyển sang
ü I'd like to turn to…
Tôi muốn chuyển sang
ü That's all I have to say about…
Đó là tất cả những gì tôi có thể nói về
ü Now I'd like to look at…
Bây giờ tôi muốn xem xét
ü This leads me to my next point…
Điều này dẫn tôi đến vấn đề tiếp theo + Nếu bạn có làm mục lục, thì hãy luôn xem lại để làm khán giả luôn tập trung vào bài thuyết trình
của bạn. Ngoài ra, bằng cách liếc nhìn mục lục cũng sẽ giúp khán giả nhận ra rằng bạn có lẽ
sắp chuyển sang vấn đề mới.- Điều quan trọng là phải đưa ra những yếu tố minh họa cho khán giả. Bạn có thể dùng các cấu trúc sau:
ü This graph shows you…
Đồ thị này cho quý vị thấy
ü Take a look at this…
Hãy xem cái này
ü không vội vã
ü nhiệt tình
ü dành thời gian cho các hình ảnh minh họa
ü duy trì việc giao tiếp bằng mắt với khán giả
ü điều chỉnh giọng nói của bạn
ü thân thiện
ü giữ cho bài thuyết trình mạch lạc
ü sử dụng các ghi chú của bạn
ü đưa ra chỉ dẫn xuyên suốt bài thuyết trình
ü luôn lịch sự khi gặp phải những câu hỏi khóPhần kết luận
Phần kết luận để:
ü Tổng hợp
ü Đưa ra các khuyến nghị nếu phù hợp
ü Cảm ơn các khán giả
ü Mời đặt câu hỏi
Bảng sau đưa ra các ví dụ về các cấu trúc dùng trong mỗi bước:
Chức năng Cấu trúc ngôn ngữ
1. Tổng hợp ü To conclude, (Để kết luận, )
ü In conclusion, (Kết luận, )
ü Now, to sum up (Bây giờ, để tổng hợp )
ü So let me summarise/recap what I've said. (Vậy, để
tôi tóm tắt lại những gì tôi đã trình bày.)
ü Finally, may I remind you of some of the main
points we've considered. (Cuối cùng, tôi xin nhắc lại
hỏi
ü Now I'll try to answer any questions you may have.
(Giờ tôi sẽ cố gắng trả lời mọi câu hỏi của quý vị đặt
ra.)
ü Can I answer any questions? (Có câu hỏi nào tôi có
thể giải đáp không ạ?)
ü Are there any questions? (Có câu hỏi nào không
ạ?)
ü Do you have any questions? (Quý vị có câu hỏi nào
không?)
ü Are there any final questions? (Còn câu hỏi cuối
nào không?)
ü And now if there are any questions, I would be
pleased to answer them. (Và bây giờ, nếu có câu hỏi
nào, tôi sẽ rất vui để giải đáp hết.)
ü I'd be glad to answer any questions you might have.
(Tôi rất sẵn lòng các câu hỏi mà quý vị đưa ra.)Lời khuyên khi trả lời câu hỏi:
Kiểm tra lại xem bạn đã hiểu rõ câu hỏi chưa và dành ít thời gian để nghĩ về câu trả lời. Bằng cách hỏi lại
câu hỏi bạn cũng đảm bảo rằng những người tham dự khác cũng hiểu câu hỏi.
ü Thank you. So you would like further clarification on our strategy?
Cảm ơn anh. Vậy là anh muốn làm rõ hơn nữa về chiến lược của chúng tôi phải không ạ?
ü That's an interesting question. How are we going to get voluntary redundancy?
Thật là một câu hỏi thú vị. Làm thế nào mà chúng ta tự nguyện nghỉ việc?
Đó là một câu hỏi thú vị. Thực ra tôi không thể trả lời câu hỏi này ngay bây giờ, nhưng tôi sẽ cố
đưa ra câu trả lời cho câu hỏi này sau.
ü I'm afraid I'm unable to answer that at the moment. Perhaps I can get back to you later.
Tôi e là tôi không thể giải đáp ngay lúc này. Có lẽ tôi có thể quay trở lại với anh sau.
ü Good question. I really don't know! What do you think?
Câu hỏi hay đấy. Tôi thực sự không biết! Anh nghĩ sao?
ü That's a very good question. However, we don't have any figures on that, so I can't give you an
accurate answer.
Đó là một câu hỏi rất hay. Tuy nhiên, chúng tôi không có số liệu nào về vấn đề đó cả, vì vậy tôi
không thể đưa ra lời giải đáp chính xác cho anh được.
ü Unfortunately, I'm not the best person to answer that.
Thật không may, tôi không phải là người giỏi nhất để trả lời câu hỏi đó.- Khi bạn cảm thấy khán giả không còn chú tâm vào bài thuyết trình thì hãy diễn đạt lại những gì bạn đã
nói:
ü Let me just say that in another way.
Để tôi nói theo cách khác.
ü Perhaps I can rephrase that.
Có lẽ tôi sẽ diễn đạt lại điều đó.
ü Put another way, this means…
Nói cách khác, điều này có nghĩa